Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Part 4: Reading
34 câu hỏi
Choose the correct option that best fits each of the blanks.
After the family meeting, we have come up with some interesting ideas to make our family more close-knit. First of all, it was agreed that everyone, regardless of age, (1) ___________ to keeping the house clean and tidy. Each member, from the eldest to the youngest, (2) ___________ specific tasks like dusting, vacuuming, and washing dishes. (3) ___________ these chores be done regularly to maintain a pleasant living environment. The parents emphasized that (4) ___________ contributes to a well-functioning household, (5) ___________ take their responsibilities seriously. Another idea was to turn chores into games, like seeing who can pick up the most toys or fold the laundry the fastest. This routine not only helps in keeping the home organized but also instils a sense of mutual respect and discipline (6) ___________.
First of all, it was agreed that everyone, regardless of age, (1) ___________ to keeping the house clean and tidy.
must contribute
can be contributions
should be contributed
will be contributing
A
A. must contribute: phải đóng góp - diễn tả sự bắt buộc, phù hợp với ngữ cảnh của một quy tắc/nghĩa vụ được thống nhất.
B. can be contributions: có thể là những sự đóng góp - không phù hợp về nghĩa và ngữ pháp
C. should be contributed: nên được đóng góp - thể bị động, “everyone" phải là chủ thể thực hiện hành động "contribute," không phải bị động
D. will be contributing: sẽ đang đóng góp - thì tương lai tiếp diễn, không phù hợp với việc diễn đạt nghĩa vụ hoặc quy tắc
→ First of all, it was agreed that everyone, regardless of age, must contribute to keeping the house clean and tidy.
Dịch: Trước hết, mọi người đều nhất trí rằng mọi người, bất kể tuổi tác, đều phải góp phần giữ gìn nhà cửa sạch sẽ và ngăn nắp.
Each member, from the eldest to the youngest, (2) ___________ specific tasks like dusting, vacuuming, and washing dishes.
must have usually assigned
have been usually assigning
will usually be assigning
is usually assigned
D
Trạng từ: "usually" (thường xuyên) → diễn tả thói quen/hành động lặp lại, cần thì hiện tại đơn.
A. must have usually assigned: Sai cấu trúc thì và nghĩa (chắc đã thường giao...).
B. have been usually assigning: Sai thì (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn) và thể (chủ động )
→ Mỗi thành viên đã và đang thường giao... là sai).
C. will usually be assigning: Sai thì (Tương lai tiếp diễn) và thể (chủ động).
D. is usually assigned: thì hiện tại đơn, thể bị động, và chia động từ "to be" số ít "is" phù hợp với chủ ngữ "each member." → Thường xuyên được giao.
→ Each member, from the eldest to the youngest, is usually assigned specific tasks like dusting, vacuuming, and washing dishes.
Dịch: Mỗi thành viên, từ người lớn tuổi nhất đến nhỏ tuổi nhất, thường được giao những nhiệm vụ cụ thể như lau bụi, hút bụi và rửa bát.
(3) ___________ these chores be done regularly to maintain a pleasant living environment.
Importantly it is that
It's important that
It is the importance of
The importance is
B
Phần sau: "these chores be done regularly" sử dụng thức giả định (subjunctive)
Ta có cấu trúc thức giả định: It’s important that + S + (should) + V-inf
→ It's important that these chores be done regularly to maintain a pleasant living environment.
Dịch: Điều quan trọng là những công việc này phải được làm thường xuyên để duy trì môi trường sống dễ chịu.
The parents emphasized that (4) ___________ contributes to a well-functioning household, ....
helping each other
helping other
others’ help
another help
A
Cần một danh động từ (V-ing) hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ cho động từ số ít "contributes" (đóng góp).
A. helping each other: danh động từ làm chủ ngữ (việc giúp đỡ lẫn nhau). Phù hợp về ngữ pháp và ý nghĩa: việc giúp đỡ nhau đóng góp vào...
B. helping other: Thiếu danh từ sau "other" (Ví dụ: other people/members) hoặc phải dùng "each other" / "one another." → Sai.
C. others’ help: sự giúp đỡ của những người khác (cụm danh từ). Đúng ngữ pháp, nhưng không hợp về nghĩa → Sai.
D. another help: sai ngữ pháp, “help” là danh từ không đếm được, không dùng “another.” → Sai.
→ The parents emphasized that helping each other contributes to a well-functioning household.
Dịch: Cha mẹ nhấn mạnh rằng việc giúp đỡ lẫn nhau góp phần tạo nên một gia đình vận hành tốt.
..., (5) ___________ take their responsibilities seriously.
everyone should
and everyone should
should everyone
everyone should be
B
A. everyone should: thiếu liên từ nối, khiến câu bị tách rời, không liền mạch.
B. and everyone should: đúng – dùng để nối hai mệnh đề liên quan (“…contributes to…, and everyone should…”)
C. should everyone: đảo ngữ, không phù hợp trong câu trần thuật thông thường.
D. everyone should be: be không dùng với động từ nguyên thể “take”
→ The parents emphasized that helping each other contributes to a well-functioning household, and everyone should take their responsibilities seriously.
Dịch: Cha mẹ nhấn mạnh rằng việc giúp đỡ lẫn nhau góp phần xây dựng một gia đình vận hành tốt, và mọi người nên nghiêm túc với trách nhiệm của mình.
This routine not only helps in keeping the home organized but also instils a sense of mutual respect and discipline (6) ___________.
among members of all families
all families among members
all members among family
among all family members
D
A. among members of all families: sai trật tự và nghĩa – “of all families” khiến nghĩa bị lệch (tất cả các gia đình trên thế giới).
B. all families among members: vô nghĩa, sai ngữ pháp.
C. all members among family: sai trật tự và thiếu “the” trước “family.”
D. among all family members: đúng, tự nhiên, diễn tả “giữa tất cả các thành viên trong gia đình.”
→ This routine not only helps in keeping the home organized but also instils a sense of mutual respect and discipline among all family members.
Dịch: Thói quen này không chỉ giúp giữ cho ngôi nhà ngăn nắp mà còn nuôi dưỡng tinh thần tôn trọng và kỷ luật giữa tất cả các thành viên trong gia đình.
Dịch bài đọc:
Sau cuộc họp gia đình, chúng tôi đã đưa ra một số ý tưởng thú vị nhằm giúp gia đình trở nên gắn bó hơn. Trước hết, mọi người đều nhất trí rằng mọi người, bất kể tuổi tác, phải góp phần giữ cho ngôi nhà luôn sạch sẽ và ngăn nắp. Mỗi thành viên, từ người lớn tuổi nhất đến nhỏ tuổi nhất, thường được giao những công việc cụ thể như lau bụi, hút bụi và rửa bát. Điều quan trọng là những công việc này được thực hiện thường xuyên để duy trì một môi trường sống dễ chịu. Cha mẹ nhấn mạnh rằng việc giúp đỡ lẫn nhau góp phần tạo nên một gia đình vận hành tốt, và mọi người nên nghiêm túc với trách nhiệm của mình. Một ý tưởng khác là biến các công việc nhà thành trò chơi, chẳng hạn như xem ai là người nhặt được nhiều đồ chơi nhất hoặc gấp quần áo nhanh nhất. Thói quen này không chỉ giúp ngôi nhà luôn ngăn nắp mà còn nuôi dưỡng tinh thần tôn trọng lẫn nhau và tính kỷ luật giữa tất cả các thành viên trong gia đình.
Choose the correct option that best fits each of the blanks.
Teenagers need to have a hobby that they really enjoy doing. A lot of my friends seem to spend most of their time on their computers. I (7) ___________ the same but I stopped playing online games a year ago and decided to take up a different hobby. Last summer, while I was staying with my aunt, who is a (8) ___________ cook, I first got interested in cookery. My aunt started by teaching me how to do fairly simple dishes at first. I found that I really enjoyed cooking and I was soon doing things which were (9) ___________. Not everything I cooked was as successful as my aunt’s cooking. My younger brother didn’t like some of my dishes, (10) ___________ he usually ate the food quite happily. When I went back to school after the summer, I decided to take cookery lessons and now I think I’m quite a competent cook. When my friends come round to my house, I often cook them something because I find it really satisfying and relaxing. I find creating new dishes (11) ___________ and it’s wonderful to see my family and friends enjoying a meal I’ve cooked. I’d recommend it as a hobby. For me, it’s one of the most creative and useful free-time activities that anyone can do.
I (7) ___________ the same but I stopped playing online games a year ago and decided to take up a different hobby.
will do
used to do
have done
was doing
B
Ta thấy “but I stopped playing online games a year ago and decided to take up a different hobby”
Cấu trúc: used to V-inf: đã từng làm gì (bây giờ không còn nữa)
→ I used to do the same but I stopped playing online games a year ago and decided to take up a different hobby.
Dịch: Tôi cũng từng như vậy, nhưng tôi đã ngừng chơi trò chơi trực tuyến cách đây một năm và quyết định chọn một sở thích khác.
Last summer, while I was staying with my aunt, who is a (8) ___________ cook, I first got interested in cookery.
interested
relaxing
fond
keen
D
A. interested: quan tâm – dùng chỉ cảm xúc của người, cần theo sau là “in + N/V-ing
B. relaxing: thư giãn – chỉ tính chất
C. fond: thích – không đi trực tiếp với danh từ mà cần “of” (fond of).
D. keen: say mê, hứng thú – đúng.
Cụm a keen cook: một người rất thích nấu ăn.
→ Last summer, while I was staying with my aunt, who is a keen cook, I first got interested in cookery.
Dịch: Mùa hè năm ngoái, khi tôi ở cùng dì – người rất đam mê nấu ăn – tôi bắt đầu quan tâm đến việc nấu nướng.
I found that I really enjoyed cooking and I was soon doing things which were (9) ___________.
more complicated
most complicated
complicated than
less complicated
A
A. more complicated: phức tạp hơn – đúng, so sánh tăng dần giữa các món ăn.
B. most complicated: phức tạp nhất – không đúng vì câu nói “dần dần nấu những món khó hơn,” không phải “món khó nhất.”
C. complicated than: sai ngữ pháp, thiếu “more.”
D. less complicated: ít phức tạp hơn – trái nghĩa, không hợp logic (nấu món phức tạp hơn chứ không phải đơn giản hơn).
→ I found that I really enjoyed cooking and I was soon doing things which were more complicated.
Dịch: Tôi thấy rằng mình thực sự thích nấu ăn và chẳng bao lâu sau tôi đã làm được những món phức tạp hơn.
My younger brother didn’t like some of my dishes, (10) ___________ he usually ate the food quite happily.
although
so
but
now that
A
A. although: mặc dù
B. so: nên
C. but: nhưng
D. now that: vì bây giờ
→ My younger brother didn’t like some of my dishes, although he usually ate the food quite happily.
Dịch: Em trai tôi không thích một vài món tôi nấu, mặc dù nó vẫn ăn khá vui vẻ.
I find creating new dishes (11) ___________ and it’s wonderful to see my family and friends enjoying a meal I’ve cooked.
fascinated
fascinating
to fascinate
fascination
B
Cấu trúc: find sth + adj: cảm thấy cái gì như thế nào
→ Chỗ trống cần 1 tính từ.
- Tính từ kết thúc bằng -ing (V-ing) dùng để mô tả tính chất/bản chất gây ra cảm xúc cho đối tượng khác.
- Tính từ kết thúc bằng -ed (V-ed) dùng để mô tả cảm xúc mà người/vật đang trải qua.
A. fascinated (adj): bị cuốn hút (chỉ cảm xúc của người)
B. fascinating (adj): hấp dẫn, thú vị (chỉ tính chất của sự việc)
C. to fascinate (to V): để làm say mê
D. fascination (n): sự mê hoặc
→ I find creating new dishes fascinating and it’s wonderful to see my family and friends enjoying a meal I’ve cooked.
Dịch: Tôi thấy việc sáng tạo ra các món ăn mới thật thú vị, và thật tuyệt khi nhìn thấy gia đình và bạn bè thưởng thức món ăn tôi nấu.
Dịch bài đọc:
Thanh thiếu niên cần có một sở thích mà họ thực sự yêu thích. Nhiều bạn của tôi dường như dành phần lớn thời gian của họ cho máy tính. Tôi cũng từng như vậy, nhưng tôi đã ngừng chơi trò chơi trực tuyến cách đây một năm và quyết định chọn một sở thích khác.
Mùa hè năm ngoái, khi tôi ở cùng dì – một người rất đam mê nấu ăn – tôi bắt đầu quan tâm đến việc nấu nướng. Dì tôi dạy tôi cách làm những món ăn khá đơn giản lúc đầu. Tôi nhận ra rằng mình rất thích nấu ăn và chẳng bao lâu sau, tôi đã bắt đầu làm những món phức tạp hơn.
Không phải món nào tôi nấu cũng thành công như món của dì tôi. Mặc dù em trai tôi không thích một vài món, nó thường vẫn ăn rất vui vẻ. Khi tôi quay lại trường sau mùa hè, tôi quyết định tham gia lớp học nấu ăn và bây giờ tôi nghĩ rằng mình là một đầu bếp khá thành thạo. Khi bạn bè đến nhà, tôi thường nấu cho họ ăn vì tôi cảm thấy điều đó thật thỏa mãn và thư giãn. Tôi thấy việc sáng tạo ra những món ăn mới rất thú vị, và thật tuyệt khi nhìn thấy gia đình và bạn bè thưởng thức bữa ăn do tôi nấu. Tôi thực sự khuyên bạn nên thử sở thích này — với tôi, đây là một trong những hoạt động sáng tạo và hữu ích nhất mà bất kỳ ai cũng có thể làm trong thời gian rảnh.
Choose the correct option that best fits each of the blanks.
Navigating Consumer Choices: Insights from a High School Project
During our class project on consumer awareness, we were tasked with researching how (12) ___________ affects our buying decisions. We learned that customer service is crucial when choosing (13) ___________. One team focused on the repair policies of electronics stores, particularly on whether brands are supportive of their customers when (14) ___________ or needs service. Another group compared customers’ preference on items from thrift stores to more expensive products from more popular stores. (15) ___________ were presented using charts and graphs, and the audience was particularly interested in the data showing that (16) ___________ impacts customer loyalty. Finally, we concluded that (17) ___________ and positive reputations are more likely to earn repeat customers, while those with poor service can quickly lose consumer trust.
During our class project on consumer awareness, we were tasked with researching how (12) ___________ affects our buying decisions.
reputable brand
reputation brands
brands reputable
brand reputation
D
Cần một cụm danh từ làm chủ ngữ cho động từ "affects" (số ít).
A. reputable brand: thương hiệu uy tín
B. reputation brands: sai ngữ pháp
C. brands reputable: sai trật tự tính từ – phải nói “reputable brands.”
D. brand reputation: uy tín thương hiệu – đúng cấu trúc danh từ ghép (noun + noun)
→ We were tasked with researching how brand reputation affects our buying decisions.
Dịch: Chúng tôi được giao nhiệm vụ nghiên cứu cách mà uy tín thương hiệu ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của chúng tôi.
We learned that customer service is crucial when choosing (13) ___________.
how to shop
who to shop with
what to shop for
where to shop
C
A. how to shop: cách mua sắm
B. who to shop with: mua cùng ai
C. what to shop for: mua cái gì
D. where to shop: mua ở đâu
Trong câu này có 2 đáp án có thể phù hợp là A và D. Tuy nhiên, “what to shop for” phù hợp hơn “where to shop” vì nhấn mạnh sản phẩm lựa chọn – tức là brand, không phải địa điểm.
→ We learned that customer service is crucial when choosing what to shop for.
Dịch: Chúng tôi học được rằng dịch vụ khách hàng đóng vai trò quan trọng khi lựa chọn món hàng để mua.
One team focused on the repair policies of electronics stores, particularly on whether brands are supportive of their customers when (14) ___________ or needs service.
products being failed
products are failed
failing a product
a product fails
D
Ta có “fail” là nội động từ → Loại A, B
C. failing a product: cấu trúc sai – nghĩa trở nên mơ hồ (không phải khách hàng làm hỏng sản phẩm).
D. a product fails: đúng – mệnh đề khi “một sản phẩm bị hỏng/trục trặc” → đúng ngữ pháp, song song với “needs service” ở phía sau.
→ ...whether brands are supportive of their customers when a product fails or needs service.
Dịch: ...liệu các thương hiệu có hỗ trợ khách hàng khi sản phẩm bị hỏng hoặc cần bảo dưỡng hay không.
(15) ___________ were presented using charts and graphs, and the audience was particularly interested in the data showing that (16) ___________ impacts customer loyalty.
Our findings
What we are finding
Findings for us
We found
A
Chỗ trống là chủ ngữ số nhiều (đằng sau là were) → Loại B là mệnh đề danh ngữ - số ít và D là 1 mệnh dề hoàn chỉnh
B. What we are finding: Điều mà chúng tôi đang tìm thấy
C. Findings for us: không tự nhiên, sai cấu trúc.
→ Our findings were presented using charts and graphs.
Dịch: Kết quả nghiên cứu của chúng tôi được trình bày bằng biểu đồ và đồ thị.
..., and the audience was particularly interested in the data showing that (16) ___________ impacts customer loyalty.
effective communication
communication effectively
communication for effectiveness
effectively communicate
A
Chỗ trống là chủ ngữ, cần cụm danh từ → Loại D
Cụm danh từ: adj + N
→ Chọn effective communication: giao tiếp hiệu quả
→ ...the audience was particularly interested in the data showing that effective communication impacts customer loyalty.
Dịch: Khán giả đặc biệt quan tâm đến dữ liệu cho thấy rằng giao tiếp hiệu quả ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng.
Finally, we concluded that (17) ___________ and positive reputations are more likely to earn repeat customers, while those with poor service can quickly lose consumer trust.
brands with strong support systems
brands with systems’ strong support
strong supported brands with systems
systems support with strong brands
A
Cần một cụm danh từ (số nhiều) để hoàn thành chủ ngữ kép
(Chủ ngữ 1 + and + positive reputations) cho động từ "are."
A. brands with strong support systems: các thương hiệu có hệ thống hỗ trợ mạnh – đúng, cấu trúc tự nhiên, rõ nghĩa.
B. brands with systems’ strong support: sai trật tự sở hữu, không tự nhiên.
C. strong supported brands with systems: sai – “supported” (được hỗ trợ), không diễn tả đúng ý.
D. systems support with strong brands: sai ngữ pháp, đảo trật tự vô nghĩa.
→ We concluded that brands with strong support systems and positive reputations are more likely to earn repeat customers...
Dịch: Chúng tôi kết luận rằng những thương hiệu có hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ và danh tiếng tốt có khả năng thu hút khách hàng quay lại cao hơn...
Dịch bài đọc:
Hướng dẫn tiêu dùng: Những hiểu biết từ một dự án trung học
Trong dự án lớp học về nhận thức của người tiêu dùng, chúng tôi được giao nhiệm vụ nghiên cứu cách uy tín thương hiệu ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của chúng tôi. Chúng tôi nhận ra rằng dịch vụ khách hàng là yếu tố then chốt khi lựa chọn món hàng để mua. Một nhóm tập trung vào chính sách sửa chữa của các cửa hàng điện tử, đặc biệt là xem các thương hiệu có hỗ trợ khách hàng hay không khi sản phẩm bị hỏng hoặc cần bảo dưỡng. Nhóm khác so sánh sự yêu thích của người tiêu dùng đối với các mặt hàng từ cửa hàng đồ cũ với những sản phẩm đắt tiền hơn từ các cửa hàng nổi tiếng. Kết quả nghiên cứu của chúng tôi được trình bày bằng biểu đồ và đồ thị, và khán giả đặc biệt quan tâm đến dữ liệu cho thấy rằng giao tiếp hiệu quả ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng. Cuối cùng, chúng tôi kết luận rằng các thương hiệu có hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ và danh tiếng tốt có nhiều khả năng thu hút khách hàng quay lại, trong khi những thương hiệu có dịch vụ kém có thể nhanh chóng mất niềm tin của người tiêu dùng.
Read the text and choose the best answer for each question.
My brother, Jackson, is a singer in a local band. He’s quite famous because he has lots of followers on Twitter and Instagram. He receives many emails and letters from fans and he enjoys reading them. He is of medium-height and well-built. What makes him so attractive is his smile and his laughing eyes. He looks great in suits, but he prefers casual clothes. He’s very talented. He’s good at singing, writing music and playing the guitar. Whenever he performs, he sings with so much passion. He can also speak English, French and German. At home, Jackson is a generous and caring brother. He often brings me presents back from the countries he visits. When he’s not working, he helps me with my homework and teaches me to play the guitar. We look alike but have different personalities. I am quite shy and reserved but Jackson is the opposite – very outgoing and loves to be the center of attention. He likes meeting new people and has a lot of friends. He’s also hardworking while I am quite lazy. He practices every day. He believes that working hard is the only way to succeed in life. Sometimes, he can be bossy. He likes giving me advice and keeps telling me what to do. But I’m an easygoing person, so I don’t feel upset about that. My brother is very special to me, and I think he’s a shoulder to lean on.
What is special about Jackson’s appearance?
his medium height
his eyes and his smile
his laughs
his suits
D
What is special about Jackson’s appearance? (Ngoại hình của Jackson có gì đặc biệt?)
A. his medium height: chiều cao trung bình
B. his eyes and his smile: đôi mắt và nụ cười
C. his laughs: tiếng cười
D. his suits: bộ vest
Thông tin: What makes him so attractive is his smile and his laughing eyes.
Dịch: Điều khiến anh ấy trở nên hấp dẫn chính là nụ cười và đôi mắt biết cười của anh ấy.
What is NOT mentioned as one of Jackson's talents?
Singing
Writing music
Playing the guitar
Dancing
D
What is NOT mentioned as one of Jackson’s talents?
(Tài năng nào KHÔNG được nhắc đến của Jackson?)
A. Singing: ca hát
B. Writing music: sáng tác nhạc
C. Playing the guitar: chơi đàn guitar
D. Dancing: nhảy múa
Thông tin: He’s good at singing, writing music and playing the guitar.
Dịch: Anh ấy giỏi ca hát, sáng tác nhạc và chơi guitar.
When Jackson is at home, he ___________.
shares the housework with his brother
replies to emails and letters from fans
takes care of his brother
shows his brother how to play a musical instrument
D
When Jackson is at home, he ___________.
(Khi Jackson ở nhà, anh ấy làm gì?)
A. shares the housework with his brother: cùng chia sẻ việc nhà với em
B. replies to emails and letters from fans: trả lời thư và email của người hâm mộ
C. takes care of his brother: chăm sóc em trai
D. shows his brother how to play a musical instrument: dạy em trai chơi nhạc cụ
Thông tin: When he’s not working, he helps me with my homework and teaches me to play the guitar.
Dịch: Khi không làm việc, anh ấy giúp tôi làm bài tập về nhà và dạy tôi chơi guitar.
Which of the following is NOT mentioned as Jackson's personalities?
outgoing
reserved
generous
bossy
B
Which of the following is NOT mentioned as Jackson’s personalities?
(Đâu KHÔNG phải là tính cách của Jackson được nhắc đến?)
A. outgoing: hướng ngoại
B. reserved: kín đáo
C. generous: hào phóng
D. bossy: hay ra lệnh
Thông tin:
- At home, Jackson is a generous and caring brother.
- Jackson is very outgoing…
- Sometimes, he can be bossy.
- I am quite shy and reserved but Jackson is the opposite.
Dịch:
- Ở nhà, Jackson là một người anh hào phóng và chu đáo.
- Jackson rất hướng ngoại…
- Đôi khi, anh ấy có thể hay ra lệnh.
- Tôi khá nhút nhát và dè dặt nhưng Jackson thì ngược lại.
Which of the following can be inferred from the passage?
Jackson and his brother have similar appearances.
Jackson and his brother have the same characteristics.
Jackson is bossy, which makes his brother upset.
Jackson and his brother don't have a good relationship.
A
Which of the following can be inferred from the passage?
(Điều nào có thể suy ra từ bài viết?)
A. Jackson and his brother have similar appearances.
(Jackson và em trai có ngoại hình tương tự nhau.)
B. Jackson and his brother have the same characteristics.
(Jackson và em trai có tính cách giống nhau.)
C. Jackson is bossy, which makes his brother upset.
(Jackson hay ra lệnh, khiến em trai khó chịu.)
D. Jackson and his brother don't have a good relationship.
(Jackson và em trai không có mối quan hệ tốt đẹp.)
Thông tin: We look alike but have different personalities.
Dịch: Chúng tôi trông giống nhau nhưng tính cách lại khác nhau.
The phrase 'a shoulder to lean on' refers to ___________.
a person you can make friends with
a family member
a person who gives you support
a person you can help
C
Cụm từ “a shoulder to lean on” có nghĩa là gì?
A. a person you can make friends with: người bạn có thể kết bạn
B. a family member: thành viên trong gia đình
C. a person who gives you support: người luôn giúp đỡ, là chỗ dựa
D. a person you can help: người bạn có thể giúp đỡ
Thông tin: My brother is very special to me, and I think he’s a shoulder to lean on.
Dịch:Anh trai tôi rất đặc biệt với tôi và tôi nghĩ anh ấy là bờ vai để tôi dựa vào.
What can be said about the writer?
He is jealous of Jackson's talents.
He wants to be famous like Jackson.
He has a close and caring relationship with Jackson.
He doesn't care about what Jackson does.
C
What can be said about the writer? (Có thể nói gì về người viết?)
A. He is jealous of Jackson's talents: ghen tị với tài năng của Jackson
B. He wants to be famous like Jackson: muốn nổi tiếng như Jackson
C. He has a close and caring relationship with Jackson: có mối quan hệ thân thiết và quan tâm lẫn nhau
D. He doesn't care about what Jackson does: không quan tâm đến Jackson
Thông tin: - At home, Jackson is a generous and caring brother.
- He helps me with my homework and teaches me to play the guitar.
- My brother is very special to me…
Dịch:- Ở nhà, Jackson là một người anh hào phóng và chu đáo.
- Anh ấy giúp tôi làm bài tập về nhà và dạy tôi chơi guitar.
- Anh trai tôi rất đặc biệt đối với tôi…
Tác giả luôn nói về Jackson với tình cảm, sự biết ơn và tôn trọng, cho thấy hai anh em rất thân thiết.
Dịch bài đọc:
Anh trai tôi, Jackson, là một ca sĩ trong ban nhạc địa phương. Anh ấy khá nổi tiếng vì có rất nhiều người theo dõi trên Twitter và Instagram. Anh nhận được rất nhiều email và thư từ người hâm mộ, và anh luôn thích đọc chúng. Jackson có chiều cao trung bình và thân hình cân đối. Điều khiến anh ấy trở nên cuốn hút chính là nụ cười và đôi mắt biết cười của anh. Anh trông rất bảnh bao khi mặc vest, nhưng lại thích ăn mặc giản dị hơn.
Jackson rất tài năng – anh hát hay, sáng tác nhạc giỏi và chơi đàn guitar rất điêu luyện. Mỗi khi biểu diễn, anh luôn hát với tất cả niềm đam mê. Ngoài ra, anh còn có thể nói tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Đức. Ở nhà, Jackson là một người anh trai hào phóng và chu đáo. Anh thường mang quà về cho tôi từ những đất nước mà anh đến lưu diễn. Khi không làm việc, anh giúp tôi làm bài tập và dạy tôi chơi đàn guitar.
Chúng tôi trông khá giống nhau, nhưng tính cách thì khác biệt. Tôi là người khá nhút nhát và kín đáo, còn Jackson thì hoàn toàn ngược lại – rất hướng ngoại và thích trở thành tâm điểm của sự chú ý. Anh ấy thích gặp gỡ người mới và có rất nhiều bạn bè. Anh cũng rất chăm chỉ, trong khi tôi lại hơi lười biếng. Jackson luyện tập mỗi ngày vì anh tin rằng làm việc chăm chỉ là con đường duy nhất dẫn đến thành công trong cuộc sống.
Đôi khi, anh ấy có hơi ra lệnh; anh thích đưa ra lời khuyên và thường bảo tôi phải làm gì. Nhưng tôi là người khá dễ tính, nên tôi không thấy phiền lòng về điều đó. Với tôi, anh trai là một người rất đặc biệt, và tôi luôn coi anh là một chỗ dựa tinh thần vững chắc trong cuộc sống của mình.
Read the article about free time. Choose the best answer for each question.
People have a lot more free time than they had in the past. A hundred years ago, most people worked six days a week, so they were very tired on the seventh day and wanted to have a rest. In any case, they didn’t have the money for most forms of entertainment because sports matches, plays and movies were very expensive. Travel was very expensive, too.
Nowadays, most people work 35 or 40 hours per week and have the same amount of leisure time. A lot of entertainment is not expensive and travel is quite cheap. So people can enjoy watching sports or going to the movies, or they can arrange to hang out with friends in town on the weekend.
A hundred years ago, people didn’t have holidays. Nowadays, most people have two, three or four weeks’ holiday every year. Many people like going to another country because it is hotter, or because there are famous places to visit.
So many people have much more leisure time than in the past. However, in some countries, teenagers do not spend much time out of school on leisure activities. For example, a recent survey of 400 students aged 13 to 19 in some Asian cities found that 92% spent most of this time studying at home. Only four hours a day is left free. Most of the teenagers in the survey loved watching television or going on the internet. Most of them hated playing sports or doing active things like swimming, running, or working out in the gym.
Why didn’t most people go to places of entertainment a hundred years ago?
They were too far away.
They were very expensive.
They worked every day of the week.
There weren’t many places of entertainment.
B
Why didn’t most people go to places of entertainment a hundred years ago?
(Tại sao hầu hết mọi người không đến các nơi giải trí cách đây 100 năm?)
A. They were too far away: chúng ở quá xa.
B. They were very expensive: chúng rất đắt tiền.
C. They worked every day of the week: họ làm việc cả tuần.
D. There weren’t many places of entertainment: không có nhiều nơi giải trí.
Thông tin: They didn’t have the money for most forms of entertainment because sports matches, plays and movies were very expensive.
Dịch: Họ không có tiền cho hầu hết các hình thức giải trí vì các trận đấu thể thao, vở kịch và phim ảnh rất tốn kém.
How much leisure time do most people have nowadays?
The article does not say.
Five and a half hours per day.
35 to 40 hours per week.
More leisure time than working hours.
A
How much leisure time do most people have nowadays?
(Ngày nay, hầu hết mọi người có bao nhiêu thời gian rảnh?)
A. The article does not say: Bài viết không nói rõ.
B. Five and a half hours per day: Năm tiếng rưỡi mỗi ngày.
C. 35 to 40 hours per week: 35–40 giờ mỗi tuần.
D. More leisure time than working hours: Nhiều thời gian rảnh hơn thời gian làm việc.
Thông tin: Nowadays, most people work 35 or 40 hours per week and have the same amount of leisure time.
Dịch:Ngày nay, hầu hết mọi người làm việc 35 hoặc 40 giờ một tuần và có cùng lượng thời gian rảnh rỗi.
Câu này chỉ nói “họ làm việc 35–40 giờ/tuần và có cùng lượng thời gian rảnh,” nhưng không nêu số giờ cụ thể cho thời gian rảnh.
Which of these points does the article make about life a hundred years ago?
Holidays were shorter.
People had holidays at home.
Travel was more expensive.
Entertainment was cheaper.
C
Which of these points does the article make about life a hundred years ago?
(Điều nào sau đây được bài viết đề cập về cuộc sống cách đây 100 năm?)
A. Holidays were shorter: Kỳ nghỉ ngắn hơn.
B. People had holidays at home: Mọi người nghỉ ở nhà.
C. Travel was more expensive: Việc đi lại đắt đỏ hơn.
D. Entertainment was cheaper: Giải trí rẻ hơn.
Thông tin: Travel was very expensive, too.
Dịch:Đi lại cũng rất tốn kém.
How do the students in the survey spend most of their free time?
They stay at school.
They continue their studies.
They watch television.
They play computer games.
C
How do the students in the survey spend most of their free time?
(Các học sinh trong khảo sát dành phần lớn thời gian rảnh của mình để làm gì?)
A. They stay at school: Họ ở lại trường.
B. They continue their studies: Họ tiếp tục học.
C. They watch television: Họ xem tivi.
D. They play computer games: Họ chơi trò chơi máy tính.
Thông tin: Most of the teenagers in the survey loved watching television or going on the internet.
Dịch:Hầu hết thanh thiếu niên tham gia khảo sát đều thích xem tivi hoặc truy cập internet.
What does the survey say about some teenagers?
They don’t get a lot of exercise.
They don’t spend enough time studying.
They spend too many hours at school.
They are too tired to do activities like swimming.
A
What does the survey say about some teenagers?
(Khảo sát nói gì về một số thanh thiếu niên?)
A. They don’t get a lot of exercise: Họ không vận động nhiều.
B. They don’t spend enough time studying: Họ không học đủ thời gian.
C. They spend too many hours at school: Họ dành quá nhiều thời gian ở trường.
D. They are too tired to do activities like swimming: Họ quá mệt để tập bơi hoặc vận động.
Thông tin: Most of them hated playing sports or doing active things like swimming, running, or working out in the gym.
Dịch:Hầu hết họ ghét chơi thể thao hoặc các hoạt động năng động như bơi lội, chạy bộ hoặc tập luyện trong phòng tập thể dục.
→ Thông tin này ám chỉ rằng họ không vận động nhiều.
Dịch bài đọc:
Ngày nay, con người có nhiều thời gian rảnh hơn so với trong quá khứ. Cách đây một trăm năm, hầu hết mọi người phải làm việc sáu ngày mỗi tuần, nên họ rất mệt mỏi vào ngày thứ bảy và chỉ muốn nghỉ ngơi. Dù sao đi nữa, họ cũng không có tiền cho các hình thức giải trí, vì các trận thể thao, vở kịch hay phim ảnh đều rất đắt. Việc đi lại cũng rất tốn kém.
Ngày nay, hầu hết mọi người làm việc khoảng 35 đến 40 giờ mỗi tuần và có lượng thời gian rảnh tương đương. Nhiều hình thức giải trí hiện không quá đắt đỏ, và việc đi lại cũng rẻ hơn. Vì vậy, mọi người có thể xem thể thao, đi xem phim, hoặc tụ tập cùng bạn bè vào cuối tuần.
Một trăm năm trước, con người không có kỳ nghỉ. Ngày nay, hầu hết mọi người có hai, ba hoặc bốn tuần nghỉ phép mỗi năm. Nhiều người thích đi du lịch đến các quốc gia khác, nơi có khí hậu ấm áp hơn hoặc có nhiều địa điểm nổi tiếng để tham quan.
Như vậy, con người hiện nay có nhiều thời gian rảnh hơn trước. Tuy nhiên, ở một số quốc gia, thanh thiếu niên không dành nhiều thời gian sau giờ học cho các hoạt động giải trí. Ví dụ, một cuộc khảo sát gần đây với 400 học sinh từ 13 đến 19 tuổi ở một số thành phố châu Á cho thấy 92% trong số họ dành phần lớn thời gian để học ở nhà. Họ chỉ có khoảng 4 giờ rảnh mỗi ngày, và phần lớn thích xem tivi hoặc lên mạng. Hầu hết các bạn trẻ trong khảo sát đều ghét chơi thể thao hoặc hoạt động thể chất như bơi lội, chạy bộ hay tập gym.
Read the following passage and choose the correct answer to each of the questions.
Online shopping can certainly be an awesome way to go. No lines, no traffic, no crowds of people. But is online shopping safer?
Experts says that online consumers may now be better protected than traditional shoppers, especially if they follow a few useful tips. First of all, make sure that you are on the site of a real company. Some thieves have created websites that look like the real one just to get your information and money. The best way to check if a site is real is to look for the “s”, which stands for “secure”, in the “https” part of the website address bar. Another indication of a safe website is a special icon in the shape of a padlock which you can find on the browser bar. And it is better to shop with online companies that you know and trust.
Secondly, make sure your computer has a firewall and up-to-date antivirus software. Updating your software is one of the easiest things you can do to stop hackers from attacking your system and protect your personal information. Moreover, beware of links to deals that are too good to be true on social networking sites. If you have doubts, contact the sellers directly. Finally, keep the details of your purchase in a safe place. Save or print the receipt, your order confirmation number and the tracking number. If you have a problem with the order, this information will help you solve the problem quickly.
What is the best title of the passage?
Online shopping, pros and cons
How to be a smart online shopper
Online vs traditional shopping
Steps to shop online
B
What is the best title of the passage?
(Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là gì?)
A. Online shopping, pros and cons: Mua sắm trực tuyến – ưu và nhược điểm.
B. How to be a smart online shopper: Cách trở thành người mua sắm trực tuyến thông minh.
C. Online vs traditional shopping: So sánh mua sắm trực tuyến và truyền thống.
D. Steps to shop online: Các bước để mua hàng trực tuyến.
Toàn bài nói về những lời khuyên và mẹo an toàn khi mua sắm trực tuyến (nhận biết trang web thật, bảo mật máy tính, tránh lừa đảo, lưu giữ hóa đơn).
→ Nhằm mục đích giúp người mua sắm thông minh và an toàn hơn.
According to the passage, how do people check if the website is real?
The website should start with https:// and should have a padlock symbol.
The website should have a firewall.
The website should be from a real company.
The website should be updated.
A
According to the passage, how do people check if the website is real?
(Theo đoạn văn, làm sao để biết một trang web là thật?)
A. The website should start with https:// and should have a padlock symbol.
B. The website should have a firewall.
C. The website should be from a real company.
D. The website should be updated.
Thông tin: The best way to check if a site is real is to look for the ‘s’ in the ‘https’ part of the website address bar… Another indication of a safe website is a special icon in the shape of a padlock.
Dịch:Cách tốt nhất để kiểm tra xem một trang web có phải là trang web thật hay không là tìm chữ 's' trong phần 'https' của thanh địa chỉ trang web… Một dấu hiệu khác của một trang web an toàn là biểu tượng đặc biệt có hình ổ khóa.
What does the letter “s” in “https://” stand for?
safe
strong
secure
shopping
C
What does the letter “s” in “https://” stand for?
(Chữ “s” trong “https://” có nghĩa là gì?)
A. safe: an toàn
B. strong: mạnh mẽ
C. secure: bảo mật
D. shopping: mua sắm
Thông tin: The ‘s’ stands for ‘secure’.
Dịch:Chữ 's' là viết tắt của 'secure' (an toàn).
Which of the following statements is NOT true?
You should keep your antivirus program updated.
You shouldn’t believe deals on social networking sites.
You should keep records of your confirmation number, tracking number and receipt.
You should shop on online stores that you know or trust.
B
Which of the following statements is NOT true?
(Điều nào sau đây KHÔNG đúng?)
A. You should keep your antivirus program updated.
(Bạn nên cập nhật chương trình diệt virus.)
B. You shouldn’t believe deals on social networking sites.
(Bạn không nên tin vào các ưu đãi trên mạng xã hội.)
C. You should keep records of your confirmation number, tracking number and receipt.
(Bạn nên giữ lại số xác nhận, mã theo dõi và hóa đơn.)
D. You should shop on online stores that you know or trust.
(Bạn nên mua hàng ở các trang bạn biết và tin tưởng.)
Thông tin:
- A: Updating your software is one of the easiest things you can do...
- C: You should keep records of your confirmation number, tracking number and receipt
- D: You should shop on online stores that you know or trust
Dịch:
- A: Cập nhật phần mềm là một trong những việc dễ nhất bạn có thể làm...
- C: Bạn nên lưu giữ hồ sơ về số xác nhận, số theo dõi và biên lai.
- D: Bạn nên mua sắm trên các cửa hàng trực tuyến mà bạn biết hoặc tin tưởng
B sai: beware of links to deals that are too good to be true (cảnh giác với các ưu đãi quá tốt để tin). → Nó không nói rằng tất cả các ưu đãi trên mạng xã hội đều sai, mà là hãy cảnh giác với những ưu đãi quá hấp dẫn.
The word ‘beware’ in the last paragraph is closest in meaning to ______________.
look for
doubt
click on
be careful of
D
The word ‘beware’ in the last paragraph is closest in meaning to ____________.
(Từ “beware” trong đoạn cuối gần nghĩa nhất với từ nào?)
A. look for: tìm kiếm
B. doubt: nghi ngờ
C. click on: nhấp vào
D. be careful of: cẩn thận với
beware of = be careful of / be cautious about: cẩn thận với, đề phòng điều gì đó.
Thông tin: Moreover, beware of links to deals that are too good to be true…
Dịch:Hơn nữa, hãy cẩn thận với những liên kết đến các giao dịch quá tốt đến mức không thể tin được…
Dịch bài đọc:
Mua sắm trực tuyến chắc chắn là một cách tuyệt vời để mua hàng — không phải xếp hàng, không kẹt xe, không chen chúc giữa đám đông. Nhưng liệu mua sắm trực tuyến có an toàn hơn không?
Các chuyên gia cho rằng người tiêu dùng trực tuyến ngày nay có thể được bảo vệ tốt hơn so với người mua sắm truyền thống, đặc biệt nếu họ làm theo một vài mẹo hữu ích. Trước hết, hãy đảm bảo rằng bạn đang ở trên trang web của một công ty thật. Một số kẻ trộm đã tạo ra các trang web giả mạo trông giống hệt trang thật để lấy thông tin và tiền của bạn. Cách tốt nhất để kiểm tra trang web thật là tìm chữ “s” trong “https” ở thanh địa chỉ — “s” nghĩa là “secure” (bảo mật). Một dấu hiệu khác của trang web an toàn là biểu tượng hình ổ khóa trên thanh trình duyệt. Và tốt nhất là bạn nên mua hàng từ những công ty trực tuyến mà bạn biết và tin tưởng.
Thứ hai, hãy chắc chắn rằng máy tính của bạn có tường lửa (firewall) và phần mềm diệt virus được cập nhật. Việc cập nhật phần mềm là một trong những cách đơn giản nhất để ngăn hacker tấn công và bảo vệ thông tin cá nhân của bạn. Ngoài ra, hãy cẩn thận với các đường link quảng cáo có ưu đãi “quá tốt để là thật” trên mạng xã hội. Nếu nghi ngờ, hãy liên hệ trực tiếp với người bán. Cuối cùng, hãy lưu giữ thông tin đơn hàng ở nơi an toàn — ví dụ: biên lai, số xác nhận đơn hàng và mã theo dõi. Nếu đơn hàng có vấn đề, những thông tin này sẽ giúp bạn giải quyết nhanh hơn.








