Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 12 iLearn Smart World có đáp án - Part 1: Vocabulary and Grammar
30 câu hỏi
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
_____ what the Wi-Fi password is?
I'd love to know
Do you know if
Could you tell me
Please tell me
C
- Ngữ cảnh: Đây là câu hỏi mang tính lịch sự để biết thông tin giá bảo hiểm.
- Cấu trúc hỏi lịch sự: Could you tell me + wh-question. Sau chỗ trống đã có từ để hỏi “what” → chọn “Could you tell me”
- Các đáp án khác:
“I'd love to know”: Tôi muốn biết…, là cấu trúc câu trần thuật.
“Do you know if”: Bạn có biết…, là cấu trúc cố định, không dùng với wh-question.
“Please tell me”: Hãy cho tôi biết…, là cấu trúc câu yêu cầu/ đề nghị lịch sự.
Dịch: Bạn có thể cho tôi biết mật khẩu Wi-Fi là gì không?
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
The plane departs at 8 a.m., so don't be late.
goes on
takes off
comes back
puts off
B
goes on (phr.v): tiếp tục (làm gì đó)
takes off (phr.v): cất cánh, trở nên thành công
comes back (phr.v): quay lại
puts off (phr.v): trì hoãn, dập tắt
Từ được gạch chân: departs (v): rời khỏi, ra đi, khởi hành
® departs = takes off → chọn B
“Was Helen pleased about getting that job?” – “Pleased? She was on cloud nine!”
exhausted
very proud
disappointed
extremely happy
D
exhausted (adj): kiệt sức, cạn kiệt
very proud (adj): rất tự hào
disappointed (adj): thấy vọng
extremely happy (adj): rất vui sướng
Từ được gạch chân: on cloud nine (idiom): hạnh phúc, vui sướng
® on cloud nine = extremely happy → chọn D
There was still a lot of unknown information prior to our first flight into space. People were unsure about what would happen to a human in space.
worried
uncertain
anxious
doubtful
B
worried (adj): lo lắng, bồn chồn
uncertain (adj): không chắc chắn, không biết rõ ràng
anxious (adj): áy náy, lo âu, lo lắng
doubtful (adj): nghi ngờ, ngờ vực, nghi hoặc
Từ được gạch chân: unknown (adj): không biết, vô danh
® unknown = uncertain → chọn B
Mary was late for her exam, so she had to cycle to school _____ her life depended it on it.
as usual
as soon as
as if
as fast
C
- Ngữ cảnh: Mary đạp xe rất nhanh nên được ví như phải đạp nhanh mới giữ được mạng sống.
- Cấu trúc: as if + mệnh đề = “như thể...”, dùng để diễn tả cách ai đó làm việc gì giống như thực tế đang/đã xảy ra, dù có thể không phải.
- Các đáp án khác không đúng về ngữ nghĩa:
“as usual” = như thường lệ, như mọi khi
“as soon as” = càng sớm càng...
“as fast” = nhanh như…
Dịch: Mary đi thi muộn nên cô ấy phải đạp xe đến trường như thể mạng sống của cô ấy phụ thuộc vào việc đó.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Lily almost lost her nephew in the local market. Lily was so relieved when she found him at the car park.
thankful
embarrassed
worried
surprised
C
thankful (adj): biết ơn, cảm ơn
embarrassed (adj): lúng túng, bối rối; ngượng
worried (adj): lo lắng
surprised (adj): ngạc nhiên
Từ được gạch chân: relieved (adj): nhẹ nhõm, bớt căng thẳng
® relieved >< worried → chọn C
Embracing new technologies will help the country to develop more quickly.
rejecting
obscuring
disobeying
contradicting
A
rejecting (v): loại bỏ, bác bỏ, từ chối
obscuring (v): làm cho không rõ ràng, làm khó hiểu, làm mơ hồ
disobeying (v): không vâng lời, không tuân theo
contradicting (v): mâu thuẫn với, trái với, phủ định
Từ được gạch chân: embracing (v): nắm bắt, ôm
® embracing >< rejecting → chọn A
I always get butterflies in my stomach before giving a presentation in front of the class.
surprised
nervous
indignant
calm
D
surprised (adj): ngạc nhiên
nervous (adj): căng thẳng, lo lắng, bồn chồn
indignant (adj): căm phẫn, phẫn nộ
calm (adj): bình tĩnh, điềm tĩnh
Từ được gạch chân: butterflies in my stomach (idiom): cảm giác lo lắng, hồi hộp, bồn chồn
® butterflies in my stomach >< calm → chọn D
_____ leaving the hotel room, bring a hat because it's sunny and hot.
After
Before
Since
For
B
- Đây là câu nhắc nhở mang theo ô. Vế sau là nguyên nhân cho việc mang ô “because it's sunny and hot” = vì trời nắng và nóng → trình tự logic là phải mang theo ô trước khi rời khách sạn thì mới tránh nắng được → “Before leaving the hotel room”
- Cấu trúc: Before + V-ing, S + V. “Before” (= trước) có chức năng là một liên từ trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ được rút gọn khi 2 mệnh đề có chung chủ ngữ.
- Các đáp án khác không đúng về mặt logic thời gian:
“After” = Sau
“Since” = kể từ khi
“For” = bởi vì
Dịch: Trước khi rời khỏi phòng khách sạn, hãy mang theo mũ vì trời nắng và nóng.
Choose the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
Learning to ride a motorbike wasn't easy because I sometimes hit a tree and fall off while I was riding around a bend.
A B C D
C
- Lỗi: Động từ “fall” không hoà hợp với phần còn lại của câu.
- Động từ chính là “wasn't” → toàn bộ câu kể chuyện ở quá khứ → nguyên nhân ở vế sau cũng ở quá khứ → toàn bộ câu chia ở thì quá khứ.
- “sometimes” = đôi khi → hành động lặp trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn để diễn tả thói quen quá khứ.
- Động từ “hit” ở dạng quá khứ vẫn là “hit”.
→ Sửa đúng: “fall” → “fell”
Dịch: Học lái xe máy không hề dễ vì đôi khi tôi đâm vào cây và ngã khi đang lái xe qua khúc cua.
Hi, I'd love to try some local dishes. Doyou tell me about some restaurants nearby?
A B C D
C
- Lỗi: dùng sai từ “do” để hỏi yêu cầu/đề nghị thông tin với người khác.
- Ngữ cảnh: Đây là câu hỏi dùng để yêu cầu/đề nghị một cách lịch sự.
- Cấu trúc: Could you tell me...? Đây là cấu trúc dùng khi yêu cầu ai cung cấp thông tin hoặc nhờ vả một cách lịch sự.
→ Sửa đúng: “Do” → “Could”
Dịch: Xin chào, tôi rất muốn thử một số món ăn địa phương. Bạn có thể cho tôi biết một số nhà hàng gần đây không?
A man _____ at the monkeys in the zoo when a monkey _____ his glasses and ran away.
is looking / snatching
was looking / snatched
looks / snatches
looked / was snatching
B
- Ở vế sau có động từ “ran” được chia ở thì quá khứ đơn → câu nói về sự kiện diễn ra ở quá khứ
- Cấu trúc: S + to be + V-ing (hành động nền) + when + V-ed (hành động chen ngang), dùng thì quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn để diễn tả hành động đang diễn ra bị hành động khác chen ngang.
- Chủ ngữ “A man” là ngôi thứ ba số ít → động từ “to be” ở thì quá khứ là “was” → “was looking”
- Động từ “snatch” ở thì quá khứ là “snatched”.
Dịch: Một người đàn ông đang nhìn những con khỉ trong sở thú thì một con khỉ giật lấy kính của anh ta và bỏ chạy.
Give the correct forms of the words in brackets.
After the maths exam, I felt an incredible sense of _______. (RELIEVE)
relief
relief
- Từ gốc: relieve (v): yên lòng, dịu đi
- Ngữ cảnh: Sau bài kiểm tra toán, người nói thấy tốt hơn.
- Collocation: “a sense of + N” = cảm giác như nào → “a sense of relief” = cảm giác nhẹ nhõm.
- Động từ “relieve” → danh từ “relief” = Sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự nhẹ nhõm.
Dịch: Sau kỳ thi toán, tôi cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng.
This church is a perfect example of medieval __________. (ARCHITECT)
architecture
architecture
- Từ gốc: architect (n): kiến trúc sư
- Collocation: “example of sth” = là một ví dụ (điển hình) cho điều gì đó/lĩnh vực gì đó.
- Trước chỗ trống là tính từ “medieval” = thuộc hoặc liên quan đến thời trung cổ → chỗ trống cần một danh từ.
- Nhà thờ là một kiến trúc → đây là ví dụ về kiến trúc → cần danh từ chỉ một kiến trúc/lĩnh vực kiến trúc.
- Danh từ chỉ người “architect” → danh từ chỉ ngành “architecture” = kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng.
Dịch: Nhà thờ này là ví dụ hoàn hảo về kiến trúc thời trung cổ.
He decided to devote the rest of his life to scientific __________. (INVESTIGATE)
investigation
investigation
- Từ gốc: investigate (v): Điều tra nghiên cứu, khảo sát
- “devote to + N/V-ing” = cống hiến cho gì đó.
- Trước chỗ trống là tính từ “scientific” = thuộc hoặc liên quan đến khoa học → chỗ trống cần một danh từ.
- Động từ “investigate” → danh từ “investigation” = Sự điều tra nghiên cứu, khảo sát
Dịch: Ông quyết định dành phần đời còn lại cho nghiên cứu khoa học.
When going sightseeing, leave your __________ in the hotel safe. (VALUE)
valuables
valuables
- Từ gốc: value (n): giá trị
- Ngữ cảnh: Khi ra ngoài ngắm cảnh thì cần bảo quản đồ có giá trị bằng cách để trong két.
- Trước chỗ trống là tính từ sở hữu “your” → chỗ trống cần một danh từ chỉ đồ vật có giá trị.
- “valuables” = Đồ quý giá, vật có giá trị, là danh từ dùng ở dạng số nhiều khi nói tới các đồ vật có giá trị nói chung. Không dùng “valuable” vì đây là tính từ.
Dịch: Khi đi tham quan, hãy để đồ vật có giá trị trong két an toàn của khách sạn.
My schedule is quite _________ - I could arrange to meet with you any day next week. (FLEXIBILITY)
flexible
flexible
- Từ gốc: flexibility (n): tính linh hoạt, tính linh động
- Trước chỗ trống là động từ “is” và phó từ chỉ mức độ “quite” (khá, tương đối) → chỗ trống cần một tính từ để miêu tả đặc điểm, tính chất của lịch trình.
- Ngữ cảnh: Lịch trình của người nói có thể được sắp xếp để gặp người nghe → lịch trình có tính linh hoạt.
- Danh từ “flexibility” → tính từ “flexible” = linh động, linh hoạt
Dịch: Lịch trình của tôi khá linh hoạt - Tôi có thể sắp xếp gặp bạn bất kỳ ngày nào trong tuần tới.
I don't think that Mark _____ in the field of construction.
won't work
couldn't work
wouldn't work
would work
D
- Cấu trúc: S + think + (that) + S + would + V... dùng để đưa ra phỏng đoán/quan điểm mang tính suy đoán về tương lai.
- “I don't think” = Tôi không nghĩ, tức đã mang ý phủ định → không cần phủ định thêm.
Dịch: Tôi không nghĩ Mark sẽ làm việc trong lĩnh vực xây dựng.
Complete the sentence using the words or phrases in the box.
relieved | currency | physician | creative | check in |
While traveling, you should let your family members know about your itinerary and _____ regularly with them.
Các từ trong bảng:
relieved (adj): cảm thấy bớt căng thẳng, cảm thấy thấy nhẹ nhõm hơn
currency (n): tiền, tiền tệ
physician (n): thầy thuốc, bác sĩ
creative (adj): có tính sáng tạo
check in (v): thông báo sự xuất hiện của một người tại một nơi nào đó
26. check in
- Ngữ cảnh: Câu này đưa ra lời khuyên nên làm gì với gia đình khi du lịch.
- “itinerary” = hành trình, con đường đi, nhật ký đi đường
- Sau chỗ trống là trạng từ “regularly” = thường xuyên → chỗ trống cần một động từ liên quan tới những việc cần làm khi du lịch → chọn “check in”.
Dịch: Khi đi du lịch, bạn nên cho người thân biết về hành trình của mình và thường xuyên thông báo địa điểm đến với họ.
The fans of Liverpool were _____ because their goalkeeper saved a goal.
relieved
- Ngữ cảnh: thủ môn đội bóng cứu thua → người hâm mộ có cảm xúc tích cực.
- Cấu trúc câu “S + to be + adj” dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của đối tượng.
- Trước chỗ trống là động từ “were” → chỗ trống cần tính từ miêu tả cảm xúc tích cực của người hâm mộ → chọn “relieved”.
Dịch: Người hâm mộ Liverpool đã thở phào nhẹ nhõm vì thủ môn của họ đã cứu được một bàn thua.
The content writer wasn't _____ enough to produce new advert ideas.
creative
- Ngữ cảnh: “content writer” = người viết nội dung, “new advert ideas” = ý tưởng quảng cáo mới → câu đang miêu tả đặc điểm/tính chất sáng tạo của một người.
- Cấu trúc câu “S + to be + adj” dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của đối tượng.
- Trước chỗ trống đã có động từ “to be” ở dạng phủ định (“wasn't”) → chỗ trống cần tính từ miêu tả đặc điểm/tính chất sáng tạo → chọn “creative”.
Dịch: Người viết nội dung chưa đủ sáng tạo để đưa ra những ý tưởng quảng cáo mới.
You should change US dollars to the local _____ before shopping in a market.
currency
- Ngữ cảnh: “change US dollars” = đổi tiền đô la Mỹ, “shopping in a market” = mua sắm ở chợ → Nên quy đổi tiền đô la Mỹ sang một đơn vị tiền khác để mua sắm ở nước bản địa.
- Trước chỗ trống là tính từ “local” = địa phương → chỗ trống cần danh từ chỉ tiền tệ nói chung → chọn “currency”.
Dịch: Bạn nên đổi đô la Mỹ sang tiền địa phương trước khi mua sắm ở chợ.
The _____ carefully examined the patient's medical history before performing an operation.
physician
- Thuật ngữ chuyên ngành: “medical history” = tiền sử bệnh
- Trước chỗ trống là mạo từ “the”, sau đó là cụm động từ “carefully examined...” = kiểm tra kỹ lưỡng... → chỗ trống cần mọt danh từ để nói về người có khả năng kiểm tra bệnh án → bác sĩ → chọn “physician”
Dịch: Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng tiền sử bệnh của bệnh nhân trước khi thực hiện phẫu thuật.
Some serious problems require the staff to think _____ creative solutions.
about
up
of
on
C
- Ngữ cảnh: vấn đề nghiêm trọng → nhân viên phải nghĩ ra giải pháp
- “think up” = lên ý tưởng hay sáng tạo ra một thứ gì đó, tạo ra ý tưởng mới
Dịch: Một số vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi nhân viên phải nghĩ ra các giải pháp sáng tạo.
The tourist _____ the night market when someone _____ his wallet.
visited / stole
is visiting / stole
was visiting / stole
was visiting / was stealing
C
- Cấu trúc: S + to be + V-ing (hành động nền) + when + V-ed (hành động chen ngang), dùng thì quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn để diễn tả hành động đang diễn ra bị hành động khác chen ngang.
- Chủ ngữ “The tourist” là ngôi thứ ba số ít → động từ “to be” ở thì quá khứ là “was” → “was visiting”
- “steal” là động từ bất quy tắc, thì quá khứ là “stole”.
Dịch: Khách du lịch đang đi chợ đêm thì bị ai đó lấy trộm ví.
Frank _____ to me for arriving late because the plane was delayed half an hour.
apologised
said
was sorry
informed
A
- Ngữ cảnh: Máy bay bị chậm khiến Frank đến muộn, nên Frank bày tỏ hối lỗi → Frank xin lỗi.
- Cấu trúc: “apologise + (to sb) + for sth” = xin lỗi ai đó vì điều gì đó.
- Sau chỗ trống đã có “...to me for arriving late” (to sb for sth) → dùng “apologised”
Dịch: Frank xin lỗi tôi vì đã đến muộn vì máy bay bị hoãn nửa tiếng.
Be quiet! Let me concentrate _____ my homework.
to
by
on
for
C
- Cấu trúc: “concentrate on sth” = tập trung vào một việc nào đó → chọn “on”
Dịch: Im lặng! Để tôi tập trung làm bài tập về nhà.
_____ boarding the plane, you will go through a metal detector.
After
Before
Since
For
B
- Ngữ cảnh: Logic về trình tự thời gian là trước khi lên máy bay thì phải đi qua máy dò kim loại.
- Cấu trúc: Before + V-ing, S + V. “Before” (= trước) có chức năng là một liên từ trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ được rút gọn khi 2 mệnh đề có chung chủ ngữ.
- Các đáp án khác không đúng về mặt logic thời gian:
“After” = Sau
“Since” = kể từ khi
“For” = bởi vì
Dịch: Trước khi lên máy bay, bạn sẽ đi qua máy dò kim loại.
All employees must attend a skills training course at least twice a year to _____their technical skills.
catch up with
brush up on
put up with
live up to
B
- Ngữ cảnh: nhân viên cần tham gia khóa đào tạo để trau dồi kỹ năng.
- Cụm động từ: “brush up (on) sth” = ôn tập, cải thiện kỹ năng hoặc kiến thức đã học trước đó
- Các đáp án khác:
“catch up with” = theo kịp ai đó về tốc độ hoặc khía cạnh nào đó khác trong cuộc sống, cập nhật thông tin nào đó mà mình đã bỏ lỡ
“put up with” = chịu đựng, cam chịu hoặc chấp nhận một điều gì đó gây khó chịu, phiền toái
“live up to” = đáp ứng kỳ vọng
Dịch: Tất cả nhân viên phải tham gia khóa đào tạo kỹ năng ít nhất hai lần một năm để trau dồi kỹ năng chuyên môn.
In times of economic crisis, companies are trying to _____ unnecessary expenses.
come up with
drop in on
cut down on
look out for
C
- Ngữ cảnh: Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, các công ty cắt giảm các chi phí không cần thiết
- Cụm động từ: “cut down on” = giảm bớt, cắt giảm, hạn chế về lượng
- Các đáp án khác:
“come up with” = nghĩ ra, nảy ra (một ý tưởng, kế hoạch nào đó)
“drop in on” = ghé thăm ai đó một cách bất ngờ hoặc không hẹn trước
“look out for” = chú ý đến, trông chừng, để mắt, đề phòng; quan tâm, chăm sóc ai đó
Dịch: Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, các công ty đang cố gắng cắt giảm các chi phí không cần thiết.







