500+ câu Trắc nghiệm Phát triển phần mềm mã nguồn mở có đáp án - Phần 19
30 câu hỏi
Điều gì phân biệt một dự án phần mềm mã nguồn mở ‘được duy trì tốt’ với một dự án ‘không được duy trì tốt’?
Số lượng người dùng của dự án.
Sự hoạt động tích cực của cộng đồng, việc cập nhật thường xuyên và phản hồi nhanh chóng các vấn đề.
Tuổi đời của dự án
Sự tài trợ từ các công ty lớn
Chọn đáp án B
Trong mô hình phát triển mã nguồn mở, ‘bảo trì’ (maintenance) đề cập đến hoạt động nào?
Viết mã nguồn mới hoàn toàn.
Sửa lỗi, cập nhật bảo mật và cải tiến nhỏ cho mã nguồn hiện có.
Thiết kế giao diện người dùng
Tiếp thị và bán sản phẩm
Chọn đáp án B
Khi một giấy phép mã nguồn mở yêu cầu ‘chia sẻ tương tự’ (Share-Alike), điều này có nghĩa là gì đối với các sản phẩm phái sinh?
Sản phẩm phái sinh có thể được phát hành dưới bất kỳ giấy phép nào.
Sản phẩm phái sinh phải được phát hành dưới cùng một giấy phép hoặc một giấy phép tương thích.
Sản phẩm phái sinh không được phép sửa đổi mã nguồn
Sản phẩm phái sinh phải được phân phối miễn phí
Chọn đáp án B
Giấy phép nào yêu cầu các sửa đổi đối với mã nguồn gốc phải được đóng góp lại cho dự án gốc dưới cùng giấy phép đó, nhưng cho phép liên kết với các thư viện không mã nguồn mở?
Apache License 2.0.
MIT License.
GNU General Public License (GPL)
GNU Lesser General Public License (LGPL)
Chọn đáp án D
Giấy phép nào cho phép tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối, nhưng yêu cầu giữ lại thông báo bản quyền và từ chối trách nhiệm, đồng thời không yêu cầu mở mã nguồn của sản phẩm phái sinh?
GNU General Public License (GPL).
Mozilla Public License (MPL).
BSD License
Eclipse Public License (EPL)
Chọn đáp án C
Phần mềm nào là một ví dụ nổi bật về trình soạn thảo văn bản mã nguồn mở?
Microsoft Word.
Adobe Photoshop.
LibreOffice Writer
Google Docs
Chọn đáp án C
Phần mềm nào là một ví dụ về hệ quản trị nội dung (CMS) mã nguồn mở?
Microsoft SharePoint.
WordPress.
Adobe Experience Manager
Sitecore
Chọn đáp án B
Mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở thường dựa vào sự đóng góp của cộng đồng. Yếu tố nào sau đây là động lực chính thúc đẩy các nhà phát triển đóng góp cho các dự án mã nguồn mở?
Lợi ích tài chính trực tiếp từ việc bán phần mềm.
Nhu cầu học hỏi, chia sẻ kiến thức và xây dựng danh tiếng cá nhân.
Bắt buộc phải đóng góp theo quy định của pháp luật
Nhận được sự bảo trợ từ các tập đoàn công nghệ lớn
Chọn đáp án B
Khi một dự án mã nguồn mở có ‘bản phân phối’ (distribution) riêng, điều này thường ám chỉ điều gì?
Mã nguồn đã được biên dịch và đóng gói sẵn sàng để cài đặt, thường kèm theo các phần mềm bổ sung và tùy chỉnh.
Chỉ là mã nguồn thô, chưa qua biên dịch.
Tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết
Bản quyền phần mềm đã được cấp
Chọn đáp án A
Trong cộng đồng mã nguồn mở, thuật ngữ ‘upstream’ thường đề cập đến điều gì?
Các bản vá lỗi hoặc tính năng mới do người dùng cuối tạo ra.
Mã nguồn gốc và chính thức của dự án, nơi các đóng góp được hợp nhất vào.
Các nhánh (fork) của dự án được phát triển độc lập
Các công ty thương mại bán phần mềm dựa trên mã nguồn mở
Chọn đáp án B
Giấy phép Apache License 2.0 khác với GPL ở điểm nào?
Apache License 2.0 yêu cầu mọi sửa đổi phải được đóng góp trở lại dự án gốc.
Apache License 2.0 cho phép kết hợp mã nguồn mở với mã nguồn độc quyền mà không yêu cầu mở mã nguồn của sản phẩm cuối.
Apache License 2.0 là giấy phép copyleft mạnh mẽ
Apache License 2.0 không cho phép sử dụng cho mục đích thương mại
Chọn đáp án B
Phần mềm nào là một ví dụ về hệ thống quản lý cấu hình mã nguồn mở?
Microsoft System Center Configuration Manager.
Chef.
IBM Tivoli
VMware vCenter
Chọn đáp án B
Ưu điểm của các giấy phép mã nguồn mở ‘tương thích’ (permissive licenses) như MIT hoặc Apache là gì?
Chúng yêu cầu tất cả các sản phẩm phái sinh phải được phát hành dưới cùng giấy phép.
Chúng cho phép kết hợp mã nguồn mở với mã nguồn độc quyền mà không cần mở mã nguồn của sản phẩm cuối.
Chúng hạn chế việc sử dụng mã nguồn cho mục đích thương mại
Chúng yêu cầu mọi sửa đổi phải được đóng góp trở lại dự án gốc
Chọn đáp án B
Giấy phép nào cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối mã nguồn mở, nhưng yêu cầu bất kỳ phần mềm nào được phân phối lại phải có cùng giấy phép hoặc một giấy phép tương thích?
Apache License 2.0.
MIT License.
BSD 3-Clause License
GNU Lesser General Public License (LGPL)
Chọn đáp án D
Giấy phép nào sau đây là một ví dụ điển hình cho giấy phép mã nguồn mở “copyleft” mạnh mẽ, yêu cầu các sản phẩm phái sinh cũng phải được phát hành dưới cùng giấy phép?
MIT License.
Apache License 2.0.
GNU General Public License (GPL)
BSD License
Chọn đáp án C
Khi một dự án mã nguồn mở được cấp phép theo giấy phép ‘copyleft’, điều này có nghĩa là gì đối với các sản phẩm phái sinh?
Sản phẩm phái sinh có thể được phát hành dưới giấy phép độc quyền.
Sản phẩm phái sinh phải được phát hành dưới cùng giấy phép hoặc một giấy phép tương thích.
Không được phép sửa đổi mã nguồn gốc
Phải trả phí cho người tạo ra mã nguồn gốc
Chọn đáp án B
Khi một giấy phép mã nguồn mở có điều khoản ‘attribution’ (ghi nhận công), điều này có nghĩa là gì?
Phải trả phí bản quyền cho tác giả gốc.
Phải giữ lại thông báo về tác giả gốc và giấy phép trong mọi bản phân phối.
Không được phép sửa đổi mã nguồn
Phải đóng góp lại toàn bộ mã nguồn đã sửa đổi
Chọn đáp án B
Dự án phần mềm nào là một ví dụ về hệ điều hành máy chủ dựa trên Linux?
macOS.
Ubuntu Server.
Windows Server
Red Hat Enterprise Linux (RHEL)
Chọn đáp án B
Phần mềm nào là một ví dụ về hệ thống quản lý phiên bản mã nguồn mở?
Perforce.
Subversion (SVN).
Team Foundation Version Control (TFVC)
CVS
Chọn đáp án B
Dự án nào là một ví dụ điển hình về hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở?
Microsoft SQL Server.
Oracle Database.
MySQL
IBM Db2
Chọn đáp án C
Nếu bạn sử dụng một thư viện mã nguồn mở được cấp phép theo Apache License 2.0 và bạn muốn thay đổi mã nguồn của thư viện đó, bạn phải?
Cung cấp mã nguồn của các thay đổi của bạn dưới Apache License 2.0 và giữ nguyên thông báo bản quyền gốc.
Phát hành lại toàn bộ sản phẩm của bạn dưới Apache License 2.0.
Chỉ cần giữ lại thông báo bản quyền gốc và không được phép sửa đổi
Cần phải xin phép người giữ bản quyền của thư viện
Chọn đáp án A
Khái niệm ‘copyleft’ trong phần mềm mã nguồn mở có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
Đảm bảo rằng phần mềm có thể được sử dụng miễn phí nhưng không được sửa đổi.
Yêu cầu mọi phiên bản sửa đổi của phần mềm cũng phải được phát hành dưới cùng giấy phép mã nguồn mở.
Cho phép người dùng bán lại phần mềm mã nguồn mở với mức lợi nhuận cao
Ngăn chặn việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các ứng dụng thương mại
Chọn đáp án B
Khi xem xét một dự án mã nguồn mở, yếu tố nào sau đây cho thấy dự án đó có khả năng hoạt động và được hỗ trợ tốt?
Số lượng lớn các vấn đề (issues) chưa được giải quyết trên kho mã nguồn.
Tần suất cập nhật mã nguồn và hoạt động tích cực của cộng đồng.
Chỉ có một người duy nhất duy trì toàn bộ dự án
Thiếu tài liệu hướng dẫn sử dụng và phát triển
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘phần mềm tự do’ (free software) và ‘phần mềm mã nguồn mở’ (open source software) có điểm gì chung quan trọng nhất?
Cả hai đều nhấn mạnh vào việc giảm chi phí phần mềm.
Cả hai đều cho phép người dùng truy cập và xem mã nguồn.
Cả hai đều yêu cầu các sản phẩm phái sinh phải được bán với giá cao
Cả hai đều bị hạn chế sử dụng trong các ứng dụng thương mại
Chọn đáp án B
Phần mềm nào sau đây là một ví dụ về môi trường phát triển tích hợp (IDE) mã nguồn mở?
Visual Studio (Community Edition là miễn phí nhưng không hoàn toàn mã nguồn mở).
Eclipse.
IntelliJ IDEA (Community Edition là miễn phí nhưng không hoàn toàn mã nguồn mở)
Xcode
Chọn đáp án B
Khi một dự án mã nguồn mở sử dụng một giấy phép ‘copyleft’ mạnh, điều này có nghĩa là gì đối với việc tích hợp mã của nó vào một sản phẩm độc quyền?
Có thể tích hợp tự do mà không cần thay đổi giấy phép sản phẩm độc quyền.
Sản phẩm độc quyền phải được phát hành lại dưới giấy phép ‘copyleft’ đó.
Chỉ có thể sử dụng một phần nhỏ của mã nguồn đó trong sản phẩm độc quyền
Cần phải xin phép rõ ràng từ người giữ bản quyền để tích hợp
Chọn đáp án B
Khi một dự án mã nguồn mở được cấp phép theo GPL, điều này có ý nghĩa gì đối với việc sử dụng nó trong một sản phẩm thương mại độc quyền?
Có thể sử dụng miễn phí mà không cần thay đổi giấy phép.
Sản phẩm thương mại phải được phát hành dưới GPL.
Chỉ có thể sử dụng một phần nhỏ của mã GPL
Cần phải trả phí cấp phép cho Free Software Foundation
Chọn đáp án B
Phần mềm nào sau đây KHÔNG phải là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở?
MySQL.
PostgreSQL.
Oracle Database
MariaDB
Chọn đáp án C
Trong mô hình phát triển mã nguồn mở, vai trò của ‘maintainer’ (người bảo trì) là gì?
Phát triển các tính năng mới hoàn toàn độc lập với đóng góp của cộng đồng.
Quản lý và xem xét các đóng góp mã nguồn từ cộng đồng, đưa ra quyết định cuối cùng về việc tích hợp.
Tiếp thị và bán sản phẩm phần mềm mã nguồn mở cho khách hàng doanh nghiệp
Tổ chức các sự kiện và hội nghị cho cộng đồng phát triển mã nguồn mở
Chọn đáp án B
Đâu là một ví dụ về ‘mã nguồn mở’ trong lĩnh vực phát triển web?
Ngôn ngữ lập trình PHP.
Nền tảng quản lý nội dung WordPress.
Framework JavaScript React
Tất cả các lựa chọn trên
Chọn đáp án D








