Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 12 iLearn Smart World có đáp án - Part 4: Reading & Writing
25 câu hỏi
PART 4. READING AND WRITING
Circle the letter A, B, C or D to indicate the options that best complete the advertisements.
WONDERTRAVEL'S CITY TOUR
Explore the vibrant city of Nha Trang on our guided tour! Visit (1) _____ landmarks, immerse yourself in local culture, and try delicious local dishes. Our knowledgeable (2) _____ will make your experience memorable. Join us for an unforgettable adventure, filled with breathtaking sights. You won't need to bring anything (3) _____ your interest in exploration. Book your city tour today!
Explore the vibrant city of Nha Trang on our guided tour! Visit (1) _____ landmarks, immerse yourself in local culture, and try delicious local dishes.
economical
technical
historical
fictional
Văn bản đầy đủ:
WONDERTRAVEL'S CITY TOUR
Explore the vibrant city of Nha Trang on our guided tour! Visit historical landmarks, immerse yourself in local culture, and try delicious local dishes. Our knowledgeable tour guides will make your experience memorable. Join us for an unforgettable adventure, filled with breathtaking sights. You won't need to bring anything but your interest in exploration. Book your city tour today!
Dịch văn bản:
TOUR VÒNG QUANH THÀNH PHỐ CỦA WONDERTRAVEL
Khám phá thành phố Nha Trang sôi động với tour có hướng dẫn viên của chúng tôi! Ghé thăm các di tích lịch sử, đắm mình trong văn hóa bản địa và thưởng thức những món ăn địa phương thơm ngon. Đội ngũ hướng dẫn viên giàu kiến thức của chúng tôi sẽ mang đến cho bạn trải nghiệm đáng nhớ. Hãy cùng chúng tôi trải nghiệm một chuyến phiêu lưu khó quên, với những cảnh đẹp ngoạn mục. Bạn không cần mang theo gì ngoài niềm đam mê khám phá. Hãy đặt tour tham quan thành phố ngay hôm nay!
1. C
- “landmarks” = địa điểm hoặc công trình đặc trưng, dùng để định vị hoặc nhận biết vị trí.
- Collocation liên quan đến du lịch: “Historical landmark” = Địa danh lịch sử; là một điểm đáng chú ý trong cảnh quan hoặc khu vực nào đó, mang đến bối cảnh lịch sử hoặc tham chiếu đáng ghi nhớ.
- Các đáp án khác không phù hợp ngữ cảnh:
“economical” = tiết kiệm, kinh tế → không mô tả tính chất của “landmarks”.
“technical” = kỹ thuật → không hợp khi nói về danh lam thắng cảnh thông thường.
“fictional” = hư cấu → địa danh hư cấu không phù hợp cho tour đời thật.
Our knowledgeable (2) _____ will make your experience memorable.
receptionists
photographers
waiters
tour guides
D
- Ở câu đầu, tour được mô tả là “guided tour” = tour có hướng dẫn viên; người hướng dẫn tour là người “knowledgeable” = giàu kiến thức - phù hợp để “make your experience memorable” = mang đến cho bạn trải nghiệm đáng nhớ → cần danh từ chỉ hướng dẫn viên du lịch → “tour guides”.
- Các đáp án còn lại không đúng:
“receptionists” = lễ tân
“photographers” = thợ chụp ảnh
“waiters” = bồi bàn
You won't need to bring anything (3) _____ your interest in exploration. Book your city tour today!
and
but
with
or
B
- Ngữ cảnh: Câu này nói rằng không phải mang bất kì thứ gì ngoại trừ đam mê khám phá.
- Cấu trúc: anything + but + N = bất cứ gì ngoài... Khi sử dụng cấu trúc này, nghĩa của câu sẽ là bất cứ gì ngoại trừ X/không X. Cấu trúc này thường sử dụng khi nói về lựa chọn, đánh giá. Trong cấu trúc này, “but” có thể làm chức năng tương tự “except” = ngoại trừ.
- Các đáp án khác không hợp lý về ngữ nghĩa.
Circle the letter A, B, C or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph in each of the following questions.
a. At the hotel, after showing your passport to the receptionist, remember to put it back carefully.
b. Then, you can catch a taxi to your hotel.
c. This simple step is crucial to keep your identification safe.
d. After landing at the airport, you should keep your luggage zipped or locked carefully.
e. To ensure positive travel experiences, try to follow the following tips.
c-d-a-b-e
a-c-d-e-b
e-d-b-a-c
e-b-c-a-d
C
- Ngữ cảnh: Đây là đoạn văn về các lời khuyên khi du lịch
- Câu mở đầu cần giới thiệu chủ đề khái quát là những lời khuyên khi du lịch nói chung. Câu e giới thiệu về các lời khuyên và mục đích chung của chúng là để có trải nghiệm tích cực, không có từ nối yêu cầu thông tin trước → câu mở đầu đoạn.
- Theo trình tự thời gian logic, du lịch bắt đầu bằng việc xuống sân bay. Câu d mở đầu bằng mốc thời gian: “After landing at the airport” = Sau khi hạ cánh tại sân bay → lời khuyên đầu tiên sau khi xuống sân bay → phù hợp đứng thứ hai, sau câu mở đầu.
- Câu b có từ nối ở đầu là “Then” = Sau đó, chỉ hành động tiếp theo sau bước nào đó. Sau khi xuống sân bay (d), bước tiếp theo là bắt taxi đến khách sạn → b đứng sau d
- Câu a có mốc thời gian “At the hotel” = Tại khách sạn → phải xảy ra sau khi đã đến khách sạn. Điều này chỉ xảy ra sau câu b (b là di chuyển đến khách sạn) → a đứng sau b
- Câu c bắt đầu bằng “This simple step” = Bước đơn giản này→ bước đó đã được nhắc đến ở trước, phải tham chiếu đến một hành động được đề cập trước đó. Hành động đó là ở câu a: “after showing your passport to the receptionist, remember to put it back carefully” = sau khi xuất trình hộ chiếu cho lễ tân, hãy nhớ cất lại cẩn thận. “Identification” = giấy tờ tùy thân → liên quan trực tiếp đến “passport” → c đứng sau a để giải thích tầm quan trọng của hành động đó.
→ Trình tự: e-d-b-a-c
Đoạn văn đầy đủ:
To ensure positive travel experiences, try to follow the following tips. After landing at the airport, you should keep your luggage zipped or locked carefully. Then, you can catch a taxi to your hotel. At the hotel, after showing your passport to the receptionist, remember to put it back carefully. This simple step is crucial to keep your identification safe.
Dịch đoạn văn:
Để đảm bảo trải nghiệm du lịch tích cực, hãy thử làm theo những lời khuyên sau. Sau khi hạ cánh tại sân bay, bạn nên kéo khóa hoặc khóa hành lý cẩn thận. Sau đó, bạn có thể bắt taxi về khách sạn. Tại khách sạn, sau khi xuất trình hộ chiếu cho lễ tân, hãy nhớ cất lại cẩn thận. Bước đơn giản này rất quan trọng để giữ an toàn cho giấy tờ tùy thân của bạn.
a. Men didn't treat her well, but she worked hard and discovered great things about radioactivity.
b. She worked as a scientist when very few women chose that job at the end of the 19th century.
c. Her entire life proved that people should always improve themselves to achieve great things.
d. Born in Poland, Marie Curie was the first woman to win the Nobel Prize twice.
e. Curie also contributed to finding treatments for cancer.
d-b-a-e-c
d-a-b-c-e
e-a-c-d-b
c-a-e-b-d
A
- Ngữ cảnh: Đây là đoạn văn giới thiệu về cuộc đời Marie Curie
→ Trình tự: d-b-a-e-c
- Mở đầu văn bản giới thiệu nhân vật thường bắt đầu bằng câu tổng quát, thông tin nền tảng về nhân vật. Câu d giới thiệu chủ đề (Marie Curie) và đưa ra thông tin nổi bật (phụ nữ đầu tiên đạt giải Nobel 2 lần) → d làm câu mở đầu.
- Sau khi nhắc về nhân vật Marie Curie, cần đưa thêm thông tin về bối cảnh xã hội, tiểu sử nhân vật. Câu b có mốc thời gian “the end of the 19th century” = cuối thế kỷ 19, bối cảnh xã hội ít phụ nữ làm khoa học → làm rõ vì sao thành tích của bà đặc biệt → b đứng sau d.
- Sau khi biết bối cảnh là ít phụ nữ làm khoa học, có thể đi sâu vào bằng cách giải thích khó khăn cụ thể “Men didn't treat her well” = Đàn ông không đối xử tốt với bà → phản ứng của bà “worked hard” = làm việc chăm chỉ → kết quả chuyên môn là khám phá phóng xạ → a đứng sau b.
- Sau khi nói về khám phá phóng xạ, cần tiếp nối bằng cách chỉ hệ quả hữu ích. Câu e nói về công trình của bà góp phần vào tìm ra phương pháp điều trị ung thư. Đây là trình tự logic: khám phá khoa học → ứng dụng y học → e đứng sau a.
- Để kết thúc văn bản giới thiệu nhân vật, có thể dùng câu tổng kết bài học rút ra từ cuộc đời nhân vật. Câu c tóm tắt bài học rút ra từ cuộc đời nhân vật: “people should always improve themselves to achieve great things” = con người phải luôn cải thiện bản thân để đạt được những điều vĩ đại → c đứng cuối làm câu kết.
Đoạn văn đầy đủ:
Born in Poland, Marie Curie was the first woman to win the Nobel Prize twice. She worked as a scientist when very few women chose that job at the end of the 19th century. Men didn't treat her well, but she worked hard and discovered great things about radioactivity. Curie also contributed to finding treatments for cancer. Her entire life proved that people should always improve themselves to achieve great things.
Dịch đoạn văn:
Sinh ra ở Ba Lan, Marie Curie là người phụ nữ đầu tiên hai lần đoạt giải Nobel. Bà làm việc như một nhà khoa học vào thời điểm rất ít phụ nữ theo đuổi công việc này vào cuối thế kỷ 19. Đàn ông không đối xử tốt với bà, nhưng bà đã làm việc chăm chỉ và khám phá ra những điều tuyệt vời về phóng xạ. Curie cũng đóng góp vào việc tìm ra phương pháp điều trị ung thư. Cả cuộc đời bà đã chứng minh rằng con người phải luôn cải thiện bản thân để đạt được những điều vĩ đại.
Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.
The Independence Palace is a famous historic building in District 1, Ho Chi Minh City, Vietnam. (6) _____ and completed in 1871 by Pierre-Paul de la Grandiere. It was used as the residence of the French colonial government. In 1962, (7) _____, the famous architect Ngô Viết Thụ started to design the palace. The new palace was completed in 1966. The Palace has a surface area of 120,000 square meters and is surrounded by 4 main streets. (8) _____. Behind the main building area, there are grass yards and old trees, (9) _____ are over 80 years. This building was used (10) _____.
Nowadays, the Independence Palace is one of the attractive landmarks in Ho Chi Minh City. It's (11) _____.
The Independence Palace is a famous historic building in District 1, Ho Chi Minh City, Vietnam. (6) _____ and completed in 1871 by Pierre-Paul de la Grandiere.
in 1868, starting the construction
The construction started in 1868
In 1968, to start the construction
The construction was started in 1868
Văn bản đầy đủ:
The Independence Palace is a famous historic building in District 1, Ho Chi Minh City, Vietnam. The construction was started in 1868 and completed in 1871 by Pierre-Paul de la Grandiere. It was used as the residence of the French colonial government. In 1962, because it was heavily damaged, the famous architect Ngô Viết Thụ started to design the palace. The new palace was completed in 1966. The Palace has a surface area of 120,000 square meters and is surrounded by 4 main streets. In the front yard of the Palace is an oval-shaped lawn. Behind the main building area, there are grass yards and old trees, many of which are over 80 years. This building was used for government meetings.
Nowadays, the Independence Palace is one of the attractive landmarks in Ho Chi Minh City. It's popular and visited by many tourists who love historic sites.
Dịch văn bản:
Dinh Độc Lập là một công trình kiến trúc lịch sử nổi tiếng tại Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Công trình được khởi công xây dựng vào năm 1868 và hoàn thành vào năm 1871 bởi kiến trúc sư Pierre-Paul de la Grandière. Dinh từng là nơi ở của chính quyền thực dân Pháp. Năm 1962, do bị hư hại nặng nề, kiến trúc sư nổi tiếng Ngô Viết Thụ đã bắt tay vào thiết kế dinh thự. Dinh mới được hoàn thành vào năm 1966. Dinh có diện tích 120.000 mét vuông, được bao quanh bởi 4 con phố chính. Sân trước của Dinh là một bãi cỏ hình bầu dục. Phía sau khu vực tòa nhà chính là những bãi cỏ và cây cổ thụ, nhiều cây trong số đó đã hơn 80 năm tuổi. Tòa nhà này từng được sử dụng làm nơi họp của chính phủ.
Ngày nay, Dinh Độc Lập là một trong những điểm tham quan hấp dẫn tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nơi đây rất nổi tiếng và được nhiều du khách yêu thích di tích lịch sử ghé thăm.
6. D
Chủ thể của bài cũng như câu này là “The Independence Palace” là vật bị động, không thể tự xây dựng. Sau chỗ trống có động từ thứ hai là “completed” và cụm “by Pierre-Paul de la Grandiere” → Đây là câu bị động ở thì quá khứ đơn, cấu trúc: S + was/were + VpII + by + O → chọn “The construction was started in 1868”.
It was used as the residence of the French colonial government. In 1962, (7) _____, the famous architect Ngô Viết Thụ started to design the palace.
because of being heavily damaged
because it was heavily damaged
despite being heavily damaged
so it was heavily damaged
B
- Chủ ngữ vế thứ hai đang là người “the famous architect Ngô Viết Thụ” nên vế đầu không thể rút gọn chủ ngữ được do hành động vế đầu là chủ ngữ khác thực hiện → loại A, C.
- Vế đầu cần diễn đạt lý do mà vào năm 1962 kiến trúc sư bắt đầu thiết kế lại ở vế thứ hai → công trình bị hư hỏng.
- Công trình là vật bị động, không thể tự làm hỏng chính nó → Đây là cấu trúc bị động ở thì quá khứ đơn: S + was/were + VpII + by + O → chọn “because it was heavily damaged”.
The Palace has a surface area of 120,000 square meters and is surrounded by 4 main streets. (8) _____.
In the front yard of the Palace is an oval-shaped lawn
In the oval-shaped lawn of the Palace, there is a front yard
The Palace is in the front yard of an oval-shaped lawn
The Palace is on an oval-shaped lawn of the front yard
B
- Chỗ trống cần câu diễn tả vị trí/miêu tả cảnh quan tiền sảnh.
- “In the front yard of the Palace is an oval-shaped lawn” là câu đảo ngữ, trạng ngữ nơi chốn được đưa lên đầu câu: “In the front yard ... is an oval-shaped lawn” để nhấn mạnh vị trí.
- Các đáp án khác sai:
“In the oval-shaped lawn of the Palace, there is a front yard” sai logic: không thể có “front yard” nằm trong “oval-shaped lawn”.
“The Palace is in the front yard of an oval-shaped lawn” sai vị trí và logic.
“The Palace is on an oval-shaped lawn of the front yard” sai logic.
Behind the main building area, there are grass yards and old trees, (9) _____ are over 80 years.
few of whom
little of which
many of whom
many of which
D
- Vế sau là bổ nghĩa cho cụm từ “old trees” (hơn 80 năm tuổi)
- “Old trees” = những cây cổ thụ, là cụm danh từ chỉ vật → dùng đại từ quan hệ “which” để thay thế. Đây cũng là danh từ số nhiều → sử dụng lượng từ “many” → chọn “many of which”.
This building was used (10) _____.
to meet governments
for governments to meet
for government meetings
for meeting governments
C
- Cấu trúc: “to be used for sth” = được sử dụng cho mục đích nào đó.
- Cụm từ phổ biến: “government meetings” = các cuộc họp chính phủ.
It's (11) _____.
visited by many popular tourists who love historic sites
popular and visited by many tourists who love historic sites
a historic site visited by many popular tourists
a site visited by many popular tourists who love history
B
- Đáp án A, C, D đều không đúng vì dùng cụm “popular tourists”, nghĩa là “du khách nổi tiếng”, làm sai nghĩa của câu gốc. Ý chính của câu cần diễn đạt: Dinh Độc Lập là địa điểm nổi tiếng nên có nhiều khách ghé thăm, không phải du khách nổi tiếng.
- Đáp án B đúng vì mô tả chính xác: nơi đây rất nổi tiếng và được nhiều du khách ghé thăm.
Read the text and circle the correct answers.
Aline White is an inspiring person who has achieved her goal of getting a full scholarship to college. She was born in Washington D.C. in 1976 and had dreams of being successful from an early age.
In her early years, life was very difficult for Aline. She came from a very poor family and many times they didn't have enough food to eat or a place to live. She changed schools often because she didn't have a permanent home. But she was determined to be a good student and pass all her exams.
Despite being homeless, Aline never gave up on her dream. At the age of eighteen, she graduated from Anacostia High School as one of the top students. Her hard work earned her a full scholarship to Virginia University. Four years later, Aline graduated with a bachelor's degree in Justice and Peace studies. After that, she worked with non-profit organizations and government agencies to help homeless people, so they were really grateful to her. Today, she still helps the poor through public speaking events.
Aline White is a special person because she has worked through her struggles and helped other people. I admire her because she continued to work toward her goals in spite of serious obstacles. She realized education was the way out and worked hard. After all, hard work can change everything.
What would be the best title for the passage?
The Woman of Charity
The Woman of Struggles
The Woman of the Homeless
The Woman of Determination
Dịch bài đọc:
Aline White là một người truyền cảm hứng, người đã đạt được mục tiêu nhận học bổng toàn phần vào đại học. Bà sinh ra tại Washington D.C. vào năm 1976 và đã ấp ủ ước mơ thành công ngay từ khi còn nhỏ.
Những năm tháng đầu đời, cuộc sống của Aline rất khó khăn. Bà xuất thân từ một gia đình rất nghèo, nhiều lúc không đủ ăn, không có chỗ ở. Bà thường xuyên phải chuyển trường vì không có nhà ở cố định. Nhưng bà quyết tâm trở thành một học sinh giỏi và vượt qua tất cả các kỳ thi.
Mặc dù vô gia cư, Aline chưa bao giờ từ bỏ ước mơ của mình. Năm 18 tuổi, bà tốt nghiệp trường Trung học Anacostia với tư cách là một trong những học sinh xuất sắc nhất. Sự chăm chỉ của bà đã giúp bà nhận được học bổng toàn phần vào Đại học Virginia. Bốn năm sau, Aline tốt nghiệp với bằng cử nhân ngành Công lý và Hòa bình. Sau đó, bà làm việc với các tổ chức phi lợi nhuận và các cơ quan chính phủ để giúp đỡ người vô gia cư, vì vậy họ thực sự biết ơn bà. Ngày nay, bà vẫn giúp đỡ người nghèo thông qua các sự kiện diễn thuyết trước bàng chúng.
Aline White là một người đặc biệt vì bà đã vượt qua những khó khăn của mình và giúp đỡ những người khác. Tôi ngưỡng mộ bà ấy vì bà ấy vẫn tiếp tục nỗ lực hướng tới mục tiêu của mình bất chấp những trở ngại nghiêm trọng. Bà ấy nhận ra rằng giáo dục là lối thoát và đã nỗ lực hết mình. Suy cho cùng, nỗ lực có thể thay đổi mọi thứ.
12. D
Dịch: Đâu là tựa đề phù hợp nhất cho văn bản?
A. Người phụ nữ nhân ái B. Người phụ nữ vật lộn
C. Người phụ nữ của những người vô gia cư D. Người phụ nữ của sự quyết tâm
Thông tin: “Aline White is a special person because she has worked through her struggles and helped other people. I admire her because she continued to work toward her goals in spite of serious obstacles.”
(Aline White là một người đặc biệt vì bà đã vượt qua những khó khăn của mình và giúp đỡ những người khác. Tôi ngưỡng mộ bà ấy vì bà ấy vẫn tiếp tục nỗ lực hướng tới mục tiêu của mình bất chấp những trở ngại nghiêm trọng.)
The phrase “gave up on her dream” in paragraph 3 mostly means _____.
stopped dreaming about the future
stopped seeing something in her dream
quit looking for a new home
quit following her targets
D
Dịch: Cụm từ “gave up on her dream” trong đoạn 3 có nghĩa là _____.
A. ngừng mơ về tương lai
B. ngừng nhìn thấy điều gì đó trong giấc mơ
C. ngừng tìm kiếm một ngôi nhà mới
D. ngừng theo đuổi mục tiêu
* gave up on her dream: từ bỏ ước mơ của mình ® ngừng theo đuổi mục tiêu
The word “they” in paragraph 3 refers to _____.
the homeless
agencies
organizations
studies
A
Dịch: Câu hỏi 14. Từ “they” trong đoạn 3 đề cập đến _____.
A. người vô gia cư B. các cơ quan C. các tổ chức D. các nghiên cứu
Thông tin: “After that, she worked with non-profit organizations and government agencies to help homeless people, so they were really grateful to her.”
(Sau đó, bà làm việc với các tổ chức phi lợi nhuận và các cơ quan chính phủ để giúp đỡ người vô gia cư, vì vậy họ thực sự biết ơn bà.)
According to paragraph 2, Aline was determined to become a good student although _____.
her parents didn't want her to go to university.
she had to work as a child to help her poor family.
she went to different schools.
she had to help her mom with the cooking.
C
Dịch: Theo đoạn 2, Aline quyết tâm trở thành một học sinh giỏi mặc dù _____.
A. bố mẹ cô không muốn cô học đại học.
B. cô phải làm việc khi còn nhỏ để giúp đỡ gia đình nghèo.
C. cô đã học ở nhiều trường khác nhau.
D. cô phải giúp mẹ nấu ăn.
Thông tin: “She changed schools often because she didn't have a permanent home. But she was determined to be a good student and pass all her exams.”
(Bà thường xuyên phải chuyển trường vì không có nhà ở cố định. Nhưng bà quyết tâm trở thành một học sinh giỏi và vượt qua tất cả các kỳ thi.)
Which of the following is NOT mentioned in the text?
Aline never stopped trying to complete her studies.
Aline experienced lots of problems in her childhood.
The homeless were thankful to Aline for her contribution.
Aline was among the best students at Virginia University.
D
Dịch: Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong văn bản?
A. Aline không bao giờ ngừng cố gắng hoàn thành việc học.
B. Aline đã trải qua rất nhiều khó khăn trong thời thơ ấu.
C. Những người vô gia cư rất biết ơn Aline vì những đóng góp của cô.
D. Aline là một trong những sinh viên xuất sắc nhất tại Đại học Virginia.
* Phân tích:
- Câu A
Thông tin: “Despite being homeless, Aline never gave up on her dream. At the age of eighteen, she graduated from Anacostia High School as one of the top students.”
(Mặc dù vô gia cư, Aline chưa bao giờ từ bỏ ước mơ của mình. Năm 18 tuổi, bà tốt nghiệp trường Trung học Anacostia với tư cách là một trong những học sinh xuất sắc nhất.)
- Câu B
Thông tin: “In her early years, life was very difficult for Aline.”
(Những năm tháng đầu đời, cuộc sống của Aline rất khó khăn.)
- Câu C
Thông tin: “After that, she worked with non-profit organizations and government agencies to help homeless people, so they were really grateful to her.”
(Sau đó, bà làm việc với các tổ chức phi lợi nhuận và các cơ quan chính phủ để giúp đỡ người vô gia cư, vì vậy họ thực sự biết ơn bà.)
Choose the word (A, B, C or D) to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.
Phong Nha - Ke Bang was formed about 400 million years ago. It is the oldest karst in Asia.
Phong Nha - Ke Bang that is the oldest karst in Asia was formed about 400 million years ago.
Phong Nha - Ke Bang, which is the oldest karst in Asia, was formed about 400 million years ago.
Phong Nha - Ke Bang which is the oldest karst in Asia was formed about 400 million years ago.
Phong Nha - Ke Bang, that is the oldest karst in Asia, was formed about 400 million years ago.
C
Dịch câu gốc: Phong Nha - Kẻ Bàng được hình thành khoảng 400 triệu năm trước. Đây là hang động đá vôi cổ nhất ở châu Á.
- Để kết hợp 2 câu trong đề bài, ta dùng mệnh đề quan hệ. Vì chủ ngữ của câu thứ nhất “Phong Nha – Ke Bang” và câu thứ hai “it” đều chỉ một vật ® dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that”.
- Chủ ngữ “Phong Nha – Ke Bang” là tên một địa danh cụ thể và duy nhất, nên mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho địa điểm này là mệnh đề quan hệ không xác định ® không dùng “that”, mệnh đề sử dụng đại từ quan hệ “which” làm chủ ngữ và được ngăn cách với mệnh đề chính bởi dấu phẩy.
→ Đáp án C là đúng về ngữ pháp.
Dịch đáp án: Phong Nha - Kẻ Bàng, hang động đá vôi cổ nhất ở châu Á, được hình thành khoảng 400 triệu năm trước.
Mary had lots of homework to do. She didn't want to go out with us.
Had lots of homework to do, Mary didn't want to go out with us.
Having lots of homework to do, Mary doesn't want to go out with us.
Had lots of homework to do, Mary doesn't want to go out with us.
Having lots of homework to do, Mary didn't want to go out with us.
D
Dịch câu gốc: Mary có rất nhiều bài tập về nhà phải làm. Cô ấy không muốn ra ngoài cùng chúng tôi.
- Câu đầu là nguyên nhân của câu sau → kết hợp hai câu bằng cách biến câu đầu thành phân từ hiện tại để diễn đạt nguyên nhân/hoàn cảnh: V-ing + O → “Having lots of homework to do”.
- Chủ ngữ mệnh đề chính là Mary → thay “she” bằng Mary, còn lại giữ nguyên.
Dịch đáp án: Vì có rất nhiều bài tập về nhà phải làm, Mary không muốn ra ngoài cùng chúng tôi.
The weather was very bad. They had to cancel the picnic immediately.
The weather was too bad that the picnic was cancelled immediately.
The picnic would be cancelled immediately so the weather was bad.
The weather was so bad that they had to cancel the picnic immediately.
The picnic was cancelled even though the weather was too bad.
C
Dịch câu gốc: Thời tiết rất xấu. Họ phải hủy buổi dã ngoại ngay lập tức.
- Ngữ cảnh: mức độ thời tiết rất tệ dẫn đến việc hủy buổi dã ngoại → câu đầu là nguyên nhân của câu sau.
- Cấu trúc: so + adj/adv + that + mệnh đề kết quả (quá… đến nỗi mà…)
→ đáp án C đúng ngữ pháp và ngữ cảnh.
Dịch đáp án: Thời tiết xấu đến mức họ phải hủy buổi dã ngoại ngay lập tức.
Choose the word (A, B, C or D) to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions
People say the film bears no resemblance to the original novel.
The film is said to be very similar to the original novel.
The film is said to be completely different from the original novel.
The film and the original novel are said to resemble in many ways.
The film and the original novel are said to differ in some ways.
B
Dịch:
Câu gốc: Mọi người nói rằng bộ phim hoàn toàn không giống với tiểu thuyết gốc.
A. Bộ phim được cho là rất giống với tiểu thuyết gốc.
B. Bộ phim được cho là hoàn toàn khác với tiểu thuyết gốc.
C. Bộ phim và tiểu thuyết gốc được cho là giống nhau ở nhiều điểm.
D. Bộ phim và tiểu thuyết gốc được cho là khác nhau ở một số điểm.
- Collocation: “Bear no resemblance to sth” = khác biệt hoàn toàn với cái gì đó; không liên quan tới cái gì đó.
→ Câu A và C trái nghĩa với nội dung câu gốc.
- Câu D: “differ in some ways” = khác nhau ở một số điểm → không phải khác hoàn toàn.
After we had read the inspiring stories about those who reduced their carbon footprint, we started to change our consumption habits.
Having read the inspiring stories about those who reduced their carbon footprint, we started to change our consumption habits.
Since reading the inspiring stories about those who reduced their carbon footprint, we didn't change our consumption habits.
Due to reading the inspiring stories about those who reduced their carbon footprint, we started to change our consumption habits.
Despite reading the inspiring stories about those who reduced their carbon footprint, we didn't change our consumption habits.
A
Dịch:
Câu gốc: Sau khi chúng tôi đọc những câu chuyện truyền cảm hứng về những người đã giảm lượng khí thải carbon, chúng tôi bắt đầu thay đổi thói quen tiêu dùng của mình.
A. Sau khi đọc những câu chuyện truyền cảm hứng về những người đã giảm lượng khí thải carbon, chúng tôi bắt đầu thay đổi thói quen tiêu dùng của mình: Sử dụng phân từ hoàn thành (Having + VpII) ở đầu câu để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian mà vẫn giữ được ý hoàn thành/ xảy ra trước của hành động đọc những câu chuyện.
B. Kể từ khi đọc những câu chuyện truyền cảm hứng về những người đã giảm lượng khí thải carbon, chúng tôi đã không thay đổi thói quen tiêu dùng của mình. → sai về nghĩa.
C. Do đọc những câu chuyện truyền cảm hứng về những người đã giảm lượng khí thải carbon, chúng tôi đã bắt đầu thay đổi thói quen tiêu dùng của mình. ® không sai, nhưng không sát nghĩa bằng đáp án A vì không giữ được ý hoàn thành/ xảy ra trước của hành động đọc những câu chuyện.
D. Mặc dù đã đọc những câu chuyện truyền cảm hứng về những người đã giảm lượng khí thải carbon, chúng tôi vẫn không thay đổi thói quen tiêu dùng của mình. → ngược nghĩa với câu gốc.
Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
Mary apologized to Jeremy. Her jokes had caused many troubles for him. (HAVING CAUSED)
→ _________________________________________________________________________.
Mary apologized to Jeremy for having caused many troubles for him with her jokes.
- Cấu trúc: apologize (to sb) for + N/V-ing = xin lỗi (ai đó) vì đã làm gì
- “Having caused” là phân từ hoàn thành để diễn đạt nguyên nhân/hành động đã xảy ra trước hành động xin lỗi.
- “her jokes” = những trò đùa của cô ấy, chuyển thành trạng từ chỉ phương tiện (dùng để gây rắc rối) → “having caused many troubles for himwith her jokes”.
Dịch: Mary xin lỗi Jeremy vì đã gây ra nhiều rắc rối cho anh ấy bằng những trò đùa của cô ấy.
She thought about the last two years when she was packing her things. (WHILE PACKING)
→ _________________________________________________________________________.
While packing her things, she thought about the last two years.
- Ngữ cảnh: cô gái nghĩ về hai năm qua trong khi đang thu dọn đồ.
- Cấu trúc “While + V-ing” dùng để biểu thị hai hành động xảy ra cùng lúc.
- Thay “when ” bằng “while packing” và đảo mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian lên đầu câu, các thành phần còn lại giữ nguyên.
Dịch: Trong lúc thu dọn đồ đạc, cô nghĩ về hai năm qua.
Jason talks about the topic. He seems to know everything about it, but actually he doesn’t. (AS IF)
→ _________________________________________________________________________.
Jason talks about the topic as if he knew everything about it.
- Ngữ cảnh: Jason không thực sự hiểu biết về chủ đề mình đang nói mà chỉ giả bộ.
- Cấu trúc: as if/as though + mệnh đề (lùi thì) = như thể…, dùng để diễn tả cách ai đó làm việc gì giống như thực tế đang/đã xảy ra, dù có thể không phải.
- Ở đây Jason có vẻ biết hết nhưng thực tế không biết → “as if he knew” để thể hiện giả định trái với thực tế.
- Vì đã có giả định hiện tạitrái với thực tế, nên cần bỏ “but actually he doesn’t” để tránh thừa ý.
- Không cần thay đổi thì của động từ chính “talks” vì đây là hành động diễn ra ở hiện tại.
Dịch: Jason nói về chủ đề này như thể anh ấy biết mọi thứ về nó.
I wish I had learnt to cook when I still stayed with my family. (REGRET)
→ _________________________________________________________________________.
I regret not having learnt to cook when I still stayed with my family.
- Câu gốc: “I wish I had learnt” diễn tả điều ước với sự tiếc về quá khứ.
- Cấu trúc: regret + (not) + having + VpII = hối tiếc về việc đã (không) làm trong quá khứ.
→ “not having learned to cook” = hành động đã không học nấu ăn trong quá khứ.
- “when I still stayed with my family” = khi còn sống với gia đình, là trạng ngữ chỉ thời gian nên giữ nguyên ở cuối câu.
Dịch: Tôi hối hận vì đã không học nấu ăn khi còn sống với gia đình.







