Bộ 5 đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 11 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 5
Đề thi

Bộ 5 đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 11 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1168 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to the talk and complete the sentences with NO MORE THAN TWO WORDS AND / OR A NUMBER for each gap.

1. Tự luận
1 điểm

Ba Bể Lake ________ at the heart of Ba Bể National Park.

Xem đáp án

Đáp án đúng: is located

is located: nằm ở

Dịch: Hồ Ba Bể nằm ở trung tâm Vườn Quốc gia Ba Bể.

Thông tin: Ba Bể Lake, the largest natural freshwater lake in Vietnam, is located at the center of Ba Bể National Park in Bắc Cạn Province. (Hồ Ba Bể, hồ nước ngọt tự nhiên lớn nhất Việt Nam, nằm ở trung tâm Vườn quốc gia Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn.)

2. Tự luận
1 điểm

It is in the top of 100 biggest ________ in the world.

Xem đáp án

Đáp án đúng: freshwater lakes

freshwater lakes (n): hồ nước ngọt

Dịch: Nó nằm trong top 100 hồ nước ngọt lớn nhất thế giới.

Thông tin: It is also listed among the top 100 biggest freshwater lakes in the world. (Nó cũng được liệt kê nằm trong số 100 hồ nước ngọt lớn nhất thế giới.)

3. Tự luận
1 điểm

The lake is ________ above the sea level.

Xem đáp án

Đáp án đúng: 145 meters

145 meters: 145 mét

Dịch: Hồ cao 145 mét so với mực nước biển.

Thông tin: Sitting at 145 meters above the sea level, the lake was formed millions of years ago. (Nằm ở độ cao 145 mét so với mực nước biển, hồ được hình thành từ hàng triệu năm trước.)

4. Tự luận
1 điểm

The best way to discover the spectacular beauty of the lake is probably by ________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: kayaking

kayaking (n): môn chèo thuyền kayaking

Dịch: Cách tốt nhất để khám phá vẻ đẹp ngoạn mục của hồ có lẽ là bằng cách chèo thuyền kayak.

Thông tin: Tourists can take a boat trip to discover the scenic spots, but kayaking is probably the best way to explore the breathtaking scenery of the lake. (Du khách có thể đi thuyền để khám phá các danh lam thắng cảnh, nhưng chèo thuyền kayak có lẽ là cách tốt nhất để khám phá khung cảnh ngoạn mục của hồ.)

5. Tự luận
1 điểm

The lake is a perfect place for fans of ________ to capture the beauty of this landscape.

Xem đáp án

Đáp án đúng: photography

photography (n): nhiếp ảnh

Dịch: Hồ là nơi hoàn hảo để những người đam mê nhiếp ảnh ghi lại vẻ đẹp của phong cảnh này.

Thông tin: Also, the lake would be a perfect destination for those who love photography and wish to capture the beauty of this landscape. (Ngoài ra, hồ sẽ là điểm đến hoàn hảo cho những ai yêu thích chụp ảnh và mong muốn ghi lại vẻ đẹp của phong cảnh này.)

Nội dung bài nghe:

Ba Bể Lake, the largest natural freshwater lake in Vietnam, is located at the center of Ba Bể National Park in Bắc Cạn Province. It is also listed among the top 100 biggest freshwater lakes in the world. Ba Bể Lake literally means three lakes in Vietnamese. Sitting at 145 meters above the sea level, the lake was formed millions of years ago. It is surrounded by huge limestone mountain ranges. The lake covers a surface area of 6.5 square kilometers. There are numerous caves, waterfalls and small islands on the lake. Ba Bể Lake is one of the most famous tourist attractions in the province. It may take several days to discover the lake and its neighbouring area. Tourists can take a boat trip to discover the scenic spots, but kayaking is probably the best way to explore the breathtaking scenery of the lake. Cycling, checking or hiking in the forest near the lake are some other choices for tourists to make. Another interesting activity is listening to Hát Then - a national singing performance of the local people. Also, the lake would be a perfect destination for those who love photography and wish to capture the beauty of this landscape.

Dịch bài nghe:

Hồ Ba Bể, hồ nước ngọt tự nhiên lớn nhất Việt Nam, nằm ở trung tâm Vườn quốc gia Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn. Nó cũng được liệt kê nằm trong số 100 hồ nước ngọt lớn nhất thế giới. Hồ Ba Bể theo nghĩa đen có nghĩa là ba hồ trong tiếng Việt. Nằm ở độ cao 145 mét so với mực nước biển, hồ được hình thành từ hàng triệu năm trước. Nó được bao quanh bởi những dãy núi đá vôi khổng lồ. Hồ có diện tích bề mặt 6,5 km2. Trên hồ có rất nhiều hang động, thác nước và đảo nhỏ. Hồ Ba Bể là một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất của tỉnh. Có thể mất vài ngày để khám phá hồ và khu vực lân cận. Du khách có thể đi thuyền để khám phá các danh lam thắng cảnh, nhưng chèo thuyền kayak có lẽ là cách tốt nhất để khám phá khung cảnh ngoạn mục của hồ. Đạp xe, khám phá hoặc đi bộ đường dài trong khu rừng gần hồ là một số lựa chọn khác mà du khách có thể thực hiện. Một hoạt động thú vị khác là nghe Hát Then - một điệu hát dân tộc của người dân địa phương. Ngoài ra, hồ sẽ là điểm đến hoàn hảo cho những ai yêu thích chụp ảnh và mong muốn ghi lại vẻ đẹp của phong cảnh này.

Đoạn văn

Choose the options that best complete the passage.

Yellowstone National Park, the US first National Park, was (26) ________ in 1872. The park covers an area of about 3,500 square miles in three states of Wyoming, Montana and Idaho, which makes it one of the (27) ________ national parks in the USA.

Yellowstone is a great place to see some of the most outstanding features on Earth. The park is home to more than 200 (28) ________ species of animals, including bears and eagles. These wild animals are the main attraction of the park. Yellowstone is also famous for its impressive hot springs, resulting from water contacting hot rock underground and then rising to the Earth’s surface in different colors.

Today, Yellowstone remains one of the country's most popular national parks, attracting millions of (29) ________ every year. It is a favorite destination for those who love to explore nature and to experience outdoor (30) ________, such as hiking, birdwatching or horse-riding. For other people who want a quiet moment or need to sit quietly, watching the sunset, Yellowstone offers different choices for them to simply slow down and relax in nature.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Yellowstone National Park, the US first National Park, was (26) ________ in 1872.

started

established

made

recognized

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

A. started (v): bắt đầu

B. established (v): thành lập

C. made (v): làm

D. recognized (v): công nhận

Dịch: Vườn quốc gia Yellowstone, vườn quốc gia đầu tiên của Mỹ, được thành lập vào năm 1872.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Montana and Idaho, which makes it one of the (27) ________ national parks in the USA.

most successful

tiniest

the richest

largest

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

A. most successful: thành công nhất

B. tiniest: nhỏ nhất

C. the richest: giàu nhất

D. largest: lớn nhất

Dịch: Công viên có diện tích khoảng 3.500 dặm vuông ở ba bang Wyoming, Montana và Idaho, khiến nó trở thành một trong những công viên quốc gia lớn nhất ở Hoa Kỳ.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

The park is home to more than 200 (28) ________ species of animals, including bears and eagles.

fun

rare

new

impressive

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

A. fun (adj): vui

B. rare (adj): hiếm

C. new (adj): mới

D. impressive (adj): ấn tượng

Dịch: Công viên là nơi sinh sống của hơn 200 loài động vật quý hiếm, bao gồm cả gấu và đại bàng.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Today, Yellowstone remains one of the country's most popular national parks, attracting millions of (29) ________ every year.

hikers

visitors

guests

developers

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

A. hikers (n): người đi bộ đường dài

B. visitors (n): du khách

C. guests (n): khách

D. developers (n): nhà phát triển

Dịch: Yellowstone vẫn là một trong những công viên quốc gia nổi tiếng nhất đất nước, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

It is a favorite destination for those who love to explore nature and to experience outdoor (30) ________,

operations

reactions

activities

animations

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

A. operations (n): sự vận hành

B. reactions (n): phản ứng

C. activities (n): hoạt động

D. animations (n): hoạt ảnh

Dịch: Đây là điểm đến yêu thích của những ai thích khám phá thiên nhiên và trải nghiệm các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, ngắm chim hay cưỡi ngựa.

Dịch bài đọc:

Vườn quốc gia Yellowstone, vườn quốc gia đầu tiên của Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1872. Công viên có diện tích khoảng 3.500 dặm vuông ở ba bang Wyoming, Montana và Idaho, khiến nó trở thành một trong những vườn quốc gia lớn nhất ở Hoa Kỳ.

Yellowstone là nơi tuyệt vời để chiêm ngưỡng một trong những nét đặc trưng nổi bật nhất trên Trái đất. Công viên là nơi sinh sống của hơn 200 loài động vật quý hiếm, bao gồm cả gấu và đại bàng. Những động vật hoang dã này là điểm thu hút chính của công viên. Yellowstone còn nổi tiếng với những suối nước nóng ấn tượng, hình thành từ việc nước tiếp xúc với đá nóng dưới lòng đất rồi dâng lên bề mặt Trái đất với nhiều màu sắc khác nhau.

Ngày nay, Yellowstone vẫn là một trong những công viên quốc gia nổi tiếng nhất đất nước, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Đây là điểm đến yêu thích của những ai thích khám phá thiên nhiên và trải nghiệm các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài, ngắm chim hoặc cưỡi ngựa. Đối với những người muốn có khoảnh khắc yên tĩnh hoặc cần ngồi lặng lẽ ngắm hoàng hôn, Yellowstone có nhiều lựa chọn khác nhau để họ chỉ cần sống chậm lại và thư giãn giữa thiên nhiên.

Đoạn văn

Read the article and complete each sentence with no more than THREE words.

A. Location

U Minh Thuong National Park is located in An Bien, An Minh, and Vinh Thuan districts of Kien Giang Province, about 60 km south of Rach Gia city centre. This place is considered one of the most important sites for ecosystem conservation in the Mekong River Delta. It attracts tourists not only with its wild and beautiful scenery, but also with its rare and rich biodiversity.

B. Geography

U Minh Thuong National Park covers a large area of freshwater wetlands, including mangrove forests. Its central part is surrounded by waterways with a series of gates, which are used to manage the water level.

C. Flora and fauna

Home to 226 species of plants, U Minh Thuong National Park is the region with the richest biodiversity in the Mekong River Delta. It used to be one of the largest habitats for water birds in the area, but their home was badly damaged by forest fires in 2002. Now there are about two hundred types of birds in the park, including some unique birds like the great spotted eagle. Thirty-two types of mammals have been found here. Ten of them, including the fishing cat and Sunda pangolin, are on the list of rare and endangered species, native to Viet Nam.

D. Best time to visit

The ideal time to explore U Minh Thuong National Park is from August to November, known as the floating water season of the region. Tourists can take a boat to experience nature and wildlife. Visitors can go to Trang Doi, a place where thousands of bats gather, hanging on the trees like huge fruits. Another popular place to visit is Trang Chim, a large area with thousands of colourful birds. So if you love nature, you should definitely go to explore this amazing natural park.

11. Tự luận
1 điểm

U Minh Thuong National Park is famous for its rare and rich ________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: biodiversity

biodiversity (n): sự đa dạng sinh học

Dịch: Vườn quốc gia U Minh Thượng nổi tiếng với sự đa dạng sinh học quý hiếm và phong phú.

Thông tin: It attracts tourists not only with its wild and beautiful scenery, but also with its rare and rich biodiversity. (Nơi đây thu hút du khách không chỉ bởi khung cảnh hoang sơ, tươi đẹp mà còn bởi sự đa dạng sinh học quý hiếm và phong phú.)

12. Tự luận
1 điểm

Waterways surround the ________ of the national park.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: central part

central part: phần trung tâm

Dịch: Đường thủy bao quanh phần trung tâm của vườn quốc gia.

Thông tin: Its central part is surrounded by waterways with a series of gates, which are used to manage the water level. (Phần trung tâm của nó được bao quanh bởi các tuyến đường thủy với một loạt cổng được sử dụng để quản lý mực nước.)

13. Tự luận
1 điểm

It has more than two hundred ________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: types of birds

types of birds: các loài chim

Dịch: Nó có hơn hai trăm loại chim.

Thông tin: Now there are about two hundred types of birds in the park, including some unique birds like the great spotted eagle. (Hiện nay có khoảng hai trăm loài chim trong công viên, bao gồm một số loài chim độc đáo như đại bàng đốm lớn.)

14. Tự luận
1 điểm

You can find nearly 200 types of birds and 32 ________ there.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: types of mammals

types of mammals: các loài động vật có vú

Dịch: Bạn có thể tìm thấy gần 200 loài chim và 32 loài động vật có vú ở đó.

Thông tin: Now there are about two hundred types of birds in the park, including some unique birds like the great spotted eagle. Thirty-two types of mammals have been found here. (Hiện nay có khoảng hai trăm loài chim trong công viên, bao gồm một số loài chim độc đáo như đại bàng đốm lớn. Ba mươi hai loại động vật có vú đã được tìm thấy ở đây.)

15. Tự luận
1 điểm

The best time to visit U Minh Thuong National Park is from ________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: August to November

August to November: tháng 8 đến tháng 9

Dịch: Thời điểm lý tưởng nhất để ghé thăm vườn quốc gia U Minh Thượng là từ tháng 8 đến tháng 11.

Thông tin: The ideal time to explore U Minh Thuong National Park is from August to November, known as the floating water season of the region. (Thời điểm lý tưởng để khám phá vườn quốc gia U Minh Thượng là từ tháng 8 đến tháng 11, được gọi là mùa nước nổi của vùng.)

Dịch bài đọc:

A. Vị trí

Vườn quốc gia U Minh Thượng nằm trên địa bàn các huyện An Biên, An Minh và Vĩnh Thuận của tỉnh Kiên Giang, cách trung tâm thành phố Rạch Giá khoảng 60 km về phía Nam. Nơi đây được coi là một trong những địa điểm quan trọng nhất về bảo tồn hệ sinh thái ở đồng bằng sông Cửu Long. Nơi đây thu hút du khách không chỉ bởi khung cảnh hoang sơ, tươi đẹp mà còn bởi sự đa dạng sinh học quý hiếm và phong phú.

B. Địa lý

Vườn quốc gia U Minh Thượng bao gồm một diện tích lớn đất ngập nước ngọt, trong đó có rừng ngập mặn. Phần trung tâm của nó được bao quanh bởi các tuyến đường thủy với một loạt cổng được sử dụng để quản lý mực nước.

C. Hệ thực và động vật

Là nơi sinh sống của 226 loài thực vật, Vườn quốc gia U Minh Thượng là khu vực có đa dạng sinh học phong phú nhất ở đồng bằng sông Cửu Long. Nó từng là một trong những môi trường sống lớn nhất của các loài chim nước trong khu vực, nhưng nơi ở của chúng đã bị tàn phá nặng nề do cháy rừng vào năm 2002. Hiện nay có khoảng hai trăm loài chim trong công viên, bao gồm một số loài chim độc đáo như đại bàng đốm lớn. Ba mươi hai loại động vật có vú đã được tìm thấy ở đây. Mười loài trong số đó, trong đó có mèo cá và tê tê Sunda, nằm trong danh sách các loài quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng, bản địa của Việt Nam.

D. Thời điểm tốt nhất để ghé thăm

Thời điểm lý tưởng để khám phá vườn quốc gia U Minh Thượng là từ tháng 8 đến tháng 11, được gọi là mùa nước nổi của vùng. Du khách có thể đi thuyền để trải nghiệm thiên nhiên và cuộc sống hoang dã. Du khách có thể tới Trảng Đội, nơi có hàng nghìn con dơi tụ tập, treo mình trên cây như những quả khổng lồ. Một địa điểm tham quan nổi tiếng khác là Trang Chim, một khu vực rộng lớn với hàng ngàn loài chim đầy màu sắc. Vì vậy nếu bạn yêu thiên nhiên thì nhất định nên đến khám phá công viên thiên nhiên tuyệt vời này.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

prevent

developer

emperor

endangered

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn cản

B. developer /dɪˈveləpər/ (n): nhà phát triển

C. emperor /ˈempərər/ (n): hoàng đế

D. endangered /ɪnˈdeɪndʒərd/ (adj): đang gặp nguy hiểm, có nguy cơ tuyệt chủng

Phần gạch chân ở phương án C được phát âm là /e/, các phương án còn lại phát âm là /ɪ/.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

officer

species

fancies

peaceful

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. officer /ˈɒfɪsər/ (n): quan chức

B. species /ˈspiːʃiz/ (n): loài

C. fancies /ˈfænsiz/ (n): tưởng tượng

D. peaceful /ˈpiːsfʊl/ (adj): yên bình

Phần gạch chân ở phương án B được phát âm là /ʃ/, các phương án còn lại phát âm là /s/.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

heritage

monument

citadel

awareness

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (n): di sản

B. monument /ˈmɒnjʊmənt/ (n): đài tưởng niệm

C. citadel /ˈsɪtədəl/ (n): thành lũy

D. awareness /əˈweərnɪs/ (n): ý thức

Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các phương án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

northern

foreign

across

native

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. northern /ˈnɔːðən/ (adj): về phía bắc

B. foreign /ˈfɒrɪn/ (adj): nước ngoài

C. across /əˈkrɒs/ (prep): qua

D. native /ˈneɪtɪv/ (adj): bản địa, bản xứ

Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các phương án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the best option for each of the questions.

Question 10. Our guide was friendly, but it was the hotel manager ________ was the most helpful.

that

which

whom

whose

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người:

It + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that/who + S + V.

Dịch: Hướng dẫn viên của chúng tôi rất thân thiện, nhưng người quản lý khách sạn mới là người hữu ích nhất.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Saltwater invasion can be quite ________ to coastal farmers who depend on fresh groundwater.

danger

endanger

dangerous

dangerously

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. danger (n): mối nguy

B. endanger (v): gây nguy hiểm

C. dangerous (adj): nguy hiểm

D. dangerously (adv): một cách nguy hiểm

Sau động từ tobe “be” cần một tính từ.

Dịch: Xâm nhập mặn có thể khá nguy hiểm đối với nông dân ven biển phụ thuộc vào nước ngầm.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Tourism companies ________ promote the historical sites in their country.

shouldn’t

should

must

mustn’t

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. shouldn’t: không nên

B. should: nên

C. must: phải

D. mustn’t: không được

Dịch: Các công ty du lịch nên quảng bá các di tích lịch sử ở đất nước họ.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

The ________ living by the river has been uprooted and then transported away.

animals

vegetation

fish

insects

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. animals (n): động vật

B. vegetation (n): thảm thực vật

C. fish (n): cá

D. insects (n): côn trùng

Dịch: Thảm thực vật sống ven sông đã bị nhổ bật gốc rồi vận chuyển đi nơi khác.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Allen: Have you ever heard that the speed of ice melting has doubled in the last 20 years? - Becky: ________.

I’m sorry for that

I totally agree

It’s sad but true

I’m afraid I disagree

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. Tôi xin lỗi vì điều đó

B. Tôi hoàn toàn đồng ý

C. Thật đáng buồn nhưng đó là sự thật

D. Tôi e là tôi không đồng ý

Dịch: Allen: Bạn đã bao giờ nghe nói rằng tốc độ băng tan đã tăng gấp đôi trong 20 năm qua chưa? - Becky: Thật đáng buồn nhưng đó là sự thật.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

It’s ________ for students to use some apps that remind them of their deadlines.

stressful

bad

convenient

basic

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. stressful (adj): căng thẳng

B. bad (adj): tệ

C. convenient (adj): tiện lợi, thuận tiện

D. basic (adj): cơ bản

Dịch: Nó thật thuận tiện cho sinh viên khi sử dụng một số ứng dụng nhắc nhở họ về thời hạn.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Scientists have been developing practical tools and methods to measure the ________ of the ecosystem.

harms

significance

health

role

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. harms (n): sự gây hại

B. significance (n): tầm quan trọng

C. health (n): sức khỏe

D. role (n): vai trò

Dịch: Các nhà khoa học đã và đang phát triển các công cụ và phương pháp thực tế để đo lường sức khỏe của hệ sinh thái.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

The foreign species ________ across the country since January.

had spread

are spreading

have been spreading

spread

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành “since” (kể từ) → Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành với chủ ngữ số nhiều “species” (những chủng loài): S + have + V3/ed.

Dịch: Các loài ngoại lai đã lan rộng khắp cả nước kể từ tháng 1.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Cúc Phương National Park is home to several ________ species of animals and plants that don’t live anywhere else in Vietnam.

common

dangerous

extinct

rare

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. common (adj): phổ biến

B. dangerous (adj): nguy hiểm

C. extinct (adj): tuyệt chủng

D. rare (adj): hiếm

Dịch: Vườn quốc gia Cúc Phương là nơi sinh sống của nhiều loài động vật và thực vật quý hiếm không sống ở nơi nào khác ở Việt Nam.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Students also need to equip themselves with ________ skills to spend money effectively.

communicative

time management

budgeting

relationship-building

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. communicative (adj): giao tiếp

B. time management (n): quản lý thời gian

C. budgeting (n): lập ngân sách

D. relationship-building (n): xây dựng mối quan hệ

Dịch: Sinh viên cũng cần trang bị cho mình kỹ năng lập ngân sách để tiêu tiền hiệu quả.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

We really appreciate ________ your time correcting our mistakes.

spent

spending

having spent

to have spend

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Sau động từ “appreciate” (đánh giá cao) cần một động từ ở dạng V-ing.

Dịch: Chúng tôi thực sự đánh giá cao việc bạn dành thời gian sửa chữa sai lầm của chúng tôi.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Thiên Cung Cave, a beautiful ________ rock formation, is situated on a small island in Hạ Long Bay.

river

limestone

forest

field

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. river (n): sông

B. limestone (n): đá vôi

C. forest (n): rừng

D. field (n): cánh đồng

Dịch: Động Thiên Cung là một khối đá vôi tuyệt đẹp nằm trên một hòn đảo nhỏ ở Vịnh Hạ Long.

32. Tự luận
1 điểm

Write the correct form of the given word.

 People who are good at building relationships can make friends with others ________. (EASY)

Xem đáp án

Đáp án đúng: easily

Theo sau bổ nghĩa cho cụm động từ “make friends” cần một trạng từ.

easy (adj): dễ dàng → easily (adv): một cách dễ dàng

Dịch: Những người giỏi xây dựng mối quan hệ có thể kết bạn với người khác một cách dễ dàng.

33. Tự luận
1 điểm

Tràng An Landscape Complex is a(n) ________ area surrounded by green rice fields and villages. (MOUNTAIN)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: mountainous

Trước danh từ “area” cần một tính từ.

mountain (n): núi → mountainous (adj): nhiều núi

Dịch: Quần thể danh thắng Tràng An là vùng núi được bao quanh bởi những cánh đồng lúa xanh và làng mạc.

34. Tự luận
1 điểm

Risk can be reduced via cooperative activities and ________. (COMMUNICATE)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: communication

“and” (và) dùng để nối hai từ loại giống nhau.

Trước “and” là danh từ “activities” (hoạt động) nên vị trí trống cũng cần danh từ.

communicate (v): giao tiếp → communication (n): sự giao tiếp, trao đổi

Dịch: Rủi ro có thể được giảm thiểu thông qua các hoạt động hợp tác và trao đổi.

35. Tự luận
1 điểm

When you have problems with controlling your emotions, you should join a stress ________ class. (MANAGE)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: management

Theo sau mạo từ “a” cần một cụm danh từ.

manage (v): quản lý → management (n): sự quản lý

Dịch: Khi gặp vấn đề trong việc kiểm soát cảm xúc của mình, bạn nên tham gia một lớp học quản lý căng thẳng.

36. Tự luận
1 điểm

Unscramble the sentences.

a/ gym/ your/ you/ fitness?/ improve/ join/ don’t/ Why/ to

→ ________________________________________________________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Why don’t you join a gym to improve your fitness?

Cấu trúc đưa ra gợi ý: Why don’t you + Vo (nguyên thể)?: Tại sao bạn không…nhỉ?

Dịch: Tại sao bạn không tham gia tập gym để cải thiện thể lực nhỉ?

37. Tự luận
1 điểm

difficult/ take/ themselves./ to/ care/ of/ It’s/ for/ teenagers

→ ________________________________________________________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: It's difficult for teenagers to take care of themselves.

Cấu trúc viết câu với tính từ: It + tobe + tính từ + for + tân ngữ + to V (nguyên thể).

Dịch: Thanh thiếu niên khó có thể tự chăm sóc bản thân.

38. Tự luận
1 điểm

is/ the/ so/ the/ It’s/ that/ size/ Hue Citadel/ of/ impressive.

→ ________________________________________________________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: It’s the size of Hue Citadel that is so impressive.

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật:

It + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that + S + V.

Dịch: Thật ấn tượng về quy mô của Kinh thành Huế.

39. Tự luận
1 điểm

interesting./ Hanoi/ makes/ It’s/ that/ so/ the/ architecture

→ ________________________________________________________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: It’s architecture that makes Hanoi so interesting.

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật:

It + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that + S + V.

Dịch: Kiến trúc chính là điểm khiến Hà Nội trở nên rất thú vị.

40. Tự luận
1 điểm

heritage?/ Should/ schools/ our country’s/ about/ teach/ children

→ ________________________________________________________?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Should schools teach children about our country’s heritage?

Cấu trúc câu hỏi với động từ khiếm khuyết “should”: Should + S + Vo (nguyên thể) + O?

Dịch: Trường học có nên dạy trẻ em về di sản đất nước không?