Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Part 2. Vocabulary and Grammar
40 câu hỏi
Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following questions.
We suggest having a craft fair to _________ money for the remote schools.
rise
raise
do
make
B
A. rise: (v) mọc lên, tăng lên (mặt trời, giá cả)
B. raise: (v) quyên góp, nâng lên
C. do: (v) làm
D. make: (v) tạo ra
Ta có: raise money: quyên góp tiền
→ We suggest having a craft fair to raise money for the remote schools.
Dịch: Chúng tôi đề nghị tổ chức hội chợ thủ công để quyên góp tiền cho các trường vùng xa.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following questions.
The aim of this activity is to raise public awareness about deforestation.
enjoyment
purpose
tip
hope
B
aim: mục đích, mục tiêu
A. enjoyment: niềm vui
B. purpose: mục đích
C. tip: mẹo nhỏ
D. hope: hi vọng
aim = purpose (mục đích).
Dịch: Mục đích của hoạt động này là nâng cao nhận thức của công chúng về nạn phá rừng.
He was brought up by his aunt after his parents passed away in a crash.
looked after
raised
took care of
fed
B
brought up: được nuôi nấng, dạy dỗ
A. looked after: được trông nom
B. raised: được nuôi nấng, dưỡng dục
C. took care of: được chăm sóc
D. fed: được cho ăn
brought up = raised (được nuôi nấng, dưỡng dục).
Dịch: Anh ấy được dì nuôi nấng sau khi cha mẹ qua đời trong một vụ tai nạn.
This charity provides support _________ underprivileged people.
with
to
from
on
B
Ta có:
provide sth to sb: cung cấp cái gì đó cho ai đó.
provide sb/sth with sth: Cung cấp cho ai đó/cái gì bằng cái gì.
→ provide support to someone: cung cấp sự hỗ trợ cho ai đó
→ This charity provides support to underprivileged people.
Dịch: Tổ chức từ thiện này cung cấp hỗ trợ cho những người kém may mắn.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following questions.
I'm determined to get this piece of work done today.
decisive
reluctantly
willing
hesitant
D
determined: quyết tâm, kiên định.
A. decisive: kiên quyết, dứt khoát
B. reluctantly: miễn cưỡng
C. willing: sẵn lòng
D. hesitant: do dự, lưỡng lự
→ determined >< hesitant
Dịch: Tôi rất quyết tâm hoàn thành công việc này hôm nay.
Malala Fund helps to protect girls’ rights to a free, safe and quality education. It is working for a more equal world where every girl can go to school.
support
give
deliver
harm
D
protect (v): bảo vệ
A. support: ủng hộ
B. give: cho
C. deliver: cung cấp
D. harm: làm hại
→ protect >< harm
Dịch: Quỹ Malala giúp bảo vệ quyền được hưởng một nền giáo dục miễn phí, an toàn và chất lượng của trẻ em gái. Quỹ đang nỗ lực hướng đến một thế giới bình đẳng hơn, nơi mọi trẻ em gái đều có thể đến trường.
That song was popular _________ people from my father's generation.
on
in
for
with
D
Cụm: popular with someone: được ai đó yêu thích.
→ That song was popular with people from my father’s generation.
Dịch: Bài hát đó rất được yêu thích bởi những người thuộc thế hệ của cha tôi.
Find the underlined part that needs correction in each of the following questions.
They have waited for the next Black Friday sale since several weeks.
have
waited
the
since
D
since = kể từ → dùng để chỉ mốc thời gian (ví dụ: since 2020, since Monday, since last week).
Trong câu có “several weeks” (vài tuần) là khoảng thời gian, không phải mốc thời gian.
Ta có: for + khoảng thời gian
Sửa: since → for
Câu đúng: They have waited for the next Black Friday sale for several weeks.
Dịch: Họ đã chờ đợi đợt giảm giá Black Friday tiếp theo trong vài tuần rồi.
My parents congratulated me for passing my driving test.
My
me
for
driving test
C
Cấu trúc: congratulate somebody on doing something: chúc mừng ai về...
Sửa: for → on
Câu đúng: My parents congratulated me on passing my driving test.
Dịch: Bố mẹ tôi đã chúc mừng tôi vì tôi đã vượt qua kỳ thi lái xe.
Susanne was really delighting at the chance to go to the Bolshoi Ballet Academy.
was
delighting
chance
to go
B
- Tính từ kết thúc bằng -ing (delighting) dùng để mô tả bản chất hoặc nguyên nhân gây ra cảm xúc (ví dụ: a delighting piece of news - một tin tức gây thích thú).
- Tính từ kết thúc bằng -ed (delighted) dùng để mô tả cảm xúc của người hoặc vật chịu tác động (chủ ngữ là người).
Ta cần một tính từ để mô tả cảm xúc của chủ ngữ Susanne
Sửa: delighting → delighted
Câu đúng: Susanne was really delighted at the chance to go to the Bolshoi Ballet Academy.
Dịch: Susanne thật sự rất vui mừng vì có cơ hội được đến Học viện Ba lê Bolshoi.
Have you _________ donoted anything to charity?
never
yet
ever
nearly
C
A. never: không bao giờ
B. yet: chưa
C. ever: đã từng
D. nearly: gần như, hầu như
Câu hỏi này sử dụng thì Hiện tại hoàn thành “Have you _______ donated anything…?”
→ Cấu trúc: Have you ever + V3/ed ...? = Bạn đã từng… chưa?
→ Have you ever donated anything to charity?
Dịch: Bạn đã từng quyên góp gì cho từ thiện chưa?
We are trying to deliver these food and medical _________ to the flooded areas.
meals
programs
funds
supplies
D
A. meals: bữa ăn
B. programs: chương trình
C. funds: quỹ tiền
D. supplies: vật tư, hàng hóa, nhu yếu phẩm
medical supplies: vật tư y tế
→ We are trying to deliver these food and medical supplies to the flooded areas.
Dịch: Chúng tôi đang cố gắng chuyển thực phẩm và vật tư y tế đến vùng bị ngập lụt.
The campaign calls _________ donations to help regions with natural disasters.
in
for
off
up
B
A. call in: yêu cầu ai đó đến giúp đỡ; gọi điện thoại đến một nơi nào đó.
B. call for: kêu gọi (ai đó làm gì / đóng góp gì).
C. call off: hủy bỏ một sự kiện đã được lên kế hoạch.
D. call up: gọi điện thoại; gọi nhập ngũ; nhớ lại một ký ức.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B
→ The campaign calls for donations to help regions with natural disasters.
Dịch: Chiến dịch kêu gọi quyên góp để giúp các vùng gặp thiên tai.
They _________ the festival jointly with the French cultural service.
set up
build up
pick up
give up
A
A. set up: tổ chức, thành lập
B. build up: tích lũy, tăng dần
C. pick up: nhặt lên, đón
D. give up: từ bỏ
→ They set up the festival jointly with the French cultural service.
Dịch: Họ tổ chức lễ hội cùng với cơ quan văn hóa Pháp.
Let's go on a _________ through the forest. We can enjoy the scenery while we are walking.
ride
drive
journey
hike
D
A. ride: cưỡi (ngựa, xe)
B. drive: lái xe
C. journey: chuyến đi (dài, bằng xe/tàu)
D. hike: đi bộ đường dài
Ta thấy “through the forest” (xuyên rừng) → D. go on a hike là đúng nhất.
→ Let’s go on a hike through the forest. We can enjoy the scenery while we are walking.
Dịch: Chúng ta hãy đi bộ xuyên rừng nhé. Chúng ta có thể vừa đi vừa ngắm cảnh.
Conservationists often _________ the use of environment-friendly products.
donate
supply
encourage
continue
C
A. donate: quyên góp
B. supply: cung cấp
C. encourage: khuyến khích
D. continue: tiếp tục
Dựa vào ngữ cảnh, chọn C. encourage
→ Conservationists often encourage the use of environment-friendly products.
Dịch: Các nhà bảo tồn thường khuyến khích sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường.
We really need more funds now as our _________ financial situation is quite bad.
late
instant
modern
current
D
A. late: muộn
B. instant: ngay lập tức
C. modern: hiện đại
D. current: hiện tại
Ta thấy “now” → Cần một tính từ để mô tả tình hình tài chính ở thời điểm hiện tại.
→ We really need more funds now as our current financial situation is quite bad.
Dịch: Chúng tôi thực sự cần thêm tiền vì tình hình tài chính hiện tại khá tệ.
The charity works hard to raise _________ of environmental problems.
knowledge
emotions
awareness
notice
C
A. knowledge: kiến thức
B. emotions: cảm xúc
C. awareness: nhận thức
D. notice: chú ý
Ta có cụm: raise awareness of something: nâng cao nhận thức về điều gì.
→ The charity works hard to raise awareness of environmental problems.
Dịch: Tổ chức từ thiện nỗ lực nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
Look! The people over there _________ in a queue _________ for their turn.
is standing / to wait
stand / to wait
are standing / to wait
is standing / waiting
C
Ta có “Look!” (Nhìn kìa!) là dấu hiệu thì hiện tại tiếp diễn.
Chủ ngữ “The people” là số nhiều → động từ are standing, theo sau là “to wait” dùng để chỉ mục đích
→ Look! The people over there are standing in a queue to wait for their turn.
Dịch: Nhìn kìa! Mọi người ở đằng kia đang đứng xếp hàng chờ đến lượt mình.
The _________ aims to inform the public of the dangers of this disease.
events
campaign
competitions
exhibitions
B
A. events: sự kiện
B. campaign: chiến dịch
C. competitions: cuộc thi
D. exhibitions: triển lãm
Ta thấy “aims” đi với chủ ngữ số ít → Chọn B
→ The campaign aims to inform the public of the dangers of this disease.
Dịch: Chiến dịch nhằm thông báo cho công chúng về sự nguy hiểm của căn bệnh này.
Some of my friends __________ volunteer work for many years, but I only _______ last summer.
did/ started
are doing/ have started
have done/ started
have done/ have started
C
Ta thấy dấu hiệu “for many years” (trong nhiều năm) là dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành.
→ Chỗ trống đầu tiên chia hiện tại hoàn thành với chủ ngữ là “Some of my friends”
→ Chọn “have done”
Mệnh đề sau có dấu hiệu “last summer” (mùa hè năm ngoái) là dấu hiệu thì quá khứ đơn
→ Chọn C. have done/ started
→ Some of my friends have done volunteer work for many years, but I only started last summer.
Dịch: Một vài người bạn của tôi đã làm công việc tình nguyện trong nhiều năm, còn tôi chỉ mới bắt đầu từ mùa hè năm ngoái.
It's been ages _________ I last went to a football match.
ago
since
for
until
B
Cấu trúc để diễn đạt ý “Đã bao lâu rồi kể từ lần cuối làm gì đó” là:
It's + (khoảng thời gian) + since + S + V-quá khứ đơn
A. ago - Luôn đứng sau khoảng thời gian và đi với Quá khứ đơn
B. since + S + V-quá khứ đơn
C. for - Dùng với khoảng thời gian và thường đi với Hiện tại hoàn thành
D. until: cho đến khi (chỉ mốc thời gian kết thúc một hành động).
→ It’s been ages since I last went to a football match.
Dịch: Đã rất lâu rồi kể từ lần cuối tôi đi xem một trận bóng đá.
Margaret Hallworth was born in Manchester but _________ in North Wales.
grew up
set up
stood up
turned up
A
A. grow up: lớn lên, trưởng thành
B. set up: thành lập
C. stand up: đứng dậy
D. turn up: xuất hiện
→ Margaret Hallworth was born in Manchester but grew up in North Wales.
Dịch: Margaret Hallworth sinh ra ở Manchester nhưng lớn lên ở Bắc xứ Wales.
If you are _________ about something, pursue it.
willing
obsessed
passionate
volunteering
C
A. willing + to: sẵn lòng
B. obsessed + with: bị ám ảnh
C. passionate + about: đam mê
D. volunteering: tình nguyện
→ If you are passionate about something, pursue it.
Dịch: Nếu bạn đam mê điều gì đó, hãy theo đuổi nó.
_________ before? Laura, this is Peter.
Did you two meet
Have you two met
Do you two meet
You two have met
B
Từ “before” (trước đây) chỉ kinh nghiệm tính từ quá khứ đến hiện tại
→ Thì hiện tại hoàn thành.
→ Have you two met before? Laura, this is Peter.
Dịch: Hai người gặp nhau trước đây chưa? Laura, đây là Peter.
The teacher often has the students _________ the answers on the whiteboard.
to write
written
write
writing
C
Cấu trúc: have someone + V-inf + sth: sai bảo/yêu cầu/nhờ ai đó làm gì
→ The teacher often has the students write the answers on the whiteboard.
Dịch: Giáo viên thường bảo học sinh viết đáp án lên bảng.
I tried _________ the hotline, but no one answered the phone.
calling
to calling
to be called
call
A
try + V-ing: thử làm gì đó (như một phương pháp/giải pháp để xem có hiệu quả không).
try + to V: cố gắng, nỗ lực làm gì đó (mục tiêu là hoàn thành hành động đó).
→ I tried calling the hotline, but no one answered the phone.
Dịch: Tôi đã thử gọi đường dây nóng, nhưng không ai trả lời.
Her parents must be very _________ of her efforts.
independent
certain
proud
capable
C
A. independent + of: độc lập (với)
B. certain + of/about: chắc chắn (về)
C. proud + of somebody/something: tự hào (về ai đó/cái gì đó)
D. capable + of: có khả năng
→ Her parents must be very proud of her efforts.
Dịch: Cha mẹ cô ấy hẳn rất tự hào về nỗ lực của cô ấy.
The Taliban don’t let girls _________ access to further education in Afghanistan.
to have
having
had
have
D
let somebody do something: cho phép/để ai đó làm gì
→ The Taliban don’t let girls have access to further education in Afghanistan.
Dịch: Taliban không cho phép các bé gái được tiếp cận giáo dục cao hơn ở Afghanistan.
After a _________ journey, we finally could take a rest at a park.
tired
to tire
tire
tiring
D
Phân biệt tính từ đuôi -ing và -ed:
- V-ing (tiring): Mô tả bản chất/nguyên nhân gây ra cảm xúc (Chuyến đi gây ra sự mệt mỏi).
- V-ed (tired): Mô tả cảm xúc của chủ thể (Chúng tôi cảm thấy mệt mỏi).
→ After a tiring journey, we finally could take a rest at a park.
Dịch: Sau chuyến đi mệt mỏi, chúng tôi cuối cùng có thể nghỉ ngơi ở công viên.
The reporter asked the athlete _________ she was disappointed by the result.
what
if
while
did
B
Khi tường thuật lại câu hỏi Yes/No, ta dùng “if” hoặc “whether” để nối mệnh đề tường thuật.
Chọn B.
A. what: không phù hợp ở đây vì câu sau đã đầy đủ thành phần.
C. while: là liên từ chỉ thời gian (trong khi) hoặc tương phản (mặc dù).
D. did: sai ngữ pháp (không dùng trợ động từ trong mệnh đề tường thuật).
→ The reporter asked the athlete if she was disappointed by the result.
Dịch: Phóng viên hỏi vận động viên rằng cô có thất vọng vì kết quả hay không.
Feminists are fighting for women's _________ to earn the same pay as men.
election
equality
right
permission
C
A. election: cuộc bầu cử
B. equality: sự bình đẳng
C. right: quyền
D. permission: sự cho phép
→ Feminists are fighting for women's right to earn the same pay as men.
Dịch: Những người ủng hộ nữ quyền đang đấu tranh cho quyền của phụ nữ được nhận lương như nam giới.
I _________ eat junk food, maybe two or three times a year because I know it’s not healthy at all.
often
usually
seldom
sometimes
C
A. often: thường xuyên
B. usually: thường
C. seldom: hiếm khi
D. sometimes: thỉnh thoảng
“maybe two or three times a year” chỉ vài lần một năm → seldom phù hợp nhất.
→ I seldom eat junk food, maybe two or three times a year because I know it’s not healthy at all.
Dịch: Tôi hiếm khi ăn đồ ăn vặt, có lẽ hai hoặc ba lần mỗi năm vì tôi biết nó không tốt cho sức khỏe.
Among all the brands, I think Zara is _________ one for casual clothes.
good
better
the best
bestest
C
Cụm từ “Among all the brands” (Trong số tất cả các thương hiệu) cho thấy đây là phép So sánh nhất. → Chọn C. the best
Câu: Among all the brands, I think Zara is the best one for casual clothes.
Dịch: Trong tất cả các thương hiệu, tôi nghĩ Zara là thương hiệu tốt nhất cho quần áo thường ngày.
The sales assistants here are very helpful, so I'm satisfied with their customer _________.
store
service
mall
advice
B
A. store: cửa hàng
B. service: dịch vụ
C. mall: trung tâm thương mại
D. advice: lời khuyên
Cụm cố định: customer service (dịch vụ khách hàng).
→ The sales assistants here are very helpful, so I'm satisfied with their customer service.
Dịch: Các nhân viên bán hàng ở đây rất nhiệt tình nên tôi rất hài lòng với dịch vụ chăm sóc khách hàng của họ.
The mall is much _______ today because there’s a big sale.
busy
busier
the busiest
more busy
B
Từ “much” đứng trước chỗ trống là dấu hiệu của So sánh hơn, dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.
“busy” là tính từ hai âm tiết kết thúc bằng -y. Khi chuyển sang so sánh hơn, ta đổi -y thành -i và thêm -er. (busy → busier)
→ The mall is much busier today because there’s a big sale.
Dịch: Trung tâm thương mại hôm nay đông hơn nhiều vì đang có đợt giảm giá lớn.
This smoke _________ will make a loud noise to warn you of a fire.
detector
machine
cell
message
A
A. detector: thiết bị phát hiện
B. machine: máy móc
C. cell: tế bào
D. message: tin nhắn
smoke detector: máy báo khói
→ This smoke detector will make a loud noise to warn you of a fire.
Dịch: Thiết bị báo khói này sẽ phát ra tiếng kêu lớn để cảnh báo cháy.
Write the correct form of the given words.
Children with ___________ parents often do better at school than those without.(SUPPORT)
supportive
Chỗ trống cần tính từ mô tả cho danh từ “parents”
support (n/v): sự ủng hộ / ủng hộ
supportive (adj): hay giúp đỡ, ủng hộ
→ Children with supportive parents often do better at school than those without.
Dịch: Trẻ em có cha mẹ hay giúp đỡ thường học tốt hơn những đứa trẻ không có.
Write the correct form of the given words.
I would like to express my ___________ to everyone for their hard work. (GRATEFUL)
gratitude
my = của tôi → theo sau “my” là danh từ.
grateful (adj): biết ơn
gratitude (n): lòng biết ơn
→ I would like to express my gratitude to everyone for their hard work.
Dịch: Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn của mình đến mọi người vì sự chăm chỉ của họ.
Write the correct form of the given words.
Sarah is so __________. She always cancels plans at the last minute and never keeps a promise. (RELY)
unreliable
so = rất → theo sau “so” là tính từ.
Vế sau “She always cancels plans... never keeps a promise.” cho thấy hành động tiêu cực, nên cần một tính từ mang nghĩa xấu.
rely (v): tin tưởng
reliable (adj): đáng tin cậy
unreliable (adj): không đáng tin cậy (thêm tiền tố un- để phủ định)
→ Sarah is so unreliable. She always cancels plans at the last minute and never keeps a promise.
Dịch: Sarah thật không đáng tin. Cô ấy luôn hủy kế hoạch vào phút chót và chẳng bao giờ giữ lời.








