
40 câu hỏi
donate
save
partner
make
Đáp án đúng: C
Đáp án C được phát âm /ei/, các đáp án còn lại phát âm /ɑː/
dust
computer
plumber
rubbish
Đáp án đúng: B
Đáp án B được phát âm /juː/, các đáp án còn lại phát âm /ʌ/
opera
local
mop
concert
Đáp án đúng: B
Đáp án B được phát âm /əʊ/, các đáp án còn lại phát âm /ɒ/
nature
robot
member
protect
Đáp án đúng: D
Đáp án D nhấn âm 2, các đáp án còn lại nhấn âm 1.
dishwasher
attendant
museum
inventive
Đáp án đúng: A
Đáp án A nhấn âm 1, các đáp án còn lại nhấn âm 2
out
of
on
with
Đáp án đúng: C
Cụm động từ “carry on” (tiếp tục)
Hướng dẫn dịch: Mẹ ơi, con có thể tiếp tục ngủ thêm mười phút nữa được không?
always asks me
asks me always
is asking me always
is always asking me
Đáp án đúng: D
Ta có thể dùng thì hiện tại tiếp diễn với “always” để diễn tả sự than phiền, khó chịu.
Cấu trúc với chủ ngữ số ít “my boss” (sếp của tôi) ở dạng khẳng định: S + tobe + always + V-ing.
Hướng dẫn dịch: Sếp của tôi luôn yêu cầu tôi làm những công việc lặt vặt; anh ấy rất khó chịu.
performance
attitude
behaviour
image
Đáp án đúng: A
Cụm từ “school performance” (kết quả học tập)
Hướng dẫn dịch: Alana không lo lắng về kết quả học tập ở trường vì cô ấy đạt nhiều điểm cao.
advise
nag
argue
punish
Đáp án đúng: B
advise (v): khuyên
nag (v): cằn nhằn
argue (v): tranh cãi
punish (v): phạt
Hướng dẫn dịch: Rất nhiều trẻ em nói rằng cha mẹ thường cằn nhằn chúng về việc nhà và việc học.
make
grow
raise
rise
Đáp án đúng: C
Cụm từ “raise money”: quyên góp tiền
Hướng dẫn dịch: Mục đích của chiến dịch này là gây quỹ từ thiện.
Does your mum
Is your mum travelling
Did your mum
Was your mum travelling
Đáp án đúng: C
Dấu hiệu thì quá khứ đơn “when she was young” (khi cô ấy còn trẻ) => Cấu trúc thì quá khứ đơn ở dạng câu hỏi với động từ thường: Did + S + Vo (nguyên thể)?
Hướng dẫn dịch: Mẹ bạn có thường xuyên đi du lịch nước ngoài khi bà còn trẻ không?
sand dune
cave
bay
valley
Đáp án đúng: B
sand dune (n): cồn cát
cave (n): hang động
bay (n): vịnh
valley (n): thung lũng
Hướng dẫn dịch: Đi vào hang động ngầm khá là đáng sợ.
which
where
whom
that
Đáp án đúng: D
Cấu trúc câu chẻ: S + tobe + + đối tượng nhấn mạnh + that + S + V.
Hướng dẫn dịch: Chính tại chợ Bến Thành, chúng tôi đã chụp được rất nhiều bức ảnh tuyệt vời.
on
down
up
off
Đáp án đúng: D
Cụm động từ “take off” (cất cánh)
Hướng dẫn dịch: Máy bay cất cánh trễ 30 phút nên du khách đến khách sạn muộn.
was watching / fell
was watching / was falling
watched / fell
is watching / falls
Đáp án đúng: A
Cấu trúc câu với “When” (khi) diễn tả hai hành động cắt nhau trong quá khứ: S + was /were + V-ing + when + S + V2/ed.
Hướng dẫn dịch: Em gái tôi đang xem phim thì ngủ quên trên chuyến bay về nhà.
a place crowded with tourists
a place with few tourists
a place with delicious local dishes
a place full of excellent restaurants
Đáp án đúng: A
“a tourist hotspot”: một điểm nóng du lịch = a place crowded with tourists: một nơi đông đúc với khách du lịch
Hướng dẫn dịch: Chợ đêm là một điểm nóng du lịch, đặc biệt là vào cuối tuần.
good
determined
creative
caring
Đáp án đúng: C
inventive (adj): sáng tạo = creative (adj)
Hướng dẫn dịch: Công ty này chỉ thuê những nhân viên có tính sáng tạo, những người có thể nghĩ ra những ý tưởng mới cho những sản phẩm độc đáo của họ.
reuse
increase
recycle
make less
Đáp án đúng: B
reduce (v): cắt giảm >< increase (v): tăng
Hướng dẫn dịch: Phân hủy rác thải thực phẩm là một trong những cách tốt nhất để giảm thiểu rác thải.
nervous
worried
scared
relaxed
Đáp án đúng: D
anxious (adj): căng thẳng >< relaxed (adj): thư giãn
Hướng dẫn dịch: Ellen đã rất lo lắng trước khi lên máy bay lần đầu tiên.
Đáp án đúng: were - wouldn’t buy
Cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + S + V2/ed, S + would + Vo (nguyên thể)
Hướng dẫn dịch: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không mua chiếc váy này.
Đáp án đúng: is playing
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn “at the moment” (ngay lúc này) => Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn ở dạng khẳng định chủ ngữ số ít “my sister” (em gái tôi): S + is + V-ing.
Hướng dẫn dịch: Em gái tôi đang chơi đàn piano trong phòng của em ấy vào lúc này.Đáp án đúng: were going - saw
Cấu trúc câu với “While” (trong khi) diễn tả hai hành động cắt nhau trong quá khứ: While + S + were / was + V-ing, S + V2/ed.
Hướng dẫn dịch: Trong khi tôi và bạn tôi đang đi mua sắm ở trung tâm thương mại, chúng tôi thấy giáo viên của chúng tôi đang ăn tối với chồng cô ấy.
Đáp án đúng: scientist
Sau tính từ “well – known” (nổi tiếng) cần một danh từ.
science (n): khoa học => scientist (n): nhà khoa học
Hướng dẫn dịch: Bố của bạn tôi là một nhà khoa học nổi tiếng về robot.
Đáp án đúng: reliable
Sau động từ tobe “is” cần một tính từ.
rely (v): tin cậy => reliable (adj): đáng tin cậy
Hướng dẫn dịch: Jane luôn hoàn thành báo cáo của mình đúng thời hạn. Cô ấy rất đáng tin cậy.
Đáp án đúng: arguments
Sau lượng từ “lots of” (nhiều) cần một danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
argue (v): tranh cãi => argument (n): cuộc tranh cãi
Hướng dẫn dịch: John không hòa thuận với em gái anh ấy. Giữa họ thường có rất nhiều tranh cãi.
before
ago
last
previously
Đáp án đúng: B
before: trước khi
ago: cách đây
last: vừa rồi
previously: trước đó
Hướng dẫn dịch: Lời chào từ Việt Nam! Gia đình tôi và tôi đến đây hai ngày trước.
of
at
in
to
Đáp án đúng: D
Cụm từ “date back to”: có từ
Hướng dẫn dịch: Chúng tôi đến thăm Nhà thờ Đức Bà có niên đại từ cuối thế kỷ 19.gates
statues
tombs
towers
Đáp án đúng: B
gates (n): cổng
statues (n): tượng
tombs (n): lăng mộ
towers (n): tháp
Hướng dẫn dịch: Điểm đến tiếp theo của chúng tôi là Đền Ngọc Hoàng, nơi chúng tôi nhìn thấy một số bức tượng màu đỏ tuyệt đẹp bên trong đã hơn 100 năm tuổi.stalls urants
shops
stores
resta
Đáp án đúng: A
stalls (n): quầy hàng
shops (n): cửa hàng
stores (n): cửa hàng
restaurants (n): nhà hàng
Hướng dẫn dịch: Chúng tôi cũng đi dọc đường Vĩnh Khánh và thử một số món ăn ngon từ một trong những quầy hàng đồ ăn.drop
lose
miss
avoid
Đáp án đúng: C
drop (v): giảm
lose (v): mất
miss (v): bỏ lỡ
avoid (v): tránh
Hướng dẫn dịch: Bạn không thể bỏ lỡ thành phố tuyệt vời này nếu bạn ghé thăm Việt Nam.
Dịch bài đọc:
Florence thân mến,
Lời chào từ Việt Nam! Gia đình tôi và tôi đã đến đây cách đây hai ngày. Chúng tôi đang ở tại Thành phố Hồ Chí Minh, thành phố lớn nhất Việt Nam - đó là nơi hoàn hảo cho những người thích những chuyến đi khám phá văn hóa!
Chúng tôi đã thấy một số tòa nhà tuyệt vời ngày hôm nay. Chúng tôi đến thăm Nhà thờ Đức Bà có niên đại từ đến cuối thế kỷ 19. Nó có hai tòa tháp cao 57 mét. Chúng tôi đã chụp được rất nhiều bức ảnh đẹp. Điểm đến tiếp theo của chúng tôi là Đền Ngọc Hoàng, nơi chúng tôi nhìn thấy một số bức tượng màu đỏ tuyệt đẹp bên trong đã hơn 100 năm tuổi.
Có rất nhiều việc phải làm ở Thành phố Hồ Chí Minh. Chúng tôi đến thăm Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh và tìm hiểu về lịch sử của thành phố. Chúng tôi cũng đi dọc đường Vĩnh Khánh và thử một số món ăn ngon từ một trong những quầy hàng thực phẩm. Cuối cùng, chúng tôi đi dạo một số khu chợ và mua một số đồ lưu niệm.
Chuyến thăm thành phố Hồ Chí Minh của chúng tôi thật tuyệt vời đến nỗi chúng tôi thậm chí còn chưa muốn về nhà, nhưng chúng tôidự định sẽ quay lại sớm. Bạn không thể bỏ lỡ thành phố tuyệt vời này nếu bạn đến thăm Việt Nam. Tôi sẽ gửi ảnh cho bạn ngay khi tôi quay lại!
Viết cho tôi sớm nhé,
Dan
Đáp án đúng: True
Thông tin: “We all argue with our friends and family. Sometimes we say bad things loudly or do things that can hurt the others' feelings.”
Hướng dẫn dịch: Tất cả chúng ta đều tranh cãi với bạn bè và gia đình của mình. Đôi khi chúng ta lớn tiếng nói những điều không hay hoặc làm những điều có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác.
Đáp án đúng: False
Thông tin: “Experts report that saying sorry is good for our relationships and our mental health.”
Hướng dẫn dịch: Các chuyên gia cho biết việc nói xin lỗi là tốt cho các mối quan hệ và sức khỏe tinh thần của chúng ta.
Đáp án đúng: True
Thông tin: “In most cases, saying sorry makes a bad situation better. It's important that we say exactly what we did wrong.”
Hướng dẫn dịch: Trong hầu hết các trường hợp, nói lời xin lỗi sẽ khiến tình huống xấu trở nên tốt đẹp hơn. Điều quan trọng là chúng ta phải nói chính xác những gì chúng ta đã làm sai.Đáp án đúng: No information
Thông tin: Không có thông tin đề cập đến người trung thực trong bài đọc.Đáp án đúng: False
Thông tin: “saying sorry is truly a great habit to have.”
Hướng dẫn dịch: nói xin lỗi thực sự là một thói quen tuyệt vời cần có
Dịch bài đọc:
Tất cả chúng ta đều tranh cãi với bạn bè và gia đình của mình. Đôi khi chúng ta lớn tiếng nói những điều không hay hoặc làm những điều có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác. Thật tuyệt khi tất cả những điều đó không xảy ra, nhưng khi nó xảy ra, chúng ta cần phải làm gì đó để giải quyết nó. Đó là một điều rất đơn giản, nhưng nó cũng có thể được coi là điều khó khăn nhất trên thế giới. Đó là hành động nói xin lỗi (và đó là điều mà người Anh làm rất nhiều - khoảng tám lần một ngày!).
Các chuyên gia báo cáo rằng việc nói xin lỗi là tốt cho các mối quan hệ và sức khỏe tinh thần của chúng ta. Nó làm giảm mức độ căng thẳng của chúng ta bằng cách ngăn chúng ta khỏi lo lắng quá nhiều. Nó giúp chúng ta ngủ vào ban đêm mà không cần thức dậy và suy nghĩ về những vấn đề của mình.
Trong hầu hết các trường hợp, việc nói xin lỗi sẽ khiến tình huống xấu trở nên tốt hơn. Điều quan trọng là chúng ta phải nói chính xác những gì chúng ta đã làm sai. Bằng cách này, người nghe hiểu rằng chúng tôi biết điều gì khiến họ tổn thương nhưng muốn giải quyết mọi việc một cách đúng đắn và điều đó sẽ hàn gắn các mối quan hệ. Đôi khi chúng ta buộc mình phải nói lời xin lỗi mặc dù sâu thẳm bên trong chúng ta lại cảm thấy khác. Điều này thường không hiệu quả vì đó không phải là lời 'xin lỗi' thành thật.
Nói lời xin lỗi có thể không khiến mọi chuyện ổn thỏa nhưng đó là một bước đi đúng hướng. Người khác có thể không chấp nhận những gì chúng ta nói (và điều đó cũng không sao cả), nhưng điều đó không ngăn cản chúng ta làm điều đó. Việc này có thể khó khăn, nhưng nếu chúng ta nói xin lỗi thường xuyên và thực lòng thì nó sẽ trở thành thói quen. Không giống như lúc nào cũng tranh cãi hoặc không nói chuyện với bạn bè khi họ làm bạn khó chịu, nói xin lỗi thực sự là một thói quen tuyệt vời cần có.
Đáp án đúng: Annie told me she would call me right after she went home.
Cấu trúc viết câu tường thuật dạng câu kể: S + told + O + S + V (lùi thì).
Hướng dẫn dịch: Annie nói với tôi rằng cô ấy sẽ gọi cho tôi ngay sau khi cô ấy về nhà.
Đáp án đúng: You had better not stay up too late because it's bad for your health.
Cấu trúc viết câu với ‘had better” (nên) ở dạng phủ định: S + had better + not + Vo (nguyên thể).
Hướng dẫn dịch: Tốt nhất bạn đừng nên thức quá khuya vì nó không tốt cho sức khỏe.
Đáp án đúng: My brother is always taking my things without asking.
Cấu trúc than phiền ở thì hiện tại tiếp diễn với “always” (luôn luôn) ở dạng khẳng định chủ ngữ số ít “my brother” (anh trai tôi): S + is + always + V-ing.
Hướng dẫn dịch: Anh trai tôi luôn lấy đồ của tôi mà không hỏi ý kiến.
Đáp án đúng: It was Thailand that Brenda travelled to last month.
Cấu trúc câu chẻ: S + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that + S + V.
Hướng dẫn dịch: Chính Thái Lan là nơi mà Brenda đã đi du lịch vào tháng trước.
Đáp án đúng: It was the tour of Hoi An ancient town that gave me the most unforgettable experience.
Cấu trúc câu chẻ: S + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that + S + V.
Hướng dẫn dịch: Chính chuyến tham quan phố cổ Hội An đã mang lại cho tôi trải nghiệm khó quên nhất.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















