Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 12 iLearn Smart World có đáp án - Part 1: Vocabulary and Grammar
30 câu hỏi
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
Sally _____ a presentation when she _____ how to explain a slide and got embarrassed.
is giving / is forgetting
was giving / forgot
gives / knows
gave / was forgetting
B
- Ở vế sau có động từ “got embarrassed” được chia ở thì quá khứ đơn → câu nói về sự kiện diễn ra ở quá khứ
- Cấu trúc: S + to be + V-ing (hành động nền) + when + V-ed (hành động chen ngang), dùng thì quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn để diễn tả hành động đang diễn ra bị hành động khác chen ngang.
- Chủ ngữ “Sally” là ngôi thứ ba số ít → chia động từ “to be” ở thì quá khứ là “was” → “was giving”
- “forget” là động từ bất quy tắc, thì quá khứ là “forgot”
Dịch: Sally đang thuyết trình thì quên cách giải thích một slide và cảm thấy xấu hổ.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
School uniform is compulsory in most of Vietnamese schools.
divided
paid
required
depended
C
divided (adj): bị cô lập; bị tách ra
paid (adj): đã thanh toán, đã trả tiền
required (adj): cần thiết, phải có, được yêu cầu
depended (adj): phụ thuộc, tuỳ thuộc
Từ được gạch chân: compulsory (adj): bắt buộc
® compulsory = required → chọn C
We really appreciate your help, without which we couldn't have got our task done in time.
depreciate
are proud of
request
feel thankful for
D
depreciate (v): sụt giá, giảm giá
are proud of (col.): tự hào về
request (v): yêu cầu, đề nghị
feel thankful for (col.) thấy biết ơn vì
Từ được gạch chân: appreciate (v): cảm kích
® appreciate = feel thankful for → chọn D
Think about the interviewer’s comments because they may help you prepare better when you are called for the next job interview.
remarks
criticism
character
compliments
A
remarks (n): nhận xét, bình luận
criticism (n): phê bình, phê phán, bình phẩm
character (n): tính cách, đặc điểm, nhân vật
compliments (n): khen ngợi, ca ngợi
Từ được gạch chân: comments (n): bình luận, dẫn giải
® comments = remarks → chọn A
He spoke English _____ he had lived in an English-speaking country for a long time.
as usual
as well
as yet
as though
D
- Ngữ cảnh: Đối tượng trong câu nói tiếng Anh tốt nên được ví như đã từng sống ở nước nói tiếng Anh.
- Cấu trúc: as though + mệnh đề = “như thể...”, dùng để diễn tả cách ai đó làm việc gì giống như thực tế đang/đã xảy ra, dù có thể không phải.
- Các đáp án khác không đúng ngữ cảnh:
“as usual” = như thường lệ, như mọi khi
“as well” = cũng
“as yet” = cho đến nay, cho đến bây giờ
Dịch: Anh ấy nói tiếng Anh như thể đã sống ở một quốc gia nói tiếng Anh từ lâu rồi.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
The first year at university was probably the most challenging year of her life, which caused her plenty of troubles.
tricky
tough
easy
difficult
C
tricky (adj): phức tạp, rắc rối
tough (adj): dai, chắc, bền, cứng cáp, khó nhằn
easy / (adj): dễ dàng
difficult (adj): khó khăn, gay go
Từ được gạch chân: challenging (adj): thử thách, khó khăn
® challenging >< easy → chọn C
TEFL.com is a website which offers a job research facility to assist qualified students in finding work.
help
hinder
support
aid
B
help (v): giúp đỡ, cứu giúp
hinder (v): cản trở, gây trở ngại
support (v): ủng hộ, hỗ trợ, chống đỡ
aid (v): giúp đỡ, cứu giúp, viện trợ
Từ được gạch chân: assist (v): giúp, giúp đỡ
® assist >< hinder → chọn B
I must have a watch since punctuality is imperative in my new job.
being courteous
being cheerful
being efficient
being late
D
being courteous: lịch sự, nhã nhặn
being cheerful: vui mừng, phấn khởi
being efficient: có hiệu quả, có năng lực, có năng suất cao
being late: chậm, muộn, trễ
Từ được gạch chân: punctuality (n): tính đúng giờ
® punctuality >< being late → chọn D
_____ boarding the plane, you will go through a metal detector.
After
Before
Since
For
B
- Ngữ cảnh: Logic về trình tự thời gian là trước khi lên máy bay thì phải đi qua máy dò kim loại.
- Cấu trúc: Before + V-ing, S + V. “Before” (= trước) có chức năng là một liên từ trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ được rút gọn khi 2 mệnh đề có chung chủ ngữ.
- Các đáp án khác không đúng về mặt logic thời gian:
“After” = Sau
“Since” = kể từ khi
“For” = bởi vì
Dịch: Trước khi lên máy bay, bạn sẽ đi qua máy dò kim loại.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
He never comes to class late, doesn't he?
A B C D
D
- Lỗi: Tag question “doesn't he?” dùng sai sau “He never comes”.
- Đây là câu hỏi đuôi (tag question). Cấu trúc: S + V + ..., trợ động từ + đại từ chủ ngữ của S?
+ Nếu mệnh đề chính là khẳng định → phần đuôi phải là phủ định.
+ Nếu mệnh đề chính là phủ định → phần đuôi phải là khẳng định.
+ Động từ ở cả hai phần phải cùng thì/dạng.
- Mệnh đề chính là phủ định ở thì hiện tại đơn (“never comes”) → phần đuôi là khẳng định → “does”.
- Chủ ngữ chính là Nathan → trợ động từ là “does”, chủ ngữ chuyển thành “he” trong phần đuôi → Sửa đúng: “doesn't he” → “does he”.
Dịch: Anh ấy không bao giờ đến lớp muộn phải không?
It is necessary for you practising speaking English with your teacher every day.
A B C D
B
- Lỗi: Sai dạng động từ sau “It is necessary for you”
- Cấu trúc “It is necessary (+ for sb) + to V” được sử dụng khi đề cập đến điều quan trọng, cần thiết hay nhấn mạnh một hành động được coi là cần thực hiện.
- Sửa đúng: “practising” → “to practise”
Dịch: Bạn cần phải luyện tập nói tiếng Anh với giáo viên của mình mỗi ngày.
_____ how much the travel insurance costs?
I'd love to know
Do you know if
Please tell me
Could you tell me
D
- Ngữ cảnh: Đây là câu hỏi mang tính lịch sự để biết thông tin giá bảo hiểm.
- Cấu trúc hỏi lịch sự: Could you tell me + wh-question. Sau chỗ trống đã có từ để hỏi “how much” → chọn “Could you tell me”
- Các đáp án khác:
“I'd love to know”: Tôi muốn biết…, là cấu trúc câu trần thuật.
“Do you know if”: Bạn có biết…, là cấu trúc cố định, không dùng với wh-question.
“Please tell me”: Hãy cho tôi biết…, là cấu trúc câu yêu cầu/ đề nghị lịch sự.
Dịch: Bạn có thể cho tôi biết chi phí bảo hiểm du lịch là bao nhiêu không?
Give the correct forms of the words in brackets.
High school students need an __________who can help them choose a suitable career. (ADVICE)
advisor / adviser
advisor / adviser
- Từ gốc: advice (n): lời khuyên, lời chỉ bảo
- Trước chỗ trống là mạo từ “an”. Sau chỗ trống là đại từ quan hệ chỉ người “who” để nối với mệnh đề bổ nghĩa cho chủ ngữ chính → chỗ trống cần danh từ số ít chỉ người.
- Danh từ “advice” → danh từ chỉ người “advisor” hoặc “adviser” = cố vấn, thêm hậu tố -or/-er.
Dịch: Học sinh trung học cần một cố vấn có thể giúp các em chọn nghề nghiệp phù hợp.
You should do some research into the topic carefully so that you can write an essay about it __________. (PRECISE)
precisely
precisely
- Từ gốc: precise (adj): rõ ràng, chính xác, tỉ mỉ
- Trước chỗ trống là cụm động từ “write an essay about it”, trong đó “write” là động từ chính → chỗ trống cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
- Tính từ “precise” → trạng từ “precisely” = một cách chính xác, cẩn thận, thêm hậu tố -ly.
Dịch: Bạn nên nghiên cứu kỹ chủ đề để có thể viết một bài luận chính xác về nó.
Students in my language class are friendly to each other even though they have different __________. (NATION)
nationalities
nationalities
- Từ gốc: nation (n): dân tộc nói chung, nước, quốc gia
- Ngữ cảnh: Các học sinh trong lớp ngoại ngữ đến từ những quốc gia khác nhau → quốc tịch khác nhau.
- Trước chỗ trống là tính từ “different” = khác; ngoài ra “have + N” để nói về sự sở hữu, có thứ gì đó → chỗ trống cần một danh từ chỉ quốc tịch nói chung → “nationality” = quốc tịch.
- Vì có nhiều quốc tịch → danh từ chia số nhiều “nationalities”.
Dịch: Các bạn học trong lớp ngôn ngữ của tôi rất thân thiện với nhau mặc dù họ có quốc tịch khác nhau.
If you want to be a __________ you should understand different kinds of cosmetic products and make-up. (BEAUTY)
beautician
beautician
- Từ gốc: beauty (n): vẻ đẹp, sắc đẹp, cái đẹp, người đẹp
- Cách nói thông dụng: “want to be + danh từ chỉ người” = muốn làm nghề gì đó.
- Trước chỗ trống có mạo từ “a” → cần danh từ chỉ người.
- Ngữ cảnh: Muốn trở thành người này thì cần am hiểu các loại mỹ phẩm và trang điểm → danh từ chỉ người làm về thẩm mỹ.
- Danh từ “beauty” → danh từ chỉ người “beautician” = chuyên viên thẩm mỹ, người làm đẹp, thêm hậu tố -ian.
Dịch: Nếu bạn muốn trở thành một chuyên viên thẩm mỹ, bạn nên hiểu biết về các loại mỹ phẩm và trang điểm khác nhau.
Nicholas has just become a _________ in business from Nanyang Technological University in Singapore. (GRADUATION)
graduate
graduate
- Từ gốc: graduation (n): sự tốt nghiệp, lễ trao bằng tốt nghiệp
- Ngữ cảnh: Nicholas đã tốt nghiệp Công nghệ Nanyang ngành kinh doanh → Nicolas là sinh viên tốt nghiệp.
- Trước chỗ trống có mạo từ “a” → cần danh từ chỉ người.
- Danh từ “graduation” → danh từ chỉ người “graduate” = sinh viên đã tốt nghiệp
(“graduate” = tốt nghiệp, cũng là động từ).
- Cấu trúc thông dụng: a graduate in + tên chuyên ngành = sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành nào đó.
Dịch: Nicholas vừa tốt nghiệp ngành kinh doanh tại Đại học Công nghệ Nanyang ở Singapore.
I think many vloggers _____ prefer creating more entertaining content to attract more viewers.
would
should
must
will not
A
- Cấu trúc: would prefer + to-V/ N (rather than V/N), là cấu trúc cố định dùng để diễn tả sự ưa thích hoặc thích cái gì hơn, phù hợp ngữ cảnh của câu là đưa ra xu thế của các vlogger để thu hút người xem.
- Các đáp án khác:
“should” = nên
“must” = phải, cần
“will not” = sẽ không
Dịch: Tôi nghĩ nhiều vlogger thích tạo ra nội dung giải trí hơn để thu hút nhiều người xem hơn.
Complete the sentence using the words or phrases in the box.
aids | self-discipline | catch up on | overcome | help |
Staff must stay behind after hours to _____ their work.
Các từ trong bảng:
aids (v,n): giúp đỡ, sự giúp đỡ, phương tiện trợ giúp
self-discipline (n): tính kỷ luật tự giác
catch up on (phr.v): làm bù những thứ đã để lỡ trước đó
overcome (v): khắc phục; đánh bại, chiến thắng
help (v): giúp đỡ, trợ giúp, cứu trợ
26. catch up on
- Cụm động từ “stay behind” = ở lại, vẫn còn; “after hours” là thuật ngữ chỉ khoảng thời gian hoạt động ngoài giờ làm việc bình thường → “stay behind after hours” = ở lại sau giờ làm việc.
- Sau chỗ trống là tân ngữ “their work” = công việc của họ.
→ Nhân viên phải ở lại sau giờ làm việc để làm nốt công việc → chọn “catch up on”.
Dịch: Nhân viên phải ở lại sau giờ làm việc để theo kịp công việc của họ.
My family is running a restaurant, and I sometimes _____ them out on weekends.
help
- Ngữ cảnh: Gia đình người nói có nhà hàng nên làm gì đó với họ vào cuối tuần; cuối tuần thường mọi người rảnh → người nói giúp việc nhà hàng.
- Đây là vế câu miêu tả thói quen (“sometimes”) → câu ở thì hiện tại đơn; Chủ ngữ của mệnh đề là “I” → động từ ở thì hiện tại đơn không chia -s.
- Cấu trúc: “help sb out on sth” = giúp ai đó việc gì cụ thể.
- Sau chỗ trống đã có tân ngữ “them” và giới từ “out” → chọn “help”
Dịch: Gia đình tôi đang điều hành một nhà hàng, và đôi khi tôi giúp họ vào cuối tuần.
This course offers lots of resources and visual _____ for learners to carry out effective presentation.
aids
- Ngữ cảnh: Câu nói về khóa học và khả năng thuyết trình hiệu quả.
- Cụm cố định: “visual aids” = phương tiện trực quan (tranh, slide, bảng, biểu đồ); luôn là danh từ số nhiều.
- Trước chỗ trống là tính từ “visual” = thuộc hoặc liên quan đến thị giác → chỗ trống cần một danh từ → chọn “aids”
Dịch: Khóa học này cung cấp rất nhiều tài nguyên và phương tiện trực quan để người học thực hiện bài thuyết trình hiệu quả.
It takes a lot of _____ to complete assignments on time in an online class.
self-discipline
- Cấu trúc “It takes” mang nghĩa mất bao nhiêu thời gian/ tiền bạc/ công sức để đạt được điều gì.
- Sau “a lot of” thường đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được → chỗ trống cần danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
- Ngữ cảnh: “complete assignments on time in an online class” = hoàn thành bài tập đúng hạn trong một lớp học trực tuyến → cần có tính kỷ luật để làm được → chọn “self-discipline”
Dịch: Cần rất nhiều kỷ luật để hoàn thành bài tập đúng hạn trong một lớp học trực tuyến.
Children who are raised to have a growth mindset are confident and determined to _____ different obstacles.
overcome
- “determined + to V” = quyết tâm làm gì đó
- Sau chỗ trống có cụm danh từ “different obstacles” = những trở ngại khác nhau
→ trẻ em có tư duy phát triển sẽ vượt qua trở ngại → chọn “overcome”
Dịch: Trẻ em được nuôi dạy với tư duy phát triển thường tự tin và quyết tâm vượt qua những trở ngại khác nhau.
The hotel guests tried their best to escape _____ the burning building.
by
to
from
with
C
- Cấu trúc cố định: escape from = trốn/thoát khỏi điều gì đó, thường là một nơi, tình huống không thoải mái hoặc nguy hiểm.
→ “escape from the burning building” = thoát khỏi tòa nhà đang cháy.
Dịch: Các vị khách của khách sạn đã cố gắng hết sức để thoát khỏi tòa nhà đang cháy.
You're very creative. You _____ probably become an excellent interior designer.
could
must
shouldn’t
need
A
- Ngữ cảnh: người nói dựa vào tính sáng tạo của người nghe để dự đoán nghề nghiệp mà người nghe có thể sẽ làm tốt.
- “probably” = Có khả năng, có lẽ, có thể → câu mang tính dự đoán, không chắc chắn.
- “Could” là động từ khuyết thiếu, thể hiện khả năng trong quá khứ hoặc điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, nhưng không chắc chắn. Đáp án này phù hợp với câu khen ngợi khả năng sáng tạo → dự đoán tích cực.
- Các đáp án khác:
“shouldn’t” = không nên, dùng để khuyên
“must” = phải, cần, có tính bắt buộc
“need” = cần, phải, có tính bắt buộc, đứng trước danh từ hoặc to V.
Dịch: Bạn rất sáng tạo. Bạn có thể trở thành một nhà thiết kế nội thất xuất sắc.
I was absent from class for three days, so I need to _____ up on lots of assignments.
get
catch
look
come
B
- Ngữ cảnh: người nói nghỉ học 3 ngày → còn bài tập chưa làm → cần làm bù.
- Cụm từ cố định: catch up on + N: làm bù những thứ đã để lỡ trước đó
Dịch: Tôi đã vắng mặt ở lớp ba ngày, vì vậy tôi cần phải hoàn thành rất nhiều bài tập.
These courses offer flexible schedules _____ working people can make time to attend online classes.
if
so that
because
when
B
- Ngữ cảnh: Câu này muốn diễn tả mục đích: Để người đi làm có thể thu xếp thời gian tham gia lớp online thì cần có lịch học linh hoạt → vế sau là mục đích của vế trước.
- “so that” = vậy nên, thế nên, để mà, dùng để nối 2 mệnh đề, diễn tả mục đích.
- Các đáp án khác không phù hợp:
“if” = nếu
“because” = bởi vì
“when” = khi
Dịch: Các khóa học này cung cấp lịch học linh hoạt để người đi làm có thể sắp xếp thời gian tham gia các lớp học trực tuyến.
John asked me _____ that film the night before.
if had I seen
if I had seen
had I seen
that I saw
B
- Cấu trúc câu hỏi gián tiếp dạng Yes/No: S + ask + if/whether + S + V (lùi thì)
® “if I had seen that film” = liệu tôi đã xem bộ phim đó chưa
Dịch: John hỏi tôi rằng liệu tôi đã xem bộ phim đó tối hôm trước chưa.
Employees are expected to work effectively to contribute _____ their company's success.
to
for
with
about
A
- Cấu trúc: “contribute to sth” = đóng góp, cống hiến cho gì đó
® “contribute to their company’s success” = đóng góp cho thành công của công ty.
Dịch: Nhân viên được kỳ vọng sẽ làm việc hiệu quả để đóng góp cho thành công của công ty.
Betty is a new employee. She hasn't got used to the new job yet, so she often feels like _____.
a piece of cake
a people person
a couch potato
a fish out of water
D
- Ngữ cảnh: Betty là nhân viên mới, chưa thạo việc → thấy chưa quen, chưa hòa nhập, lạc lõng.
- Xét các đáp án:
“a piece of cake” = dễ như ăn bánh → không phù hợp ngữ cảnh
“a people person” = người hòa đồng, thân thiện, giỏi giao tiếp với người khác → không phù hợp ngữ cảnh
“a couch potato” = một người vô cùng lười nhác, ít vận động → không phù hợp ngữ cảnh
“a fish out of water” = cảm thấy không thoải mái hoặc lạc lõng trong môi trường mới → phù hợp ngữ cảnh
Dịch: Betty là một nhân viên mới. Cô ấy vẫn chưa quen với công việc mới, nên cô ấy thường cảm thấy lạc lõng.







