
45 câu hỏi
who
when
where
what
Đáp án đúng: A
Phần gạch chân ở đáp án A được phát âm là /h/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /w/.
obligation
occasion
expression
celebration
Đáp án đúng: B
Phần gạch chân ở đáp án B được phát âm là /ʒ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /ʃ/.
understand
shrug
culture
communicate
Đáp án đúng: D
Phần gạch chân ở đáp án D được phát âm là /juː/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /ʌ/.
speech
chatting
cheer
chemistry
Đáp án đúng: D
Phần gạch chân ở đáp án D được phát âm là /k/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /tʃ/.
arrived
believed
received
hoped
Đáp án đúng: D
Phần gạch chân ở đáp án D được phát âm là /t/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /d/.
document
comedian
perspective
location
Đáp án đúng: A
Đáp án A trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
provide
product
promote
profess
Đáp án đúng: B
Đáp án B trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
You must be worried about that trip.
Why didn't you tell me about that person?
I think you should wear a funny outfit.
Good luck! I hope it goes well.
Đáp án đúng: D
A. Chắc hẳn bạn đang lo lắng về chuyến đi đó.
B. Tại sao bạn không nói cho tôi biết về người đó?
C. Tôi nghĩ bạn nên mặc một bộ trang phục ngộ nghĩnh.
D. Chúc may mắn! Tôi hy vọng nó thuận lợi.
Dịch: Sarah: "Tôi có một cuộc phỏng vấn việc làm vào ngày mai." - Tom: "Chúc may mắn! Tôi hy vọng nó thuận lợi."
a shock
bad marks
hotter
a cold
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. Get a shock: bị sốc
B. Get bad marks: bị điểm kém
C. Get hotter: cảm thấy nóng hơn
D. Get a cold: bị cảm
Dịch: Mẹ tôi sẽ bị sốc khi bà ấy nhận được hóa đơn này.
himself
itself
themselves
ourselves
Đáp án đúng: C
Chủ ngữ của câu là “they” → đại từ phản thân là themselves.
Dịch: Họ còn quá trẻ. Họ không thể tự cho bản thân ăn.
are going to
are not going to
will
won’t
Đáp án đúng: D
Ta dùng “will (not) + V” để đưa ra phỏng đoán dựa vào quan điểm của cá nhân hoặc kinh nghiệm bản thân.
Phỏng đoán trong tình huống này dựa vào cảm nhận cá nhân về bộ phim.
Dịch: Bạn sẽ không thích bộ phim đó. Nó rất nhàm chán. Hãy chọn một cái khác.
waited
waiting
wait
have waited
Đáp án đúng: B
Để diễn tả hành động sẽ đang xảy ra ở một thời điểm trong tương lai, ta sử dụng cấu trúc tương lai tiếp diễn “will be + V-ing”
Dịch: Bạn sẽ đang đợi khi tôi đến chứ?
will
won’t
might
might not
Đáp án đúng: B
Sử dụng “will (not) + V” để diễn tả dự đoán mà chúng ta chắc chắn.
“ I know I don’t look good in them.” (Tôi biết tôi trông không đẹp khi mặc chúng)→ dự đoán chắc chắn.
Dịch: Tôi sẽ không mua quần jean rộng thùng thình nữa. Tôi biết tôi trông không đẹp khi mặc chúng.
did
wasted
took
went
Đáp án đúng: B
waste time: lãng phí thời gian.
Dịch: Tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian vào cuối tuần. Tôi chỉ ngồi và xem TV hầu hết thời gian.
be
is
was
were
Đáp án đúng: B
Cấu trúc câu điều kiện loại 1:
If + S + V(HTĐ), S + will/can/shall (not) + V
Dịch: Nếu thuận tiện thì tối nay chúng ta đi uống nước nhé.
cannot help
could not help
might help
will be able to help
Đáp án đúng: B
Sử dụng “could (not) + V” để nói về khả năng có thể làm gì đó ở quá khứ.
“She was too busy” (cô ấy đã quá bận) → khả năng ở quá khứ.
Dịch: Hannah đã không thể giúp tôi thực hiện dự án. Cô ấy đã quá bận rộn.
mustn’t
should
shouldn’t
doesn’t need to
Đáp án đúng: D
A. mustn’t + V: không được làm gì
B. should + V: nên làm gì
C. shouldn’t + V: không nên làm gì
D. doesn’t need to + V: không cần phải làm gì
Dịch: Caleb không cần phải làm tốt bài kiểm tra này. Anh ấy đã có chỗ học đại học cho năm tới.
situation
attention
place
matter
Đáp án đúng: A
instance (n): trường hợp, tình huống
A. situation (n): tình huống
B. attention (n): sự chú ý
C. place (n): nơi
D. matter (n): vấn đề
→ instance = situation
Dịch: Đây là trường hợp mà những tín hiệu phi ngôn ngữ lớn và rõ ràng là phù hợp.
poor
wealthy
kind
broke
Đáp án đúng: B
well-off (adj): giàu có
A. poor (adj): nghèo khó
B. wealthy (adj): giàu có
C. kind (adj): tốt bụng
D. broke (adj): phá sản
→ well-off = wealthy
Dịch: Cô được nuôi dưỡng trong một gia đình giàu có. Cô ấy không thể hiểu được những vấn đề chúng tôi đang gặp phải.
something to suffer
something enjoyable
something sad
something to entertain
Đáp án đúng: B
burden (n): gánh nặng
A. một cái gì đó để chịu đựng
B. một cái gì đó thú vị
C. một điều gì đó buồn
D. một điều gì đó để giải trí
→ burden >< something enjoyable
Dịch: Ở một số nước, gánh nặng bệnh tật có thể được ngăn chặn thông qua cải thiện môi trường.
indifferent
ready
passionate
stolen
Đáp án đúng: A
concerned (adj): bận tâm
A. indifferent (adj): thờ ơ
B. ready (adj): sẵn sàng
C. passionate (adj): đam mê
D. stolen (past participle): bị đánh cắp
→ concerned >< indifferent
Dịch: Anh ta dường như không bận tâm chút nào đến sự an toàn của cô.
learning
reading
working
teaching
Đáp án đúng: A
A. learning (v): học
B. reading (v): đọc
C. working (v): làm việc
D. teaching (v): dạy
Dịch: Theo tôi, học ở trường là lựa chọn tốt nhất cho giới trẻ.
compulsions
forces
musts
alternatives
Đáp án đúng: D
A. compulsions (n): những sự ép buộc
B. forces (n): các áp lực
C. musts (n): những thứ bắt buộc
D. alternatives (n): những lựa chọn thay thế
Dịch: Mặc dù có những lựa chọn thay thế như học tại nhà hoặc học trực tuyến, nhưng có một số lý do khiến trường học là nơi lý tưởng để học
Thirdly
Secondly
Finally
Firstly
Đáp án đúng: D
A. Thirdly (adv): thứ ba
B. Secondly (adv): thứ hai
C. Finally (adv): cuối cùng
D. Firstly (adv): đầu tiên
Dùng trạng từ chỉ thứ tự “firstly” để liệt kê điểm đầu tiên muốn đề cập.
Dịch: Thứ nhất, học sinh có cơ hội làm việc cùng nhau và học hỏi lẫn nhau, điều này giúp các em phát triển các kỹ năng xã hội.
structured
free
easy
flexible
Đáp án đúng: A
A. structured (adj): có cấu trúc
B. free (adj): rảnh
C. easy (adj): dễ
D. flexible (adj): linh hoạt
Dịch: Thứ hai, trường học có một ngày học có cấu trúc với những nội quy mà học sinh phải tuân theo.
management
organization
making
seeking
Đáp án đúng: A
time management (n): việc quản lý thời gian
Dịch: Điều này giúp các em học được tầm quan trọng của việc quản lý thời gian và chuẩn bị cho các kỳ thi, điều này sẽ có lợi cho công việc và xã hội trong tương lai.
believe
doubt
guess
suppose
Đáp án đúng: A
A. believe (v): tin
B. doubt (v): nghi ngờ
C. guess (v): đoán
D. suppose (v): giả định
Diễn tả ý kiến → sử dụng “believe”
Dịch: Về tổng thể, tôi tin rằng học sinh học tốt nhất ở trường vì họ có cơ hội học theo nhiều cách khác nhau.
Dịch bài đọc:
Theo tôi, học ở trường là lựa chọn tốt nhất cho giới trẻ. Mặc dù có những lựa chọn thay thế như học tại nhà hoặc học trực tuyến, nhưng có một số lý do khiến trường học là nơi lý tưởng để học. Thứ nhất, học sinh có cơ hội làm việc cùng nhau và học hỏi lẫn nhau, điều này giúp các em phát triển các kỹ năng xã hội. Thứ hai, trường học có một ngày học có cấu trúc với những nội quy mà học sinh phải tuân theo. Điều này giúp các em học được tầm quan trọng của việc quản lý thời gian và việc chuẩn bị cho các kỳ thi, điều này sẽ có lợi cho công việc tương lai và xã hội. Cuối cùng, trường học tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động nhóm như thể thao đồng đội và các dự án.
Về tổng thể, tôi tin rằng học sinh học tốt nhất ở trường vì họ có cơ hội học theo nhiều cách khác nhau.
Đáp án đúng: F
Dịch: Năm ngoái có nhiều sự kiện hơn năm nay.
Thông tin: This year, there are even more events than previously. (Năm nay thậm chí còn có nhiều sự kiện hơn những năm trước.)
Đáp án đúng: F
Dịch: Sự kiện chính năm nay được tổ chức ở một địa điểm khác.
Thông tin: As always, it is held in Albert Square in the heart of the city. (Như mọi khi, nó được tổ chức tại Quảng trường Albert ở trung tâm thành phố.)
Đáp án đúng: T
Dịch: Bạn có thể nếm thử kem nếu ghé thăm lều “Nếm thử”.
Thông tin: At the Taste tent this year, you can enjoy cuisine from across the Mediterranean, and if you have a sweet tooth, you can finish your sampling with Italian ice cream! (Tại lều “Nếm thử” năm nay, bạn có thể thưởng thức ẩm thực từ khắp Địa Trung Hải và nếu là người hảo ngọt, bạn có thể kết thúc việc nếm thử với món kem Ý!)
Đáp án đúng: T
Dịch: Bạn sẽ được hướng dẫn từng bước cách chế biến món ăn nếu đến tham quan lều “Học hỏi”.
Thông tin: If the tricks of the trade interest you, then make your way to the Learn tent, where some familiar faces from TV will guide you through the steps that led to the delicious food on your plate. (Nếu bạn quan tâm đến các bí quyết thương trường, hãy đến lều “Học hỏi”, nơi một số gương mặt quen thuộc trên TV sẽ hướng dẫn bạn các bước để có được món ăn ngon trên đĩa của bạn.)
making a purchase
talking to someone
visiting a website
calling to a number
Đáp án đúng: C
Dịch:
Bạn có thể lấy thông tin về các sự kiện bằng cách ______.
A. mua hàng
B. nói chuyện với ai đó
C. truy cập một trang web
D. gọi đến một số điện thoại
Thông tin: For a full list of events, go to the festival’s website at www.foodanddrinkfestival.com. (Để biết danh sách đầy đủ các sự kiện, hãy truy cập trang web của lễ hội tại www.foodanddrinkfestival.com.)
in Italy
in the Mediterranean
in the central of the city
in the city square
Đáp án đúng: C
Dịch: Sự kiện chính được tổ chức ở đâu?
A. ở Ý
B. ở Địa Trung Hải
C. ở trung tâm thành phố
D. ở quảng trường thành phố
Thông tin: As always, it is held in Albert Square in the heart of the city. (Như mọi khi, nó được tổ chức tại Quảng trường Albert ở trung tâm thành phố.)
Dịch bài đọc:
Năm nay thậm chí còn có nhiều sự kiện hơn những năm trước. Để biết danh sách đầy đủ các sự kiện, hãy truy cập trang web của lễ hội tại www.foodanddrinkfestival.com. Sự kiện chính là "Nếm thử, Dùng bữa và Học hỏi". Như mọi khi, nó được tổ chức tại Quảng trường Albert ở trung tâm thành phố. Tại lều “Nếm thử” năm nay, bạn có thể thưởng thức ẩm thực từ khắp Địa Trung Hải và nếu là người hảo ngọt, bạn có thể kết thúc việc nếm thử với món kem Ý! Để thưởng thức hương vị thực sự của Manchester, hãy ghé thăm lều “Dùng bữa” với các món ăn từ 25 nhà hàng ngon nhất thành phố. Đây là một bữa ăn mà bạn không thể bỏ lỡ. Nếu bạn quan tâm đến các bí quyết thương trường, hãy đến lều “Học hỏi”, nơi một số gương mặt quen thuộc trên TV sẽ hướng dẫn bạn các bước để có được món ăn ngon trên đĩa của bạn.
Đáp án đúng: informed
Câu đề bài ở dạng bị động, chỗ trống đứng sau “be” → cần điền quá khứ phân từ của “inform”
inform (v): thông báo
informed: được thông báo
Dịch: Sinh viên sẽ được thông báo về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực nghiên cứu của họ.
Đáp án đúng: technologically
Chỗ trống đứng sau to be “is”, đứng trước và bổ sung nghĩa cho tính từ “advanced” → cần điền trạng từ.
technology (n): công nghệ
technologically (adv): về mặt công nghệ
Dịch: Điện thoại thông minh mới thì tiên tiến về mặt công nghệ và có nhiều tính năng.
Đáp án đúng: predictable
Chỗ trống đứng sau to be “was”, dùng để miêu tả cho chủ ngữ “the ending of the book” → cần điền tính từ.
predict (v): dự đoán
predictable (adj): có thể dự đoán được
Dịch: Cái kết của cuốn sách có thể đoán trước được và tôi đã thấy nó đến từ cách xa cả dặm.
Đáp án đúng: management
Chỗ trống đứng sau tính từ “effective”, đóng vai trò làm chủ ngữ → cần điền danh từ.
manage (v): quản lý
management (n): việc quản lý
Dịch: Việc quản lý hiệu quả thời gian và nguồn lực là rất quan trọng cho sự thành công của sinh viên.
Đáp án đúng: attendance
Chỗ trống đứng đầu câu, đóng vai trò là chủ ngữ → cần điền danh từ.
attend (v): tham dự
attendance (n): việc tham dự.
Dịch: Việc tham dự các bài giảng này là bắt buộc.
Đáp án đúng: succeed
can + V: có thể làm gì → cần điền động từ.
successful (adj): thành công
succeed (v): thành công
Dịch: Với sự chăm chỉ, bạn có thể thành công.
Đáp án đúng: If you exercise regularly, you will feel healthier and more energetic.
Câu điều kiện loại 1: If S + V(HTĐ), S + will (not) + V.
Dịch: Tập thể dục thường xuyên và bạn sẽ cảm thấy khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng hơn. = Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ cảm thấy khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng hơn.
Đáp án đúng: Susie spent an hour doing her homework last night.
spend + khoảng thời gian + V-ing: dành bao nhiêu thời gian làm gì.
It takes + sb + khoảng thời gian + to V: Ai đó mất bao nhiêu thời gian để làm gì.
Dịch: Tối qua Susie phải mất một giờ để làm bài tập về nhà. = Susie đã dành một giờ để làm bài tập về nhà tối qua.
Đáp án đúng: It’s important for students nowadays to learn a foreign language.
It is + adj + (for sb) + to V: thật là thế nào (đối với ai) để làm gì
Dịch: Học ngoại ngữ là điều quan trọng đối với học sinh hiện nay. = Thật là quan trọng đối với học sinh hiện nay để học ngoại ngữ.
Đáp án đúng: I haven’t written to my pen-pal for two months.
S + have/has + not + V3 + for + khoảng thời gian = S + last + V(QKĐ) + thời gian + ago
Dịch: Lần cuối cùng tôi viết thư cho bạn qua thư là hai tháng trước. = Tôi đã không viết thư cho bạn qua thư suốt hai tháng rồi.
Đáp án đúng: If this man is not a driver, he can’t help you move by car.
Unless = If not → Unless S + be(HTĐ) +… + , S + will/can (not) + V = If S + is/am/are not +, S+ will/can (not) + V.
Dịch: Trừ khi người đàn ông này là tài xế, anh ta không thể giúp bạn di chuyển bằng ô tô. = Nếu người đàn ông này không phải là tài xế, anh ta không thể giúp bạn di chuyển bằng ô tô.
Đáp án đúng: Despite having all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.
Although + S + V, S + V = Despite + N/V-ing, S +V = mặc dù
Dịch: Mặc dù tôi có tất cả những bằng cấp cần thiết nhưng họ vẫn không mời tôi làm việc. = Mặc dù có tất cả những bằng cấp cần thiết nhưng họ vẫn không mời tôi làm việc.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















