500+ câu Trắc nghiệm Phát triển game trên Android cơ bản có đáp án - Phần 16
30 câu hỏi
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘testing’ (kiểm thử) là một giai đoạn quan trọng. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc đảm bảo các thành phần riêng lẻ của ứng dụng hoạt động đúng?
Unit Testing (Kiểm thử đơn vị)
UI Testing (Kiểm thử giao diện người dùng)
Integration Testing (Kiểm thử tích hợp)
End-to-End Testing (Kiểm thử đầu cuối)
Chọn đáp án B
Trong iOS, ‘Storyboard’ là một công cụ dùng để làm gì?
Thiết kế giao diện người dùng và định nghĩa luồng chuyển đổi giữa các màn hình một cách trực quan
Quản lý các tệp tài nguyên của ứng dụng như hình ảnh và âm thanh
Viết mã logic nghiệp vụ cho ứng dụng
Theo dõi và debug các lỗi trong ứng dụng
Chọn đáp án B
Thành phần nào của Android chịu trách nhiệm thực thi các tác vụ nền mà không có giao diện người dùng trực tiếp?
Service
Activity
Fragment
Intent
Chọn đáp án B
Trong Android, Intent là gì và dùng để làm gì?
Một đối tượng thông điệp dùng để yêu cầu hành động từ một thành phần ứng dụng khác, ví dụ như chuyển màn hình hoặc gửi dữ liệu
Một đối tượng để lưu trữ dữ liệu cục bộ trên thiết bị
Một cơ chế để đăng ký nhận thông báo hệ thống
Một lớp để xử lý các tác vụ nền
Chọn đáp án B
Trong phát triển ứng dụng di động, thuật ngữ ‘UI’ (User Interface) đề cập đến yếu tố nào?
Tất cả các yếu tố trực quan mà người dùng tương tác, bao gồm bố cục, nút bấm, biểu tượng, màu sắc và phông chữ
Cấu trúc dữ liệu và cách ứng dụng lưu trữ thông tin
Logic nghiệp vụ và các thuật toán được sử dụng trong ứng dụng
Tốc độ phản hồi của ứng dụng và mức tiêu thụ pin
Chọn đáp án B
Thành phần nào trong Android được sử dụng để hiển thị các mục trong một danh sách cuộn (scrolling list), ví dụ như danh sách tin nhắn hoặc danh sách sản phẩm?
RecyclerView
ConstraintLayout
LinearLayout
ScrollView
Chọn đáp án B
Framework nào sau đây KHÔNG phải là một lựa chọn cho phát triển ứng dụng ‘native’ Android?
Flutter
Kotlin
Java
Android SDK
Chọn đáp án B
Loại cơ sở dữ liệu nào thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu cục bộ trên thiết bị di động?
SQLite
MongoDB
PostgreSQL
Cassandra
Chọn đáp án B
Trong phát triển ứng dụng di động, sử dụng ‘background threads’ (luồng nền) giúp ích gì cho hiệu suất?
Thực hiện các tác vụ tốn thời gian (ví dụ: tải dữ liệu, xử lý ảnh) mà không làm gián đoạn luồng giao diện người dùng (UI thread), giữ cho ứng dụng luôn phản hồi
Tăng tốc độ biên dịch mã nguồn
Giảm dung lượng lưu trữ của ứng dụng
Tự động kiểm tra lỗi chính tả trong mã
Chọn đáp án B
UX (User Experience) trong phát triển ứng dụng di động tập trung vào khía cạnh nào?
Trải nghiệm tổng thể của người dùng khi sử dụng ứng dụng, bao gồm sự dễ dàng, hiệu quả và sự hài lòng
Chỉ các khía cạnh trực quan và bố cục của giao diện
Khả năng hoạt động của ứng dụng trên các thiết bị khác nhau
Bảo mật dữ liệu người dùng và quyền riêng tư
Chọn đáp án B
Framework nào của Google cho phép phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (cross-platform) sử dụng ngôn ngữ Dart?
Flutter
React Native
Xamarin
Ionic
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘cross-platform development’ trong phát triển ứng dụng di động đề cập đến phương pháp nào?
Phát triển ứng dụng bằng một bộ mã nguồn duy nhất, có thể chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau (iOS, Android)
Phát triển các ứng dụng riêng biệt cho từng nền tảng sử dụng ngôn ngữ gốc
Phát triển ứng dụng web có thể truy cập qua trình duyệt trên thiết bị di động
Sử dụng các framework JavaScript để xây dựng giao diện người dùng
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng di động, việc áp dụng nguyên tắc ‘least privilege’ (quyền hạn tối thiểu) có ý nghĩa gì đối với bảo mật?
Cấp cho ứng dụng hoặc thành phần của nó chỉ những quyền hạn cần thiết để thực hiện chức năng của mình, giảm thiểu rủi ro khi bị tấn công
Yêu cầu người dùng đăng nhập bằng mật khẩu mạnh
Mã hóa tất cả dữ liệu truyền tải
Giới hạn số lần người dùng có thể thử đăng nhập
Chọn đáp án B
Khi thiết kế ứng dụng di động, việc sử dụng các ‘design patterns’ (mẫu thiết kế) mang lại lợi ích gì?
Cung cấp các giải pháp đã được kiểm chứng cho các vấn đề thiết kế phổ biến, giúp mã nguồn dễ bảo trì, tái sử dụng và mở rộng
Đảm bảo ứng dụng chỉ chạy trên một nền tảng duy nhất
Tự động hóa quá trình kiểm thử ứng dụng
Giảm thiểu việc sử dụng bộ nhớ của ứng dụng
Chọn đáp án B
Thành phần nào trong Android cho phép ứng dụng phản hồi các sự kiện hệ thống hoặc phát sóng từ các ứng dụng khác?
BroadcastReceiver
Service
ContentProvider
Activity
Chọn đáp án B
Framework nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm phát triển ứng dụng di động ‘cross-platform’ phổ biến?
Flutter
React Native
Xamarin
SwiftUI
Chọn đáp án B
Trong iOS, kiến trúc MVC (Model-View-Controller) phân chia trách nhiệm như thế nào?
Model: Dữ liệu và logic nghiệp vụ; View: Giao diện người dùng; Controller: Xử lý tương tác và kết nối Model với View
Model: Giao diện người dùng; View: Dữ liệu và logic nghiệp vụ; Controller: Xử lý tương tác
Model: Xử lý tương tác; View: Dữ liệu và logic nghiệp vụ; Controller: Giao diện người dùng
Model: Kết nối mạng; View: Lưu trữ dữ liệu; Controller: Giao diện người dùng
Chọn đáp án B
Platform nào sau đây KHÔNG phải là một nền tảng phát triển ứng dụng di động chính?
Tizen
iOS
Android
Windows Mobile
Chọn đáp án B
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘CI/CD’ (Continuous Integration/Continuous Deployment) đề cập đến quy trình nào?
Quy trình tự động hóa việc tích hợp mã nguồn, kiểm thử và triển khai ứng dụng
Quy trình bảo mật dữ liệu người dùng
Quy trình thiết kế giao diện người dùng
Quy trình quản lý phiên bản ứng dụng
Chọn đáp án B
Ngôn ngữ lập trình nào là ngôn ngữ chính thức và được khuyến nghị cho phát triển ứng dụng Native trên Android?
Kotlin
Swift
Objective-C
Java
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng di động, ‘localization’ (bản địa hóa) có ý nghĩa gì?
Điều chỉnh ứng dụng để phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa và các quy ước của một khu vực địa lý cụ thể
Tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng cho các thiết bị có cấu hình thấp
Tăng cường bảo mật dữ liệu người dùng
Đảm bảo ứng dụng có thể truy cập ngoại tuyến
Chọn đáp án B
Ưu điểm chính của việc phát triển ứng dụng ‘native’ so với các phương pháp khác là gì?
Khả năng tiếp cận phần cứng và hiệu suất vượt trội, trải nghiệm người dùng liền mạch
Chi phí phát triển thấp hơn và thời gian triển khai nhanh hơn
Khả năng chạy trên nhiều nền tảng với một bộ mã nguồn duy nhất
Dễ dàng tích hợp với các dịch vụ web mà không cần API riêng
Chọn đáp án B
Khi phát triển ứng dụng di động, việc sử dụng ‘version control system’ (hệ thống kiểm soát phiên bản) như Git mang lại lợi ích gì?
Quản lý lịch sử thay đổi của mã nguồn, cho phép quay lại các phiên bản trước, hợp tác hiệu quả và theo dõi lỗi
Tự động biên dịch toàn bộ mã nguồn ứng dụng
Mã hóa dữ liệu người dùng để bảo mật
Kiểm tra hiệu suất ứng dụng trên các thiết bị khác nhau
Chọn đáp án B
Thành phần nào trong kiến trúc MVP (Model-View-Presenter) chịu trách nhiệm xử lý logic nghiệp vụ và tương tác với Model?
Presenter
Model
View
Controller
Chọn đáp án B
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘API Gateway’ đóng vai trò gì?
Là điểm truy cập duy nhất cho tất cả các yêu cầu từ ứng dụng di động đến các dịch vụ backend, giúp quản lý, bảo mật và định tuyến các yêu cầu đó
Là cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin người dùng
Là công cụ để thiết kế giao diện người dùng
Là trình biên dịch mã nguồn
Chọn đáp án B
Trong phát triển ứng dụng di động, khái niệm ‘native app’ ám chỉ loại ứng dụng nào?
Ứng dụng được phát triển bằng các ngôn ngữ và công cụ dành riêng cho từng nền tảng (ví dụ: Swift/Objective-C cho iOS, Kotlin/Java cho Android)
Ứng dụng được phát triển bằng các công nghệ web và chạy trên trình duyệt của thiết bị di động
Ứng dụng được phát triển bằng một bộ mã nguồn duy nhất và biên dịch cho nhiều nền tảng khác nhau
Ứng dụng được phát triển bằng cách sử dụng các API của hệ điều hành để truy cập trực tiếp phần cứng
Chọn đáp án B
Push Notification (Thông báo đẩy) trong ứng dụng di động chủ yếu được sử dụng để làm gì?
Thông báo cho người dùng về các sự kiện mới, cập nhật hoặc tin nhắn mà không cần mở ứng dụng
Thu thập dữ liệu người dùng để phân tích hành vi
Tăng cường bảo mật cho ứng dụng bằng cách xác thực người dùng
Cải thiện hiệu suất tải trang của ứng dụng
Chọn đáp án B
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘API Key’ thường được sử dụng cho mục đích gì?
Xác thực và ủy quyền cho ứng dụng khi truy cập vào các dịch vụ hoặc tài nguyên của bên thứ ba
Mã hóa toàn bộ dữ liệu người dùng
Tự động sửa lỗi trong mã nguồn
Quản lý việc cập nhật phiên bản ứng dụng
Chọn đáp án B
SDK (Software Development Kit) là gì trong ngữ cảnh phát triển ứng dụng di động?
Một bộ công cụ, thư viện, tài liệu và ví dụ mã nguồn giúp nhà phát triển xây dựng ứng dụng cho một nền tảng cụ thể (ví dụ: Android SDK, iOS SDK)
Một trình biên dịch (compiler) duy nhất cho phép tạo ứng dụng chạy trên mọi hệ điều hành
Một công cụ tự động hóa hoàn toàn quy trình thiết kế và phát triển ứng dụng
Một nền tảng đám mây để lưu trữ và quản lý dữ liệu ứng dụng
Chọn đáp án B
Ngôn ngữ lập trình nào là ngôn ngữ chính thức và được khuyến nghị cho phát triển ứng dụng Native trên iOS?
Swift
Kotlin
Java
C#
Chọn đáp án B








