Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Part 5: Functions & Speaking
10 câu hỏi
Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following questions.
Jack: “Would you like me to help you?”
Mary: “________”
Yes, I'd love to.
Yes, that would be great!
No problem.
You're welcome.
B
Jack: “Would you like me to help you?” (Bạn có muốn tôi giúp bạn không?)
Mary: “________”
A. Yes, I'd love to. – Vâng, tôi rất thích.
B. Yes, that would be great! – Vâng, như vậy thì tuyệt quá!
C. No problem. – Không vấn đề gì. (không phù hợp vì không phải lời đáp nhận giúp đỡ)
D. You're welcome. – Không có chi. (chỉ dùng để đáp lại “thank you”)
Câu hỏi là lời đề nghị giúp đỡ, nên đáp án phù hợp là B – “Vâng, như vậy thì thật tuyệt.”
Dịch: Jack: Bạn có muốn tôi giúp không?
Mary: Vâng, như vậy thì thật tuyệt!
Susan: “What a nice dress!”
May: “________”
It's nice of you to say so. Thank you.
I'm afraid so.
You can say that again.
I don't think that's a good idea.
A
Susan: “What a nice dress!” (Chiếc váy đẹp quá!)
May: “________”
A. It's nice of you to say so. Thank you. – Thật tốt khi bạn nói vậy. Cảm ơn nhé.
B. I'm afraid so. – Tôi e là vậy. (không hợp ngữ cảnh)
C. You can say that again. – Tôi hoàn toàn đồng ý. (thường dùng để đồng tình, không phải đáp lại lời khen)
D. I don't think that's a good idea. – Tôi không nghĩ đó là ý hay. (không liên quan)
Đây là lời khen, nên cách đáp tự nhiên và lịch sự là A – cảm ơn người khen.
Dịch: Susan: Chiếc váy đẹp quá!
May: Cảm ơn bạn, thật tốt khi bạn nói vậy.
Tita: “That was an excellent movie we saw last week.”
Tito: “________”
Well, I didn't really like the ending.
Well, maybe, but the acting was okay.
You're welcome!
I think you missed the point. I didn't mean to say that.
A
Tita: “That was an excellent movie we saw last week.” (Bộ phim tuần trước thật tuyệt vời.)
Tito: “________”
A. Well, I didn’t really like the ending. – Ờ, tớ thật ra không thích đoạn kết lắm.
B. Well, maybe, but the acting was okay. – Ờ, có thể, nhưng diễn xuất cũng được.
C. You’re welcome! – Không có chi.
D. I think you missed the point. I didn't mean to say that. – Tôi nghĩ bạn đã hiểu sai vấn đề rồi. Tôi không cố ý nói thế.
Tita khen phim hay → Tito bày tỏ ý kiến khác nhẹ nhàng → đáp án A là tự nhiên nhất.
Dịch: Tita: Bộ phim tuần trước thật tuyệt.
Tito: Ừ, nhưng tớ không thích đoạn kết lắm.
Anh: “That dress looks good on you!”
Bình: “________”
I'm glad you like it.
I'll be happy to.
Certainly.
Yes, of course.
A
Anh: “That dress looks good on you!” (Chiếc váy rất hợp với bạn!)
Bình: “________”
A. I’m glad you like it. – Tôi vui vì bạn thích nó.
B. I’ll be happy to. – Tôi sẽ rất vui được làm thế.
C. Certainly. – Chắc chắn rồi.
D. Yes, of course. – Vâng, tất nhiên.
Lời khen → đáp lại bằng câu cảm ơn nhẹ nhàng và vui vẻ → A đúng nhất.
Dịch: Anh: Chiếc váy đó rất hợp với bạn.
Bình: Tôi vui vì bạn thích nó.
Rita: “________”
Olga: “Novels, I guess.”
Why do you buy your books?
What do you spend most of your money on?
Where do you get these novels?
Have you bought the books I recommended?
B
Rita: “________”
Olga: “Novels, I guess.” (Chắc là tiểu thuyết)
A. Why do you buy your books? – Tại sao bạn mua sách?
B. What do you spend most of your money on? – Bạn chi phần lớn tiền vào việc gì?
C. Where do you get these novels? – Bạn mua tiểu thuyết này ở đâu?
D. Have you bought the books I recommended? – Bạn đã mua sách tôi giới thiệu chưa?
Câu trả lời “Novels, I guess” → câu hỏi phải là hỏi về việc chi tiêu tiền cho cái gì.
Dịch: Rita: Bạn chi phần lớn tiền vào việc gì?
Olga: Chắc là mua tiểu thuyết.
Carrie: “Who can I talk to about my broken computer?”
Shop Assistant: “________”
I'll call the technician for you.
Our hotline is busy now.
We'll call you when it's ready.
Can I take your address, please?
A
Carrie: “Who can I talk to about my broken computer?”
(Tôi có thể nói chuyện với ai về chiếc máy tính bị hỏng của tôi?)
Shop Assistant: “________”
A. I’ll call the technician for you. – Tôi sẽ gọi kỹ thuật viên cho bạn.
B. Our hotline is busy now. – Tổng đài đang bận.
C. We’ll call you when it’s ready. – Chúng tôi sẽ gọi khi máy xong.
D. Can I take your address, please? – Cho tôi xin địa chỉ?
Khách hỏi “tôi nên nói với ai?” → nhân viên đề nghị giúp bằng cách gọi kỹ thuật viên → A hợp lý nhất.
Dịch: Carrie: Tôi nên nói chuyện với ai về máy tính hỏng?
Nhân viên: Tôi sẽ gọi kỹ thuật viên cho bạn.
Student A: “________”
Student B: “He does the dishes.”
Does your brother often do the dishes?
What chores does your brother do?
How does your brother do the dishes?
How often does your brother do the dishes?
B
Student A: “________”
Student B: “He does the dishes.” (Anh ấy rửa bát.)
A. Does your brother often do the dishes? – Anh bạn có thường rửa bát không?
B. What chores does your brother do? – Anh bạn làm việc nhà gì?
C. How does your brother do the dishes? – Anh bạn rửa bát thế nào?
D. How often does your brother do the dishes? – Anh bạn rửa bát bao lâu một lần?
Trả lời “He does the dishes.” → câu hỏi phải là hỏi về loại việc nhà (what chores).
Dịch: Học sinh A: Anh trai bạn làm việc nhà gì?
Học sinh B: Anh ấy rửa bát.
Hân: What's your sister like?
Luân: “________”
She's easygoing and never gets angry.
I think I'd like to meet her.
She often does the dishes after lunch.
No, she doesn't like it.
A
Hân: “What’s your sister like?” (Em gái bạn là người như thế nào?)
Luân: “________”
A. She’s easygoing and never gets angry. – Cô ấy dễ chịu và không bao giờ nổi giận.
B. I think I’d like to meet her. – Tôi nghĩ tôi muốn gặp cô ấy.
C. She often does the dishes after lunch. – Cô ấy thường rửa bát sau bữa trưa.
D. No, she doesn’t like it. – Không, cô ấy không thích.
Câu hỏi “What’s … like?” → hỏi về tính cách / đặc điểm, nên câu trả lời mô tả tính cách
→ Chọn A.
Dịch: Hân: Em gái bạn là người thế nào?
Luân: Cô ấy rất dễ tính và hiếm khi nổi giận.
Rose: “________”
Jack: Sorry, I will meet my friends at that time.
How about meeting your friends?
Why don't we meet at 5 p.m.?
Don't you love meeting each other?
Why didn't you meet me?
B
Rose: “________”
Jack: “Sorry, I will meet my friends at that time.” (Xin lỗi, lúc đó mình có hẹn với bạn rồi.)
A. How about meeting your friends? – Thế còn gặp bạn cậu thì sao?
B. Why don’t we meet at 5 p.m.? – Sao chúng ta không gặp nhau lúc 5 giờ chiều?
C. Don’t you love meeting each other? – Cậu không thích gặp nhau sao?
D. Why didn’t you meet me? – Sao cậu không gặp tớ?
Jack nói “Xin lỗi, lúc đó mình có hẹn với bạn rồi.” → chứng tỏ Rose đề nghị hẹn gặp vào thời điểm đó, nên B là hợp lý.
Dịch: Rose: Sao chúng ta không gặp nhau lúc 5 giờ chiều nhỉ?
Jack: Xin lỗi, lúc đó mình có hẹn với bạn rồi.
Naomi: “________”
Chloe: A smartphone. I had to borrow some money from my parents to buy it.
Could I ask you some questions about your phone?
Why do you buy your smartphone?
What's the problem with your phone?
What's the most expensive thing you have ever bought?
D
Naomi: “________”
Chloe: “A smartphone. I had to borrow some money from my parents to buy it.”
A. Could I ask you some questions about your phone? – Tôi có thể hỏi về điện thoại của bạn không?
B. Why do you buy your smartphone? – Tại sao bạn mua điện thoại?
C. What’s the problem with your phone? – Điện thoại bạn có vấn đề gì à?
D. What’s the most expensive thing you have ever bought? – Thứ đắt nhất mà bạn từng mua là gì?
Chloe trả lời “Một chiếc smartphone. Tôi phải mượn tiền bố mẹ để mua.” → câu hỏi là về vật đắt tiền nhất từng mua → Chọn D.
Dịch: Naomi: Thứ đắt nhất mà bạn từng mua là gì?
Chloe: Một chiếc điện thoại thông minh. Tôi phải mượn tiền bố mẹ để mua nó.








