Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 12 iLearn Smart World có đáp án - Part 4: Reading & Writing
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 12 iLearn Smart World có đáp án - Part 4: Reading & Writing

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1275 lượt thi
23 câu hỏi
Đoạn văn

Circle the letter A, B, C or D to indicate the options that best complete the advertisements.

Hi Michelle,

How are things? I'm going to make (1) _____ important decision on my future career, but I'm not sure (2) _____ job is suitable for me. I hope you can give me some advice. I'm considering working as a software developer because I've always been interested in (3) _____ and coding. What do you think?

Write back soon,

David

1. Trắc nghiệm
1 điểm

How are things? I'm going to make (1) _____ important decision on my future career

a

an

the

Ø

Xem đáp án

Văn bản đầy đủ:

Hi Michelle,

How are things? I'm going to make an important decision on my future career, but I'm not sure which job is suitable for me. I hope you can give me some advice. I'm considering working as a software developer because I've always been interested in technology and coding. What do you think?

Write back soon,

David

Dịch văn bản:

Chào Michelle,

Mọi việc thế nào rồi? Tôi sắp đưa ra một quyết định quan trọng cho sự nghiệp tương lai của mình, nhưng tôi không chắc công việc nào phù hợp. Tôi hy vọng bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên. Tôi đang cân nhắc làm việc như một nhà phát triển phần mềm vì tôi luôn quan tâm đến công nghệ và lập trình. Bạn nghĩ sao?

Hẹn sớm liên lạc lại với bạn,

David

1. B

- Sau chỗ trống là cụm danh từ “important decision”, trong đó danh từ chính là “decision” là đếm được, số ít. Trước danh từ đếm được số ít phải có mạo từ (“a, an, the”) trừ khi có tính từ sở hữu hoặc từ hạn định khác.

- Quy tắc sử dụng mạo từ: dùng “an” trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm, “important” phát âm là /ɪmˈpɔːrtnt/, bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɪ/ → “an important decision”.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

How are things? I'm going to make (1) _____ important decision on my future career, but I'm not sure (2) _____ job is suitable for me.

which

what

who

whose

Xem đáp án

 A

- Ngữ cảnh: David đang phân vân về lựa chọn phương án công việc

“which + N” = cái nào, thường dùng khi nói tới sự lựa chọn giữa một số khả năng/những loại cụ thể

“what” = cái gì, dùng để hỏi chung chung, kiểu gì

“who” = ai → không phù hợp

“whose + N” = cái gì của ai → không phù hợp

- Sau chỗ trống có “job” là danh từ chỉ công việc (sự vật) → cần đại từ quan hệ dành cho sự vật → chọn “which”.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

I'm considering working as a software developer because I've always been interested in (3) _____ and coding.

education

finance

medicine

technology

Xem đáp án

D

- “to be interested in sth” = yêu thích, có đam mê, có hứng thú với gì đó.

- Ngữ cảnh: David muốn làm nhà phát triển phần mềm (“software developer”) vì hứng thú với lập trình (“coding”) → thứ còn lại mà David hứng thú cũng cần liên quan đến tin học/công nghệ → chọn “technology” = công nghệ

- Các đáp án còn lại không phù hợp ngữ cảnh:

“education” = giáo dục

“finance” = tài chính

“medicine” = y học

Đoạn văn

Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.

    Myrtle Hildred Blewett was a pioneering physicist with a passion (4) _____. Born in 1911, she dedicated her life to the pursuit of scientific knowledge. (5) _____, Blewett's career path was full of serious challenges. Financial constraints (6) _____ temporarily, which was a painful experience that shaped her commitment to supporting future generations of women in science.

    (7) _____ in scientific careers, Blewett managed to break down these barriers. In 2005, the M. Hildred Blewett Scholarship for Women in Physics was established in (8) _____. This scholarship specifically targets women trying to return to physics after taking time away to care for their families. (9) _____. As an avid reader, Blewett also left a portion of her funds to a library. Before she died, she left all of her money for the scholarship.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Myrtle Hildred Blewett was a pioneering physicist with a passion (4) _____.

extended beyond the laboratory

for extending beyond the laboratory

that extended beyond the laboratory

to extend beyond the laboratory

Xem đáp án

Văn bản đầy đủ:

Myrtle Hildred Blewett was a pioneering physicist with a passion extended beyond the laboratory. Born in 1911, she dedicated her life to the pursuit of scientific knowledge. Despite her early academic success, Blewett's career path was full of serious challenges. Financial constraints forced her to stop her physics studies temporarily, which was a painful experience that shaped her commitment to supporting future generations of women in science.

Believing that women were held back in scientific careers, Blewett managed to break down these barriers. In 2005, the M. Hildred Blewett Scholarship for Women in Physics was established in her honor. This scholarship specifically targets women trying to return to physics after taking time away to care for their families. Her interests weren't limited to physics. As an avid reader, Blewett also left a portion of her funds to a library. Before she died, she left all of her money for the scholarship.

Dịch văn bản:

Myrtle Hildred Blewett là một nhà vật lý tiên phong với niềm đam mê vượt ra ngoài phạm vi phòng thí nghiệm. Sinh năm 1911, bà đã dành cả cuộc đời mình cho việc theo đuổi tri thức khoa học. Mặc dù thành công trong học tập từ sớm, con đường sự nghiệp của Blewett lại đầy rẫy những thách thức nghiêm trọng. Những khó khăn về tài chính đã buộc bà phải tạm dừng việc học vật lý, một trải nghiệm đau thương đã hình thành nên sự tận tâm của bà trong việc hỗ trợ các thế hệ phụ nữ tương lai trong lĩnh vực khoa học.

Tin rằng phụ nữ thường bị kìm hãm trong sự nghiệp khoa học, Blewett đã cố gắng phá vỡ những rào cản này. Năm 2005, Học bổng M. Hildred Blewett dành cho Phụ nữ trong lĩnh vực Vật lý đã được thành lập để vinh danh bà. Học bổng này đặc biệt dành cho những phụ nữ đang cố gắng quay trở lại với vật lý sau thời gian để chăm sóc gia đình. Sở thích của bà không chỉ giới hạn ở vật lý. Là một người ham đọc sách, Blewett cũng đã để lại một phần quỹ của mình cho một thư viện. Trước khi qua đời, bà đã để lại toàn bộ số tiền của mình cho học bổng.

4. A

- Cụm “a passion...” cần mệnh đề quan hệ bổ nghĩa mô tả đặc điểm của danh từ đó.

- Nghĩa cần: “một niềm đam mê vượt ra ngoài phòng thí nghiệm”.

- Trong tiếng Anh, khi bổ nghĩa cho danh từ bằng một mệnh đề quan hệ, ta có thể rút gọn về phân từ quá khứ. Cấu trúc: N + V-ed = dạng rút gọn mệnh đề quan hệ, mang nghĩa bị động hoặc tính chất đã hoàn thành → “extended beyond...”

5. Trắc nghiệm
1 điểm

(5) _____, Blewett's career path was full of serious challenges.

As she had early academic success

Because of her early academic success

Although she has early academic success

Despite her early academic success

Xem đáp án

D

- Vế đầu nói về thành tích học tập, vế nói về những thử thách trong sự nghiệp → Vế đầu và vế sau cần có sự tương phản

- Cấu trúc: Despite + N/Ving = Mặc dù... → “Despite her early academic success”

- Đáp án C cũng là mệnh đề chỉ sự nhượng bộ nhưng chưa có sự hoà hợp về thì với mệnh đề chính. Ta thấy động từ chính là “was” ® thì quá khứ đơn; trong khi động từ trong đáp án này là “has” ® hiện tại đơn ® sai thì.

- Các đáp án khác mâu thuẫn về logic: “As + mệnh đề” và “Because of + N” đều là cấu trúc chỉ nguyên nhân/lý do.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Financial constraints (6) _____ temporarily, which was a painful experience that shaped her commitment to supporting future generations of women in science.

forced her physics to stop studying

forced her to stop her physics studies

forcing her physics studies to stop

forced her to stop to study physically

Xem đáp án

B

- Ngữ cảnh: Khó khăn về tài chính khiến bà tạm dừng học vật lý.

- Cấu trúc: force sb to V = ép/buộc ai đó phải làm gì → “forced her to stop her physics studies”

- Các đáp án còn lại không đúng về ngữ nghĩa

“forced her physics to stop studying”: “her physics” không phải người.

“forcing her physics studies to stop”: sai thì, câu gốc cần chia ở quá khứ đơn.

“forced her to stop to study physically”: “to study physically” sai về ngữ nghĩa, “physically” = là trạng từ, không phải danh từ chỉ ngành vật lý.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

(7) _____ in scientific careers, Blewett managed to break down these barriers.

Believing that women were held back

Believe that women were held back

To believe that women were held back

Before believing that women were held back

Xem đáp án

A

- Chỗ trống đứng đầu câu, theo sau dấu phẩy → mệnh đề trạng ngữ rút gọn.

- Hành động “believing...” giải thích vì sao bà ấy cố gắng phá bỏ rào cản.

- Cấu trúc: V-ing + ..., S + V dùng để rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân → “Believing that women were held back...”

8. Trắc nghiệm
1 điểm

 In 2005, the M. Hildred Blewett Scholarship for Women in Physics was established in (8) _____.

its honor

her honor

his honor

their honor

Xem đáp án

B

- Cấu trúc: “in + someone's honor” = để vinh danh ai đó.

- Học bổng mang tên M. Hildred Blewett là tên của bà, là phụ nữ → “her honor” là hợp nghĩa.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

(9) _____.

Her physics limits weren't interesting

She wasn't interested in physics limits

Her interests weren't limited to physics

Physics limits weren't her interest

Xem đáp án

C

- Câu trước nói về học bổng hỗ trợ phụ nữ trở lại ngành vật lý, câu sau chuyển sang việc bà ấy để tiền cho thư viện → Cần câu để làm cầu nối giữa 2 câu đó.

→ “Her interests weren't limited to physics” = Sở thích của bà không chỉ giới hạn ở vật lý

Đoạn văn

Read the text and circle the correct answers.

    Lifelong learning means always learning new things, even after finishing school. In today's fast-changing world, lifelong learning is beneficial for their personal and professional growth.

    Firstly, people with a growth mindset are more likely to develop themselves throughout their lives. Lifelong learners are curious and open to new ideas, which helps them explore different topics and acquire new skills continuously. By joining workshops, classes, and online courses, they can acquire new things, become more knowledgeable in a variety of topics and finally contribute significantly to their communities.

    Secondly, lifelong learning matters to learners' careers. In today's job market, staying updated with the latest technology is vital. By learning continuously, they can boost their work performance and upgrade their professional skills to climb up the career ladder quickly. In addition, lifelong learners generally find it easy to build relationships in groups or communities where they can meet others with similar interests. These groups are great places to make new friends and find new opportunities. By being active in these groups, lifelong learners can help each other improve their skills. Taking part in activities like public speaking training, people become more confident and better at talking to others, which enables them to make new professional connections.

    To sum up, by always being open to learning new things, people can enhance their personal and professional lives as well as relationship-building skills.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following could be the best title for the passage? 

The Positive Effects of Lifelong Learning

The Values of Growth Mindset in Lifelong Learning

The Helpful Groups of Lifelong Learning

The Effects of Lifelong Learning on Human Growth

Xem đáp án

Dịch bài đọc:

Học tập suốt đời có nghĩa là luôn học hỏi những điều mới, ngay cả sau khi rời trường học. Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, học tập suốt đời mang lại lợi ích cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của họ.

Thứ nhất, những người có tư duy cầu tiến có nhiều khả năng phát triển bản thân hơn trong suốt cuộc đời. Những người học tập suốt đời luôn tò mò và cởi mở với những ý tưởng mới, điều này giúp họ khám phá các chủ đề khác nhau và liên tục học hỏi các kỹ năng mới. Bằng cách tham gia các hội thảo, lớp học và khóa học trực tuyến, họ có thể tiếp thu những điều mới mẻ, trở nên hiểu biết hơn về nhiều chủ đề và cuối cùng đóng góp đáng kể cho cộng đồng của mình.

Thứ hai, học tập suốt đời rất quan trọng đối với sự nghiệp của người học. Trong thị trường việc làm ngày nay, việc cập nhật công nghệ mới nhất là rất quan trọng. Bằng cách học tập liên tục, họ có thể nâng cao hiệu suất làm việc và nâng cao kỹ năng chuyên môn để nhanh chóng thăng tiến trên nấc thang sự nghiệp. Ngoài ra, những người học tập suốt đời thường dễ dàng xây dựng các mối quan hệ trong các nhóm hoặc cộng đồng, nơi họ có thể gặp gỡ những người có cùng sở thích. Những nhóm này là nơi tuyệt vời để kết bạn mới và tìm kiếm cơ hội mới. Bằng cách tích cực tham gia các nhóm này, những người học tập suốt đời có thể giúp đỡ nhau cải thiện kỹ năng của mình. Tham gia các hoạt động như đào tạo hùng biện, mọi người sẽ trở nên tự tin hơn và giao tiếp tốt hơn với người khác, từ đó tạo dựng được nhiều mối quan hệ mới trong công việc.

Tóm lại, bằng cách luôn sẵn sàng học hỏi những điều mới, mọi người có thể nâng cao đời sống cá nhân và nghề nghiệp cũng như kỹ năng xây dựng mối quan hệ.

10. A

Dịch: Tiêu đề nào sau đây có thể là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?

A. Những tác động tích cực của việc học tập suốt đời

B. Các giá trị của tư duy cầu tiến trong học tập suốt đời

C. Các nhóm hữu ích của việc học tập suốt đời

D. Ảnh hưởng của việc học tập suốt đời đến sự phát triển của con người

Thông tin: “In today's fast-changing world, lifelong learning is beneficial for their personal and professional growth.”

(Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, học tập suốt đời mang lại lợi ích cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của họ.)

11. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “they” in paragraph 2 refers to _____. 

courses

classes

skills

learners

Xem đáp án

D

Dịch: Từ “they” trong đoạn 2 đề cập đến _____.

A. các khóa học         B. các lớp học       C. các kỹ năng             D. người học

Thông tin: “Lifelong learners are curious and open to new ideas, which helps them explore different topics and acquire new skills continuously. By joining workshops, classes, and online courses, they can acquire new things, become more knowledgeable in a variety of topics and finally contribute significantly to their communities.”

(Những người học tập suốt đời luôn tò mò và cởi mở với những ý tưởng mới, điều này giúp họ khám phá các chủ đề khác nhau và liên tục học hỏi các kỹ năng mới. Bằng cách tham gia các hội thảo, lớp học và khóa học trực tuyến, họ có thể tiếp thu những điều mới mẻ, trở nên hiểu biết hơn về nhiều chủ đề và cuối cùng đóng góp đáng kể cho cộng đồng của mình.)

12. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrase to “climb up the career ladder” in paragraph 3 mostly means _____. 

to become rich

to develop a job

to realize a dream

to achieve difficult targets

Xem đáp án

B

Dịch: Cụm từ “climb up the career ladder” trong đoạn 3 có nghĩa là _____.

A. trở nên giàu có                                      B. phát triển một công việc

C. hiện thực hóa một giấc mơ                     D. đạt được những mục tiêu khó khăn

“climb up the career ladder” = thăng tiến trên nấc thang sự nghiệp = phát triển một công việc → chọn B

13. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “enables” in paragraph 3 is opposite in meaning to _____. 

permits

allows

encourages

prevents

Xem đáp án

D

Dịch: Từ “enables” trong đoạn 3 trái nghĩa với _____.

A. cho phép              B. cho phép           C. khuyến khích D. ngăn cản

“enables” = tạo khả năng, cho phép → “enables” >< “prevents” → chọn D

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT true in the passage?

With a growth mindset, lifelong learners keep searching for new knowledge and skills.

By taking part in many kinds of training, people can help each other improve their communication skills.

Making significant contributions to communities allows people to acquire more knowledge and skills.

It's crucial for workers to stay updated with the latest technology if they want to be successful.

Xem đáp án

C

Dịch: Câu nào sau đây KHÔNG đúng trong đoạn văn?

A. Với tư duy phát triển, những người học tập suốt đời luôn tìm kiếm kiến ​​thức và kỹ năng mới.

B. Bằng cách tham gia nhiều loại hình đào tạo, mọi người có thể giúp đỡ lẫn nhau cải thiện kỹ năng giao tiếp.

C. Đóng góp đáng kể cho cộng đồng cho phép mọi người có thêm kiến ​​thức và kỹ năng.

D. Điều quan trọng là người lao động phải luôn cập nhật công nghệ mới nhất nếu họ muốn thành công.

* Phân tích:

- Câu A:

Thông tin: “Lifelong learners are curious and open to new ideas, which helps them explore different topics and acquire new skills continuously.”

(Những người học tập suốt đời luôn tò mò và cởi mở với những ý tưởng mới, điều này giúp họ khám phá các chủ đề khác nhau và liên tục học hỏi các kỹ năng mới.)

- Câu B:

Thông tin: “Taking part in activities like public speaking training, people become more confident and better at talking to others, which enables them to make new professional connections.”

(Tham gia các hoạt động như đào tạo hùng biện, mọi người sẽ trở nên tự tin hơn và giao tiếp tốt hơn với người khác, từ đó tạo dựng được nhiều mối quan hệ mới trong công việc.)

- Câu D:

Thông tin: “In today's job market, staying updated with the latest technology is vital.”

(Trong thị trường việc làm ngày nay, việc cập nhật công nghệ mới nhất là rất quan trọng.)

Đoạn văn

Choose the word (A, B, C or D) to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

The proposal seemed like a good idea. The manager refused it.

The proposal didn’t seem like a good idea, so the manager didn’t accept it.

The manager didn’t like the proposal because it didn’t seem a good idea.

The manager refused the proposal though it seemed like a good idea.

Since the proposal seemed like a good idea, the manager refused it.

Xem đáp án

C

Dịch câu gốc: Đề xuất có vẻ là một ý tưởng hay. Người quản lý đã từ chối.

- Ngữ cảnh: đề xuất trông có vẻ là một ý hay nhưng người quản lý đã từ chối nó → mâu thuẫn/đối lập giữa hai mệnh đề → Cần giới từ chỉ quan hệ mâu thuẫn, trái ngược để nối 2 mệnh đề → dùng “though” = dù, mặc dù.

- Cấu trúc: Though + mệnh đề 1, mệnh đề 2; mệnh đề 1, though + mệnh đề 2.

- Các đáp án còn lại sai về ngữ nghĩa.

Câu B và D có “because” và “since” = vì, bởi vì, để nối 2 mệnh đề chỉ nguyên nhân - kết quả. Câu A “The proposal didn’t seemed like a good idea” = Đề xuất có vẻ không hay → Sai nội dung gốc.

Dịch đáp án: Người quản lý đã từ chối đề xuất mặc dù nó có vẻ là một ý tưởng hay.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

His academic record at high school was poor. He failed to apply to that prestigious university.

His academic record at high school was poor as a result of his failure to apply to that prestigious university.

Failing to apply to that prestigious university, his academic record at high school was poor.

His academic record at high school was poor; as a result, he failed to apply to that prestigious university.

His academic record at high school was poor because he didn’t apply to that prestigious university.

Xem đáp án

C

Dịch câu gốc: Thành tích học tập của anh ấy ở trường trung học rất kém. Anh ấy đã thất bại khi nộp đơn vào trường đại học danh tiếng đó.

- Câu đầu là nguyên nhân của câu sau → 2 câu có quan hệ nguyên nhân - kết quả → Cần giới từ chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả để nối 2 mệnh đề → dùng “as a result” = do đó, kết quả là

- Cấu trúc: mệnh đề 1, as a result + mệnh đề 2

- Các đáp án còn lại ngược chiều nguyên nhân, kết quả.

Dịch đáp án: Thành tích học tập của anh ấy ở trường trung học rất kém; do đó, anh ấy đã thất bại khi nộp đơn vào trường đại học danh tiếng đó.

Đoạn văn

Choose the word (A, B, C or D) to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions

17. Trắc nghiệm
1 điểm

“Can you show me how to record a video on my smartphone?” my mother asked me.

My mother showed me how to record a video on her smartphone.

My mother offered to show me how to record a video on her smartphone.

My mother asked me to show her how to record a video on her smartphone.

I showed my mother how to record a video on her smartphone.

Xem đáp án

C

Dịch:

Câu gốc: “Con có thể chỉ cho mẹ cách quay video bằng điện thoại thông minh không?” mẹ tôi hỏi tôi.

A. Mẹ tôi đã chỉ cho tôi cách quay video bằng điện thoại thông minh của bà.

B. Mẹ tôi đã đề nghị chỉ cho tôi cách quay video bằng điện thoại thông minh của bà.

C. Mẹ tôi đã yêu cầu tôi chỉ cho bà cách quay video bằng điện thoại thông minh của bà.

D. Tôi đã chỉ cho mẹ cách quay video bằng điện thoại thông minh của bà.

Câu A + D: Cấu trúc “show sb how to + V” = chỉ ai đó cách làm gì

Câu B: Cấu trúc “offer to + V” = đề nghị/ngỏ ý làm gì đó

Câu C: Cấu trúc “ask sb to + V” = nhờ/yêu cầu ai đó làm gì

18. Trắc nghiệm
1 điểm

“Never post any personal information on social media,” my brother said.

My brother advised me to post my personal information on social media.

My brother encouraged me to post personal information on social media.

I told my brother not to post any personal information on social media.

My brother told me not to post any personal information on social media

Xem đáp án

D

Dịch:

Câu gốc: "Đừng bao giờ đăng bất kỳ thông tin cá nhân nào lên mạng xã hội", anh trai tôi nói.

A. Anh trai tôi khuyên tôi nên đăng thông tin cá nhân lên mạng xã hội.

B. Anh trai tôi khuyến khích tôi đăng thông tin cá nhân lên mạng xã hội.

C. Tôi đã bảo anh trai tôi không đăng bất kỳ thông tin cá nhân nào lên mạng xã hội.

D. Anh trai tôi đã bảo tôi không đăng bất kỳ thông tin cá nhân nào lên mạng xã hội.

Câu A: Cấu trúc “addvise sb to + V” = khuyên ai đó nên làm gì

Câu B: Cấu trúc “encourage sb to + V” = khuyến khích ai đó làm gì

Câu C + D: Cấu trúc “tell sb not to + V” = bảo ai đó không làm gì

19. Trắc nghiệm
1 điểm

My uncle didn't recognize me until I spoke. 

My uncle recognized me not until I spoke.

Only when my uncle recognized me did I speak.

Not until I spoke did my uncle recognize me.

When I spoke, my uncle didn't recognize me.

Xem đáp án

C

Dịch:

Câu gốc: Chú tôi không nhận ra tôi cho đến khi tôi nói.

A. Chú tôi nhận ra tôi không cho đến khi tôi nói.

B. Chỉ khi chú tôi nhận ra tôi, tôi mới nói.

C. Phải đến khi tôi nói thì chú tôi mới nhận ra tôi.

D. Khi tôi nói, chú tôi không nhận ra tôi.

Câu A: sai ngữ pháp, không dùng từ phủ định trước giới từ “until”, trừ khi dùng trong câu đảo ngữ để nhấn mạnh.

Câu B: Cấu trúc “Only when + S + V-ed +... did + S + V-ed” = Chỉ khi... mới...

Câu C: Cấu trúc đảo ngữ (thì quá khứ) “Not until + S + V-ed +... did + S + V-ed”. Câu A sai cấu trúc.

Đoạn văn

Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.

20. Tự luận
1 điểm

We ate at that restaurant several times during our stay in Rome.

→ While we _________________________________________________________________.

Xem đáp án

While we were staying in Rome, we ate at that restaurant several times.

- Cấu trúc: “during + N” = trong khoảng thời gian nào đó ⇔ “While + S + to be + V-ing” = trong khi đang làm gì đó, dùng để mô tả bối cảnh thời gian đang diễn ra hành động chính.

- Cụm danh từ “our stay” → động từ “stay”, bỏ tính từ sở hữu.

- Chủ ngữ là “we” → động từ “to be” chia ở thì quá khứ là “were”.

- “in Rome” là trạng từ, giữ nguyên, đặt ở cuối mệnh đề trạng ngữ.

→ “While we were staying in Rome”

- “We ate at that restaurant several times” = chúng tôi đã dùng bữa tại nhà hàng đó vài lần, là hành động chính → giữ nguyên.

Dịch: Trong thời gian ở Rome, chúng tôi đã dùng bữa tại nhà hàng đó vài lần.

21. Tự luận
1 điểm

"What's the weather like in your town tomorrow?" John asked Rebecca.

→ John asked Rebecca _________________________________________________________.

Xem đáp án

John asked Rebecca what the weather would be like in her town the next day.

- Ngữ cảnh: John đã hỏi về thời tiết của ngày hôm sau.

- Cấu trúc câu hỏi gián tiếp với WH-: S + asked + O + wh-word + S + V (lùi thì)

- Chủ ngữ là John, tân ngữ (đối tượng được hỏi) là Rebecca.

- Vì câu hỏi diễn ra ở quá khứ (“asked”), nên động từ chính trong câu hỏi cần lùi thì và đổi trạng từ thời gian, nơi chốn:

      + Động từ chính là “is” → “would be”

+ “tomorrow” → “the next day”

+ “your town” → “her town” = thị trấn của Rebecca (câu tường thuật từ góc nhìn thứ 3).

Dịch: John hỏi Rebecca thời tiết ở thị trấn của cô ấy ngày hôm sau sẽ như thế nào.

22. Tự luận
1 điểm

"Is there a Vietnamese restaurant nearby?" asked Dustin.

→ Dustin asked _______________________________________________________________.

Xem đáp án

Dustin asked if there was a Vietnamese restaurant nearby.

- Cấu trúc câu hỏi gián tiếp dạng Yes/No: S + asked + if/whether + S + V (lùi thì)

- Vì câu hỏi diễn ra ở quá khứ (“asked”), nên động từ chính trong câu hỏi cần lùi thì và đổi trạng từ thời gian, nơi chốn:

      + Cấu trúc “Is there” ® “there was”

- Giữ nguyên cụm danh từ “a Vietnamese restaurant nearby” =nhà hàng Việt Nam gần đó.

Dịch: Dustin hỏi có nhà hàng Việt Nam nào gần đó không.

23. Tự luận
1 điểm

While the manager was explaining some solutions to water pollution, Oliver interrupted to ask a question.

→ _________________________________________when Oliver interrupted to ask a question.

Xem đáp án

The manager was explaining some solutions to water pollution when Oliver interrupted.

- Cấu trúc diễn tả một hành động đang xảy ra (quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác chen ngang (quá khứ đơn):

   While S + to be + V-ing, S + V-ed

= S + to be + V-ing +... when S + V-ed.

- Hành động nền (giải thích) đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn “was explaining”.

- Hành động ngắn hơn (ngắt lời) chen ngang → quá khứ đơn “noticed”.

- Chỉ cần bỏ “while” ở mệnh đề 1 và giữ nguyên các thành phần còn lại.

Dịch: Người quản lý đang giải thích một số giải pháp cho vấn đề ô nhiễm nguồn nước thì Oliver ngắt lời.