Đề thi chính thức vào 10 môn Tiếng Anh sở GDĐT Bến Tre năm 2023 - 2024 có đáp án
40 câu hỏi
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 21 to 25.
Natural disasters, (21)_______ as earthquakes, hurricanes, floods, and wildfires, occur due to natural processes and can cause severe damage. (22) _______ events often lead to loss of life, destruction of property, and displacement of communities. Governments and organizations work (23) _______ early warning systems and emergency response plans to mitigate the impact. Public education on safety measures (24) _______ also crucial for reducing risks. Recovery (25) _______ natural disasters requires significant effort and resources to rebuild and support affected populations.
Natural disasters, (21)_______ as earthquakes, hurricanes, floods, and wildfires, occur due to natural processes and can cause severe damage
such
so
too
very
Đáp án đúng: A
Cấu trúc đưa ra ví dụ: such as
Dịch nghĩa: Các thảm họa thiên nhiên như động đất, bão, lũ lụt và cháy rừng xảy ra do các quá trình tự nhiên và có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
(22) _______ events often lead to loss of life, destruction of property, and displacement of communities.
This
That
Others
These
Đáp án đúng: D
Đằng sau là danh từ số nhiều, dùng phương pháp loại trừ theo ngữ pháp ta chọn đáp án D
Dịch nghĩa: Những sự kiện này thường dẫn đến thiệt hại về người, tài sản bị phá hủy, cộng đồng phải di dời.
Governments and organizations work (23) _______ early warning systems and emergency response plans to mitigate the impact.
development
to develop
developing
develop
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: to + Vinf chỉ mục đích
Dịch nghĩa: Chính phủ và các tổ chức nỗ lực phát triển các kế hoạch ứng phó khẩn cấp với hệ thống cảnh báo sớm để giảm thiểu tác động.
Public education on safety measures (24) _______ also crucial for reducing risks.
are
was
is
were
Đáp án đúng: C
Câu chỉ sự thật hiển nhiên nên dùng thì hiện tại đơn
Dịch nghĩa: Giáo dục công chúng về các biện pháp an toàn cũng rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro.
Recovery (25) _______ natural disasters requires significant effort and resources to rebuild and support affected populations.
in
for
to
from
Đáp án đúng: D
eecovery from (prep) phục hồi từ
Dịch nghĩa: Việc phục hồi sau thảm họa thiên nhiên đòi hỏi nỗ lực và nguồn lực đáng kể để xây dựng lại và hỗ trợ những người dân bị ảnh hưởng.
Dịch bài đọc:
Các thảm họa thiên nhiên như động đất, bão, lũ lụt và cháy rừng xảy ra do các quá trình tự nhiên và có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Những sự kiện này thường dẫn đến thiệt hại về người, tài sản và sự di dời của cộng đồng. Chính phủ và các tổ chức nỗ lực phát triển hệ thống cảnh báo sớm và kế hoạch ứng phó khẩn cấp để giảm thiểu tác động. Giáo dục công chúng về các biện pháp an toàn cũng rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro. Việc phục hồi sau thảm họa thiên nhiên đòi hỏi nỗ lực và nguồn lực đáng kể để xây dựng lại và hỗ trợ những người dân bị ảnh hưởng.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
drive
link
tick
list
Đáp án đúng: A
Đáp án A phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /ɪ/
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 26 to 30.
Mount Fuji, Japan's tallest peak at 3,776 meters (12,389 feet), stands as a symbol of national pride and natural beauty. Located on Honshu Island, about 100 kilometers southwest of Tokyo, this famous stratovolcano is a favorite subject of art and photography, renowned for its almost perfectly symmetrical cone.
Mount Fuji is also a site of spiritual significance. It has been a pilgrimage destination for centuries, with numerous Shinto shrines and Buddhist temples dotting its slopes. The mountain is part of the Fuji-Hakone-Izu National Park, offering a range of outdoor activities, from hiking to hot springs.
Climbing Fuji is a popular endeavor, particularly during the official climbing season in July and August The ascent, though challenging, rewards climbers with breathtaking views, especially at sunrise, a moment known as Goraiko. For many, standing atop Mount Fuji is a profound and unforgettable experience, embodying the harmonious blend of nature, culture, and spirituality found in Japan.
What is the main idea of the passage?
The history of Mount Fuji's eruptions.
The cultural and natural significance of Mount Fuji.
The geography of Honshu Island.
The economic impact of Mount Fuji on Japan.
Đáp án đúng: B
Nội dung chính của bài đọc: Ý nghĩa văn hóa và tự nhiên của núi Phú Sĩ.
During which months is climbing Mount Fuji most popular?
May and June
July and August
September and October
November and December
Đáp án đúng: B
Thông tin: Climbing Fuji is a popular endeavour, particularly during the official climbing season in July and August. (Leo núi Phú Sĩ là một hoạt động được nhiều người yêu thích, đặc biệt là trong mùa leo núi chính thức vào tháng 7 và tháng 8.)
Which of the following statements is NOT true according to the passage?
Mount Fuji is Japan's tallest peak.
Mount Fuji is located on Honshu Island, southwest of Tokyo.
Climbing Mount Fuji is only possible in winter.
Mount Fuji has numerous Shinto shrines and Buddhist temples on its slopes.
Đáp án đúng: C
Dùng phương án loại trừ, đáp án C không được đề cập trong bài đọc
What can be inferred about the experience of climbing Mount Fuji?
It is an easy and quick activity.
It is primarily a winter sport.
It offers a spiritually enriching experience.
It is best done alone.
Đáp án đúng: C
Thông tin: For many, standing atop Mount Fuji is a profound and unforgettable experience, embodying the harmonious blend of nature, Culture, and spirituality found in Japan. (Đối với nhiều người, đứng trên đỉnh núi Phú Sĩ là một trải nghiệm sâu sắc và khó quên, thể hiện sự hòa quyện hài hòa giữa thiên nhiên, Văn hóa và tâm linh ở Nhật Bản.)
What is the best synonym for "endeavor" as used in the passage?
hobby
challenge
journey
effort
Đáp án đúng: B
endeavor = challenge (thách thức)
Dịch bài đọc:
Núi Phú Sĩ, đỉnh núi cao nhất Nhật Bản với độ cao 3.776 mét (12.389 feet), là biểu tượng của niềm tự hào dân tộc và vẻ đẹp tự nhiên. Nằm trên đảo Honshu, cách Tokyo khoảng 100 km về phía Tây Nam, núi lửa tầng nổi tiếng này là một chủ đề nghệ thuật và nhiếp ảnh được yêu thích, nổi tiếng với hình nón gần như đối xứng hoàn hảo.
Núi Phú Sĩ cũng là một địa điểm có ý nghĩa tâm linh. Nơi đây từng là điểm đến hành hương trong nhiều thế kỷ với vô số đền thờ Thần đạo và chùa Phật giáo nằm rải rác trên các sườn dốc. Ngọn núi này là một phần của Công viên Quốc gia Fuji-Hakone-Izu, nơi cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời, từ đi bộ đường dài đến suối nước nóng.
Leo núi Phú Sĩ là một hoạt động được nhiều người yêu thích, đặc biệt là trong mùa leo núi chính thức vào tháng 7 và tháng 8. Việc leo lên, mặc dù đầy thách thức, mang lại cho những người leo núi những khung cảnh ngoạn mục, đặc biệt là vào lúc mặt trời mọc, như Goraiko. Đối với nhiều người, đứng trên đỉnh núi Phú Sĩ là một trải nghiệm sâu sắc và khó quên, thể hiện sự hòa quyện hài hòa giữa thiên nhiên, Văn hóa và tâm linh ở Nhật Bản.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
week
wife
whale
whole
Đáp án đúng: D
Đáp án D phát âm là /h/, các đáp án còn lại phát âm là /w/
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
carry
translate
happen
finish
Đáp án đúng: B
Đáp án B trọng âm số 2, các đáp án còn lại trọng âm số 1
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
important
wonderful
different
negative
Đáp án đúng: A
Đáp án A trọng âm số 2, các đáp án còn lại trọng âm số 1
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
The English word byte was invented by computer specialists_____1959
for
to
on
in
Đáp án đúng: D
Giới từ “in” đi với năm
Dịch nghĩa: Từ tiếng Anh byte được các chuyên gia máy tính phát minh ra vào năm 1959.
After realizing the negative impact on his health, John decided to _____ smoking e-cigarettes.
bring up
give up
go up
get up
Đáp án đúng: B
give up (ph.v) từ bỏ việc gì
Dịch nghĩa: Sau khi nhận ra tác động tiêu cực đến sức khỏe, John quyết định từ bỏ thuốc lá điện tử.
During her trip to_____ Vietnam, Emma fell in love with the delicious banh mi and pho she enjoyed at street food stalls.
a
an
the
Ø (no article)
Đáp án đúng: D
Trước tên nước Việt Nam không cần mạo từ
Dịch nghĩa: Trong chuyến du lịch Việt Nam, Emma đã mê mẩn món bánh mì và phở thơm ngon mà cô thưởng thức tại các quán ăn đường phố.
I am looking for a book_____ tells about traditional festivals of Asian peoples.
who
whom
which
where
Đáp án đúng: C
Dùng “which” thay thế danh từ chỉ vật “book”
Dịch nghĩa: Tôi đang tìm một cuốn sách kể về lễ hội truyền thống của các dân tộc châu Á.
While they_____ dinner, the doorbell rang.
cooked
were cooking
have cooked
had cooked
Đáp án đúng: B
Hành động đang xảy ra trong quá khứ (quá khứ tiếp diễn) thì hành động khác xen vào
Dịch nghĩa: Khi họ đang nấu bữa tối thì có tiếng chuông cửa vang lên.
If the weather _____ good tomorrow, we will go sightseeing.
were
was
is
will be
Đáp án đúng: C
Cấu trúc câu điều kiện loại I: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/ can/ may + Vinf.
Dịch nghĩa: Nếu ngày mai thời tiết tốt thì chúng ta sẽ đi tham quan.
Your Uncle Tom is a film editor, _____?
isn't he
is he
won't he
didn't he
Đáp án đúng: A
Câu hỏi đuôi của hiện tại đơn mang nghĩa khẳng định
Dịch nghĩa: Chú Tom của bạn là người biên tập phim phải không?
I can't swim. I wish I _____ how to swim.
know
knew
had known
will know
Đáp án đúng: B
Mệnh đề sau “wish” cần lùi thì (know => knew)
Dịch nghĩa: Tôi không biết bơi. Ước gì tôi biết bơi.
_____ Danny's house is near the beach, he rarely goes swimming.
Because
Because of
Despite
Although
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Although + S + V, S + V. (Mặc dù …)
Dịch nghĩa: Mặc dù nhà Danny gần bãi biển nhưng anh ấy hiếm khi đi bơi.
Vicki was tired after the long trip from the countryside, _____ she went to bed early.
and
but
or
so
Đáp án đúng: D
so: vì thế (quan hệ vế 1 dẫn đến vế 2)
Dịch nghĩa: Vicki đã mệt mỏi sau chuyến đi dài từ nông thôn nên cô ấy đi ngủ sớm.
Fifty-one nations took_____ in the second Pan African Cultural Festival in July 2009.
place
notice
part
care
Đáp án đúng: C
take part in (ph.v) tham gia vào
Dịch nghĩa: Năm mươi mốt quốc gia đã tham gia Lễ hội văn hóa Liên Phi lần thứ hai vào tháng 7 năm 2009.
I asked Linda what sort of heating_____.
there was
was there
is it
it is
Đáp án đúng: A
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp câu nghi vấn, cấu trúc như sau: S + asked + O + Wh_word + S + V (lùi thì)
Dịch nghĩa: Tôi hỏi Linda ở đó có loại sưởi ấm nào.
The rapid advancement of technology in recent years has revolutionized the way we communicate. The synonym of "rapid" is_______
slow
quick
steady
normal
Đáp án đúng: B
rapid = quick (nhanh)
Dịch nghĩa: Sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ trong những năm gần đây đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
Lucy wasted her time scrolling through social media instead of studying. The antonym of "wasted" is _______
spent
used
saved
killed
Đáp án đúng: C
waste (lãng phí) >< save (tiết kiệm)
Dịch nghĩa: Lucy lãng phí thời gian lướt mạng xã hội thay vì học.
Jack: "Hi, there. How are you doing these days?"
- Tina: "_______"
Nice to meet you
I'm okay
No way
I work as a designer
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: - Jack: "Xin chào, dạo này bạn thế nào?" - Tina: "Tôi ổn."
Identify one underlined word that should be corrected or rewritten.
Cindy really enjoys listen to Black Pink's songs.
really
listen
to
songs
Đáp án đúng: B
enjoy + Ving = thích làm gì
Dịch nghĩa: Cindy rất thích nghe các bài hát của Black Pink.
Write the correct forms of the words in the brackets.
The gym has all the _______ needed for a full-body workout. (equip)
Đáp án đúng: equipment
Ô trống cần danh từ vì đằng trước có “the”
Dịch nghĩa: Phòng tập có đầy đủ các thiết bị cần thiết cho việc tập luyện toàn thân.
The brochure provides detailed _______ about the tour packages. (inform)
Đáp án đúng: information
Ô trống cần danh từ vì đằng sau có giới từ “about”
Dịch nghĩa: Tờ rơi cung cấp thông tin chi tiết về các gói tour.
This new modern system offers efficient heating and_______ for the entire house. (cool)
Đáp án đúng: cooling
Ô trống cần danh từ vì vế trước là danh từ
Dịch nghĩa: Hệ thống hiện đại mới này mang lại hiệu quả sưởi ấm và làm mát cho toàn bộ ngôi nhà.
She bought an _______friendly car. (environment)
Đáp án đúng: environmentally
environmentally friendly (adj) thân thiện với môi trường
Dịch nghĩa: Cô ấy mua một chiếc ô tô thân thiện với môi trường.
Finish the second sentence so that it has a similar meaning to the first one (write NO MORE THAN THREE WORDS).
They told me that the project had already ended.
→ I __________________ the project had already ended.
Đáp án đúng: was told that
Bị động quá khứ đơn: S + was/ were + VpII.
Dịch nghĩa: Họ nói với tôi rằng dự án đã kết thúc rồi. = Tôi được thông báo rằng dự án đã kết thúc.
He said to me, "I'm listening to music."
→ He told me _____________ to music.
Đáp án đúng: he was listening
Chuyển sang câu gián tiếp cần thay đổi chủ ngữ, tân ngữ và lùi thì
Dịch nghĩa: Anh ấy nói với tôi: "Tôi đang nghe nhạc." = Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đang nghe nhạc.
Anna doesn't now write home once a week.
→ Anna used ____________________ once a week.
Đáp án đúng: to write home
Cấu trúc: used to Vinf = đã từng làm gì
Dịch nghĩa: Anna bây giờ không viết thư về nhà mỗi tuần một lần nữa. = Anna từng thường viết thư về nhà mỗi tuần một lần.
Why don't we go out for a drink?
→I suggest ______________________a drink.
Đáp án đúng: going out for
suggest Ving: gợi ý làm điều gì
Dịch nghĩa: Tại sao chúng ta không ra ngoài uống chút gì đó? = Tôi đề nghị ra ngoài uống chút gì đó.
The weather is not fine; that's why we can't go out.
→ If the _________________________ we could go out.
Đáp án đúng: weather was fine
Cấu trúc câu điều kiện loại II: If + S + Ved, S + would/ could/ might + Vinf.
Dịch nghĩa: Thời tiết không ổn; đó là lý do tại sao chúng ta không thể đi ra ngoài. = Nếu thời tiết tốt, chúng ta có thể đi chơi.
I started learning English seven years ago.
→I have ________________________ seven years.
Đáp án đúng: learnt English for
Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + VpII.
Dịch nghĩa: Tôi bắt đầu học tiếng Anh bảy năm trước. = Tôi đã học tiếng Anh được bảy năm.








