
40 câu hỏi
A delivery man
A manager
An electrician
A firefighter
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Thông tin: Sam lived in a small town. He was a firefighter, and his job was to help the town’s safety. (Sam sống ở một thị trấn nhỏ. Anh là lính cứu hỏa, và công việc của anh là đảm bảo an toàn cho thị trấn.)
Sam and his team
Sam and the people in the house
Sam and other helpers
Sam and his children
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: Sam and his team quickly rushed to the scene. They wore their protective gear and used their firefighting equipment to extinguish the flames. (Sam và đội của anh nhanh chóng đến hiện trường. Họ mặc đồ bảo hộ và sử dụng thiết bị chữa cháy để dập tắt ngọn lửa.)
Sam was a delivery man with a heavy package.
Sam lived in a small town and worked at the fire station.
Sam and his team rescue the people in the fire sucessfully.
Sam willingly helped people whenever they needed.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
He struggled with a heavy package.
He offered to deliver a heavy package.
He used his firefighting equipment.
he fixed an electrical problem.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: Another day, Sam noticed a delivery man struggling with a heavy package. Being a helpful person, Sam offered his assistance. (Một ngày khác, Sam thấy một người giao hàng đang loay hoay với một gói hàng nặng. Là một người hay giúp đỡ, Sam đề nghị giúp đỡ.)
→ Sam đề nghị giúp đỡ giao gói hàng.
repaired
employed
prepared
applied
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
fix (v): sửa chữa = repair (v): sửa chữa
Dịch bài đọc:
Sam sống ở một thị trấn nhỏ. Anh là lính cứu hỏa, và công việc của anh là đảm bảo an toàn cho thị trấn. Mỗi ngày, anh đều trở lại trạm cứu hỏa, sẵn sàng ứng phó với mọi trường hợp khẩn cấp.
Một buổi chiều nắng đẹp, một đám cháy bùng phát tại một ngôi nhà gần trung tâm thị trấn. Sam và đội của anh nhanh chóng đến hiện trường. Họ mặc đồ bảo hộ và sử dụng thiết bị chữa cháy để dập lửa. Nhờ hành động nhanh chóng của họ, mọi người trong nhà đều an toàn.
Một ngày khác, Sam nhận thấy một người giao hàng đang vật lộn với một gói hàng nặng. Là một người hay giúp đỡ, Sam đã đề nghị giúp đỡ. Cùng nhau, họ đã giao gói hàng đến đích, mang lại nụ cười trên khuôn mặt người nhận.
Một lần khác, nhà hàng xóm của Sam gặp sự cố về điện. Sam, cũng là một thợ điện lành nghề, đã đến giải cứu. Anh đã khắc phục sự cố và đảm bảo ngôi nhà có hệ thống điện an toàn và hoạt động tốt.
Sự tận tâm và sẵn lòng giúp đỡ của Sam đã khiến anh trở thành một thành viên được yêu mến trong cộng đồng. Mọi người biết rằng họ có thể tin tưởng anh trong những lúc cần thiết. Sam thực sự là một người hỗ trợ cộng đồng hiệu quả.
various
important
remember
equipment
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B trọng âm là âm 1, ba đáp án còn lại trọng âm là âm 2.
foreign
device
language
answer
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B trọng âm là âm 2, ba đáp án còn lại trọng âm là âm 3.
took
built
made
wrote
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
take a photo = chụp ảnh
Dịch nghĩa: Bạn tớ đã chụp rất nhiều ảnh ở Hà Tiên vào Chủ nhật tuần trước.
experienced
extended
possible
personal
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
extended family = gia đình đa thế hệ
Dịch nghĩa: Peter sống trong một gia đình đa thế hệ với ông bà và bố mẹ của cậu ấy.
came back
came out of
came in
come on
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
come back = quay trở lại
Dịch nghĩa: Cô ấy đã quay lại quê nhà, Kiên Giang vào hôm qua.
watching
watched
to watch
watch
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
enjoy + Ving = thích làm gì
Dịch nghĩa: Phong: Cậu có thích đi xem buổi biểu diễn của nhóm Black Pink không?
David: Tất nhiên rồi. Tớ rất mong chờ đến ngày hôm đó.
to spend
spend
spending
spent
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
decide + to V = quyết định làm gì
Dịch nghĩa: Họ đã quyết định dành thời gian cuối tuần ở
on
at
to
in
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
at night = ban đêm
Dịch nghĩa: Ông bà của chúng tôi đã từng kể cho chúng tôi những câu chuyện thú vị vào ban đêm.
throw away
turn off
look at
go on
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
turn off = tắt cái gì đó
Dịch nghĩa: Nhớ phải tắt điện khi cậu không sử dụng chúng để tiết kiệm năng lượng.
on
from
for
as
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
the same as = giống như cái gì đó
Dịch nghĩa: Bức tranh giống một bức tôi đã thấy trong bảo tàng tháng trước.
does
will do
was doing
do
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
usually = thường xuyên → dấu hiệu của thì hiện tại đơn
Dịch nghĩa: Linh đã rất khỏe mạnh bởi vì cậu ấy thường xuyên tập thể dục buổi sáng.
would get
has got
get
will get
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
in the future = trong tương lai → dấu hiệu của thì tương lai đơn
Cấu trúc: S + will + Vbare
Dịch nghĩa: Tôi luôn luôn hy vọng rằng bạn sẽ kiếm được một công việc tốt trong tương lai.
preserve
destroy
collect
explain
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
protect (v) = bảo vệ >< destroy (v) = phá hoại
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ rằng chúng ta phải làm gì đó để bảo vệ môi trường.
Well done, Peter.
Yes. I'd love to.
Yes. Good luck to you!
No. Never mind!
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Yes, I’d love to = Tôi rất sẵn lòng
Dịch nghĩa: Peter: Cậu có muốn đi xem phim tối nay không Lan?
Lan: Tớ rất sẵn lòng.
Thank you so much
Yes. I love Can Tho, too
You're welcome
Yes. Can Tho is famous
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
You’re welcome = Không có gì
Dịch nghĩa: Rose: Cảm ơn vì đã giúp tớ biết thêm nhiều điều về thành phố Cần Thơ.
Nam: Không có gì đâu.
would get
got
will get
get
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc cố định: get on well with somebody = hòa hợp, hòa thuận với ai đó.
→ Dùng thì hiện tại đơn vì câu nói về thói quen, đặc điểm chung của cộng đồng.
on
by
with
for
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
greet somebody with a smile = chào ai bằng nụ cười.
elevators
problems
events
sensors
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
“community events” = các sự kiện cộng đồng như lễ hội, họp mặt, tiệc chung.
beautify
beautiful
beautifully
beauty
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cần tính từ để mô tả danh từ “parks” → “beautiful parks”.
so
or
but
and
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Hai mệnh đề cùng hướng tích cực → dùng “and” để nối.
“so” → nguyên nhân–kết quả
“but/or” → tương phản/lựa chọn → không phù hợp.
Dịch bài văn:
Daisy thân mến,
Hôm nay, tôi muốn chia sẻ suy nghĩ của mình về cộng đồng. Tôi cảm thấy may mắn khi được sống ở một nơi tuyệt vời như vậy. Mọi người ở đây rất thân thiện, và tất cả chúng tôi đều hòa thuận với nhau. Chúng tôi luôn chào đón nhau bằng nụ cười và sẵn sàng giúp đỡ.
Một trong những điều tôi yêu thích nhất là tinh thần đoàn kết. Chúng tôi thường tổ chức các sự kiện cộng đồng nơi mọi người cùng nhau ăn mừng và tận hưởng khoảng thời gian tuyệt vời. Thật vui khi thấy mọi người ở mọi lứa tuổi tận hưởng niềm vui.
Một trong những điều tôi thực sự trân trọng ở cộng đồng của chúng tôi là sự phong phú về tiện ích. Cộng đồng của chúng tôi có công viên và không gian xanh tuyệt đẹp. Chúng mang đến một nơi nghỉ ngơi yên bình khỏi cuộc sống bận rộn của thành phố. Ngoài ra còn có một trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều hoạt động và lớp học khác nhau cho mọi người ở mọi lứa tuổi.
Tôi rất biết ơn khi được là một phần của một cộng đồng gắn bó và quan tâm như vậy, và tôi mong chờ nhiều khoảnh khắc hạnh phúc hơn nữa ở đây.
Hẹn gặp lại lần sau,
Huong
letters
temples
tickets
windows
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C phát âm là /s/, ba đáp án còn lại phát âm là /z/.
chicken
notice
morning
birthday
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D phát âm là /ɜː/, ba đáp án còn lại phát âm là /ɪ/.
produce
control
reduce
discuss
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
generate (v) = produce (v) = sản xuất
Dịch nghĩa: Tấm pin mặt trời tạo ra điện và cung cấp nguồn năng lượng thân thiện với môi trường cho các hộ gia đình.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: pollution
air pollution = ô nhiễm không khí
Dịch nghĩa: Chúng ta nên đi xe đạp nhiều hơn để giảm ô nhiễm không khí trong thành phố.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: traditional
traditional games – những trò chơi dân gian
Dịch nghĩa: Ngày xưa, trẻ em trong làng tôi chủ yếu chơi các trò chơi truyền thống.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: communicate
“They” là chủ ngữ → cần động từ → “communicate” (giao tiếp).
Dịch nghĩa: Họ giao tiếp với bạn bè bằng Zalo mỗi ngày.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: easily
Cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “finish” → “easily”.
Dịch nghĩa: Mặc dù bài kiểm tra khó, bạn tôi vẫn có thể hoàn thành nó một cách dễ dàng.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Uyen wishes she spoke English well.
Câu “wish” diễn tả điều không có thật ở hiện tại → lùi thì (hiện tại → quá khứ).
Dịch nghĩa: Uyên ước rằng cô ấy nói tiếng Anh giỏi.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: I wonder how to use this laptop.
“I wonder how + S + can + V” = “I wonder how to + V” → rút gọn chủ ngữ trùng nhau.
Dịch nghĩa: Tôi tự hỏi làm thế nào để sử dụng chiếc laptop này.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Minh can’t go out because he has to look after his pets.
look after = “take care of = chăm sóc
Dịch nghĩa: Minh không thể ra ngoài vì cậu ấy phải chăm sóc thú cưng.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Because the traffic was awful, Kien couldn’t come to class on time.
Dùng “because” để nối hai mệnh đề, thể hiện nguyên nhân – kết quả.
Dịch nghĩa: Bởi vì giao thông tệ, nên Kiên không thể đến lớp đúng giờ.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: They visited Ha Long Bay last summer.
“last summer” → thì quá khứ đơn.
Dịch nghĩa: Họ đã đi tham quan vịnh Hạ Long vào mùa hè năm ngoái.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: My friend often travels to foreign countries with his family.
often” → thói quen → hiện tại đơn.
Cần giới từ “to” (travel to a place).
Dịch nghĩa: Bạn tôi thường đi du lịch nước ngoài cùng gia đình.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Yesterday, we rode a thrilling roller coaster, and it was a memorable experience.
“Yesterday” → quá khứ đơn
Dịch nghĩa: Hôm qua, chúng tôi đã đi tàu lượn siêu tốc đầy kịch tính, và đó là một trải nghiệm đáng nhớ.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: I need to improve my English skills because I want to study abroad.
“need to + V”
Dùng “because” để nối mệnh đề chỉ lý do.
Dịch nghĩa: Tôi cần cải thiện kỹ năng tiếng Anh vì tôi muốn du học.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















