Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh 8 iLearn Smart World có đáp án - Part 4: Reading and writing
Đề thi

Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh 8 iLearn Smart World có đáp án - Part 4: Reading and writing

A
Admin
Tiếng AnhLớp 881 lượt thi
25 câu hỏi
Đoạn văn

Read the emergency announcement about a heat wave. Write T (True), F (False) or DS (Doesn’t say).

Sent: 20:56 June 5

What: A heat wave

Where: Tulsa City

When: From 10:00 June 8 to 17:00 June 11

The heat wave is now going on in the city. The highest temperature may hit 40°C. People with weight and alcohol problems may get heatstroke. The heat wave might affect other systems across the city. Water and electricity shortages may happen during the heat wave.

Instructions:

·    Wear a hat or carry an umbrella with you if you're outside.

·    Get enough water and avoid sugary drinks.

·    Exercise gently.

·    Come and see your family, friends and neighbors, especially older people.

·    If someone gets heatstroke or heat exhaustion, contact the emergency services immediately.

1. Tự luận
1 điểm

There are no power supplies and water during the heat wave.

Xem đáp án

Dịch bài đọc:

Đã gửi: 20:56 ngày 5 tháng 6

Sự kiện: Đợt nắng nóng

Địa điểm: Thành phố Tulsa

Thời gian: Từ 10:00 ngày 8 tháng 6 đến 17:00 ngày 11 tháng 6

Đợt nắng nóng vẫn tiếp diễn trong thành phố. Nhiệt độ cao nhất có thể lên tới 40°C. Những người có vấn đề về cân nặng và rượu có thể bị say nắng. Đợt nắng nóng có thể ảnh hưởng đến các hệ thống khác trong thành phố. Tình trạng thiếu nước và điện có thể xảy ra trong thời gian đợt nắng nóng này.

Hướng dẫn:

• Đội mũ hoặc mang ô nếu bạn ở ngoài trời.

• Uống đủ nước và tránh đồ uống có đường.

• Tập thể dục nhẹ nhàng.

• Đến thăm gia đình, bạn bè và hàng xóm, đặc biệt là người lớn tuổi.

• Nếu ai đó bị say nắng hoặc kiệt sức vì nóng, hãy liên hệ ngay với dịch vụ cấp cứu.

1. F

Dịch: Trong đợt nắng nóng, sẽ không có điện và nước.

Thông tin: “Water and electricity shortages may happen during the heat wave.”

(Tình trạng thiếu nước và điện có thể xảy ra trong thời gian sóng nhiệt.)

2. Tự luận
1 điểm

Heatstroke is dangerous during the heat wave.

Xem đáp án

DS

Dịch: Say nắng rất nguy hiểm trong đợt nắng nóng.

Thông tin: “People with weight and alcohol problems may get heatstroke.

If someone gets heatstroke or heat exhaustion, contact the emergency services immediately.” (Những người có vấn đề về cân nặng và rượu có thể bị say nắng.

Nếu ai đó bị say nắng hoặc kiệt sức vì nóng, hãy liên hệ ngay với dịch vụ cấp cứu.)

3. Tự luận
1 điểm

Bring an umbrella with you if you are out during the heat wave.

Xem đáp án

T

Dịch: Hãy mang theo ô nếu bạn ra ngoài trong đợt nắng nóng.

Thông tin: “Wear a hat or carry an umbrella with you if you're outside.”

(Đội mũ hoặc mang ô nếu bạn ở ngoài trời.)

4. Tự luận
1 điểm

Stay away from sugary drinks during the heat wave.

Xem đáp án

T

Dịch: Tránh xa đồ uống có đường trong đợt nắng nóng.

Thông tin: “Get enough water and avoid sugary drinks.”

(Uống đủ nước và tránh đồ uống có đường.)

5. Tự luận
1 điểm

Call an emergency service if someone suffers from heatstroke.

Xem đáp án

T

Dịch: Gọi dịch vụ cấp cứu nếu ai đó bị say nắng.

Thông tin: “If someone gets heatstroke or heat exhaustion, contact the emergency services immediately.”

(Nếu ai đó bị say nắng hoặc kiệt sức vì nóng, hãy liên hệ ngay với dịch vụ cấp cứu.)

Đoạn văn

Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.

    A hobby is a regular activity that people do for fun, especially during (6) _____ leisure time. Hobbies include such activities (7) _____ collecting things, participating in arts and crafts or playing sports. Hobbies can follow what is happening in the community. In other words, a trend might affect a hobby. Video games are an example. Video games (8) _____ popular nowadays because of the development of technology.

    People (9) _____ engage in particular hobbies are hobbyists. They are the people who have an interest in hobbies and time to pursue them. Children are a large group of hobbyists because they have time,(10) _____ they are enthusiastic about collecting and discovering things.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

A hobby is a regular activity that people do for fun, especially during (6) _____ leisure time.

its

their

our

his

Xem đáp án

Văn bản đầy đủ:

A hobby is a regular activity that people do for fun, especially during their leisure time. Hobbies include such activities as collecting things, participating in arts and crafts or playing sports. Hobbies can follow what is happening in the community. In other words, a trend might affect a hobby. Video games are an example. Video games are popular nowadays because of the development of technology.

People who engage in particular hobbies are hobbyists. They are the people who have an interest in hobbies and time to pursue them. Children are a large group of hobbyists because they have time, and they are enthusiastic about collecting and discovering things.

Dịch văn bản:

Sở thích là một hoạt động thường xuyên mà mọi người làm để giải trí, đặc biệt là trong thời gian rảnh rỗi. Sở thích bao gồm các hoạt động như sưu tầm đồ vật, tham gia các hoạt động nghệ thuật và thủ công hoặc chơi thể thao. Sở thích có thể đi theo những gì đang diễn ra trong cộng đồng. Nói cách khác, một xu hướng có thể ảnh hưởng đến sở thích. Trò chơi điện tử là một ví dụ. Trò chơi điện tử ngày nay rất phổ biến nhờ sự phát triển của công nghệ.

Những người tham gia vào các sở thích cụ thể được gọi là người có sở thích. Họ là những người có hứng thú với sở thích và có thời gian để theo đuổi chúng. Trẻ em là một nhóm lớn những người có sở thích vì chúng có thời gian và rất hào hứng với việc sưu tầm và khám phá mọi thứ.

6. B

- Ngữ cảnh: ý cảu cụm này là thời gian rảnh của chủ thể “people” được nói ở trước; “leisure time” cần tính từ sở hữu → dùng tính từ sở hữu để thay thế “people”.

“people” là danh từ số nhiều → dùng “their” = của họ

- Các đáp án khác:

“its” = của nó, dùng cho vật/danh từ số ít

“our” = của chúng ta, bao gồm người nói

“his” = của anh ấy

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Hobbies include such activities (7) _____ collecting things, participating in arts and crafts or playing sports.

as

like

of

with

Xem đáp án

A

- Sau chỗ trống có liệt kê một số họat động sở thích: “collecting things, participating in arts and crafts or playing sports”

- Cấu trúc “such + N + as + ví dụ” tương đương “such as”, dùng để đưa ra ví dụ cụ thể về các đối tượng, hoặc hiện tượng → chọn “as”

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Video games (8) _____ popular nowadays because of the development of technology.

is

be

are

to become

Xem đáp án

 C

- “nowadays” = ngày nay → câu nêu lên hiện tượng ở hiện tại → dùng thì hiện tại đơn.

- Cấu trúc “S + to be + adj” để miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ thể. Sau chỗ trống có tính từ “popular” = nổi tiếng/phổ biến → chỗ trống là động từ “to be”.

- “Video games” là danh từ số nhiều → động từ “to be” thì hiện tại đơn chia thành “are”.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

People (9) _____ engage in particular hobbies are hobbyists.

that

who

which

whom

Xem đáp án

B

- Cụm “engage in particular hobbies” là mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho “People”. “People” là phải người → dùng đại từ quan hệ “who”.

- Các đáp án khác không phù hợp về ngữ nghĩa:

“that” dùng để thay thế cho cả danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật, nhưng không dùng trong các mệnh đề quan hệ không xác định

“which” dùng để thay thế cho chủ ngữ/ tân ngữ chỉ vật.

“whom” dùng để thay thế cho tân ngữ chỉ người.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Children are a large group of hobbyists because they have time,(10) _____ they are enthusiastic about collecting and discovering things.

so

because

but

and

Xem đáp án

D

- Ngữ cảnh: trẻ em là nhóm đông đảo người có sở thích vì có thời gian và thích sưu tầm, khám phá.

- “they have time” và “they are enthusiastic about” là hai vế độc lập, cùng để giải thích lý do vì sao trẻ em là nhóm đông đảo → dùng liên từ “and” để nối hai vế câu.

- Các từ còn lại không phù hợp về ngữ nghĩa:

“so” = cho nên, thế nên, vì vậy

“because” = bởi vì

“but” = nhưng

Đoạn văn

Read the text about air pollution. Choose the best answers.

    Air pollution is a big problem in big cities. Evidence shows that air pollution may cause serious health problems for humans and animals. We will get more health problems unless we lower the air pollution levels. There are some simple actions we can take to reduce air pollution.

    First, get familiar with bus or train routes in your city and start to replace your motorbike travel with a bus trip at least once a week. The frequent use of public transportation can help reduce emissions that cause air pollution. You can even walk or bike for short distances.

    Second, try to use less packaging. Factories can badly affect air quality when producing plastic, foil and cardboard for packaging. Whatever you are shopping for, remember to choose items with as little packaging as possible. If you have no choice, go for recyclable packaging.

    Another good way to reduce air pollution is to manage your household waste. Reusing, recycling and composting can help reduce a significant amount of garbage. That means that less garbage will end up in landfills which are major sources of air pollution.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the best title for the text?

How bad is air pollution in big cities?

What causes air pollution in big cities?

How can people solve a health problem?

What can people help to reduce air pollution?

Xem đáp án

Dịch bài đọc:

Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn. Bằng chứng cho thấy ô nhiễm không khí có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người và động vật. Chúng ta sẽ gặp nhiều vấn đề sức khỏe hơn nếu không giảm mức độ ô nhiễm không khí. Có một số hành động đơn giản chúng ta có thể thực hiện để giảm ô nhiễm không khí.

Đầu tiên, hãy làm quen với các tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa trong thành phố của bạn và bắt đầu thay thế việc đi xe máy bằng đi xe buýt ít nhất một lần một tuần. Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường xuyên có thể giúp giảm lượng khí thải gây ô nhiễm không khí. Bạn thậm chí có thể đi bộ hoặc đạp xe với những khoảng cách ngắn.

Thứ hai, hãy cố gắng sử dụng ít bao bì hơn. Các nhà máy có thể ảnh hưởng xấu đến chất lượng không khí khi sản xuất nhựa, giấy bạc và bìa cứng để đóng gói. Cho dù bạn mua gì, hãy nhớ chọn những mặt hàng có càng ít bao bì càng tốt. Nếu không có lựa chọn nào khác, hãy chọn bao bì có thể tái chế.

Một cách tốt khác để giảm ô nhiễm không khí là quản lý rác thải sinh hoạt. Tái sử dụng, tái chế và ủ phân có thể giúp giảm đáng kể lượng rác thải. Điều đó có nghĩa là sẽ có ít rác thải tập kết ở các bãi chôn lấp hơn, nơi vốn là nguồn gây ô nhiễm không khí chính.

11. D

Dịch: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn?

A. Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn tồi tệ đến mức nào?

B. Điều gì gây ra ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn?

C. Mọi người có thể giải quyết một vấn đề sức khỏe bằng cách nào?

D. Mọi người có thể giúp gì để giảm ô nhiễm không khí?

Thông tin: “There are some simple actions we can take to reduce air pollution.”

(Có một số hành động đơn giản chúng ta có thể thực hiện để giảm ô nhiễm không khí.)

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word has the OPPOSITE meaning to the word “reduce” in paragraph 1? 

cut

lower

increase

decrease

Xem đáp án

C

Dịch: Từ nào TRÁI NGHĨA với từ “reduce” trong đoạn 1?

cut = giảm, hạ, cắt bớt

lower = hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống

increase = tăng lên, tăng thêm, lớn thêm

decrease = giảm bớt, làm suy giảm

Từ trong bài: “reduce” = giảm, giảm bớt, hạ

“reduce” >< “increase” → chọn C

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word has the CLOSEST meaning to the word “routes” in paragraph 2? 

trips

ways

stops

stations

Xem đáp án

B

Dịch: Từ nào có nghĩa GẦN NHẤT với từ “routes” trong đoạn 2?

trips = chuyến đi, cuộc hành trình

ways = đường, đường đi, lối đi

stops = trạm dừng

stations = trạm, điểm, đồn, đài

Từ trong bài: “routes” = tuyến đường; lộ trình; đường đi

“routes” = “ways” → chọn C

14. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the text, which is NOT a suggestion for reducing air pollution?

using plastic packaging

recycling home garbage

using public transportation

choosing recyclable packaging

Xem đáp án

A

Dịch: Theo văn bản, điều nào KHÔNG phải là một đề xuất để giảm ô nhiễm không khí?

A. sử dụng bao bì nhựa                                      B. tái chế rác thải sinh hoạt

C. sử dụng phương tiện giao thông công cộng     D. chọn bao bì có thể tái chế

Thông tin:

+ Câu B: “Another good way to reduce air pollution is to manage your household waste. Reusing, recycling and composting can help reduce a significant amount of garbage.”

(Một cách tốt khác để giảm ô nhiễm không khí là quản lý rác thải sinh hoạt. Tái sử dụng, tái chế và ủ phân có thể giúp giảm đáng kể lượng rác thải.)

+ Câu C: “The frequent use of public transportation can help reduce emissions that cause air pollution.”

(Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường xuyên có thể giúp giảm lượng khí thải gây ô nhiễm không khí.)

+ Câu D: “If you have no choice, go for recyclable packaging.”

(Nếu không có lựa chọn nào khác, hãy chọn bao bì có thể tái chế.)

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Which is TRUE about the landfills in paragraph 4? 

They cause air pollution.

They help manage household waste.

They are places for recycling household waste.

They have a large capacity for garbage.

Xem đáp án

A

Dịch: Điều nào ĐÚNG về các bãi chôn lấp trong đoạn 4?

A. Chúng gây ra ô nhiễm không khí.

B. Chúng giúp quản lý rác thải sinh hoạt.

C. Chúng là những nơi để tái chế rác thải sinh hoạt.

D. Chúng có sức chứa lớn đối với rác thải.

Thông tin: “That means that less garbage will end up in landfills which are major sources of air pollution.”

(Điều đó có nghĩa là sẽ có ít rác thải hơn đổ vào các bãi chôn lấp, nơi vốn là nguồn gây ô nhiễm không khí chính.)

Đoạn văn

Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.

16. Tự luận
1 điểm

Unless he apologizes, Tara will not forgive him.

→ If _______________________________________________________________________.

Xem đáp án

If he doesn’t/does not apologize, Tara will not forgive him.

- Cấu trúc câu gốc: Unless + mệnh đề điều kiện, tương đương với cấu trúc “if... not”

Câu gốc có động từ ở thì hiện tại đơn và tương lai đơn: “apologizes”, “will not forgive” → viết lại bằng cấu trúc câu điều kiện loại 1 để nói về khả năng xảy ra trong tương lai:

+ Mệnh đề điều kiện: hiện tại đơn

+ Mệnh đề chính: tương lai đơn

→ Chuyển động từ “apologizes” ở vế trước sang dạng phủ định “doesn’t apologize” hoặc “does not apologize”, vế sau giữ nguyên.

Dịch: Nếu anh ấy không xin lỗi, Tara sẽ không tha thứ cho anh ấy.

17. Tự luận
1 điểm

I don't have much money. I can't buy that phone. (ENOUGH)

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

I don’t have enough money to buy that phone.

- Ngữ cảnh: không có đủ tiền → không mua được điện thoại

- Cấu trúc: enough + N + (for sb) + to V dùng để nói về một sự vật có số lượng đủ hoặc nhiều như ai đó cần hoặc muốn

→ “don’t have enough money to buy” = không có đủ tiền để mua điện thoại

Dịch: Tôi không có đủ tiền để mua chiếc điện thoại đó.

18. Tự luận
1 điểm

People should take quick showers. They won't waste water. (SO THAT)

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

People should take quick showers so that they won’t waste water.

- Ngữ cảnh: tắm nhanh để không phí nước → Câu sau là mục đích của câu đầu.

- “so that” dùng để chỉ mục đích. Cấu trúc: mệnh đề 1 + so that + mệnh đề 2 (chỉ mục đích)

→ đặt “so that” giữa hai câu để nối chúng thành một câu, giữ nguyên nội dung.

Dịch: Mọi người nên tắm nhanh để không lãng phí nước.

19. Tự luận
1 điểm

We don't stop polluting the environment. We get more health problems.

→ Unless ___________________________________________________________________.

Xem đáp án

Unless we stop polluting the environment, we will get more health problems.

- Cấu trúc: Unless + mệnh đề điều kiện, tương đương với cấu trúc “if... not”

- Câu nói về khả năng gặp vấn đề sức khỏe nếu không dừng hành động gây ô nhiễm → sử dụng câu điều kiện loại 1 để nói về khả năng xảy ra trong tương lai:

+ Mệnh đề điều kiện: hiện tại đơn. “We don’t stop” = Chúng ta không ngừng ⇔ “Unless we stop” = Nếu chúng ta không ngừng / Trừ khi chúng ta ngừng.

+ Mệnh đề chính: tương lai đơn → “we will get more...”

Dịch: Nếu chúng ta không ngừng gây ô nhiễm môi trường, chúng ta sẽ gặp nhiều vấn đề về sức khỏe hơn.

20. Tự luận
1 điểm

Jamie likes going swimming. He doesn't like playing soccer. (PREFER)

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

Jamie prefers going swimming to playing soccer.

- Ngữ cảnh: James thích đi bơi, không thích chơi bóng đá → James thích việc đi bơi hơn.

- Cấu trúc: prefer + V-ing + to + V-ing = thích làm việc này hơn làm việc kia.

- Câu nói về thói quen, sở thích nên dùng thì hiện tại đơn. James là chủ ngữ số ít → động từ ở thì hiện tại đơn chia -s → “prefers”.

→ “prefer going swimming to playing soccer”

Dịch: Jamie thích đi bơi hơn chơi bóng đá.

Đoạn văn

Put the groups of words in the correct order to make complete sentences.

21. Tự luận
1 điểm

war ? / Do / like / they / to / of / play / tug

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

Do they like to play tug of war?

- Đây là câu hỏi dạng Yes/No ở thì hiện tại đơn.

- Cấu trúc câu hỏi: Do/Does + S + V + ...?

- “they” là chủ ngữ. Động từ chính là “like”.

- “like + to V” chỉ sự lựa chọn hoặc thói quen yêu thích.

- “tug of war” = trò kéo co, là cụm danh từ cố định chỉ một trò chơi.

Dịch: Họ có thích chơi kéo co không?

22. Tự luận
1 điểm

Chile / May 1960. / hit / The / Great Chilean Earthquake / in

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

The Great Chilean Earthquake hit Chile in May 1960.

- Đây là câu kể về sự kiện lịch sử đã xảy ra, nên dùng thì quá khứ đơn.

- Cấu trúc câu: S + V + O + giới từ chỉ thời gian

- Chủ ngữ là “The Great Chilean Earthquake” = trận động đất lớn Chile, là tên gọi khác của đại thảm họa động đất Valdivia 1960 -động đất mạnh nhất từng được ghi nhận.

- Động từ chính là “hit”. “hit” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ vẫn là “hit”.

- Tân ngữ (vật bị tác động) là “Chile”.

- “in May 1960” là cụm trạng từ chỉ thời gian, đứng cuối câu.

Dịch: Trận động đất lớn Chile đã tấn công Chile vào tháng 5 năm 1960.

23. Tự luận
1 điểm

This / is / the / worst / typhoons / one / of / in / history. / American

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

This is one of the worst American typhoons in history.

- Cấu trúc “one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều” dùng để chỉ một đối tượng là một trong số những cái/người có đặc điểm nổi bật nhất trong một nhóm, nhấn mạnh tính xuất sắc hoặc mức độ cao nhất của nó trong tập hợp.

- “American” là tính từ, đứng trước danh từ “typhoons”.

→ “one of the worst American typhoons”

- “this” là đại từ chỉ định, dùng làm chủ ngữ để giới thiệu hoặc nhấn mạnh về người hoặc vật được đề cập

- “in history” = trong lịch sử, là cụm chỉ phạm vi thời gian, thường đặt cuối câu

Dịch: Đây là một trong những cơn bão tồi tệ nhất trong lịch sử nước Mỹ.

24. Tự luận
1 điểm

conserve the environment. / save money / and / Using less energy / helps us

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

Using less energy helps us save money and conserve the environment.

- Đây là câu nói về một sự thật hiển nhiên: dùng ít năng lượng thì tiết kiệm tiền và bảo vệ môi trường → câu ở thì hiện tại đơn. Cấu trúc câu: S + V + O +...

- Chủ ngữ là “Using less energy” = Sử dụng ít năng lượng, là danh động từ được tạo ra bằng cách thêm đuôi -ing vào động từ nguyên mẫu “use”.

- Chủ ngữ là số ít → động từ ở thì hiện tại đơn chia -s → “helps”

- Cấu trúc: “help sb + V” = giúp đỡ ai đó làm gì ® “help us save money and conserve the environment”

Dịch: Sử dụng ít năng lượng hơn giúp chúng ta tiết kiệm tiền và bảo vệ môi trường.

25. Tự luận
1 điểm

 a safe place. / An escape plan / you know / how to / will help / get outside / and go to

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

An escape plan will help you know how to get outside and go to a safe place.

- Đây là câu nói về tác dụng trong tương lai, là một thông tin, sự thật → dùng thì tương lai đơn.

Cấu trúc: S + will V (nguyên thể) + ...

- Chủ ngữ là “An escape plan”, động từ là “will help”

- Cấu trúc: “help sb + V” = giúp đỡ ai đó làm gì. ® “help us know”

- “how to + V” = cách để làm gì đó. ® “ how to get outside and go to a safe place”

Dịch: Một kế hoạch thoát hiểm sẽ giúp bạn biết cách thoát ra ngoài và đến nơi an toàn.