500+ câu Trắc nghiệm Phát triển phần mềm mã nguồn mở có đáp án - Phần 22
30 câu hỏi
Lợi ích của việc cộng đồng đóng góp vào tài liệu kỹ thuật của một dự án mã nguồn mở là gì?
Giúp tài liệu trở nên toàn diện hơn, dễ hiểu hơn và bao quát nhiều trường hợp sử dụng.
Đảm bảo tài liệu luôn được viết bằng ngôn ngữ tiếng Anh.
Tự động hóa việc tạo tài liệu
Giảm sự cần thiết của các bản cập nhật mã nguồn
Chọn đáp án A
Trong quá trình xem xét mã nguồn (code review) của một dự án mã nguồn mở, mục tiêu chính là gì?
Đảm bảo chất lượng mã, phát hiện lỗi, cải thiện hiệu suất và tuân thủ các tiêu chuẩn mã hóa.
Tăng số lượng dòng mã trong dự án.
Thử nghiệm các tính năng mới trước khi phát hành
Đảm bảo mã nguồn dễ dàng bị tấn công để kiểm tra bảo mật
Chọn đáp án A
Theo các nguyên tắc của Free Software Foundation (FSF), ‘tự do’ trong ‘phần mềm tự do’ (free software) đề cập đến khía cạnh nào?
Tự do cho người dùng sử dụng, nghiên cứu, chia sẻ và cải tiến phần mềm.
Phần mềm không có chi phí bản quyền.
Phần mềm có mã nguồn công khai để mọi người xem
Phần mềm được phát triển bởi cộng đồng tình nguyện
Chọn đáp án A
Khi sử dụng một phần mềm được cấp phép theo Apache License 2.0, và bạn sửa đổi mã nguồn, bạn cần phải làm gì với các sửa đổi đó?
Bạn phải ghi rõ rằng bạn đã sửa đổi tệp gốc và cung cấp một bản sao của giấy phép Apache.
Bạn phải phát hành toàn bộ mã nguồn của bạn dưới giấy phép Apache.
Bạn không cần phải làm gì với các sửa đổi đó
Bạn phải xin phép tác giả gốc trước khi phân phối các sửa đổi
Chọn đáp án A
Khi một công ty phát triển sản phẩm dựa trên một dự án mã nguồn mở với giấy phép GPL, họ phải làm gì nếu muốn giữ bí mật mã nguồn của phần mình phát triển?
Họ không thể giữ bí mật mã nguồn của phần mình phát triển nếu nó kết hợp với mã GPL, mà phải phát hành dưới dạng mã nguồn mở.
Họ có thể sử dụng một giấy phép khác cho phần của họ.
Họ có thể chỉ phát hành tệp thực thi (binary) mà không cần cung cấp mã nguồn
Họ phải mua lại giấy phép GPL từ người giữ bản quyền
Chọn đáp án A
Dự án Apache Software Foundation (ASF) chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nào của phần mềm mã nguồn mở?
Phát triển các phần mềm hạ tầng doanh nghiệp và công nghệ web.
Phát triển hệ điều hành và phần mềm nhúng.
Phát triển ứng dụng di động và trò chơi
Phát triển phần mềm đồ họa và chỉnh sửa video
Chọn đáp án A
Một trong những thách thức khi áp dụng phần mềm mã nguồn mở trong các tổ chức có yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt (ví dụ: tài chính, y tế) là gì?
Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý và yêu cầu kiểm toán, đặc biệt với các giấy phép copyleft.
Phần mềm mã nguồn mở không đáp ứng được yêu cầu bảo mật.
Thiếu các tính năng cần thiết cho doanh nghiệp
Chi phí bản quyền quá cao
Chọn đáp án A
Trong mô hình phát triển của các dự án mã nguồn mở, ‘maintainer’ (người bảo trì) có vai trò chính là gì?
Xem xét, phê duyệt các đóng góp mã nguồn, quản lý các vấn đề (issues) và định hướng kỹ thuật của dự án.
Chỉ chịu trách nhiệm về marketing và quảng bá dự án.
Thu thập tài chính cho dự án
Viết toàn bộ mã nguồn cho dự án
Chọn đáp án A
Khi một công ty sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong sản phẩm thương mại của mình, họ cần lưu ý điều gì quan trọng nhất để tuân thủ giấy phép?
Đọc kỹ và hiểu rõ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho phần mềm đó, đặc biệt là các yêu cầu về phân phối và sửa đổi.
Tin rằng mọi phần mềm mã nguồn mở đều có thể sử dụng tự do hoàn toàn mà không cần quan tâm đến giấy phép.
Chỉ cần nêu tên phần mềm mã nguồn mở đã sử dụng trong tài liệu sản phẩm
Luôn luôn sử dụng các giấy phép ‘permissive’ như MIT
Chọn đáp án A
Khi một dự án mã nguồn mở sử dụng giấy phép BSD, điều gì được mong đợi nhất từ người dùng khi phân phối lại phần mềm hoặc các sản phẩm phái sinh?
Phải giữ lại thông báo bản quyền và tuyên bố miễn trừ trách nhiệm ban đầu.
Phải cung cấp mã nguồn đã sửa đổi dưới giấy phép BSD.
Phải đóng góp lại mọi sửa đổi cho dự án gốc
Phải xin phép tác giả trước khi sử dụng cho mục đích thương mại
Chọn đáp án A
Dự án nào là một ví dụ về ngôn ngữ lập trình mã nguồn mở, được sử dụng rộng rãi cho phát triển web và khoa học dữ liệu?
Swift.
Python.
C#
Java (Openjdk là mã nguồn mở)
Chọn đáp án A
Dự án nào là một ví dụ điển hình về hệ điều hành máy chủ mã nguồn mở, nền tảng cho nhiều dịch vụ internet?
Windows Server.
macOS Server.
Linux
Solaris
Chọn đáp án A
Giấy phép GNU General Public License (GPL) nổi tiếng với điều khoản nào sau đây, thể hiện tính chất ‘lây lan’ của nó?
Yêu cầu mọi sản phẩm phái sinh phải giữ nguyên giấy phép gốc và công khai mã nguồn.
Cho phép sử dụng mã nguồn GPL trong các sản phẩm độc quyền mà không cần công khai mã nguồn.
Cấm hoàn toàn việc sử dụng GPL trong các dự án thương mại
Cho phép thay đổi giấy phép GPL thành một giấy phép khác khi tái phân phối
Chọn đáp án A
Một lợi ích của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong giáo dục là gì?
Học sinh không cần học về cách phần mềm hoạt động.
Giúp sinh viên tiếp cận với công nghệ mới, học hỏi cách phát triển và hiểu sâu hơn về cách phần mềm vận hành.
Chỉ phù hợp cho các khóa học về lịch sử máy tính
Yêu cầu chi phí bản quyền cao cho các cơ sở giáo dục
Chọn đáp án A
Theo Tổ chức Sáng kiến Mã Nguồn Mở (Open Source Initiative – OSI), tiêu chí nào dưới đây là quan trọng nhất để một giấy phép phần mềm được coi là giấy phép mã nguồn mở?
Yêu cầu người dùng phải đóng góp lại mã nguồn khi sử dụng.
Cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm một cách tự do, không phân biệt mục đích sử dụng.
Cần phải có sự phê duyệt của OSI trước khi sử dụng
Phải có khả năng thương mại hóa sản phẩm dựa trên phần mềm đó
Chọn đáp án A
Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong doanh nghiệp là gì?
Chi phí mua giấy phép ban đầu luôn bằng không.
Đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối mà không cần bất kỳ biện pháp phòng ngừa nào.
Khả năng tùy chỉnh cao để phù hợp với nhu cầu đặc thù của doanh nghiệp
Không cần chuyên môn kỹ thuật để cài đặt và vận hành
Chọn đáp án A
Khái niệm ‘Community Manager’ trong một dự án mã nguồn mở đóng vai trò gì?
Người viết tất cả mã nguồn chính của dự án.
Người quản lý và điều phối hoạt động của cộng đồng, thúc đẩy sự tham gia và giải quyết mâu thuẫn.
Người chịu trách nhiệm về mặt pháp lý của giấy phép phần mềm
Người duy nhất có quyền phê duyệt các bản đóng góp mã nguồn
Chọn đáp án B
Một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của một dự án phần mềm mã nguồn mở là gì?
Chỉ tập trung vào việc phát triển các tính năng mới.
Thiếu tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Sự tham gia tích cực và bền vững của một cộng đồng
Không cho phép người dùng đóng góp mã nguồn
Chọn đáp án C
Giấy phép nào thường được sử dụng cho các thành phần nhỏ, tiện ích hoặc thư viện mà không muốn áp đặt nhiều ràng buộc lên sản phẩm cuối cùng?
GNU GPL v3.
Mozilla Public License 2.0.
Apache License 2.0
Affero GPL
Chọn đáp án C
Khi nói về ‘Community Governance’ (Quản trị cộng đồng) trong dự án mã nguồn mở, điều này đề cập đến khía cạnh nào?
Cơ chế ra quyết định về định hướng phát triển, quản lý đóng góp và giải quyết xung đột trong cộng đồng.
Quy trình bán sản phẩm và thu lợi nhuận.
Chỉ số hiệu suất của phần mềm
Mô hình cấp phép sử dụng duy nhất
Chọn đáp án A
Giấy phép nào thường được coi là ‘phi copyleft’ và cho phép sử dụng mã nguồn trong các dự án thương mại mà không yêu cầu công khai mã nguồn của dự án đó?
GNU GPL.
Mozilla Public License.
MIT License
Affero GPL
Chọn đáp án C
Phần mềm nào sau đây là một trình duyệt web mã nguồn mở rất phổ biến?
Microsoft Edge.
Google Chrome (có một phần mã nguồn mở là Chromium).
Safari
Mozilla Firefox
Chọn đáp án D
Mô hình phát triển ‘Open Development’ trong phần mềm mã nguồn mở đề cập đến điều gì?
Chỉ những nhà phát triển được công ty tài trợ mới được tham gia.
Quy trình phát triển minh bạch, cộng đồng rộng lớn cùng tham gia đóng góp, xem xét và phát triển sản phẩm.
Mã nguồn được phát triển hoàn toàn bởi một cá nhân duy nhất
Chỉ những người có kinh nghiệm lâu năm mới được đóng góp
Chọn đáp án B
Giấy phép nào cho phép phân phối lại phần mềm, sửa đổi mã nguồn, nhưng yêu cầu các sản phẩm phái sinh phải được cấp phép theo giấy phép tương tự hoặc tương thích?
MIT License.
Apache License 2.0.
BSD License
GNU Lesser General Public License (LGPL)
Chọn đáp án D
Trong cộng đồng mã nguồn mở, thuật ngữ ‘upstream’ đề cập đến điều gì?
Phiên bản đã được sửa đổi và tùy chỉnh của phần mềm.
Dự án gốc hoặc nguồn chính thức mà từ đó các phiên bản khác được tạo ra (ví dụ: các bản fork).
Các bản vá lỗi do người dùng cuối đóng góp
Tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết
Chọn đáp án B
Trong các loại giấy phép mã nguồn mở, giấy phép nào có xu hướng yêu cầu cao nhất về việc chia sẻ các thay đổi và cải tiến?
MIT License.
Apache License 2.0.
GNU General Public License (GPL)
BSD Licenses
Chọn đáp án C
Phần mềm nào sau đây là một ví dụ về môi trường phát triển tích hợp (IDE) mã nguồn mở?
Visual Studio (phiên bản Community có một phần miễn phí nhưng không hoàn toàn mã nguồn mở).
Eclipse.
IntelliJ IDEA (có phiên bản Community miễn phí nhưng không hoàn toàn mã nguồn mở)
Xcode
Chọn đáp án B
Giấy phép nào cho phép sử dụng mã nguồn trong các dự án độc quyền mà không yêu cầu công khai mã nguồn của sản phẩm phái sinh, nhưng yêu cầu giữ lại thông báo bản quyền gốc và lời từ chối trách nhiệm?
GNU GPL.
Mozilla Public License.
BSD License
Affero GPL
Chọn đáp án C
Dự án nào là một ví dụ điển hình về bộ công cụ văn phòng mã nguồn mở?
Microsoft Office.
Adobe Creative Suite.
LibreOffice
Apple iWork
Chọn đáp án C
Một trong những lý do khiến phần mềm mã nguồn mở có thể mang lại chi phí sở hữu tổng thể (TCO) thấp hơn là gì?
Không có chi phí hỗ trợ kỹ thuật.
Miễn phí giấy phép ban đầu và khả năng tránh chi phí cấp phép cho các bản cập nhật.
Cần ít chuyên gia IT để vận hành
Luôn có sẵn các bản cài đặt miễn phí trên mạng
Chọn đáp án B








