
32 câu hỏi
visit
vibrate
fiddle
listen
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. visit /ˈvɪzɪt/
B. vibrate /vaɪˈbreɪt/
C. fiddle /ˈfɪdl/
D. listen /ˈlɪsn/
Phần gạch chân phương án B được phát âm là /aɪ/, còn lại phát âm là /ɪ/.
row
hole
power
blow
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. row /rəʊ/
B. hole /həʊl/
C. power /ˈpaʊə(r)/
D. blow /bləʊ/
Phần gạch chân phương án C được phát âm là /aʊ/, còn lại phát âm là /əʊ/.
display
concert
ticket
trumpet
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. display /dɪˈspleɪ/
B. concert /ˈkɒnsət/
C. ticket /ˈtɪkɪt/
D. trumpet /ˈtrʌmpɪt/
Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết 2, còn lại là âm tiết 1.
festival
instrument
classical
percussion
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. festival /ˈfestɪvl/
B. instrument /ˈɪnstrəmənt/
C. classical /ˈklæsɪkl/
D. percussion /pəˈkʌʃn/
Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết 2, còn lại là âm tiết 1.
a/ An
a/ The
the/ The
the/ An
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Mạo từ chưa xác định “a/ an” dùng trước danh từ đếm được dạng số ít, lần đầu tiên được nhắc đến.
Mạo từ xác định “the” dùng trước danh từ đã được xác định (cả người nói và người nghe đều biết, được
nhắc đến trước đó rồi)
Câu đầu tiên là lần đầu nhắc đến “new exhibition” (buổi triển lãm mới) => dùng mạo từ “a”
Câu thứ hai là nhắc lại buổi triển lãm đó => dùng mạo từ “the”
Dịch nghĩa: Có một triển lãm mới về các tác phẩm vĩ đại nhất của Vincent Van Gogh tại Phòng trưng bày Thành phố.
Triển lãm chỉ diễn ra trong bốn ngày, vì vậy hãy nhanh tay đặt chỗ nếu bạn không muốn bỏ lỡ.
will have
going to have
have
am having
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động có kế hoạch sẽ làm trong tương lai “this afternoon”
(chiều nay) => Cấu trúc dạng khẳng định: I + am V-ing
Dịch nghĩa: Tôi thực sự lo lắng vì chiều nay tôi sẽ có buổi thử giọng cho Drama School.
starts/ will miss
starts/ miss
will start/ are missing
is starting/ will miss
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả lịch trình tàu xe, phim ảnh, … trong tương lai “at 7 o’clock” (lúc 7 giờ) => Cấu trúc dạng khẳng định: S (số ít) + V-s/es
Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả một hành động sẽ có thể xảy ra trong tương lai “Hurry up or …”
(Nhanh lên không thì …) => Cấu trúc dạng khẳng định: S + will + V (nguyên thể)
Dịch nghĩa: Vở kịch bắt đầu lúc 7 giờ. Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ bỏ lỡ cảnh mở đầu.
jazz
rock
classical
folk
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. jazz (n): nhạc jazz
B. rock (n): nhạc rock
C. classical (adj): cổ điển
D. folk (n): dân gian
Dịch nghĩa: Cha tôi yêu thích nhạc cổ điển. Ông có hơn 300 đĩa nhạc của Mozart và Beethoven.
am going to lend
will lend
am lending
should lend
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả một hành động sẽ có thể xảy ra trong tương lai, mang tính bộc phát ngay tại thời điểm nói => Cấu trúc dạng khẳng định: S + will + V (nguyên thể)
Dịch nghĩa:
Học sinh A: “Ồ, không! Tớ muốn mua vé cho buổi hòa nhạc, nhưng tôi đã để ví ở nhà.”
Học sinh B: “Đừng lo lắng! Tớ sẽ cho bạn mượn ít tiền.”
in
for
to
on
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. in: trong
B. for: cho
C. to: tới
D. on: trên => Cụm từ: on display (đang được trưng bày)
Dịch nghĩa: Bằng chứng về tội ác chiến tranh, chẳng hạn như vũ khí, tài liệu và hình ảnh, được trưng bày trong Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh tại thành phố Hồ Chí Minh.
aisles
balcony
rows
stage
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. aisles (n): lối đi
B. balcony (n): ban công
C. rows (n): hàng
D. stage (n): sân khấu
Dịch nghĩa: Nếu bạn ngồi ở những hàng ghế đầu của rạp, bạn có thể có trải nghiệm xem tốt nhất.
stage
curtain
show
theatre box
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. stage (n): sân khấu
B. curtain (n): tấm rèm
C. show (n): buổi biểu diễn
D. theatre box (n): khu vực ngồi riêng biệt (cao cấp hơn)
Dịch nghĩa: Khán giả reo hò ầm ĩ khi ban nhạc bước ra sân khấu và bắt đầu hát.
woodwind
string
brass
percussion
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. woodwind (n): bộ sáo gỗ
B. string (n): bộ dây
C. brass (n): bộ kèn đồng
D. percussion (n): bộ gõ
Dịch nghĩa: Xylophone là một nhạc cụ bộ gõ. Để chơi nó, các nhạc công gõ vào một hàng thanh gỗ.
Don’t count me.
I’m afraid not to go.
Ballet is not my cup of tea.
I can’t dance ballet.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. Don’t count me.: Đừng có tính tôi vào nhé.
B. I’m afraid not to go.: Tôi sợ không đi được.
C. Ballet is not my cup of tea.: Ba lê không phải là sở thích của tôi.
D. I can’t dance ballet.: Tôi không thể múa ba lê.
Dịch nghĩa:
Học sinh A: “Thứ bảy này đi Nhà hát Opera Hoàng gia thì sao? Buổi biểu diễn Hồ thiên nga diễn ra lúc 7 giờ tối.”
Học sinh B: Ba lê không phải là sở thích của tôi.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: variety
Sau mạo từ “a” cần danh từ số ít.
various (adj): đa dạng
variety (n): sự đa dạng
Dịch nghĩa: Có một loạt các sự kiện tại lễ hội.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: performances
Sau tính từ “theatrical” cần danh từ số nhiều.
perform (v): trình diễn, biểu diễn
performances (n): những buổi biểu diễn
Dịch nghĩa: Mọi người có thể nghe nhạc sống và xem các buổi biểu diễn sân khấu trên đường phố mỗi ngày.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: exhibitions
Sau danh từ “art” cần danh từ số nhiều.
exhibit (v): trưng bày
exhibitions (n): những buổi triển lãm
Dịch nghĩa: Du khách cũng có thể xem triển lãm nghệ thuật tại Phòng trưng bày Nghệ thuật Thành phố.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: exciting
Sau động từ “is” và trạng từ “so” cần tính từ.
excitement (n): sự sôi động
exciting (adj): sôi động, náo nhiệt
Dịch nghĩa: Không khí thật náo nhiệt.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: different
Trước danh từ “costumes” cần tính từ.
differ (v): khác
different (adj): khác biệt
Dịch nghĩa: Mỗi nhóm có trang phục khác nhau theo một chủ đề cụ thể.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: traditional
Sau mạo từ “a” và trước danh từ “game” cần tính từ.
tradition (n): truyền thống
traditional (adj): thuộc về truyền thống
Dịch nghĩa: Thứ hai là Treasure Hunt – một trò chơi truyền thống giữa các nhóm trong lễ hội.
Dịch bài đọc:
Patras Carnival là lễ lớn nhất trong các lễ hội kiểu này ở Hy Lạp. Hàng ngàn người đến lễ hội mỗi năm. Có một loạt các sự kiện tại lễ hội. Mọi người có thể nghe nhạc sống và xem các buổi biểu diễn sân khấu trên đường phố mỗi ngày. Mọi người nhảy múa trong quảng trường thành phố và có màn bắn pháo hoa sau khi trời tối. Du khách cũng có thể xem triển lãm nghệ thuật tại Phòng trưng bày Nghệ thuật Thành phố. Không khí thật náo nhiệt. Có hai điểm nổi bật lớn của Patras Carnival. Điểm thứ nhất là Grand Parade – một cuộc diễu hành lớn với các nhóm người biểu diễn. Mỗi nhóm có trang phục khác nhau theo một chủ đề cụ thể. Thứ hai là Treasure Hunt – một trò chơi truyền thống giữa các nhóm trong lễ hội. Họ phải tìm manh mối ẩn quanh thị trấn để tìm kho báu. Lễ hội kết thúc với việc đốt cháy Carnival King ở bến cảng Patras.
21.
Đáp án đúng: M
In which place can you see statues of famous people on display?
(Bạn có thể thấy tượng của những người nổi tiếng được trưng bày ở nơi nào?)
Thông tin: If you want to have some fun, visit Madame Tussaud’s museum. It has got an exhibition of hundreds of life-size wax models of celebrities around the world.
Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn vui chơi, hãy ghé thăm bảo tàng Madame Tussaud. Nó có một cuộc triển lãm hàng trăm mô hình tượng sáp kích thước thật của những người nổi tiếng trên khắp thế giới.
22.
Đáp án đúng: L
In which place can you have a variety of activities to do?
(Ở nơi nào bạn có thể có nhiều hoạt động để làm?)
Thông tin: It’s also a public square with a variety of shops, restaurants and clubs, so there’s something for everyone.
Dịch nghĩa: Đây cũng là một quảng trường công cộng với nhiều cửa hàng, nhà hàng và câu lạc bộ, vì vậy luôn có thứ gì đó dành cho tất cả mọi người.
23.
Đáp án đúng: W
In which place can you watch a famous sporting competition?
(Bạn có thể xem một cuộc thi đấu thể thao nổi tiếng ở nơi nào?)
Thông tin: Don’t forget to visit Wimbledon. It hosts the world-famous Wimbledon tennis tournament.
Dịch nghĩa: Đừng quên ghé thăm Wimbledon. Nơi đây tổ chức giải quần vợt Wimbledon nổi tiếng thế giới.
24.
Đáp án đúng: L
In which place can you see the first public showing of a film?
(Bạn có thể xem buổi chiếu công khai đầu tiên của một bộ phim ở nơi nào?)
Thông tin: For cinema fans, Leicester Square is the perfect place to see red-carpet film premieres.
Dịch nghĩa: Đối với những người hâm mộ điện ảnh, Quảng trường Leicester là địa điểm lý tưởng để xem các buổi ra mắt phim trên thảm đỏ.
25.
Đáp án đúng: O
In which place can you watch people singing and dancing in the auditorium?
(Ở nơi nào bạn có thể xem mọi người ca hát và nhảy múa trong khán phòng?)
Thông tin: People can see the best opera and ballet performances and enjoy delicious food and drink there.
Dịch nghĩa: Mọi người có thể xem các buổi biểu diễn opera và ba lê hay nhất và thưởng thức đồ ăn thức uống ngon ở đó.
Dịch bài đọc:
London, thủ đô và thành phố lớn nhất của Vương quốc Anh, có dân số hơn 9,5 triệu người. Có quá nhiều thứ để xem và làm ở London.
Nếu bạn thích nhà hát, bạn sẽ thích Nhà hát Opera Hoàng gia. Đó là một trong những nhà hát lớn nhất ở London. Khán phòng chính có hơn 2000 chỗ ngồi, bốn dãy hộp sân khấu và ban công. Mọi người có thể xem các buổi biểu diễn opera và ba lê hay nhất và thưởng thức đồ ăn thức uống ngon ở đó. Đối với những người hâm mộ điện ảnh, Quảng trường Leicester là địa điểm lý tưởng để xem các buổi ra mắt phim trên thảm đỏ. Đây cũng là một quảng trường công cộng với nhiều cửa hàng, nhà hàng và câu lạc bộ, vì vậy luôn có thứ gì đó dành cho tất cả mọi người.
Nếu bạn muốn vui chơi, hãy ghé thăm bảo tàng Madame Tussaud. Nó có một cuộc triển lãm hàng trăm mô hình tượng sáp kích thước thật của những người nổi tiếng trên khắp thế giới. Đừng quên ghé thăm Wimbledon. Nơi đây tổ chức giải quần vợt Wimbledon nổi tiếng thế giới. Hàng ngàn người đến đây mỗi mùa hè và vé được bán hết nhanh chóng. Sau trận đấu, du khách có thể mua một chiếc ô Wimbledon. Đó là một món quà lưu niệm tuyệt vời để ghi nhớ chuyến ghé thăm của bạn.
Ở nơi nào bạn có thể…
organizes
celebrates
takes place
hosts
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. organizes: tổ chức
B. celebrates: kỉ niệm
C. takes place: diễn ra
D. hosts: đăng cai
Dịch nghĩa: Nó diễn ra vào ngày 12 và 13 tháng Giêng âm lịch tại thành phố Bắc Ninh.
After that
Before
Soon
Beside
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. After that: Sau đó
B. Before: Trước khi
C. Soon: Sớm
D. Beside: Bên cạnh
Dịch nghĩa: Sau đó, các quan chức và các cụ già tập trung tại lăng Hồng Vân để tế Thần làng.
on
in
with
for
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. on: trên
B. in: trong => Cụm động từ: take part in (tham gia)
C. with: với
D. for: cho
Dịch nghĩa: Vào ngày này, du khách có thể tham gia các trò chơi truyền thống như kéo co, đánh đu, đấu vật và cờ người.
parts
display
highlight
performances
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. parts (n): các phần
B. display (n): sự trưng bày
C. highlight (n): điểm nổi bật
D. performances (n): những màn biểu diễn
Dịch nghĩa: Điểm nổi bật chính trong ngày là phần ca hát.
boring
excited
relaxed
amazing
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. boring (adj): chán
B. excited (adj): hào hứng
C. relaxed (adj): thư giãn
D. amazing (adj): tuyệt vời
Dịch nghĩa: Đó là một cách tuyệt vời để du khách khám phá và tìm hiểu về truyền thống và văn hóa của vùng đồng bằng sông Hồng.
Dịch bài đọc:
Hôm nay, tôi muốn nói về Lễ hội Lim – một lễ hội văn hóa nổi tiếng ở Việt Nam. Nó diễn ra vào ngày 12 và 13 tháng Giêng âm lịch tại thành phố Bắc Ninh. Đó là liên hoan hát Quan họ – một loại hình dân ca đặc sắc đã được UNESCO công nhận. Lễ hội bắt đầu bằng một cuộc diễu hành. Hàng nghìn người dân địa phương cùng nhau diễu hành hơn 1 km. Sau đó, các quan chức và các cụ già tập trung tại lăng Hồng Vân để tế Thần làng. Vào ngày này, du khách có thể tham gia các trò chơi truyền thống như kéo co, đánh đu, đấu vật và cờ người. Điểm nổi bật chính trong ngày là phần ca hát. Một số nghệ sĩ mặc trang phục truyền thống đầy màu sắc và biểu diễn các điệu hát dân ca địa phương. Họ cùng nhau hát những bài giao duyên theo cặp một nam
một nữ. Họ cũng biểu diễn trên thuyền rồng. Du khách có thể mua một số đồ thủ công mỹ nghệ để làm quà lưu niệm. Đó là một cách tuyệt vời để du khách khám phá và tìm hiểu về truyền thống và văn hóa của vùng đồng bằng sông Hồng.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Unless Dad is busy, he will take us to the stadium.
Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V-(s/es), S + will/ can/ may + V (nguyên thể)
= Unless + S + V-(s/es), S + will/ can/ may + V (nguyên thể): Nếu … không …
Dịch nghĩa: Nếu bố không bận, bố sẽ đưa chúng tôi đến sân vận động.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: If you book tickets in advance, you will have good seats.
Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V-(s/es), S + will/ can/ may + V (nguyên thể)
Dịch nghĩa: Nếu bạn đặt vé trước, bạn sẽ có chỗ ngồi tốt.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Lucy is going to take part in the audition.
S + intend + to V (nguyên thể) = S (số ít) + is going to + V (nguyên thể)
Dịch nghĩa: Lucy dự định tham gia buổi thử giọng.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: I think Olivia will become a great dancer when she grows up.
S1 + think + S2 + will + V (nguyên thể)
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ Olivia sẽ trở thành một vũ công tuyệt vời khi lớn lên.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: If we wait any longer, we will be late for the film.
Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V-(s/es), S + will/ can/ may + V (nguyên thể)
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta còn chờ tiếp, chúng ta sẽ trễ phim.
Bài nghe:
My name is Josh and everyone in my family can play a musical instrument. My brother Thomas, he’s an acoustic guitarist. He plays in a band with some friends. He plays pop music. That’s also his favourite music. He listens to pop music all the time. My mom can play the piano well. She likes country music. She says country singers always have got great voices and the lyrics are meaningful. There’s a country club near my house. My mom goes there a lot with dad. Dad plays the violin there sometimes. And my sister Emma plays the trumpet. I know it’s a bit unusual for a girl to play the trumpet. But Emma thinks it’s really fun. She plays in the school band, too. Emma listens to different types of music such as pop, rock and rap. But I think she likes jazz the most. And me, I’m a drummer. I started playing the drums when I was seven years old. My parents gave me a drum set for my birthday. I play drums in a rock group and rock is my favorite type of music. I go to rock concerts whenever I can. I’m lucky because I live in London, so there are a lot of rock concerts on. It's the best way to listen to rock music live at a concert.
Dịch nghĩa:
Tên tôi là Josh và mọi người trong gia đình tôi đều có thể chơi một loại nhạc cụ. Anh trai Thomas của tôi, anh ấy là một nghệ sĩ guitar acoustic. Anh ấy chơi trong một ban nhạc với một số người bạn. Anh ấy chơi nhạc pop. Đó cũng là thể loại nhạc yêu thích của anh ấy. Anh ấy nghe nhạc pop mọi lúc. Mẹ tôi có thể chơi piano tốt. Bà ấy thích nhạc đồng quê. Bà ấy nói rằng các ca sĩ nhạc đồng quê luôn có giọng hát tuyệt vời và lời bài hát rất ý nghĩa. Có một câu lạc bộ nhạc đồng quê gần nhà tôi. Mẹ tôi đến đó rất nhiều với bố. Bố thỉnh thoảng chơi violon ở đó. Và chị Emma của tôi chơi kèn. Tôi biết việc một cô gái chơi kèn hơi khác thường. Nhưng Emma nghĩ nó thực sự thú vị. Chị ấy cũng chơi trong ban nhạc của trường. Emma nghe nhiều thể loại nhạc khác nhau như pop, rock và rap. Nhưng tôi nghĩ chị ấy thích nhạc jazz nhất. Còn tôi, tôi là một tay trống. Tôi bắt đầu chơi trống khi tôi bảy tuổi. Bố mẹ tôi đã tặng tôi một bộ trống cho ngày sinh nhật của tôi. Tôi chơi trống trong một nhóm nhạc rock và nhạc rock là thể loại nhạc yêu thích của tôi. Tôi đi đến các buổi hòa nhạc rock bất cứ khi nào tôi có thể. Tôi may mắn vì tôi sống ở London nên có rất nhiều buổi hòa nhạc rock. Đó là cách tốt nhất để nghe nhạc rock trực tiếp tại một buổi hòa nhạc.
36.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Pop
Thông tin: My brother Thomas, he’s an acoustic guitarist. He plays in a band with some friends. He plays pop music. That’s also his favourite music. He listens to pop music all the time.
Dịch nghĩa: Anh trai Thomas của tôi, anh ấy là một nghệ sĩ guitar acoustic. Anh ấy chơi trong một ban nhạc với một số người bạn. Anh ấy chơi nhạc pop. Đó cũng là thể loại nhạc yêu thích của anh ấy. Anh ấy nghe nhạc pop mọi lúc.
37.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Piano
Thông tin: My mom can play the piano well.
Dịch nghĩa: Mẹ tôi có thể chơi piano tốt.
38.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Violin
Thông tin: Dad plays the violin there sometimes.
Dịch nghĩa: Bố thỉnh thoảng chơi violon ở đó.
39.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Jazz
Thông tin: Emma listens to different types of music such as pop, rock and rap. But I think she likes jazz the most.
Dịch nghĩa: Emma nghe nhiều thể loại nhạc khác nhau như pop, rock và rap. Nhưng tôi nghĩ chị ấy thích nhạc jazz nhất.
40.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Drums
Thông tin: And me, I’m a drummer. I started playing the drums when I was seven years old.
Dịch nghĩa: Còn tôi, tôi là một tay trống. Tôi bắt đầu chơi trống khi tôi bảy tuổi.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















