
15 câu hỏi
idNhacsi
tenBannhac
idBannhac
tenNhacsi
Đáp án: C
Giải thích: Khóa chính trong bảng "bannhac" được thiết lập là idBannhac vì nó là trường duy nhất để phân biệt mỗi bản ghi và có giá trị tự động tăng (AUTO_INCREMENT).
idBannhac
tenBannhac
idNhacsi
idBanthuam
Đáp án: C
Giải thích: Trường idNhacsi trong bảng "bannhac" được khai báo là khóa ngoài vì nó tham chiếu đến trường idNhacsi trong bảng "nhacsi".
bannhac
nhacsi
banthuam
casi
Đáp án: B
Giải thích: Bảng tham chiếu cho trường idNhacsi trong bảng "bannhac" là bảng "nhacsi", nơi idNhacsi là khóa chính.
VARCHAR
TEXT
INT
FLOAT
Đáp án: C
Giải thích: Trường idNhacsi là khóa ngoài và cần có cùng kiểu dữ liệu với trường idNhacsi trong bảng "nhacsi", tức là INT.
PRIMARY
UNIQUE
FOREIGN KEY
INDEX
Đáp án: B
Giải thích: Để đảm bảo giá trị của cặp trường (tenBannhac, idNhacsi) không trùng lặp, ta sử dụng khóa UNIQUE.
Nhấn Ctrl+Alt+Del
Nhấn Ctrl+Insert
Nhấn Ctrl+Delete
Nhấn Alt+Insert
Đáp án: B
Giải thích: Thao tác Ctrl+Insert hoặc nhấp chuột phải để chọn "Add column" được dùng để thêm một trường mới vào bảng.
NULL
AUTO_INCREMENT
0
Một chuỗi rỗng
Đáp án: C
Giải thích: Giá trị mặc định của trường khóa ngoài thường được đặt là 0, thể hiện rằng chưa có giá trị nào được tham chiếu
nhacsi
casi
banthuam
quận/huyện
Đáp án: A
Giải thích: Khóa ngoài idNhacsi trong bảng "bannhac" tham chiếu đến khóa chính idNhacsi trong bảng "nhacsi".
Chọn "Create new index" → "UNIQUE"
Chọn "Create new index" → "PRIMARY"
Chọn "Create new index" → "FOREIGN KEY"
Chọn "Create new index" → "INDEX"
Đáp án: B
Giải thích: Để khai báo idBannhac là khóa chính, cần chọn "Create new index" và sau đó chọn "PRIMARY"
Chọn "Tạo bảng mới"
Chọn "Xóa bảng"
Chọn "Lưu"
Chọn "Chỉnh sửa khóa"
Đáp án: C
Giải thích: Sau khi hoàn thành việc khai báo các trường và khóa, bạn cần chọn "Lưu" để lưu bảng vào cơ sở dữ liệu
a) Đúng. Trường "idBannhac" có kiểu dữ liệu INT và được đặt tự động tăng giá trị bằng cách sử dụng thuộc tính AUTO_INCREMENT.
b) Sai. Trường "idBannhac" không cho phép giá trị NULL vì nó được đặt làm khóa chính.
c) Đúng. Trường "idBannhac" là khóa chính, nghĩa là nó không được phép trùng lặp và không chứa giá trị NULL.
d) Sai. Trường khóa chính không có giá trị mặc định là chuỗi rỗng, mà được tự động tăng giá trị nếu sử dụng AUTO_INCREMENT.
a) Đúng. Khóa ngoài "idNhacsi" tham chiếu đến khóa chính "idNhacsi" trong bảng "nhacsi".
b) Đúng. Trường "idNhacsi" trong bảng "bannhac" phải có kiểu dữ liệu INT để tương thích với trường tham chiếu trong bảng "nhacsi".
c) Sai. Khóa ngoài luôn phải tham chiếu đến khóa chính của bảng khác để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
d) Đúng. Trường khóa ngoài có thể có giá trị mặc định là 0 nếu không có giá trị nào khác được cung cấp.
Đáp án: Trường "idBannhac" cần được khai báo là khóa chính để đảm bảo mỗi bản ghi trong bảng "bannhac" đều có một định danh duy nhất.
Giải thích: Khóa chính (Primary Key) là một trường hoặc tập hợp các trường có giá trị duy nhất trong mỗi bản ghi. Việc khai báo "idBannhac" là khóa chính giúp phân biệt các bản ghi khác nhau trong bảng và ngăn chặn các giá trị trùng lặp hoặc NULL. Điều này rất quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn dữ liệu
Đáp án: Trường "idNhacsi" cần được khai báo là khóa ngoài để duy trì mối quan hệ giữa bảng "bannhac" và bảng "nhacsi".
Giải thích: Khóa ngoài (Foreign Key) giúp tạo ra liên kết giữa hai bảng bằng cách đảm bảo rằng giá trị của "idNhacsi" trong bảng "bannhac" phải tồn tại trong trường tương ứng "idNhacsi" của bảng "nhacsi". Điều này duy trì tính toàn vẹn tham chiếu, đảm bảo rằng tất cả các giá trị trong khóa ngoài đều liên kết với một bản ghi hợp lệ trong bảng tham chiếu.
Đáp án: Mục đích của việc khai báo cặp (tenBannhac, idNhacsi) là khóa chống trùng lặp để đảm bảo rằng không có hai bản ghi nào trong bảng có cùng tên ban nhạc và cùng nhạc sĩ.
Giải thích: Khóa chống trùng lặp (Unique Key) đảm bảo rằng các bản ghi không có các giá trị trùng lặp trong các trường cụ thể. Trong trường hợp này, việc kết hợp "tenBannhac" và "idNhacsi" làm khóa chống trùng lặp đảm bảo rằng không có hai ban nhạc nào với cùng tên và cùng nhạc sĩ xuất hiện nhiều lần, giúp dữ liệu duy trì sự nhất quán và chính xác.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















