Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án (Đề 2)
45 câu hỏi
Listen to a talk about the benefits of leisure activities. Fill in each gap with ONE WORD.
Cycling
helping stay fit.
providing a sense of independence and (1) _________.
Đáp án đúng: adventure
Dịch: Đạp xe: giúp giữ dáng; mang lại cảm giác tự do và phiêu lưu.
Thông tin: Cycling is a popular activity that not only gets you in shape but also gives you a sense of freedom and adventure. (Đạp xe là hoạt động phổ biến không chỉ giúp bạn có vóc dáng chuẩn mà còn mang lại cho bạn cảm giác tự do và phiêu lưu.)
Sewing
people can become creative and make (2) _________ things.
Đáp án đúng: beautiful
Dịch: May vá: mọi người có thể trở nên sáng tạo và tạo ra các món đồ xinh đẹp.
Thông tin: Sewing, however, is a more relaxing activity that lets people be creative and turn plain fabrics into something beautiful. (Tuy nhiên, may vá là một hoạt động thư giãn hơn, cho phép mọi người sáng tạo và biến những miếng vải đơn giản thành món đồ đẹp đẽ.)
Roller skating
requiring balance and coordination.
great for people who like to take on new (3) _________.
Đáp án đúng: tasks
Dịch: Trượt patin: đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp; phù hợp cho những người thích bắt đầu những nhiệm vụ mới.
Thông tin: Roller skating is another fun activity that requires balance and coordination. It’s a great challenge for people who like to be responsible for new tasks. (Trượt patin là một hoạt động thú vị khác đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp. Đó là một thách thức lớn đối với những người thích chịu trách nhiệm về những nhiệm vụ mới.)
Karate
You can become healthier, more mentally (4) _________ and disciplined.
Đáp án đúng: disciplined
Dịch: Karate: Bạn có thể trở nên khỏe mạnh hơn, kỷ luật và mạnh mẽ hơn về tinh thần.
Thông tin: Karate is a martial art that not only makes you healthier physically, but also helps you be more disciplined and strong mentally. (Karate là môn võ không chỉ giúp bạn khỏe mạnh hơn về thể chất mà còn giúp bạn kỷ luật và mạnh mẽ hơn về tinh thần.)
Choose the word (A, B, C, or D) that best fits the blank space in the following passage.
The pervasive use of technology has altered the way teenagers live and interact today. Mobile phones, social media apps and the internet have become an integral (30) ________ of their lives. On an (31) ________, teenagers spend around 9 hours a day using some form of technology. While technology has its benefits, excessive usage can negatively (32) ________ teenagers' health and development. It can lead to poor sleep patterns as phones are kept close at night causing disruption. Teenagers staying glued to screens have less time for an (33) ________ activity and family interactions. This constant connectivity also makes them prone to anxiety and mood swings. Social media can make teenagers insecure and get obsessed with projecting the right image. Though developments like online learning have made education accessible, teenagers becoming overly an (34) ________ on technology at a young age may lack essential life skills to function effectively. Parents need to monitor and guide teenagers to use technology in moderation to avoid its ill effects.
Mobile phones, social media apps and the internet have become an integral (30) ________ of their lives.
bit
piece
part
section
Đáp án đúng: C
become an integral part of: trở thành 1 phần không thể thiếu trong
Dịch: Việc sử dụng rộng rãi công nghệ đã thay đổi cách sống và tương tác của thanh thiếu niên ngày nay. Điện thoại di động, ứng dụng truyền thông xã hội và internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ.
On an (31) ________, teenagers spend around 9 hours a day using some form of technology
usual
regular
average
normal
Đáp án đúng: C
on an average: trung bình
Dịch: Trung bình, thanh thiếu niên dành khoảng 9 giờ mỗi ngày để sử dụng một số dạng công nghệ.
While technology has its benefits, excessive usage can negatively (32) ________ teenagers' health and development
improve
affect
touch
build
Đáp án đúng: B
affect (v): ảnh hưởng
improve (v): cải thiện
touch (v): chạm
build (v): xây dựng
Dịch: Mặc dù công nghệ có nhiều lợi ích nhưng việc sử dụng quá mức có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sự phát triển của thanh thiếu niên.
Teenagers staying glued to screens have less time for an (33) ________ activity and family interactions
physical
running
moving
playing
Đáp án đúng: A
physical activity (n): hoạt động thể chất
Dịch: Thanh thiếu niên dán mắt vào màn hình có ít thời gian hơn cho hoạt động thể chất và tương tác với gia đình.
teenagers becoming overly an (34) ________ on technology at a young age may lack essential life skills
using
wanting
relying
needing
Đáp án đúng: C
rely on: phụ thuộc vào
Dịch: Mặc dù sự phát triển như học tập trực tuyến đã làm cho giáo dục trở nên dễ tiếp cận, nhưng việc thanh thiếu niên trở nên quá phụ thuộc vào công nghệ khi còn nhỏ có thể thiếu các kỹ năng sống thiết yếu để hoạt động hiệu quả.
Dịch bài đọc:
Việc sử dụng rộng rãi công nghệ đã thay đổi cách sống và tương tác của thanh thiếu niên ngày nay. Điện thoại di động, ứng dụng truyền thông xã hội và internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ. Trung bình, thanh thiếu niên dành khoảng 9 giờ mỗi ngày để sử dụng một số dạng công nghệ. Mặc dù công nghệ có nhiều lợi ích nhưng việc sử dụng quá mức có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sự phát triển của thanh thiếu niên. Nó có thể dẫn đến giấc ngủ kém vì điện thoại được để gần vào ban đêm gây gián đoạn. Thanh thiếu niên dán mắt vào màn hình có ít thời gian hơn cho hoạt động thể chất và tương tác với gia đình. Việc kết nối liên tục này cũng khiến họ dễ bị lo lắng và thay đổi tâm trạng. Phương tiện truyền thông xã hội có thể khiến thanh thiếu niên cảm thấy bất an và bị ám ảnh bởi việc thể hiện hình ảnh phù hợp. Mặc dù sự phát triển như học tập trực tuyến đã làm cho giáo dục trở nên dễ tiếp cận, nhưng việc thanh thiếu niên trở nên quá phụ thuộc vào công nghệ khi còn nhỏ có thể thiếu các kỹ năng sống thiết yếu để hoạt động hiệu quả. Cha mẹ cần theo dõi và hướng dẫn thanh thiếu niên sử dụng công nghệ một cách có chừng mực để tránh những tác hại của nó.
Read the following passage and do as direct.
The Eiffel Tower is one of the most famous landmarks in the world and is located in Paris, France. It was built in 1889 as the entrance arch to the World's Fair and was originally intended to be a temporary structure. However, its popularity among the Parisian public ensured its permanence and it has since become an iconic symbol of the city.
The tower stands at 324 meters tall and is made of iron. Visitors can climb to the top for a stunning view of Paris or take an elevator to one of the observation decks. The tower also features two restaurants, a gift shop, and a post office.
The Eiffel Tower is an important cultural and historical landmark, and it has been featured in countless films, books, and photographs throughout the years. It is a must-visit destination for anyone traveling to Paris, and its unique architecture and stunning views make it a memorable experience for visitors of all ages.
The Eiffel Tower is located in Rome, Italy.
True
False
Đáp án đúng: B
Dịch: Tháp Eiffel nằm ở Rome, Ý.
Thông tin: The Eiffel Tower is one of the most famous landmarks in the world and is located in Paris, France. (Tháp Eiffel là một trong những địa danh nổi tiếng nhất thế giới và nằm ở Paris, Pháp.)
The Eiffel Tower was built in 1889 for the World's Fair.
True
False
Đáp án đúng: A
Dịch: Tháp Eiffel được xây dựng vào năm 1889 để phục vụ Hội chợ Thế giới.
Thông tin: It was built in 1889 as the entrance arch to the World's Fair and was originally intended to be a temporary structure. (Nó được xây dựng vào năm 1889 với vai trò là cổng vào Hội chợ Thế giới và ban đầu được dự định là một công trình kiến trúc tạm thời.)
The Eiffel Tower was originally intended to be a permanent structure.
False
True
Đáp án đúng: A
Dịch: Tháp Eiffel ban đầu được dự định là một công trình kiến trúc lâu dài.
Thông tin: It was built in 1889 as the entrance arch to the World's Fair and was originally intended to be a temporary structure. (Nó được xây dựng vào năm 1889 với vai trò là cổng vào Hội chợ Thế giới và ban đầu được dự định là một công trình kiến trúc tạm thời.)
Visitors to the Eiffel Tower can climb to the top for a view of Paris or take an elevator to one of the observation decks.
False
True
Đáp án đúng: B
Dịch: Du khách lên tháp Eiffel có thể leo lên đỉnh tháp để ngắm nhìn khung cảnh Paris hoặc đi thang máy lên một trong các đài quan sát.
Thông tin: The tower stands at 324 meters tall and is made of iron. Visitors can climb to the top for a stunning view of Paris or take an elevator to one of the observation decks. (Tòa tháp cao 324 mét và được làm bằng sắt. Du khách có thể leo lên đỉnh để ngắm cảnh Paris tuyệt đẹp hoặc đi thang máy lên một trong các đài quan sát.)
When was the Eiffel Tower built?
1789
2089
1889
1989
Đáp án đúng: C
Dịch: Tháp Eiffel được xây dựng khi nào?
A. 1789 B. 2089 C. 1889 D. 1989
Thông tin: It was built in 1889 as the entrance arch to the World's Fair and was originally intended to be a temporary structure. (Nó được xây dựng vào năm 1889 với vai trò là cổng vào Hội chợ Thế giới và ban đầu được dự định là một công trình kiến trúc tạm thời.)
What is the Eiffel Tower made of?
Stone
Copper
Glass
Iron
Đáp án đúng: D
Dịch: Tháp Eiffel được làm bằng gì?
A. Đá B. Đồng C. Thủy tinh D. Sắt
Thông tin: The tower stands at 324 meters tall and is made of iron. (Tòa tháp cao 324 mét và được làm bằng sắt.)
Dịch bài đọc:
Tháp Eiffel là một trong những địa danh nổi tiếng nhất thế giới và nằm ở Paris, Pháp. Nó được xây dựng vào năm 1889 với vai trò là cổng vào Hội chợ Thế giới và ban đầu được dự định là một công trình kiến trúc tạm thời. Tuy nhiên, sự phổ biến của nó đối với công chúng Paris đã đảm bảo sự tồn tại lâu dài của nó và từ đó nó đã trở thành một công trình mang tính biểu tượng của thành phố.
Tòa tháp cao 324 mét và được làm bằng sắt. Du khách có thể leo lên đỉnh để ngắm cảnh Paris tuyệt đẹp hoặc đi thang máy lên một trong các đài quan sát. Tòa tháp còn có hai nhà hàng, một cửa hàng quà tặng và một bưu điện.
Tháp Eiffel là một địa danh văn hóa và lịch sử quan trọng và đã xuất hiện trong vô số bộ phim, sách và ảnh trong suốt nhiều năm. Đây là điểm đến không thể bỏ qua đối với bất kỳ ai đi du lịch đến Paris, kiến trúc độc đáo và cảnh quan tuyệt đẹp khiến nơi đây trở thành một trải nghiệm đáng nhớ đối với du khách ở mọi lứa tuổi.
Knitting
a relaxing interest that allows you to make warm sweaters, scarves and (5) _________.
Đáp án đúng: hats
Dịch: Đan lát: 1 sở thích thư giãn cho phép bạn làm ra những chiếc áo len, khăn quàng và mũ ấm áp.
Thông tin: Last but not least, knitting is a relaxing hobby that lets you make warm things like sweaters, hats, and scarves. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, đan lát là một sở thích thư giãn cho phép bạn làm những món đồ ấm áp như áo len, mũ và khăn quàng cổ.)
Nội dung bài nghe:
Welcome to our channel. Our today’s talk is about what leisure activities can do for us. People can choose from a wide range of things to do in their free time to relax and have fun. Cycling is a popular activity that not only gets you in shape but also gives you a sense of freedom and adventure. Sewing, however, is a more relaxing activity that lets people be creative and turn plain fabrics into something beautiful. Roller skating is another fun activity that requires balance and coordination. It’s a great challenge for people who like to be responsible for new tasks. Karate is a martial art that not only makes you healthier physically, but also helps you be more disciplined and strong mentally. Last but not least, knitting is a relaxing hobby that lets you make warm things like sweaters, hats, and scarves. Each activity has its own benefits, so you need to find the ones that help you the most.
Dịch bài nghe:
Chào mừng đến với kênh của chúng tôi. Buổi nói chuyện hôm nay của chúng ta là về những gì các hoạt động giải trí có thể mang lại cho chúng ta. Mọi người có thể chọn từ rất nhiều việc để làm trong thời gian rảnh rỗi để thư giãn và vui chơi. Đạp xe là hoạt động phổ biến không chỉ giúp bạn có vóc dáng chuẩn mà còn mang lại cho bạn cảm giác tự do và phiêu lưu. Tuy nhiên, may vá là một hoạt động thư giãn hơn, cho phép mọi người sáng tạo và biến những miếng vải đơn giản thành món đồ nào đó đẹp đẽ. Trượt patin là một hoạt động thú vị khác đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp. Đó là một thách thức lớn đối với những người thích chịu trách nhiệm về những nhiệm vụ mới. Karate là môn võ không chỉ giúp bạn khỏe mạnh hơn về thể chất mà còn giúp bạn kỷ luật và mạnh mẽ hơn về tinh thần. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, đan lát là một sở thích thư giãn cho phép bạn làm những món đồ ấm áp như áo len, mũ và khăn quàng cổ. Mỗi hoạt động đều có những lợi ích riêng, vì vậy bạn cần tìm những hoạt động giúp ích cho mình nhiều nhất.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
comic
product
popular
history
Đáp án đúng: D
Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /ə/, các đáp án còn lại có phần gạch chân được phát âm là /ɒ/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
pool
cook
stood
wool
Đáp án đúng: A
Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /u:/, các đáp án còn lại có phần gạch chân được phát âm là /ʊ/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
trousers
hoodie
design
alpaca
Đáp án đúng: D
Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
pesticide
coconut
plantation
skydiving
Đáp án đúng: C
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
Niagara ______ is one of the most famous waterfalls in the world.
dune
falls
ocean
cave
Đáp án đúng: B
fall (n): thác
dune (n): cồn cát
ocean (n): đại dương
cave (n): hang động
Dịch: Thác Niagara là 1 trong những thác nước nổi tiếng nhất trên thế giới.
At six o’clock yesterday evening, my mom ______ her favorite TV program.
watches
has watched
was watching
watched
Đáp án đúng: C
“At six o’clock yesterday evening” là dấu hiệu của thì quá khứ tiếp diễn.
Dịch: Vào lúc 6 giờ tối hôm qua, mẹ tôi đang xem chương trình truyền hình yêu thích của bà ấy.
My grandmother always tells me about how she ______ for her whole family when she was young.
cooks
cook
used to cook
cooking
Đáp án đúng: C
used to + V-inf: đã từng làm gì đó trong quá khứ (hiện tại không còn làm nữa)
Dịch: Bà tôi luôn kể cho tôi nghe về cách bà đã từng nấu ăn cho cả gia đình khi còn nhỏ như thế nào.
The album reminds me ______ pleasant memories from when I was at primary school.
of
with
for
about
Đáp án đúng: A
remind sb of N/V-ing sth: gợi nhắc ai về việc gì
Dịch: Cuốn album gợi nhắc tôi về những kỷ niệm vui vẻ khi còn học tiểu học.
I have known about her secret ______ a long time.
since
for
in
during
Đáp án đúng: B
HTHT + for + khoảng thời gian.
Dịch: Tôi đã biết về bí mật của cô ấy được 1 thời gian rồi.
Have you seen the new movie _______?
yet
still
already
just
Đáp án đúng: A
“yet” đi với thì HTHT mang nghĩa “chưa”, được dùng trong câu phủ định và nghi vấn, đứng cuối câu.
still: vẫn
already: đã…rồi, dùng trong câu khẳng định, đứng giữa have/has và P2.
just: vừa mới, đứng giữa have/has và P2
Dịch: Bạn đã xem bộ phim mới chưa?
Sarah is coming to the party, ______?
aren't they
doesn't she
does she
isn't she
Đáp án đúng: D
Câu hỏi đuôi: Vế đầu khẳng định → vế sau phủ định và ngược lại.
Vế đầu dùng thì HTTD → câu hỏi đuôi: isn’t she
Dịch: Sarah sẽ đến bữa tiệc phải không?
I have had ______ food to eat, I am not hungry anymore.
not enough
few
many
enough
Đáp án đúng: D
enough + N: đủ…
few + N đếm được số nhiều: 1 vài, 1 số (mang nghĩa phủ định)
many + N đếm được số nhiều: nhiều
Dịch: Tôi đã ăn đủ rồi, tôi không đói nữa.
His phone ______ was my friend’s got broken.
which
whom
who
that
Đáp án đúng: A
Đại từ quan hệ “which” thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò làm chủ ngữ/ tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Đại từ quan hệ “whom” thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Đại từ quan hệ “that” có thể thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật, dùng trong mệnh đề quan hệ xác định.
Đây là mệnh đề quan hệ xác định nên dùng “that”, không dùng “which”.
Dịch: Điện thoại của anh ấy cái mà là của bạn tôi đã bị hỏng.
We answered all the questions ______ than the other students.
well
gooder
better
as good
Đáp án đúng: C
Ta cần 1 trạng từ để bổ sung nghĩa cho động từ thường “answered” → well
So sánh hơn với trạng từ “well” là: better than
Dịch: Chúng tôi đã trả lời tất cả câu hỏi tốt hơn các học sinh khác.
John is staying here for half a year ______ he can perfect his Spanish.
so as to
in order
in order to
so that
Đáp án đúng: D
so that + clause = so as to + V-inf = in order to + V-inf = in order that + clause: để làm gì
Dịch: John sẽ ở đây trong nửa năm để anh ấy có thể hoàn thiện tiếng Tây Ban Nha của mình.
What is your favourite movie and why do you like it?
My favourite movie is "The Shawshank Redemption" because it has a compelling story and powerful performances.
Let’s go to the cinema. There are some great films showing.
My favourite colour is blue.
I love my cat because of its beautiful fur.
Đáp án đúng: A
Dịch: Bộ phim bạn yêu thích nhất là gì và tại sao bạn lại thích nó?
A. Bộ phim yêu thích của tôi là "Thoát khỏi Shawshank" vì nó có cốt truyện hấp dẫn và những thước phim mạnh mẽ.
B. Chúng ta hãy đi xem phim nhé. Có một số bộ phim hay đang chiếu.
C. Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh.
D. Tôi yêu con mèo của tôi vì bộ lông đẹp của nó.
Look at each sign or notice. Choose the best answer (A, B, C, or D) that matches its meaning.
On which item can you see the logo?

recyclable containers at home
packages made from recycled material
plastic bottles that can’t be recycled
wood products from well managed forests
Đáp án đúng: D
FSC: Forest Stewardship Council - một tổ chức quốc tế phi chính phủ, phi lợi nhuận được xây dựng nhằm thiết lập ra các tiêu chuẩn cho việc quản lí rừng, cả về yếu tố môi trường lẫn yếu tố xã hội
Dịch: Bạn có thể nhìn thấy logo ở mặt hàng nào?
A. thùng chứa có thể tái chế tại nhà
B. bao bì làm từ vật liệu tái chế
C. chai nhựa không thể tái chế
D. sản phẩm gỗ từ rừng được quản lý tốt
What will happen from 15 September?
The resort will be struck by winter storm.
Snow Valley will close for maintenance.
Tourists will get a discount for early booking.
Tourists must take guided tours.
Đáp án đúng: C
Dịch: Điều gì sẽ xảy ra từ ngày 15 tháng 9?
A. Khu nghỉ dưỡng sẽ bị bão mùa đông tấn công.
B. Thung lũng tuyết sẽ đóng cửa để bảo trì.
C. Du khách sẽ được giảm giá khi đặt vé sớm.
D. Khách du lịch phải tham gia các chuyến tham quan có hướng dẫn viên.
Give the correct forms of the following verbs.
The sun __________ (rise) in the East and __________ (set) in the West
Đáp án đúng: rises/ sets
Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả chân lí, sự thật hiển nhiên.
Dịch: Mặt trời mọc hướng Đông và lặn hướng Tây.
You __________ (always lose) your keys.
Đáp án đúng: are always losing
Thì HTTD đi với “always” dùng để diễn tả lời phàn nàn về 1 sự việc mang tính lặp đi lặp lại đến mức khó chịu, bực mình.
Dịch: Bạn lúc nào cũng làm mất chìa khóa.
Your package __________ (arrive) while we __________ (have) dinner.
Đáp án đúng: arrived/ were having
Sự phối hợp thì: QKĐ + while + QKTD: Một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có 1 hành động khác xen vào.
Dịch: Gói hàng của bạn đến trong khi chúng tôi đang ăn tối.
Give the correct form of the word given in each sentence.
It's important to __________ your style from others to stand out. (different)
Đáp án đúng: differentiate
It + be + adj + (for sb) + to V + O: Thật…(cho ai) để làm gì
different (adj): khác biệt → differentiate (v): phân biệt
differentiate sth from sth: phân biệt cái gì với cái gì
Dịch: Điều quan trọng là phong cách của bạn phải khác biệt với người khác để nổi bật.
Air and water __________ are major problems in many cities. (pollute)
Đáp án đúng: pollution
Ở đây cần 1 danh từ để tạo thành danh từ ghép.
pollute (v): gây ô nhiễm, làm ô nhiễm → air and water pollution: ô nhiễm không khí và nguồn nước
Dịch: Ô nhiễm không khí và nguồn nước là các vấn đề lớn ở nhiều thành phố.
The designer created a __________ representation of the new building. (visualize)
Đáp án đúng: visual
Trước danh từ “representation” ta cần 1 tính từ để bổ sung nghĩa cho nó.
visualize (v): hình dung, mường tượng (vật không thấy trước mắt) → visual (adj): thuộc thị giác
Dịch: Nhà thiết kế đã tạo ra một hình ảnh trực quan của tòa nhà mới.
Rearrange the groups of words in the correct order to make complete sentences.
you / were online? / would / share if / you / What files
→ _______________________________________________________________.
Đáp án đúng: What files would you share if you were online?
Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại):
If + S + V (QKĐ/ were) + O, S + would/could/should + V-inf + O.
Dịch: Bạn sẽ chia sẻ những tập tin nào nếu bạn trực tuyến?
my heavy bag at / woman who / helped me with / the airport. / That’s the
→ _______________________________________________________________.
Đáp án đúng: That’s the woman who helped me with my heavy bag at the airport.
Câu chẻ dùng để nhấn mạnh chủ ngữ:
It is/was + chủ ngữ (chỉ người) + who/that + V + O.
It is/was + chủ ngữ (chỉ vật) + that + V + O.
Dịch: Đó chính là người phụ nữ đã giúp tôi xách chiếc túi nặng ở sân bay.
Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
I started travelling around the world 3 years ago. I’m still on the way to explore the world. (FOR)
→ _______________________________________________________________.
Đáp án đúng: I have been travelling around the world for 3 years.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả 1 sự việc bắt đầu từ trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và vẫn còn tiếp tục diễn ra ở hiện tại.
Dịch: Tôi bắt đầu đi du lịch vòng quanh thế giới cách đây 3 năm. Tôi vẫn đang trên con đường khám phá thế giới. = Tôi đã đi du lịch vòng quanh thế giới được 3 năm rồi.
Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
There weren’t many high-rise office buildings before. (USED)
→ Now there are ___________________________________________________.
Đáp án đúng: Now there are more high-rise office buildings than there used to be.
used to + V-inf: đã từng làm gì đó trong quá khứ (hiện tại không còn làm nữa)
So sánh hơn với danh từ đếm được:
S + V/be + more/fewer + N đếm được số nhiều + than +…
Dịch: Trước kia không có nhiều tòa nhà văn phòng cao tầng. = Ngày nay có nhiều tòa nhà văn phòng cao tầng hơn trước kia.
Rugby is a ball game. It is popular in New Zealand. (Use relative clause)
→ Rugby is _______________________________________________________.
Đáp án đúng: Rugby which is popular in New Zealand is a ball game.
Đại từ quan hệ “which” có thể thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò làm tân ngữ/ chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
…N (chỉ vật) + which + V + O
…N (chỉ vật) + which + S + V + O
Dịch: Bóng bầu dục là một trò chơi bóng. Nó phổ biến ở New Zealand. = Bóng bầu dục môn thể thao phổ biến ở New Zealand là 1 trò chơi bóng.





