Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 9 Friends Plus có đáp án - Part 1: Listening
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 9 Friends Plus có đáp án - Part 1: Listening

A
Admin
Tiếng AnhLớp 966 lượt thi
20 câu hỏi
Đoạn văn

Listen and fill each blank with a word or a number.

1. Tự luận
1 điểm

The speaker mentions _______ types of families.

Xem đáp án

 two

Dịch: Người nói đề cập đến 2 kiểu gia đình.

Thông tin: Firstly, nuclear families have replaced extended ones. (rước hết, gia đình hạt nhân đã thay thế các gia đình mở rộng.) → Dựa vào thông tin này, ta có thể hiểu được, người nói đang bắt đầu đề cập để so sánh 2 kiểu gia đình hạt nhân và mở rộng.

2. Tự luận
1 điểm

In an extended family, there is/are _______ generation(s) living together.

Xem đáp án

three

Dịch: Trong một gia đình mở rộng, có 3 thế hệ sống cùng nhau.

Thông tin: In the past, there were usually three generations living together in a household. (Trước đây, thường có ba thế hệ sống cùng nhau trong một hộ gia đình.)

3. Tự luận
1 điểm

The speaker describes Vietnamese people as _______.

Xem đáp án

family-oriented

Dịch: Người nói mô tả người Việt Nam là những người coi trọng gia đình.

Thông tin: Secondly, Vietnamese people are traditionally family-oriented. (Thứ hai, người Việt Nam theo truyền thống là những người coi trọng gia đình.)

4. Tự luận
1 điểm

Children in the past usually came to their _______ to share their experiences.

Xem đáp án

elders

Dịch: Trẻ em ngày xưa thường tìm đến những người lớn tuổi trong gia đình để chia sẻ trải nghiệm của mình.

Thông tin: Lastly, families in the past spent more time talking and doing things together. Children came to their elders to share their experiences and look for answers to their questions. (Cuối cùng, các gia đình trong quá khứ dành nhiều thời gian hơn để trò chuyện và làm việc cùng nhau. Trẻ em tìm đến người lớn tuổi để chia sẻ trải nghiệm và tìm kiếm câu trả lời cho những thắc mắc của mình.)

5. Tự luận
1 điểm

Today's children want their parents to respect their independence and _______.

Xem đáp án

privacy

Dịch: Trẻ em ngày nay muốn cha mẹ tôn trọng sự độc lập và quyền riêng tư của mình.

Thông tin: Parents have learned to respect their children's independence and privacy. (Cha mẹ đã học cách tôn trọng sự độc lập và quyền riêng tư của con cái.)

Nội dung bài nghe:

Family life has changed a lot over the past 50 years. 

Firstly, nuclear families have replaced extended ones. In the past, there were usually three generations living together in a household. Now, there are often two generations only: parents and children. 

Secondly, Vietnamese people are traditionally family-oriented. Holidays in the past mostly meant gathering, cooking and eating. Now, more families go out, visit a place, play and eat. Overall, holidays have become more relaxing and less tiring. 

Lastly, families in the past spent more time talking and doing things together. Children came to their elders to share their experiences and look for answers to their questions. Today's children have more opportunities to learn from other sources. They do not depend all on their elders. While they listen to their parents, they want their parents to listen to them, too. The relation between parents and children is more democratic. Parents have learned to respect their children's independence and privacy. 

Dịch bài nghe:

Cuộc sống gia đình đã thay đổi rất nhiều trong 50 năm qua.

Trước hết, gia đình hạt nhân đã thay thế gia đình mở rộng. Trước đây, thường có ba thế hệ sống chung trong một hộ gia đình. Ngày nay, thường chỉ có hai thế hệ: cha mẹ và con cái.

Thứ hai, người Việt Nam theo truyền thống là những người coi trọng gia đình. Những kỳ nghỉ trong quá khứ chủ yếu là dịp để quây quần, nấu nướng và ăn uống cùng nhau. Ngày nay, nhiều gia đình ra ngoài, đi tham quan, vui chơi và ăn uống. Nhìn chung, kỳ nghỉ đã trở nên thư giãn hơn và ít mệt mỏi hơn.

Cuối cùng, các gia đình trong quá khứ dành nhiều thời gian hơn để trò chuyện và làm việc cùng nhau. Trẻ em tìm đến người lớn tuổi để chia sẻ trải nghiệm và tìm câu trả lời cho những thắc mắc của mình. Trẻ em ngày nay có nhiều cơ hội học hỏi từ các nguồn khác. Các em không còn phụ thuộc hoàn toàn vào người lớn. Dù vẫn lắng nghe cha mẹ, các em cũng muốn cha mẹ lắng nghe mình. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái trở nên dân chủ hơn. Cha mẹ đã học cách tôn trọng sự độc lập và quyền riêng tư của con cái.

Đoạn văn

 

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Friends are making plans for the future. What are they going to do? Listen and circle the correct answer.

go to Maine

learn to sail

play golf

Xem đáp án

B

A. go to Maine: đi đến bang Maine

B. learn to sail: học lái thuyền buồm

C. play golf: chơi golf

Thông tin: Of course. I wouldn’t miss learning to sail for anything! (Tất nhiên rồi. Tôi không đời nào bỏ lỡ việc học lái thuyền buồm vì bất cứ lý do gì!)

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Friends are making plans for the future. What are they going to do? Listen and circle the correct answer.

drive to California

drive to Mexico

drive across Canada

Xem đáp án

C

A. drive to California: lái xe đến California

B. drive to Mexico: lái xe đến Mexico

C. drive across Canada: lái xe bang qua Canada

Thông tin: Yeah, I’m getting a newer car to drive across Canada. (Đúng vậy, tôi đang mua một chiếc xe mới hơn để lái xe băng qua Canada.)

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Friends are making plans for the future. What are they going to do? Listen and circle the correct answer.

play golf

go to the beach

go on a cruise

Xem đáp án

A

A. play golf: chơi golf

B. go to the beach: đi biển

C. go on a cruise: đi du thuyền

Thông tin: Yeah, but I think this year I’m going to play golf instead. (Đúng thế, nhưng tôi nghĩ rằng năm nay tôi sẽ đi chơi golf.)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Friends are making plans for the future. What are they going to do? Listen and circle the correct answer.

learn to fly

work in a camp

stay home and relax

Xem đáp án

B

A. learn to fly: học lái máy bay

B. work in a camp: làm việc tại trại hè

C. stay home and relax: ở nhà và thư giãn

Thông tin: You’re right. How about if we both work in a camp? (Bạn nói đúng. Hay là cả hai chúng ta cùng làm việc trong một trại hè nhé?)

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Friends are making plans for the future. What are they going to do? Listen and circle the correct answer.

learn to ski

learn to swim

learn to water ski

Xem đáp án

A

A. learn to ski: học trượt tuyết

B. learn to swim: học bơi

C. learn to water ski: học trượt nước bằng ván (kéo bằng thuyền)

Thông tin:

A:  You’re not going to learn to ski next winter, are you?

B:  Why not? It sounds very exciting to me!

(A:Bạn sẽ không học trượt tuyết vào mùa đông tới, đúng không?

B:Tại sao không? Với tôi thì nghe có vẻ rất thú vị mà!)

Nội dung bài nghe:

6 

A:   You’re excited about next December, aren’t you? 

B:   Yes, I really am. I can hardly wait! 

A:   What exactly are you planning to do? 

B:   My friend and I are going on a cruise in the Caribbean. 

7 

A:   Your family’s going to Florida next summer, aren’t they? 

B:   I’m not really sure where they’re planning to do. 

A:   You’re going with them, aren’t you? 

B:   Of course. I wouldn’t miss learning to sail for anything! 

8

A:   I heard you and two friends are going on a long drive next May. 

B:   Yeah, I’m getting a newer car to drive across Canada. 

A:   You’ll be visiting Vancouver, won’t you? 

B:   Oh, yeah, we’re excited about visiting there. It’s supposed to be beautiful! 

9 

A:   Do you have any idea what you’re doing next August? 

B:   Well, we’ve been talking about going to the beach. 

A:   You really love the ocean, don’t you? 

B:   Yeah, but I think this year I’m going to play golf instead. 

10

A:   What can we do next summer? 

B:   Well, we could take a course at the university. 

A:   You wouldn’t want to do that, would you? You work so hard all year long. 

B:   You’re right. How about if we both work in a camp? 

11 

A:   You’re not going to learn to ski next winter, are you? 

B:   Why not? It sounds very exciting to me! 

A:   It sounds rather dangerous to me. 

B:   I’ll be careful. Besides, the instructor will be right there to help me if I fall down. 

Dịch bài nghe:

6

A: Bạn đang háo hức cho tháng Mười Hai tới, đúng không?
B: Đúng vậy, tôi thật sự rất hào hứng. Tôi gần như không thể chờ được nữa!
A: Chính xác thì bạn đang lên kế hoạch làm gì?
B: Tôi và bạn tôi sẽ đi du thuyền ở vùng Caribe.

7

A: Gia đình bạn sẽ đến Florida vào mùa hè tới, đúng không?
B: Tôi cũng không chắc họ đang lên kế hoạch đi đâu.
A: Bạn sẽ đi cùng họ mà, đúng không?
B: Tất nhiên rồi. Tôi không đời nào bỏ lỡ cơ hội học lái thuyền buồm đâu!

8

A: Tôi nghe nói bạn và hai người bạn nữa sẽ có một chuyến đi xa bằng ô tô vào tháng Năm tới?
B: Ừ, tôi đang mua một chiếc xe mới hơn để lái xe băng qua Canada.
A: Bạn sẽ ghé thăm Vancouver chứ?
B: Ồ, có chứ. Chúng tôi rất háo hức được đến đó. Nghe nói nơi đó đẹp lắm!

9

A: Bạn có biết bạn sẽ làm gì vào tháng Tám tới không?
B: Ừm, tụi mình đang bàn đến chuyện đi biển.
A: Bạn thật sự yêu biển, đúng không?
B: Ừ, nhưng tôi nghĩ năm nay tôi sẽ chơi golf thay vì đi biển.

10

A: Mùa hè tới mình có thể làm gì nhỉ?
B: Ừm, tụi mình có thể tham gia một khóa học ở trường đại học.
A: Bạn sẽ không muốn làm vậy đâu, đúng không? Bạn đã làm việc vất vả suốt cả năm rồi.
B: Bạn nói đúng. Hay là cả hai chúng ta cùng làm việc trong một trại hè?

11

A: Bạn sẽ không học trượt tuyết vào mùa đông tới, đúng không?
B: Tại sao không chứ? Với tôi thì nghe rất thú vị mà!
A: Với tôi thì nghe có vẻ khá nguy hiểm.
B: Tôi sẽ cẩn thận mà. Hơn nữa, huấn luyện viên sẽ ở ngay đó để giúp tôi nếu tôi bị ngã.

Đoạn văn

A salesclerk is describing things in a store. Listen and circle the correct information about each item.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Friends are making plans for the future. What are they going to do? Listen and circle the correct answer.

go to the beach

go to England

go to a cruise

Xem đáp án

C

A. go to the beach: đi biển

B. go to England: đi tới Anh

C. go to a cruise: đi du thuyền

Thông tin: My friend and I are going on a cruise in the Caribbean. (Tôi và bạn của tôi sẽ đi du thuyền ở vùng Caribe.)

12. Trắc nghiệm
1 điểm

The microwave oven ___________.

has a 3-year guarantee

is sold in many stores

is made in the United States

Xem đáp án

A

Dịch: Lò vi sóng ___________.

A. has a 3-year guarantee: có bảo hành 3 năm
B. is sold in many stores: được bán ở nhiều cửa hàng
C. is made in the United States: được sản xuất tại Hoa Kỳ

Thông tin: They’re very well made and come with a three-year guarantee. Your receipt is your guarantee. (Chúng được làm rất tốt và đi kèm với bảo hành ba năm. Biên lai mua hàng chính là giấy bảo hành của bạn.)

13. Trắc nghiệm
1 điểm

The jacket ___________.

is washable

is made of leather

comes in two different colors

Xem đáp án

A

Dịch: Áo khoác ___________.

A. is washable: có thể giặt được
B. is made of leather: được làm bằng da
C. comes in two different colors: có hai màu khác nhau

Thông tin: You don’t need to dry clean it. You can just throw it in the washing machine, then hang it up to dry. (Bạn không cần phải giặt khô. Chỉ cần bỏ vào máy giặt rồi treo lên cho khô là được.)

14. Trắc nghiệm
1 điểm

The TV ___________.

is made in South Korea

is cheaper than a regular TV

comes in two sizes

Xem đáp án

A

Dịch: TV ___________.

A. is made in South Korea: được sản xuất tại Hàn Quốc
B. is cheaper than a regular TV: rẻ hơn TV thông thường
C. comes in two sizes: có hai kích cỡ

Thông tin: They’re not from the United States. They’re made in South Korea. (Chúng không được sản xuất tại Hoa Kỳ. Chúng được sản xuất tại Hàn Quốc.)

15. Trắc nghiệm
1 điểm

The watch ___________.

is made of metal

is popular with business people

has changeable bands

Xem đáp án

C

Dịch: Đồng hồ ___________.

A. is made of metal: được làm bằng kim loại
B. is popular with business people: được ưa chuộng bởi giới doanh nhân
C. has changeable bands: có dây đeo có thể thay đổi được

Thông tin: Each watch comes with six different bands, so you can change the band to match your clothes. (Mỗi chiếc đồng hồ đi kèm với sáu dây đeo khác nhau, nên bạn có thể thay đổi dây đeo để phù hợp với trang phục của mình.)

Nội dung bài nghe:

12. 

These microwave ovens are very popular. You won’t find them in other stores because they’re made especially for us. We import them from our factory in Mexico. They’re very well made and come with a three-year guarantee. Your receipt is your guarantee. One great thing is they only weigh ten kilos, so you can easily pick one up if you want to move it or clean it. They also have a really special feature you don’t find in other microwaves. They display popular recipes on this little screen in front. It has recipes for over 500 easy dishes. 

13. 

This jacket is very strong. It’s made of nylon, so it’s very easy to take care of. It comes in six different colors. You don’t need to dry clean it. You can just throw it in the washing machine, then hang it up to dry. And let me show you something really special about it. It’s reversible. It turns inside out so you can wear it either way. See? The color inside is different from the color outside. Isn’t that great? So you really have two jackets for the price of one. 

14. 

These new flat screen TVs are very popular nowadays. They’re not from the United States. They’re made in South Korea. They’re quite light, so you can pick them up and move them around if you want to. And the special thing about these TVs is that you can also hang them on the wall. Now that’s something you can’t do with any other kind of TV! They come in three different sizes. They’re more expensive than a regular TV, but they’re very convenient, and they look great in your house or apartment. 

15. 

These new watches are very popular with teenagers. They’re modern and made entirely of plastic so they’re very light. Each watch comes with six different bands, so you can change the band to match your clothes. Another thing is they’re very strong. They’re also waterproof. But what’s really special is that this is not only a watch. You can use it to send and receive e-mail messages. 

Dịch bài nghe:

12.

Những chiếc lò vi sóng này rất được ưa chuộng. Bạn sẽ không tìm thấy chúng ở những cửa hàng khác vì chúng được sản xuất đặc biệt dành riêng cho chúng tôi. Chúng tôi nhập khẩu từ nhà máy của mình ở Mexico. Chúng được làm rất chắc chắn và có bảo hành ba năm. Biên lai mua hàng chính là giấy bảo hành của bạn. Một điểm tuyệt vời nữa là chúng chỉ nặng 10 kg, nên bạn có thể dễ dàng nhấc lên nếu muốn di chuyển hoặc vệ sinh. Ngoài ra, chúng còn có một tính năng đặc biệt mà bạn không thấy ở các lò vi sóng khác: màn hình phía trước hiển thị các công thức nấu ăn phổ biến. Nó có hơn 500 món ăn đơn giản.

13.

Chiếc áo khoác này rất bền. Nó được làm bằng nylon, nên rất dễ bảo quản. Có sáu màu sắc khác nhau để bạn lựa chọn. Bạn không cần phải giặt khô, chỉ cần bỏ vào máy giặt rồi treo lên cho khô là xong. Và để tôi cho bạn xem điều đặc biệt ở chiếc áo này: nó có thể lộn ngược lại để mặc hai mặt. Thấy chưa? Màu bên trong khác với màu bên ngoài. Thật tuyệt phải không? Thế là bạn có hai chiếc áo khoác với giá của một chiếc.

14.

Những chiếc TV màn hình phẳng mới này hiện rất phổ biến. Chúng không phải từ Mỹ mà được sản xuất tại Hàn Quốc. Chúng khá nhẹ, vì vậy bạn có thể nhấc và di chuyển dễ dàng nếu muốn. Điều đặc biệt ở những chiếc TV này là bạn còn có thể treo chúng lên tường. Điều này bạn không thể làm với các loại TV thông thường khác! Chúng có ba kích cỡ khác nhau. Mặc dù giá cao hơn TV thường, nhưng chúng rất tiện lợi và trông rất đẹp trong nhà hoặc căn hộ của bạn.

15.

Những chiếc đồng hồ mới này rất được giới trẻ yêu thích. Chúng hiện đại và được làm hoàn toàn bằng nhựa, nên rất nhẹ. Mỗi chiếc đồng hồ đi kèm với sáu dây đeo khác nhau, nên bạn có thể thay đổi dây để phù hợp với trang phục. Ngoài ra, chúng rất bền và còn chống nước nữa. Nhưng điểm đặc biệt nhất là: đây không chỉ là một chiếc đồng hồ, bạn còn có thể dùng nó để gửi và nhận email.

Đoạn văn

Listen and complete the sentences with one or two words in each space.

16. Tự luận
1 điểm

Learning an instrument can help your memory to ____________

Xem đáp án

improve

Dịch: Việc học chơi một nhạc cụ có thể giúp cải thiện trí nhớ của bạn.

Thông tin: It can improve your memory and […]. (Nó có thể cải thiện trí nhớ và […].

17. Tự luận
1 điểm

It could even help your IQ to ____________

Xem đáp án

increase

Dịch: Nó thậm chí còn có thể giúp chỉ số IQ của bạn tăng lên.

Thông tin: It can improve your memory and it could even increase your IQ. (Nó có thể cải thiện trí nhớ của bạn và thậm chí có thể làm tăng chỉ số IQ của bạn.)

18. Tự luận
1 điểm

It's important for musicians to ____________

Xem đáp án

concentrate

Dịch: Việc tập trung là rất quan trọng đối với các nhạc sĩ.

Thông tin: This can help to develop the part of the brain we use for concentration. If musicians didn't concentrate they wouldn't be able to play with other people. (Điều này có thể giúp phát triển phần não bộ mà chúng ta sử dụng để tập trung. Nếu các nhạc sĩ không tập trung, họ sẽ không thể chơi nhạc cùng người khác.)

19. Tự luận
1 điểm

You can often hear an orchestra ____________or ____________

Xem đáp án

speed up / slow down

Dịch: Bạn thường có thể nghe thấy một dàn nhạc tăng nhịp hoặc giảm nhịp.

Thông tin: You often hear the orchestra speed up or slow down, for example. (Ví dụ, bạn thường nghe thấy dàn nhạc tăng hoặc giảm nhịp độ.)

20. Tự luận
1 điểm

Music may help you to ____________and relax.

Xem đáp án

calm down

Dịch: Âm nhạc có thể giúp bạn bình tĩnh lại và thư giãn.

Thông tin: You may notice that you calm down and relax while playing. (Bạn có thể nhận thấy rằng mình bình tĩnh lại và thư giãn khi đang chơi nhạc.)

Nội dung bài nghe:

P= Present, K = Karen 

P: Welcome to our weekly Brain First podcast. Today, we're going to hear from Dr Karen Lloyd about how learning a musical instrument can benefit your brain and mood. Welcome to the show. 

K: Thank you! We're going to look at three areas today: IQ and memory, concentration, and emotions. So, let's start with IQ and memory. Now, you may not know that playing an instrument like the piano is a very complex process and it uses nearly every part of your brain. It's actually the same as working out - but for your brain, not your body! Evidence suggests that learning a musical instrument may change the power and shape of parts of your brain. It can improve your memory and it could even increase your IQ. 

P: I'd certainly like to improve my memory. 

K: Another important area is concentration. When playing an instrument you read the music, and then change this information into hand movements - and you do this again and again. This can help to develop the part of the brain we use for concentration. If musicians didn't concentrate they wouldn't be able to play with other people. 

P: Could you explain that further? 

K: Well, if you turn on the radio and listen to classical music, you'll understand. You often hear the orchestra speed up or slow down, for example. If they're not concentrating, it can all go wrong! 

P: Ah yes ... 

K: Finally, your emotions are also affected. Learning to play an instrument helps people to express their feelings and this can reduce stress. You may notice that you calm down and relax while playing. Overall, learning an instrument has benefits for both the brain and mood. If you don't play one, you should think about learning. 

P: Well, I certainly am now. Thank you Dr Lloyd! 

Dịch bài nghe:

P = Người dẫn chương trình (Presenter), K = Karen

P: Chào mừng đến với podcast Brain First hàng tuần của chúng tôi. Hôm nay, chúng ta sẽ được nghe Tiến sĩ Karen Lloyd chia sẻ về cách việc học chơi một nhạc cụ có thể mang lại lợi ích cho não bộ và tâm trạng của bạn. Chào mừng đến với chương trình!

K: Cảm ơn bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về ba lĩnh vực: chỉ số IQ và trí nhớ, khả năng tập trung, và cảm xúc. Bây giờ, hãy bắt đầu với IQ và trí nhớ. Có thể bạn chưa biết, việc chơi một nhạc cụ như piano là một quá trình rất phức tạp, và nó sử dụng gần như mọi phần của não bộ. Thật ra, nó giống như việc tập thể dục – nhưng là cho não bộ chứ không phải cho cơ thể! Các bằng chứng cho thấy rằng việc học một nhạc cụ có thể làm thay đổi sức mạnh và hình dạng của một số phần trong não. Nó có thể cải thiện trí nhớ và thậm chí có thể làm tăng chỉ số IQ của bạn.

P: Tôi chắc chắn là rất muốn cải thiện trí nhớ của mình.

K: Một lĩnh vực quan trọng khác là khả năng tập trung. Khi chơi nhạc cụ, bạn phải đọc bản nhạc, sau đó chuyển những thông tin đó thành các chuyển động tay – và bạn cứ lặp đi lặp lại điều này. Điều này giúp phát triển phần não mà chúng ta sử dụng để tập trung. Nếu nhạc sĩ không tập trung thì họ sẽ không thể chơi nhạc cùng với người khác.

P: Bạn có thể giải thích thêm không?

K: Vâng, nếu bạn bật radio lên và nghe nhạc cổ điển, bạn sẽ hiểu. Ví dụ, bạn thường nghe thấy dàn nhạc chơi nhanh hơn hoặc chậm lại. Nếu họ không tập trung, tất cả sẽ rối tung lên!

P: À đúng rồi...

K: Cuối cùng, cảm xúc của bạn cũng bị ảnh hưởng. Việc học chơi một nhạc cụ giúp mọi người thể hiện cảm xúc của mình và điều này có thể giúp giảm căng thẳng. Bạn có thể nhận thấy rằng mình bình tĩnh và thư giãn hơn khi đang chơi. Nhìn chung, việc học chơi một nhạc cụ mang lại lợi ích cho cả não bộ lẫn tâm trạng. Nếu bạn chưa biết chơi nhạc cụ nào, bạn nên cân nhắc việc học.

P: Vâng, bây giờ thì tôi chắc chắn sẽ suy nghĩ nghiêm túc rồi. Cảm ơn Tiến sĩ Lloyd!