500+ câu Trắc nghiệm Phát triển phần mềm mã nguồn mở có đáp án - Phần 12
30 câu hỏi
Giấy phép nào sau đây được coi là giấy phép ‘copyleft’ mạnh?
MIT License
Apache License 2.0
GNU GPL
BSD License
Chọn đáp án C
Giấy phép nào sau đây cho phép bạn sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm, nhưng không yêu cầu bạn phải cung cấp mã nguồn cho các thay đổi của mình?
GNU GPL
GNU AGPL
MIT License
Creative Commons Attribution-ShareAlike
Chọn đáp án C
Điều gì sau đây là một ví dụ về phần mềm mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực máy chủ web?
Microsoft IIS
Apache HTTP Server
nginx
Cả Apache HTTP Server và nginx.
Chọn đáp án D
Giấy phép nào sau đây yêu cầu bạn phải cung cấp mã nguồn cho bất kỳ ai bạn phân phối phần mềm đã sửa đổi?
MIT License
BSD License
GNU GPL
Apache License 2.0
Chọn đáp án C
Trong mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở, vai trò của ‘committer’ là gì?
Người dùng cuối cùng sử dụng phần mềm.
Người có quyền chấp nhận các thay đổi mã nguồn vào kho lưu trữ chính thức của dự án.
Người đóng góp mã nguồn nhưng không có quyền thay đổi kho lưu trữ chính thức.
Người quản lý cộng đồng và điều phối các hoạt động phát triển.
Chọn đáp án B
Khi sử dụng một thư viện mã nguồn mở trong một dự án, điều quan trọng nhất cần làm là gì?
Thay đổi tên của thư viện để tránh xung đột với các thư viện khác.
Đọc và hiểu rõ các điều khoản của giấy phép.
Sao chép mã nguồn của thư viện vào dự án của bạn.
Liên hệ với tác giả của thư viện để xin phép sử dụng.
Chọn đáp án B
Một công ty muốn sử dụng một thư viện mã nguồn mở trong một sản phẩm thương mại. Giấy phép nào sau đây sẽ cho phép công ty làm điều này với ít hạn chế nhất?
GNU GPL
GNU AGPL
MIT License
Creative Commons Attribution-ShareAlike
Chọn đáp án C
Giấy phép phần mềm mã nguồn mở nào cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm cho cả mục đích thương mại và phi thương mại, đồng thời yêu cầu giữ nguyên thông tin bản quyền gốc?
GNU GPL
MIT License
Apache License 2.0
Creative Commons
Chọn đáp án B
Khi chọn một giấy phép mã nguồn mở cho dự án của bạn, yếu tố nào sau đây nên được xem xét?
Mức độ hạn chế của giấy phép đối với việc sử dụng và phân phối lại phần mềm.
Số lượng dòng mã trong phần mềm.
Ngôn ngữ lập trình được sử dụng.
Kích thước của nhóm phát triển.
Chọn đáp án A
Điều gì sau đây là một ví dụ về phần mềm mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực lập trình?
Microsoft Visual Studio
Eclipse
Xcode
JetBrains IntelliJ IDEA
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là một ví dụ về phần mềm mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực quản lý cơ sở dữ liệu?
Oracle Database
Microsoft SQL Server
MySQL
IBM DB2
Chọn đáp án C
Trong ngữ cảnh của phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ ‘fork’ (rẽ nhánh) thường được sử dụng để chỉ điều gì?
Một phiên bản mới của phần mềm được phát hành bởi tác giả gốc.
Một bản sao của mã nguồn được tạo ra bởi một nhà phát triển khác để bắt đầu một dự án mới.
Một yêu cầu từ người dùng để thêm một tính năng mới vào phần mềm.
Một phương pháp để bảo vệ mã nguồn khỏi bị sao chép trái phép.
Chọn đáp án B
Trong ngữ cảnh của phần mềm mã nguồn mở, ‘copyleft’ có nghĩa là gì?
Một loại giấy phép phần mềm cấm sử dụng cho mục đích thương mại.
Một điều khoản trong giấy phép phần mềm yêu cầu bất kỳ phần mềm phái sinh nào cũng phải được cấp phép theo cùng một giấy phép.
Một phương pháp bảo vệ mã nguồn khỏi bị sao chép trái phép.
Một thỏa thuận giữa các nhà phát triển phần mềm về việc chia sẻ lợi nhuận từ việc bán phần mềm.
Chọn đáp án B
Sự khác biệt chính giữa giấy phép permissive (ví dụ: MIT, BSD) và giấy phép copyleft (ví dụ: GPL) là gì?
Giấy phép permissive yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm, trong khi giấy phép copyleft thì miễn phí.
Giấy phép permissive cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm với ít hạn chế hơn so với giấy phép copyleft.
Giấy phép copyleft yêu cầu người dùng phải công khai mã nguồn của bất kỳ phần mềm nào họ phát triển, trong khi giấy phép permissive thì không.
Giấy phép permissive chỉ áp dụng cho mục đích phi thương mại, trong khi giấy phép copyleft áp dụng cho cả mục đích thương mại và phi thương mại.
Chọn đáp án B
Lợi ích chính của việc tham gia vào một cộng đồng phát triển phần mềm mã nguồn mở là gì?
Đảm bảo có được một công việc ổn định trong ngành công nghệ thông tin.
Cơ hội học hỏi, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm với các nhà phát triển khác.
Nhận được tiền bản quyền từ việc đóng góp vào dự án.
Tăng khả năng được nhận vào các trường đại học hàng đầu.
Chọn đáp án B
Giấy phép Apache 2.0 cho phép người dùng làm gì với phần mềm được cấp phép?
Chỉ sử dụng cho mục đích phi thương mại.
Sử dụng, sửa đổi và phân phối lại cho cả mục đích thương mại và phi thương mại.
Chỉ sửa đổi và sử dụng cho mục đích cá nhân.
Không được phép phân phối lại.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
Khả năng tùy chỉnh và sửa đổi mã nguồn để phù hợp với nhu cầu cụ thể.
Chi phí thấp hơn so với phần mềm độc quyền.
Đảm bảo hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp và liên tục từ nhà cung cấp.
Cộng đồng lớn mạnh hỗ trợ và phát triển phần mềm.
Chọn đáp án C
Điều gì sau đây là một thách thức tiềm ẩn khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong một tổ chức?
Chi phí bản quyền cao.
Khó khăn trong việc tìm kiếm hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
Không thể tùy chỉnh phần mềm.
Không tương thích với phần cứng hiện có.
Chọn đáp án B
Khi một công ty sử dụng phần mềm mã nguồn mở, trách nhiệm pháp lý của họ là gì?
Công ty không có bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào.
Công ty phải tuân thủ các điều khoản của giấy phép phần mềm.
Công ty phải trả phí bản quyền cho tác giả gốc.
Công ty phải công khai mã nguồn của tất cả các sản phẩm của mình.
Chọn đáp án B
Trong ngữ cảnh của phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ ‘contribution’ (đóng góp) thường đề cập đến điều gì?
Việc trả phí để sử dụng phần mềm.
Việc báo cáo lỗi và đề xuất cải tiến cho phần mềm.
Việc viết mã nguồn mới hoặc sửa đổi mã nguồn hiện có để cải thiện phần mềm.
Cả việc báo cáo lỗi và viết mã nguồn mới hoặc sửa đổi mã nguồn hiện có.
Chọn đáp án D
Trong ngữ cảnh của phần mềm mã nguồn mở, ‘pull request’ là gì?
Một yêu cầu từ người dùng để thêm một tính năng mới vào phần mềm.
Một yêu cầu từ một nhà phát triển để hợp nhất các thay đổi mã nguồn của họ vào dự án chính.
Một yêu cầu từ một công ty để mua bản quyền phần mềm.
Một yêu cầu từ một nhà phát triển để được cấp quyền truy cập vào kho lưu trữ mã nguồn.
Chọn đáp án B
Trong ngữ cảnh của phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ ‘forking’ đề cập đến điều gì?
Quá trình hợp nhất các nhánh phát triển khác nhau vào một dự án duy nhất.
Việc tạo ra một nhánh phát triển mới từ một dự án hiện có, thường do bất đồng về hướng phát triển.
Quy trình kiểm tra và đánh giá chất lượng mã nguồn bởi cộng đồng.
Phương pháp cấp phép phần mềm cho phép sử dụng miễn phí cho mục đích phi thương mại.
Chọn đáp án B
Phần mềm mã nguồn mở có thể được sử dụng cho mục đích thương mại không?
Không, phần mềm mã nguồn mở chỉ được phép sử dụng cho mục đích phi thương mại.
Có, phần mềm mã nguồn mở có thể được sử dụng cho cả mục đích thương mại và phi thương mại, tùy thuộc vào giấy phép cụ thể.
Chỉ khi có sự cho phép rõ ràng từ tác giả.
Chỉ khi phần mềm không bị sửa đổi.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là một ví dụ về phần mềm mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thiết kế đồ họa?
Adobe Photoshop
CorelDRAW
GIMP
Autodesk AutoCAD
Chọn đáp án C
Khi một dự án phần mềm mã nguồn mở sử dụng giấy phép GNU GPL, điều gì xảy ra nếu bạn sửa đổi và phân phối lại mã nguồn?
Bạn phải trả phí bản quyền cho tác giả gốc.
Bạn phải công khai mã nguồn đã sửa đổi của mình theo giấy phép GNU GPL.
Bạn không được phép phân phối lại mã nguồn đã sửa đổi.
Bạn có toàn quyền sở hữu trí tuệ đối với mã nguồn đã sửa đổi.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lý do để một tổ chức chọn sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
Để giảm chi phí.
Để tăng tính linh hoạt.
Để có được sự hỗ trợ kỹ thuật tốt hơn từ nhà cung cấp.
Để tận dụng lợi thế của cộng đồng phát triển lớn mạnh.
Chọn đáp án C
GNU General Public License (GPL) là một loại giấy phép mã nguồn mở. Điều khoản quan trọng nhất của GPL là gì?
Phần mềm được cấp phép theo GPL phải được sử dụng miễn phí cho mục đích phi thương mại.
Bất kỳ phần mềm nào phái sinh từ phần mềm được cấp phép theo GPL cũng phải được cấp phép theo GPL.
Người dùng có quyền sửa đổi phần mềm nhưng không được phép phân phối lại.
Nhà phát triển phần mềm giữ toàn quyền sở hữu trí tuệ đối với phần mềm.
Chọn đáp án B
Trong ngữ cảnh của phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ ‘upstream’ thường được sử dụng để chỉ điều gì?
Phiên bản mới nhất của phần mềm.
Nhà phát triển chính hoặc tổ chức duy trì dự án.
Người dùng cuối cùng của phần mềm.
Quá trình tải phần mềm lên một máy chủ.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong các dự án phát triển phần mềm?
Đảm bảo chất lượng phần mềm cao hơn do được kiểm duyệt bởi cộng đồng.
Giảm chi phí bản quyền và tăng tính linh hoạt trong việc tùy chỉnh phần mềm.
Được hỗ trợ kỹ thuật tốt hơn từ nhà cung cấp phần mềm.
Khả năng tương thích tốt hơn với các hệ điều hành độc quyền.
Chọn đáp án B
Điều gì sau đây là một ví dụ về phần mềm mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hệ điều hành?
Microsoft Windows
macOS
Linux
iOS
Chọn đáp án C








