Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 7 Right - on có đáp án - Đề 4
40 câu hỏi
I. Listening
Listen to five different conversations. Choose the best option.
Why is the boy sad?
He played badly.
His team lost the match.
He got hurt.
He didn’t score any goals.
Bài nghe:
Conversation 1:
Hi Max! Today’s match was OK. I scored a goal, then I got injured. It’s a little bit better now, but I still feel terrible.
(Chào Max! Trận đấu hôm nay diễn ra bình thường. Tôi đã ghi một bàn thắng, sau đó tôi bị chấn thương. Bây giờ nó tốt hơn một chút, nhưng tôi vẫn cảm thấy khủng khiếp.)
Conversation 2:
A: Let's get some exercise. Shall we walk to the bus stop?
(Hãy tập thể dục nào. Chúng ta đi bộ đến bến xe buýt nhé?)
B: I'm hungry. Can we eat first?
(Tôi đói. Chúng ta ăn trước được không?)
A: Sure. There is a cafe over there, it’s next to the bend.
(Chắc chắn rồi. Có một quán cà phê ở đằng kia, nó nằm cạnh khúc cua.)
Conversation 3:
A: Hi, Liz! You look happy. What happened?
(Chào, Liz! Nhìn con hạnh phúc nhỉ. Chuyện gì đã xảy ra thế?)
B: Dad, I got good marks for Geography today.
(Bố ơi, hôm nay con được điểm cao môn Địa lý.)
A: So, you're improving.
(Vậy sao, con đang tiến bộ lên đấy.)
B: Yes, Dad. Thanks to my new teacher.
(Vâng, bố. Nhờ vào giáo viên mới của con ạ.)
Conversation 4:
A: Tylor, we have to prepare lunch, and there is little food in the fridge.
(Tylor, chúng ta phải chuẩn bị bữa trưa, và có rất ít thức ăn trong tủ lạnh.)
B: OK I'll go to the market and buy some.
(OK! Con sẽ đi chợ và mua một ít.)
C: Alright! Try to get home soon.
(Được rồi! Cố gắng về nhà sớm.)
Conversation 5:
Hi. Mom. Can you pick me up at school now? We’ve just had a difficult badminton match. We did our best to win but we couldn't. I'm too tired to walk home.
(Xin chào, Mẹ. Mẹ có thể đón con ở trường bây giờ không? Chúng con vừa trải qua một trận cầu lông khó khăn. Chúng con đã cố gắng hết sức để giành chiến thắng nhưng không thể. Con quá mệt mỏi để đi bộ về nhà.)
1.C
Kiến thức: Nghe – hiểu
Giải thích:
Vì sao cậu bé buồn?
A. Anh ấy đã chơi tệ.
B. Đội của anh ấy thua trận.
C. Anh ấy bị thương.
D. Anh ấy không ghi được bàn thắng nào.
Thông tin: I scored a goal, then I got injured.
(Tôi đã ghi một bàn thắng, sau đó tôi bị chấn thương.)
Chọn C
Where are they going to go next?
the hospital
the café
the bus stop
the bank
Kiến thức: Nghe – hiểu
Giải thích:
Họ sẽ đi đâu tiếp theo?
A. bệnh viện
B. quán ăn
C. trạm xe bus
D. ngân hàng
Thông tin: Can we eat first? - Sure. There is a cafe over there
(Chúng ta ăn trước được không? - Chắc chắn rồi. Có một quán cà phê ở đằng kia)
Chọn B
What subject is the girl getting better at?
geography
history
physics
maths
Kiến thức: Nghe – hiểu
Giải thích:
Cô gái cải thiện môn gì?
A. địa lý
B. lịch sử
C. vật lý
D. toán học
Thông tin: I got good marks for Geography today
(Hôm nay con được điểm cao môn Địa lý)
Chọn A
What does the boy do to help his dad?
make dinner
go shopping
clean the house
make lunch
Kiến thức: Nghe – hiểu
Giải thích:
Cậu bé làm gì để giúp bố?
A. làm bữa tối
B. đi mua đồ
C. dọn nhà
D. làm bữa trưa
Thông tin: I'll go to the market and buy some.
(Con sẽ đi chợ và mua một ít.)
Chọn B
Why does the girl need her mum to drive her home?
Her arm hurt.
She felt very sad.
She had a temperature.
She isn't well enough to walk home.
Kiến thức: Nghe – hiểu
Giải thích:
Tại sao cô gái cần mẹ lái xe về nhà?
A. Cánh tay cô ấy bị đau.
B. Cô cảm thấy buồn.
C. Cô bị sốt.
D. Cô ấy không đủ khỏe để đi bộ về nhà.
Thông tin: I'm to tired to walk home.
(Con quá mệt mỏi để đi bộ về nhà.)
Chọn D
Choose the word that has the CLOSEST meaning to the word in bold.
He got to the office at 9 a.m.
arrived at
arrived in
moved to
reach into
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích
A. arrived at(v): đến (tòa nhà, các phần trong tòa nhà, một nơi cụ thể)
B. arrived in (v): đến (thành phố, thị trấn, quốc gia)
C. moved to (v): di chuyển đến
D. reach into (v): đạt đến
He got to the office at 9 a.m.
(Anh ấy đã đến văn phòng lúc 9 giờ sáng.)
Chọn A
Catherine is generous. She is always willing to give things to people and help them.
cheerful
energetic
unselfish
popular
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích
A. cheerful (a): luôn vui vẻ
B. energetic (a): nhiều năng lượng
C. unselfish(a): ích kỉ
D. popular (a): phổ biến
Catherine is generous. She is always willing to give things to people and help them.
(Catherine hào phóng. Cô ấy luôn sẵn sàng cho mọi người mọi thứ và giúp đỡ họ.)
Chọn C
Its rude to point at people with your fingers.
caring
cute
bossy
impolite
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích
A. caring (a): chu đáo
B. cute (a): đáng yêu
C. bossy (a): hống hách
D. impolite (a): bất lịch sự
Its rude to point at people with your fingers.
(Thật thô lỗ khi chỉ tay vào người khác.)
Chọn D
Choose the underlined part that needs correcting.
I went to shopping centre and bought two pairs of trainers and three T-shirts yesterday.
shopping centre
bought
trainers
T-shirts
Kiến thức: Sửa lỗi sai
Giải thích
Dùng “the” khi nói về một vật riêng hoặc một người mà cả người nghe và người nói đều biết. Trong câu “shopping center” đã được xác định bằng các hoạt động phía sau nên cần có “the”.
I went to theshopping centre and bought two pairs of trainers and three T-shirts yesterday.
(Tôi đã đến trung tâm mua sắm và mua hai đôi giày thể thao và ba chiếc áo phông vào ngày hôm qua.)
Chọn A
Linda and her cousin travelled to the fruit festival by foot, so they got a bit tired.
travelled to
by
got
tired
Kiến thức: Sửa lỗi sai
Giải thích
Cụm từ: on foot (đi bộ)
Linda and her cousin travelled to the fruit festival on foot, so they got a bit tired.
(Linda và em họ của cô ấy đi bộ đến lễ hội trái cây nên họ hơi mệt.)
Chọn B
IV. Reading
Read the text about a trekking trip. Choose the best option.
Yesterday, I (24)_______ from a trekking holiday in the mountains in Lâm Đồng Province, Vietnam. It was my first trekking trip, so I was very excited. My family and I (25)_______ by coach. On the first day, we walked through a beautiful forest. I picked some wild strawberries and ate them quickly (26)_______ I was very hungry. Thirty minutes later, I had a terrible stomachache. Unfortunately, we didn’t bring (27)_______ medicine, so I was really scared. Luckily, we met some locals there and asked them for help. It took them about five minutes to look for some plants. Then, they boiled them and asked me to drink that boiled water. It (28)_______ me feel better one hour later. We thanked the locals and continued our trip. It was a memorable trip for my family.
Yesterday, I (24)_______ from a trekking holiday in the mountains in Lâm Đồng Province, Vietnam.
left
moved
arrived
returned
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích
A. left (v): rời đi
B. moved (v): di chuyển
C. arrived (v): đến nơi
D. returned (v): trở lại
Yesterday, I returned from a trekking holiday in the mountains in Lâm Đồng Province, Vietnam.
(Hôm qua, tôi trở về sau kỳ nghỉ leo núi ở tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam.)
Chọn D
My family and I (25)_______ by coach.
travel
travelled
travelling
travels
Kiến thức: Thì quá khứ đơn
Giải thích
Thì quá khứ đơn trong cả bài đọc => S + V2/ed
My family and I travelled by coach.
(Gia đình tôi và tôi đi du lịch bằng xe khách.)
Chọn B
I picked some wild strawberries and ate them quickly (26)_______ I was very hungry.
because
so
but
or
Kiến thức: Liên từ
Giải thích
A. because: bời vì
B. so: vì vậy
C. but: nhưng
D. or: hoặc
I picked some wild strawberries and ate them quickly because I was very hungry.
(Tôi hái một vài quả dâu rừng và ăn chúng thật nhanh vì tôi đang rất đói.)
Chọn A
Unfortunately, we didn’t bring (27)_______ medicine, so I was really scared.
little
some
any
few
Kiến thức: Lượng từ
Giải thích
A. little + danh từ không đếm được: rất ít
B. some + danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều, dùng trong câu khẳng định: một vài.
C. any + danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều, dùng trong câu phủ định và câu hỏi: bất kì.
D. few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít
Unfortunately, we didn’t bring any medicine, so I was really scared.
(Thật không may, chúng tôi đã không mang theo bất kỳ loại thuốc nào, vì vậy tôi thực sự sợ hãi.)
Chọn C
It (28)_______ me feel better one hour later.
did
took
got
made
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích
A. did (v): làm
B. took (v): lấy đi
C. got (v): nhận
D. made (v): khiến.
Cấu trúc: make + O + Vo
It made me feel better one hour later.
(Nó làm cho tôi cảm thấy tốt hơn một giờ sau đó.)
Chọn D
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Yesterday, I (24) returned from a trekking holiday in the mountains in Lâm Đồng Province, Vietnam. It was my first trekking trip, so I was very excited. My family and I (25) travelled by coach. On the first day, we walked through a beautiful forest. I picked some wild strawberries and ate them quickly (26) because I was very hungry. Thirty minutes later, I had a terrible stomachache. Unfortunately, we didn’t bring (27) any medicine, so I was really scared. Luckily, we met some locals there and asked them for help. It took them about five minutes to look for some plants. Then, they boiled them and asked me to drink that boiled water. It (28) made me feel better one hour later. We thanked the locals and continued our trip. It was a memorable trip for my family.
Tạm dịch:
Hôm qua, tôi trở về sau kỳ nghỉ leo núi ở tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Đây là chuyến đi phượt đầu tiên của tôi nên tôi rất hào hứng. Gia đình tôi và tôi đi du lịch bằng xe khách. Vào ngày đầu tiên, chúng tôi đi bộ qua một khu rừng tuyệt đẹp. Tôi hái một ít dâu rừng và ăn vội vàng vì tôi rất đói. Ba mươi phút sau, tôi đau bụng kinh khủng. Thật không may, chúng tôi đã không mang theo bất kỳ loại thuốc nào, vì vậy tôi thực sự sợ hãi. May mắn thay, chúng tôi đã gặp một số người dân địa phương ở đó và nhờ họ giúp đỡ. Họ mất khoảng năm phút để tìm một số cây. Sau đó, họ đun sôi chúng và yêu cầu tôi uống nước đun sôi đó. Nó đã làm cho tôi cảm thấy tốt hơn một giờ sau đó. Chúng tôi cảm ơn người dân địa phương và tiếp tục chuyến đi. Đó là một chuyến đi đáng nhớ cho gia đình tôi.
Read the text about a young chef. Choose the best answer.
A YOUNG CHEF
15-year-old Steve Jones is a famous cook. Steve can make over 60 dishes, so he’s got lots of recipes. The easy recipes are dishes with potatoes and cheese. His favourites are beef dishes and they are very famous in his neighbourhood.
When he won his first competition, his family was proud of him. It is not easy to get better at cooking. First, he had to put some of his terrible dishes into the dustbin. Then, he tried to be more careful and make the dishes differently. Besides, Steve had to learn from a famous chef by watching his video clips on the Internet.
Before Steve was on TV for the first time, he was really nervous because he was a very shy person. Then, he tried to keep calm to complete the first show. His family was surprised that he looked confident on TV. Now, millions of people can watch Steve's video clips on the Internet, too.
How many dishes can Steve cook?
fewer than 60
60
more than 60
59
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích
Steve có thể nấu bao nhiêu món?
A. ít hơn 60
B. 60
C. nhiều hơn 60
D. 59
Thông tin: “Steve can make over 60 dishes,”
(Steve có thể làm hơn 60 món ăn,)
Chọn C
What dishes does Steve like most?
dishes with potatoes
dishes with cheese
dishes with beef
dishes with vegetables
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích
Món nào Steve thích nhất?
A. món với khoai tây
B. món với phô mai
C. món với thịt bò
D. món với khoai rau củ
Thông tin: “His favourites are beef dishes”
(Món ăn ưa thích của anh ấy là các món bò.)
Chọn C
To improve cooking, what did Steve do?
He ate all the food he cooked.
He cooked the food differently.
He learned from a good chef on TV.
He made video clips.
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích
Để cải thiện việc nấu ăn, Steve đã làm gì?
A. Anh ấy đã ăn tất cả những đồ ăn mà anh ấy nấu.
B. Anh ấy nấu thức ăn khác đi.
C. Anh ấy đã học được từ một đầu bếp giỏi trên TV.
D. Anh làm video clip.
Thông tin: “he tried to be more careful and make the dishes differently.”
(Anh ấy đã cố gắng cẩn thận hơn và chế biến các món ăn khác đi.”)
Chọn B
How was Steve before he got on TV?
proud of himself
careful
not nervous
not calm
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích
Steve như thế nào trước khi lên truyền hình?
A. tự hào chính mình
B. cẩn thận
C. không lo lắng
D. không bình tĩnh
Thông tin: “Before Steve was on TV for the first time, he was really nervous because he was a very shy person.”
(Trước khi Steve lên TV lần đầu tiên, anh ấy đã thực sự lo lắng vì anh ấy là một người rất nhút nhát.”)
Chọn D
What does the bold word ‘they’ refer to?
recipes
potatoes
beef dishes
video clips
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích
A. recipes (n): công thức nấu ăn
B. potatoes (n): khoai tây
C. beef dishes (n): những món từ thit bò
D. video clips (n): video clip
Thông tin: His favourites are beef dishes and they are very famous in his neighbourhood.
(Món ưa thích của anh ấy là các món thịt bò và chúng rất nổi tiếng trong khu phố của anh ấy.)
Chọn C
She will call me when she gets there.
=> _____________________________?
Kiến thức: Wh-question
Giải thích:
Câu hỏi về ai sẽ làm gì thì tương lai đơn: What + will + S + V(nguyên thể)?
She will call me when she gets there.
(Cô ấy sẽ gọi cho tôi khi cô ấy đến đó.)
Đáp án: What will she do when she gets there?
(Cô ấy sẽ làm gì khi đến đó?)
II. Pronunciation
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
year
seat
tea
clean
Kiến thức: Phát âm
Giải thích:
A. year/jɪər/
B. seat /siːt
C. tea /tiː/
D. clean /kliːn/
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /ɪə/, các phương án còn lại phát âm /iː/.
Chọn A
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
magazines
hats
cars
balls
Kiến thức: Phát âm đuôi “-s”
Giải thích:
A. magazines /ˌmæɡəˈziːnz/
B. hats/hæts/
C. cars /kɑː(r)z/
D. balls /bɔːlz/
Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /s/, các phương án còn lại phát âm /z/.
Chọn B
II. Pronunciation
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
hugged
showed
missed
listened
Kiến thức: Phát âm đuôi “-ed”
Giải thích:
A. hugged /hʌɡd/
B. showed /ʃəʊd/
C. missed /mɪst/
D. listened /ˈlɪsnd/
Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm /t/, các phương án còn lại phát âm /d/.
Chọn C
Choose the word that has a stress pattern different from the others.
interesting
exciting
amazing
surprising
Kiến thức: Trọng âm
Giải thích:
A. interesting /ˈɪn.trə.stɪŋ/
B. exciting /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/
C. amazing /əˈmeɪ.zɪŋ/
D. surprising /səˈpraɪ.zɪŋ/
Phương án A có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.
Chọn A
Choose the word that has a stress pattern different from the others.
celebration
population
entertainment
geography
Kiến thức: Trọng âm
Giải thích:
A. celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/
B. population /pɒp.jəˈleɪ.ʃən/
C. entertainment /en.təˈteɪn.mənt/
D. geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/
Phương án D có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 3.
Chọn D
III. Use of English
Choose the best option.
In Bulgaria, when people nod their__________, they want to say ’No’.
hands
thumbs
shoulders
heads
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích
A. hands (n): bàn tay
B. thumbs (n): ngón tay cái
C. shoulders (n): vai
D. heads (n): đầu
In Bulgaria, when people nod their heads, they want to say ’No’.
(Ở Bulgaria, khi mọi người gật đầu của họ, họ muốn nói “Không”.)
Chọn D
I’m happy because my parents _________ my hobbies.
argue
respect
hate
worry
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích
A. argue (v): tranh cãi
B. respect (v): tôn trọng
C. hate (v): ghét
D. worry (v): lo lắng
I’m happy because my parents respect my hobbies.
(Tôi vui vì bố mẹ tôi tôn trọng những sở thích của tôi.)
Chọn B
My best friend ________ to me yesterday, so I _________ really angry.
lie / get
lied / get
lied / got
lie / got
Kiến thức: Thì quá khứ đơn
Giải thích
Dấu hiệu nhận biết: yesterday (hôm qua) => thì quá khứ đơn dạng khẳng định: S + V2/ed
My best friend lied to me yesterday, so I got really angry.
(Người bạn thân nhất của tôi đã nói dối tôi ngày hôm qua, vì vậy tôi thực sự tức giận.)
Chọn C
My brother, Andy, is a tall boy __________ fair hair and blue eyes.
with
in
on
at
Kiến thức: Giới từ
Giải thích
A. with: với
B. in: trong
C. on: trên
D. at: ở
My brother, Andy, is a tall boy with fair hair and blue eyes.
(Anh trai tôi, Andy, là một cậu bé cao với mái tóc vàng và đôi mắt xanh.)
Chọn A
A: ”Who _________ the running race at our school yesterday?” - B: ”My favourite team ________. I was really excited.”
wins / do
won / do
wins / did
won / did
Kiến thức: Thì quá khứ đơn
Giải thích
Dấu hiệu nhận biết: yesterday (hôm qua)=> thì quá khứ đơn dạng khẳng định: S + V2/ed
A: “Who won the running race at our school yesterday?” - B: ”My favourite team did. I was really excited.”
(A: “Ai đã thắng cuộc thi chạy ở trường chúng ta ngày hôm qua?” - B: ”Đội yêu thích của tôi đã thắng. Tôi
đã thực sự phấn khích.)
Chọn C
A: ”What does he look like?” – B: ” _____________ ”
He likes music.
He’s looking at a picture.
He’s tall and thin.
He’s nice.
Kiến thức: Câu hỏi ngoại hình
Giải thích
A. He likes music.: Anh ấy thích âm nhạc.
B. He’s looking at a picture.: Anh ấy đang nhìn vào một bức ảnh.
C. He’s tall and thin.: Anh ấy cao và gầy.
D. He’s nice.: Anh ấy tốt bụng.
A: ”What does he look like?” – B: “He’s tall and thin”
(A: "Anh ấy trông như thế nào?" – B: “Anh ấy cao và gầy”)
Chọn C
A: “Welcome to Orion Theatre. How can I help you, Sir?” – B: ” ____________ ”
Thank you.
No problem.
Cash please!
I’d like two tickets for tonight's show.
Kiến thức: Chức năng giao tiếp
Giải thích
A. Thank you.: Cảm ơn!
B. No problem.: Không có gì.
C. Cash please!: Bằng tiền mặt!
D. I’d like two tickets for tonight's show.: Tôi muốn 2 vé cho buỗi biểu diễn tối nay.
A: “Welcome to Orion Theatre. How can I help you, Sir?” – B: “I’d like two tickets for tonight's show.”
(A: “Chào mừng đến với Nhà hát Orion. Tôi có thể giúp gì cho ngài, thưa ngài?” – B: “Tôi muốn hai vé cho buổi biểu diễn tối nay.”)
Chọn D
A: ”So, you'll have chicken and rice for the main course. How about the dessert?” - B: ” _________ ”
It’s delicious.
Ice cream, please.
I don’t like it.
Anything to drink?
Kiến thức: Chức năng giao tiếp
Giải thích
A. It’s delicious.: Nó ngon.
B. Ice cream, please.: Làm ơn cho tôi kem.
C. I don’t like it.: Tôi không thích nó.
D. Anything to drink?: Có gì để uống nhỉ?
A: “So, you'll have chicken and rice for the main course. How about the dessert?” - B: “Ice cream, please.”
(A: “Vậy, bạn sẽ có gà và cơm cho món chính. Còn món tráng miệng thì sao?” - B: “Kem, làm ơn.”)
Chọn B
V. Writing
Rewrite the sentences without changing their meanings.
He played football, but now he doesn't play any longer.
=> He used _______________________________.
Kiến thức: Câu đồng nghĩa
Giải thích:
S + used to / didn’t use to + Vo: đã từng…
He played football, but now he doesn't play any longer.
(Anh ấy đã chơi bóng đá, nhưng bây giờ anh ấy không chơi nữa.)
Đáp án: He used to play football.
(Anh ấy đã từng chơi bóng đá.)
Why don’t we order some grapes for dessert?
=> How about _____________________________?
Kiến thức: Câu đề nghị
Giải thích:
Why don’t we + Vo…? = What/How about + Ving…?
Why don’t we order some grapes for dessert?
(Tại sao chúng ta không gọi một ít nho cho món tráng miệng?)
Đáp án: How about ordering some grapes for dessert?
(Vậy còn việc đặt một ít nho cho món tráng miệng thì sao?)
Lots of people know the zoo in this city.
=> The zoo is ______________________________.
Kiến thức: Câu bị động
Giải thích:
Công thức chủ động hiện tại đơn: S + V(s/es) + O
Công thức bị động hiện tại đơn: O + am/is/are + V3/ed + by + S
Lots of people know the zoo in this city
(Rất nhiều người biết sở thú ở thành phố này)
Đáp án: The zoo is known in this city by lots of people.
(Sở thú được biết đến ở thành phố này bởi rất nhiều người.)
Unless we explain what happened, they will be very angry.
=> If _____________________________________.
Kiến thức: Câu bị điều kiện loại 1
Giải thích:
Unless + S + V = If + S + not + Vo, S + will/ can (not) + Vo.
Unless we explain what happened, they will be very angry.
(Trừ khi chúng tôi giải thích những gì đã xảy ra, nếu không họ sẽ rất tức giận.)
Đáp án: If we don’t explain what happened, they will be very angry.
(Nếu chúng tôi không giải thích những gì đã xảy ra, họ sẽ rất tức giận.)
Make questions for the underlined words.
The volleyball match was thrilling.
=> _____________________________?
Kiến thức: Wh- questions
Giải thích:
Câu hỏi về tính chất của sự việc => dùng “How”.
Cấu trúc câu hỏi với động từ “be” thì quá khứ đơn: How + was + S (số ít)?
The volleyball match was thrilling.
(Trận bóng chuyền diễn ra gay cấn.)
Đáp án: How was the volleyball match?
(Trận đấu bóng chuyền thế nào?)
Phong bought two boxes of cereal.
=> _____________________________?
Kiến thức: Wh-question
Giải thích:
Câu hỏi về số lượng với thì quá khứ đơn và danh từ không đếm được: How much + did + S + V (nguyên thể)?
Phong bought two boxes of cereal.
(Phong mua hai hộp ngũ cốc.)
Đáp án: How much cereal did Phong buy?
(Phong đã mua bao nhiêu ngũ cốc?)







