100+ câu Trắc nghiệm Công nghệ chế biến dầu mỡ bôi trơn có đáp án - Phần 4
32 câu hỏi
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến việc lựa chọn chất bôi trơn?
Chỉ màu sắc của thiết bị.
Điều kiện hoạt động (tải trọng, nhiệt độ, tốc độ, rung động, nhiễm bẩn, vật liệu, v.v.).
Chỉ giá thành chất bôi trơn.
Chỉ thương hiệu chất bôi trơn.
Chọn đáp án B.
Khi lựa chọn chất bôi trơn, nên bắt đầu từ đâu?
Chỉ từ kinh nghiệm cá nhân.
Khuyến nghị của OEM, nhà sản xuất linh kiện bôi trơn, thực tiễn tốt nhất và kinh nghiệm, nhà sản xuất chất bôi trơn chuyên dụng.
Chỉ từ thông tin trên internet.
Chỉ từ giá thành.
Chọn đáp án B.
Ưu điểm của mỡ bôi trơn là gì?
Khả năng làm mát tốt.
Lắp đặt rẻ tiền, cung cấp lớp đệm bổ sung chống bụi bẩn, độ ẩm, chất gây ô nhiễm.
Sử dụng tốt ở tốc độ rất cao.
Yêu cầu ít kiến thức hơn dầu bôi trơn.
Chọn đáp án B.
Khi nào nên sử dụng dầu bôi trơn?
Khi cần lớp đệm bổ sung chống bụi bẩn.
Khi cần làm mát, tốc độ rất cao, yêu cầu châm thêm thường xuyên.
Sử dụng cho vòng bi bít kín suốt đời.
Khi ma sát rất thấp.
Chọn đáp án B.
API (American Petroleum Institute) định nghĩa các tiêu chí phê duyệt chất lượng và hiệu suất quốc tế cho loại dầu nào?
Dầu hộp số.
Dầu động cơ.
Dầu thủy lực.
Mỡ bôi trơn.
Chọn đáp án B.
Phân loại API GL được sử dụng cho loại dầu nào?
Dầu động cơ.
Dầu hộp số công nghiệp.
Dầu tuabin.
Dầu máy nén khí.
Chọn đáp án B.
API GL-1 được đặc trưng bởi điều gì?
Chứa nhiều phụ gia EP.
Dầu cho điều kiện nhẹ, không có phụ gia EP.
Chỉ sử dụng cho bánh răng hypoid.
Không khuyến nghị cho máy kéo.
Chọn đáp án B.
API GL-5 được khuyến nghị cho loại bánh răng nào?
Bánh răng côn xoắn (spiral-bevel gears).
Bánh răng hypoid có độ dịch chuyển trục đáng kể.
Bánh răng thẳng (spur gears).
Bánh răng giun (worm gears).
Chọn đáp án B.
Vòng bi trơn (Plain bearings) thường được bôi trơn bằng loại chất bôi trơn nào?
Mỡ đặc.
Dầu (phổ biến là dầu R&O và dầu tuabin).
Chất bôi trơn rắn.
Nước.
Chọn đáp án B.
Các thông số đầu vào chính để lựa chọn độ nhớt dầu cho vòng bi trơn là gì?
Màu sắc, mùi, thương hiệu.
Tốc độ, tải trọng, nhiệt độ.
Kích thước thiết bị, vị trí lắp đặt.
Giá thành, nhà cung cấp.
Chọn đáp án B.
Khi nào vòng bi trơn có thể được bôi trơn bằng mỡ?
Tốc độ rất cao, tải trọng thấp.
Tốc độ thấp/tải trọng cao, khi đệm áp suất không ổn định.
Khi cần làm mát.
Chỉ khi sử dụng phụ gia EP/AW mạnh.
Chọn đáp án B.
Vòng bi lăn (Rolling element bearings) còn được gọi là gì?
Vòng bi trơn.
Vòng bi ma sát thấp (anti-friction bearings).
Vòng bi đồng.
Vòng bi dầu.
Chọn đáp án B.
Khi lựa chọn mỡ cho vòng bi lăn, bước đầu tiên là gì?
Kiểm tra nhu cầu chống mài mòn.
Chọn độ nhớt dầu gốc.
Xác định độ đặc.
Chọn các đặc tính bổ sung.
Chọn đáp án C.
Loại mỡ NLGI nào được ưu tiên theo mặc định cho vòng bi lăn?
NLGI 1
NLGI 2
NLGI 3
NLGI 0
Chọn đáp án B.
Loại mỡ NLGI nào được ưu tiên cho vòng bi lớn, nhiệt độ môi trường cao, ứng dụng trục đứng, hoặc rung động mạnh?
NLGI 1
NLGI 2
NLGI 3
NLGI 0
Chọn đáp án C.
Phụ gia EP/AW được yêu cầu khi nào đối với mỡ vòng bi lăn?
Tải trọng thấp, tốc độ cao.
Tải trọng cao (C/P < 5) và tốc độ thấp, khi xảy ra tải trọng va đập, trong quá trình khởi động/dừng thường xuyên.
Chỉ khi tốc độ rất thấp.
Chỉ khi nhiệt độ hoạt động cao.
Chọn đáp án B.
Đối với hộp số công nghiệp, tiêu chuẩn AGMA 9005-E02 cung cấp hướng dẫn lựa chọn độ nhớt dựa trên những yếu tố nào?
Chỉ loại dầu gốc.
Tốc độ và nhiệt độ.
Chỉ loại bánh răng.
Màu sắc và thương hiệu.
Chọn đáp án B.
Loại dầu gốc khoáng nào thường được sử dụng cho các loại bánh răng chịu tải trọng cao và ma sát trượt vừa phải đến cao?
Dầu R&O khoáng.
Dầu EP khoáng.
Dầu tổng hợp.
Dầu compounded.
Chọn đáp án B.
Loại dầu nào thường được sử dụng cho hộp số giun (worm gear drives)?
Dầu EP khoáng.
Dầu R&O khoáng.
Dầu compounded (thường là ISO VG 460 hoặc 680).
Dầu tổng hợp PAO.
Chọn đáp án C.
Tại sao không nên sử dụng phụ gia EP trong các ứng dụng bánh răng giun với kim loại mềm?
Làm giảm độ nhớt.
Có thể ăn mòn bề mặt kim loại mềm.
Tăng sự hình thành bọt.
Giảm khả năng chống nước.
Chọn đáp án B.
Dầu tổng hợp thường được sử dụng khi nào cho hộp số công nghiệp?
Nhiệt độ hoạt động thấp.
Nhiệt độ rất cao hoặc rất thấp (môi trường hoặc ứng dụng).
Chỉ khi cần giá thành thấp.
Khi cần khả năng chống nước kém.
Chọn đáp án B.
Loại dầu nào thường được sử dụng cho máy nén khí kiểu trục vít?
Dầu khoáng.
Dầu tổng hợp PAO và Ester.
Dầu compounded.
Dầu thực vật.
Chọn đáp án B.
Các loại phụ gia mong muốn cho dầu máy nén khí kiểu trục vít là gì?
Phụ gia EP mạnh.
Phụ gia AW nhẹ (nếu có), công thức R&O.
Phụ gia tẩy rửa.
Phụ gia phân tán mạnh.
Chọn đáp án B.
Đối với máy nén khí kiểu pít-tông chuyển động tịnh tiến, loại dầu nào được ưu tiên cho xi lanh?
Dầu khoáng Paraffinic.
Dầu khoáng Naphthenic.
Dầu tổng hợp Di-Ester.
Dầu tổng hợp PAO.
Chọn đáp án C.
Đối với máy nén khí kiểu động, loại dầu nào thường được sử dụng?
Dầu EP nặng.
Dầu R&O tuabin ISO 32 hoặc 46 cSt.
Dầu compounded.
Dầu phanh.
Chọn đáp án B.
Loại dầu tổng hợp nào được sử dụng rộng rãi cho việc truyền khí tự nhiên qua đường ống?
PAO.
Ester.
PAG.
Silicone.
Chọn đáp án C.
Đối với tuabin hơi lớn, hệ thống điều khiển điện thủy lực (EHC) trên cửa nạp hơi thường sử dụng loại dầu nào để chống cháy?
Dầu khoáng.
Ester Phosphate.
PAG.
Silicone.
Chọn đáp án B.
Dầu tuabin thường có độ nhớt ISO nào?
ISO 680 hoặc 1000.
ISO 32 hoặc 46 R&O dầu khoáng.
ISO 10 hoặc 15.
ISO 1500 hoặc 2200.
Chọn đáp án B.
Đối với xích chịu nhiệt độ cao (> 200°C), giải pháp bôi trơn khả thi là gì?
Chỉ dầu khoáng.
Dầu tổng hợp (PAO, ester, silicone) hoặc chất mang chứa chất bôi trơn rắn (PTFE, MoS2, graphite, AlMgSi).
Chỉ mỡ gốc liti.
Chỉ sử dụng nước.
Chọn đáp án B.
Đặc điểm mong muốn của chất bôi trơn cho xích là gì?
Độ nhớt cao để không thâm nhập.
Độ nhớt thấp để thâm nhập vào các bề mặt bên trong quan trọng, độ nhớt đủ cao để bôi trơn, bám dính, sạch, có phụ gia EP/AW, không chứa chất tẩy rửa.
Chứa nhiều chất gây ô nhiễm.
Độ ổn định nhiệt kém.
Chọn đáp án B.
Dây cáp thép (Wire ropes) cần bôi trơn để làm gì?
Làm tăng hao mòn.
Giảm thiểu hao mòn, bảo vệ khỏi ăn mòn.
Giảm độ bền kéo.
Tăng nhiệt độ hoạt động.
Chọn đáp án B.
Có bao nhiêu loại chất bôi trơn chính cho dây cáp thép?
Một loại.
Hai loại: loại thâm nhập và loại phủ.
Ba loại.
Bốn loại.
Chọn đáp án B.








