Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Part 2:  Vocabulary and Grammar
Đề thi

Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Part 2: Vocabulary and Grammar

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1061 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following questions.

Stan is a vegetarian, so he __________ eats meat or fish.  

rarely

never

usually

sometimes

Xem đáp án

B

A. rarely: hiếm khi

B. never: không bao giờ

C. usually: thường xuyên

D. sometimes: thỉnh thoảng

“Stan is a vegetarian” (Stan là người ăn chay), vì vậy anh ấy không bao giờ ăn thịt hay cá.

→ never (không bao giờ) là đáp án đúng.

→ Stan is a vegetarian, so he never eats meat or fish.

Dịch: Stan là người ăn chay nên anh ấy không bao giờ ăn thịt hay cá.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following questions.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

That was such a tedious film I nearly fell asleep during it.    

exciting

dully

interestingly

boring

Xem đáp án

D

tedious (adj): buồn chán, tẻ nhạt

A. exciting (adj): thú vị

B. dully (adv): một cách buồn tẻ

C. interestingly (adv): một cách thú vị

D. boring (adj): nhàm chán, buồn tẻ

→ tedious = boring

Dịch: Đó là một bộ phim thật tẻ nhạt, tôi suýt ngủ gật khi xem.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

All camera equipment is on sale today and tomorrow. You can get up to 50% discount.    

offered at a reduced price

the cheapest

on the shelves

available at the store

Xem đáp án

A

on sale: được bán giảm giá

A. offered at a reduced price: được bán với giá giảm

B. the cheapest: rẻ nhất

C. on the shelves: bày trên kệ

D. available at the store: có sẵn trong cửa hàng

→ on sale = offered at a reduced price

Dịch: Tất cả thiết bị chụp ảnh đều đang được bán giảm giá hôm nay và ngày mai.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Lisais really intelligent. She is always first in tests and knows all the answers in lessons.     

friendly

smart

easygoing

funny

Xem đáp án

B

intelligent (adj): thông minh, sáng dạ

A. friendly (adj): thân thiện

B. smart (adj): thông minh

C. easygoing (adj): dễ chịu, thoải mái

D. funny (adj): hài hước

→ intelligent = smart

Dịch: Lisa thật thông minh. Cô ấy luôn đứng đầu trong các bài kiểm tra và biết tất cả các câu trả lời.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

The dirty dinner __________ were still on the table when Mom got home.

plate

toys

clothes

dishes

Xem đáp án

D

A. plate (n): cái đĩa (để ăn)

B. toys (n): đồ chơi

C. clothes (n): quần áo

D. dishes (n): chén, đĩa

Ta thấy “dinner” → Chọn plate hoặc dishes

plate là số ít không phù hợp, ngoài ra ta có dishes có nghãi là chén, đĩa nói chung.

→ The dirty dinner dishes were still on the table when Mom got home.

Dịch: Những cái đĩa bẩn của bữa tối vẫn còn trên bàn khi mẹ về nhà.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following questions.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

I offered her an apology, but she wouldn't accept it.

refuse

agree

admit

receive

Xem đáp án

 A

accept (v): chấp nhận

A. refuse (v): từ chối

B. agree (v): đồng ý

C. admit (v): thừa nhận

D. receive (v): nhận

→ accept >< refuse

Dịch: Tôi đã xin lỗi cô ấy nhưng cô ấy không chấp nhận.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Don’t forget to disconnect the charger when the battery is full.     

restart

plug in

unplug

turn down

Xem đáp án

B

disconnect (v): ngắt kết nối, rút ra

A. restart (v): khởi động lại

B. plug in (v): cắm vào, kết nối

C. unplug (v): rút phích cắm ra

D. turn down (phr.v): vặn nhỏ, giảm âm lượng

→ disconnect >< plug in

Dịch: Đừng quên ngắt kết nối bộ sạc khi pin đầy.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

We will install your washing machine for free.    

without charge

for nothing

on the house

with payment

Xem đáp án

D

for free: miễn phí

A. without charge: miễn phí

B. for nothing: miễn phí

C. on the house: miễn phí (thường dùng trong nhà hàng)

D. with payment: có trả phí

→ for free >< with payment

Dịch: Chúng tôi sẽ lắp đặt máy giặt miễn phí cho bạn.

Đoạn văn

Find the underlined part that needs correction in each of the following questions.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

She decided to study abroad soshe wantedto experience a new culture.    

to study

so

to experience

a

Xem đáp án

B

Trong câu này, “She wanted to experience a new culture” là lý do khiến cô ấy decided to study abroad.

→ Phải dùng “because” (bởi vì), không dùng “so”.

Sửa: so → because

Câu đúng: She decided to study abroad because she wanted to experience a new culture.

Dịch: Cô ấy quyết định đi du học vì cô ấy muốn trải nghiệm một nền văn hóa mới.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

My sister often says she dresses up much trendy than me, but I think she has no sense of style.    

dresses up

much trendy

but

sense of style

Xem đáp án

B

Trong câu có: “than” → dấu hiệu so sánh hơn

Tính từ “trendy” phải có dạng so sánh hơn là trendier

Sửa: much trendy → much trendier

Câu đúng: My sister often says she dresses up much trendier than me, but I think she has no sense of style.

Dịch: Chị tôi thường nói rằng chị ấy ăn mặc hợp thời trang hơn tôi nhiều, nhưng tôi nghĩ chị ấy chẳng có gu thời trang gì cả.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Bob promised picking me up on Saturday night to the concert, but then he changed his mind.    

picking me up

to the concert

then

changed

Xem đáp án

A

promise + to V: hứa làm gì

Sửa: picking → to pick

Câu đúng: Bob promised to pick me up on Saturday night to the concert, but then he changed his mind.

Dịch: Bob hứa sẽ đón tôi vào tối thứ Bảy để đi xem buổi hòa nhạc, nhưng sau đó anh ấy đổi ý.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

The company’s progress was mainly __________ his leadership.    

because

so

thanksto

since

Xem đáp án

C

A. because: bởi vì (đi với mệnh đề – có chủ ngữ + động từ)

B. so: vì vậy (dùng để nối hai mệnh đề kết quả)

C. thanks to: nhờ vào (đi với danh từ hoặc V-ing, thường mang nghĩa tích cực)

D. since: bởi vì / kể từ khi

Cụm “thanks to” (nhờ vào) phù hợp với ý khen ngợi sự lãnh đạo.

→ The company’s progress was mainly thanks to his leadership.

Dịch: Sự tiến bộ của công ty chủ yếu là nhờ vào sự lãnh đạo của anh ấy.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Tom: __________ do you play tennis? - Mary: About twice a week.    

How many

How often

How long

How far

Xem đáp án

B

A. How many + N-số nhiều: bao nhiêu...

B. How often: Tần suất như thế nào

C. How long: Bao lâu   

D. How far: Bao xa

Câu trả lời “About twice a week” (khoảng hai lần một tuần) nói về tần suất, dùng “How often”.

→ Tom: How often do you play tennis? – Mary: About twice a week.

Dịch: Tom: Bạn chơi tennis bao lâu một lần? – Mary: Khoảng hai lần một tuần.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Where’s the broom? I want to __________the floor. It looks dirty.     

sweep

vacuum

mop

dust

Xem đáp án

A

sweep the floor: quét sàn (dùng chổi – broom)

vacuum the floor: hút bụi (dùng máy hút bụi)

mop the floor: lau sàn (dùng cây lau)

dust the floor: lau bụi (thường cho đồ vật, không dùng với sàn nhà)

Trong câu có “broom” (cây chổi) → phải dùng “sweep”.

→ Where’s the broom? I want to sweep the floor. It looks dirty.

Dịch: Cây chổi ở đâu vậy? Tôi muốn quét sàn, trông nó bẩn quá.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

You can trust David. He always keeps his word. He’s such an __________ person.    

reliable

funny

kind

friendly

Xem đáp án

A

A. reliable: đáng tin cậy

B. funny: hài hước

C. kind: tốt bụng

D. friendly: thân thiện

Người “always keeps his word” (luôn giữ lời hứa) là người đáng tin cậy – reliable.

→ You can trust David. He always keeps his word. He’s such a reliable person.

Dịch: Bạn có thể tin David. Anh ấy luôn giữ lời, thật là một người đáng tin cậy.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Teenagers often enjoy __________ at the park after school.    

taking up

hanging out

bringing out

saving up

Xem đáp án

B

take up (a hobby): bắt đầu một sở thích mới

hang out: đi chơi, tụ tập (thường với bạn bè)

bring out: mang ra, làm cho xuất hiện

save up: tiết kiệm tiền

“Hanging out” (đi chơi, tụ tập) phù hợp với nghĩa của câu.

→ Teenagers often enjoy hanging out at the park after school.

Dịch: Thanh thiếu niên thường thích tụ tập ở công viên sau giờ học.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

I really like __________.It’s a cheap way to keep fit, and all you need is a good pair of shoes.    

running

singing karaoke

riding a bike

canoeing

Xem đáp án

A

A. running: chạy bộ

B. singing karaoke: hát karaoke

C. riding a bike: đi xe đạp

D. canoeing: chèo thuyền

Câu mô tả “a cheap way to keep fit” (cách rẻ để giữ dáng), chỉ cần “a good pair of shoes”

→ chạy bộ phù hợp nhất.

→ I really like running. It’s a cheap way to keep fit, and all you need is a good pair of shoes.

Dịch: Tôi rất thích chạy bộ. Đó là cách rẻ tiền để giữ dáng, chỉ cần một đôi giày tốt.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

He __________ 20 cigarettes a day but now he __________ to quit.    

smokes / tries

is smoking / is trying

smokes / is trying

used to smoke / is trying

Xem đáp án

D

“Used to” diễn tả thói quen trong quá khứ, và không còn ở hiện tại.

Vế sau có dấu hiệu “now” thì hiện tại tiếp diễn.

→ He used to smoke 20 cigarettes a day but now he is trying to quit.

Dịch: Trước đây anh ấy hút 20 điếu thuốc mỗi ngày, nhưng giờ đang cố bỏ.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Some famous artists are refusing __________ low payments for their work.    

to be accepted

to accept

accepting

to accepting

Xem đáp án

B

refuse + to V: từ chối làm gì → loại C, D.

Câu này cần ở dạng chủ động “từ chối nhận”, không dùng bị động “từ chối được nhận”

→ Chọn B.

→ Some famous artists are refusing to accept low payments for their work.

Dịch: Một số nghệ sĩ nổi tiếng từ chối nhận các khoản thù lao thấp cho công việc của họ.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

I don’t mind __________ your dog while you’re away.    

to look after

look after

looking after

being looked after

Xem đáp án

C

mind + V-ing: phiền làm gì → loại A, B.

Câu này cần ở dạng chủ động “chăm sóc”, không dùng bị động “bị chăm sóc”

→ I don’t mind looking after your dog while you’re away.

Dịch: Tôi không phiền khi trông con chó của bạn trong lúc bạn đi vắng.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

I prefer to buy __________ clothes. They last longer even though they cost more.    

quality

many

latest

trendy

Xem đáp án

A

A. quality: chất lượng

B. many: nhiều

C. latest: mới nhất

D. trendy: hợp thời trang

Câu nói về việc quần áo “last longer” (bền hơn), nên chọn “quality clothes”.

→ I prefer to buy quality clothes. They last longer even though they cost more.

Dịch: Tôi thích mua quần áo chất lượng. Chúng bền hơn dù giá đắt hơn.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Hellen is often short of money, so she just goes __________ shopping without buying anything.    

past

around

door

window

Xem đáp án

D

go window shopping: đi ngắm hàng chứ không mua

go around: đi vòng quanh

go past: đi ngang qua

door shopping: sai, không có nghĩa này

→ Hellen is often short of money, so she just goes window shopping without buying anything.

Dịch: Hellen thường thiếu tiền, nên cô chỉ đi ngắm hàng mà không mua gì.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Do you have a __________ smartphone? This one is too pricey.    

more expensive

less expensive

the most expensive

the least expensive

Xem đáp án

 B

Ta thấy có mạo từ “a” → Không dùng so sánh hơn nhất (có mạo từ “the”)

A. more expensive: đắt hơn

B. less expensive: ít đắt hơn

Ta thấy vế sau “This one is too pricey” → Chọn “ít đắt hơn” - less expensive

→ Do you have a less expensive smartphone? This one is too pricey.

Dịch: Bạn có chiếc điện thoại nào rẻ hơn không? Cái này đắt quá.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

They'll only give you a refund if you've got the __________.    

warranty

receipt

service

trash

Xem đáp án

B

A. warranty: giấy bảo hành

B. receipt: hóa đơn mua hàng

C. service: dịch vụ

D. trash: rác

Khi “refund” (hoàn tiền), cần có “receipt” (hóa đơn mua hàng).

→ They’ll only give you a refund if you’ve got the receipt.

Dịch: Họ chỉ hoàn tiền nếu bạn có hóa đơn.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Mike has been working __________ since he joined the new department.    

much harder

as harder

just as hardly

more hardly

Xem đáp án

A

hardly (adv): hầu như không, không phù hợp về nghĩa → Loại C, D

as harder: sai ngữ pháp

Cấu trúc so sánh hơn: “much + comparative” (... hơn nhiều) → “much harder”.

→ Mike has been working much harder since he joined the new department.

Dịch: Mike làm việc chăm chỉ hơn nhiều kể từ khi vào bộ phận mới.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

These trainers are __________ of all three that I have tried on.    

less comfortable

more comfortable

comfortable

the most comfortable

Xem đáp án

D

Có “of all three” (trong ba cái) → dùng so sánh nhất.

Cấu trúc so sánh hơn nhất với tính từ dài: the + most + adj → the most comfortable

→ These trainers are the most comfortable of all three that I have tried on.

Dịch: Đôi giày này là thoải mái nhất trong ba đôi tôi đã thử.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

We __________ you when we have the battery for the camera.    

call

are calling

will call

called

Xem đáp án

C

Mệnh đề chỉ thời gian:

Mệnh đề chính (S + will + V-inf) + when + Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (S + V-hiện tại đơn)

Ở mệnh đề chính ta chia thì tương lai đơn → Chọn C. will call

→ We will call you when we have the battery for the camera.

Dịch: Chúng tôi sẽ gọi cho bạn khi có pin cho máy ảnh.

28. Tự luận
1 điểm

Write the correct form of the given words.

Lam's friends think his hobby is boring, but he ___________. (AGREE)

Xem đáp án

disagrees

but = nhưng → dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau.

→ Vế đầu nói bạn của Lam nghĩ sở thích của cậu ấy nhàm chán, nên vế sau sẽ thể hiện Lam không đồng ý.

agree (v): đồng ý

disagree (v): không đồng ý

Vì chủ ngữ là he (Lam) → cần chia động từ ở ngôi thứ ba số ít: disagrees.

→ Lam's friends think his hobby is boring, but he disagrees.

Dịch: Bạn của Lam nghĩ sở thích của cậu ấy thật nhàm chán, nhưng cậu ấy không đồng ý.

29. Tự luận
1 điểm

Write the correct form of the given words.

Field trips can turn learning into a stimulating and __________ experience. (ENJOY)

Xem đáp án

enjoyable

Cấu trúc: a/an + adj + noun

→ cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ experience (trải nghiệm).

Phân tích từ loại:

enjoy (v): thưởng thức, tận hưởng

enjoyable (adj): thú vị, đáng hưởng thụ

→ Field trips can turn learning into a stimulating and enjoyable experience.

Dịch: Các chuyến đi thực địa có thể biến việc học trở thành một trải nghiệm thú vị và đầy kích thích.

30. Tự luận
1 điểm

Write the correct form of the given words.

I can't stand people who make things cheaply and then sell them ___________ (EXPENSE).

Xem đáp án

expensively

Ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ sell.

expense (n): chi phí

expensive (adj): đắt tiền

expensively (adv): một cách đắt đỏ

→ I can't stand people who make things cheaply and then sell them expensively.

Dịch: Tôi không chịu được những người làm đồ rẻ tiền rồi lại bán với giá đắt.