Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 3 (có đáp án) - Đề 1
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 3 (có đáp án) - Đề 1

DIỆP PHAN THỊ NGỌC
DIỆP PHAN THỊ NGỌC
Tiếng AnhLớp 33 lượt thi
10 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and tick (v).

1.Tự luận
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 1)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 2)

Transcript:

Number one.

A: What’s your name?

B: My name is Phong.

2.Tự luận
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).      (ảnh 1)
Xem đáp án
Listen and tick (v).      (ảnh 2)

Transcript:

Number two.

A: How old are you?

B: I’m eight years old. It’s my birthday today.

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. ______, I am Mark.

2. ____ are you?

3. I’m ____ years old.

4. Are you ______ years old?

(1)
Hello
(2)
How
(3)
six
(4)
eight
Xem đáp án

1. Hello                                 2. How                     3. six                      4. eight

Transcript:

Number one. Hello, I am Mark.

Number two. How are you?

Number three. I’m six years old.

Number four. Are you eight years old?

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Odd one out.

nose

mouth

hand

painting

Xem đáp án
Đáp án đúng là d
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

what

how

name

how old

Xem đáp án
Đáp án đúng là c
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

is

am

are

eye

Xem đáp án
Đáp án đúng là d
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

head

swimming

cooking

dancing

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 10 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 4: Look and match.

loading...

1. __   ;     2. __    ;   3. __    ;   4. __

(1)
d
(2)
b
(3)
c
(4)
a
Xem đáp án

1. d                               2. c                           3. d                  4. a

9.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Complete the words.

1.

loading...

2.

loading...

 

__a__

 

d__nc__n__

3.

loading...

4.

 

coo__in__

 

__o__e

(1)
e
(2)
r
(3)
a
(4)
i
(5)
g
(6)
k
(7)
g
(8)
n
(9)
s
Xem đáp án

1. ear                        2. dancing                 3. cooking    4. nose     

10.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Reorder the words.

1. thank /fine / , / am / you / I

→  __________.

2. Is / a / that / kite

→  __________?

3. Nhi / , / This / my / is / friend

→  __________.

4. is / What / hobby / your

→  __________?

(1)
I am fine, thank you
(2)
Is that a kite
(3)
This is my friend, Nhi
(4)
What is your hobby
Xem đáp án

1. I am fine, thank you.

2. Is that a kite?

3. This is my friend, Nhi.

4. What is your hobby?

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 3

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả