Bộ 5 đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 3
40 câu hỏi
Listen to Mike and a doctor talking about his health problem. Circle the best answers.
What problem has Mike been experiencing lately?
Feeling tired in the mornings and having trouble focusing on studies
Having difficulty with his diet
Feeling energetic in the mornings
Unable to play video games
A
Gần đây Mike gặp vấn đề gì?
A. Cảm thấy mệt mỏi vào buổi sáng và khó tập trung vào việc học
B. Gặp khó khăn với chế độ ăn uống của mình
C. Cảm thấy tràn đầy năng lượng vào buổi sáng
D. Không thể chơi trò chơi điện tử
Thông tin:
Doctor: Hello, Mike. What seems to be the problem?
Mike: Lately, I've been feeling really tired in the mornings, and I can't focus on my studies.
(Bác sĩ: Xin chào, Mike. Vấn đề của cháu là gì?
Mike: Gần đây, cháu cảm thấy rất mệt mỏi vào buổi sáng và không thể tập trung vào việc học ạ.)
How many hours of sleep does Mike get each night?
About 8 hours
About 6 hours
About 4 hours
About 10 hours
B
Mike ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm?
A. Khoảng 8 tiếng B. Khoảng 6 tiếng C. Khoảng 4 tiếng D. Khoảng 10 tiếng
Thông tin:
Doctor: How many hours of sleep are you getting each night?
Mike: I'd say about 6 hours. I tend to stay up past midnight even though I try to go to bed earlier.
(Bác sĩ: Cháu ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm?
Mike: Cháu nghĩ là khoảng 6 tiếng. Cháu có xu hướng thức khuya quá nửa đêm mặc dù cháu cố gắng đi ngủ sớm hơn.)
What does Mike usually do before going to bed?
He drinks coffee.
He plays video games or watches TV for about 30 minutes.
He exercises.
He reads books.
B
Mike thường làm gì trước khi đi ngủ?
A. Cậu ấy uống cà phê.
B. Cậu ấy chơi trò chơi điện tử hoặc xem tivi trong khoảng 30 phút.
C. Cậu ấy tập thể dục.
D. Cậu ấy đọc sách.
Thông tin:
Doctor: It sounds like you don't get enough sleep. Do you play video games or watch TV before bed?
Mike: Yeah, I do, but I don't think I'm addicted. I usually just play games or watch TV for about 30 minutes before going to sleep.
(Bác sĩ: Nghe có vẻ như cháu không ngủ đủ giấc. Cháu có chơi trò chơi điện tử hay xem tivi trước khi đi ngủ không?
Mike: Có ạ, nhưng cháu không nghĩ mình nghiện chúng. Cháu thường chỉ chơi trò chơi hoặc xem tivi khoảng 30 phút trước khi đi ngủ.)
What advice did the doctor give Mike about his naps?
To take longer naps
To avoid taking naps altogether
To take naps only on weekends
To shorten his naps to about half an hour
D
Bác sĩ đã đưa ra lời khuyên gì cho Mike về giấc ngủ trưa của cậu ấy?
A. Nên ngủ trưa lâu hơn
B. Tránh ngủ trưa hoàn toàn
C. Chỉ nên ngủ trưa vào cuối tuần
D. Nên rút ngắn thời gian ngủ trưa xuống còn khoảng nửa giờ
Thông tin: Doctor: I'd recommend you shorten your naps to about half an hour. Taking longer naps might cause your sleep troubles. (Bác khuyên cháu nên rút ngắn thời gian ngủ trưa xuống còn khoảng nửa tiếng. Ngủ trưa lâu hơn có thể khiến cháu khó ngủ.)
What does the doctor recommend that Mike should focus on instead of taking medication?
Taking vitamins
Reducing screen time
Spending more time outdoors
Getting enough sleep, eating a balanced diet, and staying physically active
D
Bác sĩ khuyên Mike nên tập trung vào điều gì thay vì uống thuốc?
A. Uống vitamin
B. Giảm thời gian sử dụng màn hình
C. Dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời
D. Ngủ đủ giấc, ăn uống cân bằng và duy trì hoạt động thể chất
Thông tin:
Mike: Should I take any medication?
Doctor: No, medication isn't necessary. What's important is getting enough sleep, eating a balanced diet, and staying physically active.
(Mike: Cháu có nên dùng thuốc không ạ?
Bác sĩ: Không, không cần dùng thuốc. Điều quan trọng là ngủ đủ giấc, ăn uống cân bằng và duy trì hoạt động thể chất.)
Nội dung bài nghe:
Mike: Good morning, doctor!
Doctor: Hello, Mike. What seems to be the problem?
Mike: Lately, I've been feeling really tired in the mornings, and I can't focus on my studies.
Doctor: How many hours of sleep are you getting each night?
Mike: I'd say about 6 hours. I tend to stay up past midnight even though I try to go to bed earlier.
Doctor: It sounds like you don't get enough sleep. Do you play video games or watch TV before bed?
Mike: Yeah, I do, but I don't think I'm addicted. I usually just play games or watch TV for about 30 minutes before going to sleep.
Doctor: Do you drink alcohol or smoke?
Mike: No, I don't. Actually, I'm trying to maintain a healthy lifestyle to avoid gaining weight.
Doctor: Well, how about taking a nap?
Mike: Yeah, I usually take an hour-long nap every day.
Doctor: I'd recommend you shorten your naps to about half an hour. Taking longer naps might cause your sleep troubles.
Mike: Should I take any medication?
Doctor: No, medication isn't necessary. What's important is getting enough sleep, eating a balanced diet, and staying physically active.
Mike: Thank you for your advice, doctor.
Doctor: You're welcome, Mike. Take care.
Dịch bài nghe:
Mike: Chào buổi sáng, bác sĩ!
Bác sĩ: Xin chào, Mike. Vấn đề của cháu là gì?
Mike: Gần đây, cháu cảm thấy rất mệt mỏi vào buổi sáng và không thể tập trung vào việc học ạ.
Bác sĩ: Cháu ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm?
Mike: Cháu nghĩ là khoảng 6 tiếng. Cháu có xu hướng thức khuya quá nửa đêm mặc dù cháu cố gắng đi ngủ sớm hơn.
Bác sĩ: Nghe có vẻ như cháu không ngủ đủ giấc. Cháu có chơi trò chơi điện tử hay xem tivi trước khi đi ngủ không?
Mike: Có ạ, nhưng cháu không nghĩ mình nghiện chúng. Cháu thường chỉ chơi trò chơi hoặc xem tivi khoảng 30 phút trước khi đi ngủ.
Bác sĩ: Cháu có uống rượu hay hút thuốc không?
Mike: Cháu không. Thực ra, cháu đang cố gắng duy trì lối sống lành mạnh để tránh tăng cân.
Bác sĩ: Vậy thì cháu có ngủ trưa không?
Mike: Có ạ, cháu thường ngủ trưa một tiếng mỗi ngày.
Bác sĩ: Bác khuyên cháu nên rút ngắn thời gian ngủ trưa xuống còn khoảng nửa tiếng. Ngủ trưa lâu hơn có thể khiến cháu khó ngủ.
Mike: Cháu có nên dùng thuốc không ạ?
Bác sĩ: Không, không cần dùng thuốc. Điều quan trọng là ngủ đủ giấc, ăn uống cân bằng và duy trì hoạt động thể chất.
Mike: Cảm ơn lời khuyên của bác sĩ ạ.
Bác sĩ: Không có gì, Mike. Giữ gìn sức khỏe nhé.
Read the text about nature in Vietnam. Circle the correct options.
There are many must-see places in the world, and Vietnam is one of the destinations that foreign visitors can't miss out on. The country is well-known (18) ______ its natural wonders, including rainforests, beaches, waterfalls, caves, mountains, and a lot more. Here are some places you shouldn't miss when you are in this Southeast Asian country.
First, the Côn Đảo Islands are worth (19) ______ for their wonderful beaches and exciting activities such as snorkeling, scuba-diving, swimming, and turtle-watching, especially if you go there from June to September when the weather is nice. Besides, you can explore many historical sites here and learn more about Vietnam's rich history.
Second, Sơn Đoòng Cave is an exciting destination for people (20) ______ want to discover its spectacular landscape. Trekking through the world's largest natural limestone cave promises to be an amazing experience. (21) ______, you must visit the cave in a tour group led by cave experts and tour guides.
Lastly, Hạ Long Bay is a must-visit destination because of its (22) ______ islands. It became even more famous when it was named one of the new Seven Natural Wonders of the World. You can enjoy various activities such as hiking, rock climbing, or kayaking while admiring the spectacular outcrops there.
The country is well-known (18) ______ its natural wonders, including rainforests, beaches, waterfalls, caves, mountains, and a lot more.
with
for
of
in
B
be well-known for: nổi tiếng về
Dịch: Đất nước này nổi tiếng với những kỳ quan thiên nhiên, bao gồm rừng mưa nhiệt đới, bãi biển, thác nước, hang động, núi non và nhiều hơn thế nữa.
First, the Côn Đảo Islands are worth (19) ______ for their wonderful beaches and exciting activities
visiting
visit
to visit
to visiting
A
be worth doing sth: đáng làm gì
Dịch: Đầu tiên, quần đảo Côn Đảo rất đáng để ghé thăm vì những bãi biển tuyệt đẹp và các hoạt động thú vị như lặn với ống thở, lặn biển, bơi lội và ngắm rùa, đặc biệt nếu bạn đến đó từ tháng 6 đến tháng 9 khi thời tiết đẹp.
Second, Sơn Đoòng Cave is an exciting destination for people (20) ______ want to discover its spectacular landscape.
which
whose
who
where
C
Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Dịch: Thứ hai, Hang Sơn Đoòng là điểm đến thú vị cho những người muốn khám phá cảnh quan ngoạn mục của nơi này.
Trekking through the world's largest natural limestone cave promises to be an amazing experience. (21) ______, you must visit the cave in a tour group led by cave experts and tour guides.
Therefore
However
In addition
Although
B
A. Therefore: do đó
B. However: tuy nhiên
C. In addition: thêm vào đó
D. Although: mặc dù
Dịch: Đi bộ xuyên qua hang động đá vôi tự nhiên lớn nhất thế giới hứa hẹn sẽ là một trải nghiệm tuyệt vời. Tuy nhiên, bạn phải tham quan hang động theo nhóm du lịch do các chuyên gia hang động và hướng dẫn viên du lịch dẫn đoàn.
Lastly, Hạ Long Bay is a must-visit destination because of its (22) ______ islands.
historic
scenic
modern
expensive
B
A. historic (adj): nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử
B. scenic (adj): tuyệt đẹp
C. modern (adj): hiện đại
D. expensive (adj): đắt đỏ
Dịch: Cuối cùng, Vịnh Hạ Long là điểm đến nhất định phải đến vì những hòn đảo tuyệt đẹp.
Dịch bài đọc:
Có rất nhiều địa điểm nhất định phải đến trên thế giới và Việt Nam là một trong những điểm đến mà du khách nước ngoài không thể bỏ qua. Đất nước này nổi tiếng với những kỳ quan thiên nhiên, bao gồm rừng mưa nhiệt đới, bãi biển, thác nước, hang động, núi non và nhiều hơn thế nữa. Sau đây là một số địa điểm bạn không nên bỏ lỡ khi đến quốc gia Đông Nam Á này.
Đầu tiên, quần đảo Côn Đảo rất đáng để ghé thăm vì những bãi biển tuyệt đẹp và các hoạt động thú vị như lặn với ống thở, lặn biển, bơi lội và ngắm rùa, đặc biệt nếu bạn đến đó từ tháng 6 đến tháng 9 khi thời tiết đẹp. Bên cạnh đó, bạn có thể khám phá nhiều di tích lịch sử tại đây và tìm hiểu thêm về lịch sử phong phú của Việt Nam.
Thứ hai, Hang Sơn Đoòng là điểm đến thú vị cho những người muốn khám phá cảnh quan ngoạn mục của nơi này. Đi bộ xuyên qua hang động đá vôi tự nhiên lớn nhất thế giới hứa hẹn sẽ là một trải nghiệm tuyệt vời. Tuy nhiên, bạn phải tham quan hang động theo nhóm du lịch do các chuyên gia hang động và hướng dẫn viên du lịch dẫn đoàn.
Cuối cùng, Vịnh Hạ Long là điểm đến nhất định phải đến vì những hòn đảo tuyệt đẹp. Nơi đây trở nên nổi tiếng hơn nữa khi được vinh danh là một trong Bảy kỳ quan thiên nhiên mới của thế giới. Bạn có thể tham gia nhiều hoạt động khác nhau như đi bộ đường dài, leo núi hoặc chèo thuyền kayak trong khi chiêm ngưỡng những mỏm đá ngoạn mục ở đó.
Read the text about Blue Zones. Circle the best answers (A, B, C, or D).
Blue Zones are special places where people live longer and healthier lives. People in Blue Zones often live to the age of 100 and beyond. Currently, there are five Blue Zones in the world: Okinawa (Japan), Sardinia (Italy). the Nicoya Peninsula (Costa Rica), Ikaria (Greece), and Loma Linda (California, USA). Here are some secrets to a longer life shared by the residents living in Blue Zones.
Plant-based diet and beans
One of the most important things is to eat a lot of vegetables, especially a wide choice of beans, from black beans to lentils, chickpeas, white beans, and soybeans. The people here also drink wine and alcohol moderately and regularly with their friends.
Natural movement
Next is to engage in physical activities. The people in Blue Zones move naturally all day like walking, gardening, and doing housework. The special thing is that these activities take place regularly in nature. This helps them to breathe fresh air and receive sunlight on their skin, promoting the production of vitamin D.
Stress-free lifestyle and strong community
The third secret is to maintain a stress-free and community-oriented lifestyle. The residents here have low levels of stress. They relieve stress with daily habits such as praying, meeting and talking happily with their relatives and friends. Social connections are also important here; they come together regularly to share meals, engage in meaningful conversations, and support one another.
Good diet, physical activities, and stress-free lifestyle are what people in Blue Zones follow to have long and healthy lives. By learning and applying these ideas, we can improve both the length and the quality of our lives.
Question 31. What is the best title for the passage
What is the best title for the passage?
Blue Zones: Pathways to a Longer Life
Blue Zones: A Journey to 100 years old
Stories from the People in Blue Zones
Tips for Visiting Blue Zones
A
Tựa đề nào là phù hợp nhất cho văn bản?
A. Blue Zones: Con đường dẫn đến sống lâu hơn
B. Blue Zones: Hành trình đến tuổi 100
C. Những câu chuyện từ người dân sống ở Blue Zones
D. Mẹo khi thăm Blue Zones
→ Bài đọc đề cập đến các bí quyết giúp con người sống lâu hơn và khỏe mạnh hơn trong Blue Zones. Lựa chọn A bao quát nội dung bài đọc một cách chính xác nhất.
Which word can best replace the word “choice” in paragraph 2?
difference
option
variety
limitation
B
Từ nào có thể thay thế tốt nhất cho từ “choice” trong đoạn 2?
A. sự khác biệt B. lựa chọn C. sự đa dạng D. giới hạn
Thông tin: One of the most important things is to eat a lot of vegetables, especially a wide choice of beans, from black beans to lentils, chickpeas, white beans, and soybeans. (Một trong những điều quan trọng nhất là phải ăn nhiều rau, đặc biệt là lựa chọn nhiều loại đậu, từ đậu đen đến đậu lăng, đậu xanh, đậu trắng, đậu nành.)
Which has the OPPOSITE meaning to the word “moderately” in paragraph 2?
slightly
excessively
fairly
reasonably
B
Từ nào có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ “moderately” trong đoạn 2?
A. hơi, một chút B. quá mức C. khá, tương đối D. vừa phải
Thông tin: The people here also drink wine and alcohol moderately and regularly with their friends. (Người dân ở đây cũng uống rượu vang và rượu có chừng mực và thường xuyên với bạn bè.)
What does the word “This” in paragraph 3 refer to?
doing housework all day
promoting vitamin D production
doing physical activities in nature
walking in fresh air
C
Từ “This” trong đoạn 3 ám chỉ điều gì?
A. làm việc nhà cả ngày
B. thúc đẩy sản sinh vitamin D
C. thực hiện các hoạt động thể chất trong tự nhiên
D. đi bộ trong không khí trong lành
Thông tin: Next is to engage in physical activities. The people in Blue Zones move naturally all day like walking, gardening, and doing housework. The special thing is that these activities take place regularly in nature. This helps them to breathe fresh air and receive sunlight on their skin, promoting the production of vitamin D. (Tiếp theo là tham gia các hoạt động thể chất. Người dân ở Blue Zones vận động tự nhiên cả ngày như đi bộ, làm vườn và làm việc nhà. Điều đặc biệt là các hoạt động này diễn ra thường xuyên trong tự nhiên. Điều này giúp họ hít thở không khí trong lành và tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trên da, thúc đẩy quá trình sản sinh vitamin D.)
→ "This" ở đây ám chỉ việc thực hiện các hoạt động thể chất trong thiên nhiên (walking, gardening, housework, etc.).
- A sai vì không chỉ nói về làm việc nhà mà còn có các hoạt động khác.
- B sai vì "This" không trực tiếp nói về việc sản sinh vitamin D mà là nguyên nhân giúp sản sinh vitamin D.
- D sai vì "walking in fresh air" chỉ là một phần nhỏ của các hoạt động thể chất trong thiên nhiên.
According to the passage, which is NOT mentioned about the people in Blue Zones?
They often include beans in their meals.
They make wine from beans.
They don’t get high levels of stress.
They do exercise outside in nature regularly.
B
Theo văn bản, ý nào KHÔNG được đề cập đến về người dân ở Blue Zones?
A. Họ thường bổ sung đậu vào bữa ăn của mình.
B. Họ làm rượu từ đậu.
C. Họ không bị căng thẳng cao độ.
D. Họ thường xuyên tập thể dục ngoài trời trong thiên nhiên.
Thông tin:
- One of the most important things is to eat a lot of vegetables, especially a wide choice of beans, from black beans to lentils, chickpeas, white beans, and soybeans. (Một trong những điều quan trọng nhất là phải ăn nhiều rau, đặc biệt là lựa chọn nhiều loại đậu, từ đậu đen đến đậu lăng, đậu xanh, đậu trắng, đậu nành.) → A được đề cập.
- B không được đề cập vì bài chỉ nói rằng họ uống rượu vang và rượu một cách điều độ, không có thông tin nào về việc họ làm rượu từ đậu.
- The residents here have low levels of stress. They relieve stress with daily habits such as praying, meeting and talking happily with their relatives and friends. (Người dân ở đây có mức độ căng thẳng thấp. Họ giải tỏa căng thẳng bằng các thói quen hàng ngày như cầu nguyện, gặp gỡ và trò chuyện vui vẻ với người thân và bạn bè.) → C được đề cập.
- The people in Blue Zones move naturally all day like walking, gardening, and doing housework. The special thing is that these activities take place regularly in nature. This helps them to breathe fresh air and receive sunlight on their skin, promoting the production of vitamin D. (Người dân ở Blue Zones vận động tự nhiên cả ngày như đi bộ, làm vườn và làm việc nhà. Điều đặc biệt là các hoạt động này diễn ra thường xuyên trong tự nhiên. Điều này giúp họ hít thở không khí trong lành và tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trên da, thúc đẩy quá trình sản sinh vitamin D.)
→ D được đề cập.
Dịch bài đọc:
Blue Zones là những nơi đặc biệt mà mọi người sống lâu hơn và khỏe mạnh hơn. Những người ở Blue Zones thường sống đến 100 tuổi trở lên. Hiện nay, có năm Blue Zones trên thế giới: Okinawa (Nhật Bản), Sardinia (Ý), Bán đảo Nicoya (Costa Rica), Ikaria (Hy Lạp) và Loma Linda (California, Hoa Kỳ). Sau đây là một số bí quyết sống lâu hơn được chia sẻ bởi những cư dân sống ở Blue Zones.
Chế độ ăn từ thực vật và đậu
Một trong những điều quan trọng nhất là phải ăn nhiều rau, đặc biệt là lựa chọn nhiều loại đậu, từ đậu đen đến đậu lăng, đậu xanh, đậu trắng, đậu nành. Người dân ở đây cũng uống rượu vang và rượu có chừng mực và thường xuyên với bạn bè.
Vận động tự nhiên
Tiếp theo là tham gia các hoạt động thể chất. Người dân ở Blue Zones vận động tự nhiên cả ngày như đi bộ, làm vườn và làm việc nhà. Điều đặc biệt là các hoạt động này diễn ra thường xuyên trong tự nhiên. Điều này giúp họ hít thở không khí trong lành và tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trên da, thúc đẩy quá trình sản sinh vitamin D.
Lối sống không căng thẳng và cộng đồng mạnh mẽ
Bí quyết thứ ba là duy trì lối sống không căng thẳng và hướng đến cộng đồng. Người dân ở đây có mức độ căng thẳng thấp. Họ giải tỏa căng thẳng bằng các thói quen hàng ngày như cầu nguyện, gặp gỡ và trò chuyện vui vẻ với người thân và bạn bè. Kết nối xã hội cũng rất quan trọng ở đây; họ thường xuyên tụ tập ăn uống, tham gia vào các cuộc trò chuyện có ý nghĩa và hỗ trợ lẫn nhau.
Chế độ ăn uống tốt, hoạt động thể chất và lối sống không căng thẳng là những gì người dân ở Blue Zones tuân theo để có cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh. Bằng cách học hỏi và áp dụng những ý tưởng này, chúng ta có thể cải thiện cả thời gian và chất lượng cuộc sống của mình.
Complete the article using the clauses in the box.
A. which attracts millions of visitors each year B. because pollution and deforestation are major threats C. as they play a crucial role in the ecosystem D. if people do not follow conservation rules E. which helps raise awareness about environmental protection |
Natural wonders are breathtaking sites that need to be protected for future generations. Many famous natural wonders, such as Ha Long Bay, (36) ______, are at risk due to human activities. These places need strict protection (37) ______.
One way to preserve natural wonders is through conservation programs, (38) ______. People should also understand the importance of forests and oceans, (39) ______, providing shelter for countless species. However, these wonders may disappear (40) ______, such as littering, illegal logging, or damaging coral reefs.
Many famous natural wonders, such as Ha Long Bay, (36) ______, are at risk due to human activities.
Chọn A.
These places need strict protection (37) ______.
Chọn B.
One way to preserve natural wonders is through conservation programs, (38) ______.
Chọn E.
One way to preserve natural wonders is through conservation programs, (38) ______.
Chọn E.
One way to preserve natural wonders is through conservation programs, (38) ______.
Chọn E.
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
addition
suggestion
natural
communication
C
Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /tʃ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /ʃ/.
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
nation
cafeteria
access
happy
A
Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /eɪ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /æ/.
Circle the word that has a stress pattern different from the others.
Circle the word that has a stress pattern different from the others.
deny
suggest
avoid
damage
D
Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Circle the word that has a stress pattern different from the others.
nourishing
popular
natural
addicted
D
Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Doctors suggest ______ excessive amounts of caffeine, as it can cause dehydration and disrupt sleep patterns.
not drinking
to not drink
not drink
don’t drink
A
suggest + (not) V-ing: gợi ý/khuyên (không) nên làm gì
Dịch: Các bác sĩ khuyên không nên uống quá nhiều caffeine vì nó có thể gây mất nước và làm gián đoạn giấc ngủ.
______ exercising regularly, she finds it difficult to maintain a healthy weight.
Since
Though
Despite
By
C
- Since + clause: bởi vì
- Though + clause = Despite + N/V-ing: mặc dù
- By + V-ing: bằng cách
Dịch: Mặc dù tập thể dục thường xuyên, cô ấy thấy khó duy trì cân nặng khỏe mạnh.
The view from Sơn Trà Mountain is ______ than that from the Golden Bridge.
not as spectacular
as spectacular
more spectacular
as spectacular as
C
So sánh hơn với tính từ dài: S + be + more + adj + than + O.
Dịch: Cảnh quan từ núi Sơn Trà ngoạn mục hơn từ Cầu Vàng.
We enjoy ______ to the top of Mount Fuji and ______ the breathtaking view of Japan.
climbing / seeing
climb / see
to climb / seeing
climbing / to see
A
enjoy + V-ing: thích làm gì
Dịch: Chúng tôi thích leo lên đỉnh núi Phú Sĩ và ngắm nhìn quang cảnh ngoạn mục của Nhật Bản.
The Great Barrier Reef, ______ is located off the coast of Australia, attracts millions of tourists every year.
that
where
which
whom
C
Mệnh đề "which is located off the coast of Australia" là một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin thêm về “The Great Barrier Reef”. Vì The Great Barrier Reef là một vật/thứ, ta dùng "which" thay vì "who" hay "whom" (dùng cho người).
"That" thường được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định, nhưng trong câu này, chúng ta cần một mệnh đề không xác định, nên "which" là lựa chọn phù hợp nhất.
Dịch: Rạn san hô Great Barrier, nằm ngoài khơi bờ biển Úc, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.
Tom: What kind of exercise do you like? - James: I think ______
I work out every day.
I'll take up swimming.
I'll give up smoking.
I'm addicted to drinking.
B
Tom: Bạn thích loại bài tập nào? - James: Tôi nghĩ ______
A. Tôi tập thể dục mỗi ngày. B. Tôi sẽ bắt đầu bơi lội.
C. Tôi sẽ bỏ thuốc lá. D. Tôi nghiện rượu.
______ habits play a crucial role in maintaining overall health.
Dietary
Dietetics
Diet
Dietician
A
A. Dietary (adj): (thuộc) chế độ ăn uống, (thuộc) chế độ ăn kiêng
B. Dietetics (n): khoa dinh dưỡng
C. Diet (n): chế độ ăn uống
D. Dietician (n): chuyên gia dinh dưỡng
Chỗ trống cần 1 tính từ để bổ nghĩa cho danh từ ‘habits’ phía sau.
Dịch: Thói quen ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể.
Trekking to the summit of Mount Fansipan will be a ______ experience.
unique
limited
informative
spectacular
D
A. unique (adj): độc đáo
B. limited (adj): hạn chế
C. informative (adj): nhiều thông tin
D. spectacular (adj): ngoạn mục
Dịch: Đi bộ đường dài lên đỉnh núi Fansipan sẽ là một trải nghiệm ngoạn mục.
Circle the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Put the sentences (a-c) in the correct order to make a logical text.
a. Since not every method suits everyone, it’s natural to experience setbacks.
b. Stress can contribute to unexpected weight gain.
c. If your current plan isn’t effective, make adjustments to find what works best for you.
a – c – b
b – c – a
b – a – c
c – a – b
C
Đoạn hoàn chỉnh:
Stress can contribute to unexpected weight gain. Since not every method suits everyone, it’s natural to experience setbacks. If your current plan isn’t effective, make adjustments to find what works best for you.
Dịch:
Căng thẳng có thể góp phần gây tăng cân ngoài ý muốn. Vì không phải phương pháp nào cũng phù hợp với tất cả mọi người nên việc gặp phải những trở ngại là điều bình thường. Nếu kế hoạch hiện tại của bạn không hiệu quả, hãy điều chỉnh để tìm ra phương pháp phù hợp nhất với bạn.
Circle the sentence that can be the continuation of the text (in Question 23) most appropriately.
The best way to deal with weight gain is to stop eating altogether.
Once you choose a diet or exercise plan, you should never change it, even if it doesn’t work.
Gaining weight due to stress is permanent, and there’s nothing you can do to change it.
Keep experimenting with different approaches until you discover the most suitable way to maintain a healthy lifestyle.
D
A. Cách tốt nhất để giải quyết tình trạng tăng cân là ngừng ăn hoàn toàn.
B. Một khi bạn đã chọn chế độ ăn kiêng hoặc kế hoạch tập thể dục, bạn không bao giờ nên thay đổi nó, ngay cả khi nó không hiệu quả.
C. Tăng cân do căng thẳng là vĩnh viễn và bạn không thể làm gì để thay đổi nó.
D. Tiếp tục thử nghiệm các phương pháp khác nhau cho đến khi bạn tìm ra cách phù hợp nhất để duy trì lối sống lành mạnh.
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Put the words in the correct order to make complete sentences.
do/ regularly/ doctors/ we/ Why/ washing/ things/ use/ ?/ suggest
→ ______________________________________________________________________?
Why do doctors suggest washing things we use regularly?
Cấu trúc ‘suggest’ với wh-question: Wh-word + trợ động từ + S + suggest + V-ing + O?
Dịch: Tại sao bác sĩ khuyên nên rửa sạch những đồ vật chúng ta sử dụng thường xuyên?
If/ air/ polluting/ don't/ stop/ people/ the/ ,/ we/ of/ problems/ will/ lots/ health/ have/ .
→ ______________________________________________________________________.
If people do not (don't) stop polluting the air, we will have lots of health problems.
- Câu điều kiện loại 1 (dự đoán những hành động, sự việc, tình huống có thể xảy ra trong tương lai khi đã có một điều kiện nhất định xảy ra trước):
If + S + V (hiện tại đơn) + O, S + will/can + V-inf + O.
- stop + V-ing: dừng hẳn làm gì
Dịch: Nếu mọi người không ngừng gây ô nhiễm không khí, chúng ta sẽ gặp rất nhiều vấn đề về sức khỏe.
Rewrite the following sentences using the words in brackets.
Depsite being obese, my brother still likes to eat fatty food. (THOUGH)
→ ______________________________________________________________________.
Though my brother is obese, he still likes to eat fatty food.
Though + clause = Depsite + N/V-ing: mặc dù
Dịch: Mặc dù anh trai tôi béo phì nhưng anh ấy vẫn thích ăn đồ ăn béo.
Ba Bể National Park attracts a large number of visitors each year, and so does Cúc Phương National Park. (POPULAR)
→ ______________________________________________________________________.
Ba Bể National Park is as popular as Cúc Phương National Park.
So sánh ngang bằng với tính từ: S + be + as + adj + as + O.
Dịch: Vườn quốc gia Ba Bể cũng nổi tiếng ngang với Vườn quốc gia Cúc Phương.
Circle the underlined part that needs correcting.
The view from the summit of Bà Nà Mountain is as beautifully as that from Yên Tử Mountain.
the
of
beautifully
as
C
So sánh ngang bằng với tính từ: S + be + as + adj + as + O.
Sửa: beautifully → beautiful
Dịch: Cảnh quan từ đỉnh núi Bà Nà đẹp như cảnh quan từ núi Yên Tử.
If people keep to litter in the historic site, they will spoil the natural beauty of this place.
to litter
in
historic
will spoil
A
keep + V-ing: tiếp tục làm gì
Sửa: to litter → littering
Dịch: Nếu mọi người cứ xả rác ở di tích lịch sử, họ sẽ làm hỏng vẻ đẹp tự nhiên của nơi này.




