Bộ 5 đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 2
Đề thi

Bộ 5 đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 2

A
Admin
Tiếng AnhLớp 976 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to an expert talking about some bad habits and answer the following questions.

1. Trắc nghiệm
1 điểm

What is one of the bad habits mentioned that can make us sick?    

Drinking too much coffee

Drinking too much water

Drinking too much juice

Drinking too much milk

Xem đáp án

A

Một trong những thói quen xấu được đề cập có thể khiến chúng ta bị bệnh là gì?

A. Uống quá nhiều cà phê                      B. Uống quá nhiều nước

C. Uống quá nhiều nước ép                    D. Uống quá nhiều sữa

Thông tin: Along with a good diet and regular exercise, it's also important to stay away from some bad habits that can make us sick. One of those things is drinking too much coffee. (Cùng với chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên, điều quan trọng là cần tránh xa một số thói quen xấu có thể khiến chúng ta bị bệnh.)

2. Trắc nghiệm
1 điểm

What can happen if you drink more than five cups of coffee a day?    

You may feel energized and sleep better.

You may feel more relaxed and calm.

You may become healthier and stronger.

You may feel tired, nervous, or have trouble sleeping.

Xem đáp án

D

Điều gì có thể xảy ra nếu bạn uống nhiều hơn năm tách cà phê mỗi ngày?

A. Bạn có thể cảm thấy tràn đầy năng lượng và ngủ ngon hơn.

B. Bạn có thể cảm thấy thư giãn và bình tĩnh hơn.

C. Bạn có thể trở nên khỏe mạnh và mạnh mẽ hơn.

D. Bạn có thể cảm thấy mệt mỏi, lo lắng hoặc khó ngủ.

Thông tin: Even though having a cup of coffee in the morning might seem okay, having more than five cups a day (which is about 600 milligrams of caffeine) can make you feel tired, nervous, or have trouble sleeping. (Mặc dù uống một tách cà phê vào buổi sáng có vẻ ổn, nhưng uống hơn năm tách mỗi ngày (tương đương khoảng 600 miligam caffeine) có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, lo lắng hoặc khó ngủ.)

3. Trắc nghiệm
1 điểm

What can eating too much fast food lead to?

Increased energy levels

Better digestion

Obesity

Stronger bones

Xem đáp án

C

Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể dẫn đến điều gì?

A. Tăng mức năng lượng                        B. Tiêu hóa tốt hơn

C. Béo phì                                             D. Xương chắc khỏe hơn

Thông tin: Another issue is eating too much fast food. Fast food is tasty and convenient, but eating it too frequently can lead to obesity. (Một vấn đề khác là ăn quá nhiều đồ ăn nhanh. Đồ ăn nhanh ngon và tiện lợi, nhưng ăn quá thường xuyên có thể dẫn đến béo phì.)

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Why is it difficult for people to quit smoking?    

Cigarettes are too expensive.

Cigarettes are addictive and found everywhere.

Smoking helps people concentrate.

Smoking has no harmful effects.

Xem đáp án

B

Tại sao mọi người lại khó bỏ thuốc lá?

A. Thuốc lá quá đắt.                               B. Thuốc lá gây nghiện và có ở khắp mọi nơi.

C. Hút thuốc giúp mọi người tập trung.   D. Hút thuốc không có tác hại nào.

Thông tin: Even though we know cigarettes can cause lung cancer and heart disease, it's difficult to quit because they're everywhere. (Mặc dù chúng ta biết thuốc lá có thể gây ung thư phổi và bệnh tim, nhưng rất khó để bỏ thuốc vì chúng ở khắp mọi nơi.)

5. Trắc nghiệm
1 điểm

What should people do if they are struggling with addictive habits that harm their health?    

Keep trying to quit on their own

Ignore the problem and hope it gets better

Start exercising more to balance it out

Seek assistance from a healthcare professional

Xem đáp án

D

Mọi người nên làm gì nếu họ đang phải vật lộn với những thói quen gây nghiện gây hại cho sức khỏe của họ?

A. Tiếp tục cố gắng từ bỏ chúng

B. Bỏ qua vấn đề và hy vọng nó sẽ tốt hơn

C. Bắt đầu tập thể dục nhiều hơn để cân bằng

D. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia chăm sóc sức khỏe

Thông tin: Seeking assistance from a healthcare professional is essential for living a better life. (Tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia chăm sóc sức khỏe là điều cần thiết để có cuộc sống tốt đẹp hơn.)

Nội dung bài nghe:

Today, we all understand how important good health is for living a happy life. Along with a good diet and regular exercise, it's also important to stay away from some bad habits that can make us sick. One of those things is drinking too much coffee. Even though having a cup of coffee in the morning might seem okay, having more than five cups a day (which is about 600 milligrams of caffeine) can make you feel tired, nervous, or have trouble sleeping.

Another issue is eating too much fast food. Fast food is tasty and convenient, but eating it too frequently can lead to obesity. Smoking is another unhealthy habit. Even though we know cigarettes can cause lung cancer and heart disease, it's difficult to quit because they're everywhere. Other addictive habits that can harm our health include spending too much time playing video games, using the internet excessively, and working too hard. Seeking assistance from a healthcare professional is essential for living a better life.

Dịch bài nghe:

Ngày nay, tất cả chúng ta đều hiểu sức khỏe tốt quan trọng như thế nào để sống hạnh phúc. Cùng với chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên, điều quan trọng là cần tránh xa một số thói quen xấu có thể khiến chúng ta bị bệnh. Một trong những điều đó là uống quá nhiều cà phê. Mặc dù uống một tách cà phê vào buổi sáng có vẻ ổn, nhưng uống hơn năm tách mỗi ngày (tương đương khoảng 600 miligam caffeine) có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, lo lắng hoặc khó ngủ.

Một vấn đề khác là ăn quá nhiều đồ ăn nhanh. Đồ ăn nhanh ngon và tiện lợi, nhưng ăn quá thường xuyên có thể dẫn đến béo phì. Hút thuốc là một thói quen không lành mạnh khác. Mặc dù chúng ta biết thuốc lá có thể gây ung thư phổi và bệnh tim, nhưng rất khó để bỏ thuốc vì chúng ở khắp mọi nơi. Những thói quen gây nghiện khác có thể gây hại cho sức khỏe của chúng ta bao gồm dành quá nhiều thời gian để chơi trò chơi điện tử, sử dụng internet quá mức và làm việc quá sức. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia chăm sóc sức khỏe là điều cần thiết để có cuộc sống tốt đẹp hơn.

Đoạn văn

Read the text about Victoria Falls. Circle the correct options.

    Victoria Falls, located (18) ______ the border between Zimbabwe and Zambia, is an incredible display of natural beauty. With a height of over 100 meters and a width of about 1.700 meters, it is one of the most (19) ______ waterfalls in the world.

    When visiting Victoria Falls, the first thing (20) ______ is the power of the falling water. Even from a distance, before you get there, the deafening noise caused by the rushing water fills your ears. The mist softly spreads through (21) ______ air, covering the area in a mysterious fog and creating a magical scene.

    Besides its natural beauty, there are many activities to get your heart racing at Victoria Falls, such as white-water rafting, bungee jumping, scenic helicopter rides, and micro-light flights. For those (22) ______ look for a more peaceful experience, it's highly recommended to take a leisure boat ride along the Zambezi River, where they can observe amazing wildlife.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Victoria Falls, located (18) ______ the border between Zimbabwe and Zambia, is an incredible display of natural beauty.

on

in

at

by

Xem đáp án

A

- on the border: nằm trên biên giới

- in the border: không đúng ngữ pháp vì biên giới không phải là một không gian khép kín.

- at the border: thường được dùng khi nói về một địa điểm cụ thể ở biên giới, ví dụ như "at the border checkpoint" (tại trạm kiểm soát biên giới).

- by the border: gần biên giới, không phù hợp về nghĩa.

Dịch: Thác Victoria, nằm trên biên giới giữa Zimbabwe và Zambia, là một cảnh tượng thiên nhiên tuyệt đẹp.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

With a height of over 100 meters and a width of about 1.700 meters, it is one of the most (19) ______ waterfalls in the world.

accessible

spectacular

hidden

comfortable

Xem đáp án

B

A. accessible (adj): có thể tiếp cận được

B. spectacular (adj): ngoạn mục, hùng vĩ    

C. hidden (adj): ẩn giấu, ít người biết đến           

D. comfortable (adj): thoải mái

Dịch: Với độ cao hơn 100 mét và chiều rộng khoảng 1.700 mét, đây là một trong những thác nước ngoạn mục nhất thế giới.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

When visiting Victoria Falls, the first thing (20) ______ is the power of the falling water.

notice

notices

to notice

noticing

Xem đáp án

C

Ta thấy “is” đang là động từ chính của cả câu, nên ta không thể dùng động từ nguyên thể (notice) và động từ chia dạng số ít ở hiện tại đơn (notices) nữa. Sau cụm “the first…” ta dùng một to-V.

Dịch: Khi đến thăm thác Victoria, điều đầu tiên mà bạn nhận ra là sức mạnh của dòng nước đổ xuống.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

The mist softly spreads through (21) ______ air, covering the area in a mysterious fog and creating a magical scene.

no article

a

an

the

Xem đáp án

D

“air” là danh từ không đếm được nên không đi với “a/an”. Ở đây, “air” được nhắc đến theo nghĩa cụ thể (không khí trong khu vực thác nước), nên cần một mạo từ.

Dịch: Sương mù nhẹ nhàng lan tỏa trong không khí, bao phủ khu vực trong một làn sương mù bí ẩn và tạo nên một khung cảnh kỳ diệu.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

For those (22) ______ look for a more peaceful experience, it's highly recommended to take a leisure boat ride along the Zambezi River, where they can observe amazing wildlife.

x

who

whom

which

Xem đáp án

B

A. Sai do sau "those" cần có một đại từ quan hệ để bổ nghĩa cho "those".

B. "Who" là đại từ quan hệ thay thế cho người (those), đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "who look for a more peaceful experience".

C. "Whom" chỉ dùng khi làm tân ngữ, nhưng trong câu này, đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ nên "whom" không phù hợp.

D. "Which" chỉ dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, không thể thay thế cho "those" (người).

Dịch: Đối với những ai tìm kiếm trải nghiệm yên bình hơn, một chuyến du thuyền thư giãn dọc theo sông Zambezi là một lựa chọn được khuyến khích, nơi du khách có thể quan sát hệ động vật hoang dã tuyệt vời.

Dịch bài đọc:

Thác Victoria, nằm trên biên giới giữa Zimbabwe và Zambia, là một cảnh tượng thiên nhiên tuyệt đẹp. Với độ cao hơn 100 mét và chiều rộng khoảng 1.700 mét, đây là một trong những thác nước ngoạn mục nhất thế giới.

Khi đến thăm thác Victoria, điều đầu tiên mà bạn nhận ra là sức mạnh của dòng nước đổ xuống. Ngay cả từ xa, trước khi bạn đến nơi, âm thanh chói tai do dòng nước chảy xiết tạo ra đã vang vọng trong tai bạn. Sương mù nhẹ nhàng lan tỏa trong không khí, bao phủ khu vực trong một làn sương mù bí ẩn và tạo nên một khung cảnh kỳ diệu.

Bên cạnh vẻ đẹp tự nhiên, có rất nhiều hoạt động mạo hiểm tại thác Victoria khiến bạn thót tim, chẳng hạn như chèo thuyền vượt thác, nhảy bungee, đi trực thăng ngắm cảnh và bay bằng dù lượn. Đối với những ai tìm kiếm trải nghiệm yên bình hơn, một chuyến du thuyền thư giãn dọc theo sông Zambezi là một lựa chọn được khuyến khích, nơi du khách có thể quan sát hệ động vật hoang dã tuyệt vời.

Đoạn văn

Read the text about common mistakes people make when trying to lose weight. Fill in each gap with ONE WORD from the text.

Today, it is a basic need that more and more people want to lose weight to look attractive. However, if you don't notice any positive changes, something might be wrong. Here are some common mistakes people make when trying to lose weight.

Eating too Few Calories or Skipping Meals

Some believe that reducing daily calorie intake can help with weight loss. As a result, many people eat less or skip meals altogether. However, this can be harmful because it may make you feel hungrier and lead to overeating, causing weight gain.

Not Eating Enough Protein

Protein is essential for your body, especially when you are trying to lose weight. It is important to ensure you get enough protein. Make sure each meal includes high-protein foods to support weight loss. Remember, you don't need to eat meat or dairy for protein; beans and peas are also good and affordable options.

Doing the Same Exercises Over and Over

Some people believe that spending a lot of time on the treadmill or doing cardio exercises is all you need to lose weight. However, it's important to vary your exercise routine. Different types of exercise can help you lose weight more quickly and effectively.

11. Tự luận
1 điểm

Nowadays, losing ______ to enhance one's appearance has become a common goal for many people.

Xem đáp án

weight 

Dịch: Ngày nay, giảm cân để cải thiện ngoại hình đã trở thành mục tiêu chung của nhiều người.

12. Tự luận
1 điểm

Skipping meals or eating too little can increase hunger and lead to ______.

Xem đáp án

overeating

Dịch: Bỏ bữa hoặc ăn quá ít có thể làm tăng cảm giác đói và dẫn đến ăn quá nhiều.

13. Tự luận
1 điểm

To support weight loss, it is important to include high-______ foods in each meal.

Xem đáp án

protein

Dịch: Để hỗ trợ giảm cân, điều quan trọng là phải bổ sung thực phẩm giàu protein vào mỗi bữa ăn.

14. Tự luận
1 điểm

Apart from meat and dairy, plant-based sources such as ______ and peas provide an affordable way to meet protein needs.

Xem đáp án

beans

Dịch: Ngoài thịt và sữa, các nguồn thực vật như đậu và đậu Hà Lan cũng cung cấp nguồn protein giá cả phải chăng.

15. Tự luận
1 điểm

Incorporating a variety of exercises into your routine is crucial, as different types can help you shed weight faster and more ______.

Xem đáp án

effectively

Dịch: Việc kết hợp nhiều bài tập khác nhau vào thói quen tập luyện của bạn là rất quan trọng, vì các loại bài tập khác nhau có thể giúp bạn giảm cân nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Dịch bài đọc:

Ngày nay, nhu cầu cơ bản của mọi người là muốn giảm cân để trông thu hút hơn. Tuy nhiên, nếu bạn không nhận thấy bất kỳ thay đổi tích cực nào, có thể có điều gì đó không ổn. Sau đây là một số sai lầm phổ biến mà mọi người mắc phải khi cố gắng giảm cân.

Ăn quá ít calo hoặc bỏ bữa

Một số người tin rằng việc giảm lượng calo hàng ngày có thể giúp giảm cân. Do đó, nhiều người ăn ít hơn hoặc bỏ bữa hoàn toàn. Tuy nhiên, điều này có thể gây hại vì nó có thể khiến bạn cảm thấy đói hơn và dẫn đến ăn quá nhiều, gây tăng cân.

Không ăn đủ protein

Protein rất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là khi bạn đang cố gắng giảm cân. Điều quan trọng là phải đảm bảo bạn nạp đủ protein. Đảm bảo mỗi bữa ăn bao gồm các thực phẩm giàu protein để hỗ trợ giảm cân. Hãy nhớ rằng, bạn không cần phải ăn thịt hoặc sữa để có protein; đậu và đậu Hà Lan cũng là những lựa chọn tốt và giá cả phải chăng.

Thực hiện cùng một bài tập nhiều lần

Một số người tin rằng dành nhiều thời gian trên máy chạy bộ hoặc tập các bài tập tim mạch là tất cả những gì cần làm để giảm cân. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải thay đổi thói quen tập luyện của bạn. Nhiều loại bài tập khác nhau có thể giúp bạn giảm cân nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Đoạn văn

Complete the article using the clauses in the box.

A. if the tourists are adventure lovers

B. because the weather is pleasant

C. which includes three countries: Vietnam, Laos, and Cambodia

D. which is located in Lào Cai Province

E. as it is known today

The first thing to do when traveling to Vietnam is to visit Mount Fansipan, (36) ______. People say that the mountain's original name was Hủa Xi Pan. However, it gradually turned into Fansipan, (37) ______. It is the highest mountain in the Indochinese Peninsula, (38) ______. Therefore, it's known as the roof of Indochina. The best time to visit the mountain is from March to May or from September to October (39) ______, neither too hot nor too cold.

There are two ways to reach its summit: by hiking or by cable car. It takes tourists around 25-30 minutes to go by cable car. However, (40) ______ it takes them up to four days to climb to the top.

16. Tự luận
1 điểm

The first thing to do when traveling to Vietnam is to visit Mount Fansipan, (36) ______.

Xem đáp án

Chọn D.

17. Tự luận
1 điểm

However, it gradually turned into Fansipan, (37) ______.

Xem đáp án

Chọn E.

18. Tự luận
1 điểm

It is the highest mountain in the Indochinese Peninsula, (38) ______.

Xem đáp án

Chọn C.

19. Tự luận
1 điểm

The best time to visit the mountain is from March to May or from September to October (39) ______, neither too hot nor too cold.

Xem đáp án

Chọn B.

20. Tự luận
1 điểm

However, (40) ______ it takes them up to four days to climb to the top.

Xem đáp án

Chọn A.

Bài hoàn chỉnh:

The first thing to do when traveling to Vietnam is to visit Mount Fansipan, which is located in Lào Cai Province. People say that the mountain's original name was Hủa Xi Pan. However, it gradually turned into Fansipan, as it is known today. It is the highest mountain in the Indochinese Peninsula, which includes three countries: Vietnam, Laos, and Cambodia. Therefore, it's known as the roof of Indochina. The best time to visit the mountain is from March to May or from September to October, because the weather is pleasant, neither too hot nor too cold.

There are two ways to reach its summit: by hiking or by cable car. It takes tourists around 25-30 minutes to go by cable car. However, if the tourists are adventure lovers, it takes them up to four days to climb to the top.

Dịch bài đọc:

Điều đầu tiên cần làm khi du lịch Việt Nam là đến thăm đỉnh Fansipan, nằm ở tỉnh Lào Cai. Người ta nói rằng tên ban đầu của ngọn núi là Hủa Xi Pan. Tuy nhiên, nó dần đổi thành Fansipan, như tên gọi ngày nay. Đây là ngọn núi cao nhất ở Bán đảo Đông Dương, bao gồm ba nước: Việt Nam, Lào và Campuchia. Do đó, nó được mệnh danh là nóc nhà của Đông Dương. Thời điểm tốt nhất để đến thăm đỉnh núi là từ tháng 3 đến tháng 5 hoặc từ tháng 9 đến tháng 10, vì thời tiết dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh.

Có hai cách để lên đến đỉnh núi: đi bộ đường dài hoặc đi cáp treo. Du khách mất khoảng 25-30 phút để đi cáp treo. Tuy nhiên, nếu du khách là người yêu thích phiêu lưu, phải mất tới bốn ngày để họ leo lên đến đỉnh.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

danger

magazine

ranger

passage

Xem đáp án

B

Đáp án B có phần gạch chân được phát âm là /g/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /dʒ/.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

limited

explored

spoiled

described

Xem đáp án

A

Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /ɪd/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /d/.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

disturb

impress

manage

prefer

Xem đáp án

C

Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

wonderful

natural

limited

impressive

Xem đáp án

D

Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Fitness trainers suggest ______ at least eight glasses of water daily, especially during workouts, to maintain proper hydration.

drinking

drink

to drink

drank

Xem đáp án

A

suggest doing sth: gợi ý/khuyên làm gì

Dịch: Các huấn luyện viên thể hình khuyên bạn nên uống ít nhất tám cốc nước mỗi ngày, đặc biệt là trong khi tập luyện, để duy trì đủ nước.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Many young people eat lots of fast food ______ the risk of getting obese.   

due to

in spite of

although

because

Xem đáp án

B

due to + N/V-ing = because + N/V-ing: bởi vì, do

in spite of + N/V-ing = although + clause: mặc dù

Dịch: Nhiều người trẻ ăn nhiều đồ ăn nhanh mặc dù có nguy cơ bị béo phì.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Niagara Falls is ______ stunning ______ Victoria Falls, with both waterfalls known for their breathtaking beauty and power.    

as / as

not / as

more / as

as / more

Xem đáp án

A

So sánh ngang bằng với tính từ: S + be + as + adj + as + O.

Dịch: Thác Niagara cũng tuyệt đẹp như Thác Victoria, cả hai thác nước đều nổi tiếng với vẻ đẹp ngoạn mục và sức mạnh của chúng.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

We should consider ______ our waste to protect the environment and natural wonders.    

reducing

reduce

to reduce

reduced

Xem đáp án

A

consider doing sth: cân nhắc làm điều gì đó

Dịch: Chúng ta nên cân nhắc việc giảm rác thải để bảo vệ môi trường và các kỳ quan thiên nhiên.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Niagara Falls, ______, is a popular destination for visitors from around the world.

which span the border between the United States and Canada

where spans the border between the United States and Canada

that spans the border between the United States and Canada

which spans the border between the United States and Canada

Xem đáp án

D

Đại từ quan hệ ‘which’ thay thế cho danh từ chỉ sự vật. Chủ ngữ ‘Niagara Falls’ số ít nên động từ theo sau ‘which’ chia số ít.

Dịch: Thác Niagara, nằm giữa biên giới Hoa Kỳ và Canada, là điểm đến nổi tiếng đối với du khách từ khắp nơi trên thế giới.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Bobby: Ann is always dozing off in class. - Nat: She is killing herself. ______    

She should lose weight.

She should eat vegetarian food.

She should have a more balanced diet.

She should take more rest.

Xem đáp án

D

Bobby: Ann luôn ngủ gật trong lớp. - Nat: Cô ấy đang rất mệt mỏi. ______

A. Cô ấy nên giảm cân.                          B. Cô ấy nên ăn đồ chay.

C. Cô ấy nên có chế độ ăn cân bằng hơn.    D. Cô ấy nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Vietnam has many ______ regions, with breathtaking landscapes and diverse wildlife.    

mountain

mount

mountainous

mountaineer

Xem đáp án

C

A. mountain (n): núi

B. mount (n): núi, thường đặt trước danh từ riêng, viết tắt là Mt, Mount Everest)

C. mountainous (adj): thuộc về miền núi    

D. mountaineer (n): người leo núi

Chỗ trống cần 1 danh từ để bổ nghĩa cho danh từ ‘regions’ phía sau.

Dịch: Việt Nam có nhiều vùng núi, với cảnh quan đẹp ngoạn mục và động vật hoang dã đa dạng.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

I eat yogurt every day because it is good for my health and low in ______.  

virus

organ

detoxing

calories

Xem đáp án

D

A. virus (n): vi-rút

B. organ (n): cơ quan

C. detoxing (n): giải độc

D. calories (n): lượng calo

Dịch: Tôi ăn sữa chua mỗi ngày vì nó tốt cho sức khỏe và ít calo.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Put the sentences (a-c) in the correct order to make a logical text.

a. You need to find an activity that suits you and arrange your time to do it consistently in the long run.

b. Physical activities are beneficial for staying fit, but it's important not to become addicted to any particular kinds of exercise.

c. If you take up tennis despite hating sports, you will likely lose interest quickly and give up.

b – a – c

c – b – a

c – a – b

a – c – b

Xem đáp án

A

Đoạn hoàn chỉnh:

Physical activities are beneficial for staying fit, but it's important not to become addicted to any particular kinds of exercise. You need to find an activity that suits you and arrange your time to do it consistently in the long run. If you take up tennis despite hating sports, you will likely lose interest quickly and give up.

Dịch:

Các hoạt động thể chất có lợi cho việc giữ gìn vóc dáng, nhưng điều quan trọng là không nên nghiện bất kỳ loại bài tập cụ thể nào. Bạn cần tìm một hoạt động phù hợp với mình và sắp xếp thời gian để thực hiện nó một cách nhất quán trong thời gian dài. Nếu bạn chơi quần vợt mặc dù ghét thể thao, bạn có thể sẽ nhanh chóng mất hứng thú và bỏ cuộc.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the sentence that can end the text (in Question 23) most appropriately.

If you don't exercise every day, you'll never stay fit or healthy.

It's better to pick an activity you enjoy to stay committed and make it a regular part of your routine.

It's best to push yourself to do intense workouts even if you don’t enjoy them.

Skipping rest days and exercising constantly will make you stronger in no time.

Xem đáp án

B

A. Nếu bạn không tập thể dục mỗi ngày, bạn sẽ không bao giờ khỏe mạnh.

B. Tốt hơn là nên chọn một hoạt động mà bạn thích để duy trì sự cam kết và biến nó thành một phần thường xuyên trong thói quen của bạn.

C. Tốt nhất là ép bản thân tập luyện cường độ cao ngay cả khi bạn không thích.

D. Bỏ qua ngày nghỉ và tập luyện liên tục sẽ giúp bạn khỏe mạnh hơn trong thời gian ngắn.

Dựa vào nghĩa, chọn B làm câu kết đoạn.

35. Tự luận
1 điểm

Put the words in the correct order to make complete sentences.

effectively/ to/ do/ experts/ suggest/ What/ not/ health/ doing/ lose/ ?/ weight

→ ______________________________________________________________________?

Xem đáp án

What do health experts suggest not doing to lose weight effectively?

Cấu trúc ‘suggest’ với wh-question: Wh-word + trợ động từ + S + suggest + (not) + V-ing + O?

Dịch: Các chuyên gia sức khỏe khuyên không nên làm gì để giảm cân hiệu quả?

36. Tự luận
1 điểm

don’t/ it/ using/ mind/ transport/ People/ if/ convenient/ is/ ./ public

→ ______________________________________________________________________.

Xem đáp án

People don’t mind using public transport if it is convenient.

Cấu trúc: not mind + V-ing: không phiền làm gì

Dịch: Mọi người không ngại sử dụng phương tiện giao thông công cộng nếu nó thuận tiện.

37. Tự luận
1 điểm

Rewrite the following sentences using the words in brackets.

Despite a busy schedule, Jake still makes time for regular exercise. (ALTHOUGH)

→ ______________________________________________________________________.

Xem đáp án

Although Jake has a busy schedule, he still makes time for regular exercise.

Although + clause = Despite + N/V-ing: mặc dù

Dịch: Mặc dù lịch trình của Jake rất bận rộn, anh vẫn dành thời gian để tập thể dục thường xuyên.

38. Tự luận
1 điểm

Our trek to Bà Đen Mountain was good, but our trek to Mount Langbiang wasn’t good. (THAN)

→ ______________________________________________________________________.

Xem đáp án

Our trek to Bà Đen Mountain was better than our trek to Mount Langbiang.

So sánh hơn với tính từ ngắn: S + be + adj-er + than + O.

Dạng so sánh hơn của tính từ ‘good’ là ‘better’.

Dịch: Chuyến đi bộ đến núi Bà Đen của chúng tôi thú vị hơn chuyến đi đến núi Langbiang.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the underlined part that needs correcting.

 The Amazon Rainforest, which covers millions of square kilometers, play an important role in producing oxygen and supporting biodiversity.

which

play

in

biodiversity

Xem đáp án

B

Chủ ngữ “The Amazon Rainforest” số ít nên động từ “play” cần chia số ít.

Sửa: play → plays

Dịch: Rừng mưa nhiệt đới Amazon, rộng hàng triệu km2, đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất oxy và hỗ trợ đa dạng sinh học.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the underlined part that needs correcting.

The ranger didn’t mind to answer the question why the rate of hunting is so high in this area.

didn’t

to answer

why

so high

Xem đáp án

B

not mind + V-ing: không phiền làm gì

Sửa: to answer → answering