Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 3 (có đáp án) - Đề 2
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 3 (có đáp án) - Đề 2

Em8 Em
Em8 Em
Tiếng AnhLớp 319 lượt thi
9 câu hỏi
1.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 1: Listen and number.                  

Listen and number.                   (ảnh 1)
Xem đáp án
Listen and number.                   (ảnh 2)

Transcript:

Number one. Hello, my name is Nhi. It’s nice to meet you.

Number two.

A: Sorry, what is your name again?

    B: My name is Mark.

Number three.

A: Hello, I’m Phong.

B: Hi, Phong.

Number four.

A: Hi, how are you?

    B: I’m fine, thank you.

 
2.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write a word.

1. What’s this? – It’s a _____.

2. What’s that? – It’s a _____.

3. _____, thank you.

4. ___, I’m Phong.

(1)
face
(2)
nose
(3)
Fine
(4)
Hi
Xem đáp án

1. face                     2. nose                                 3. Fine  4. Hi

Transcript:

Number one. What’s this? – It’s a face.

Number two. What’s that? – It’s a nose.

Number three. Fine, thank you.

Number four. Hi, I’m Phong.

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

painting

running

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

hand

hair

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

six

seven

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

dancing

singing

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
7.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 4: Read and match.

1. What’s your name?

a. No, it isn’t. It’s Nam.

2. Goodbye, class.

b. I like drawing.

3. What’s your hobby?

c. Goodbye, teacher.

4. Is that Minh?

d. I’m eight years old.

5. How old are you?

e. My name is Linh.

1. __    ;     2. __  ;   3. __  ;  4. __   ;     5. __

(1)
e
(2)
c
(3)
b
(4)
a
(5)
d
Xem đáp án

1. e                               2. c                           3. b                  4. a                     5. d

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 9 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Complete the sentences.

1.

loading...

A: What is this?

B: It’s a ______.

2.

loading...

 

Touch your _____!

3.

loading...

A: What’s your hobby?

B: I like _________.

4.

loading...

A: How old are you?

B: I’m ____ years old.

(1)
mouth
(2)
hair
(3)
swimming
(4)
ten
Xem đáp án

1. mouth                   2. hair                      3. swimming 4. Ten

9.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Look at the pictures and answer the questions.

 

1. What is your hobby?

    __________.

 

loading...

 

2. What’s that?

   __________.

3. Is that Mr. James?

    __________.

loading...

4. How old are you?

    __________.

(1)
I like cooking
(2)
It’s an eye
(3)
Yes, it is
(4)
I’m nine years old
Xem đáp án

1. I like cooking.

2. It’s an eye.

3. Yes, it is.

4. I’m nine years old.

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 3

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả