Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 12 Sở GD&ĐT Hải Dương năm học 2024-2025 có đáp án
37 câu hỏi
LISTENING 1. A man is talking about panda preservation in China. Listen and mark the letter A, B to indicate whether each of the statements is True or False.
Bamboo trees have started to grow on the areas that used to be farming fields.
True
False
Đáp án đúng: A
Farming activities near the forests are allowed.
True
False
Đáp án đúng: B
On establishment, the panda research centre was able to save 150 pandas.
True
False
Đáp án đúng: B
Panda hunters may be sentenced to death.
True
False
Đáp án đúng: A
Nội dung bài nghe:
The giant panda is regarded as Chinese national treasure and one of the first class protected species in the country. Global warming and human activities have caused harmful impacts on that species. Lots of efforts to protect pandas have been made to preserve their habitat, raise the animals in a controlled environment and make laws in order to stop illegal hunting and trading. Preserving their natural habitats can be the most important task. To carry out the task in nature reserve areas, farming fields have been changed into forests where trees and bamboo used to grow well. Moreover, farming activities near the forest have been restricted because they could disturb the animals. Sick or hungry pandas are taken care of by conservationists, who also prevent the animals from hunters. In the 1980s, giant pandas were starving in large numbers, as a lot of bamboo died in many habitat areas. A Panda Research Center was built in 1987 to protect six starving giant pandas.
Since then, more than 150 individual pandas have been born there. Unlike zoos, these centers concentrate more on panda research and reproduction to help save this species. They also educate people about protecting pandas. New laws have also been made to protect giant pandas from illegal hunting and trading. Panda hunting can carry a minimum prison sentence of 10 years. In serious cases, the death sentence and life imprisonment may be applied.
Dịch bài nghe:
Gấu trúc khổng lồ được coi là báu vật quốc gia của Trung Quốc và là một trong những loài được bảo vệ ở cấp độ cao nhất tại quốc gia này. Hiện tượng nóng lên toàn cầu và các hoạt động của con người đã gây ra những tác động tiêu cực đối với loài này. Nhiều nỗ lực đã được thực hiện để bảo vệ gấu trúc, nhằm gìn giữ môi trường sống của chúng, nuôi dưỡng chúng trong môi trường được kiểm soát và ban hành các luật lệ để ngăn chặn nạn săn bắt và buôn bán trái phép.
Việc bảo tồn môi trường sống tự nhiên của gấu trúc được xem là nhiệm vụ quan trọng nhất. Để thực hiện nhiệm vụ này tại các khu bảo tồn thiên nhiên, nhiều cánh đồng canh tác đã được chuyển đổi thành rừng, nơi cây cối và tre từng sinh trưởng tốt. Hơn nữa, các hoạt động nông nghiệp gần rừng cũng bị hạn chế vì có thể làm xáo trộn cuộc sống của loài vật này. Những con gấu trúc bị ốm hoặc đói được các nhà bảo tồn chăm sóc, đồng thời họ cũng bảo vệ chúng khỏi những kẻ săn trộm.
Vào những năm 1980, nhiều gấu trúc khổng lồ đã chết đói do tre bị chết hàng loạt ở nhiều khu vực sinh sống của chúng. Một Trung tâm Nghiên cứu Gấu trúc được xây dựng vào năm 1987 để bảo vệ sáu con gấu trúc đang trong tình trạng đói khát. Kể từ đó, hơn 150 cá thể gấu trúc đã được sinh ra tại đây. Không giống như các sở thú, những trung tâm này tập trung nhiều hơn vào nghiên cứu và sinh sản gấu trúc nhằm cứu loài này khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Họ cũng giáo dục mọi người về việc bảo vệ gấu trúc.
Ngoài ra, nhiều đạo luật mới đã được ban hành để bảo vệ gấu trúc khổng lồ khỏi nạn săn bắt và buôn bán trái phép. Hành vi săn bắt gấu trúc có thể bị phạt tù tối thiểu 10 năm. Trong những trường hợp nghiêm trọng, hình phạt tử hình hoặc tù chung thân có thể được áp dụng.
LISTENING 2. Listen to a conversation between Mark and Lan and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
What is Lan's dad's profession?
IT developer.
Doctor.
Bank accountant.
Teacher.
Đáp án đúng: B
Why did Mark's mum quit her job as a teacher?
She found teaching too challenging.
She wanted to take better care of Mark and his brother.
She wanted to pursue a different career.
She had some health problems.
Đáp án đúng: B
What career is Mark considering for himself?
IT developer.
Bank accountant.
Primary teacher.
Doctor.
Đáp án đúng: A
What can be inferred about Lan and Mark's parents?
They work in the same industry.
They impact their children's career choices.
They have well-paid jobs.
They work flexible hours.
Đáp án đúng: B
Nội dung bài nghe:
Mark: Hey, Lan, guess what? I ran into your dad on the street today.
Lan: Oh. Really?
Mark: He seemed to be in a hurry, so we didn't talk much.
Lan: I see. My dad was heading to work as a doctor. He has a pretty demanding schedule, and he often works long hours.
Mark: Wow, being a doctor must be challenging.
Lan: Yeah, it's tough, especially when he's on night shifts. He usually catches up on sleep during the day when the house is quiet.
Mark: Speaking of challenging jobs, your mom is a teacher, right?
Lan: Yes, she teaches at a primary school as a rewarding job, but it can be exhausting.
Mark: I get that. My mom used to be a teacher, too, but she quit to take better care of my brother and me.
Lan: What about your dad?
Mark: Oh, my dad is an IT developer. He works on creating software and solving technical issues. It's a job that requires a lot of problem-solving skills.
Lan: That sounds interesting.
Mark: Yeah, I'm thinking of following in my dad's footsteps. I find this job promising in the future. What about you? Are you interested in the medical field?
Lan: Not really. I love working with children, so I've always wanted to become a primary school teacher, just like my mom.
Mark: It's fascinating how our career choices can be influenced by our parents.
Lan: It truly is. I believe our parents’ experiences often shape our interests and guide us toward certain paths.
Dịch bài nghe:
Mark: Này Lan, đoán xem nào? Hôm nay tớ gặp bố cậu ngoài đường đấy.
Lan: Ồ, thật à?
Mark: Trông bác ấy có vẻ rất vội, nên bọn tớ không nói chuyện được nhiều.
Lan: Tớ hiểu rồi. Bố tớ đang trên đường đi làm với tư cách là một bác sĩ. Công việc của bố khá áp lực và ông thường phải làm việc nhiều giờ.
Mark: Ồ, làm bác sĩ chắc hẳn rất vất vả.
Lan: Ừ, rất mệt, đặc biệt là khi bố trực đêm. Ban ngày, khi nhà yên tĩnh, bố thường tranh thủ ngủ bù.
Mark: Nhắc đến những công việc vất vả, mẹ cậu là giáo viên đúng không?
Lan: Đúng vậy, mẹ tớ dạy ở một trường tiểu học. Đó là một công việc rất ý nghĩa nhưng cũng khá mệt mỏi.
Mark: Tớ hiểu mà. Mẹ tớ trước đây cũng là giáo viên, nhưng sau đó bà nghỉ việc để chăm sóc anh em tớ tốt hơn.
Lan: Thế còn bố cậu thì sao?
Mark: À, bố tớ là lập trình viên công nghệ thông tin. Bố làm việc về phát triển phần mềm và giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Đó là công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng giải quyết vấn đề.
Lan: Nghe thú vị thật đấy.
Mark: Ừ, tớ đang nghĩ đến việc nối nghiệp bố mình. Tớ thấy công việc này rất có triển vọng trong tương lai. Còn cậu thì sao? Cậu có hứng thú với lĩnh vực y tế không?
Lan: Không hẳn. Tớ yêu thích làm việc với trẻ em, nên từ lâu tớ luôn muốn trở thành giáo viên tiểu học, giống như mẹ tớ.
Mark: Thật thú vị khi những lựa chọn nghề nghiệp của chúng ta có thể bị ảnh hưởng bởi bố mẹ.
Lan: Đúng vậy. Tớ tin rằng những trải nghiệm của bố mẹ thường định hình sở thích của chúng ta và dẫn dắt chúng ta đi theo những con đường nhất định.
II. LANGUAGE: (3.0 points)
Part 1: Read the following advertisement and mark the letter A, B, C and D on your answer sheer to indicate the option that best fit each of the numbered blanks.
"Explore the Future with Artificial Intelligence!"
"How can Artificial Intelligence (AI) benefit us? Will it be groundbreaking or (9) _____?" These are questions people often ask when considering the role of AI in our lives. But don’t worry! AI is here to revolutionize industries and improve daily life with a solution (10) _____ 'innovative and efficient'.
From virtual assistants designed to simplify tasks to AI-powered healthcare tools, this technology is shaping the future in (11) _____ ways. Additionally, AI helps businesses analyze data by uncovering (12)______ for decision-making. It’s not just about automation but also about enhancing creativity and solving complex problems.
If you value technological (13) _____ and want to stay ahead in a rapidly evolving world, learning about AI is essential. So, why not (14) _____ the first step to achieve understanding its potential? With AI, the possibilities are limitless!
"How can Artificial Intelligence (AI) benefit us? Will it be groundbreaking or (9) _____?"
exhaust
exhausting
exhaustion
exhausted
B
Kiến thức: từ loại
Giải thích: “Or” dùng để nối các từ cùng loại, nói về sự lựa chọn. “Groundbreaking” là 1 tính từ à cần 1 tính từ theo sau. Chủ ngữ là “it – AI” à adj-ing: nói về bản chất của AI.
Dịch nghĩa: Liệu nó sẽ mang tính đột phá hay sẽ gây mệt mỏi?
But don’t worry! AI is here to revolutionize industries and improve daily life with a solution (10) _____ 'innovative and efficient'.
calling
which called
called
is called
C
Kiến thức: mệnh đề quan hệ rút gọn
Giải thích: Mệnh đề quan hệ rút gọn ở dạng bị động thì sẽ bỏ “tobe”, V-ed/pp vẫn giữ nguyên.
Dịch nghĩa: AI ở đây để cách mạng hóa các ngành công nghiệp và cải thiện cuộc sống hàng ngày với một giải pháp gọi là “sáng tạo và hiệu quả”.
From virtual assistants designed to simplify tasks to AI-powered healthcare tools, this technology is shaping the future in (11) _____ ways.
little
many
much
few
B
Kiến thức: lượng từ
Giải thích: “Ways” danh từ đếm được số nhiều à many: nhiều.
Dịch nghĩa: Từ các trợ lý ảo được thiết kế để đơn giản hóa công việc đến các công cụ chăm sóc sức khỏe vận hành bằng AI, công nghệ này đang định hình tương lai theo nhiều cách khác nhau.
Additionally, AI helps businesses analyze data by uncovering (12)______ for decision-making.
extremely valuable insights
valuable extremely insights
valuable insights extremely
insights extremely valuable
A
Kiến thức: trật tự từ
Giải thích: Adv + adj + N ( trong câu có trạng từ và tính từ à trạng từ đứng trước tính từ).
Dịch nghĩa: Thêm vào đó, AI giúp các doanh nghiệp phân tích dữ liệu bằng cách khám phá ra những thông tin quan trọng (insights) phục vụ cho việc ra quyết định. Nó không chỉ đơn thuần là tự động hóa mà còn giúp tăng cường sự sáng tạo và giải quyết các vấn đề phức tạp.
If you value technological (13) _____ and want to stay ahead in a rapidly evolving world, learning about AI is essential.
advancements
processes
challenges
requirements
A
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: Dựa vào nghĩa của câu à advancements: tiến bộ.
Dịch nghĩa: Nếu bạn coi trọng những tiến bộ công nghệ và muốn đi trước trong một thế giới phát triển nhanh chóng, việc tìm hiểu về AI là điều cần thiết.
So, why not (14) _____ the first step to achieve understanding its potential? With AI, the possibilities are limitless!
make
take
get
do
B
Kiến thức: cấu trúc với “step”
Giải thích: Take the first step: bắt đầu bước đầu tiên.
Dịch nghĩa: Vậy tại sao không bắt đầu bước đi đầu tiên để hiểu được tiềm năng của nó?
Dịch bài đọc:
Khám phá Tương lai với Trí tuệ Nhân tạo!
"Trí tuệ Nhân tạo (AI) có thể mang lại lợi ích gì cho chúng ta? Liệu nó sẽ mang tính đột phá hay rập khuôn?" Đây là những câu hỏi mà mọi người thường đặt ra khi cân nhắc vai trò của AI trong cuộc sống của chúng ta. Nhưng đừng lo! AI xuất hiện để cách mạng hóa các ngành công nghiệp và cải thiện cuộc sống hàng ngày với một giải pháp gọi là “sáng tạo và hiệu quả”.
Từ các trợ lý ảo được thiết kế để đơn giản hóa công việc đến các công cụ chăm sóc sức khỏe vận hành bằng AI, công nghệ này đang định hình tương lai theo nhiều cách. Thêm vào đó, AI giúp các doanh nghiệp phân tích dữ liệu bằng cách khám phá ra những thông tin vô cùng giá trị phục vụ cho việc ra quyết định. Nó không chỉ đơn thuần là tự động hóa mà còn giúp tăng cường sự sáng tạo và giải quyết các vấn đề phức tạp.
Nếu bạn coi trọng những tiến bộ công nghệ và muốn đi trước trong một thế giới phát triển nhanh chóng, việc tìm hiểu về AI là điều cần thiết. Vậy tại sao không bắt đầu bước đi đầu tiên để hiểu được tiềm năng của nó? Với AI, những khả năng là vô hạn!
. Part 2: Read the following advertisement and mark the letter A, B, C and D on your answer sheet to indicate the option that best fit each of the numbered blanks.
"Shape Your Future with Career Connect!"
"How can I find a job that truly inspires me? Will it be meaningful or just (15) ______ disappointing experience?" These are concerns many individuals face when they start planning their careers. But don’t worry! CareerConnect, a platform which offers guidance and opportunities, is here to help you (16) ______ this journey.
Our platform connects you to industries designed to match your unique talents and goals. By exploring options and setting priorities, you can easily map out a career path that will lead (17) ______ long-term success. (18) ______, CareerConnect encourages you to take up opportunities for networking and skill- building, which are essential for (19) ______ in today’s competitive job market.
If you’re ready to kick-start your career, join CareerConnect now. It’s time to (20) ______ your potential, embrace new challenges, and discover the career you deserve! The future is waiting—why not make it yours today?
"How can I find a job that truly inspires me? Will it be meaningful or just (15) ______ disappointing experience?"
the others
others
another
other
C
Kiến thức: từ chỉ định
Giải thích: “Experience” là danh từ không đếm được số ít và câu đã cho mang nghĩa một cái gì đó có tính chất “thêm vào” một cái khác à another.
Dịch nghĩa: Liệu nó sẽ có ý nghĩa hay chỉ là một trải nghiệm đáng thất vọng khác?
But don’t worry! CareerConnect, a platform which offers guidance and opportunities, is here to help you (16) ______ this journey.
navigate
navigating
to navigating
navigated
A
Kiến thức: cấu trúc với “help”
Giải thích: Help someone to + V-inf: giúp đỡ ai làm gì.
Dịch nghĩa: CareerConnect, một nền tảng cung cấp hướng dẫn và cơ hội, có mặt để giúp bạn định hướng hành trình này.
By exploring options and setting priorities, you can easily map out a career path that will lead (17) ______ long-term success
of
with
to
in
C
Kiến thức: cụm động từ
Giải thích: Lead to: dẫn đến ….
Dịch nghĩa: Bằng cách khám phá các lựa chọn và đặt ra các ưu tiên, bạn có thể dễ dàng vạch ra một lộ trình sự nghiệp sẽ dẫn đến thành công lâu dài.
(18) ______, CareerConnect encourages you to take up opportunities for networking and skill- building, which are essential for (19) ______ in today’s competitive job market.
However
Moreover
Although
In addition to
B
Kiến thức: liên từ
Giải thích: Dựa vào nghĩa của câu bổ sung thêm thông tin về “CareerConnect” à moreover: hơn thế nữa.
Dịch nghĩa: Hơn nữa, CareerConnect khuyến khích bạn tận dụng các cơ hội để kết nối và phát triển kỹ năng…
(18) ______, CareerConnect encourages you to take up opportunities for networking and skill- building, which are essential for (19) ______ in today’s competitive job market.
take up
make out
speak up
standing out
D
Kiến thức: giới từ
Giải thích: Sau giới từ thì động từ thêm “-ing”.
Dịch nghĩa: … điều này rất quan trọng để nổi bật trong thị trường lao động cạnh tranh ngày nay.
It’s time to (20) ______ your potential, embrace new challenges, and discover the career you deserve!
unlock
unwind
enable
fasten
A
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: Dựa vào nghĩa của câu à unlock: mở khóa.
Dịch nghĩa: Đã đến lúc khai phá tiềm năng của bạn, chấp nhận những thử thách mới và khám phá công việc xứng đáng với bạn!
Dịch bài đọc:
“Hình Thành Tương Lai với CareerConnect!”
"Làm thế nào để tôi tìm được một công việc thực sự truyền cảm hứng cho mình? Liệu nó sẽ có ý nghĩa hay chỉ là một trải nghiệm đáng thất vọng khác?"
Đây là những mối quan tâm mà nhiều người gặp phải khi bắt đầu lập kế hoạch cho sự nghiệp của mình. Nhưng đừng lo! CareerConnect, một nền tảng cung cấp hướng dẫn và cơ hội, có mặt để giúp bạn điều hướng hành trình này.
Nền tảng của chúng tôi kết nối bạn với các ngành nghề phù hợp với tài năng và mục tiêu riêng của bạn. Bằng cách khám phá các lựa chọn và đặt ra các ưu tiên, bạn có thể dễ dàng vạch ra một lộ trình sự nghiệp sẽ dẫn đến thành công lâu dài.
Hơn nữa, CareerConnect khuyến khích bạn tận dụng các cơ hội để kết nối và phát triển kỹ năng, điều này rất quan trọng để nổi bật trong thị trường lao động cạnh tranh ngày nay.
Nếu bạn đã sẵn sàng khởi động sự nghiệp của mình, hãy tham gia CareerConnect ngay bây giờ. Đã đến lúc khai phá tiềm năng của bạn, chấp nhận những thử thách mới và khám phá công việc xứng đáng với bạn! Tương lai đang chờ đợi – tại sao không biến nó thành của bạn ngay hôm nay?
III. READING: (3.0 points)
Part 1. Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
Having a part-time job while studying can present several disadvantages for students. Firstly, balancing work and academics can be challenging, (21) ________. Students may find themselves (22) ________, which does harm to their academic performance.
Secondly, working part-time can limit students' opportunities for extracurricular activities and socializing with (23) ________. They may miss out on valuable experiences and networking opportunities (24) ________.
Additionally, holding a part-time job can (25). As a result, their mental and physical well-being will be negatively affected. Their ability to focus on their studies may become worse, which results in lower grades and academic setbacks.
In conclusion, while working part-time can provide students with valuable experience and extra income, the disadvantages often outweigh the benefits.
Firstly, balancing work and academics can be challenging, (21) ________.
and leads to increased stress and fatigue
led to increased stress and fatigue
leading to increased stress and fatigue
is led to increased stress and fatigue
C
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Sau dấu phẩy, cần một cụm từ bổ nghĩa cho mệnh đề chính ở trước.
Dịch nghĩa: Thứ nhất, cân bằng giữa công việc và học tập có thể rất khó khăn, dẫn đến căng thẳng và mệt mỏi tăng lên.
Students may find themselves (22) ________, which does harm to their academic performance.
struggle to manage their time effectively
struggling to manage their time effectively
struggling to manage their time effective
struggle to manage their time effective
B
Kiến thức: cấu trúc với “find”
Giải thích: Find someone + V-ing: tìm thấy ai đó đang làm gì.
Dịch nghĩa: Học sinh có thể cảm thấy quá tải, điều này gây ảnh hưởng xấu đến thành tích học tập của họ.
Secondly, working part-time can limit students' opportunities for extracurricular activities and socializing with (23) ________.
their peers
our peers
its peers
these peers
A
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: “Students” là đối tượng được nhắc đến trong câu (danh từ số nhiều) à their: của họ.
Dịch nghĩa: Làm việc bán thời gian có thể hạn chế cơ hội tham gia hoạt động ngoại khóa và giao lưu với bạn bè đồng trang lứa của họ.
They may miss out on valuable experiences and networking opportunities (24) ________.
that could their personal and professional development benefit
which benefit their personal and could develop professionally
which their personal and professional development could benefit
that could benefit their personal and professional development
D
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Câu cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “valuable experiences and networking opportunities” → bắt đầu bằng that hoặc which
Dịch nghĩa: Họ có thể bỏ lỡ những trải nghiệm quý giá và các cơ hội kết nối, có thể hỗ trợ sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của họ.
Additionally, holding a part-time job can (25).
making students feel overwhelmed
make students feel overwhelmed
make students feel overwhelming
making students feel overwhelming
B
Kiến thức: modal verb
Giải thích: Can + V-inf. Trong câu mang nghĩa khiến cho ai cảm thấy thế nào à dùng adj-ed.
Dịch nghĩa: Ngoài ra, việc làm bán thời gian có thể khiến học sinh/sinh viên cảm thấy quá tải.
Dịch bài đọc:
Tác động của việc làm bán thời gian đối với sinh viên
Việc có một công việc bán thời gian trong khi đang học có thể mang lại một số bất lợi cho sinh viên. Thứ nhất, việc cân bằng giữa học tập và công việc có thể rất khó khăn, dẫn đến căng thẳng và mệt mỏi tăng lên. Học sinh/sinh viên có thể cảm thấy quá tải, điều này ảnh hưởng xấu đến thành tích học tập của họ.
Thứ hai, làm việc bán thời gian có thể hạn chế cơ hội tham gia các hoạt động ngoại khóa và giao lưu với bạn bè đồng trang lứa. Họ có thể bỏ lỡ những trải nghiệm quý giá và các cơ hội kết nối, có thể hỗ trợ sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của họ.
Ngoài ra, việc làm bán thời gian có thể gây tác động tiêu cực. Kết quả là sức khỏe tinh thần và thể chất của họ sẽ bị ảnh hưởng xấu. Khả năng tập trung vào học tập có thể giảm, dẫn đến điểm số thấp hơn và các khó khăn trong học tập.
Kết luận: Mặc dù làm việc bán thời gian có thể mang lại cho sinh viên những kinh nghiệm quý giá và thu nhập thêm, nhưng những bất lợi thường nhiều hơn lợi ích.
Part 2. Read the following passage about lifelong learning and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 26 to 32.
Lifelong learning is the ongoing, voluntary, and self-motivated pursuit of knowledge for personal or professional development (Knowles, 2020). Lifelong learning encourages individuals to embrace new skills and knowledge throughout their lives.
This concept emphasizes that learning does not stop after formal education, but rather continues throughout an individual's life, adapting to changing circumstances and needs. In today’s fast-paced world, where technology and job markets evolve rapidly, lifelong learning has become increasingly essential.
One of the primary benefits of lifelong learning is its ability to enhance employability. Individuals who engage in continuous education are more likely to keep their skills relevant and competitive in the job market. According to a report by the World Economic Forum (2021), over 50% of employees will need reskilling due to technological advancements in the coming years. Lifelong learners are better equipped to adapt to these changes, making them more attractive candidates for employers. Moreover, lifelong learning contributes to personal fulfillment and mental well-being. Engaging in new learning experiences can stimulate the brain, foster creativity, and improve cognitive function. Research indicates that individuals who pursue learning opportunities throughout their lives tend to report higher levels of happiness and life satisfaction (Smith & Johnson, 2019). Whether it is taking a course, learning a new language, or picking up a new hobby, the process of acquiring knowledge can be enriching and enjoyable. In addition, lifelong learning promotes social engagement and community involvement. Participating in educational programs or community workshops can foster connections with others who share similar interests. This social aspect of learning can enhance one's sense of belonging and support networks, which are crucial for mental health (Jones, 2022).
Overall, lifelong learning is not just an individual responsibility; it requires support from educational institutions, employers, and communities to create an environment conducive to continuous education. By fostering a culture of learning, society can better prepare individuals for the challenges of the future and ensure that everyone has the opportunity to thrive.
(Adapted from The Importance of Lifelong Learning by Knowles, Smith, Johnson, and others)
The phrase "self-motivated pursuit" in paragraph 1 could be best replaced by ____.
external pressure to learn
voluntary quest for knowledge
obligatory education
structured learning environment
B
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Self-motivated pursuit: việc theo đuổi mà có động lực từ bản thân, không cần ai thúc giục = voluntary quest for knowledge.
Dịch nghĩa: Học tập suốt đời là việc theo đuổi tri thức một cách liên tục, tự nguyện và có động lực tự thân nhằm phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp (Knowles, 2020).
The word "it" in paragraph 4 refers to ____.
lifelong learning
employability
personal development
individual responsibility
A
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: “It” thay thế cho “lifelong learning” được nhắc trước đó.
Dịch nghĩa: Nói chung, học tập suốt đời không chỉ là trách nhiệm của mỗi cá nhân; nó còn đòi hỏi sự hỗ trợ từ các cơ sở giáo dục, nhà tuyển dụng và cộng đồng để tạo ra một môi trường thích hợp cho việc học liên tục.
According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of lifelong learning?
Keeping skills relevant
Enhancing employability
Guaranteeing job security
Adapting to technological changes
C
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Thông tin:
- One of the primary benefits of lifelong learning is its ability to enhance employability.
- According to a report by the World Economic Forum (2021), over 50% of employees will need reskilling due to technological advancements in the coming years. Lifelong learners are better equipped to adapt to these changes.
- Engaging in new learning experiences can stimulate the brain, foster creativity, and improve cognitive function.
Dịch nghĩa:
- Một trong những lợi ích chính của học tập suốt đời là khả năng nâng cao cơ hội việc làm.
- Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2021), hơn 50% nhân viên sẽ cần được tái đào tạo do sự tiến bộ công nghệ trong những năm tới. Những người học tập suốt đời sẽ được trang bị tốt hơn để thích nghi với những thay đổi này.
- Tham gia vào những trải nghiệm học tập mới có thể kích thích não bộ, thúc đẩy sự sáng tạo và cải thiện chức năng nhận thức.
Which of the following best summarizes the passage?
Lifelong learning enhances personal and professional development, requiring collaboration from individuals and institutions to foster a culture of continuous education.
Learning is only necessary during formal education and has little relevance afterward.
The pursuit of knowledge is a one-time event that ends with graduation.
Lifelong learning is solely about job training and skill enhancement.
A
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Từ khóa “lifelong learning” được nhắc đến nhiều lần trong đoạn văn và xuyêt suốt đoạn văn đều nhắc đến các lợi ích của “lifelong learning”.
Dịch nghĩa: Học tập suốt đời nâng cao sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp, đồng thời đòi hỏi sự hợp tác giữa cá nhân và các tổ chức nhằm thúc đẩy một văn hóa học tập liên tục.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Lifelong learning primarily benefits young individuals.
Social engagement is not related to educational programs.
Continuous education can improve one's mental health and sense of belonging.
Educational institutions have no role in promoting lifelong learning.
C
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Thông tin: This social aspect of learning can enhance one's sense of belonging and support networks, which are crucial for mental health (Jones, 2022).
Dịch nghĩa: Khía cạnh xã hội của việc học có thể tăng cường cảm giác thuộc về cộng đồng và các mối quan hệ hỗ trợ, những yếu tố này rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần (Jones, 2022).
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Individuals should pursue lifelong learning independently without any external help.
Communities and institutions play a crucial role in supporting lifelong learning initiatives.
Lifelong learning is not important for personal or professional growth.
Individuals alone are responsible for their educational journeys throughout life.
B
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Câu gạch chân mang nói về việc học tập suốt đời là trách nhiệm của cá nhân và cả sự hỗ trợ từ nhà tuyển dụng và cộng đồng à đáp án B là phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Cộng đồng và các tổ chức đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các sáng kiến học tập suốt đời.
Which of the following can be inferred from the passage?
Lifelong learning is an unnecessary practice in today’s job market.
Continuous education can lead to increased job opportunities and career advancements.
People who do not engage in lifelong learning are likely to be happier.
Technology has no influence on the necessity for lifelong learning.
B
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Dựa vào các lợi ích của việc học tập suốt đời được nhắc đến xuyên suốt đoạn văn.
- Lifelong learning is its ability to enhance employability.
- Lifelong learners are better equipped to adapt to these changes, making them more attractive candidates for employers
Dịch nghĩa:
- Một trong những lợi ích của học tập suốt đời là khả năng nâng cao cơ hội việc làm.
- Những người học tập suốt đời được trang bị tốt hơn để thích ứng với những thay đổi này, giúp họ trở thành những ứng viên hấp dẫn hơn đối với nhà tuyển dụng.
Dịch bài đọc:
Học tập suốt đời
Học tập suốt đời là việc theo đuổi tri thức một cách liên tục, tự nguyện và có động lực tự thân nhằm phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp (Knowles, 2020). Học tập suốt đời khuyến khích mỗi cá nhân tiếp nhận những kỹ năng và kiến thức mới trong suốt cuộc đời mình.
Khái niệm này nhấn mạnh rằng việc học không dừng lại sau giáo dục chính quy, mà tiếp tục diễn ra trong suốt cuộc đời mỗi người, thích ứng với những hoàn cảnh và nhu cầu thay đổi. Trong thế giới ngày nay, nơi công nghệ và thị trường lao động phát triển nhanh chóng, học tập suốt đời trở nên ngày càng cần thiết.
Một trong những lợi ích chính của học tập suốt đời là nâng cao cơ hội việc làm. Những người tham gia giáo dục liên tục sẽ có khả năng giữ kỹ năng luôn phù hợp và cạnh tranh trên thị trường lao động. Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2021), hơn 50% nhân viên sẽ cần được tái đào tạo do sự tiến bộ công nghệ trong những năm tới. Những người học tập suốt đời sẽ được trang bị tốt hơn để thích ứng với những thay đổi này, giúp họ trở thành những ứng viên hấp dẫn hơn đối với nhà tuyển dụng.
Hơn nữa, học tập suốt đời góp phần vào sự thỏa mãn cá nhân và sức khỏe tinh thần. Tham gia vào những trải nghiệm học tập mới có thể kích thích não bộ, thúc đẩy sự sáng tạo và cải thiện chức năng nhận thức. Nghiên cứu cho thấy những người theo đuổi cơ hội học tập suốt đời thường báo cáo mức độ hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống cao hơn (Smith & Johnson, 2019). Dù đó là tham gia một khóa học, học một ngôn ngữ mới hay bắt đầu một sở thích mới, quá trình tiếp thu kiến thức có thể rất bổ ích và thú vị.
Ngoài ra, học tập suốt đời còn thúc đẩy sự tham gia xã hội và gắn kết cộng đồng. Tham gia các chương trình giáo dục hoặc các hội thảo cộng đồng có thể tạo ra những mối kết nối với những người có cùng sở thích. Khía cạnh xã hội này của việc học có thể tăng cường cảm giác thuộc về cộng đồng và các mối quan hệ hỗ trợ, những yếu tố này rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần (Jones, 2022).
Tóm lại, học tập suốt đời không chỉ là trách nhiệm của mỗi cá nhân; nó còn đòi hỏi sự hỗ trợ từ các cơ sở giáo dục, nhà tuyển dụng và cộng đồng để tạo ra một môi trường thích hợp cho việc học liên tục. Bằng cách thúc đẩy một văn hóa học tập, xã hội có thể chuẩn bị tốt hơn cho cá nhân trước những thách thức trong tương lai và đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội phát triển và thành công.
IV. WRITING (2pts)
WRITING 1: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful letter/ conversation/... in each of the following questions.
a. Firstly, it keeps us up-to-the-minute with news and events worldwide.
b. Dear John, I hope you are feeling well!
c. Finally, it facilitates communication, enabling us to stay connected with friends and family, regardless of distance.
d. I wanted to share with you the positive impacts of social media.
e. Additionally, social media makes information and resources accessible, allowing us to learn and grow effortlessly.
f. Looking forward to hearing your thoughts! Warm regards.
b-d-a-e-c-f
b-a-d-e-c-f
b-f-a-d-e-c
b-d-e-a-f-c
A
Kiến thức: sắp xếp đoạn văn
Giải thích: Đây là một bức thư được gửi cho John nói về tác động tích cực của mạng xã hội, gồm câu mở đầu “Dear ….”, và kết thúc “Warm regards”.
Dịch nghĩa:
John thân mến, hy vọng bạn đang khỏe!
Mình muốn chia sẻ với bạn những tác động tích cực của mạng xã hội.
Thứ nhất, nó giúp chúng ta cập nhật liên tục các tin tức và sự kiện trên toàn thế giới.
Hơn nữa, mạng xã hội giúp truy cập thông tin và tài nguyên dễ dàng, cho phép chúng ta học hỏi và phát triển một cách thuận tiện.
Cuối cùng, nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp, giúp chúng ta luôn kết nối với bạn bè và gia đình, bất kể khoảng cách.
Mong được nghe phản hồi từ bạn!
Thân mến.
a. Furthermore, it promotes intellectual curiosity and critical thinking, enriching both personal and professional lives.
b. Thus, it is imperative to prioritise lifelong learning as a fundamental aspect of personal and professional development.
c. Lifelong learning is crucial in today's rapidly evolving world.
d. Moreover, lifelong learning fosters innovation and creativity, enabling individuals to stay competitive in their careers and seize new opportunities.
e. By embracing lifelong learning, individuals can deal with challenges with confidence and remain relevant in an ever-changing landscape.
f. Firstly, continuously acquiring new knowledge and skills not only enhances personal growth but also improves adaptability to changing circumstances.
c – f – a – b – e – d
c – f – d – a – e – b
c – d – a – e – b – f
c – e – a – f – d – b
B
Kiến thức: sắp xếp đoạn văn
Giải thích: Nội dung đoạn văn nói về lợi ích của việc học tập suốt đời, gồm câu mở đầu “Firstly, …:, và lần lượt là “Moreover, Furthermore, Thus”.
Dịch nghĩa: Học tập suốt đời là rất quan trọng trong thế giới hiện nay, nơi mọi thứ phát triển nhanh chóng.
Thứ nhất, việc liên tục tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới không chỉ nâng cao sự phát triển cá nhân mà còn cải thiện khả năng thích ứng với những hoàn cảnh thay đổi.
Hơn nữa, học tập suốt đời thúc đẩy đổi mới và sáng tạo, giúp mỗi cá nhân duy trì tính cạnh tranh trong sự nghiệp và nắm bắt những cơ hội mới.
Ngoài ra, nó còn khuyến khích sự tò mò trí tuệ và tư duy phản biện, làm phong phú cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.
Bằng cách tiếp nhận học tập suốt đời, mỗi người có thể đối mặt với thử thách một cách tự tin và duy trì sự phù hợp trong một môi trường luôn thay đổi.
Do đó, việc ưu tiên học tập suốt đời là vô cùng quan trọng như một phần nền tảng của sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
a. Additionally, we've started a garden to provide a safe space for local wildlife to thrive.
b. Warm regards.
c. I'm excited to share some great news about recent initiatives at our school to protect wildlife.
d. Lastly, students are actively involved in organising awareness campaigns and fundraisers to support wildlife conservation efforts.
e. Dear John, I hope this letter finds you well!
f. Overall, these initiatives reflect our commitment to preserving biodiversity and making a positive impact on the environment.
g. Firstly, our school has implemented a recycling programme to reduce waste and protect habitats.
e -g-a -d - c - f- b
e - c -g-a-d -f-b
e -c-f-g-a-d -b
e - c-a -g-d-f-b
B
Kiến thức: sắp xếp đoạn văn
Giải thích: Đây là một bức thư nói về những sáng kiến gần đây tại trường học, bắt đầu bằng “Dear …”, tiếp tục các ý kiến theo thứ tự “Firstly, Additionally, Lastly”, và kết thúc bằng “Warm regards”.
Dịch nghĩa:
John thân mến, hy vọng bức thư này tìm thấy bạn trong trạng thái khỏe mạnh!
Mình rất vui được chia sẻ với bạn một số tin tức tuyệt vời về các sáng kiến gần đây tại trường của chúng mình nhằm bảo vệ động vật hoang dã.
Thứ nhất, trường chúng mình đã triển khai một chương trình tái chế để giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường sống tự nhiên.
Hơn nữa, chúng mình đã bắt đầu một khu vườn nhằm tạo ra một không gian an toàn cho động vật hoang dã địa phương phát triển.
Cuối cùng, học sinh còn tích cực tham gia tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức và các buổi gây quỹ để hỗ trợ nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
Tổng thể, những sáng kiến này thể hiện cam kết của chúng mình trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và tạo ra tác động tích cực đối với môi trường.
Thân mến.
a. After graduation, I've decided to pursue a career in teaching.
b. Additionally, I'm eager to make a positive impact on young minds and contribute to shaping the future.
c. Best regards.
d. Dear Henry, I hope this letter finds you well.
e. Connecting with students and sharing knowledge is something I find deeply fulfiling.
f. I'm excited about this new journey and can't wait to embark on it.
g. Teaching has always been my passion, and I believe it's the perfect path for me.
d – e – b – a – f – g – c
d – a – b – e – g – f – c
d – a – g – e – b – f – c
d – a – b – g – e – f – c
C
Kiến thức: sắp xếp đoạn văn
Giải thích: Đây là một bức thư nói về dự định nghề nghiệp.
Dịch nghĩa:
Henry thân mến, hy vọng bức thư này tìm thấy bạn khỏe mạnh!
Sau khi tốt nghiệp, mình đã quyết định theo đuổi nghề giảng dạy.
Giảng dạy luôn là niềm đam mê của mình, và mình tin rằng đây là con đường hoàn hảo dành cho mình.
Kết nối với học sinh và chia sẻ kiến thức là điều mình thấy vô cùng bổ ích và thỏa mãn.
Hơn nữa, mình rất háo hức tạo ra tác động tích cực đối với những tâm hồn trẻ và góp phần định hình tương lai.
Mình rất phấn khích với hành trình mới này và không thể chờ đợi để bắt đầu nó.
Thân mến.
B. PHẦN TỰ LUẬN
WRITING 2: Read the following job advert. Write your CV about 150-180 words to apply for the job. (1pt)
Join our team as a Teaching Assistant!
• Are you passionate about teaching children?
• Are you an excellent communicator?
• Are you interested in organising engaging activities?
If you're enthusiastic about shaping young minds and fostering a positive learning environment, we want to hear from you! Apply now to be part of our dynamic educational community. Please send your CV to recruiting@hnschool.com
Your CV should include the following details:
• Personal details
• Education and qualifications
• Responsibilities
• Achievements
• Skills
• Interests
• References
CURRICULUM VITAE
Personal details
Full name: Nguyen Linh Dan
Phone: 1234567890
Email: linh@email.com
Personal statement
Enthusiastic and hard-working high school student at Tran Phu with a strong interest in teaching and child development. Possess excellent communication and organizational skills. Eager to contribute to a positive learning environment at your dynamic educational community and gain valuable experience working with children.
A. Education
Tran Phu High School, Ha Noi city 2022-present
Trang An Junior Secondary School, Ha Noi city 2018-2022
Subjects and predicted grades: English – 9.5, Maths – 9.7, Literature – 9.0
Awards: Young Leaders Award, Ha Noi Outstanding Student Award
Extracurricular activities: member of debate team, participated in school sports festival
B. Work experience
Teaching assisstant 2023-present
- Helped teachers make learning materials
- Supported students with homework
Volunteer campaign Nov - Dec 2023
- Make a meal and give gifts to poor person
- Tutor children aged 8-12 in maths and English at the local orphanage for three months
C. Skills
Fluent English: IELTS score 6.5
Digital skills: Good understanding of common digital software and platforms, basic coding skills
Highly organized, with strong time management skills.
Effective communication skills
D. Hobbies and interests
Reading, music
References
Available upon request
Dịch bài viết:
SƠ YẾU LÝ LỊCH
Thông tin cá nhân
Họ và tên: Nguyễn Linh Đan
Số điện thoại: 1234567890
Email: linh@email.com
Mục tiêu cá nhân (Personal Statement)
Là học sinh trung học năng động và chăm chỉ tại Trường THPT Trần Phú, với mối quan tâm mạnh mẽ đến giảng dạy và phát triển trẻ em. Sở hữu kỹ năng giao tiếp và tổ chức xuất sắc. Mong muốn đóng góp vào môi trường học tập tích cực tại cộng đồng giáo dục năng động của quý trường và tích lũy kinh nghiệm quý báu khi làm việc với trẻ em.
A. Học vấn
Trường THPT Trần Phú, TP. Hà Nội (2022 – nay)
Trường THCS Tràng An, TP. Hà Nội (2018 – 2022)
Môn học và điểm dự đoán: Tiếng Anh – 9.5, Toán – 9.7, Ngữ văn – 9.0
Giải thưởng: Giải “Young Leaders”, Giải “Học sinh xuất sắc TP. Hà Nội”
Hoạt động ngoại khóa: thành viên đội tranh biện, tham gia hội thao của trường
B. Kinh nghiệm làm việc
Trợ giảng (Teaching Assistant) (2023 – nay)
- Hỗ trợ giáo viên chuẩn bị tài liệu học tập
- Hỗ trợ học sinh làm bài tập về nhà
Chiến dịch tình nguyện (Volunteer campaign) (Tháng 11 – 12/2023)
- Chuẩn bị bữa ăn và tặng quà cho người nghèo
- Gia sư cho trẻ em 8-12 tuổi môn Toán và Tiếng Anh tại trại trẻ mồ côi địa phương trong ba tháng
C. Kỹ năng
Tiếng Anh lưu loát: IELTS 6.5
Kỹ năng số: Hiểu biết tốt về phần mềm và nền tảng số phổ biến, kỹ năng lập trình cơ bản
Kỹ năng tổ chức và quản lý thời gian tốt
Kỹ năng giao tiếp hiệu quả
D. Sở thích và đam mê
Đọc sách, nghe nhạc
Người tham khảo (References)
Có sẵn khi yêu cầu








