500+ câu Trắc nghiệm Phát triển phần mềm mã nguồn mở có đáp án - Phần 18
30 câu hỏi
Dự án mã nguồn mở nào là một trình duyệt web, được phát triển dựa trên dự án Chromium và là nền tảng cho nhiều trình duyệt khác?
Firefox.
Microsoft Edge.
Google Chrome
Safari
Chọn đáp án C
Khi nói về mô hình phát triển ‘Open Core’, phần ‘Core’ (cốt lõi) thường ám chỉ điều gì?
Phần mềm được phát hành dưới giấy phép GPL.
Các tính năng cơ bản, thiết yếu của sản phẩm được cung cấp dưới dạng mã nguồn mở.
Toàn bộ sản phẩm đều là mã nguồn mở
Các tính năng thương mại bổ sung được đóng gói riêng
Chọn đáp án A
Dự án mã nguồn mở nào là một hệ thống quản lý nội dung (CMS) rất phổ biến, cho phép tạo và quản lý website?
Drupal.
Joomla.
WordPress
TensorFlow
Chọn đáp án B
Khi thảo luận về các mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở, mô hình ‘Bazaar’ (chợ) thường được so sánh với mô hình nào?
Mô hình ‘Cathedral’ (Nhà thờ).
Mô hình ‘Agile’.
Mô hình ‘Waterfall’
Mô hình ‘Spiral’
Chọn đáp án B
Khi một dự án mã nguồn mở được cấp phép dưới giấy phép ‘permissive’ (cho phép), điều này thường có nghĩa là gì?
Người dùng phải chia sẻ lại mọi thay đổi của họ.
Có rất ít hạn chế về việc sử dụng, sửa đổi và phân phối lại, bao gồm cả mục đích thương mại.
Phần mềm chỉ có thể được sử dụng cho mục đích nghiên cứu
Cần phải trả phí để sử dụng
Chọn đáp án B
Việc sử dụng ‘Submodule’ trong Git cho phép làm gì?
Hợp nhất nhiều kho mã nguồn thành một.
Nhúng một kho mã nguồn Git khác vào một kho Git hiện có.
Tạo một bản sao hoàn toàn độc lập của kho mã nguồn
Quản lý các nhánh phát triển song song
Chọn đáp án B
Giấy phép nào được coi là ‘yếu’ nhất trong số các giấy phép mã nguồn mở phổ biến, chỉ yêu cầu giữ lại thông báo bản quyền và từ chối trách nhiệm?
GPL v3.
LGPL v3.
MIT
MPL 2.0
Chọn đáp án C
Dự án mã nguồn mở nào là một ngôn ngữ lập trình phổ biến, được biết đến với cú pháp rõ ràng và khả năng ứng dụng đa dạng từ web đến khoa học dữ liệu?
C++.
Java.
Python
Go
Chọn đáp án C
Một dự án phần mềm mã nguồn mở đang tìm kiếm một giấy phép cho phép thương mại hóa và phân phối lại mà không yêu cầu bắt buộc phải công khai mã nguồn của các sửa đổi. Giấy phép nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu này?
GNU Affero General Public License (AGPL).
Mozilla Public License (MPL).
Giấy phép MIT
Giấy phép GNU Lesser General Public License (LGPL)
Chọn đáp án C
Khi một công ty đóng góp mã nguồn cho một dự án mã nguồn mở, họ thường nhận được lợi ích gì?
Quyền sở hữu trí tuệ duy nhất đối với toàn bộ dự án.
Khả năng yêu cầu người dùng khác trả phí sử dụng.
Tăng cường uy tín, thu hút nhân tài và ảnh hưởng đến hướng phát triển
Đảm bảo mọi người dùng phải mua giấy phép thương mại
Chọn đáp án C
Phần mềm nào là một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL mã nguồn mở?
Oracle Database.
Microsoft SQL Server.
MongoDB
IBM Db2
Chọn đáp án C
Linux là một hệ điều hành mã nguồn mở rất thành công. Hệ điều hành này được phát triển dựa trên kernel nào?
Windows NT Kernel.
FreeBSD Kernel.
Mach Kernel
Linux Kernel
Chọn đáp án D
Một trong những thách thức khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở cho doanh nghiệp là gì?
Thiếu sự hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp và kịp thời.
Khó khăn trong việc tìm kiếm nhân lực có kỹ năng phù hợp.
Rủi ro về vấn đề pháp lý liên quan đến giấy phép
Tất cả các phương án trên
Chọn đáp án D
Đâu không phải là một giấy phép mã nguồn mở phổ biến và được công nhận?
Mozilla Public License (MPL).
Eclipse Public License (EPL).
Microsoft Public License (Ms-PL)
Proprietary Software License (PSL)
Chọn đáp án D
Giấy phép nào cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối mã nguồn mở một cách tự do, chỉ yêu cầu giữ lại thông báo bản quyền và từ chối trách nhiệm?
GNU General Public License (GPL).
MIT License.
GNU Lesser General Public License (LGPL)
Mozilla Public License (MPL)
Chọn đáp án B
Khi một dự án phần mềm mã nguồn mở được phát triển theo mô hình ‘open core’, điều này thường có nghĩa là gì?
Toàn bộ mã nguồn của dự án đều miễn phí và có thể truy cập.
Các tính năng cơ bản của phần mềm là mã nguồn mở, trong khi các tính năng nâng cao hoặc dịch vụ đi kèm có thể là độc quyền và thu phí.
Dự án chỉ cho phép đóng góp từ các nhà phát triển được ủy quyền
Mã nguồn chỉ được phép xem nhưng không được sửa đổi
Chọn đáp án B
Theo mô hình phát triển ‘Open Source’, cộng đồng đóng vai trò gì trong việc đảm bảo chất lượng và bảo mật của phần mềm?
Cộng đồng chỉ có vai trò sử dụng phần mềm.
Cộng đồng tham gia vào việc kiểm tra, báo cáo lỗi và đề xuất cải tiến mã nguồn.
Chỉ có người tạo ra dự án chịu trách nhiệm về chất lượng và bảo mật
Cộng đồng chỉ đóng góp ý kiến nhưng không can thiệp vào mã nguồn
Chọn đáp án B
Phần mềm nào là một ví dụ về trình phân tích cú pháp (parser) mã nguồn mở?
Microsoft Visual C++ Compiler.
GCC (GNU Compiler Collection).
LLVM
Clang
Chọn đáp án D
Tại sao các dự án mã nguồn mở thường sử dụng hệ thống quản lý phiên bản như Git?
Để mã hóa toàn bộ mã nguồn, ngăn chặn truy cập trái phép.
Để quản lý sự thay đổi của mã nguồn, cho phép nhiều người đóng góp đồng thời và theo dõi lịch sử phát triển.
Để tự động hóa quá trình biên dịch mã nguồn
Để tạo giao diện người dùng cho phần mềm
Chọn đáp án B
Phần mềm nào sau đây là một ví dụ về trình duyệt web mã nguồn mở?
Microsoft Edge.
Google Chrome.
Mozilla Firefox
Safari
Chọn đáp án C
Giấy phép nào thuộc nhóm giấy phép ‘an toàn’ (safe) theo quan điểm của nhiều doanh nghiệp khi tích hợp vào sản phẩm độc quyền?
GNU General Public License (GPL).
MIT License.
Mozilla Public License (MPL)
Apache License 2.0
Chọn đáp án D
Trong bối cảnh mã nguồn mở, ‘SLA’ (Service Level Agreement) có ý nghĩa gì?
Một cam kết về chất lượng và hiệu suất của phần mềm mã nguồn mở.
Một hợp đồng cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, bảo trì và thời gian phản hồi cho phần mềm mã nguồn mở.
Một thỏa thuận về việc chia sẻ mã nguồn giữa các dự án
Một quy định về bảo mật thông tin người dùng
Chọn đáp án B
Trong mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở, ‘fork’ có nghĩa là gì?
Sửa lỗi trong mã nguồn của dự án.
Tạo ra một bản sao độc lập của dự án mã nguồn mở để phát triển theo hướng khác.
Đóng góp mã nguồn mới vào dự án gốc
Tài liệu hóa mã nguồn của dự án
Chọn đáp án B
Ưu điểm chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở đối với doanh nghiệp là gì?
Chi phí bản quyền thấp hoặc miễn phí, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.
Khả năng tùy chỉnh cao để đáp ứng các yêu cầu kinh doanh cụ thể.
Độ bảo mật cao hơn do mã nguồn được kiểm tra bởi cộng đồng
Tất cả các phương án trên
Chọn đáp án D
Phần mềm nào là một ví dụ về hệ điều hành máy tính để bàn mã nguồn mở?
Windows 11.
macOS Ventura.
Fedora Workstation
ChromeOS
Chọn đáp án C
Dự án nào là một ví dụ về nền tảng đám mây mã nguồn mở?
Amazon Web Services (AWS).
Microsoft Azure.
OpenStack
Google Cloud Platform (GCP)
Chọn đáp án C
So sánh hai giấy phép MIT và GPL, giấy phép nào linh hoạt hơn trong việc cho phép kết hợp với mã nguồn độc quyền?
MIT License linh hoạt hơn vì nó không có yêu cầu ‘chia sẻ tương tự’.
GPL linh hoạt hơn vì nó đảm bảo mọi sản phẩm đều miễn phí.
Cả hai đều có mức độ linh hoạt như nhau
Không có giấy phép nào cho phép kết hợp với mã nguồn độc quyền
Chọn đáp án A
Phần mềm nào là một ví dụ về môi trường phát triển tích hợp (IDE) mã nguồn mở?
Microsoft Visual Studio.
IntelliJ IDEA.
Eclipse
Xcode
Chọn đáp án C
Khi nói về ‘Bản quyền phần mềm’ (copyright) và ‘Mã nguồn mở’, mối quan hệ giữa chúng là gì?
Mã nguồn mở loại bỏ hoàn toàn bản quyền phần mềm.
Bản quyền phần mềm là nền tảng để tạo ra các giấy phép mã nguồn mở.
Chỉ phần mềm độc quyền mới có bản quyền
Bản quyền chỉ áp dụng cho mã nguồn không mở
Chọn đáp án B
Theo định nghĩa của Open Source Initiative (OSI), một phần mềm được coi là mã nguồn mở khi nào?
Khi mã nguồn có sẵn và có thể xem miễn phí, không có ràng buộc về sử dụng.
Khi mã nguồn được công bố theo một giấy phép tuân thủ các tiêu chí của Open Source Definition (OSD).
Khi phần mềm được phát triển bởi cộng đồng và có khả năng đóng góp từ bất kỳ ai
Khi phần mềm miễn phí sử dụng và có thể sửa đổi mã nguồn theo ý muốn
Chọn đáp án B








