Bộ 5 đề thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh 7 Right on (2025) có đáp án - Đề 01
40 câu hỏi
Listen to five different conversations. Choose the best option.
Why is the boy sad?
He played badly.
His team lost the match.
He got hurt.
He didn’t score any goals.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: I scored a goal, then I got injured.
(Tôi đã ghi một bàn thắng, sau đó tôi bị chấn thương.)
Dịch nghĩa:
Vì sao cậu bé buồn?
A. Anh ấy đã chơi tệ.
B. Đội của anh ấy thua trận.
C. Anh ấy bị thương.
D. Anh ấy không ghi được bàn thắng nào.
(Câu hỏi không xác định)
Where are they going to go next?
the hospital
the café
the bus stop
the bank
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: Can we eat first? - Sure. There is a cafe over there
(Chúng ta ăn trước được không? - Chắc chắn rồi. Có một quán cà phê ở đằng kia)
Dịch nghĩa:
Họ sẽ đi đâu tiếp theo?
A. bệnh viện
B. quán ăn
C. trạm xe bus
D. ngân hàng
Yesterday, I (24)_______ from a trekking holiday in the mountains in Lâm Đồng Province, Vietnam. It was my first trekking trip, so I was very excited. My family and I (25)_______ by coach. On the first day, we walked through a beautiful forest. I picked some wild strawberries and ate them quickly (26)_______ I was very hungry. Thirty minutes later, I had a terrible stomachache. Unfortunately, we didn’t bring (27)_______ medicine, so I was really scared. Luckily, we met some locals there and asked them for help. It took them about five minutes to look for some plants. Then, they boiled them and asked me to drink that boiled water. It (28)_______ me feel better one hour later. We thanked the locals and continued our trip. It was a memorable trip for my family.
Read the text about a trekking trip. Choose the best option.
Yesterday, I (24)_______ from a trekking holiday in the mountains in Lâm Đồng Province, Vietnam.
left
moved
arrived
returned
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. left (v): rời đi
B. moved (v): di chuyển
C. arrived (v): đến nơi
D. returned (v): trở lại
Dịch nghĩa: Hôm qua, tôi trở về sau kỳ nghỉ leo núi ở tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam.
It was my first trekking trip, so I was very excited. My family and I (25)_______ by coach.
travel
travelled
travelling
travels
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thì quá khứ đơn trong cả bài đọc => S + V2/ed
Dịch nghĩa: Gia đình tôi và tôi đi du lịch bằng xe khách.
I picked some wild strawberries and ate them quickly (26)_______ I was very hungry.
because
so
but
or
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. because: bời vì
B. so: vì vậy
C. but: nhưng
D. or: hoặc
Dịch nghĩa: Tôi hái một vài quả dâu rừng và ăn chúng thật nhanh vì tôi đang rất đói.
Unfortunately, we didn’t bring (27)_______ medicine, so I was really scared.
little
some
any
few
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. little + danh từ không đếm được: rất ít
B. some + danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều, dùng trong câu khẳng định: một vài.
C. any + danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều, dùng trong câu phủ định và câu hỏi: bất kì.
D. few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít
Dịch nghĩa: Thật không may, chúng tôi đã không mang theo bất kỳ loại thuốc nào, vì vậy tôi thực sự sợ hãi.
What subject is the girl getting better at?
geography
history
physics
maths
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: I got good marks for Geography today
(Hôm nay con được điểm cao môn Địa lý)
Dịch nghĩa:
Cô gái cải thiện môn gì?
A. địa lý
B. lịch sử
C. vật lý
D. toán học
A YOUNG CHEF
15-year-old Steve Jones is a famous cook. Steve can make over 60 dishes, so he’s got lots of recipes. The easy recipes are dishes with potatoes and cheese. His favourites are beef dishes and they are very famous in his neighbourhood.
When he won his first competition, his family was proud of him. It is not easy to get better at cooking. First, he had to put some of his terrible dishes into the dustbin. Then, he tried to be more careful and make the dishes differently. Besides, Steve had to learn from a famous chef by watching his video clips on the Internet.
Before Steve was on TV for the first time, he was really nervous because he was a very shy person. Then, he tried to keep calm to complete the first show. His family was surprised that he looked confident on TV. Now, millions of people can watch Steve's video clips on the Internet, too.
Read the text about a young chef. Choose the best answer.
How many dishes can Steve cook?
fewer than 60
60
more than 60
59
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Steve có thể nấu bao nhiêu món?
A. ít hơn 60
B. 60
C. nhiều hơn 60
D. 59
Thông tin: “Steve can make over 60 dishes.”
Dịch nghĩa: Steve có thể làm hơn 60 món ăn.
What dishes does Steve like most?
dishes with potatoes
dishes with cheese
dishes with beef
dishes with vegetables
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Món nào Steve thích nhất?
A. món với khoai tây
B. món với phô mai
C. món với thịt bò
D. món với khoai rau củ
Thông tin: “His favourites are beef dishes”
Dịch nghĩa: Món ăn ưa thích của anh ấy là các món bò.
To improve cooking, what did Steve do?
He ate all the food he cooked.
He cooked the food differently.
He learned from a good chef on TV.
He made video clips.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Để cải thiện việc nấu ăn, Steve đã làm gì?
A. Anh ấy đã ăn tất cả những đồ ăn mà anh ấy nấu.
B. Anh ấy nấu thức ăn khác đi.
C. Anh ấy đã học được từ một đầu bếp giỏi trên TV.
D. Anh làm video clip.
Thông tin: “he tried to be more careful and make the dishes differently.”
Dịch nghĩa: Anh ấy đã cố gắng cẩn thận hơn và chế biến các món ăn khác đi.
How was Steve before he got on TV?
proud of himself
careful
not nervous
not calm
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Steve như thế nào trước khi lên truyền hình?
A. tự hào chính mình
B. cẩn thận
C. không lo lắng
D. không bình tĩnh
Thông tin: “Before Steve was on TV for the first time, he was really nervous because he was a very shy person.”
Dịch nghĩa: Trước khi Steve lên TV lần đầu tiên, anh ấy đã thực sự lo lắng vì anh ấy là một người rất nhút nhát.
What does the bold word ‘they’ refer to?
recipes
potatoes
beef dishes
video clips
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. recipes (n): công thức nấu ăn
B. potatoes (n): khoai tây
C. beef dishes (n): những món từ thit bò
D. video clips (n): video clip
Thông tin: His favourites are beef dishes and they are very famous in his neighbourhood.
Dịch nghĩa: Món ưa thích của anh ấy là các món thịt bò và chúng rất nổi tiếng trong khu phố của anh ấy.
Dịch bài đọc:
ĐẦU BẾP TRẺ
Steve Jones, 15 tuổi, là một đầu bếp nổi tiếng. Steve có thể nấu hơn 60 món ăn, vì vậy cậu ấy có rất nhiều công thức nấu ăn. Các công thức dễ nhất là các món ăn với khoai tây và phô mai. Món ưa thích của cậu ấy là các món thịt bò và chúng rất nổi tiếng trong khu phố của cậu ấy.
Khi cậu ấy chiến thắng cuộc thi đầu tiên, gia đình cậu ấy rất tự hào về cậu ấy. Không dễ để nấu ăn giỏi hơn. Đầu tiên, cậu ấy phải bỏ một số món ăn dở tệ của mình vào thùng rác. Sau đó, cậu ấy cố gắng cẩn thận hơn và chế biến các món ăn theo cách khác. Bên cạnh đó, Steve đã phải học hỏi từ một đầu bếp nổi tiếng bằng cách xem các video clip của ông ấy trên Internet.
Trước khi Steve lần đầu tiên lên TV, cậu ấy đã rất lo lắng vì cậu ấy là một người rất nhút nhát. Sau đó, cậu ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh để hoàn thành chương trình đầu tiên. Gia đình cậu ấy đã rất ngạc nhiên khi thấy cậu ấy trông tự tin trên TV. Giờ đây, hàng triệu người cũng có thể xem các video clip của Steve trên Internet.
What does the boy do to help his dad?
make dinner
go shopping
clean the house
make lunch
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: I'll go to the market and buy some.
(Con sẽ đi chợ và mua một ít.)
Dịch nghĩa:
Cậu bé làm gì để giúp bố?
A. làm bữa tối
B. đi mua đồ
C. dọn nhà
D. làm bữa trưa
Why does the girl need her mum to drive her home?
Her arm hurt.
She felt very sad.
She had a temperature.
She isn't well enough to walk home.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Thông tin: I'm to tired to walk home.
(Con quá mệt mỏi để đi bộ về nhà.)
Dịch nghĩa:
Tại sao cô gái cần mẹ lái xe về nhà?
A. Cánh tay cô ấy bị đau.
B. Cô cảm thấy buồn.
C. Cô bị sốt.
D. Cô ấy không đủ khỏe để đi bộ về nhà.
Bài nghe:
Conversation 1:
Hi Max! Today’s match was OK. I scored a goal, then I got injured. It’s a little bit better now, but I still feel terrible.
Dịch nghĩa: Chào Max! Trận đấu hôm nay diễn ra bình thường. Tôi đã ghi một bàn thắng, sau đó tôi bị chấn thương. Bây giờ nó tốt hơn một chút, nhưng tôi vẫn cảm thấy khủng khiếp.
Conversation 2:
A: Let's get some exercise. Shall we walk to the bus stop?
B: I'm hungry. Can we eat first?
A: Sure. There is a cafe over there, it’s next to the bend.
Dịch nghĩa:
A: Hãy tập thể dục nào. Chúng ta đi bộ đến bến xe buýt nhé?
B: Tôi đói. Chúng ta ăn trước được không?
A: Chắc chắn rồi. Có một quán cà phê ở đằng kia, nó nằm cạnh khúc cua.
Conversation 3:
A: Hi, Liz! You look happy. What happened?
B: Dad, I got good marks for Geography today.
A: So, you're improving.
B: Yes, Dad. Thanks to my new teacher.
Dịch nghĩa:
A: Chào, Liz! Nhìn con hạnh phúc nhỉ. Chuyện gì đã xảy ra thế?
B: Bố ơi, hôm nay con được điểm cao môn Địa lý.
A: Vậy sao, con đang tiến bộ lên đấy.
B: Vâng, bố. Nhờ vào giáo viên mới của con ạ.
Conversation 4:
A: Tylor, we have to prepare lunch, and there is little food in the fridge.
B: OK I'll go to the market and buy some.
C: Alright! Try to get home soon.
Dịch nghĩa:
A: Tylor, chúng ta phải chuẩn bị bữa trưa, và có rất ít thức ăn trong tủ lạnh.
B: OK! Con sẽ đi chợ và mua một ít.
C: Được rồi! Cố gắng về nhà sớm.
Conversation 5:
Hi. Mom. Can you pick me up at school now? We’ve just had a difficult badminton match. We did our best to win but we couldn't. I'm too tired to walk home.
Dịch nghĩa: Xin chào, Mẹ. Mẹ có thể đón con ở trường bây giờ không? Chúng con vừa trải qua một trận cầu lông khó khăn. Chúng con đã cố gắng hết sức để giành chiến thắng nhưng không thể. Con quá mệt mỏi để đi bộ về nhà.
Choose the word that has a stress pattern different from the others.
interesting
exciting
amazing
surprising
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. interesting /ˈɪn.trə.stɪŋ/
B. exciting /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/
C. amazing /əˈmeɪ.zɪŋ/
D. surprising /səˈpraɪ.zɪŋ/
Phương án A có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.
Choose the word that has a stress pattern different from the others.
celebration
population
entertainment
geograph
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/
B. population /pɒp.jəˈleɪ.ʃən/
C. entertainment /en.təˈteɪn.mənt/
D. geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/
Phương án D có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 3.
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
year
seat
tea
clean
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. year /jɪər/
B. seat /siːt
C. tea /tiː/
D. clean /kliːn/
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /ɪə/, các phương án còn lại phát âm /iː/.
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
magazines
hats
cars
balls
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. magazines /ˌmæɡəˈziːnz/
B. hats /hæts/
C. cars /kɑː(r)z/
D. balls /bɔːlz/
Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /s/, các phương án còn lại phát âm /z/.
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
hugged
showed
missed
listened
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. hugged /hʌɡd/
B. showed /ʃəʊd/
C. missed /mɪst/
D. listened /ˈlɪsnd/
Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm /t/, các phương án còn lại phát âm /d/.
Choose the best option.
In Bulgaria, when people nod their__________, they want to say ’No’.
hands
thumbs
shoulders
heads
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. hands (n): bàn tay
B. thumbs (n): ngón tay cái
C. shoulders (n): vai
D. heads (n): đầu
Dịch nghĩa: Ở Bulgaria, khi mọi người gật đầu của họ, họ muốn nói “Không”.
I’m happy because my parents _________ my hobbies.
argue
respect
hate
worry
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. argue (v): tranh cãi
B. respect (v): tôn trọng
C. hate (v): ghét
D. worry (v): lo lắng
Dịch nghĩa: Tôi vui vì bố mẹ tôi tôn trọng những sở thích của tôi.
My best friend ________ to me yesterday, so I _________ really angry.
lie / get
lied / get
lied / got
lie / got
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dấu hiệu nhận biết: yesterday (hôm qua) => thì quá khứ đơn dạng khẳng định: S + V2/ed
Dịch nghĩa: Người bạn thân nhất của tôi đã nói dối tôi ngày hôm qua, vì vậy tôi thực sự tức giận.
My brother, Andy, is a tall boy __________ fair hair and blue eyes.
with
in
on
at
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. with: với
B. in: trong
C. on: trên
D. at: ở
Dịch nghĩa: Anh trai tôi, Andy, là một cậu bé cao với mái tóc vàng và đôi mắt xanh.
”Who _________ the running race at our school yesterday?” - B: ”My favourite team ________. I was really excited.”
wins / do
won / do
wins / did
won / did
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dấu hiệu nhận biết: yesterday (hôm qua)=> thì quá khứ đơn dạng khẳng định: S + V2/ed
Dịch nghĩa: A: “Ai đã thắng cuộc thi chạy ở trường chúng ta ngày hôm qua?”
- B: “Đội yêu thích của tôi đã thắng. Tôi đã thực sự phấn khích.”
A: ”What does he look like?” – B: ” _____________ ”
He likes music.
He’s looking at a picture.
He’s tall and thin.
He’s nice.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. He likes music.: Anh ấy thích âm nhạc.
B. He’s looking at a picture.: Anh ấy đang nhìn vào một bức ảnh.
C. He’s tall and thin.: Anh ấy cao và gầy.
D. He’s nice.: Anh ấy tốt bụng.
Dịch nghĩa: A: "Anh ấy trông như thế nào?" – B: “Anh ấy cao và gầy”
A: “Welcome to Orion Theatre. How can I help you, Sir?” – B: ” ____________ ”
Thank you.
No problem.
Cash please!
I’d like two tickets for tonight's show.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. Thank you.: Cảm ơn!
B. No problem.: Không có gì.
C. Cash please!: Bằng tiền mặt!
D. I’d like two tickets for tonight's show.: Tôi muốn 2 vé cho buỗi biểu diễn tối nay.
Dịch nghĩa: A: “Chào mừng đến với Nhà hát Orion. Tôi có thể giúp gì cho ngài, thưa ngài?” – B: “Tôi muốn hai vé cho buổi biểu diễn tối nay.”
A: ”So, you'll have chicken and rice for the main course. How about the dessert?”
- B: ” _________ ”
It’s delicious.
Ice cream, please.
I don’t like it.
Anything to drink?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. It’s delicious.: Nó ngon.
B. Ice cream, please.: Làm ơn cho tôi kem.
C. I don’t like it.: Tôi không thích nó.
D. Anything to drink?: Có gì để uống nhỉ?
Dịch nghĩa: A: “Vậy, bạn sẽ có gà và cơm cho món chính. Còn món tráng miệng thì sao?” - B: “Kem, làm ơn.”
Choose the underlined part that needs correcting.
I went to shopping centre and bought two pairs of trainers and three T-shirts yesterday.
shopping centre
bought
trainers
T-shirts
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dùng “the” khi nói về một vật riêng hoặc một người mà cả người nghe và người nói đều biết. Trong câu “shopping center” đã được xác định bằng các hoạt động phía sau nên cần có “the”.
Dịch nghĩa: Tôi đã đến trung tâm mua sắm và mua hai đôi giày thể thao và ba chiếc áo phông vào ngày hôm qua.
Linda and her cousin travelled to the fruit festival by foot, so they got a bit tired.
travelled to
by
got
tired
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cụm từ: on foot (đi bộ)
Dịch nghĩa: Linda và em họ của cô ấy đi bộ đến lễ hội trái cây nên họ hơi mệt.
Choose the word that has the CLOSEST meaning to the word in bold.
He got to the office at 9 a.m.
arrived at
arrived in
moved to
reach into
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. arrived at (v): đến (tòa nhà, các phần trong tòa nhà, một nơi cụ thể)
B. arrived in (v): đến (thành phố, thị trấn, quốc gia)
C. moved to (v): di chuyển đến
D. reach into (v): đạt đến
Dịch nghĩa: Anh ấy đã đến văn phòng lúc 9 giờ sáng.
Catherine is generous. She is always willing to give things to people and help them.
cheerful
energetic
unselfish
popular
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. cheerful (a): luôn vui vẻ
B. energetic (a): nhiều năng lượng
C. unselfish (a): ích kỉ
D. popular (a): phổ biến
Dịch nghĩa: Catherine hào phóng. Cô ấy luôn sẵn sàng cho mọi người mọi thứ và giúp đỡ họ.
It’s rude to point at people with your fingers.
caring
cute
bossy
impolite
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. caring (a): chu đáo
B. cute (a): đáng yêu
C. bossy (a): hống hách
D. impolite (a): bất lịch sự
Dịch nghĩa: Thật thô lỗ khi chỉ tay vào người khác.
It (28)_______ me feel better one hour later.
did
took
got
made
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. did (v): làm
B. took (v): lấy đi
C. got (v): nhận
D. made (v): khiến.
Cấu trúc: make + O + Vo
Dịch nghĩa: Nó làm cho tôi cảm thấy tốt hơn một giờ sau đó.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Yesterday, I (24) returned from a trekking holiday in the mountains in Lâm Đồng Province, Vietnam. It was my first trekking trip, so I was very excited. My family and I (25) travelled by coach. On the first day, we walked through a beautiful forest. I picked some wild strawberries and ate them quickly (26) because I was very hungry. Thirty minutes later, I had a terrible stomachache. Unfortunately, we didn’t bring (27) any medicine, so I was really scared. Luckily, we met some locals there and asked them for help. It took them about five minutes to look for some plants. Then, they boiled them and asked me to drink that boiled water. It (28) made me feel better one hour later. We thanked the locals and continued our trip. It was a memorable trip for my family.
Dịch nghĩa:
Hôm qua, tôi trở về sau kỳ nghỉ leo núi ở tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Đây là chuyến đi phượt đầu tiên của tôi nên tôi rất hào hứng. Gia đình tôi và tôi đi du lịch bằng xe khách. Vào ngày đầu tiên, chúng tôi đi bộ qua một khu rừng tuyệt đẹp. Tôi hái một ít dâu rừng và ăn vội vàng vì tôi rất đói. Ba mươi phút sau, tôi đau bụng kinh khủng. Thật không may, chúng tôi đã không mang theo bất kỳ loại thuốc nào, vì vậy tôi thực sự sợ hãi. May mắn thay, chúng tôi đã gặp một số người dân địa phương ở đó và nhờ họ giúp đỡ. Họ mất khoảng năm phút để tìm một số cây. Sau đó, họ đun sôi chúng và yêu cầu tôi uống nước đun sôi đó. Nó đã làm cho tôi cảm thấy tốt hơn một giờ sau đó. Chúng tôi cảm ơn người dân địa phương và tiếp tục chuyến đi. Đó là một chuyến đi đáng nhớ cho gia đình tôi.
Rewrite the sentences without changing their meanings.
He played football, but now he doesn't play any longer.
=> He used _______________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: He used to play football.
S + used to / didn’t use to + Vo: đã từng…
Dịch nghĩa: Anh ấy đã từng chơi bóng đá.
Why don’t we order some grapes for dessert?
=> How about _____________________________?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: How about ordering some grapes for dessert?
Why don’t we + Vo…? = What/How about + Ving…?
Dịch nghĩa: Vậy còn việc đặt một ít nho cho món tráng miệng thì sao?
Lots of people know the zoo in this city.
=> The zoo is ______________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: The zoo is known in this city by lots of people.
Công thức chủ động hiện tại đơn: S + V(s/es) + O
Công thức bị động hiện tại đơn: O + am/is/are + V3/ed + by + S
Dịch nghĩa: Sở thú được biết đến ở thành phố này bởi rất nhiều người.
Unless we explain what happened, they will be very angry.
=> If _____________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: If we don’t explain what happened, they will be very angry.
Unless + S + V = If + S + not + Vo, S + will/ can (not) + Vo.
Unless we explain what happened, they will be very angry.
(Trừ khi chúng tôi những gì đã xảy ra, nếu không họ sẽ rất tức giận.)
Dịch nghĩa: Nếu chúng tôi không những gì đã xảy ra, họ sẽ rất tức giận.
Make questions for the underlined words.
The volleyball match was thrilling.
=> _____________________________?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: How was the volleyball match?
Câu hỏi về tính chất của sự việc => dùng “How”.
Cấu trúc câu hỏi với động từ “be” thì quá khứ đơn: How + was + S (số ít)?
Dịch nghĩa: Trận đấu bóng chuyền thế nào?
She will call me when she gets there.
=> _____________________________?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: What will she do when she gets there?
Câu hỏi về ai sẽ làm gì thì tương lai đơn: What + will + S + V(nguyên thể)?
Dịch nghĩa: Cô ấy sẽ làm gì khi đến đó?
Phong bought two boxes of cereal.
=> _____________________________?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: How much cereal did Phong buy?
Câu hỏi về số lượng với thì quá khứ đơn và danh từ không đếm được: How much + did + S + V (nguyên thể)?
Dịch nghĩa: Phong đã mua bao nhiêu ngũ cốc?







