Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 3 (có đáp án) - Đề 4
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 3 (có đáp án) - Đề 4

Duyen Nguyen
Duyen Nguyen
Tiếng AnhLớp 32 lượt thi
9 câu hỏi
1.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 1: Listen and tick (v).

Listen and tick (v). (ảnh 1)
Xem đáp án

1.

This is Phong.

2.

This is Ms. Sarah.

3.

That is Mr. James.

Transcript:

Number one. This is Phong.                     

    Number two. This is Ms. Sarah.

    Number three. That is Mr. James.

2.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. ____ are you?

2. What’s your _____?

3. ___, I’m Phong.

4. I’m _____, thank you.

 

(1)
How
(2)
name
(3)
Hi
(4)
fine
Xem đáp án

1. How                                 2. name                     3. Hi                      4. fine

Transcript:

Number one. How are you?

Number two. What’s your name?

Number three. Hi, I’m Phong.

Number four. I’m fine, thank you.

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 3: Read and match.

1. Hello, I’m Wendy.

a. Yes, it is.

2. Goodbye, Linh.

b. I like singing.

3. What’s your hobby?

c. Bye, Nam.

4. Is that Ms. Hoa?

d. Hi Wendy, I’m Phong.

5. How old are you?

e. I’m nine years old.

1. __   ;   2. __    ;  3. __    ; 4. __    ; 5. __

(1)
d
(2)
c
(3)
b
(4)
a
(5)
e
Xem đáp án

1. d                               2. c                           3. b                  4. a                           5. e

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 4: Odd one out.

singing

six

running

painting

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

what

how

name

how old

Xem đáp án
Đáp án đúng là c
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

mouth

ear

are

eye

Xem đáp án
Đáp án đúng là c
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

ten

seven

cooking

nine

Xem đáp án
Đáp án đúng là c
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 9 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Complete the sentences.

1.

A: What’s your hobby?

B: I like ________.

 

2.

loading...

 

Touch your _____!

3.

A: What is that?

B: It’s a _____.

4.

loading...

A: How old are you?

B: I’m ______ years old.

(1)
dancing
(2)
face
(3)
hand
(4)
seven
Xem đáp án

1. dancing                 2. face                      3. hand                 4. seven

9.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Look at the pictures and answer the questions.

 

1. How old are you?

    __________.

 

2. What is your hobby?

    __________.

loading...

3. Is this a bag?

    __________.

4. What’s that?

    __________.

(1)
I’m six years old
(2)
I like dancing
(3)
No, it isn’t
(4)
It’s a mouth
Xem đáp án

1. I’m six years old.

2. I like dancing.

3. No, it isn’t.

4. It’s a mouth.

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 3

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả