
40 câu hỏi
Đáp án đúng: is located
is located: nằm ở
Dịch: Hồ Ba Bể nằm ở trung tâm Vườn Quốc gia Ba Bể.
Thông tin: Ba Bể Lake, the largest natural freshwater lake in Vietnam, is located at the center of Ba Bể National Park in Bắc Cạn Province. (Hồ Ba Bể, hồ nước ngọt tự nhiên lớn nhất Việt Nam, nằm ở trung tâm Vườn quốc gia Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn.)
Đáp án đúng: freshwater lakes
freshwater lakes (n): hồ nước ngọt
Dịch: Nó nằm trong top 100 hồ nước ngọt lớn nhất thế giới.
Thông tin: It is also listed among the top 100 biggest freshwater lakes in the world. (Nó cũng được liệt kê nằm trong số 100 hồ nước ngọt lớn nhất thế giới.)
Đáp án đúng: 145 meters
145 meters: 145 mét
Dịch: Hồ cao 145 mét so với mực nước biển.
Thông tin: Sitting at 145 meters above the sea level, the lake was formed millions of years ago. (Nằm ở độ cao 145 mét so với mực nước biển, hồ được hình thành từ hàng triệu năm trước.)
Đáp án đúng: kayaking
kayaking (n): môn chèo thuyền kayaking
Dịch: Cách tốt nhất để khám phá vẻ đẹp ngoạn mục của hồ có lẽ là bằng cách chèo thuyền kayak.
Thông tin: Tourists can take a boat trip to discover the scenic spots, but kayaking is probably the best way to explore the breathtaking scenery of the lake. (Du khách có thể đi thuyền để khám phá các danh lam thắng cảnh, nhưng chèo thuyền kayak có lẽ là cách tốt nhất để khám phá khung cảnh ngoạn mục của hồ.)
Đáp án đúng: photography
photography (n): nhiếp ảnh
Dịch: Hồ là nơi hoàn hảo để những người đam mê nhiếp ảnh ghi lại vẻ đẹp của phong cảnh này.
Thông tin: Also, the lake would be a perfect destination for those who love photography and wish to capture the beauty of this landscape. (Ngoài ra, hồ sẽ là điểm đến hoàn hảo cho những ai yêu thích chụp ảnh và mong muốn ghi lại vẻ đẹp của phong cảnh này.)
Nội dung bài nghe:
Ba Bể Lake, the largest natural freshwater lake in Vietnam, is located at the center of Ba Bể National Park in Bắc Cạn Province. It is also listed among the top 100 biggest freshwater lakes in the world. Ba Bể Lake literally means three lakes in Vietnamese. Sitting at 145 meters above the sea level, the lake was formed millions of years ago. It is surrounded by huge limestone mountain ranges. The lake covers a surface area of 6.5 square kilometers. There are numerous caves, waterfalls and small islands on the lake. Ba Bể Lake is one of the most famous tourist attractions in the province. It may take several days to discover the lake and its neighbouring area. Tourists can take a boat trip to discover the scenic spots, but kayaking is probably the best way to explore the breathtaking scenery of the lake. Cycling, checking or hiking in the forest near the lake are some other choices for tourists to make. Another interesting activity is listening to Hát Then - a national singing performance of the local people. Also, the lake would be a perfect destination for those who love photography and wish to capture the beauty of this landscape.
Dịch bài nghe:
Hồ Ba Bể, hồ nước ngọt tự nhiên lớn nhất Việt Nam, nằm ở trung tâm Vườn quốc gia Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn. Nó cũng được liệt kê nằm trong số 100 hồ nước ngọt lớn nhất thế giới. Hồ Ba Bể theo nghĩa đen có nghĩa là ba hồ trong tiếng Việt. Nằm ở độ cao 145 mét so với mực nước biển, hồ được hình thành từ hàng triệu năm trước. Nó được bao quanh bởi những dãy núi đá vôi khổng lồ. Hồ có diện tích bề mặt 6,5 km2. Trên hồ có rất nhiều hang động, thác nước và đảo nhỏ. Hồ Ba Bể là một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất của tỉnh. Có thể mất vài ngày để khám phá hồ và khu vực lân cận. Du khách có thể đi thuyền để khám phá các danh lam thắng cảnh, nhưng chèo thuyền kayak có lẽ là cách tốt nhất để khám phá khung cảnh ngoạn mục của hồ. Đạp xe, khám phá hoặc đi bộ đường dài trong khu rừng gần hồ là một số lựa chọn khác mà du khách có thể thực hiện. Một hoạt động thú vị khác là nghe Hát Then - một điệu hát dân tộc của người dân địa phương. Ngoài ra, hồ sẽ là điểm đến hoàn hảo cho những ai yêu thích chụp ảnh và mong muốn ghi lại vẻ đẹp của phong cảnh này.
prevent
developer
emperor
endangered
Đáp án đúng: C
A. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn cản
B. developer /dɪˈveləpər/ (n): nhà phát triển
C. emperor /ˈempərər/ (n): hoàng đế
D. endangered /ɪnˈdeɪndʒərd/ (adj): đang gặp nguy hiểm, có nguy cơ tuyệt chủng
Phần gạch chân ở phương án C được phát âm là /e/, các phương án còn lại phát âm là /ɪ/.
officer
species
fancies
peaceful
Đáp án đúng: B
A. officer /ˈɒfɪsər/ (n): quan chức
B. species /ˈspiːʃiz/ (n): loài
C. fancies /ˈfænsiz/ (n): tưởng tượng
D. peaceful /ˈpiːsfʊl/ (adj): yên bình
Phần gạch chân ở phương án B được phát âm là /ʃ/, các phương án còn lại phát âm là /s/.
heritage
monument
citadel
awareness
Đáp án đúng: D
A. heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (n): di sản
B. monument /ˈmɒnjʊmənt/ (n): đài tưởng niệm
C. citadel /ˈsɪtədəl/ (n): thành lũy
D. awareness /əˈweərnɪs/ (n): ý thức
Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các phương án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
northern
foreign
across
native
Đáp án đúng: C
A. northern /ˈnɔːðən/ (adj): về phía bắc
B. foreign /ˈfɒrɪn/ (adj): nước ngoài
C. across /əˈkrɒs/ (prep): qua
D. native /ˈneɪtɪv/ (adj): bản địa, bản xứ
Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các phương án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
that
which
whom
whose
Đáp án đúng: A
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người:
It + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that/who + S + V.
Dịch: Hướng dẫn viên của chúng tôi rất thân thiện, nhưng người quản lý khách sạn mới là người hữu ích nhất.
danger
endanger
dangerous
dangerously
Đáp án đúng: C
A. danger (n): mối nguy
B. endanger (v): gây nguy hiểm
C. dangerous (adj): nguy hiểm
D. dangerously (adv): một cách nguy hiểm
Sau động từ tobe “be” cần một tính từ.
Dịch: Xâm nhập mặn có thể khá nguy hiểm đối với nông dân ven biển phụ thuộc vào nước ngầm.
shouldn’t
should
must
mustn’t
Đáp án đúng: B
A. shouldn’t: không nên
B. should: nên
C. must: phải
D. mustn’t: không được
Dịch: Các công ty du lịch nên quảng bá các di tích lịch sử ở đất nước họ.
animals
vegetation
fish
insects
Đáp án đúng: B
A. animals (n): động vật
B. vegetation (n): thảm thực vật
C. fish (n): cá
D. insects (n): côn trùng
Dịch: Thảm thực vật sống ven sông đã bị nhổ bật gốc rồi vận chuyển đi nơi khác.
I’m sorry for that
I totally agree
It’s sad but true
I’m afraid I disagree
Đáp án đúng: C
A. Tôi xin lỗi vì điều đó
B. Tôi hoàn toàn đồng ý
C. Thật đáng buồn nhưng đó là sự thật
D. Tôi e là tôi không đồng ý
Dịch: Allen: Bạn đã bao giờ nghe nói rằng tốc độ băng tan đã tăng gấp đôi trong 20 năm qua chưa? - Becky: Thật đáng buồn nhưng đó là sự thật.
stressful
bad
convenient
basic
Đáp án đúng: C
A. stressful (adj): căng thẳng
B. bad (adj): tệ
C. convenient (adj): tiện lợi, thuận tiện
D. basic (adj): cơ bản
Dịch: Nó thật thuận tiện cho sinh viên khi sử dụng một số ứng dụng nhắc nhở họ về thời hạn.
harms
significance
health
role
Đáp án đúng: C
A. harms (n): sự gây hại
B. significance (n): tầm quan trọng
C. health (n): sức khỏe
D. role (n): vai trò
Dịch: Các nhà khoa học đã và đang phát triển các công cụ và phương pháp thực tế để đo lường sức khỏe của hệ sinh thái.
had spread
are spreading
have been spreading
spread
Đáp án đúng: C
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành “since” (kể từ) → Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành với chủ ngữ số nhiều “species” (những chủng loài): S + have + V3/ed.
Dịch: Các loài ngoại lai đã lan rộng khắp cả nước kể từ tháng 1.
common
dangerous
extinct
rare
Đáp án đúng: D
A. common (adj): phổ biến
B. dangerous (adj): nguy hiểm
C. extinct (adj): tuyệt chủng
D. rare (adj): hiếm
Dịch: Vườn quốc gia Cúc Phương là nơi sinh sống của nhiều loài động vật và thực vật quý hiếm không sống ở nơi nào khác ở Việt Nam.
communicative
time management
budgeting
relationship-building
Đáp án đúng: C
A. communicative (adj): giao tiếp
B. time management (n): quản lý thời gian
C. budgeting (n): lập ngân sách
D. relationship-building (n): xây dựng mối quan hệ
Dịch: Sinh viên cũng cần trang bị cho mình kỹ năng lập ngân sách để tiêu tiền hiệu quả.
spent
spending
having spent
to have spend
Đáp án đúng: B
Sau động từ “appreciate” (đánh giá cao) cần một động từ ở dạng V-ing.
Dịch: Chúng tôi thực sự đánh giá cao việc bạn dành thời gian sửa chữa sai lầm của chúng tôi.
river
limestone
forest
field
Đáp án đúng: B
A. river (n): sông
B. limestone (n): đá vôi
C. forest (n): rừng
D. field (n): cánh đồng
Dịch: Động Thiên Cung là một khối đá vôi tuyệt đẹp nằm trên một hòn đảo nhỏ ở Vịnh Hạ Long.
Đáp án đúng: easily
Theo sau bổ nghĩa cho cụm động từ “make friends” cần một trạng từ.
easy (adj): dễ dàng → easily (adv): một cách dễ dàng
Dịch: Những người giỏi xây dựng mối quan hệ có thể kết bạn với người khác một cách dễ dàng.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: mountainous
Trước danh từ “area” cần một tính từ.
mountain (n): núi → mountainous (adj): nhiều núi
Dịch: Quần thể danh thắng Tràng An là vùng núi được bao quanh bởi những cánh đồng lúa xanh và làng mạc.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: communication
“and” (và) dùng để nối hai từ loại giống nhau.
Trước “and” là danh từ “activities” (hoạt động) nên vị trí trống cũng cần danh từ.
communicate (v): giao tiếp → communication (n): sự giao tiếp, trao đổi
Dịch: Rủi ro có thể được giảm thiểu thông qua các hoạt động hợp tác và trao đổi.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: management
Theo sau mạo từ “a” cần một cụm danh từ.
manage (v): quản lý → management (n): sự quản lý
Dịch: Khi gặp vấn đề trong việc kiểm soát cảm xúc của mình, bạn nên tham gia một lớp học quản lý căng thẳng.
started
established
made
recognized
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. started (v): bắt đầu
B. established (v): thành lập
C. made (v): làm
D. recognized (v): công nhận
Dịch: Vườn quốc gia Yellowstone, vườn quốc gia đầu tiên của Mỹ, được thành lập vào năm 1872.
most successful
tiniest
the richest
largest
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. most successful: thành công nhất
B. tiniest: nhỏ nhất
C. the richest: giàu nhất
D. largest: lớn nhất
Dịch: Công viên có diện tích khoảng 3.500 dặm vuông ở ba bang Wyoming, Montana và Idaho, khiến nó trở thành một trong những công viên quốc gia lớn nhất ở Hoa Kỳ.
fun
rare
new
impressive
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. fun (adj): vui
B. rare (adj): hiếm
C. new (adj): mới
D. impressive (adj): ấn tượng
Dịch: Công viên là nơi sinh sống của hơn 200 loài động vật quý hiếm, bao gồm cả gấu và đại bàng.
hikers
visitors
guests
developers
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. hikers (n): người đi bộ đường dài
B. visitors (n): du khách
C. guests (n): khách
D. developers (n): nhà phát triển
Dịch: Yellowstone vẫn là một trong những công viên quốc gia nổi tiếng nhất đất nước, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
operations
reactions
activities
animations
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. operations (n): sự vận hành
B. reactions (n): phản ứng
C. activities (n): hoạt động
D. animations (n): hoạt ảnh
Dịch: Đây là điểm đến yêu thích của những ai thích khám phá thiên nhiên và trải nghiệm các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, ngắm chim hay cưỡi ngựa.
Dịch bài đọc:
Vườn quốc gia Yellowstone, vườn quốc gia đầu tiên của Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1872. Công viên có diện tích khoảng 3.500 dặm vuông ở ba bang Wyoming, Montana và Idaho, khiến nó trở thành một trong những vườn quốc gia lớn nhất ở Hoa Kỳ.
Yellowstone là nơi tuyệt vời để chiêm ngưỡng một trong những nét đặc trưng nổi bật nhất trên Trái đất. Công viên là nơi sinh sống của hơn 200 loài động vật quý hiếm, bao gồm cả gấu và đại bàng. Những động vật hoang dã này là điểm thu hút chính của công viên. Yellowstone còn nổi tiếng với những suối nước nóng ấn tượng, hình thành từ việc nước tiếp xúc với đá nóng dưới lòng đất rồi dâng lên bề mặt Trái đất với nhiều màu sắc khác nhau.
Ngày nay, Yellowstone vẫn là một trong những công viên quốc gia nổi tiếng nhất đất nước, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Đây là điểm đến yêu thích của những ai thích khám phá thiên nhiên và trải nghiệm các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài, ngắm chim hoặc cưỡi ngựa. Đối với những người muốn có khoảnh khắc yên tĩnh hoặc cần ngồi lặng lẽ ngắm hoàng hôn, Yellowstone có nhiều lựa chọn khác nhau để họ chỉ cần sống chậm lại và thư giãn giữa thiên nhiên.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: biodiversity
biodiversity (n): sự đa dạng sinh học
Dịch: Vườn quốc gia U Minh Thượng nổi tiếng với sự đa dạng sinh học quý hiếm và phong phú.
Thông tin: It attracts tourists not only with its wild and beautiful scenery, but also with its rare and rich biodiversity. (Nơi đây thu hút du khách không chỉ bởi khung cảnh hoang sơ, tươi đẹp mà còn bởi sự đa dạng sinh học quý hiếm và phong phú.)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: central part
central part: phần trung tâm
Dịch: Đường thủy bao quanh phần trung tâm của vườn quốc gia.
Thông tin: Its central part is surrounded by waterways with a series of gates, which are used to manage the water level. (Phần trung tâm của nó được bao quanh bởi các tuyến đường thủy với một loạt cổng được sử dụng để quản lý mực nước.)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: types of birds
types of birds: các loài chim
Dịch: Nó có hơn hai trăm loại chim.
Thông tin: Now there are about two hundred types of birds in the park, including some unique birds like the great spotted eagle. (Hiện nay có khoảng hai trăm loài chim trong công viên, bao gồm một số loài chim độc đáo như đại bàng đốm lớn.)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: types of mammals
types of mammals: các loài động vật có vú
Dịch: Bạn có thể tìm thấy gần 200 loài chim và 32 loài động vật có vú ở đó.
Thông tin: Now there are about two hundred types of birds in the park, including some unique birds like the great spotted eagle. Thirty-two types of mammals have been found here. (Hiện nay có khoảng hai trăm loài chim trong công viên, bao gồm một số loài chim độc đáo như đại bàng đốm lớn. Ba mươi hai loại động vật có vú đã được tìm thấy ở đây.)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: August to November
August to November: tháng 8 đến tháng 9
Dịch: Thời điểm lý tưởng nhất để ghé thăm vườn quốc gia U Minh Thượng là từ tháng 8 đến tháng 11.
Thông tin: The ideal time to explore U Minh Thuong National Park is from August to November, known as the floating water season of the region. (Thời điểm lý tưởng để khám phá vườn quốc gia U Minh Thượng là từ tháng 8 đến tháng 11, được gọi là mùa nước nổi của vùng.)
Dịch bài đọc:
A. Vị trí
Vườn quốc gia U Minh Thượng nằm trên địa bàn các huyện An Biên, An Minh và Vĩnh Thuận của tỉnh Kiên Giang, cách trung tâm thành phố Rạch Giá khoảng 60 km về phía Nam. Nơi đây được coi là một trong những địa điểm quan trọng nhất về bảo tồn hệ sinh thái ở đồng bằng sông Cửu Long. Nơi đây thu hút du khách không chỉ bởi khung cảnh hoang sơ, tươi đẹp mà còn bởi sự đa dạng sinh học quý hiếm và phong phú.
B. Địa lý
Vườn quốc gia U Minh Thượng bao gồm một diện tích lớn đất ngập nước ngọt, trong đó có rừng ngập mặn. Phần trung tâm của nó được bao quanh bởi các tuyến đường thủy với một loạt cổng được sử dụng để quản lý mực nước.
C. Hệ thực và động vật
Là nơi sinh sống của 226 loài thực vật, Vườn quốc gia U Minh Thượng là khu vực có đa dạng sinh học phong phú nhất ở đồng bằng sông Cửu Long. Nó từng là một trong những môi trường sống lớn nhất của các loài chim nước trong khu vực, nhưng nơi ở của chúng đã bị tàn phá nặng nề do cháy rừng vào năm 2002. Hiện nay có khoảng hai trăm loài chim trong công viên, bao gồm một số loài chim độc đáo như đại bàng đốm lớn. Ba mươi hai loại động vật có vú đã được tìm thấy ở đây. Mười loài trong số đó, trong đó có mèo cá và tê tê Sunda, nằm trong danh sách các loài quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng, bản địa của Việt Nam.
D. Thời điểm tốt nhất để ghé thăm
Thời điểm lý tưởng để khám phá vườn quốc gia U Minh Thượng là từ tháng 8 đến tháng 11, được gọi là mùa nước nổi của vùng. Du khách có thể đi thuyền để trải nghiệm thiên nhiên và cuộc sống hoang dã. Du khách có thể tới Trảng Đội, nơi có hàng nghìn con dơi tụ tập, treo mình trên cây như những quả khổng lồ. Một địa điểm tham quan nổi tiếng khác là Trang Chim, một khu vực rộng lớn với hàng ngàn loài chim đầy màu sắc. Vì vậy nếu bạn yêu thiên nhiên thì nhất định nên đến khám phá công viên thiên nhiên tuyệt vời này.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Why don’t you join a gym to improve your fitness?
Cấu trúc đưa ra gợi ý: Why don’t you + Vo (nguyên thể)?: Tại sao bạn không…nhỉ?
Dịch: Tại sao bạn không tham gia tập gym để cải thiện thể lực nhỉ?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: It's difficult for teenagers to take care of themselves.
Cấu trúc viết câu với tính từ: It + tobe + tính từ + for + tân ngữ + to V (nguyên thể).
Dịch: Thanh thiếu niên khó có thể tự chăm sóc bản thân.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: It’s the size of Hue Citadel that is so impressive.
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật:
It + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that + S + V.
Dịch: Thật ấn tượng về quy mô của Kinh thành Huế.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: It’s architecture that makes Hanoi so interesting.
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật:
It + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that + S + V.
Dịch: Kiến trúc chính là điểm khiến Hà Nội trở nên rất thú vị.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Should schools teach children about our country’s heritage?
Cấu trúc câu hỏi với động từ khiếm khuyết “should”: Should + S + Vo (nguyên thể) + O?
Dịch: Trường học có nên dạy trẻ em về di sản đất nước không?
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















