500+ câu Trắc nghiệm Phát triển game trên Android cơ bản có đáp án - Phần 19
19 câu hỏi
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘Fragment’ trên Android có chức năng tương tự như gì trên iOS?
UIViewController
UIView
AppDelegate
UIActivity
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng iOS, ‘Delegation’ (Ủy quyền) được sử dụng để giải quyết vấn đề gì trong các tình huống phổ biến?
Quản lý bộ nhớ của ứng dụng
Cho phép một đối tượng thông báo cho đối tượng khác về một sự kiện hoặc cung cấp dữ liệu mà không cần biết chi tiết cụ thể về đối tượng nhận thông báo
Tự động tạo các API mới
Đồng bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng iOS, ‘Core Data’ là gì và vai trò của nó?
Một framework để xử lý các tác vụ mạng
Một framework để quản lý vòng đời của ứng dụng
Một framework mạnh mẽ để lưu trữ và quản lý dữ liệu trên thiết bị, hoạt động như một Object-Relational Mapper (ORM)
Một công cụ để tạo các animation phức tạp
Chọn đáp án B
Trong phát triển ứng dụng iOS, ‘UICollectionView’ khác với ‘UITableView’ ở điểm nào cơ bản nhất?
UITableView chỉ hiển thị dữ liệu dạng danh sách, còn UICollectionView linh hoạt hiển thị theo lưới hoặc danh sách
UICollectionView yêu cầu nhiều bộ nhớ hơn và chỉ dùng cho các ứng dụng có hiệu năng cao
UITableView được sử dụng cho các ứng dụng webview, còn UICollectionView cho ứng dụng native
UICollectionView chỉ hỗ trợ hiển thị hình ảnh, còn UITableView hỗ trợ văn bản
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng Android, ‘Activity’ là gì và vai trò của nó?
Một thành phần để quản lý dữ liệu ứng dụng
Một thành phần đại diện cho một màn hình duy nhất trong ứng dụng với giao diện người dùng
Một dịch vụ chạy nền
Một cách để gửi thông báo đến người dùng
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘State Hoisting’ trong UI Toolkit của Flutter đề cập đến việc gì?
Việc lưu trữ toàn bộ trạng thái của ứng dụng vào một file cấu hình duy nhất
Đưa trạng thái của một widget con lên widget cha của nó để quản lý tập trung
Tự động tạo các widget mới dựa trên trạng thái hiện tại
Quản lý các animation phức tạp cho widget
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng Android, Intent là gì và nó được sử dụng để làm gì?
Một đối tượng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong một Activity
Một cơ chế nhắn tin cho phép các component của ứng dụng (như Activity, Service, Broadcast Receiver) yêu cầu hành động từ các component khác
Một cách để định nghĩa các giao diện người dùng tùy chỉnh
Một lớp trừu tượng để quản lý các hoạt động bất đồng bộ
Chọn đáp án B
Trong phát triển ứng dụng di động, khi nào việc sử dụng ‘Service’ trên Android là phù hợp nhất để thực hiện các tác vụ chạy nền?
Khi ứng dụng cần hiển thị thông báo liên tục cho người dùng
Khi cần thực hiện các tác vụ kéo dài mà không cần giao diện người dùng trực tiếp, ví dụ như tải dữ liệu hoặc phát nhạc
Khi cần xử lý các sự kiện tương tác trực tiếp với người dùng trên màn hình
Chỉ khi ứng dụng đang ở trạng thái hoạt động (foreground)
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng di động, khái niệm ‘Native App’ (Ứng dụng gốc) có nghĩa là gì?
Ứng dụng được phát triển bằng các công cụ web như HTML, CSS, JavaScript
Ứng dụng được phát triển bằng ngôn ngữ lập trình và các công cụ dành riêng cho một nền tảng di động cụ thể (ví dụ: Swift/Objective-C cho iOS, Java/Kotlin cho Android)
Ứng dụng có thể chạy trên mọi thiết bị mà không cần biên dịch lại
Ứng dụng chỉ chạy khi có kết nối internet
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng Android, ‘Broadcast Receiver’ được sử dụng để làm gì?
Để quản lý vòng đời của các Activity
Để phản hồi các sự kiện hệ thống hoặc các thông báo từ các ứng dụng khác
Để tạo giao diện người dùng tương tác
Để lưu trữ dữ liệu người dùng lâu dài
Chọn đáp án B
Theo quan điểm phổ biến trong ngành phát triển ứng dụng di động, đâu là lợi ích chính của việc sử dụng kiến trúc MVVM (Model-View-ViewModel) trên nền tảng Android khi so sánh với MVC (Model-View-Controller)?
Giảm thiểu đáng kể dung lượng ứng dụng và tăng tốc độ tải
Tăng cường khả năng tái sử dụng mã nguồn và cải thiện khả năng kiểm thử tự động
Yêu cầu ít bộ nhớ RAM hơn trong quá trình hoạt động, giúp tiết kiệm pin
Đơn giản hóa hoàn toàn quy trình quản lý dữ liệu và giao tiếp mạng
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng di động, ‘Permissions’ (Quyền truy cập) là gì và tại sao chúng quan trọng?
Là các tính năng bổ sung mà người dùng có thể mua trong ứng dụng
Là các yêu cầu từ ứng dụng để truy cập vào các tài nguyên hoặc chức năng của thiết bị (ví dụ: camera, vị trí), đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật của người dùng
Là các quy định về giá cả ứng dụng
Là các quy tắc về cách ứng dụng tương tác với máy chủ
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng Android, ‘Handler’ và ‘Looper’ được sử dụng để làm gì?
Để quản lý các kết nối mạng
Để xử lý các thông báo và tác vụ trên các luồng khác nhau, đặc biệt là để gửi thông báo từ một luồng nền về luồng UI
Để tạo các giao diện người dùng tùy chỉnh
Để lưu trữ dữ liệu người dùng
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘State Management’ (Quản lý trạng thái) trong phát triển ứng dụng di động hiện đại, đặc biệt với các framework như React Native hoặc Flutter, đề cập đến điều gì?
Quản lý việc lưu trữ dữ liệu người dùng trên thiết bị cục bộ
Quy trình theo dõi và cập nhật dữ liệu thay đổi trong ứng dụng ảnh hưởng đến giao diện người dùng
Quản lý các kết nối mạng và xử lý lỗi khi giao tiếp với máy chủ
Tối ưu hóa hiệu suất hiển thị của các component giao diện
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘Jetpack Compose’ trong phát triển ứng dụng Android đề cập đến điều gì?
Một framework mới để quản lý các tác vụ nền
Một bộ công cụ UI hiện đại của Google để xây dựng giao diện người dùng Android native bằng Kotlin, sử dụng một mô hình khai báo
Một thư viện để xử lý các yêu cầu mạng
Một công cụ để phân tích hiệu suất ứng dụng
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘Deep Linking’ trong phát triển ứng dụng di động cho phép điều gì?
Tự động tải xuống các tài nguyên bổ sung cho ứng dụng
Cho phép người dùng điều hướng trực tiếp đến một nội dung hoặc màn hình cụ thể bên trong ứng dụng từ một liên kết bên ngoài
Tăng cường bảo mật cho các giao dịch thanh toán trong ứng dụng
Quản lý bộ nhớ cache của ứng dụng để cải thiện hiệu suất
Chọn đáp án B
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘UI Kit’ (iOS) và ‘Android UI Toolkit’ (Android) có mục đích chung là gì?
Quản lý các tác vụ nền
Cung cấp các thành phần và công cụ để xây dựng giao diện người dùng của ứng dụng
Xử lý các yêu cầu mạng
Quản lý bộ nhớ của ứng dụng
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng di động, ‘Progress Bar’ (Thanh tiến trình) thường được sử dụng để làm gì?
Để hiển thị thông báo lỗi cho người dùng
Để cho người dùng biết rằng một tác vụ đang được xử lý và ước tính thời gian hoàn thành hoặc trạng thái hiện tại
Để cho phép người dùng nhập dữ liệu
Để chuyển hướng người dùng đến một màn hình khác
Chọn đáp án B
Trong phát triển ứng dụng di động, khái niệm ‘Background Processing’ đề cập đến hoạt động nào?
Các tác vụ chỉ chạy khi ứng dụng đang ở màn hình chính
Các tác vụ được thực thi khi ứng dụng không hoạt động ở foreground, ví dụ như đồng bộ dữ liệu hoặc cập nhật
Các thao tác người dùng trực tiếp trên giao diện
Việc tải các tài nguyên đa phương tiện
Chọn đáp án B








