Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Part 2:  Vocabulary and Grammar
Đề thi

Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Part 2: Vocabulary and Grammar

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1094 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following questions.

Stan is a vegetarian, so he __________ eats meat or fish.  

rarely

never

usually

sometimes

Xem đáp án

B

A. rarely: hiếm khi

B. never: không bao giờ

C. usually: thường xuyên

D. sometimes: thỉnh thoảng

“Stan is a vegetarian” (Stan là người ăn chay), vì vậy anh ấy không bao giờ ăn thịt hay cá.

→ never (không bao giờ) là đáp án đúng.

→ Stan is a vegetarian, so he never eats meat or fish.

Dịch: Stan là người ăn chay nên anh ấy không bao giờ ăn thịt hay cá.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The dirty dinner __________ were still on the table when Mom got home.

plate

toys

clothes

dishes

Xem đáp án

D

A. plate (n): cái đĩa (để ăn)

B. toys (n): đồ chơi

C. clothes (n): quần áo

D. dishes (n): chén, đĩa

Ta thấy “dinner” → Chọn plate hoặc dishes

plate là số ít không phù hợp, ngoài ra ta có dishes có nghãi là chén, đĩa nói chung.

→ The dirty dinner dishes were still on the table when Mom got home.

Dịch: Những cái đĩa bẩn của bữa tối vẫn còn trên bàn khi mẹ về nhà.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The company’s progress was mainly __________ his leadership.    

because

so

thanksto

since

Xem đáp án

C

A. because: bởi vì (đi với mệnh đề – có chủ ngữ + động từ)

B. so: vì vậy (dùng để nối hai mệnh đề kết quả)

C. thanks to: nhờ vào (đi với danh từ hoặc V-ing, thường mang nghĩa tích cực)

D. since: bởi vì / kể từ khi

Cụm “thanks to” (nhờ vào) phù hợp với ý khen ngợi sự lãnh đạo.

→ The company’s progress was mainly thanks to his leadership.

Dịch: Sự tiến bộ của công ty chủ yếu là nhờ vào sự lãnh đạo của anh ấy.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Tom: __________ do you play tennis? - Mary: About twice a week.    

How many

How often

How long

How far

Xem đáp án

B

A. How many + N-số nhiều: bao nhiêu...

B. How often: Tần suất như thế nào

C. How long: Bao lâu   

D. How far: Bao xa

Câu trả lời “About twice a week” (khoảng hai lần một tuần) nói về tần suất, dùng “How often”.

→ Tom: How often do you play tennis? – Mary: About twice a week.

Dịch: Tom: Bạn chơi tennis bao lâu một lần? – Mary: Khoảng hai lần một tuần.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Where’s the broom? I want to __________the floor. It looks dirty.     

sweep

vacuum

mop

dust

Xem đáp án

A

sweep the floor: quét sàn (dùng chổi – broom)

vacuum the floor: hút bụi (dùng máy hút bụi)

mop the floor: lau sàn (dùng cây lau)

dust the floor: lau bụi (thường cho đồ vật, không dùng với sàn nhà)

Trong câu có “broom” (cây chổi) → phải dùng “sweep”.

→ Where’s the broom? I want to sweep the floor. It looks dirty.

Dịch: Cây chổi ở đâu vậy? Tôi muốn quét sàn, trông nó bẩn quá.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
You can trust David. He always keeps his word. He’s such an __________ person.    

reliable

funny

kind

friendly

Xem đáp án

A

A. reliable: đáng tin cậy

B. funny: hài hước

C. kind: tốt bụng

D. friendly: thân thiện

Người “always keeps his word” (luôn giữ lời hứa) là người đáng tin cậy – reliable.

→ You can trust David. He always keeps his word. He’s such a reliable person.

Dịch: Bạn có thể tin David. Anh ấy luôn giữ lời, thật là một người đáng tin cậy.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Teenagers often enjoy __________ at the park after school.    

taking up

hanging out

bringing out

saving up

Xem đáp án

B

take up (a hobby): bắt đầu một sở thích mới

hang out: đi chơi, tụ tập (thường với bạn bè)

bring out: mang ra, làm cho xuất hiện

save up: tiết kiệm tiền

“Hanging out” (đi chơi, tụ tập) phù hợp với nghĩa của câu.

→ Teenagers often enjoy hanging out at the park after school.

Dịch: Thanh thiếu niên thường thích tụ tập ở công viên sau giờ học.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I really like __________.It’s a cheap way to keep fit, and all you need is a good pair of shoes.    

running

singing karaoke

riding a bike

canoeing

Xem đáp án

A

A. running: chạy bộ

B. singing karaoke: hát karaoke

C. riding a bike: đi xe đạp

D. canoeing: chèo thuyền

Câu mô tả “a cheap way to keep fit” (cách rẻ để giữ dáng), chỉ cần “a good pair of shoes”

→ chạy bộ phù hợp nhất.

→ I really like running. It’s a cheap way to keep fit, and all you need is a good pair of shoes.

Dịch: Tôi rất thích chạy bộ. Đó là cách rẻ tiền để giữ dáng, chỉ cần một đôi giày tốt.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
He __________ 20 cigarettes a day but now he __________ to quit.    

smokes / tries

is smoking / is trying

smokes / is trying

used to smoke / is trying

Xem đáp án

D

“Used to” diễn tả thói quen trong quá khứ, và không còn ở hiện tại.

Vế sau có dấu hiệu “now” thì hiện tại tiếp diễn.

→ He used to smoke 20 cigarettes a day but now he is trying to quit.

Dịch: Trước đây anh ấy hút 20 điếu thuốc mỗi ngày, nhưng giờ đang cố bỏ.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some famous artists are refusing __________ low payments for their work.    

to be accepted

to accept

accepting

to accepting

Xem đáp án

B

refuse + to V: từ chối làm gì → loại C, D.

Câu này cần ở dạng chủ động “từ chối nhận”, không dùng bị động “từ chối được nhận”

→ Chọn B.

→ Some famous artists are refusing to accept low payments for their work.

Dịch: Một số nghệ sĩ nổi tiếng từ chối nhận các khoản thù lao thấp cho công việc của họ.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I don’t mind __________ your dog while you’re away.    

to look after

look after

looking after

being looked after

Xem đáp án

C

mind + V-ing: phiền làm gì → loại A, B.

Câu này cần ở dạng chủ động “chăm sóc”, không dùng bị động “bị chăm sóc”

→ I don’t mind looking after your dog while you’re away.

Dịch: Tôi không phiền khi trông con chó của bạn trong lúc bạn đi vắng.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I prefer to buy __________ clothes. They last longer even though they cost more.    

quality

many

latest

trendy

Xem đáp án

A

A. quality: chất lượng

B. many: nhiều

C. latest: mới nhất

D. trendy: hợp thời trang

Câu nói về việc quần áo “last longer” (bền hơn), nên chọn “quality clothes”.

→ I prefer to buy quality clothes. They last longer even though they cost more.

Dịch: Tôi thích mua quần áo chất lượng. Chúng bền hơn dù giá đắt hơn.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Hellen is often short of money, so she just goes __________ shopping without buying anything.    

past

around

door

window

Xem đáp án

D

go window shopping: đi ngắm hàng chứ không mua

go around: đi vòng quanh

go past: đi ngang qua

door shopping: sai, không có nghĩa này

→ Hellen is often short of money, so she just goes window shopping without buying anything.

Dịch: Hellen thường thiếu tiền, nên cô chỉ đi ngắm hàng mà không mua gì.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Do you have a __________ smartphone? This one is too pricey.    

more expensive

less expensive

the most expensive

the least expensive

Xem đáp án

 B

Ta thấy có mạo từ “a” → Không dùng so sánh hơn nhất (có mạo từ “the”)

A. more expensive: đắt hơn

B. less expensive: ít đắt hơn

Ta thấy vế sau “This one is too pricey” → Chọn “ít đắt hơn” - less expensive

→ Do you have a less expensive smartphone? This one is too pricey.

Dịch: Bạn có chiếc điện thoại nào rẻ hơn không? Cái này đắt quá.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They'll only give you a refund if you've got the __________.    

warranty

receipt

service

trash

Xem đáp án

B

A. warranty: giấy bảo hành

B. receipt: hóa đơn mua hàng

C. service: dịch vụ

D. trash: rác

Khi “refund” (hoàn tiền), cần có “receipt” (hóa đơn mua hàng).

→ They’ll only give you a refund if you’ve got the receipt.

Dịch: Họ chỉ hoàn tiền nếu bạn có hóa đơn.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Mike has been working __________ since he joined the new department.    

much harder

as harder

just as hardly

more hardly

Xem đáp án

A

hardly (adv): hầu như không, không phù hợp về nghĩa → Loại C, D

as harder: sai ngữ pháp

Cấu trúc so sánh hơn: “much + comparative” (... hơn nhiều) → “much harder”.

→ Mike has been working much harder since he joined the new department.

Dịch: Mike làm việc chăm chỉ hơn nhiều kể từ khi vào bộ phận mới.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
These trainers are __________ of all three that I have tried on.    

less comfortable

more comfortable

comfortable

the most comfortable

Xem đáp án

D

Có “of all three” (trong ba cái) → dùng so sánh nhất.

Cấu trúc so sánh hơn nhất với tính từ dài: the + most + adj → the most comfortable

→ These trainers are the most comfortable of all three that I have tried on.

Dịch: Đôi giày này là thoải mái nhất trong ba đôi tôi đã thử.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We __________ you when we have the battery for the camera.    

call

are calling

will call

called

Xem đáp án

C

Mệnh đề chỉ thời gian:

Mệnh đề chính (S + will + V-inf) + when + Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (S + V-hiện tại đơn)

Ở mệnh đề chính ta chia thì tương lai đơn → Chọn C. will call

→ We will call you when we have the battery for the camera.

Dịch: Chúng tôi sẽ gọi cho bạn khi có pin cho máy ảnh.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following questions.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
That was such a tedious film I nearly fell asleep during it.    

exciting

dully

interestingly

boring

Xem đáp án

D

tedious (adj): buồn chán, tẻ nhạt

A. exciting (adj): thú vị

B. dully (adv): một cách buồn tẻ

C. interestingly (adv): một cách thú vị

D. boring (adj): nhàm chán, buồn tẻ

→ tedious = boring

Dịch: Đó là một bộ phim thật tẻ nhạt, tôi suýt ngủ gật khi xem.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
All camera equipment is on sale today and tomorrow. You can get up to 50% discount.    

offered at a reduced price

the cheapest

on the shelves

available at the store

Xem đáp án

A

on sale: được bán giảm giá

A. offered at a reduced price: được bán với giá giảm

B. the cheapest: rẻ nhất

C. on the shelves: bày trên kệ

D. available at the store: có sẵn trong cửa hàng

→ on sale = offered at a reduced price

Dịch: Tất cả thiết bị chụp ảnh đều đang được bán giảm giá hôm nay và ngày mai.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Lisais really intelligent. She is always first in tests and knows all the answers in lessons.     

friendly

smart

easygoing

funny

Xem đáp án

B

intelligent (adj): thông minh, sáng dạ

A. friendly (adj): thân thiện

B. smart (adj): thông minh

C. easygoing (adj): dễ chịu, thoải mái

D. funny (adj): hài hước

→ intelligent = smart

Dịch: Lisa thật thông minh. Cô ấy luôn đứng đầu trong các bài kiểm tra và biết tất cả các câu trả lời.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following questions.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I offered her an apology, but she wouldn't accept it.

refuse

agree

admit

receive

Xem đáp án

 A

accept (v): chấp nhận

A. refuse (v): từ chối

B. agree (v): đồng ý

C. admit (v): thừa nhận

D. receive (v): nhận

→ accept >< refuse

Dịch: Tôi đã xin lỗi cô ấy nhưng cô ấy không chấp nhận.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Don’t forget to disconnect the charger when the battery is full.     

restart

plug in

unplug

turn down

Xem đáp án

B

disconnect (v): ngắt kết nối, rút ra

A. restart (v): khởi động lại

B. plug in (v): cắm vào, kết nối

C. unplug (v): rút phích cắm ra

D. turn down (phr.v): vặn nhỏ, giảm âm lượng

→ disconnect >< plug in

Dịch: Đừng quên ngắt kết nối bộ sạc khi pin đầy.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We will install your washing machine for free.    

without charge

for nothing

on the house

with payment

Xem đáp án

D

for free: miễn phí

A. without charge: miễn phí

B. for nothing: miễn phí

C. on the house: miễn phí (thường dùng trong nhà hàng)

D. with payment: có trả phí

→ for free >< with payment

Dịch: Chúng tôi sẽ lắp đặt máy giặt miễn phí cho bạn.

25. Tự luận
• 1 điểm

Write the correct form of the given words.

Lam's friends think his hobby is boring, but he ___________. (AGREE)

Xem đáp án

disagrees

but = nhưng → dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau.

→ Vế đầu nói bạn của Lam nghĩ sở thích của cậu ấy nhàm chán, nên vế sau sẽ thể hiện Lam không đồng ý.

agree (v): đồng ý

disagree (v): không đồng ý

Vì chủ ngữ là he (Lam) → cần chia động từ ở ngôi thứ ba số ít: disagrees.

→ Lam's friends think his hobby is boring, but he disagrees.

Dịch: Bạn của Lam nghĩ sở thích của cậu ấy thật nhàm chán, nhưng cậu ấy không đồng ý.

26. Tự luận
• 1 điểm

Write the correct form of the given words.

Field trips can turn learning into a stimulating and __________ experience. (ENJOY)

Xem đáp án

enjoyable

Cấu trúc: a/an + adj + noun

→ cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ experience (trải nghiệm).

Phân tích từ loại:

enjoy (v): thưởng thức, tận hưởng

enjoyable (adj): thú vị, đáng hưởng thụ

→ Field trips can turn learning into a stimulating and enjoyable experience.

Dịch: Các chuyến đi thực địa có thể biến việc học trở thành một trải nghiệm thú vị và đầy kích thích.

27. Tự luận
• 1 điểm

Write the correct form of the given words.

I can't stand people who make things cheaply and then sell them ___________ (EXPENSE).

Xem đáp án

expensively

Ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ sell.

expense (n): chi phí

expensive (adj): đắt tiền

expensively (adv): một cách đắt đỏ

→ I can't stand people who make things cheaply and then sell them expensively.

Dịch: Tôi không chịu được những người làm đồ rẻ tiền rồi lại bán với giá đắt.

Đoạn văn

Find the underlined part that needs correction in each of the following questions.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
She decided to study abroad soshe wantedto experience a new culture.    

to study

so

to experience

a

Xem đáp án

B

Trong câu này, “She wanted to experience a new culture” là lý do khiến cô ấy decided to study abroad.

→ Phải dùng “because” (bởi vì), không dùng “so”.

Sửa: so → because

Câu đúng: She decided to study abroad because she wanted to experience a new culture.

Dịch: Cô ấy quyết định đi du học vì cô ấy muốn trải nghiệm một nền văn hóa mới.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My sister often says she dresses up much trendy than me, but I think she has no sense of style.    

dresses up

much trendy

but

sense of style

Xem đáp án

B

Trong câu có: “than” → dấu hiệu so sánh hơn

Tính từ “trendy” phải có dạng so sánh hơn là trendier

Sửa: much trendy → much trendier

Câu đúng: My sister often says she dresses up much trendier than me, but I think she has no sense of style.

Dịch: Chị tôi thường nói rằng chị ấy ăn mặc hợp thời trang hơn tôi nhiều, nhưng tôi nghĩ chị ấy chẳng có gu thời trang gì cả.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Bob promised picking me up on Saturday night to the concert, but then he changed his mind.    

picking me up

to the concert

then

changed

Xem đáp án

A

promise + to V: hứa làm gì

Sửa: picking → to pick

Câu đúng: Bob promised to pick me up on Saturday night to the concert, but then he changed his mind.

Dịch: Bob hứa sẽ đón tôi vào tối thứ Bảy để đi xem buổi hòa nhạc, nhưng sau đó anh ấy đổi ý.