500+ câu Trắc nghiệm Phát triển game trên Android cơ bản có đáp án - Phần 18
Đề thi

500+ câu Trắc nghiệm Phát triển game trên Android cơ bản có đáp án - Phần 18

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp32 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng di động, ‘UI Testing’ (Kiểm thử Giao diện Người dùng) tập trung vào việc kiểm tra gì?

Hiệu quả của thuật toán xử lý dữ liệu

Khả năng hiển thị và tương tác của các yếu tố giao diện người dùng trên các thiết bị và kịch bản khác nhau

Tốc độ kết nối mạng của ứng dụng

Việc sử dụng bộ nhớ của ứng dụng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng iOS, ‘Delegate Pattern’ là một mẫu thiết kế được sử dụng rộng rãi để làm gì?

Để quản lý bộ nhớ của ứng dụng

Để cho phép một đối tượng (delegate) xử lý các sự kiện hoặc cung cấp dữ liệu cho một đối tượng khác (delegator)

Để thực thi các tác vụ bất đồng bộ

Để định nghĩa các biến toàn cục cho ứng dụng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi phát triển ứng dụng cho iOS, SDK nào là bắt buộc phải sử dụng để xây dựng giao diện người dùng?

Android SDK

Flutter SDK

UIKit hoặc SwiftUI

React Native CLI

Xem đáp án

Chọn đáp án C

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong Android, ‘Service’ là gì?

Một màn hình duy nhất mà người dùng có thể tương tác

Một thành phần ứng dụng chạy ngầm và không có giao diện người dùng, thường dùng cho các tác vụ kéo dài

Một đối tượng để quản lý các thành phần UI

Một cơ chế để xử lý các sự kiện từ người dùng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Khái niệm ‘Deep Linking’ trong phát triển ứng dụng di động cho phép điều gì?

Ứng dụng tự động tải về khi người dùng nhấp vào một liên kết

Người dùng có thể truy cập trực tiếp vào một màn hình hoặc nội dung cụ thể bên trong ứng dụng thông qua một liên kết web

Ứng dụng có thể truy cập dữ liệu từ bất kỳ ứng dụng nào khác trên thiết bị

Ứng dụng có thể gửi tin nhắn SMS tự động

Xem đáp án

Chọn đáp án B

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Đâu là một ví dụ về ‘Platform-Specific Feature’ (Tính năng Đặc thù Nền tảng) mà ứng dụng native có thể tận dụng tốt hơn?

Hiển thị một nút bấm đơn giản

Truy cập cảm biến vân tay, NFC, hoặc các API phần cứng chuyên sâu của thiết bị

Hiển thị văn bản trên màn hình

Thực hiện các phép tính toán học cơ bản

Xem đáp án

Chọn đáp án B

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong kiến trúc MVVM (Model-View-ViewModel), vai trò của ViewModel là gì?

Trực tiếp xử lý các tương tác của người dùng và cập nhật giao diện

Truy cập và quản lý dữ liệu, thường tương tác với API hoặc cơ sở dữ liệu

Làm trung gian giữa Model và View, chứa logic hiển thị và trạng thái dữ liệu mà View có thể quan sát

Chịu trách nhiệm về việc quản lý vòng đời của ứng dụng và các thành phần hệ thống

Xem đáp án

Chọn đáp án C

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng các framework đa nền tảng (cross-platform frameworks) như React Native hoặc Flutter trong phát triển ứng dụng di động?

Yêu cầu kỹ năng chuyên sâu cho từng nền tảng riêng biệt, giúp nhà phát triển trở nên đa năng

Cho phép chia sẻ một phần lớn mã nguồn giữa các nền tảng iOS và Android, tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển

Đảm bảo hiệu năng luôn vượt trội so với ứng dụng native do tối ưu hóa ở cấp độ framework

Yêu cầu ít tài nguyên phần cứng hơn so với phát triển ứng dụng native

Xem đáp án

Chọn đáp án B

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Framework nào sau đây KHÔNG phải là framework đa nền tảng phổ biến cho phát triển ứng dụng di động?

React Native

Flutter

Xamarin

Android SDK

Xem đáp án

Chọn đáp án B

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng di động, ‘ViewModel’ trong kiến trúc MVVM giúp giải quyết vấn đề gì chính?

Quản lý dữ liệu nhạy cảm và mã hóa

Tách biệt logic hiển thị khỏi View, giúp View trở nên đơn giản hơn và dễ kiểm thử hơn, đồng thời xử lý các thay đổi trạng thái dữ liệu

Tối ưu hóa việc sử dụng bộ nhớ của ứng dụng

Quản lý kết nối mạng và các yêu cầu API

Xem đáp án

Chọn đáp án B

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong ngữ cảnh phát triển ứng dụng di động, ‘Push Notification’ (Thông báo đẩy) có vai trò chính là gì?

Cho phép người dùng gửi tin nhắn trực tiếp cho nhau trong ứng dụng

Gửi thông tin cập nhật hoặc cảnh báo đến người dùng ngay cả khi ứng dụng không mở

Tự động đồng bộ hóa dữ liệu giữa thiết bị và máy chủ

Cải thiện hiệu suất mạng cho các tác vụ nền

Xem đáp án

Chọn đáp án B

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi phát triển ứng dụng iOS, ‘Auto Layout’ là gì và vai trò của nó?

Một công cụ để quản lý các kết nối mạng

Một hệ thống dựa trên ràng buộc để xác định kích thước và vị trí của các đối tượng giao diện người dùng, đảm bảo chúng hiển thị đúng trên các kích thước màn hình khác nhau

Một phương pháp để xử lý các thao tác bất đồng bộ

Một cách để tạo các animation phức tạp cho giao diện

Xem đáp án

Chọn đáp án B

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng di động, khái niệm ‘ViewModelScope’ trong Android Jetpack liên quan đến vòng đời của gì?

Vòng đời của một Activity

Vòng đời của một Coroutine

Vòng đời của ViewModel

Vòng đời của Fragment

Xem đáp án

Chọn đáp án C

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng di động, ‘Data Binding’ trên Android là gì và lợi ích chính của nó?

Là một phương pháp để mã hóa dữ liệu

Là một tính năng cho phép liên kết dữ liệu của ứng dụng với các thành phần giao diện người dùng một cách khai báo, giảm thiểu mã boilerplate (mã viết lặp lại) để cập nhật UI

Là cách để quản lý các tác vụ nền

Là một công cụ để kiểm tra hiệu suất ứng dụng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng di động, ‘Local Storage’ (Lưu trữ cục bộ) trên thiết bị di động thường được sử dụng để làm gì?

Để đồng bộ dữ liệu với máy chủ đám mây

Để lưu trữ dữ liệu ứng dụng trực tiếp trên thiết bị người dùng, ví dụ như cài đặt, dữ liệu người dùng hoặc bộ nhớ cache

Để thực hiện các phép tính phức tạp

Để gửi thông báo đẩy đến người dùng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng iOS, ‘Storyboard’ được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Quản lý các phiên bản mã nguồn

Thiết kế giao diện người dùng và xác định luồng điều hướng giữa các màn hình một cách trực quan

Xử lý các tác vụ nền

Quản lý các kết nối mạng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng di động, ‘MVP’ (Model-View-Presenter) là một kiến trúc khác với MVVM. Lợi ích chính của MVP so với MVC là gì?

MVP đơn giản hóa việc quản lý trạng thái UI

MVP tách biệt hoàn toàn View và Model, với Presenter đóng vai trò trung gian duy nhất, giúp tăng khả năng kiểm thử View

MVP yêu cầu ít mã nguồn hơn so với MVVM

MVP tự động xử lý các tác vụ nền

Xem đáp án

Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng di động, ‘Dependency Injection’ (DI) là gì và lợi ích chính của nó?

Là quá trình tự động tạo ra các đối tượng phụ thuộc

Là một kỹ thuật để cung cấp các phụ thuộc (dependencies) cho một lớp thay vì lớp đó tự tạo ra chúng, giúp tăng tính module hóa và dễ kiểm thử

Là cách để theo dõi các lỗi trong quá trình biên dịch

Là phương pháp quản lý bộ nhớ của ứng dụng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng di động, ‘UI Thread’ (Luồng UI) là gì và tại sao việc giữ cho nó luôn phản hồi là quan trọng?

Là luồng duy nhất chịu trách nhiệm xử lý tất cả các tác vụ của ứng dụng

Là luồng chịu trách nhiệm xử lý các tương tác của người dùng và cập nhật giao diện, việc chặn luồng này sẽ dẫn đến hiện tượng ‘ứng dụng bị treo’

Là luồng chỉ xử lý các tác vụ nền phức tạp

Là luồng chịu trách nhiệm quản lý kết nối mạng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi phát triển ứng dụng Android, ‘Content Provider’ được sử dụng để làm gì?

Để hiển thị quảng cáo trong ứng dụng

Để chia sẻ dữ liệu giữa các ứng dụng, cung cấp một giao diện chuẩn hóa để truy cập dữ liệu

Để quản lý các kết nối mạng

Để tạo các widget tùy chỉnh trên màn hình chính

Xem đáp án

Chọn đáp án B

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi nào nên sử dụng ‘WorkManager’ trên Android thay vì ‘Service’ để thực hiện các tác vụ nền?

Khi tác vụ cần chạy ngay lập tức và không có ràng buộc về điều kiện thực thi

Khi tác vụ cần đảm bảo được thực thi ngay cả khi ứng dụng bị đóng hoặc thiết bị khởi động lại, và có thể có các ràng buộc về pin hoặc mạng

Khi tác vụ chỉ cần chạy trong khi ứng dụng đang mở

Khi tác vụ yêu cầu tương tác trực tiếp với người dùng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Khái niệm ‘Cross-Platform Development’ (Phát triển đa nền tảng) trong phát triển ứng dụng di động có nghĩa là gì?

Phát triển ứng dụng chỉ dành riêng cho một hệ điều hành duy nhất (ví dụ: chỉ iOS hoặc chỉ Android)

Viết một mã nguồn duy nhất hoặc ít nhất là một phần lớn mã nguồn chung để chạy trên nhiều nền tảng di động khác nhau (ví dụ: iOS và Android)

Phát triển ứng dụng chỉ bằng cách sử dụng các dịch vụ đám mây

Tạo các ứng dụng web có thể truy cập trên thiết bị di động

Xem đáp án

Chọn đáp án B

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi phát triển ứng dụng di động, ‘Webview’ (hoặc WebView) là gì và nó thường được sử dụng trong trường hợp nào?

Để thực hiện các tác vụ nền

Để hiển thị nội dung web bên trong ứng dụng native, ví dụ như hiển thị các trang điều khoản dịch vụ hoặc bài viết tin tức

Để quản lý bộ nhớ của ứng dụng

Để tạo các hoạt động bất đồng bộ

Xem đáp án

Chọn đáp án B

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng di động, ‘Caching’ (Lưu trữ tạm) là gì và lợi ích chính của nó?

Là quá trình xóa bỏ dữ liệu không cần thiết khỏi thiết bị

Là việc lưu trữ bản sao của dữ liệu thường xuyên truy cập để truy cập nhanh hơn và giảm tải cho nguồn dữ liệu gốc

Là quá trình mã hóa dữ liệu nhạy cảm

Là cách để gửi thông báo đến người dùng

Xem đáp án

Chọn đáp án B

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi nào thì nên sử dụng ‘Coroutine’ trong Kotlin (thường dùng cho phát triển Android) để xử lý các tác vụ bất đồng bộ?

Chỉ khi cần thực hiện các tác vụ đơn giản trên luồng chính

Khi cần thực hiện các tác vụ dài, chặn luồng (blocking) hoặc phức tạp mà không làm đóng băng giao diện người dùng

Để thay thế hoàn toàn cho việc sử dụng Threads

Chỉ khi ứng dụng yêu cầu xử lý nhiều sự kiện cùng lúc

Xem đáp án

Chọn đáp án B

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng Android, ‘ConstraintLayout’ được xem là gì và nó mang lại lợi ích gì?

Một layout đơn giản chỉ hỗ trợ bố cục tuyến tính

Một layout linh hoạt cho phép tạo các bố cục phức tạp bằng cách định nghĩa mối quan hệ giữa các view, giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm độ sâu của cây view

Một layout chỉ dành cho việc hiển thị hình ảnh

Một layout yêu cầu sử dụng Java thay vì Kotlin

Xem đáp án

Chọn đáp án B

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi phát triển ứng dụng di động đa nền tảng bằng React Native, phương pháp nào thường được khuyến nghị để quản lý trạng thái phức tạp trên toàn ứng dụng?

Sử dụng `useState` hook cho mọi trạng thái trong ứng dụng

Sử dụng các thư viện quản lý trạng thái chuyên dụng như Redux hoặc MobX

Chỉ sử dụng props để truyền dữ liệu giữa các component

Lưu trữ mọi trạng thái trong AsyncStorage

Xem đáp án

Chọn đáp án B

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi phát triển ứng dụng iOS bằng Swift, ‘Closures’ (Hàm đóng) thường được sử dụng cho mục đích gì?

Để định nghĩa các biến toàn cục

Để tạo các lớp trừu tượng

Để truyền các khối mã có thể thực thi như đối số cho các hàm hoặc để lưu trữ chúng

Để quản lý các kiểu dữ liệu phức tạp

Xem đáp án

Chọn đáp án B

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng di động, ‘ViewModel’ trên Android (một phần của Android Jetpack) có mục đích chính là gì?

Quản lý trực tiếp các tương tác của người dùng với giao diện

Lưu trữ và quản lý dữ liệu liên quan đến giao diện người dùng, đồng thời tồn tại qua các thay đổi cấu hình (như xoay màn hình)

Thực hiện các tác vụ mạng và truy cập cơ sở dữ liệu

Định nghĩa cấu trúc của layout XML

Xem đáp án

Chọn đáp án B

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phát triển ứng dụng di động, ‘API’ (Application Programming Interface) là gì?

Một giao diện người dùng đồ họa cho người dùng cuối

Một bộ quy tắc và định nghĩa cho phép các ứng dụng khác nhau giao tiếp với nhau

Một phương pháp để lưu trữ dữ liệu trên đám mây

Một công cụ để kiểm tra hiệu suất ứng dụng

Xem đáp án

Chọn đáp án B