Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 i-Learn Smart World có đáp án (Đề 5)
45 câu hỏi
Listen to Gary and Liz discussing how to choose a suitable college and complete each gap with NO MORE THAN TWO WORDS.
Liz and Gary agree that modern _______ are vital for students' learning experiences.
Đáp án đúng: facilities
Dịch: Liz và Gary đồng ý rằng cơ sở vật chất hiện đại rất quan trọng cho trải nghiệm học tập của sinh viên.
Thông tin:
Liz: Definitely, Gary. I'm considering a few factors. Modern facilities are crucial. I want a college with well-equipped labs.
Gary: Absolutely, Liz. The facility quality can make a huge difference in our learning experiences. What about events and socialization?
(Liz: Rồi, Gary. Mình đang cân nhắc một vài yếu tố. Cơ sở vật chất hiện đại là rất quan trọng. Mình muốn một trường đại học có phòng thí nghiệm được trang bị tốt.
Gary: Chắc chắn rồi, Liz. Chất lượng cơ sở vật chất có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong trải nghiệm học tập của chúng ta. Còn các sự kiện và giao lưu thì sao?)
Liz expects that a college will _______ events so that the students can network.
Đáp án đúng: put on
Dịch: Liz hy vọng rằng trường đại học sẽ tổ chức các sự kiện để sinh viên có thể giao lưu.
Thông tin: That's my next point. I want a college that not only focuses on academics but also provides a vibrant social life. Events must be put on for the students to network. (Đó là ý tiếp theo của mình. Mình muốn một trường đại học không chỉ tập trung vào học thuật mà còn mang lại đời sống xã hội sôi động. Các sự kiện phải được tổ chức để sinh viên có thể giao lưu.)
From Gary's viewpoint, college _______ is the most important.
Đáp án đúng: employability
Dịch: Theo quan điểm của Gary, khả năng xin việc của sinh viên đại học là quan trọng nhất.
Thông tin: What about college employability? I mean having a well-paid job after graduation. That matters the most to me. (Còn khả năng xin việc ở trường đại học thì sao? Ý mình là có một công việc lương cao sau khi tốt nghiệp. Điều đó quan trọng nhất với mình.)
Liz thinks it's important that a college has connections with companies to help students have good _______.
Đáp án đúng: job opportunities
Dịch: Liz cho rằng điều quan trọng là trường đại học phải kết nối với các công ty để giúp sinh viên có cơ hội việc làm tốt.
Thông tin: It's very important to know whether the students have enough support to have good job opportunities after graduation. (Điều rất quan trọng là phải biết liệu sinh viên có đủ sự hỗ trợ để có cơ hội việc làm tốt sau khi tốt nghiệp hay không.)
They both agree that colleges should offer knowledge and skills that could be applied in students' future _______.
Đáp án đúng: workplace
Dịch: Cả hai đều đồng ý rằng các trường đại học nên cung cấp kiến thức và kỹ năng có thể áp dụng tại nơi làm việc tương lai của sinh viên.
Thông tin:
Gary: I agree. After all, our academic knowledge and skills only become useful when they are applied to practice in a professional workplace.
Liz: That's right! Colleges should offer long or short courses that teach students what to do and how to do it in their future workplace.
(Gary: Mình đồng ý. Rốt cuộc, kiến thức và kỹ năng học thuật của chúng ta chỉ trở nên hữu ích khi chúng được áp dụng vào thực tế tại nơi làm việc chuyên nghiệp.
Liz: Đúng vậy! Các trường đại học nên cung cấp các khóa học dài hạn hoặc ngắn hạn để dạy sinh viên những gì cần làm và cách thực hiện tại nơi làm việc trong tương lai.)
Nội dung bài nghe:
Gary: So, Liz, have you thought about how to choose the right college?
Liz: Definitely, Gary. I'm considering a few factors. Modern facilities are crucial. I want a college with well-equipped labs.
Gary: Absolutely, Liz. The facility quality can make a huge difference in our learning experiences. What about events and socialization?
Liz: That's my next point. I want a college that not only focuses on academics but also provides a vibrant social life. Events must be put on for the students to network.
Gary: True. It's not only about studying but also about socializing with each other. What about college employability? I mean having a well-paid job after graduation. That matters the most to me.
Liz: Couldn't agree more. I'll look for colleges that offer effective internship programs and connections with companies or corporations. It's very important to know whether the students have enough support to have good job opportunities after graduation.
Gary: I agree. After all, our academic knowledge and skills only become useful when they are applied to practice in a professional workplace.
Liz: That's right! Colleges should offer long or short courses that teach students what to do and how to do it in their future workplace.
Gary: Let's do some research and maybe we should plan to visit some colleges to find out more about them.
Liz: Absolutely, Gary. It's a big decision, and I want to make sure we choose a college that meets our expectations.
Dịch bài nghe:
Gary: Liz, bạn từng nghĩ làm thế nào để chọn được trường đại học phù hợp chưa?
Liz: Rồi, Gary. Mình đang cân nhắc một vài yếu tố. Cơ sở vật chất hiện đại là rất quan trọng. Mình muốn một trường đại học có phòng thí nghiệm được trang bị tốt.
Gary: Chắc chắn rồi, Liz. Chất lượng cơ sở vật chất có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong trải nghiệm học tập của chúng ta. Còn các sự kiện và giao lưu thì sao?
Liz: Đó là ý tiếp theo của mình. Mình muốn một trường đại học không chỉ tập trung vào học thuật mà còn mang lại đời sống xã hội sôi động. Các sự kiện phải được tổ chức để sinh viên có thể giao lưu.
Gary: Đúng vậy. Không chỉ học tập mà còn phải giao lưu với nhau. Còn khả năng có việc làm của trường đại học thì sao? Ý mình là có một công việc được trả lương cao sau khi tốt nghiệp. Điều đó quan trọng nhất đối với mình.
Liz: Mình rất đồng tình với bạn. Mình sẽ tìm kiếm các trường đại học cung cấp các chương trình thực tập hiệu quả và kết nối với các công ty hoặc tập đoàn. Điều cực quan trọng là phải biết liệu sinh viên có đủ sự hỗ trợ để có cơ hội việc làm tốt sau khi tốt nghiệp hay không.
Gary: Mình đồng ý. Suy cho cùng, kiến thức và kỹ năng học thuật của chúng ta chỉ trở nên hữu ích khi chúng được áp dụng vào thực tế tại một nơi làm việc chuyên nghiệp.
Liz: Đúng vậy! Các trường đại học nên cung cấp các khóa học dài hạn hoặc ngắn hạn để dạy sinh viên những gì cần làm và cách thực hiện tại nơi làm việc trong tương lai.
Gary: Chúng ta hãy nghiên cứu một chút và có lẽ chúng ta nên lên kế hoạch đến thăm một số trường đại học để tìm hiểu thêm về các trường này.
Liz: Chắc chắn rồi, Gary. Đó là một quyết định lớn và mình muốn đảm bảo rằng chúng ta chọn một trường đại học đáp ứng được kỳ vọng của chúng ta.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the job advertisement.
We're searching for ambitious and talented individuals to join our skilled team of professionals. (23) _______, candidates must have a strong academic background in science. Also, (24) _______ a minimum of a bachelor's degree in graphic design and excellent communication skills, as they'll be dealing with a diverse range of clients, (25) _______.
Another critical quality that we seek in potential employees is (26) _______ effectively. Our industry can be quite a challenging one, and we need people who are up to the task. (27) _______, so the successful candidate will be someone who can work well as part of a large team.
Finally, we're also looking for applicants (28) _______ working in a related field. This experience will be incredibly valuable and will allow the chosen candidate to ensure good progress from the beginning. If you meet the qualifications we've outlined, we'd love to hear from you.
(23) _______, candidates must have a strong academic background in science.
In general
In fact
In particular
In short
Đáp án đúng: C
A. Nhìn chung B. Trong thực tếC. Cụ thể D. Tóm lại
Dịch: Chúng tôi đang tìm kiếm những cá nhân có tham vọng và tài năng để tham gia vào đội ngũ chuyên gia lành nghề của chúng tôi. Cụ thể, ứng viên phải có nền tảng học vấn vững chắc về khoa học.
Also, (24) _______ a minimum of a bachelor's degree in graphic design and excellent communication skills
applicants are required to have
applicants required to have
required applicants to have
applicants have required
Đáp án đúng: A
A. ứng viên được yêu cầu cần cóB. ứng viên đã yêu cầu có
C. ứng viên được yêu cầu cóD. ứng viên vừa yêu cầu
Câu thiếu chủ ngữ và động từ chính → loại B, C. Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch: Ngoài ra, người nộp đơn phải có ít nhất bằng cử nhân về thiết kế đồ họa và kỹ năng giao tiếp tốt,…
as they'll be dealing with a diverse range of clients, (25) _______.
either domestically or internationally
neither domestically or internationally
not domestically but internationally
both domestically and internationally
Đáp án đúng: D
A. hoặc trong nước hoặc quốc tếB. không trong nước hoặc quốc tế
C. không trong nước nhưng quốc tếD. cả trong nước và quốc tế
Dịch: Ngoài ra, người nộp đơn phải có ít nhất bằng cử nhân về thiết kế đồ họa và kỹ năng giao tiếp tốt vì họ sẽ phải làm việc với nhiều khách hàng khác nhau, cả trong nước và quốc tế.
Another critical quality that we seek in potential employees is (26) _______ effectively
able to solve problems
the ability to solve problems
being able to solve problems
to enable to solve problems
Đáp án đúng: B
be able to do sth: có thể làm gì (dùng cho chủ ngữ là người/vật, chỉ khả năng nội tại có thể làm gì)
the ability to do sth: khả năng làm gì
enable sb/sth to do sth: cho phép, tạo khả năng cho ai/cái gì làm gì
Dịch: Một phẩm chất quan trọng khác mà chúng tôi tìm kiếm ở những nhân viên tiềm năng là khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả.
(27) _______, so the successful candidate will be someone who can work well as part of a large team.
Crucial collaboration in the workplace
In the collaboration, crucial work
In the workplace, crucial collaboration
Collaboration is crucial in the workplace
Đáp án đúng: D
A. Sự hợp tác quan trọng tại nơi làm việc
B. Trong sự hợp tác, công việc quan trọng
C. Tại nơi làm việc, sự hợp tác quan trọng
D. Sự hợp tác rất quan trọng tại nơi làm việc
Cần một mệnh đề đầy đủ chủ ngữ và động từ.
Dịch: Sự hợp tác rất quan trọng tại nơi làm việc, vì vậy ứng viên thành công sẽ là người có thể làm việc tốt trong một nhóm lớn
Finally, we're also looking for applicants (28) _______ working in a related field.
to have previous experience
which has previous experience
who have previous experience
will have previous experience
Đáp án đúng: C
Mệnh đề quan hệ: Dùng đại từ quan hệ “who” để thay cho danh từ chỉ người “applicants”.
Dịch: Cuối cùng, chúng tôi đang tìm kiếm những ứng viên từng có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan.
Dịch bài đọc:
Chúng tôi đang tìm kiếm những cá nhân có tham vọng và tài năng để tham gia vào đội ngũ chuyên gia lành nghề của chúng tôi. Đặc biệt, ứng viên phải có nền tảng học vấn vững chắc về khoa học. Ngoài ra, ứng viên phải có ít nhất bằng cử nhân về thiết kế đồ họa và kỹ năng giao tiếp tốt vì họ sẽ phải làm việc với nhiều khách hàng khác nhau, cả trong nước và quốc tế.
Một phẩm chất quan trọng khác mà chúng tôi tìm kiếm ở những nhân viên tiềm năng là khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả. Ngành của chúng tôi có thể khá thách thức và chúng tôi cần những người có thể hoàn thành nhiệm vụ. Sự hợp tác là rất quan trọng tại nơi làm việc, vì vậy ứng viên trúng tuyển sẽ là người có thể làm việc tốt trong một nhóm lớn.
Cuối cùng, chúng tôi đang tìm kiếm những ứng viên từng có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan. Kinh nghiệm này sẽ vô cùng có giá trị và sẽ cho phép ứng viên được chọn có cơ hội phát triển tốt ngay từ đầu. Nếu bạn đáp ứng các tiêu chuẩn mà chúng tôi đã nêu, chúng tôi rất mong nhận được phản hồi từ bạn.
Circle the letter A, B, C, or D that best completes the email.
Hi Kate, To: kateharper@gmail.com
I'm glad that you asked me for career (29) _______. There are lots of interesting choices, but it's very smart of you to (30) _______ them down to a graphic designer or a banker.
You'd make an awesome interior designer. Choosing furniture and colors for different rooms could be one of your daily tasks. You could even work from home a few days a month thanks to your (31) _______ working hours.
Working as a banker is a demanding job. You could even deal (32) _______ a variety of clients including extremely rich and famous clients. Normally, you might be required to work overtime to carry out research on many cases to gain further insights, which (33) _______ negatively affect your work-life balance.
I hope my advice is helpful. I can't wait for your decision.
I'm glad that you asked me for career (29) _______
achievement
development
satisfaction
advice
Đáp án đúng: D
- achievement (n): thành quả
- development (n): sự phát triển
- satisfaction (n): sự hài lòng
- advice (n): lời khuyên
Dịch: Tôi rất vui vì bạn đã hỏi tôi về lời khuyên nghề nghiệp.
There are lots of interesting choices, but it's very smart of you to (30) _______ them down to a graphic designer or a banker.
narrow
turn
keep
break
Đáp án đúng: A
narrow sth down (to sth): thu hẹp lựa chọn
Dịch: Có rất nhiều lựa chọn thú vị, nhưng bạn rất thông minh khi thu hẹp xuống còn nhà thiết kế đồ họa hoặc nhân viên ngân hàng.
You could even work from home a few days a month thanks to your (31) _______ working hours.
fixed
busy
flexible
inflexible
Đáp án đúng: C
- fixed (adj): cố định
- busy (adj): bận rộn
- flexible (adj): linh hoạt
- inflexible (adj): không linh hoạt
Dịch: Bạn thậm chí có thể làm việc tại nhà một vài ngày mỗi tháng nhờ vào giờ giấc làm việc linh hoạt.
You could even deal (32) _______ a variety of clients including extremely rich and famous clients.
down
with
up
off
Đáp án đúng: B
deal with sth: giải quyết. xử lý cái gì
Dịch: Bạn thậm chí có thể giao dịch với nhiều khách hàng khác nhau, bao gồm cả những khách hàng cực kỳ giàu có và nổi tiếng.
which (33) _______ negatively affect your work-life balance.
must
should
would
could
Đáp án đúng: D
- must: phải
- should: nên
- would: sẽ
- could: có thể
“Could” chỉ khả năng hoặc sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Dịch: Thông thường, bạn có thể được yêu cầu làm thêm giờ để nghiên cứu nhiều trường hợp để có thêm hiểu biết sâu sắc hơn, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của bạn.
Dịch bài đọc:
Xin chào Kate, Gửi: kateharper@gmail.com
Tôi rất vui vì bạn đã hỏi tôi về lời khuyên nghề nghiệp. Có rất nhiều lựa chọn thú vị, nhưng bạn rất thông minh khi thu hẹp xuống còn nhà thiết kế đồ họa hoặc nhân viên ngân hàng.
Bạn sẽ trở thành một nhà thiết kế nội thất tuyệt vời. Việc lựa chọn đồ nội thất và màu sắc cho các phòng khác nhau có thể là một trong những công việc hàng ngày của bạn. Bạn thậm chí có thể làm việc tại nhà một vài ngày mỗi tháng nhờ vào giờ giấc làm việc linh hoạt.
Làm nhân viên ngân hàng là một công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực. Bạn thậm chí có thể giao dịch với nhiều khách hàng khác nhau, bao gồm cả những khách hàng cực kỳ giàu có và nổi tiếng. Thông thường, bạn có thể được yêu cầu làm thêm giờ để nghiên cứu nhiều trường hợp để có thêm hiểu biết sâu sắc hơn, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của bạn.
Tôi hy vọng lời khuyên của tôi hữu ích. Tôi không thể chờ đợi quyết định của bạn.
Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the questions.
Choosing the right career is generally challenging for many high school students. However, they might find it easier if they seek a career based on the following criteria.
First, it is imperative to realize your talents. They are the strengths and skills that make you stand out from others. If you think you're good at nothing, try to evaluate your skills again. If you haven't found your talent yet, then you haven't experienced what you were born to do; keep trying different skills, hobbies, or sports until you find one. When you find your talents, try to match your capabilities with suitable job requirements, which will increase your chance of finding the right job.
Second, the element of passion should be carefully understood. If you have lots of hobbies, try to narrow them down to under three useful hobbies on which you wish to spend lots of time regularly because they are your passion. Then, consider various full-time and part-time jobs that require characteristics similar to those of your passion. In other words, if you find a job that allows you to do what you love, you will love what you do.
Finally, the factor of labor market plays a crucial role. Carrying out research on industry trends, new technologies, and consumers' preferences is essential to help you choose a job that meets the long-term demands of the labor market. Therefore, ensuring that your unique skills and passions satisfy the changing needs of the job market can improve your employability.
In summary, choosing a successful career involves a combination of talent, passion, and the labor market which are equally important. By balancing these three criteria, you can manage to find the right job.
Which of the following could be the best title for the passage?
The Reasons for Choosing the Right Career
The Challenges of Choosing the Right Career
The Criteria for Choosing the Right Career
The Balance in Choosing the Right Career
Đáp án đúng: C
Dịch: Tiêu đề nào sau đây có thể là phù hợp nhất cho văn bản?
A. Lý do để lựa chọn nghề nghiệp phù hợp
B. Những thách thức khi lựa chọn nghề nghiệp phù hợp
C. Các tiêu chí để lựa chọn nghề nghiệp phù hợp
C. Sự cân bằng khi lựa chọn nghề nghiệp phù hợp
Đoạn văn tập trung vào ba tiêu chí chính (tài năng, đam mê và thị trường lao động) mà học sinh trung học nên cân nhắc khi lựa chọn nghề nghiệp.
The phrase “make you stand out from others” in paragraph 2 mostly means _______.
help you improve your skills faster than others
help you become taller than others
help you earn more money than others
help you become more noticeable than others
Đáp án đúng: D
Dịch: Cụm từ “make you stand out from others” trong đoạn 2 có nghĩa gần với _______.
A. giúp bạn cải thiện kỹ năng nhanh hơn người khác
B. giúp bạn cao hơn người khác
C. giúp bạn kiếm được nhiều tiền hơn người khác
D. giúp bạn trở nên nổi bật hơn người khác
Thông tin: First, it is imperative to realize your talents. They are the strengths and skills that make you stand out from others. (Đầu tiên, điều bắt buộc là phải nhận ra tài năng của mình. Đó là những điểm mạnh và kỹ năng giúp bạn nổi bật hơn người khác. Nếu bạn nghĩ mình chẳng giỏi việc gì, hãy thử đánh giá lại các kỹ năng của mình.)
The word “those” in paragraph 3 refers to _______.
characteristics
full-time jobs
part-time jobs
hobbies
Đáp án đúng: A
Dịch: Từ “those” trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. các đặc điểm B. các công việc toàn thời gian
C. các công việc bán thời gian D. các sở thích
Thông tin: Then, consider various full-time and part-time jobs that require characteristics similar to those of your passion. (Sau đó, hãy cân nhắc những công việc toàn thời gian và bán thời gian khác nhau đòi hỏi những đặc điểm tương tự như những đặc điểm của đam mê của bạn.)
The word “trends” in paragraph 4 is closest in meaning to _______.
events
tendencies
news
standards
Đáp án đúng: B
Dịch: Từ “trends” trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với _______.
A. các sự kiện B. các xu hướng C. tin tức D. các tiêu chuẩn
Thông tin: Carrying out research on industry trends, new technologies, and consumers' preferences is essential to help you choose a job that meets the long-term demands of the labor market. (Nghiên cứu về xu hướng ngành, công nghệ mới và sở thích của người tiêu dùng là điều cần thiết để giúp bạn chọn được công việc đáp ứng được nhu cầu dài hạn của thị trường lao động.)
Which of the following could be inferred from the passage?
The labor market is considered the most important factor in finding a successful career.
Trying different skills can help you understand more about the labor market.
By researching different industry trends, you can improve your skills.
If a job requires some skills that you love, it could be the right one for you.
Đáp án đúng: D
Dịch: Có thể suy ra điều nào sau đây từ văn bản?
A. Thị trường lao động được coi là yếu tố quan trọng nhất để tìm kiếm một sự nghiệp thành công.
B. Thử các kỹ năng khác nhau có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về thị trường lao động.
C. Bằng cách nghiên cứu các xu hướng khác nhau của ngành, bạn có thể cải thiện kỹ năng của mình.
D. Nếu một công việc đòi hỏi một số kỹ năng mà bạn yêu thích, thì đó có thể là công việc phù hợp với bạn.
Thông tin: “…if you find a job that allows you to do what you love, you will love what you do.” (…nếu bạn tìm được một công việc cho phép bạn làm những gì bạn yêu thích, bạn sẽ yêu những gì bạn làm.)
Dịch bài đọc:
Việc lựa chọn nghề nghiệp phù hợp thường là thách thức đối với nhiều học sinh trung học. Tuy nhiên, các em có thể thấy dễ dàng hơn nếu tìm kiếm nghề nghiệp dựa trên các tiêu chí sau.
Đầu tiên, điều bắt buộc là phải nhận ra tài năng của mình. Đó là những điểm mạnh và kỹ năng giúp bạn nổi bật hơn người khác. Nếu bạn nghĩ mình chẳng giỏi việc gì, hãy thử đánh giá lại các kỹ năng của mình. Nếu bạn vẫn chưa tìm ra tài năng của mình, thì bạn chưa trải nghiệm những gì vốn sinh ra là dành cho bạn; hãy tiếp tục thử các kỹ năng, sở thích hoặc môn thể thao khác nhau cho đến khi bạn tìm ra. Khi bạn tìm thấy tài năng của mình, hãy cố gắng kết hợp khả năng của mình với các yêu cầu công việc phù hợp, điều này sẽ tăng cơ hội tìm được công việc phù hợp.
Thứ hai, yếu tố đam mê cần được hiểu rõ. Nếu bạn có nhiều sở thích, hãy cố gắng thu hẹp chúng xuống còn ba sở thích hữu ích mà bạn muốn dành nhiều thời gian thường xuyên vì đó là đam mê của bạn. Sau đó, hãy cân nhắc các công việc toàn thời gian và bán thời gian khác nhau đòi hỏi các đặc điểm tương tự như đam mê của bạn. Nói cách khác, nếu bạn tìm được một công việc cho phép bạn làm những gì mình yêu thích, bạn sẽ yêu thích những gì mình làm.
Cuối cùng, yếu tố thị trường lao động đóng vai trò quan trọng. Việc tiến hành nghiên cứu về xu hướng ngành, công nghệ mới và sở thích của người tiêu dùng là điều cần thiết để giúp bạn chọn được công việc đáp ứng nhu cầu dài hạn của thị trường lao động. Do đó, việc đảm bảo rằng các kỹ năng và đam mê độc đáo của bạn đáp ứng được nhu cầu thay đổi của thị trường việc làm có thể cải thiện khả năng tuyển dụng của bạn.
Tóm lại, việc lựa chọn một nghề nghiệp thành công liên quan đến sự kết hợp giữa tài năng, đam mê và thị trường lao động, chúng đều quan trọng như nhau. Bằng cách cân bằng ba tiêu chí này, bạn có thể tìm được công việc phù hợp.
Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the questions.
Lifelong learning is a journey of exploring different things, and job satisfaction refers to the extent of fulfillment that someone experiences in their job. When individuals engage in lifelong learning, they continuously acquire new knowledge, skills, and competencies relevant to their job roles. This ongoing development enables them to perform their tasks more effectively, leading to increased job fulfillment.
Lifelong learning contributes to job satisfaction by allowing employees to adapt to different changes. In today's world, many industries are continuously evolving. By actively seeking out learning opportunities, individuals can stay updated with the latest trends and technology. This adaptability not only enhances their job performance but also creates higher competence, contributing to overall job satisfaction.
Furthermore, lifelong learning results in personal and professional growth that is closely linked to job satisfaction. Whether individuals have outdoor or indoor jobs, when acquiring new skills or achievements, they could experience a sense of fulfillment. This improvement enables them to deal with new challenges.
Moreover, lifelong learning promotes a positive work culture and a sense of belonging within the organization. When employees actively engage in learning activities, they demonstrate a commitment to self-improvement and contribute to a culture of continuous learning within the workplace. This shared dedication to growth and development creates a supportive environment, which contributes to higher job satisfaction.
In conclusion, lifelong learning is vital in enhancing job satisfaction. Therefore, people who have a growth mindset for non-stop learning can experience great job satisfaction in their careers.
Which of the following could be the best title for the passage?
The Results of Lifelong Learning and Job Satisfaction
How Job Satisfaction Causes Lifelong Learning
The Connection Between Lifelong Learning and Job Satisfaction
How Job Satisfaction Affects Lifelong Learning
Đáp án đúng: C
Dịch: Tiêu đề nào sau đây có thể phù hợp nhất cho văn bản?
A. Kết quả của việc học tập suốt đời và sự hài lòng trong công việc
B. Sự hài lòng trong công việc gây ra việc học tập suốt đời như thế nào
C. Mối liên hệ giữa việc học tập suốt đời và sự hài lòng trong công việc
D. Sự hài lòng trong công việc ảnh hưởng đến việc học tập suốt đời như thế nào
Thông tin: Đoạn đầu và đoạn cuối văn bản.
The word “evolving” in paragraph 2 mostly means _______.
staying the same
developing
increasing
decreasing
Đáp án đúng: B
Dịch: Từ “evolving” trong đoạn 2 có nghĩa gần với _______.
A. giữ nguyên B. phát triển C. tăng D. giảm
Thông tin: Lifelong learning contributes to job satisfaction by allowing employees to adapt to different changes. In today's world, many industries are continuously evolving. (Học tập suốt đời góp phần vào sự hài lòng trong công việc bằng cách cho phép nhân viên thích nghi với những thay đổi khác nhau. Trong thế giới ngày nay, nhiều ngành công nghiệp liên tục phát triển.)
The word “they” in paragraph 3 refers to _______.
skills
achievements
jobs
individuals
Đáp án đúng: D
Dịch: Từ “they” trong đoạn 3 ám chỉ _______.
A. các kỹ năng B. những thành tựu C. các công việc D. các cá nhân
Thông tin: Whether individuals have outdoor or indoor jobs, when acquiring new skills or achievements, they could experience a sense of fulfillment. (Cho dù cá nhân làm việc ngoài trời hay trong nhà, khi có được kỹ năng hoặc thành tích mới, họ có thể trải nghiệm cảm giác thỏa mãn.)
The word “commitment” in paragraph 4 is closest in meaning to _______.
desire
ambition
dedication
patience
Đáp án đúng: C
Dịch: Từ “commitment” trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với _______.
A. mong muốn B. tham vọng C. cống hiến D. kiên nhẫn
Thông tin: When employees actively engage in learning activities, they demonstrate a commitment to self-improvement and contribute to a culture of continuous learning within the workplace. (Khi nhân viên tích cực tham gia các hoạt động học tập, họ thể hiện cam kết tự hoàn thiện và đóng góp vào văn hóa học tập liên tục tại nơi làm việc.)
According to paragraph 2, employees can stay updated with the latest technology thanks to _______.
searching for opportunities to learn
improving their competence
boosting their job performance
following different changes in their field
Đáp án đúng: A
Dịch: Theo đoạn 2, nhân viên có thể cập nhật công nghệ mới nhất nhờ _______.
A. tìm kiếm cơ hội để học hỏi
B. cải thiện năng lực của họ
C. thúc đẩy hiệu suất công việc của họ
D. theo dõi những thay đổi khác nhau trong lĩnh vực của họ
Thông tin: By actively seeking out learning opportunities, individuals can stay updated with the latest trends and technology. (Bằng cách chủ động tìm kiếm cơ hội học tập, cá nhân có thể cập nhật những xu hướng và công nghệ mới nhất.)
According to paragraph 3, professional growth _______.
takes place in different indoor jobs
comes from lifelong learning
results in acquiring new skills
develops from career opportunities
Đáp án đúng: B
Dịch: Theo đoạn 3, sự phát triển nghề nghiệp _______.
A. diễn ra trong các công việc trong nhà khác nhau
B. xuất phát từ việc học tập suốt đời
C. dẫn đến việc có được các kỹ năng mới
D. phát triển từ các cơ hội nghề nghiệp
Thông tin: Furthermore, lifelong learning results in personal and professional growth that is closely linked to job satisfaction. (Hơn nữa, học tập suốt đời mang lại sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp có liên quan chặt chẽ đến sự hài lòng trong công việc.)
Which of the following could be inferred from the passage?
Lifelong learning is the secret to professional success.
Skill acquisition is a benefit of job satisfaction.
People can achieve job satisfaction with a growth mindset.
Employees' self-improvement is the core value of a positive workplace.
Đáp án đúng: C
Dịch: Có thể suy ra điều nào sau đây từ văn bản?
A. Học tập suốt đời là bí quyết thành công trong công nghiệp.
B. Việc tiếp thu kỹ năng là lợi ích của sự hài lòng trong công việc.
C. Mọi người có thể đạt được sự hài lòng trong công việc với tư duy phát triển.
D. Sự tự cải thiện của nhân viên là giá trị cốt lõi của một nơi làm việc tích cực.
Thông tin: In conclusion, lifelong learning is vital in enhancing job satisfaction. Therefore, people who have a growth mindset for non-stop learning can experience great job satisfaction in their careers. (Tóm lại, học tập suốt đời là điều cần thiết để nâng cao sự hài lòng trong công việc. Do đó, những người có tư duy phát triển để học tập không ngừng có thể trải nghiệm sự hài lòng tuyệt vời trong công việc trong sự nghiệp của họ.)
Dịch bài đọc:
Học tập suốt đời là hành trình khám phá những điều khác nhau và sự hài lòng trong công việc đề cập đến mức độ hoàn thành mà một người trải qua trong công việc của họ. Khi cá nhân tham gia học tập suốt đời, họ liên tục thu được kiến thức, kỹ năng và năng lực mới liên quan đến vai trò công việc của họ. Sự phát triển liên tục này cho phép họ thực hiện nhiệm vụ của mình hiệu quả hơn, dẫn đến sự hoàn thành công việc cao hơn.
Học tập suốt đời góp phần vào sự hài lòng trong công việc bằng cách cho phép nhân viên thích nghi với những thay đổi khác nhau. Trong thế giới ngày nay, nhiều ngành công nghiệp liên tục phát triển. Bằng cách chủ động tìm kiếm cơ hội học tập, cá nhân có thể cập nhật các xu hướng và công nghệ mới nhất. Khả năng thích ứng này không chỉ nâng cao hiệu suất công việc của họ mà còn tạo ra năng lực cao hơn, góp phần vào sự hài lòng chung trong công việc.
Hơn nữa, học tập suốt đời dẫn đến sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp có liên quan chặt chẽ đến sự hài lòng trong công việc. Cho dù cá nhân có công việc ngoài trời hay trong nhà, khi có được các kỹ năng hoặc thành tựu mới, họ có thể trải nghiệm cảm giác hoàn thành. Sự cải thiện này cho phép họ đối mặt với những thách thức mới.
Hơn nữa, học tập suốt đời thúc đẩy văn hóa làm việc tích cực và cảm giác được gắn bó trong tổ chức. Khi nhân viên tích cực tham gia các hoạt động học tập, họ thể hiện cam kết tự cải thiện và đóng góp vào văn hóa học tập liên tục tại nơi làm việc. Sự cống hiến chung này cho sự phát triển và trưởng thành tạo ra một môi trường hỗ trợ, góp phần nâng cao sự hài lòng trong công việc.
Tóm lại, học tập suốt đời rất quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng trong công việc. Do đó, những người có tư duy phát triển để học tập không ngừng có thể trải nghiệm sự hài lòng tuyệt vời trong công việc trong sự nghiệp của họ.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
production
butterfly
underground
lecturer
Đáp án đúng: D
Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /ə/, các đáp án còn lại được phát âm là /ʌ/.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
react
compete
exceed
acquire
Đáp án đúng: C
Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /s/, các đáp án còn lại được phát âm là /k/.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
popular
interesting
flexible
creative
Đáp án đúng: D
Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
accurate
creative
potential
successful
Đáp án đúng: A
Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
adventure
travel
explore
prepare
Đáp án đúng: B
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
He succeeded _______ solving the complicated math problem after hours of work.
in
on
with
at
Đáp án đúng: A
succeed in doing sth: thành công khi làm cái gì
Dịch: Anh ấy đã thành công trong việc giải bài toán phức tạp này sau nhiều giờ nghiên cứu.
Could you tell _______ to the train station?
how I get
how to get
me how to get
me how I get
Đáp án đúng: C
Could you tell me + từ để hỏi + to V: dùng để hỏi ai đó về việc làm gì
Dịch: Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến ga tàu không?
_______ it was raining, they decided to go for a hike.
Because
Although
If
So
Đáp án đúng: B
- Because: Bởi vì
- Although: Mặc dù
- If: Nếu
- So: Nên
Dịch: Mặc dù trời mưa, họ vẫn quyết định đi bộ đường dài.
There _______ be a mistake in the report, so we should double-check it.
could
can
should
would
Đáp án đúng: A
could + V: dùng để diễn đạt về điều gì đó có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
Dịch: Có thể có sai sót trong báo cáo, vì vậy chúng ta nên kiểm tra lại.
They’ve been very busy _______ their project last week.
since finishing
since finish
after finishing
before finishing
Đáp án đúng: A
- since + danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing: Chỉ mốc thời gian hoặc hành động diễn ra trước đó.
Loại B vì sai ngữ pháp.
- after: sau khi
- before: trước khi
Dịch: Họ đã rất bận rộn kể từ khi hoàn thành dự án vào tuần trước.
They _______ for a walk after dinner when the weather was nice.
would always go
always would go
will always go
went always
Đáp án đúng: A
Trạng từ tần suất luôn đứng ngay trước động từ thường, loại B và D.
Mệnh đề sau “when” ở thì quá khứ đơn, chọn A.
Dịch: Họ luôn đi dạo sau bữa tối khi thời tiết đẹp.
I was absent from class for three days, so I need to _______ up on lots of assignments.
get
catch
look
come
Đáp án đúng: B
catch up on sth: bắt kịp cái gì
Dịch: Tôi đã vắng mặt ở lớp trong ba ngày nên tôi cần phải bắt kịp nhiều bài tập.
Frank completes the housework cheerfully _______ he genuinely likes doing it.
as if
even if
so that
such as
Đáp án đúng: A
- as if: cứ như thể
- even if: thậm chí nếu
- so that: để
- such as: ví dụ như
Dịch: Frank vui vẻ hoàn thành công việc nhà như thể anh ấy thực sự thích làm việc đó.
What _______ at 8 p.m. last night when the power went out?
did you do
were you doing
are you doing
do you do
Đáp án đúng: B
QKTD + when + QKĐ: Một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào.
Dịch: Bạn đang làm gì lúc 8 giờ tối qua khi mất điện?
The speaker told the audience _______ during the presentation.
not speak
not speaking
not to speak
to not speak
Đáp án đúng: C
tell sb (not) to do sth: yêu cầu ai (không) làm gì
Dịch: Diễn giả yêu cầu khán giả không được nói trong suốt buổi thuyết trình.
The speaker told the audience _______ during the presentation.
A. not speak B. not speaking C. not to speak D. to not speak
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful letter/paragraph in each of the following questions.
a. It was the best day of my life as I had the chance to meet many new friends and talk to amazing people who came to the café.
b. Although I didn't get paid for the job, I really enjoyed my time there. Best wishes!
c. Dear Ms White, I would like to share my experience of being a waitress for a day.
d. My shift ended at 3 p.m. after I finished washing my glasses.
e. I started work at 6 a.m. and helped my friend Tom arrange the seats for customers. More people visited the café around 9 o'clock, and I was very busy serving them.
c-d-a-b-e
c-b-e-d-a
c-a-b-e-d
c-e-d-a-b
Đáp án đúng: D
Dear Ms White,
I would like to share my experience of being a waitress for a day.
I started work at 6 a.m. and helped my friend Tom arrange the seats for customers. More people visited the café around 9 o'clock, and I was very busy serving them. My shift ended at 3 p.m. after I finished washing my glasses. It was the best day of my life as I had the chance to meet many new friends and talk to amazing people who came to the café.
Although I didn't get paid for the job, I really enjoyed my time there.
Best wishes!
Dịch:
Kính gửi cô White,
Em muốn chia sẻ trải nghiệm làm bồi bàn trong một ngày của mình. Em bắt đầu làm việc lúc 6 giờ sáng và giúp bạn em Tom sắp xếp chỗ ngồi cho khách hàng. Nhiều người đến quán cà phê hơn vào khoảng 9 giờ, và em rất bận rộn phục vụ họ. Ca làm việc của em kết thúc lúc 3 giờ chiều sau khi rửa xong ly. Đó là ngày tuyệt vời nhất trong cuộc đời em vì em có cơ hội gặp gỡ nhiều người bạn mới và trò chuyện với những người tuyệt vời đến quán cà phê.
Mặc dù em không được trả lương cho công việc này, nhưng em thực sự thích khoảng thời gian ở đó.
Thân mến!
a. The main benefit is that it helps students be more responsible and disciplined in their studies.
b. When assigned homework, students learn how to allocate time to review theory, look through examples, and complete the tasks at their own pace.
c. Furthermore, students can have a better understanding of concepts in the lessons through consolidation and expansion activities.
d. There is no doubt that homework plays a crucial role in students' learning progress.
e. By doing so, they become more self-controlled in learning without constant reminders.
f. Not only can students apply knowledge in different exercises, but also improve problem-solving skills when facing more challenging tasks.
a-d-f-b-c-a
f-e-c-a-d-b
b-c-e-d-f-a
d-a-b-e-c-f
Đáp án đúng: D
There is no doubt that homework plays a crucial role in students' learning progress. The main benefit is that it helps students be more responsible and disciplined in their studies. When assigned homework, students learn how to allocate time to review theory, look through examples, and complete the tasks at their own pace. By doing so, they become more self-controlled in learning without constant reminders. Furthermore, students can have a better understanding of concepts in the lessons through consolidation and expansion activities. Not only can students apply knowledge in different exercises, but also improve problem-solving skills when facing more challenging tasks.
Dịch:
Không còn nghi ngờ gì nữa, bài tập về nhà đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập của học sinh. Lợi ích chính là giúp học sinh có trách nhiệm và kỷ luật hơn trong học tập. Khi được giao bài tập về nhà, học sinh sẽ học cách phân bổ thời gian để ôn lại lý thuyết, xem qua các ví dụ và hoàn thành bài tập theo tốc độ của riêng mình. Bằng cách đó, các em trở nên tự chủ hơn trong việc học mà không cần nhắc nhở liên tục. Hơn nữa, học sinh có thể hiểu rõ hơn các khái niệm trong bài học thông qua các hoạt động củng cố và mở rộng. Học sinh không chỉ có thể áp dụng kiến thức vào các bài tập khác nhau mà còn cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề khi đối mặt với các bài tập khó hơn.




