500+ câu Trắc nghiệm Phát triển phần mềm mã nguồn mở có đáp án - Phần 13
30 câu hỏi
Đâu là một thách thức tiềm ẩn khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
Chi phí bản quyền cao.
Khó khăn trong việc tìm kiếm hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
Không có khả năng tùy chỉnh.
Tính bảo mật kém.
Chọn đáp án B
Điều gì là ‘open source initiative’ (OSI)?
Một tổ chức phát triển phần mềm mã nguồn mở.
Một tổ chức định nghĩa và quảng bá phần mềm mã nguồn mở.
Một tổ chức cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho phần mềm mã nguồn mở.
Một tổ chức tài trợ cho các dự án phần mềm mã nguồn mở.
Chọn đáp án B
Cộng đồng đóng vai trò gì trong sự phát triển của phần mềm mã nguồn mở?
Không có vai trò gì, việc phát triển do một nhóm nhỏ các nhà phát triển chính thực hiện.
Chỉ đóng vai trò trong việc báo cáo lỗi.
Đóng vai trò quan trọng trong việc đóng góp mã, kiểm tra lỗi, cung cấp hỗ trợ và định hướng phát triển.
Chỉ đóng vai trò trong việc quảng bá phần mềm.
Chọn đáp án C
Công cụ quản lý phiên bản nào thường được sử dụng phổ biến nhất trong các dự án phần mềm mã nguồn mở?
Subversion (SVN).
Git.
Mercurial.
CVS.
Chọn đáp án B
Làm thế nào phần mềm mã nguồn mở có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu tuân thủ?
Bằng cách bỏ qua các yêu cầu tuân thủ.
Bằng cách cung cấp tính minh bạch và khả năng kiểm soát cao hơn đối với mã nguồn.
Bằng cách tự động tuân thủ tất cả các yêu cầu pháp lý.
Bằng cách không yêu cầu bất kỳ tuân thủ nào.
Chọn đáp án B
Làm thế nào phần mềm mã nguồn mở có thể thúc đẩy sự đổi mới?
Bằng cách giới hạn quyền truy cập vào mã nguồn.
Bằng cách giảm sự cạnh tranh giữa các nhà phát triển.
Bằng cách cho phép cộng đồng cùng nhau xây dựng, cải tiến và tùy chỉnh phần mềm.
Bằng cách ngăn chặn việc sử dụng phần mềm cho mục đích thương mại.
Chọn đáp án C
Phần mềm mã nguồn mở có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí như thế nào?
Yêu cầu phần cứng mạnh mẽ hơn.
Chi phí bản quyền thường miễn phí hoặc thấp hơn.
Ít tính năng hơn so với phần mềm độc quyền.
Khó tích hợp với các hệ thống hiện có.
Chọn đáp án B
Giấy phép nào sau đây KHÔNG được coi là giấy phép mã nguồn mở?
GNU General Public License (GPL).
MIT License.
Apache License 2.0.
Shareware License.
Chọn đáp án D
Tại sao việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể giúp tăng cường tính bảo mật?
Vì phần mềm mã nguồn mở luôn được kiểm tra bảo mật kỹ lưỡng hơn.
Vì mã nguồn mở cho phép nhiều người kiểm tra và phát hiện các lỗ hổng bảo mật nhanh chóng hơn.
Vì phần mềm mã nguồn mở không bao giờ có lỗi bảo mật.
Vì phần mềm mã nguồn mở luôn được cập nhật bảo mật thường xuyên hơn.
Chọn đáp án B
Phần mềm mã nguồn mở có thể được sử dụng cho mục đích thương mại không?
Không, phần mềm mã nguồn mở chỉ được sử dụng cho mục đích phi thương mại.
Có, tùy thuộc vào giấy phép cụ thể của phần mềm.
Có, nhưng phải trả phí bản quyền cho nhà phát triển.
Không, vì mã nguồn mở nên không thể bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
Chọn đáp án B
Tại sao việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể giúp tăng cường khả năng tương tác?
Vì phần mềm mã nguồn mở luôn tuân thủ các tiêu chuẩn mở.
Vì phần mềm mã nguồn mở luôn có giao diện người dùng giống nhau.
Vì phần mềm mã nguồn mở luôn được phát triển bởi cùng một nhóm người.
Vì phần mềm mã nguồn mở không tương thích với phần mềm độc quyền.
Chọn đáp án A
Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
Khả năng tùy chỉnh cao để phù hợp với nhu cầu cụ thể.
Chi phí thấp hơn so với phần mềm độc quyền.
Được hỗ trợ kỹ thuật toàn diện và nhanh chóng từ nhà cung cấp duy nhất.
Tính minh bạch và khả năng kiểm tra mã nguồn.
Chọn đáp án C
Điều gì là ‘feature request’ trong một dự án phần mềm mã nguồn mở?
Một yêu cầu sửa lỗi trong phần mềm.
Một yêu cầu thêm tính năng mới vào phần mềm.
Một yêu cầu loại bỏ tính năng khỏi phần mềm.
Một yêu cầu thay đổi giao diện người dùng của phần mềm.
Chọn đáp án B
Tại sao một số tổ chức thích sử dụng phần mềm mã nguồn mở hơn phần mềm độc quyền trong các ứng dụng quan trọng?
Vì phần mềm mã nguồn mở luôn có giao diện người dùng thân thiện hơn.
Vì phần mềm mã nguồn mở cho phép kiểm soát và tùy chỉnh cao hơn, cũng như giảm sự phụ thuộc vào nhà cung cấp.
Vì phần mềm mã nguồn mở luôn có chi phí thấp hơn, bất kể yêu cầu hỗ trợ.
Vì phần mềm mã nguồn mở luôn tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật cao hơn.
Chọn đáp án B
Điều gì là ‘bug bounty program’ trong bối cảnh phần mềm mã nguồn mở?
Một chương trình thưởng cho người dùng báo cáo lỗi bảo mật trong phần mềm.
Một chương trình thưởng cho người dùng đóng góp mã mới cho phần mềm.
Một chương trình thưởng cho người dùng dịch phần mềm sang ngôn ngữ khác.
Một chương trình thưởng cho người dùng quảng bá phần mềm.
Chọn đáp án A
Khái niệm ‘forking’ trong phát triển phần mềm mã nguồn mở đề cập đến điều gì?
Việc hợp nhất các nhánh (branch) khác nhau của mã nguồn.
Việc tạo ra một dự án mới từ mã nguồn của một dự án hiện có.
Việc kiểm tra lỗi và sửa chữa mã nguồn.
Việc tạo ra một bản sao lưu của mã nguồn.
Chọn đáp án B
Đâu là một ví dụ về phần mềm mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phát triển web?
Adobe Dreamweaver.
Microsoft Visual Studio.
WordPress.
Sublime Text.
Chọn đáp án C
Hệ điều hành nào sau đây là một ví dụ điển hình về phần mềm mã nguồn mở?
Windows.
macOS.
Linux.
iOS.
Chọn đáp án C
Đâu là một ví dụ về phần mềm mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thiết kế đồ họa?
Adobe Photoshop.
CorelDRAW.
GIMP.
Autodesk Maya.
Chọn đáp án C
Điều gì là ‘vendor lock-in’ và tại sao phần mềm mã nguồn mở có thể giúp tránh nó?
‘Vendor lock-in’ là việc phụ thuộc vào một nhà cung cấp cụ thể, phần mềm mã nguồn mở giúp tránh nó bằng cách cung cấp sự linh hoạt và khả năng chuyển đổi dễ dàng.
‘Vendor lock-in’ là việc khóa mã nguồn của phần mềm, phần mềm mã nguồn mở không liên quan đến nó.
‘Vendor lock-in’ là việc mua phần mềm với số lượng lớn, phần mềm mã nguồn mở không thể mua với số lượng lớn.
‘Vendor lock-in’ là việc sử dụng phần cứng của một nhà cung cấp cụ thể, phần mềm mã nguồn mở không liên quan đến nó.
Chọn đáp án A
Điều gì là quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn giấy phép mã nguồn mở cho dự án của bạn?
Mức độ phổ biến của giấy phép.
Các hạn chế về việc sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm.
Chi phí liên quan đến việc sử dụng giấy phép.
Sự tương thích với các giấy phép phần mềm độc quyền.
Chọn đáp án B
Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây được coi là ‘permissive’, cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm mà không yêu cầu phải phát hành các thay đổi dưới cùng một giấy phép?
GNU General Public License (GPL).
GNU Affero General Public License (AGPL).
MIT License.
Creative Commons Attribution-ShareAlike.
Chọn đáp án C
Điều gì là ‘copyleft’ trong bối cảnh giấy phép mã nguồn mở?
Một điều khoản cho phép sao chép phần mềm mà không cần ghi công tác giả.
Một điều khoản yêu cầu các phiên bản sửa đổi của phần mềm phải được phát hành dưới cùng một giấy phép.
Một điều khoản cấm sao chép phần mềm.
Một điều khoản cho phép sử dụng phần mềm cho mục đích thương mại mà không cần trả phí.
Chọn đáp án B
Điều gì là ‘code review’ trong một dự án phần mềm mã nguồn mở?
Việc tự động kiểm tra mã nguồn bằng công cụ.
Việc xem xét mã nguồn bởi các nhà phát triển khác để tìm lỗi và cải thiện chất lượng.
Việc dịch mã nguồn sang ngôn ngữ khác.
Việc sao chép mã nguồn từ dự án khác.
Chọn đáp án B
Điều gì là ‘technical debt’ và làm thế nào việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở có thể ảnh hưởng đến nó?
‘Technical debt’ là chi phí để mua phần mềm, phần mềm mã nguồn mở luôn giúp giảm nó.
‘Technical debt’ là khối lượng công việc cần thiết để sửa lỗi trong phần mềm, phần mềm mã nguồn mở có thể giúp giảm nó nếu cộng đồng tích cực đóng góp.
‘Technical debt’ là chi phí để duy trì phần mềm, phần mềm mã nguồn mở luôn làm tăng nó.
‘Technical debt’ là việc sử dụng công nghệ cũ, phần mềm mã nguồn mở không liên quan đến nó.
Chọn đáp án B
Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây yêu cầu rằng bất kỳ phần mềm nào liên kết với phần mềm được cấp phép phải được phát hành dưới cùng một giấy phép (hoặc tương thích)?
MIT License.
Apache License 2.0.
GNU General Public License (GPL).
BSD License.
Chọn đáp án C
Điều gì là ‘code contribution’ trong một dự án phần mềm mã nguồn mở?
Việc tải xuống mã nguồn của dự án.
Việc đóng góp mã mới hoặc sửa đổi mã hiện có cho dự án.
Việc báo cáo lỗi trong mã nguồn.
Việc dịch mã nguồn sang ngôn ngữ khác.
Chọn đáp án B
Điều gì là ‘copycenter’ trong bối cảnh phần mềm mã nguồn mở?
Một trung tâm sao chép mã nguồn.
Một lỗi đánh máy trong mã nguồn.
Một thuật ngữ không liên quan đến phần mềm mã nguồn mở.
Một trung tâm hỗ trợ phần mềm mã nguồn mở.
Chọn đáp án C
Tại sao tính minh bạch lại là một lợi thế của phần mềm mã nguồn mở?
Vì người dùng có thể dễ dàng tìm thấy các lỗ hổng bảo mật và khai thác chúng.
Vì người dùng có thể kiểm tra mã nguồn để đảm bảo không có phần mềm độc hại hoặc backdoor.
Vì người dùng không cần phải tin tưởng vào nhà cung cấp phần mềm.
Vì mã nguồn luôn được công khai trên Internet.
Chọn đáp án B
Đâu là một ví dụ về phần mềm mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực quản lý cơ sở dữ liệu?
Microsoft SQL Server.
Oracle Database.
MySQL.
IBM DB2.
Chọn đáp án C








