Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8 i-Learn Smart World có đáp án (Đề 1)
50 câu hỏi
Listen to a secondary school student talking about his hobby. Circle the correct options.
What is his hobby?
playing ball games
playing cards
playing chess
playing sports
Đáp án đúng: C
Dịch: Sở thích của anh ấy là gì?
A. chơi trò chơi bóngB. chơi bài
C. chơi cờD. chơi thể thao
Thông tin: My favorite leisure activity is playing chess. (Hoạt động giải trí yêu thích của tôi là chơi cờ.)
When did he start this hobby?
when he was five
when he was six
when he was seven
when he was eight
Đáp án đúng: B
Dịch: Anh ấy bắt đầu sở thích này từ khi nào?
A. khi anh ấy lên nămB. khi anh ấy sáu tuổi
C. khi anh ấy bảy tuổiD. khi anh ấy lên tám
Thông tin: I began playing my first game when I was six years old. (Tôi bắt đầu chơi ván cờ đầu tiên khi tôi sáu tuổi.)
Who taught him to play this game?
his friend
his father
his father’s friend
his brother
Đáp án đúng: B
Dịch: Ai dạy anh chơi trò chơi này?
A. bạn của anh ấy B. bố anh ấy
C. bạn của bố anh ấy D. anh trai anh ấy
Thông tin: My father was playing chess with his friends one day, and I was interested in their game, so I watched them. I thought the game was boring at first because I didn't know anything about it. But after my father showed me how to move each piece across the board, I began to enjoy this game. (Một ngày nọ, bố tôi đang chơi cờ với bạn bè và tôi thấy rất hứng thú nên đã xem họ chơi. Lúc đầu tôi nghĩ trò chơi này nhàm chán vì tôi không biết gì về nó. Nhưng sau khi bố chỉ cho tôi cách đi từng quân cờ trên bàn cờ, tôi bắt đầu thích thú với trò chơi này.)
How often does he go to his club?
every day
every Sunday
on Saturdays and Sundays
once a week
Đáp án đúng: B
Dịch: Anh ấy có thường xuyên đến câu lạc bộ của mình không?
A. mỗi ngày B. mỗi Chủ Nhật
C. vào thứ bảy và chủ nhật D. mỗi tuần một lần
Thông tin: I joined a chess club after school on Sundays. (Tôi tham gia câu lạc bộ cờ vua sau giờ học vào Chủ nhật.)
Why does the student find this game helpful?
Because it helps him to concentrate.
Because it helps him to relax.
Because it helps him to have fun.
Because it helps him to think faster.
Đáp án đúng: D
Dịch: Tại sao bạn học sinh thấy trò chơi này hữu ích?
A. Bởi vì nó giúp anh ấy tập trung.
B. Bởi vì nó giúp anh ấy thư giãn.
C. Vì nó giúp anh ấy vui vẻ.
D. Bởi vì nó giúp anh ấy suy nghĩ nhanh hơn.
Thông tin: Chess might sound boring to some people, but it is useful. It helps me think more quickly and develop better ways to solve my problems. (Cờ vua nghe có vẻ nhàm chán đối với một số người nhưng nó rất hữu ích. Nó giúp tôi suy nghĩ nhanh hơn và phát triển những cách tốt hơn để giải quyết vấn đề của mình.)
Nội dung bài nghe:
My favorite leisure activity is playing chess. I began playing my first game when I was six years old. My father was playing chess with his friends one day, and I was interested in their game, so I watched them. I thought the game was boring at first because I didn't know anything about it. But after my father showed me how to move each piece across the board, I began to enjoy this game. It was difficult to win a game because chess was difficult to learn. I wanted to win for the first time, so I began training. I joined a chess club after school on Sundays. Chess improved my skills over time. Now that I'm a member of the chess club, I can play against my tough-to-beat father. Chess might sound boring to some people, but it is useful. It helps me think more quickly and develop better ways to solve my problems.
Dịch bài nghe:
Hoạt động giải trí yêu thích của tôi là chơi cờ. Tôi bắt đầu chơi ván cờ đầu tiên khi tôi sáu tuổi. Một ngày nọ, bố tôi đang chơi cờ với bạn bè và tôi thấy rất hứng thú nên đã xem họ chơi. Lúc đầu tôi nghĩ trò chơi này nhàm chán vì tôi không biết gì về nó. Nhưng sau khi bố chỉ cho tôi cách đi từng quân cờ trên bàn cờ, tôi bắt đầu thích thú với trò chơi này. Thật khó để thắng một ván cờ vì cờ vua rất khó học. Tôi muốn giành chiến thắng lần đầu tiên nên tôi bắt đầu tập luyện. Tôi tham gia câu lạc bộ cờ vua sau giờ học vào Chủ nhật. Cờ vua đã cải thiện kỹ năng của tôi theo thời gian. Hiện tại tôi là thành viên của câu lạc bộ cờ vua, tôi có thể đấu với người cha khó đánh bại của mình. Cờ vua nghe có vẻ nhàm chán đối với một số người nhưng nó rất hữu ích. Nó giúp tôi suy nghĩ nhanh hơn và phát triển những cách tốt hơn để giải quyết vấn đề của mình.
Read the passage about how to help the environment. Choose the best options (A, B, C, or D).
There are many simple steps we can take to (35) _______ the environmental impact of pollution. One of the most significant things we can do is to use less single-use plastics. Carrying a (36) _______ water bottle, bringing our shopping bags, and avoiding products with excessive packaging can help us achieve this. Another step is to conserve energy by turning off lights and electronics (37) _______ not in use, using energy-efficient appliances, and reducing water consumption. We can use more renewable energy sources, such as solar or wind power (38) _______ we can help reduce greenhouse gas emissions. Finally, we can contribute to environmental protection by encouraging many green ideas like bike lanes and public transportation. By making these changes (39) _______ our daily lives, we can help to ensure a healthy planet for future generations.
There are many simple steps we can take to (35) _______ the environmental impact of pollution.
create
gain
raise
reduce
Đáp án đúng: D
reduce (v): làm giảm
create (v): tạo ra
gain (v): đạt được
raise (v): nâng cao
Dịch: Có nhiều bước đơn giản chúng ta có thể thực hiện để giảm tác động của ô nhiễm môi trường.
Carrying a (36) _______ water bottle, bringing our shopping bags
useless
reusable
useful
usable
Đáp án đúng: B
reusable (adj): có thể tái sử dụng
useless (adj): vô ích
useful (adj): hữu ích, hữu dụng
usable (adj): tiện lợi, có thể dùng được
Dịch: Mang theo chai nước có thể tái sử dụng, mang theo túi mua sắm và tránh những sản phẩm có bao bì quá dày có thể giúp chúng ta đạt được điều này.
Another step is to conserve energy by turning off lights and electronics (37) _______ not in use
when
while
which
why
Đáp án đúng: A
when: khi
while: trong khi
which: cái mà
why: tại sao
Dịch: Một bước nữa là tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn và các thiết bị điện tử khi không sử dụng, sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng và giảm lượng nước tiêu thụ.
such as solar or wind power (38) _______ we can help reduce greenhouse gas emissions.
because
as
so that
but
Đáp án đúng: C
so that + clause: để…
because/as + clause: bởi vì
but + clause: nhưng
Dịch: Chúng ta có thể sử dụng nhiều nguồn năng lượng tái tạo hơn, chẳng hạn như năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió để có thể giúp giảm phát thải khí nhà kính.
By making these changes (39) _______ our daily lives, we can help to ensure a healthy planet for future generations.
of
at
on
in
Đáp án đúng: D
in our daily lives: trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta
Dịch: Bằng cách thực hiện những thay đổi này trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta có thể giúp đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh cho các thế hệ tương lai.
Dịch bài đọc:
Có nhiều bước đơn giản chúng ta có thể thực hiện để giảm tác động của ô nhiễm môi trường. Một trong những điều quan trọng nhất chúng ta có thể làm là sử dụng ít đồ nhựa dùng một lần hơn. Mang theo chai nước có thể tái sử dụng, mang theo túi mua sắm và tránh những sản phẩm có bao bì quá dày có thể giúp chúng ta đạt được điều này. Một bước nữa là tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn và các thiết bị điện tử khi không sử dụng, sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng và giảm lượng nước tiêu thụ. Chúng ta có thể sử dụng nhiều nguồn năng lượng tái tạo hơn, chẳng hạn như năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió để có thể giúp giảm phát thải khí nhà kính. Cuối cùng, chúng ta có thể góp phần bảo vệ môi trường bằng cách khuyến khích nhiều ý tưởng xanh như làn đường dành cho xe đạp và phương tiện giao thông công cộng. Bằng cách thực hiện những thay đổi này trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta có thể giúp đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh cho các thế hệ tương lai.
Read the text about the weather in the UK. Write T (true), F (false), or DS (doesn’t say).
Extreme weather in the UK
The UK is not only famous for its beauty but also for its extreme weather. Strong winds and storms are examples of severe weather. Those conditions can cause damage to buildings and houses. They can also be dangerous to people. Another example of extreme conditions is drought. Droughts are periods of dry weather. They often happen when there is a lack of rainfall over a long period. They can heavily affect the supply of water and can destroy crops. Floods are also an issue in the UK. Too much rainfall often causes floods in a short period of time. Floods cause damage to houses and buildings, washing away roads and vehicles. People sometimes lose their lives in floods.
According to scientists, global climate change will cause hotter and wetter weather in the UK in the 21st century. Heatwave is a problem in the UK due to climate change. The shocking temperature of the heat wave is the result of greenhouse gases. It causes people to work from home and students to study remotely. Trains become dangerous because the railway can expand and bend in the heat. People might see such extreme heat waves every three years if they continue to produce greenhouse gases.
The UK is well-known for its extreme weather.
Đáp án đúng: T
Thông tin: The UK is not only famous for its beauty but also for its extreme weather. (Vương quốc Anh không chỉ nổi tiếng vì vẻ đẹp mà còn vì thời tiết khắc nghiệt.)
Dịch: Nước Anh nổi tiếng với thời tiết khắc nghiệt.
Storms in the UK can destroy crops.
Đáp án đúng: F
Thông tin: Another example of extreme conditions is drought. Droughts are periods of dry weather. They often happen when there is a lack of rainfall over a long period. They can heavily affect the supply of water and can destroy crops. (Một ví dụ khác về điều kiện khắc nghiệt là hạn hán. Hạn hán là thời kỳ thời tiết khô hạn. Chúng thường xảy ra khi thiếu mưa trong một thời gian dài. Chúng có thể ảnh hưởng nặng nề đến việc cung cấp nước và có thể phá hủy mùa màng.)
Dịch: Bão ở Anh có thể phá hủy mùa màng.
Floods can happen quickly when there is an excessive amount of rain.
Đáp án đúng: T
Thông tin: Floods are also an issue in the UK. Too much rainfall often causes floods in a short period of time. (Lũ lụt cũng là một vấn đề ở Anh. Lượng mưa quá lớn thường gây ra lũ lụt trong thời gian ngắn.)
Dịch: Lũ lụt có thể xảy ra nhanh khi có lượng mưa quá lớn.
Floods in the UK always take life.
Đáp án đúng: F
Thông tin: People sometimes lose their lives in floods. (Con người đôi khi mất mạng trong lũ lụt.)
Dịch: Lũ lụt ở Anh luôn cướp đi sinh mạng.
People in the UK must work from home when there is a heat wave.
Đáp án đúng: T
Thông tin: Heatwave is a problem in the UK due to climate change. The shocking temperature of the heat wave is the result of greenhouse gases. It causes people to work from home and students to study remotely. (Sóng nhiệt là một vấn đề ở Anh do biến đổi khí hậu. Nhiệt độ gây sốc của đợt nắng nóng là kết quả của khí nhà kính. Nó khiến mọi người phải làm việc tại nhà và sinh viên học từ xa.)
Dịch: Người dân ở Anh phải làm việc tại nhà khi có đợt nắng nóng.
Dịch bài đọc:
Thời tiết khắc nghiệt ở Anh
Vương quốc Anh không chỉ nổi tiếng vì vẻ đẹp mà còn vì thời tiết khắc nghiệt. Gió mạnh và bão là những ví dụ về thời tiết khắc nghiệt. Những điều kiện đó có thể gây ra thiệt hại cho các tòa nhà và nhà ở. Chúng cũng có thể gây nguy hiểm cho con người. Một ví dụ khác về điều kiện khắc nghiệt là hạn hán. Hạn hán là thời kỳ thời tiết khô hạn. Chúng thường xảy ra khi thiếu mưa trong một thời gian dài. Chúng có thể ảnh hưởng nặng nề đến việc cung cấp nước và có thể phá hủy mùa màng. Lũ lụt cũng là một vấn đề ở Anh. Lượng mưa quá lớn thường gây ra lũ lụt trong thời gian ngắn. Lũ lụt gây hư hại nhà cửa, công trình, cuốn trôi đường sá và phương tiện. Con người đôi khi mất mạng trong lũ lụt.
Theo các nhà khoa học, biến đổi khí hậu toàn cầu sẽ khiến thời tiết nước Anh nóng và ẩm hơn trong thế kỷ 21. Sóng nhiệt là một vấn đề ở Anh do biến đổi khí hậu. Nhiệt độ gây sốc của đợt nắng nóng là kết quả của khí nhà kính. Nó khiến mọi người phải làm việc tại nhà và sinh viên học từ xa. Xe lửa trở nên nguy hiểm vì đường sắt có thể giãn nở và uốn cong dưới sức nóng. Mọi người có thể phải chứng kiến những đợt nắng nóng khắc nghiệt như vậy cứ ba năm một lần nếu họ tiếp tục tạo ra khí nhà kính.
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
scarf
scene
scissors
scientist
Đáp án đúng: A
Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /sk/, các đáp án còn lại có phần gạch chân được phát âm là /s/.
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
character
choose
change
chat
Đáp án đúng: A
Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /k/, các đáp án còn lại có phần gạch chân được phát âm là /tʃ/.
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
looked
stopped
washed
stayed
Đáp án đúng: D
Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /d/, các đáp án còn lại có phần gạch chân được phát âm là /t/.
Circle the word that has a stress pattern different from the others.
remove
wander
bother
happen
Đáp án đúng: A
Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the word that has a stress pattern different from the others.
tourism
pollution
diseases
recycle
Đáp án đúng: A
Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Circle the best options (A, B, C, or D).
At school we learn that we should save energy ________ we shouldn’t waste paper.
so that
and
so as to
in order
Đáp án đúng: A
and: và (dùng để nối 2 từ/ cụm từ cùng loại)
so that + clause = so as to + V-inf = in order to + V-inf = in order that + clause: để…
Dịch: Ở trường chúng tôi học được rằng chúng ta nên tiết kiệm năng lượng và không nên lãng phí giấy.
I love doing ________ of different activities.
some
lots
many
a few
Đáp án đúng: B
lots of + N đếm được số nhiều/ không đếm được: nhiều
some of + N đếm được số nhiều/ không đếm được: 1 vài trong số
many of + N đếm được số nhiều: nhiều trong số
a few of + N đếm được số nhiều: 1 vài trong số
Dịch: Tôi thích thực hiện nhiều hoạt động khác nhau.
My mother doesn’t throw the plastic bottles away. She says we can ________ them later.
reduce
save
waste
reuse
Đáp án đúng: D
reuse (v): tái sử dụng
reduce (v): làm giảm
save (v): tiết kiệm
waste (v): lãng phí
Dịch: Mẹ tôi không vứt chai nhựa đi. Bà ấy nói chúng ta có thể tái sử dụng chúng sau.
If the fire comes closer, leave your home and follow your escape ________.
kit
extinguisher
plan
department
Đáp án đúng: D
escape plan: kế hoạch thoát thân, kế hoạch thoát hiểm
kit (n): bộ trang bị cần thiết cho một hoạt động, công việc hoặc nghề nào đó
extinguisher (n): bình chữa cháy
department (n): bộ phận
Dịch: Nếu đám cháy tới gần, hãy rời khỏi nhà và làm theo kế hoạch thoát hiểm.
What else ________ we do to reduce pollution?
should
are
have
need
Đáp án đúng: A
should + V-inf: nên làm gì
Dịch: Chúng ta nên làm gì nữa để giảm ô nhiễm?
Due to the road conditions, the authority warned people not to drive ________ flood water.
out
into
up
outside
Đáp án đúng: B
dive into: lái xe vào
Dịch: Do điều kiện đường xá, chính quyền cảnh báo mọi người không lái xe vào nước lũ.
What will happen if people keep ________ trash?
burning
will burn
burned
burn
Đáp án đúng: A
keep doing sth: tiếp tục làm gì
Dịch: Điều gì sẽ xảy ra nếu mọi người tiếp tục đốt rác?
_________ was the biggest earthquake? – It was the Great Chilean Earthquake.
When
Which
What
Where
Đáp án đúng: C
What: Cái gì
When: Khi nào
Which + N: Cái nào
Where: Ở đâu
Dịch: Trận động đất lớn nhất là gì? – Đó là trận đại thảm họa động đất ở Chile.
My mom likes _________ novels, but my dad enjoys _________ football on TV.
reading – watching
read – watch
to read – to watch
to read – watching
Đáp án đúng: A
like doing sth = enjoy doing sth: thích làm gì
Dịch: Mẹ tôi thích đọc tiểu thuyết, nhưng bố tôi thích xem đá bóng trên tivi.
– “Our school is organizing a park clean-up this weekend.”
– “_________.”
That’s great!
No, thanks!
I don’t think so
You’re welcome.
Đáp án đúng: A
That’s great!: Tuyệt quá!
No, thanks.: Không, cám ơn. (dùng để đáp lại lời mời/ gợi ý)
I don’t think so.: Tôi không nghĩ vậy. (dùng để bày tỏ sự không đồng tình với ý kiến khác)
You’re welcome.: Không có gì. (dùng để đáp lại lời cảm ơn.)
Dịch: “Trường chúng tôi sẽ tổ chức dọn dẹp công viên vào cuối tuần này.” – “Tuyệt quá!”
Put the words in brackets in the correct forms.
Burning coal to produce electricity __________ the air. (POLLUTION)
Đáp án đúng: pollutes
Sau chủ ngữ số ít “Burning coal to produce electricity” cần 1 động từ chia số ít.
pollution (n): sự ô nhiễm → pollutes (v): gây ô nhiễm
Dịch: Việc đốt than đá để sản xuất điện gây ô nhiễm không khí.
Earthquakes cause the ground to move and shake ________. (VIOLENT)
Đáp án đúng: violently
Ta cần 1 trạng từ để bổ sung nghĩa cho động từ thường “move and shake”.
violent (adj): dữ dội, mãnh liệt → violently (adv): một cách dữ dội
Dịch: Những trận động đất khiến mặt đất di chuyển và rung lắc dữ dội.
I like cooking in my free time. It makes me feel ________. (RELAX)
Đáp án đúng: relaxed
feel + adj: cảm thấy…
Ta cần 1 tính từ đuôi –ed để mô tả cảm xúc của ai đó.
relax (v): thư giãn → relaxed (adj): thoải mái
Dịch:Tôi thích nấu ăn vào lúc rảnh rỗi. Nó khiến tôi cảm thấy thoải mái.
Local people in the village often wear their _________ costumes during the festivals. (TRADITION)
Đáp án đúng: traditional
Trước danh từ “costumes” cần 1 tính từ để bổ sung nghĩa cho nó.
tradition (n): truyền thống → traditional (adj): truyền thống
Dịch: Người dân địa phương trong làng thường mặc trang phục truyền thống trong suốt lễ hội.
Medical _________ were sent to the earthquake victims yesterday. (SUPPLY)
Đáp án đúng: supplies
Sau tính từ “medical” ta cần 1 danh từ. Động từ “were” là số nhiều nên ta chuyển thành danh từ số nhiều.
supply (v): cung cấp → supplies (n): sự tiếp tế, nguồn cung cấp
medical supply: vật tư y tế, đồ dùng y tế
Dịch: Các vật tư y tế được gửi đến những nạn nhân của trận động đất ngày hôm qua.
Circle ONE mistake in each sentence.
Howmuch damage did the avalanche caused?
How
much
did
caused
Đáp án đúng: D
Câu hỏi có trợ động từ “did” thì động từ chính không chia nữa.
Sửa thành: cause
Dịch: Trận tuyết lở đã gây ra bao nhiêu thiệt hại?
Having leisure activities are truly important to the elderly.
Having
are
to
elderly
Đáp án đúng: B
Chủ ngữ “Having leisure activities” số ít nên động từ chia số ít.
Sửa thành: is
Dịch: Việc vui chơi giải trí thực sự quan trọng đối với người cao tuổi.
There ismany fresh air in the city.
is
many
air
the
Đáp án đúng: B
“air” là danh từ không đếm được nên không đi với “many”.
Sửa thành: much
Dịch: Ở thành phố có nhiều không khí trong lành.
When it stopped raining, I would go to see him.
When
raining
would
to see
Đáp án đúng: A
Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại):
If + S + V (QKĐ) + O, S + would/could/should + V-inf + O.
Sửa thành: If
Dịch: Nếu trời ngừng mưa, tôi sẽ đến gặp anh ấy.
We should keep fire extinguisherson a safe place.
keep
extinguishers
on
safe
Đáp án đúng: C
on: trên (bề mặt tiếp xúc với vật khác)
in: ở (địa điểm nào đó)
Sửa thành: in
Dịch: Chúng ta nên để bình chữa cháy ở nơi an toàn.
Choose the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following sentences.
Mary enjoys reading books and cooking on the weekend.
hates
adores
dislikes
prefers
Đáp án đúng: B
enjoy (v): thích = adore (v): yêu thích
hate (v): ghét
dislike (v): không thích
prefer (v): thích hơn
Dịch: Mary thích đọc sách và nấu ăn vào cuối tuần.
The supply is being tested for contamination.
population
pollution
combining
containing
Đáp án đúng: B
contamination (n) = pollution (n): sự ô nhiễm
population (n): dân số
combine (v): kết hợp
contain (v): bao gồm
Dịch: Nguồn cung đang được kiểm tra độ nhiễm bẩn.
Choose the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following sentences.
Many children do not understand that many leisure activities are dangerous such as free solo climbing, bull running,…
suitable
interesting
safe
well-educated
Đáp án đúng: C
dangerous (adj): nguy hiểm >< safe (adj): an toàn
suitable (adj): phù hợp
interesting (adj): thú vị
well-educated (adj): được giáo dục tốt
Dịch: Nhiều trẻ em không hiểu rằng nhiều trò chơi giải trí rất nguy hiểm như leo núi 1 mình tự do, chay bò,…
The winds were so strong that trees, cars and even houses were picked up and carried for miles.
stood still
damaged
put out
made up
Đáp án đúng: A
pick up: nâng lên >< stand still: đứng yên
damage (v): phá hủy
put out: dập tắt (lửa)
make up: trang điểm, bịa chuyện
Dịch: Gió rất mạnh khiến cây cối, ô tô và cả nhà cửa bị lật và cuốn đi hàng dặm.
Complete these sentences.
She likes to hang out with friends on Saturday evening.
→ She’s interested ______________________________________________.
Đáp án đúng: She’s interested in hanging out with friends on Saturday evening.
like to do sth: thích làm gì = be interested in doing sth: thích làm gì
Dịch: Cô ấy thích đi chơi với bạn bè vào tối thứ Bảy.
Lang Lieu couldn’t buy any special food . He was very poor. (BECAUSE)
→ ___________________________________________________________.
Đáp án đúng: Lang Lieu couldn’t buy any special food because he was very poor.
because: bởi vì
Dịch: Lang Liêu không thể mua được món đặc biệt nào. Anh ấy quá nghèo. = Lang Liêu không thể mua được món đặc biệt nào bởi vì anh ấy quá nghèo.
Tornadoes generally travel at an average speed of 30 miles per hour.(Make a question for the underlined part.)
→ ___________________________________________________________?
Đáp án đúng: How fast do tornadoes generally travel?
Phần gạch chân chỉ tốc độ của cơn lốc xoáy → Dùng từ để hỏi “How fast”
Dịch: Lốc xoáy thường di chuyển với tốc độ trung bình 30 dặm một giờ. = Lốc xoáy thường di chuyển với tốc độ bao nhiêu?
Reorder the words to make full sentences.
many/ shelter/ had/ 9 o’clock/ their homes/ by/ people/ camps/ fled/ to/ already/ seek/ in/ .
→ ___________________________________________________________.
Đáp án đúng: By 9 o'clock, many people had already fled their homes to seek shelter in camps.
Dịch: Đến 9 giờ, nhiều người đã rời bỏ nhà cửa để tìm nơi trú ẩn trong các trại.
as/ the death/ Polluted water/ animals/ of/ fish and crabs/ such/ aquatic/ causes/ .
→ ___________________________________________________________.
Đáp án đúng: Polluted water causes the death of aquatic animals such as fish and crabs.
Dịch: Nước bị ô nhiễm khiến nhiều loài động vật thủy sinh như cá và cua chết.
changed/ in/ has/ a lot/ ten/ over/ Life/ the/ countryside/ past/ the/ years/ .
→ ___________________________________________________________.
Đáp án đúng: Life in the countryside has changed a lot over the past ten years.
Dịch: Cuộc sống ở nông thôn đã thay đổi rất nhiều trong suốt 10 năm vừa qua.





