Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 8 iLearn Smart World có đáp án - Part 1. Vocabulary and Grammar
30 câu hỏi
PART 1. VOCABULARY AND GRAMMAR
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
Andrea lives next door so we _____ see her.
never
often
rarely
seldom
1. B
- “Andrea lives next door” → cô ấy sống ngay bên cạnh → người nói thường xuyên gặp cô ấy.
- Trạng từ chỉ tần suất phù hợp ngữ cảnh là “often”. Các đáp án khác không phù hợp về nghĩa: “never” = không bao giờ, “rarely” = “seldom” = hiếm khi.
Dịch: Andrea sống ngay cạnh nhà nên chúng tôi thường xuyên gặp cô ấy.
Complete the sentence using the words or phrases in the box.
herd | jewelry | vehicles | candied | tug of war |
There are lots of _________ in big cities, and they can cause traffic jams
vehicles
Vehicles (n): phương tiện đi lại
- Ngữ cảnh: Câu nói về nhiều phương tiện gây tắc đường nên phải dùng danh từ chỉ phương tiện nói chung.
- Cụm “lots of” đi cùng danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được → chọn “vehicles” là danh từ số nhiều chỉ phương tiên giao thông.
Dịch: Có rất nhiều phương tiện ở các thành phố lớn và chúng có thể gây ra tắc đường.
In my village, children often help _____buffalo for their parents.
herd
Herd (n): bầy, đàn
(v): chăn dắt, lùa
- Ngữ cảnh: trẻ em ở làng quê thường giúp đỡ cha mẹ.
- Cấu trúc: help + to V/ V nguyên thể = giúp làm gì đó. Trong số các từ cho sẵn, chỉ có “herd” là động từ nguyên thể → chọn “herd” = chăn dắt.
Dịch: Ở làng tôi, trẻ em thường giúp cha mẹ chăn trâu.
__________ is a traditional game or sport where two teams pull on opposite ends of a rope
Tug of war
Tug of war (n): cuộc thi kéo co
- Ngữ cảnh: Câu miêu tả về một trò mà hai đội kéo một sợi dây ở hai đầu → kéo co.
- “Tug of war” là cụm danh từ cố định chỉ trò kéo co.
Dịch: Kéo co là một trò chơi hoặc môn thể thao truyền thống, trong đó hai đội kéo hai đầu dây thừng đối diện.
Wow! How beautiful your bracelet is! Is it in the new Winter ________ collection?
jewelry
Jewelry (n): trang sức, châu báu
- Ngữ cảnh: Người nói khen vòng tay và hỏi về bộ sưu tập.
- Sau chỗ trống là danh từ “collection” để xác định loại bộ sưu tập → cần tính từ/danh từ bổ nghĩa để làm rõ bộ sưu tập gì → “jewelry collection” = bộ sưu tập trang sức.
Dịch: Ôi! Chiếc vòng tay của bạn đẹp quá! Nó nằm trong bộ sưu tập trang sức mùa đông mới phảikhông?
People in my village make banh tet, banh chung or ________ fruit to celebrate Tet.
candied
Candied (adj): tẩm đường, ướp đường
- Sau chỗ trống là danh từ “fruit” → cần tính từ đứng trước để bổ nghĩa.
- Ngữ cảnh: Trong câu liệt kê các món ăn dịp Tết: bánh tét, bánh chưng. Ngoài ra, trong dịp Tết còn có mứt, là trái cây ướp đường → “candied fruit”.
Dịch: Người dân ở làng tôi làm bánh tét, bánh chưng hoặc mứt trái cây để ăn mừng Tết.
The basketball game between Orlando Magic and Atlanta Hawks _____ at 6:00 tomorrow evening.
begins
begin
to begin
beginning
2. A
- Câu nói về lịch thi đấu bóng rổ giữa 2 đội. Khi nói về thời gian biểu/lịch trình cố định, ta dùng thì hiện tại đơn.
- “The basketball game between Orlando Magic and Atlanta Hawks” là danh từ đếm được số ít → động từ chia là “begins”.
Dịch: Trận bóng rổ giữa Orlando Magic và Atlanta Hawks sẽ bắt đầu lúc 6:00 tối mai.
I want to live in the city because it has so _____ facilities.
enough
much
lots
many
3. D
- Cấu trúc: so many + N số nhiều = nhiều cái gì đó
- “facilities” = cơ sở hạ tầng/sự tiện nghi, là danh từ đếm được số nhiều → dùng “many”.
- Lưu ý: “so” đi cùng “enough” và “lots” không tạo thành cấu trúc có nghĩa.
+ enough + N số nhiều/ N không đếm được + to V = đủ để làm gì
+ so much + N không đếm được = nhiều cái gì đó
+ lots of + N số nhiều/ N không đếm được = nhiều cái gì đó
Dịch: Tôi muốn sống ở thành phố vì ở đó có rất nhiều tiện nghi.
Nick and Charlie are talking about their plan:
Nick: Do you want to see a movie _____ Wednesday night?
Charlie: I’d love to, but I have French class _____ 6 p.m. Can we meet after that?
Nick: Sure! Let’s meet _____ 8 p.m.
in / on / at
until / at / on
on / until / at
at / on / until
4. C
- Sau chỗ trống thứ nhất là “Wednesday night”, là buổi tối của ngày trong tuần. Nếu mốc thời gian liên quan tới một ngày, dùng “on” → “on Wednesday night”.
- Sau chỗ trống thứ hai là giờ cụ thể → dùng “until” để nói một hành động/trạng thái kéo dài đến một thời điểm cụ thể. → “until 6 p.m”.
- Sau chỗ trống thứ ba là giờ cụ thể → dùng “at” với giờ chính xác → “at 8 p.m”.
Dịch: Nick và Charlie đang bàn về kế hoạch của họ:
Nick: Cậu có muốn đi xem phim vào tối thứ Tư không?
Charlie: Tớ rất muốn, nhưng tớ có lớp tiếng Pháp đến 6 giờ tối. Chúng ta gặp nhau sau đó được không?
Nick: Được thôi! Gặp nhau lúc 8 giờ tối nhé.
I don't know anything about scientific research because I _____.
never went to college
went never to college
went to college never
always went to college
5. A
- Xét nghĩa của câu: mệnh đề “because I ...” là mệnh đề trạng ngữ bổ sung nguyên nhân cho hành động, sự việc ở mệnh đề chính → “chưa bao giờ học đại học” là lý do cho việc “không biết gì về nghiên cứu khoa học”.
- Trật tự ngữ pháp đúng: Adv + V + O → trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ chính “went” ® Các đáp án B và C sai trật tự ngữ pháp, đáp án D không hợp nghĩa.
Dịch: Tôi không biết gì về nghiên cứu khoa học vì tôi chưa bao giờ học đại học.
I have a meeting at my knitting club _____ 8 a.m. _____ 11 a.m., so let’s have lunch after that.
to / from
at / and
from / to
on / on
6. C
- Ngữ cảnh: Câu diễn tả một sự việc kéo dài giữa 2 mốc thời gian: giờ bắt đầu (8 giờ sáng) và giờ kết thúc (11 giờ sáng).
→ Cặp giới từ để chỉ khoảng thời gian giữa 2 mốc là “from ... to ...”
Dịch: Tôi có một cuộc họp tại câu lạc bộ đan len từ 8 giờ sáng đến 11 giờ sáng, vậy chúng ta hãy đi ăn trưa sau đó nhé.
Jane and Judy prefer _____ to _____.
to talk / sleep
talks / sleeps
talk / to sleep
talking / sleeping
7. D
- Cấu trúc: prefer + N/V-ing + to N/V-ing = thích, ưu tiên cái gì hơn cái gì.
- Chỗ trống là 2 động từ “talk” và “sleep” → chia động từ thành V-ing → “talking” và “sleeping”.
Dịch: Jane và Judy thích nói chuyện hơn là ngủ.
I believe that living in the country is better, because there is _____ of fresh air.
not enough
a lot
many
much
8. B
- “fresh air” = không khí trong lành, là danh từ không đếm được.
- Cấu trúc: a lot of + N = có nhiều gì đó, dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được. Sau chỗ trống là “of”→ chọn “a lot”.
- Các đáp án khác đi cùng “of” không tạo thành cấu trúc có nghĩa.
+ (not) enough + N số nhiều/ N không đếm được + to V = (không) đủ để làm gì
+ many + N số nhiều = nhiều cái gì đó
+ much + N không đếm được = nhiều cái gì đó
Dịch: Tôi tin rằng sống ở nông thôn tốt hơn vì có nhiều không khí trong lành.
She really _____ her school but hates _____ uniforms.
loves / to wear
loving / wears
loving / wear
to love / wearing
9. A
- Câu trần thuật, nêu về một sự thật (cô ấy yêu trường) → động từ chia thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít → động từ phải thêm -s → “loves”.
- Cấu trúc: hate + to V = ghét làm gì, dùng trong trường hợp không thích hoặc không muốn làm một hành động cụ thể nào đó, ở đây là việc mặc đồng phục → “to wear”
Lưu ý: “hate + Ving” diễn tả sự chán ghét một hành động nào đó thường xuyên làm.
Dịch: Cô ấy rất yêu trường mình nhưng lại ghét mặc đồng phục.
John's 16th birthday _____ on Sunday this week. I don't know what to get him as a present.
falls
fall
fell
falling
10. A
- Cấu trúc: Sự kiện + falls on + thời gian dùng để nói về thời gian diễn ra 1 sự kiện.
- “John's 16th birthday” là một sự kiện/mốc thời gian cụ thể → chia thì hiện tại đơn.
- Chủ ngữ “John's 16th birthday” là danh từ số ít → động từ phải thêm -s → falls.
Dịch: Sinh nhật lần thứ 16 của John rơi vào Chủ Nhật tuần này. Tôi không biết nên tặng anh ấy món quà gì.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
My parents enjoy waking up early and watching the sunrise in the morning.
love
hate
detest
dislike
11. A
A. love (v): yêu, yêu thích
B. hate (v): ghét, hận
C. detest (v): căm ghét
D. dislike (v): không thích, không ưa
Từ được gạch chân: enjoy (v): thích thú, tận hưởng
“enjoy” = “love” → chọn A
The two games, tug of war and soccer, start at the same time.
end
complain
begin
last
12. C
A. end (v): kết thúc, chấm dứt
B. complain (v): phàn nàn, than phiền
C. begin (v): bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
D. last (v): kéo dài, để lâu, bền
Từ được gạch chân: start (v): bắt đầu
“start” = “begin” → chọn C
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
I like living in a small town because there is a lot of nature and fresh air.
bright
clear
clean
polluted
13. D
bright (adj): sáng sủa, rạng rỡ, tươi
clear (adj): trong trẻo, rõ ràng
clean (adj): sạch sẽ
polluted (adj): bị ô nhiễm
Từ được gạch chân: fresh (adj): trong sạch, tươi mát
“fresh” >< “polluted” → chọn D
Make your life exciting. Find out what gives you joy and makes your heart dance, and do it.
fun
boring
annoying
brilliant
14. B
A. fun (adj): thú vị, hay ho
B. boring (adj): chán, nhạt nhẽo
C. annoying (adj): phiền toái
D. brilliant (adj): sáng chói, tài giỏi
Từ được gạch chân: exciting (adj): hứng thú, lý thú, hồi hộp
“exciting” >< “boring” → chọn B
Give the correct forms of the words in brackets.
What is the _____ between roller skating and skateboarding? (DIFFERENT)
17. difference
- Từ gốc: different (adj): khác biệt, khác nhau
- Từ cần điền là chủ ngữ trong câu hỏi “What is the...” → sau “the” cần một danh từ chỉ sự khác nhau.
- Tính từ “different” → danh từ “difference” = sự khác biệt.
- Collocation: “the difference between A and B” = sự khác nhau giữa A và B.
Dịch: Sự khác biệt giữa trượt patin và trượt ván là gì?
Sandra likes the _____ atmosphere during her stay in the countryside. (PEACE)
18. peaceful
- Từ gốc: peace (n): hòa bình, sự yên bình
- Sau chỗ trống là danh từ “atmosphere” → từ cần điền là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ.
- Ngữ cảnh: Cô gái đang ở nông thôn → không khí yên bình.
- Danh từ “peace” → tính từ “peaceful” = hòa bình, yên bình.
Dịch: Sandra thích bầu không khí yên bình khi ở vùng nông thôn.
Before joining the cycling club, my daughter wasn't an _____ girl. (ACTION)
19. designer
- Từ gốc: design (n/v): thiết kế, phác họa
- Ngữ cảnh: Câu nói về nghề nghiệp Jamie muốn làm trong tương lai. Trước chỗ trống là danh từ bổ nghĩa “fashion” → cần danh từ chỉ người để nói về nghề nghiệp.
- Động từ/danh từ “design” thêm hậu tố -er chuyển thành danh từ chỉ người làm nghề → “designer”.
Dịch: Jamie có thể may vá rất giỏi, và cậu ấy muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang trong tương lai.
Jamie can sew very well, and he wants to be a fashion _____ in the future. (DESIGN)
20. active
- Từ gốc: action (n): hành động, hoạt động, việc làm
- Sau chỗ trống là danh từ “girl” → từ cần điền là tính từ để bổ nghĩa cho danh từ.
- Ngữ cảnh: Cô gái từng không năng động trước khi tham gia câu lạc bộ.
- Danh từ “action” → tính từ “active” = tích cực, chủ động, năng động.
Dịch: Trước khi tham gia câu lạc bộ đạp xe, con gái tôi không phải là một cô gái năng động.
Alex enjoys cooking but he hates cleaning up the _____ after meals. (MESSY)
21. mess
- Từ gốc: messy (adj): hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi
- Sau cụm “cleaning up” = dọn dẹp, cần một danh từ làm tân ngữ bị tác động lên.
- “clean up the mess” = dọn dẹp đống bừa bộn, là một cụm từ thông dụng.
- Tính từ “messy” → danh từ “mess”.
Dịch: Alex thích nấu ăn nhưng cậu ấy ghét dọn dẹp đống bừa bộn sau bữa ăn.
Look at the sign. Choose the best answer (A, B, C or D).
You are at a museum and see this sign on a door. What does it mean?

Only employees are allowed to use this door.
You are not allowed to enter through this door.
The door is broken and cannot be opened.
You should knock before entering this door.
27. B
Xét các đáp án: Bạn đang ở trong viện bảo tàng và nhìn thấy biển báo này trên cửa. Nó có nghĩa là gì?
A. Chỉ nhân viên mới được phép sử dụng cửa này.
B. Bạn không được phép đi vào bằng cửa này.
C. Cửa bị hỏng và không thể mở được.
D. Bạn nên gõ cửa trước khi vào.
Dựa vào nội dung biển báo, chọn B.
You are in a library and you see this sign. What does it mean?

You should not bring bags inside the library.
You should not eat food inside the library.
You should not talk loudly inside the library.
You should not sing inside the library.
28. C
Xét các đáp án: Bạn đang ở trong thư viện và nhìn thấy biển báo này. Nó có nghĩa là gì?
A. Bạn không được mang túi xách vào thư viện.
B. Bạn không được ăn uống trong thư viện.
C. Bạn không được nói chuyện to trong thư viện.
D. Bạn không được hát trong thư viện.
Dựa vào nội dung biển báo, chọn C.
What does the notice say?

The students will be told when the sports hall is ready to use.
The students need to ask permission to use the sports hall.
The teachers can still use the sports hall.
The students can still play sports in the hall during the building work.
29. A
Dịch thông báo: HỌC SINH. Do công trình đang thi công, nhà thi đấu thể thao sẽ đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.
Xét các đáp án: Thông báo cho biết điều gì?
A. Học sinh sẽ được thông báo khi nhà thi đấu thể thao có thể được sử dụng.
B. Học sinh cần xin phép mới được sử dụng nhà thi đấu thể thao.
C. Giáo viên vẫn có thể sử dụng nhà thi đấu thể thao.
D. Học sinh vẫn có thể chơi thể thao trong nhà thi đấu trong thời gian xây dựng.
Dựa vào nội dung thông báo, chọn A.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
There isn't too many entertainment in my hometown
There
isn't
many
in
Chọn C
- Lượng từ “many” dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
- “Entertainment” = hoạt động giải trí, là danh từ không đếm được.
- Với danh từ không đếm được, ta dùng lượng từ“much” → sửa “many” thành “much”.
Dịch: Không có nhiều hoạt động giải trí ở quê tôi.
What is true about this message?

Luke would prefer to go sailing with Barbara on Saturday rather than on Sunday.
Luke goes sailing alone on Friday.
Luke wants to go sailing with Barbara on both Saturday and Sunday if possible.
Luke can go sailing with Barbara on Friday if she’s not free on Saturday.
30. A
Dịch tin nhắn: Barbara
Tôi không thể nghỉ thứ Sáu để đi thuyền. Tôi rảnh cả thứ Bảy và Chủ Nhật, nhưng thứ Bảy thì ổn hơn. Hãy cho tôi biết khi nào thì phù hợp nhất với bạn. Luke
Xét các đáp án: Câu nào nói đúng về tin nhắn này?
A. Luke muốn đi thuyền với Barbara vào thứ Bảy hơn là Chủ nhật.
B. Luke đi thuyền một mình vào thứ Sáu.
C. Luke muốn đi thuyền với Barbara vào cả thứ Bảy và Chủ nhật nếu có thể.
D. Luke có thể đi thuyền với Barbara vào thứ Sáu nếu cô ấy không rảnh vào thứ Bảy.
Dựa vào nội dung tin nhắn, chọn A.
I prefer shop online because of its convenience
shop
online
because
its
A
- Cấu trúc: prefer + N/V-ing (+ to N/V-ing) = thích, ưu tiên A (hơn B).
- Động từ “shop” ở dạng nguyên thể là không đúng ngữ pháp, cần sửa thành “shopping”.
Dịch: Tôi thích mua sắm trực tuyến vì tính tiện lợi của nó.







