Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án (Đề 1)
Đề thi

Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án (Đề 1)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 885 lượt thi
45 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to the conversation and decide whether these following sentences are True or False.

1. Tự luận
1 điểm

Dan gets up early.

Xem đáp án

Đáp án đúng: True

Dịch: Dan ngủ dậy sớm. 

Thông tin: Dan: Oh, I get up very early. (Ồ, tớ ngủ dậy rất sớm.)

2. Tự luận
1 điểm

He has a small breakfast.

Xem đáp án

Đáp án đúng: False 

Dịch: Cậu ấy ăn bữa sáng nhẹ. 

Thông tin: Dan: I have a big breakfast: cereals, toast, bacon and eggs and orange juice. (Tớ ăn bữa sáng thịnh soạn:ngũ cốc, bánh mì nướng, thịt xông khói, trứng và nước cam.)

3. Tự luận
1 điểm

Dan has lunch at home.

Xem đáp án

Đáp án đúng: False 

Dịch: Dan ăn trưa ở nhà.

Thông tin: Dan: I have lunch at about 2 o’clock at the university. (Tớ ăn trưa lúc khoảng 2 giờ ở trường đại học.)

4. Tự luận
1 điểm

He goes swimming after classes.

Xem đáp án

Đáp án đúng: False 

Dịch: Cậu ấy đi bơi sau giờ học. 

Thông tin: 

Interviewer: What do you do after classes? (Bạn làm gì sau giờ học?)

Dan: Sometimes I go to the gym and sometimes I meet my friends at a café. (Có lúc tớ đến phòng tập thể dục, có lúc tớ lại đi uống cà phê với bạn bè.)

5. Tự luận
1 điểm

Dan watches TV or goes on the internet before bed.

Xem đáp án

Đáp án đúng: True 

Dịch: Dan xem tivi hoặc lướt web trước khi đi ngủ.

Thông tin: Dan: I have dinner at 7 o’clock, then I watch TV or go online and I usually go to bed at 10 o’clock. (Tớ ăn tối lúc 7 giờ, sau đó xem tivi hoặc lên mạng và tớ thường đi ngủ lúc 10 giờ.) 

Nội dung bài nghe:

Interviewer: Hello, Dan.

Dan: Hi.

Interviewer: Can you tell me about a typical day in your life for the school magazine?

Dan: Yeah, sure.

Interviewer: So, what time do you get up?

Dan: Oh, I get up very early. I get up every day at 5 o’clock and go to the pool. Then I swim from 6 o’clock to 8 o’clock.

Interviewer: You get up at 5 o’clock? Wow, that’s early!

Dan: Yeah. Then at 8 o’clock I have a shower, I get dressed and I have breakfast. I have a big breakfast: cereals, toast, bacon and eggs and orange juice.

Interviewer: What do you do after breakfast?

Dan: At 11 o’clock I go to university. I’m studying sports science and I have classes from 11 o’clock to 4 o’clock.

Interviewer: When do you have lunch?

Dan: I have lunch at about 2 o’clock at the university.

Interviewer: What do you do after classes?

Dan: Sometimes I go to the gym and sometimes I meet my friends at a café.

Interviewer: What time do you have dinner?

Dan: I have dinner at 7 o’clock, then I watch TV or go online and I usually go to bed at 10 o’clock.

Interviewer: Thanks, Dan. That’s a busy day!

Dịch bài nghe:

Người phỏng vấn: Xin chào, Dan.

Dan: Xin chào.

Người phỏng vấn: Bạn có thể kể cho mình nghe về một ngày điển hình trong cuộc sống của bạn cho tạp chí trường không?

Dan: Được, chắc chắn rồi.

Người phỏng vấn: Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

Dan: Ồ, tớ thức dậy rất sớm. Mỗi ngày tớ thức dậy lúc 5 giờ và đi đến hồ bơi. Sau đó, tớ bơi từ 6 giờ đến 8 giờ. 

Người phỏng vấn: Bạn thức dậy lúc 5 giờ sáng á? Wow, sớm quá!

Dan: Yeah. Sau đó, lúc 8 giờ, mình đi tắm, thay quần áo và ăn sáng. Mình ăn bữa sáng thịnh soạn: ngũ cốc, bánh mì nướng, thịt xông khói, trứng và nước cam.

Người phỏng vấn: Bạn làm gì sau bữa sáng?

Dan: Lúc 11 giờ mình đi học. Mình đang nghiên cứu khoa học thể thao và mình có các lớp học từ 11 giờ đến 4 giờ.

Người phỏng vấn: Bạn ăn trưa vào lúc nào?

Dan: Mình ăn trưa vào khoảng 2 giờ tại trường đại học.

Người phỏng vấn: Bạn làm gì sau giờ học?

Dan: Thỉnh thoảng mình đi đến phòng tập thể dục và đôi khi mình gặp bạn bè tại một quán cà phê.

Người phỏng vấn: Bạn ăn tối lúc mấy giờ?

Dan: Mình ăn tối lúc 7 giờ, sau đó mình xem TV hoặc lên mạng và mình thường đi ngủ lúc 10 giờ.

Người phỏng vấn: Cảm ơn, Dan. Bạn có một ngày thật bận rộn!

Đoạn văn

Choose the word (A, B, C, or D) that best fits the blank space in the following passage.

Clothing is a big part of how a teen (30) ______ himself or herself and shows his or her style. Teenagers often use what they wear to show who they are and what they like. With the rise of social media and online shopping, teenagers have access to a wide range of fashion options, from trendy and fashionable to vintage and eclectic.

Teenagers choose what to wear (31) ______ on both their personal style and how comfortable it is. Teenagers are wearing more and more clothes that are comfortable and useful, like athletic wear. Conscious consumers are also becoming more interested in brands that put an emphasis on sustainability and ethical production methods.

Teenagers can also be (32) ______ by the pressure to fit in with certain beauty standards and fashion trends. Teenagers should know that their worth and value are not based on what they wear or how they look. Instead, they should dress in a way that makes them feel (33) ______ and comfortable.

Overall, clothing is a big part of a teenager's life and a way for them to show who they are and what they like. Teenagers can make good decisions about what to wear by embracing their uniqueness and putting comfort and (34) ______ values first.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Clothing is a big part of how a teen (30) ______ himself or herself and shows his or her style.

expresses

communicates

thinks

believes

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

express (v): thể hiện 

communicate (v): giao tiếp 

think (v): nghĩ 

believe (v): tin rằng 

Dịch: Quần áo là một phần quan trọng trong cách thanh thiếu niên thể hiện bản thân và thể hiện phong cách của mình.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Teenagers choose what to wear (31) ______ on both their personal style and how comfortable it is

played

made

based

found

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

based on: dựa trên

Dịch: Thanh thiếu niên chọn trang phục dựa trên phong cách cá nhân và mức độ thoải mái của nó.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Teenagers can also be (32) ______ by the pressure to fit in with certain beauty standards and fashion trends

thought

touched

influenced

impressed

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

influence (v): ảnh hưởng 

think (v): suy nghĩ 

touch (v): chạm 

impress (v): gây ấn tượng 

Dịch: Thanh thiếu niên cũng có thể bị ảnh hưởng bởi áp lực phải tuân theo những tiêu chuẩn vẻ đẹp và xu hướng thời trang nhất định.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Instead, they should dress in a way that makes them feel (33) ______ and comfortable.

self-confidence

confidence

confidently

confident

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

feel + adj: cảm thấy…

confident (adj): tự tin 

self-confidence (n): sự tự tin, lòng tự tin 

confidence (n): sự tự tin 

confidently (adv): một cách tự tin 

Dịch: Thay vào đó, họ nên ăn mặc theo cách khiến họ cảm thấy tự tin và thoải mái.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Teenagers can make good decisions about what to wear by embracing their uniqueness and putting comfort and (34) ______ values first.

familiar

different

similar

personal

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

personal value: giá trị cá nhân 

familiar (adj): thân thuộc 

different (adj): khác nhau

similar (adj): tương tự 

Dịch: Thanh thiếu niên có thể đưa ra quyết định đúng đắn về việc nên mặc gì bằng cách trân trọng sự độc đáo của mình và đặt sự thoải mái cũng như giá trị cá nhân lên đầu.

Dịch bài đọc:

Quần áo là một phần quan trọng trong cách thanh thiếu niên thể hiện bản thân và thể hiện phong cách của mình. Thanh thiếu niên thường sử dụng trang phục họ mặc để thể hiện họ là ai và họ thích gì. Cùng với sự phát triển của phương tiện truyền thông xã hội và mua sắm trực tuyến, thanh thiếu niên có thể tiếp cận với nhiều lựa chọn thời trang khác nhau, từ hợp thời trang đến cổ điển và chiết trung.

Thanh thiếu niên chọn trang phục dựa trên phong cách cá nhân và mức độ thoải mái của nó. Thanh thiếu niên ngày càng mặc nhiều quần áo thoải mái và dế ứng dụng hơn, chẳng hạn như trang phục thể thao. Người tiêu dùng có ý thức cũng ngày càng quan tâm hơn đến các thương hiệu chú trọng đến tính bền vững và phương pháp sản xuất có đạo đức.

Thanh thiếu niên cũng có thể bị ảnh hưởng bởi áp lực phải tuân theo những tiêu chuẩn vẻ đẹp và xu hướng thời trang nhất định. Thanh thiếu niên nên biết rằng giá trị của họ không dựa trên những gì họ mặc hay vẻ ngoài của họ. Thay vào đó, họ nên ăn mặc theo cách khiến họ cảm thấy tự tin và thoải mái.

Nhìn chung, quần áo là một phần quan trọng trong cuộc sống của thanh thiếu niên và là cách để họ thể hiện mình là ai và mình thích gì. Thanh thiếu niên có thể đưa ra quyết định đúng đắn về việc nên mặc gì bằng cách trân trọng sự độc đáo của mình và đặt sự thoải mái cũng như giá trị cá nhân lên đầu.

Đoạn văn

Read the following passage and do as direct. 

Sign languages are visual languages that use hand gestures, body movements, and facial expressions to communicate. They are not universal and differ from country to country. Sign languages have their own grammar, syntax, and vocabulary, just like spoken languages. They are used by millions of people worldwide, including the deaf community and people with hearing impairments.

Sign languages are not just a mode of communication, but also an important part of the cultural identity of the deaf community. They are used to tell stories, express emotions, and convey complex ideas. Sign languages have been recognized as official languages in many countries, and efforts are being made to provide education and resources to deaf people to learn and use sign languages.

However, sign languages still face many challenges, including limited access to education and employment opportunities in some countries, as well as a lack of recognition and support from some governments and societies. Despite these challenges, sign languages continue to thrive and evolve, enriching the lives of those who use them and promoting greater inclusivity and diversity in our world.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Sign languages use hand gestures, body movements, and facial expressions to communicate.

False

True

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch: Ngôn ngữ ký hiệu sử dụng cử chỉ tay, cử động cơ thể và nét mặt để giao tiếp.

Thông tin: Sign languages are visual languages that use hand gestures, body movements, and facial expressions to communicate. (Ngôn ngữ ký hiệu là ngôn ngữ hình ảnh sử dụng cử chỉ tay, chuyển động cơ thể và nét mặt để giao tiếp.)

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Sign languages have their own grammar, syntax, and vocabulary, just like spoken languages.

True

False

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch: Ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, cú pháp và từ vựng riêng giống như ngôn ngữ nói.

Thông tin: Sign languages have their own grammar, syntax, and vocabulary, just like spoken languages. (Ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, cú pháp và từ vựng riêng, giống như ngôn ngữ nói.)

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Sign languages are universally the same and do not differ from country to country.

False

True

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch: Ngôn ngữ ký hiệu trên toàn cầu là giống nhau và không có sự khác biệt giữa các quốc gia.

Thông tin: Sign languages are visual languages that use hand gestures, body movements, and facial expressions to communicate. They are not universal and differ from country to country. (Ngôn ngữ ký hiệu là ngôn ngữ hình ảnh sử dụng cử chỉ tay, chuyển động cơ thể và nét mặt để giao tiếp. Chúng không phổ biến và khác nhau giữa các quốc gia.)

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Sign languages are not used by millions of people worldwide, including the deaf community and people with hearing impairments.

False

True

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch: Ngôn ngữ ký hiệu không được hàng triệu người trên thế giới sử dụng, trong đó có cộng đồng người điếc và người khiếm thính.

Thông tin: They are used by millions of people worldwide, including the deaf community and people with hearing impairments. (Chúng được sử dụng bởi hàng triệu người trên toàn thế giới, bao gồm cả cộng đồng người điếc và người khiếm thính.)

15. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the main characteristic of sign languages?

They use hand gestures, body movements, and facial expressions

They have no grammar or syntax

They are universally the same

They are primarily auditory languages

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch: Đặc điểm chính của ngôn ngữ ký hiệu là gì?

A. Chúng sử dụng cử chỉ tay, chuyển động cơ thể và nét mặt

B. Chúng không có ngữ pháp hoặc cú pháp

C. Nhìn chung chúng đều giống nhau

D. Chúng chủ yếu là ngôn ngữ thính giác

Thông tin: Sign languages are visual languages that use hand gestures, body movements, and facial expressions to communicate. They are not universal and differ from country to country. Sign languages have their own grammar, syntax, and vocabulary, just like spoken languages. They are used by millions of people worldwide, including the deaf community and people with hearing impairments. (Ngôn ngữ ký hiệu là ngôn ngữ hình ảnh sử dụng cử chỉ tay, chuyển động cơ thể và nét mặt để giao tiếp. Chúng không phổ biến và khác nhau giữa các quốc gia. Ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, cú pháp và từ vựng riêng, giống như ngôn ngữ nói. Chúng được sử dụng bởi hàng triệu người trên toàn thế giới, bao gồm cả cộng đồng người điếc và người khiếm thính.)

16. Trắc nghiệm
1 điểm

What is true about sign languages?

They are solely used for communication, not cultural expression

They have no unique grammar, syntax, or vocabulary

They are not used by millions of people worldwide

They are recognized as official languages in many countries

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch: Điều gì đúng về ngôn ngữ ký hiệu?

A. Chúng chỉ được sử dụng để giao tiếp chứ không phải để thể hiện văn hóa

B. Chúng không có ngữ pháp, cú pháp hoặc từ vựng riêng

C. Chúng không được hàng triệu người trên toàn thế giới sử dụng

D. Chúng được công nhận là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia

Thông tin: 

- Sign languages are not just a mode of communication, but also an important part of the cultural identity of the deaf community. (Ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là phương thức giao tiếp mà còn là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa của cộng đồng người điếc.)

- Sign languages have their own grammar, syntax, and vocabulary, just like spoken languages. (Ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, cú pháp và từ vựng riêng, giống như ngôn ngữ nói.)

- They are used by millions of people worldwide, including the deaf community and people with hearing impairments. (Chúng được sử dụng bởi hàng triệu người trên toàn thế giới, bao gồm cả cộng đồng người điếc và người khiếm thính.)

- Sign languages have been recognized as official languages in many countries, and efforts are being made to provide education and resources to deaf people to learn and use sign languages. (Ngôn ngữ ký hiệu đã được công nhận là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia và đang có nhiều nỗ lực nhằm cung cấp giáo dục và nguồn lực cho người khiếm điếc và sử dụng ngôn ngữ ký hiệu.)

Dịch bài đọc:

Ngôn ngữ ký hiệu là ngôn ngữ hình ảnh sử dụng cử chỉ tay, chuyển động cơ thể và nét mặt để giao tiếp. Chúng không phổ biến và khác nhau giữa các quốc gia. Ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, cú pháp và từ vựng riêng, giống như ngôn ngữ nói. Chúng được sử dụng bởi hàng triệu người trên toàn thế giới, bao gồm cả cộng đồng người điếc và người khiếm thính.

Ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là phương thức giao tiếp mà còn là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa của cộng đồng người điếc. Chúng được sử dụng để kể chuyện, bày tỏ cảm xúc và truyền đạt những ý tưởng phức tạp. Ngôn ngữ ký hiệu đã được công nhận là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia và đang có nhiều nỗ lực nhằm cung cấp giáo dục và nguồn lực cho người khiếm điếc và sử dụng ngôn ngữ ký hiệu.

Tuy nhiên, ngôn ngữ ký hiệu vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm khả năng tiếp cận cơ hội giáo dục và việc làm hạn chế ở một số quốc gia cũng như thiếu sự công nhận và hỗ trợ từ một số chính phủ và xã hội. Bất chấp những thách thức này, ngôn ngữ ký hiệu vẫn tiếp tục phát triển mạnh và tiến triển, làm phong phú thêm cuộc sống của những người sử dụng chúng và thúc đẩy tính hòa nhập và đa dạng hơn trong thế giới của chúng ta.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

handicraft

adopt

apart

adapt

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /æ/, các đáp án còn lại có phần gạch chân được phát âm là /ə/.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

foot

boots

look

book

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B có phần gạch chân được phát âm là /u:/, các đáp án còn lại có phần gạch chân được phát âm là /ʊ/.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

advice

career

computing

payment

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

obvious

patterned

amazing

social

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

______, the movie is fully booked and we can't get tickets anymore.

Unfortunately

Happily

Luckily

Sadness

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

unfortunately (adv): thật không may

happily (adv): thật vui vẻ 

luckily (adv): thật may mắn

sadness (n): nỗi buồn 

Vị trí cần điền cần 1 trạng từ. 

Dịch: Thật không may, bộ phim đã kín chỗ rồi và chúng tôi không thể lấy được vé nữa.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

While Mary ______ in the garden, her husband ______ her.

was working/ called

work/ called

worked/ calling

was working/ calls

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

While + QKTD, QKĐ: Diễn tả 1 hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có 1 hành động khác xen vào.

Dịch: Trong khi Mary đang làm việc trong vườn thì chồng cô ấy gọi cho cô ấy.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

50 years ago, only a few people ______ computers, but most of them were very large.

can afford

cannot afford

could not afford

could afford

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

can + V-inf: có thể làm gì 

“50 years ago” là dấu hiệu của thì QKĐ.

Dịch: 50 năm trước, chỉ có 1 số ít người đủ khả năng mua máy tính, nhưng hầu hết những chiếc máy tính đó đều rất to.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Social media and online gaming are some of the recent trends ______ teenagers.

about

for

at

from

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

trend for sb: xu hướng đối với ai

Dịch: Phương tiện truyền thông xã hội và chơi game trực tuyến là một trong số các xu hướng gần đây của thanh thiếu niên.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Their children have been learning Chinese ______ 5 years ago.

since

for

from

in

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

HTHTTD + since + mốc thời gian.

Dịch: Con của họ đã học tiếng Trung từ 5 năm trước.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

I have ______ finished my homework.

yet

just

still

already

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

“yet: chưa” thường xuất hiện trong câu phủ định và nghi vấn. 

just: vừa mới 

still: vẫn, đứng giữa “have/has” và P2.

already: đã…rồi…

Dịch: Tôi vẫn chưa hoàn thành xong bài tập về nhà.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

We haven't met before, ______?

haven't we

had we

have we

hadn't we

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Câu hỏi đuôi: Vế trước khẳng định → vế sau phủ định và ngược lại.

Vế trước dùng thì HTHT → câu hỏi đuôi: have we? 

Dịch: Chúng ta chưa gặp nhau trước kia đúng không?

28. Trắc nghiệm
1 điểm

There are ______ people at the beach today. It’s summer time.

a little

few

enough

a lot of

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

a lot of + N đếm được/ không đếm được: nhiều…

a little + N không đếm được: 1 ít, 1 chút,…

few + N đếm được số nhiều: 1 ít, 1 vài,…(mang nghĩa phủ định)

enough + N: đủ 

Dịch: Có nhiều người ở bãi biển hôm nay. Bây giờ là mùa hè.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

The man ______ came here yesterday is my teacher. 

who

that

whom

what

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đại từ quan hệ “that” có thể thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật, dùng trong mệnh đề quan hệ xác định.

Đại từ quan hệ “whom” có thể thay thế cho DT chỉ người, đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. 

Đại từ quan hệ “whose” đứng trước N mang nghĩa sở hữu.

“What” không phải là đại từ quan hệ.

Dịch: Người đàn ông đến đây hôm qua là giáo viên của tôi.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

My mother and my sister talked ______ than the other guests. 

more loudly

loudlier

louder

more loudlier

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Chỗ trống cần 1 trạng từ để bổ sung nghĩa cho động từ thường “talked” → loudly 

So sánh hơn với trạng từ dài: S1 + V + more + adv dài + than + S2. 

Dịch: Mẹ và chị gái tôi nói chuyện to hơn các vị khách khác.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

James learnt cooking ______ he wouldn’t eat out every day.

in order to

in order that

so as to

so as not to

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

in order that + clause = in order to + V-inf = so as to + V-inf: để làm gì 

so as not to + V-inf: để không làm gì 

Dịch: James học nấu ăn để anh ấy sẽ không phải ăn ngoài hàng ngày.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

“What's your go-to outfit for a first date?” – “______”

I like our outfit too.

I usually wear something casual but nice.

For a first date, I’m always on time.

I don’t mind changing clothes.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch: “Trang phục bạn mặc trong buổi hẹn hò đầu tiên là gì?” – “______”

A. Tôi cũng thích trang phục của chúng tôi.

B. Tôi thường mặc đồ bình thường nhưng đẹp.

C. Trong buổi hẹn hò đầu tiên, tôi luôn đến đúng giờ.

D. Tôi không ngại thay quần áo.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Look at each symbol or advertisement. Choose the best answer (A, B, C, or D) that matches its meaning.

What does the cosmetic jar symbol mean?Media VietJack

Only use after 12 minutes.

Do not use it for more than 12 minutes.

Use for at least a year after opening.

Use within a year after opening.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch: Ký hiệu lọ mỹ phẩm có ý nghĩa gì?

A. Chỉ sử dụng sau 12 phút.

B. Không sử dụng quá 12 phút.

C. Sử dụng ít nhất một năm sau khi mở nắp.

D. Sử dụng trong vòng một năm sau khi mở nắp.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

What is true about the Iceland advertisement?Media VietJack

It includes attractions such as glaciers, whales, hot springs, and the Northern Lights.

It showcases skyscrapers and bustling city life.

It is exclusively for adventure seekers.

It emphasizes tropical beaches and sunbathing.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch: Điều gì đúng trong quảng cáo về Iceland?

A. Nó bao gồm các điểm thu hút như sông băng, cá voi, suối nước nóng và Bắc cực quang.

B. Nó trưng bày những tòa nhà chọc trời và cuộc sống thành phố nhộn nhịp.

C. Nó dành riêng cho những người tìm kiếm sự phiêu lưu.

D. Nó nhấn mạnh đến những bãi biển nhiệt đới và tắm nắng.

35. Tự luận
1 điểm

Give the correct forms of the following verbs. 

My wife and I ______ (move) three times since we ______ (get) married.

Xem đáp án

Đáp án đúng: have moved – got 

HTHT + since + QKĐ

Dịch: Vợ chồng tôi đã chuyển đi 3 lần kể từ khi kết hôn.

36. Tự luận
1 điểm

I ______ (work) here for 3 years.

Xem đáp án

Đáp án đúng: have been working 

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả 1 sự việc đã diễn ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và còn đang tiếp diễn ở hiện tại.

Dịch: Tôi đã làm việc ở đây được 3 năm rồi.

37. Tự luận
1 điểm

Lisa ______ (swim) in the sea when the rain started.

Xem đáp án

Đáp án đúng: was swimming 

QKTD + when + QKĐ: diễn tả 1 hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có 1 hành động khác xen vào.

38. Tự luận
1 điểm

Give the correct form of the word given in each sentence.

______ concerns are becoming increasingly important in today's world. (environment)

Xem đáp án

Đáp án đúng: environmental 

Trước danh từ “concerns” cần 1 tính từ để bổ sung nghĩa cho nó. 

environment (n): môi trường trường → environmental (adj): thuộc về môi trường 

Dịch: Các mối quan tâm về môi trường đang trở nên ngày càng quan trọng trong thế giới ngày nay.

39. Tự luận
1 điểm

The storm ______ damaged many homes and buildings. (destruction)

Xem đáp án

Đáp án đúng: destructively 

destruction (n): sự phá hoại → destructively (adv): phá hoại 

Ta cần 1 trạng từ đứng trước động từ “damaged” để bổ sung nghĩa cho nó.

Dịch: Trận bão đã tàn phá nhiều ngôi nhà và công trình kiến trúc.

40. Tự luận
1 điểm

She is a human rights ______ who fights for justice and equality. (active)

Xem đáp án

Đáp án đúng: activist

Ta cần 1 danh từ ở chỗ trống để tạo thành 1 danh từ ghép.

active (adj): chủ động; hoạt động → human rights activist: nhà hoạt động nhân quyền 

Dịch: Cô ấy là 1 nhà hoạt động nhân quyền đấu tranh cho công lý và bình đẳng.

41. Tự luận
1 điểm

Rearrange the groups of words in the correct order to make complete sentences.

are now living / One-fifth of / in Africa / in hunger. / the population

→ _________________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: One-fifth of the population in Africa are now living in hunger. 

live in hunger: sống trong cảnh đói kém

Dịch: Một phần năm dân số ở Châu Phi hiện đang sống trong cảnh đói ăn.

42. Tự luận
1 điểm

in Viet Nam. / gradually become popular / an individual sport / Running a marathon is / which has

→ _________________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: Running a marathon is an individual sport which has gradually become popular in Viet Nam. 

Đại từ quan hệ “which” thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò làm chủ ngữ/ tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

…N (chỉ vật) + which + V + O

…N (chỉ vật) + which + S + V + O 

Dịch: Chạy marathon là môn thể thao cá nhân đang dần trở nên phổ biến ở Việt Nam.

43. Tự luận
1 điểm

Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.

John started working for Apple 10 years ago.

→ John has _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: John has worked for Apple for 10 years. 

S + started/ began + V-ing + O + khoảng thời gian + ago.

= S + have/has + P2 + O + for + khoảng thời gian. 

Dịch: John đã bắt đầu làm việc cho Apple 10 năm trước. = John đã làm việc cho Apple được 10 năm rồi.

44. Tự luận
1 điểm

Natural resources are being used up. (OF)

→ We _____________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: We are running out of natural resources.

run out of: cạn kiệt (tài nguyên), hết (nhiên liệu)

Dịch: Các tài nguyên thiên nhiên đang bị sử dụng hết. = Chúng ta đang cạn kiệt các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

45. Tự luận
1 điểm

Why is eating insects a good idea? (Use indirect question)

→ I don’t know why _________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: I don’t know why eating insects is a good idea. 

I don’t know why + S + V + O: Tôi không biết lí do tại sao…

Dịch: Tại sao ăn côn trùng lại là 1 ý tưởng hay? = Tôi không biết lí do tại sao ăn côn trùng lại là 1 ý tưởng hay.