
21 câu hỏi
She feels weak.
She feels sore.
She feels stuffed up.
A
Dịch:
1. Laura cảm thấy thế nào?
A. Cậu ấy cảm thấy yếu.
B. Cậu ấy cảm thấy đau nhức.
C. Cậu ấy cảm thấy bị nghẹt mũi.
He needs eggs.
He needs butter and flour.
He needs eggs, butter, and flour.
C
2. Tim cần gì?
A. Cậu ấy cần trứng.
B. Cậu ấy cần bơ và bột mì.
C. Cậu ấy cần trứng, bơ và bột mì.
She’d like to be a doctor.
She’d like to be an actor.
She’d like to be a scientist.
B
3. Lily muốn làm nghề gì khi lớn lên?
A. Cậu ấy muốn trở thành bác sĩ.
B. Cậu ấy muốn trở thành diễn viên.
C. Cậu ấy muốn trở thành nhà khoa học.
Tomorrow
Today
Next weekend
A
4. Kevin sẽ đi biển vào ngày nào?
A. Ngày mai B. Hôm nay C. Cuối tuần tới
He should go to his room.
He should go to bed.
He should go to his room and get into bed.
C
5. Charlie nên làm gì?
A. Cậu ấy nên về phòng.
B. Cậu ấy nên đi ngủ.
C. Cậu ấy nên về phòng và đi ngủ.
Nội dung bài nghe:
1. How does Laura feel?
Boy: How do you feel, Laura?
Laura: I feel really weak.
Boy: Oh no. You should take a hot bath.
Laura: Thanks, I will.
2. What does Tim need?
Girl: Are you baking a cake, Tim?
Tim: I’m baking cupcakes. Are there any eggs at home?
Girl: Yes. How many eggs do you need?
Tim: Four. I also need butter and flour.
Girl: Ok. I’ll go to the store and buy some.
3. What would Lily like to be when she grows up?
Boy: Hey, Lily. What would you like to be when you grow up?
Lily: That’s easy. I’d like to be an actor.
Boy: That’s a cool job!
Lily: Yes. I think so, too.
4. What day will Kevin go to the beach?
Betty: It’s raining a lot.
Kelvin: Yeah. I’m going to the beach tomorrow. I hope it’s warm and dry.
Betty: I hope so, too.
Kelvin: You should come, Betty.
5. What should Charlie do?
Dad: What’s wrong, Charlie?
Charlie: I feel sleepy.
Dad: It’s very late, you know? Go to your room and get into bed.
Charlie: Yes, dad.
Dịch bài nghe:
1. Laura cảm thấy thế nào?
Cậu bé: Bạn cảm thấy thế nào, Laura?
Laura: Mình cảm thấy rất yếu.
Cậu bé: Ôi không. Bạn nên tắm nước nóng đi.
Laura: Cảm ơn, mình sẽ làm vậy.
2. Tim cần gì?
Cô bé: Bạn đang nướng bánh à, Tim?
Tim: Mình đang nướng bánh cupcake. Ở nhà còn trứng không?
Cô bé: Có. Bạn cần bao nhiêu quả?
Tim: Bốn quả. Mình cũng cần bơ và bột nữa.
Cô bé: Ok. Mình sẽ đi ra cửa hàng mua một ít.
3. Lily muốn làm nghề gì khi lớn lên?
Cậu bé: Này, Lily. Khi lớn lên bạn muốn làm nghề gì?
Lily: Dễ mà. Mình muốn làm diễn viên.
Cậu bé: Đó là một công việc rất thú vị!
Lily: Ừ. Mình cũng nghĩ vậy.
4. Kevin sẽ đi biển vào ngày nào?
Betty: Trời đang mưa to quá.
Kevin: Ừ. Ngày mai mình sẽ đi biển. Mình hy vọng trời sẽ ấm và khô ráo.
Betty: Mình cũng hy vọng vậy.
Kevin: Bạn nên đi cùng mình, Betty.
5. Charlie nên làm gì?
Bố: Có chuyện gì vậy, Charlie?
Charlie: Con thấy buồn ngủ.
Bố: Giờ đã rất khuya rồi đấy. Về phòng và đi ngủ đi con.
Charlie: Vâng, bố.
dry
sleepy
curry
breezy
Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /i/.
sick
spring
designer
astronaut
Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /z/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /s/.
headache
chocolate
chemist
mechanic
Đáp án B có phần gạch chân được phát âm là /tʃ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /k/.
flood
smoothie
too
food
take
stay
baker
fall
Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /ɔː/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /eɪ/.
|
1 - b |
2 - c |
3 - a |
4 - e |
5 - d |
Dịch:
1. Bạn sẽ trở thành đầu bếp trong tương lai đúng không? - Không. Mình không thích nấu ăn.
2. Mình bị đau đầu. - Bạn nên nghỉ ngơi một chút.
3. Bạn sẽ mang món bò bít tết chứ? - Có, mình sẽ mang.
4. Thời tiết ở Việt Nam vào mùa đông như thế nào? - Trời lạnh và khô.
5. Mọi người sẽ làm công việc gì trong tương lai? - Mình nghĩ nhiều người sẽ trở thành bác sĩ.
vet
Dịch bài đọc:
Mình là Daisy. Đây là bức ảnh chụp mình và người bạn thân nhất, Jane. Cậu ấy là một người bạn tốt. Cậu ấy thích giúp đỡ những người bị ốm. Hôm qua, khi mình cảm thấy không khỏe, Jane đã nấu cháo cho mình và bảo mình nên nghỉ ngơi một chút. Cậu ấy cảm thấy vui vì bây giờ mình đã đỡ hơn. Jane thường nói rằng cậu ấy muốn trở thành y tá khi lớn lên. Mình nghĩ đó là một công việc tuyệt vời, và mình cũng muốn làm một công việc thật ý nghĩa trong tương lai. Mình nghĩ mình sẽ trở thành bác sĩ thú y vì mình yêu động vật. Mình muốn giúp những con vật bị ốm khỏe mạnh trở lại.
What should I do to be healthy?
Mẫu câu hỏi ai nên làm gì để khỏe mạnh: What + should + S + do to be healthy?
Dịch: Tớ nên làm gì để khỏe mạnh?
Mẫu câu hỏi ai có mang theo cái gì không: Will + S + bring + O?
Dịch: Bạn sẽ mang đồ ăn và đồ uống chứ?
Can you guess what job he wants to do?
Mẫu câu hỏi ai đó đoán về nghề nghiệp trong tương lai của người khác:
Can you guess what job + S + want(s) + to do?
Dịch: Bạn có thể đoán anh ấy muốn làm nghề gì không?
There will be some showers, so I’m going to bring my umbrella.
Mẫu câu đưa ra kế hoạch hoặc dự định dựa trên dự báo thời tiết:
There will be + lượng từ + hiện tượng thời tiết, so + S + am/is/are + going to + V-inf + O.
Dịch: Sẽ có vài cơn mưa rào, nên mình sẽ mang theo ô.
We are going to visit Ha Long Bay next weekend.
Mẫu câu nói ai dự định sẽ làm gì trong tương lai:
S + am/is/are + going to + V-inf + O + trạng từ chỉ thời gian trong tương lai.
Dịch: Chúng mình dự định sẽ đi tham quan Vịnh Hạ Long vào cuối tuần tới.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















