1000+ câu Trắc nghiệm Quản lý đầu tư (có đáp án) - Phần 35
Đề thi

1000+ câu Trắc nghiệm Quản lý đầu tư (có đáp án) - Phần 35

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp35 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Điều gì KHÔNG phải là một vai trò điển hình trong ban quản lý dự án (project management office – PMO)?

Cung cấp hỗ trợ về phương pháp luận và công cụ quản lý dự án.

Quản lý trực tiếp các dự án cụ thể.

Đào tạo và phát triển kỹ năng cho các nhà quản lý dự án.

Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy trình quản lý dự án.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để thu thập yêu cầu từ các bên liên quan bằng cách tổ chức các buổi thảo luận có cấu trúc?

Phỏng vấn (Interviews).

Bảng câu hỏi (Questionnaires).

Hội thảo (Workshops).

Quan sát (Observation).

Xem đáp án

Chọn đáp án C

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Loại biểu đồ nào sau đây thường được sử dụng để hiển thị mối quan hệ giữa hai biến số và xác định xem có mối tương quan giữa chúng hay không?

Biểu đồ Pareto (Pareto chart).

Biểu đồ Scatter (Scatter plot).

Biểu đồ Histogram (Histogram).

Biểu đồ Control (Control chart).

Xem đáp án

Chọn đáp án B

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý dự án, ‘float’ hoặc ‘slack’ đề cập đến điều gì?

Thời gian dự trữ trong ngân sách dự án.

Thời gian mà một công việc có thể bị trì hoãn mà không ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.

Số lượng nguồn lực dự phòng có sẵn.

Mức độ linh hoạt trong phạm vi dự án.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng quan trọng của một nhà quản lý dự án thành công?

Kỹ năng giao tiếp.

Kỹ năng lãnh đạo.

Kỹ năng giải quyết vấn đề.

Kỹ năng lập trình.

Xem đáp án

Chọn đáp án D

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản trị dự án đầu tư, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của quản lý nguồn nhân lực?

Tuyển dụng và lựa chọn thành viên dự án.

Phát triển kỹ năng và năng lực cho nhóm dự án.

Xây dựng kế hoạch truyền thông dự án.

Đánh giá hiệu suất và khen thưởng thành viên.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý xung đột dự án, phong cách giải quyết xung đột nào sau đây liên quan đến việc tìm kiếm giải pháp mà cả hai bên đều có lợi?

Tránh né (Avoiding).

Thỏa hiệp (Compromising).

Hợp tác (Collaborating).

Ép buộc (Forcing).

Xem đáp án

Chọn đáp án C

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý cấu hình dự án, mục tiêu chính là gì?

Quản lý thay đổi trong dự án.

Đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm hoặc dịch vụ dự án.

Quản lý rủi ro dự án.

Quản lý nguồn nhân lực dự án.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý dự án, điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu của việc quản lý các bên liên quan (stakeholder management)?

Xác định tất cả các bên liên quan của dự án.

Hiểu rõ nhu cầu và mong đợi của các bên liên quan.

Quản lý xung đột giữa các bên liên quan.

Tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông.

Xem đáp án

Chọn đáp án D

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý dự án, ‘communication blockers’ là gì?

Các công cụ và kỹ thuật được sử dụng để truyền thông trong dự án.

Các yếu tố cản trở quá trình truyền thông hiệu quả.

Các kênh truyền thông chính thức của dự án.

Các bên liên quan chính của dự án.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để ước tính chi phí dự án dựa trên dữ liệu lịch sử của các dự án tương tự?

Ước tính từ dưới lên (Bottom-up estimating).

Ước tính tương tự (Analogous estimating).

Ước tính tham số (Parametric estimating).

Ước tính ba điểm (Three-point estimating).

Xem đáp án

Chọn đáp án B

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý chất lượng dự án, ‘kiểm soát chất lượng’ khác với ‘đảm bảo chất lượng’ như thế nào?

Kiểm soát chất lượng tập trung vào phòng ngừa lỗi, trong khi đảm bảo chất lượng tập trung vào phát hiện lỗi.

Kiểm soát chất lượng tập trung vào phát hiện lỗi, trong khi đảm bảo chất lượng tập trung vào phòng ngừa lỗi.

Kiểm soát chất lượng là một phần của đảm bảo chất lượng.

Đảm bảo chất lượng là một phần của kiểm soát chất lượng.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Công cụ nào sau đây giúp theo dõi tiến độ dự án và so sánh nó với kế hoạch ban đầu?

Sơ đồ Gantt (Gantt chart).

Sơ đồ PERT (PERT chart).

Sơ đồ kiểm soát (Control chart).

Sơ đồ xương cá (Fishbone diagram).

Xem đáp án

Chọn đáp án A

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý truyền thông dự án, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo truyền thông hiệu quả?

Sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau.

Truyền thông thường xuyên và liên tục.

Xác định rõ đối tượng và thông điệp truyền thông.

Sử dụng công nghệ truyền thông hiện đại.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một dự án?

Phân tích PESTEL.

Phân tích SWOT.

Phân tích chi phí – lợi ích.

Phân tích độ nhạy.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý rủi ro, chiến lược nào sau đây liên quan đến việc chuyển giao rủi ro cho một bên thứ ba?

Tránh né (Avoidance).

Giảm thiểu (Mitigation).

Chấp nhận (Acceptance).

Chuyển giao (Transference).

Xem đáp án

Chọn đáp án D

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý dự án, ‘earned value’ (EV) là gì?

Giá trị thực tế của công việc đã hoàn thành.

Giá trị kế hoạch của công việc đã hoàn thành.

Tổng chi phí thực tế đã chi cho dự án.

Tổng ngân sách dự án.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Loại hợp đồng nào sau đây chuyển rủi ro chi phí lớn nhất cho người bán (nhà thầu)?

Hợp đồng chi phí cộng phí cố định (Cost-plus-fixed-fee contract).

Hợp đồng thời gian và vật liệu (Time and materials contract).

Hợp đồng trọn gói (Fixed-price contract).

Hợp đồng chi phí cộng phí khuyến khích (Cost-plus-incentive-fee contract).

Xem đáp án

Chọn đáp án C

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của tam giác dự án (project management triangle)?

Phạm vi (Scope).

Thời gian (Time).

Chi phí (Cost).

Rủi ro (Risk).

Xem đáp án

Chọn đáp án D

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng cấu trúc phân chia công việc (WBS) trong quản lý dự án?

Giúp xác định tất cả các công việc cần thiết để hoàn thành dự án.

Giúp phân công trách nhiệm cho các thành viên dự án.

Giúp ước tính chi phí và thời gian cho từng công việc.

Giúp giảm thiểu rủi ro dự án.

Xem đáp án

Chọn đáp án D

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để xác định đường găng (critical path) trong sơ đồ mạng dự án?

Phân tích SWOT.

Phân tích PESTEL.

Phương pháp đường găng (Critical Path Method – CPM).

Phân tích độ nhạy.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi nào nên sử dụng phương pháp Agile thay vì Waterfall trong quản lý dự án?

Khi yêu cầu dự án đã được xác định rõ ràng và ổn định.

Khi cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và thủ tục.

Khi dự án có tính chất phức tạp và yêu cầu thay đổi thường xuyên.

Khi thời gian và chi phí là yếu tố quan trọng nhất.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý dự án, ‘risk appetite’ đề cập đến điều gì?

Ngưỡng rủi ro mà tổ chức sẵn sàng chấp nhận.

Mức độ ảnh hưởng của rủi ro đến dự án.

Xác suất xảy ra rủi ro.

Chi phí để giảm thiểu rủi ro.

Xem đáp án

Chọn đáp án A

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý dự án, ‘scope creep’ đề cập đến điều gì?

Sự chậm trễ trong việc hoàn thành các công việc dự án.

Sự gia tăng không kiểm soát trong phạm vi dự án.

Sự thiếu hụt nguồn lực cho dự án.

Sự thay đổi trong yêu cầu của các bên liên quan.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc vòng đời điển hình của một dự án đầu tư?

Khởi xướng (Initiation).

Lập kế hoạch (Planning).

Thực hiện (Execution).

Đóng thầu (Bidding).

Xem đáp án

Chọn đáp án D

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi nào nên sử dụng kỹ thuật phân tích what-if (what-if analysis) trong quản lý rủi ro dự án?

Khi xác định các rủi ro tiềm ẩn.

Khi đánh giá xác suất và ảnh hưởng của rủi ro.

Khi lập kế hoạch ứng phó rủi ro.

Khi mô phỏng các kịch bản khác nhau để xem xét tác động của chúng.

Xem đáp án

Chọn đáp án D

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Công cụ nào sau đây giúp phân tích điểm hòa vốn (break-even point) của một dự án đầu tư?

Phân tích SWOT.

Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-benefit analysis).

Phân tích độ nhạy (Sensitivity analysis).

Phân tích kịch bản (Scenario analysis).

Xem đáp án

Chọn đáp án B

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong quản lý rủi ro dự án, ma trận xác suất – ảnh hưởng (probability and impact matrix) được sử dụng để làm gì?

Xác định các bên liên quan chính của dự án.

Đánh giá và ưu tiên các rủi ro tiềm ẩn.

Lập kế hoạch truyền thông cho dự án.

Phân bổ nguồn lực cho các hoạt động dự án.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi một dự án vượt quá ngân sách và thời gian dự kiến, hành động nào sau đây nên được thực hiện đầu tiên?

Cắt giảm phạm vi dự án.

Bổ sung thêm nguồn lực.

Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

Yêu cầu thêm ngân sách.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi nào nên sử dụng phương pháp đường găng (CPM) thay vì sơ đồ PERT trong quản lý dự án?

Khi thời gian thực hiện các công việc dự án không chắc chắn.

Khi cần ước tính chi phí dự án.

Khi thời gian thực hiện các công việc dự án tương đối chắc chắn.

Khi dự án có nhiều rủi ro.

Xem đáp án

Chọn đáp án C