Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 11 Bright có đáp án ( Đề 1)
35 câu hỏi
READING
Choose the word or phrase among A, B, C or D that best fits the blank space in the following passage.
Driving along the motorway in busy traffic, the driver suddenly presses a button on his steering wheel. Thecar is now driving itself. This may (6) ________ like something from the future, but driverless cars arealready in reality on California’s roads. Many cars can already park themselves on the roadside, brakeautomatically when the car needs to slow down, and warn the driver (7) ________ they are slipping out ofthe right lane, so going driverless is just the next step towards automated driving.
Driverless cars are equipped with fast broadband, allowing them to overtake other cars (8) ________, andeven communicate with traffic lights as they approach junctions. Being stuck in traffic jams could become athing of the past, as driverless cars will be able to drive at speed (9) ________ to each other.
More than fifty million people die or are injured in road accidents every year, and the majority of theseaccidents is caused by human (10) ________. Google’s driverless car sticks to the speed limit and doesn’t gettired. Why wouldn’t it be a great idea if all cars were driverless?
This may (6) ________ like something from the future, but driverless cars arealready in reality on California’s roads.
look
sound
feel
sense
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
sound (v): nghe => sound like: nghe có vẻ
Dịch nghĩa: This may sound like something from the future, but driverless cars are already in reality on California’s roads. (Điều này nghe có vẻ giống như một điều gì đó đến từ tương lai, nhưng thực tế những chiếc xe không người lái đã xuất hiện trên đường phố California.)
Many cars can already park themselves on the roadside, brake automatically when the car needs to slow down, and warn the driver (7) ________ they are slipping out of the right lane, so going driverless is just the next step towards automated driving.
where
why
what
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
if: nếu
Dịch nghĩa: Many cars can already park themselves on the roadside, brake automatically when the car needs to slow down, and warn the driver if they are slipping out of the right lane, so going driverless is just the next step towards automated driving. (Nhiều ô tô đã có thể tự đỗ bên đường, tự động phanh khi xe cần giảm tốc độ và cảnh báo người lái xe nếu họ đi ra khỏi làn đường đúng.)
Driverless cars are equipped with fast broadband, allowing them to overtake other cars (8) ________, and even communicate with traffic lights as they approach junctions.
nicely
quickly
harmlessly
safely
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
safely (adv): an toàn
Dịch nghĩa: Driverless cars are equipped with fast broadband, allowing them to overtake other cars safely, and even communicate with traffic lights as they approach junctions. (Xe không người lái được trang bị băng thông rộng nhanh, cho phép họ vượt xe khác một cách an toàn, và thậm chí liên lạc với đèn giao thông khi chúng đến gần các nút giao thông.)
Being stuck in traffic jams could become a thing of the past, as driverless cars will be able to drive at speed (9) ________ to each other.
too closer
much closer
very closely
so closest
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Chọn B vì ta có cấu trúc sánh hơn với trạng từ chỉ mức độ: much + danh từ so sánh hơn
much closer: gần hơn nhiều
Dịch nghĩa: Việc bị kẹt xe có thể trở thành một điều quá khứ, vì những chiếc xe không người lái sẽ có khả năng lái xe nhanh với tốc độ cao khi ở khoảng cách gần nhau hơn nhiều.
More than fifty million people die or are injured in road accidents every year, and the majority of these accidents is caused by human (10) ________.
inaccuracy
offence
error
crime
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
error: lỗi
Dịch nghĩa: More than fifty million people die or are injured in road accidents every year, and the majority of these accidents is caused by human error. (Hơn năm mươi triệu người chết hoặc bị thương trong các vụ tai nạn giao thông mỗi năm, và phần lớn các vụ tai nạn này là do lỗi của con người.)
Dịch bài đọc:
Đang lái xe trên đường cao tốc trong tình trạng giao thông đông đúc, tài xế bất ngờ nhấn nút trên vô lăng. Hiện tại xe đang tự lái. Điều này nghe có vẻ giống như một điều gì đó đến từ tương lai, nhưng thực tế những chiếc xe không người lái đã xuất hiện trên đường phố California. Nhiều ô tô đã có thể tự đỗ bên đường, tự động phanh khi xe cần giảm tốc độ và cảnh báo người lái xe nếu họ trượt khỏi làn đường bên phải, vì vậy việc không cần lái xe chỉ là bước tiếp theo hướng tới việc lái xe tự động. Xe không người lái được trang bị băng thông rộng nhanh, cho phép họ vượt xe khác một cách an toàn và thậm chí liên lạc với đèn giao thông khi họ đến gần các nút giao thông. Việc bị kẹt xe có thể trở thành quá khứ, vì những chiếc xe không người lái sẽ có thể lái với tốc độ gần nhau hơn nhiều. Hơn năm mươi triệu người chết hoặc bị thương trong các vụ tai nạn giao thông mỗi năm, và phần lớn các vụ tai nạn này là do lỗi của con người. Xe không người lái của Google luôn tuân thủ tốc độ giới hạn và không hề cảm thấy mệt mỏi. Tại sao đây sẽ không phải là một ý tưởng tuyệt vời nếu tất cả ô tô đều không có người lái chứ?
Read the text and decide whether the statements are T (true) or F (false)
NORMAL DIET FOR ADOLESCENTS – 12 TO 18 YEARS OF AGE
1. Changing Food Habits
Teenagers are often very busy with school, work, and sports schedules. Help your teenager plan his day if hecannot be home for meals. Send healthy snacks or packed lunches with him. This will help him avoid fillingup on "junk" foods or high fat foods. They may need extra snacks to take with them or meals they can preparequickly.
Your teenager still learns from your healthy eating habits. Be an example and praise his good food choiceswhenever you can. Never criticise the way your child looks at this time of life. Teenagers can easily becometoo worried about their body image. If they are eating too much or too little, it can affect their growth. Talkwith your doctor if you are worried about your teenager's eating habits.
2. Food Group Choices
Give your teenager at least one serving per day of a high vitamin C food. Examples are citrus fruits and juices,tomatoes, potatoes, and green peppers. Your teenager also needs one serving per day of a high vitamin A food.
This includes spinach, winter squash, carrots, or sweet potatoes.
Choose lean meats, fish, and poultry foods for your teenager. They are a source of proteins young people needin the period of growth. Also, give your teenager 2% milk and low-fat dairy foods. Avoid fried foods and highfat desserts; serve them only on special occasions. This will lower his risk for heart disease when he is older.
Parents should help their busy teenage children with planning their day.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: T
Thông tin: Teenagers are often very busy with school, work, and sports schedules. Help your teenager plan his day if he cannot be home for meals. (Thanh thiếu niên thường rất bận rộn với lịch trình học tập, làm việc và thể thao. Giúp con bạn lên kế hoạch cho ngày của mình nếu con không thể ở nhà dùng bữa.)
Dịch nghĩa: Parents should help their busy teenage children with planning their day. (Cha mẹ nên giúp con cái đang bận rộn lập kế hoạch cho ngày của chúng.)
Healthy snacks contain a lot of high fat foods.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: F
Thông tin: Send healthy snacks or packed lunches with him. This will help him avoid filling up on "junk" foods or high fat foods. (Gửi đồ ăn nhẹ lành mạnh hoặc bữa trưa đóng hộp cho anh ấy. Điều này sẽ giúp bé tránh ăn những đồ ăn "rác" hoặc đồ ăn nhiều chất béo.)
Dịch nghĩa: Healthy snacks contain a lot of high fat foods. (Đồ ăn nhẹ lành mạnh chứa nhiều thực phẩm giàu chất béo.)
Teenagers are sensitive to the criticism of their appearance.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: T
Thông tin: Never criticise the way your child looks at this time of life. Teenagers can easily become too worried about their body image. (Đừng bao giờ chỉ trích cách con bạn trông thế nào vào thời điểm này của cuộc đời. Thanh thiếu niên có thể dễ dàng trở nên quá lo lắng về hình ảnh cơ thể của mình.)
Dịch nghĩa: Healthy snacks contain a lot of high fat foods. (Đồ ăn nhẹ lành mạnh chứa nhiều thực phẩm giàu chất béo.)
There are a lot of vitamins in vegetables.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: T
Thông tin: Give your teenager at least one serving per day of a high vitamin C food. Examples are citrus fruits and juices, tomatoes, potatoes, and green peppers. Your teenager also needs one serving per day of a high vitamin A food. This includes spinach, winter squash, carrots, or sweet potatoes. (Cho con bạn ăn ít nhất một khẩu phần thực phẩm giàu vitamin C mỗi ngày. Ví dụ như trái cây và nước trái cây họ cam quýt, cà chua, khoai tây và ớt xanh. Thiếu niên của bạn cũng cần một khẩu phần thực phẩm giàu vitamin A mỗi ngày. Điều này bao gồm rau bina, bí mùa đông, cà rốt hoặc khoai lang.)
Dịch nghĩa: There are a lot of vitamins in vegetables. (Trong rau củ có rất nhiều vitamin.)
Fried foods and high fat desserts are very important in the developmental period of the youngsters.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: F
Thông tin: Avoid fried foods and high fat desserts; serve them only on special occasions. (Hạn chế ăn đồ chiên rán, món tráng miệng nhiều chất béo; chỉ phục vụ chúng vào những dịp đặc biệt.)
Dịch nghĩa: Fried foods and high fat desserts are very important in the developmental period of the youngsters. (Đồ chiên, tráng miệng nhiều chất béo rất quan trọng trong giai đoạn phát triển của trẻ.)
Dịch bài đọc:
DINH DƯỠNG BÌNH THƯỜNG CHO THANH NIÊN – 12 ĐẾN 18 TUỔI
1. Thay đổi thói quen ăn uống
Thanh thiếu niên thường rất bận rộn với lịch trình học tập, làm việc và thể thao. Giúp con bạn lên kế hoạch cho ngày của mình nếu con không thể ở nhà dùng bữa. Gửi đồ ăn nhẹ lành mạnh hoặc bữa trưa đóng hộp cho bạn ấy. Điều này sẽ giúp bé tránh ăn những đồ ăn "rác" hoặc đồ ăn nhiều chất béo. Họ có thể cần thêm đồ ăn nhẹ để mang theo bên mình hoặc những bữa ăn họ có thể chuẩn bị nhanh chóng.
Con bạn vẫn học được từ thói quen ăn uống lành mạnh của bạn. Hãy làm gương và khen ngợi những lựa chọn đồ ăn ngon của anh ấy bất cứ khi nào bạn có thể. Đừng bao giờ chỉ trích cách con bạn trông thế nào vào thời điểm này của cuộc đời. Thanh thiếu niên có thể dễ dàng trở nên quá lo lắng về hình ảnh cơ thể của mình. Nếu chúng ăn quá nhiều hoặc quá ít đều có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng. Nói chuyện với bác sĩ nếu bạn lo lắng về thói quen ăn uống của con bạn.
2. Lựa chọn nhóm thực phẩm
Cho con bạn ăn ít nhất một khẩu phần thực phẩm giàu vitamin C mỗi ngày. Ví dụ như trái cây và nước trái cây họ cam quýt, cà chua, khoai tây và ớt xanh. Thiếu niên của bạn cũng cần một khẩu phần thực phẩm giàu vitamin A mỗi ngày. Điều này bao gồm rau bina, bí mùa đông, cà rốt hoặc khoai lang.
Chọn thực phẩm thịt nạc, cá và thịt gia cầm cho thanh thiếu niên của bạn. Chúng là nguồn cung cấp protein mà giới trẻ cần trong giai đoạn tăng trưởng. Ngoài ra, hãy cho con bạn uống 2% sữa và thực phẩm từ sữa ít béo. Tránh đồ chiên rán và món tráng miệng nhiều chất béo; chỉ phục vụ họ vào những dịp đặc biệt. Điều này sẽ làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim khi anh ấy lớn hơn.
WRITING
Rewrite the following sentences, using the suggestions.
She last wrote to me nearly 2 years ago.
She hasn’t ______________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: written to me for 2 years
S + last + V-ed + time + ago = S + have/has + not + V-p2 + for + time
Dịch nghĩa: She hasn’t written to me for 2 years. (Cô ấy đã không viết thư cho tôi trong 2 năm.)
My father hasn’t driven a truck before.
It’s the ________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: first time my father has driven a car
S + have/has + not + V-p2 + before = It is the first time + S + have/has + V-p2
Dịch nghĩa: It’s the first time my father has driven a truck. (Đây là lần đầu tiên bố tôi lái xe tải.)
He is interested in using networking sites in his free time.
He is keen _____________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: on using networking sites in his free time
be interested in + V-ing = be keen on + V-ing: thích làm gì
Dịch nghĩa: He is keen on using networking sites in his free time. (Anh ấy rất thích sử dụng các trang mạng trong thời gian rảnh rỗi.)
Am I required to show my identification card to process a bank transfer?
Do I __________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: have to show my identification card to process a bank transfer?
be required + to V-inf = have to + V-inf: bắt buộc/phải làm gì
Dịch nghĩa: Do I have to show my identification card to process a bank transfer? (Tôi có phải xuất trình thẻ căn cước để xử lý chuyển khoản ngân hàng không?)
It took us only twenty minutes to finish the homework.
We spent __________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: only twenty minutes finishing the homework
It takes/took + sb + time + to V = S + spend/spent + time + V-ing
Dịch nghĩa: We spent only twenty minutes finishing the homework. (Chúng tôi chỉ dành hai mươi phút để hoàn thành bài tập về nhà.)
Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentences.
His girlfriend ______ gentle and independent.
says
seems
acts
look
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
seems: có vẻ, dường như
Dịch nghĩa: Bạn gái anh ấy có vẻ dịu dàng và độc lập.
Most people here use public ________ such as trains and electric buses.
places
transport
system
technology
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
transport (n): phương tiện giao thông
Dịch nghĩa: Hầu hết người dân ở đây sử dụng phương tiện giao thông công cộng như tàu hỏa và xe buýt điện.
Young people don’t always understand their parents’ points of views. ________, they prefer to be free to make their own decisions.
However
Because
Furthermore
Yet
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Furthermore: Hơn nữa
Dịch nghĩa: Không phải lúc nào người trẻ cũng hiểu được quan điểm của cha mẹ. Hơn nữa, họ thích được tự do đưa ra quyết định của riêng mình.
The ________ arises when Jack and his parents have considerable disagreement on his choice of university.
agreement
conflict
gap
conversation
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
conflict (n): xung đột, mâu thuẫn
Dịch nghĩa: Xung đột nảy sinh khi Jack và bố mẹ có sự bất đồng đáng kể về việc lựa chọn trường đại học của cậu.
Spectators _________ show their tickets before they enter My Dinh stadium.
should
ought to
have to
must
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
have to: phải (diễn tả hành động có sự bắt buộc từ bên ngoài, mang tính khách quan)
Dịch nghĩa: Khán giả phải xuất trình vé trước khi vào sân Mỹ Đình.
I will give you 5 more minutes to complete your test and you ________ submit it to me at 10:05.
have to
should
shouldn’t
must
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
must: phải (diễn tả sự bắt buộc theo ý chủ quan của người nói)
Dịch nghĩa: Tôi sẽ cho bạn thêm 5 phút để hoàn thành bài kiểm tra và bạn phải nộp bài cho tôi lúc 10:05.
It is important to keep the different aspects of your life in _________.
balance
diet
quality
fairness
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
balance (n): cân bằng
Dịch nghĩa: Điều quan trọng là giữ cân bằng các khía cạnh khác nhau trong cuộc sống của bạn.
She got enough sleep last night, so today she is full of ________.
exercise
energy
stress
injuries
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
energy (n): năng lượng
Dịch nghĩa: Đêm qua cô ấy ngủ đủ giấc nên hôm nay cô ấy tràn đầy năng lượng.
You should take up a habit of playing sports because it’s good _______ your health a lot.
to
on
for
about
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc “be good for sth/sb”: tốt cho ai/cái gì
Dịch nghĩa: Bạn nên tập thói quen chơi thể thao vì nó tốt cho sức khỏe rất nhiều.
Traffic jams are the city’s biggest problem, especially during _________.
rush hour
pandemic
peak season
crisis
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
rush hour: giờ cao điểm
Dịch nghĩa: Ùn tắc giao thông là vấn đề lớn nhất của thành phố, đặc biệt là trong giờ cao điểm.
Last night's leftover food in the fridge smells ______. Don't eat it.
awful
awfully
well
badly
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc “smell + adj”: có mùi thế nào.
awful (adj): khủng khiếp
Dịch nghĩa: Thức ăn thừa tối qua trong tủ lạnh có mùi kinh khủng. Đừng ăn nó.
She ________ in that house since she ________ a child.
live – has been
has lived – was
lived – was
has lived – has been
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: S1 + have/has Ved/V3 (hiện tại hoàn thành) + SINCE + S2 + Ved/V2 (quá khứ đơn)
Dịch nghĩa: Cô ấy đã sống trong ngôi nhà đó kể từ khi cô còn bé.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.
Another factor lies in differences in musical tastes, fashion, and political views between young people and their parents
ideas
tastes
opinions
visions
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
views = opinions: quan điểm, ý kiến
Dịch nghĩa: Một yếu tố khác nằm ở sự khác biệt về thị hiếu âm nhạc, thời trang, quan điểm chính trị giữa giới trẻ và cha mẹ họ.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.
Listening is an important part of the relationship between parents and children
special
certain
helpless
vital
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
important = vital: quan trọng
Dịch nghĩa: Lắng nghe là một phần quan trọng trong mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.
Smart cities are built on new technologies to improve people's lives.
affect
recover
enhance
worsen
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
improve (v): cải thiện >< worsen (v): làm tệ đi
Dịch nghĩa: Thành phố thông minh được xây dựng trên công nghệ mới để cải thiện cuộc sống của người dân.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.
He thinks he's special with his expensive suits and fancy shoes.
costly
reasonable
upmarket
luxurious
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
expensive (adj): đắt đỏ >< reasonable (adj): phải chăng
Dịch nghĩa: Anh ấy nghĩ mình thật đặc biệt với những bộ vest đắt tiền và đôi giày sang trọng.
PHONETICS
Find the word which has a different sound in the part underlined.
received
returned
replaced
improved
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C được phát âm /t/, các phương án còn lại phát âm /d/.
PHONETICS
Find the word which has a different sound in the part underlined.
exhibit
vehicle
housing
honest
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C được phát âm /h/, các phương án còn lại là âm câm (không được phát âm).
Choose the word which has a different stress pattern from the others.
model
design
impact
reduce
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.
Choose the word which has a different stress pattern from the others.
footprint
allow
limit
modern
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.





