500+ câu Trắc nghiệm Phát triển game trên Android cơ bản có đáp án - Phần 13
30 câu hỏi
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘API Integration’ (Tích hợp API) là gì và tại sao nó lại phổ biến?
Là quá trình kết nối ứng dụng di động với các dịch vụ hoặc hệ thống bên ngoài thông qua các giao diện lập trình ứng dụng (API) để truy xuất dữ liệu hoặc chức năng, giúp mở rộng khả năng của ứng dụng mà không cần tự xây dựng mọi thứ. Kết luận Lý giải
Là quá trình biên dịch mã nguồn của ứng dụng. Kết luận Lý giải
Là quá trình kiểm thử ứng dụng trên các thiết bị khác nhau. Kết luận Lý giải
Là quá trình thiết kế giao diện người dùng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi phát triển ứng dụng đa nền tảng sử dụng Flutter, lợi ích chính của việc sử dụng Widget là gì?
Widgets là các khối xây dựng giao diện người dùng có thể tái sử dụng, cho phép tạo ra giao diện phức tạp và nhất quán trên cả iOS và Android từ một codebase duy nhất. Kết luận Lý giải
Widgets chỉ được sử dụng để hiển thị văn bản. Kết luận Lý giải
Widgets chỉ có thể được sử dụng trên một nền tảng duy nhất (ví dụ: chỉ trên Android). Kết luận Lý giải
Widgets tự động xử lý tất cả logic nghiệp vụ của ứng dụng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong phát triển ứng dụng di động, tại sao việc phân tích ‘Crash Reports’ (Báo cáo sự cố) lại quan trọng đối với nhà phát triển?
Giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của các lỗi nghiêm trọng gây ra sự cố ứng dụng, từ đó khắc phục và cải thiện độ ổn định của sản phẩm. Kết luận Lý giải
Đếm số lượng người dùng đã tải xuống ứng dụng. Kết luận Lý giải
Theo dõi xu hướng sử dụng các tính năng của ứng dụng. Kết luận Lý giải
Đánh giá mức độ hài lòng của người dùng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong kiến trúc MVVM (Model-View-ViewModel) cho phát triển ứng dụng di động, vai trò chính của ViewModel là gì?
Làm trung gian giữa Model (dữ liệu) và View (giao diện), xử lý logic nghiệp vụ và cung cấp dữ liệu đã được định dạng sẵn cho View hiển thị, đồng thời nhận các hành động từ View để cập nhật Model. Kết luận Lý giải
Trực tiếp quản lý và truy cập cơ sở dữ liệu, thực hiện các thao tác đọc/ghi dữ liệu. Kết luận Lý giải
Chỉ chịu trách nhiệm về việc hiển thị dữ liệu trên giao diện người dùng. Kết luận Lý giải
Xử lý các yêu cầu mạng và giao tiếp với các dịch vụ bên ngoài. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi thiết kế ứng dụng di động, nguyên tắc ‘Error Prevention’ (Ngăn ngừa lỗi) đề cập đến điều gì?
Thiết kế giao diện và quy trình sao cho người dùng khó có thể mắc lỗi, ví dụ như giới hạn các lựa chọn, cung cấp gợi ý rõ ràng hoặc xác nhận trước khi thực hiện các hành động quan trọng. Kết luận Lý giải
Cho phép người dùng tự do mắc lỗi. Kết luận Lý giải
Chỉ cảnh báo người dùng sau khi họ đã mắc lỗi. Kết luận Lý giải
Tự động sửa mọi lỗi mà người dùng mắc phải. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi phát triển ứng dụng di động, ‘User Onboarding’ (Quy trình làm quen người dùng mới) có mục đích chính là gì?
Hướng dẫn người dùng mới cách sử dụng các tính năng cốt lõi của ứng dụng, giúp họ hiểu rõ giá trị mà ứng dụng mang lại và tạo động lực để họ tiếp tục sử dụng. Kết luận Lý giải
Thu thập thông tin cá nhân của người dùng ngay khi họ mở ứng dụng lần đầu. Kết luận Lý giải
Yêu cầu người dùng hoàn thành một bài kiểm tra kiến thức về ứng dụng. Kết luận Lý giải
Giới thiệu tất cả các tính năng có sẵn một cách chi tiết. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘Service Workers’ là gì và lợi ích chính của chúng?
Là các script chạy nền trong trình duyệt, cho phép các ứng dụng web (bao gồm cả PWAs) có các tính năng nâng cao như hoạt động ngoại tuyến, tải tài nguyên từ cache và nhận push notification. Kết luận Lý giải
Là các thành phần của ứng dụng gốc trên iOS. Kết luận Lý giải
Là các dịch vụ chạy nền trên Android. Kết luận Lý giải
Là các công cụ để biên dịch mã nguồn ứng dụng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Phân tích hiệu năng ứng dụng di động (performance analysis) thường xem xét những khía cạnh nào?
Tốc độ phản hồi của giao diện, mức tiêu thụ CPU, mức tiêu thụ bộ nhớ, mức tiêu thụ pin và băng thông mạng. Kết luận Lý giải
Số lượng dòng code được viết trong dự án. Kết luận Lý giải
Độ phức tạp của thuật toán được sử dụng, bất kể tác động đến người dùng. Kết luận Lý giải
Số lượng tính năng có sẵn trong ứng dụng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘UI Testing’ (Kiểm thử giao diện người dùng) tập trung vào việc kiểm tra gì?
Kiểm tra các thành phần giao diện người dùng (nút bấm, trường nhập liệu, hình ảnh, văn bản) và cách chúng hiển thị, tương tác với người dùng theo các kịch bản mong muốn. Kết luận Lý giải
Kiểm tra hiệu năng của ứng dụng trên mạng. Kết luận Lý giải
Kiểm tra logic nghiệp vụ bên trong ứng dụng. Kết luận Lý giải
Kiểm tra khả năng ứng dụng chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi xây dựng API cho ứng dụng di động, nguyên tắc RESTful API nhấn mạnh điều gì?
Sử dụng các phương thức HTTP chuẩn (GET, POST, PUT, DELETE) để tương tác với các tài nguyên được định danh duy nhất (URI), tuân thủ nguyên tắc không trạng thái (stateless) và có thể cache. Kết luận Lý giải
Chỉ sử dụng phương thức GET để truy xuất tất cả dữ liệu. Kết luận Lý giải
API phải duy trì trạng thái phiên làm việc của người dùng giữa các yêu cầu. Kết luận Lý giải
Sử dụng định dạng dữ liệu tùy chỉnh thay vì các định dạng chuẩn như JSON hoặc XML. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Tại sao việc kiểm thử ứng dụng di động (app testing) trên nhiều loại thiết bị và phiên bản hệ điều hành lại quan trọng?
Để đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định, hiển thị chính xác và cung cấp trải nghiệm người dùng nhất quán trên các cấu hình phần cứng, kích thước màn hình và phiên bản hệ điều hành khác nhau. Kết luận Lý giải
Để tăng số lượng người dùng tiềm năng cho ứng dụng. Kết luận Lý giải
Để giảm chi phí phát triển và bảo trì ứng dụng. Kết luận Lý giải
Để xác định các lỗi chỉ xảy ra trên một loại thiết bị duy nhất. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong phát triển ứng dụng Android, ‘Activity’ là gì và vai trò của nó trong vòng đời ứng dụng?
Activity là một thành phần ứng dụng đại diện cho một màn hình duy nhất với giao diện người dùng, có vòng đời riêng biệt (như onCreate, onStart, onResume, onPause, onStop, onDestroy) để quản lý trạng thái hiển thị và tương tác. Kết luận Lý giải
Activity chỉ là một container chứa các View và không có vòng đời riêng. Kết luận Lý giải
Activity chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ dữ liệu của ứng dụng. Kết luận Lý giải
Activity là một dịch vụ chạy nền và không có giao diện người dùng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi áp dụng ‘Accessibility’ (Khả năng tiếp cận) trong thiết kế ứng dụng di động, mục tiêu chính là gì?
Đảm bảo ứng dụng có thể được sử dụng bởi mọi người, bao gồm cả những người có khuyết tật (như khiếm thị, khiếm thính, hạn chế vận động), thông qua các tính năng hỗ trợ như trình đọc màn hình, tùy chỉnh kích thước văn bản, hoặc điều khiển bằng giọng nói. Kết luận Lý giải
Thiết kế ứng dụng chỉ dành cho những người dùng có kỹ năng công nghệ cao. Kết luận Lý giải
Tối ưu hóa ứng dụng cho các thiết bị cao cấp nhất trên thị trường. Kết luận Lý giải
Giảm thiểu số lượng tính năng để ứng dụng đơn giản hơn. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘Deep Linking’ cho phép người dùng truy cập trực tiếp vào nội dung cụ thể nào của ứng dụng?
Cho phép người dùng truy cập trực tiếp vào một màn hình, một mục hoặc một chức năng cụ thể bên trong ứng dụng từ một liên kết bên ngoài (ví dụ: từ web, email, hoặc ứng dụng khác). Kết luận Lý giải
Cho phép người dùng tải xuống toàn bộ ứng dụng từ một liên kết. Kết luận Lý giải
Chỉ cho phép người dùng mở trang chủ của ứng dụng. Kết luận Lý giải
Cho phép người dùng đăng nhập vào ứng dụng mà không cần mật khẩu. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘Push Notification Payload’ chứa thông tin gì?
Chứa dữ liệu mà ứng dụng cần để hiển thị thông báo cho người dùng, ví dụ như tiêu đề, nội dung tin nhắn, âm thanh, số huy hiệu, và có thể cả dữ liệu tùy chỉnh để ứng dụng xử lý khi nhận được. Kết luận Lý giải
Chỉ chứa địa chỉ IP của thiết bị nhận thông báo. Kết luận Lý giải
Chỉ chứa thông tin về thời gian gửi thông báo. Kết luận Lý giải
Chứa toàn bộ mã nguồn của ứng dụng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi thiết kế ứng dụng di động, nguyên tắc ‘User Control and Freedom’ (Kiểm soát và Tự do cho Người dùng) có ý nghĩa gì?
Cung cấp cho người dùng khả năng dễ dàng hoàn tác các hành động hoặc thoát khỏi các trạng thái không mong muốn một cách nhanh chóng, tạo cảm giác an toàn và kiểm soát. Kết luận Lý giải
Buộc người dùng phải tuân theo một luồng hành động cố định. Kết luận Lý giải
Giới hạn các tùy chọn có sẵn cho người dùng để tránh gây nhầm lẫn. Kết luận Lý giải
Tự động hóa tất cả các quyết định của người dùng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi sử dụng Firebase Cloud Messaging (FCM) để gửi thông báo đẩy, vai trò của ‘Server Key’ là gì?
Là một khóa bí mật được sử dụng bởi máy chủ ứng dụng của bạn để xác thực với máy chủ FCM khi gửi thông báo đẩy đến các thiết bị. Kết luận Lý giải
Là khóa dùng để mở khóa ứng dụng trên thiết bị của người dùng. Kết luận Lý giải
Là khóa dùng để mã hóa dữ liệu người dùng. Kết luận Lý giải
Là khóa duy nhất để định danh một thiết bị cụ thể. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi thiết kế luồng người dùng (user flow) cho một ứng dụng di động, điều gì là quan trọng nhất cần xem xét?
Đảm bảo người dùng có thể hoàn thành các tác vụ chính một cách trực quan, dễ dàng và hiệu quả, với ít bước nhất có thể và không gặp phải các điểm gây nhầm lẫn hoặc cản trở. Kết luận Lý giải
Tạo ra càng nhiều bước càng tốt để giữ chân người dùng lâu hơn. Kết luận Lý giải
Sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật phức tạp để thể hiện sự chuyên nghiệp. Kết luận Lý giải
Tập trung vào việc hiển thị tất cả các tính năng có sẵn ngay trên màn hình đầu tiên. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi thiết kế ứng dụng di động, ‘Information Architecture’ (Kiến trúc thông tin) đề cập đến điều gì?
Cách tổ chức, cấu trúc và đặt tên cho nội dung trong ứng dụng để người dùng có thể dễ dàng tìm kiếm và điều hướng đến thông tin họ cần. Kết luận Lý giải
Cách ứng dụng tương tác với máy chủ. Kết luận Lý giải
Cách ứng dụng xử lý dữ liệu người dùng. Kết luận Lý giải
Cách ứng dụng hiển thị thông báo đẩy. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘Offline Support’ (Hỗ trợ ngoại tuyến) là gì và tại sao nó lại quan trọng?
Cho phép ứng dụng hoạt động và truy cập một số chức năng hoặc dữ liệu ngay cả khi không có kết nối internet, giúp cải thiện trải nghiệm người dùng trong các tình huống kết nối kém hoặc không có. Kết luận Lý giải
Yêu cầu người dùng phải có kết nối internet để sử dụng bất kỳ chức năng nào. Kết luận Lý giải
Tự động đồng bộ hóa dữ liệu với máy chủ liên tục. Kết luận Lý giải
Giảm kích thước ứng dụng bằng cách loại bỏ dữ liệu không cần thiết. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi thiết kế giao diện cho ứng dụng di động, việc sử dụng ‘Gestures’ (Cử chỉ) có mục đích gì?
Cung cấp các cách tương tác tự nhiên và trực quan hơn với ứng dụng, cho phép người dùng thực hiện các hành động như vuốt, chạm, kéo thả để điều hướng hoặc thực thi lệnh. Kết luận Lý giải
Buộc người dùng phải sử dụng bàn phím ảo. Kết luận Lý giải
Giảm thiểu số lượng nút bấm trên màn hình. Kết luận Lý giải
Chỉ sử dụng cho các chức năng ít quan trọng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘UX Research’ (Nghiên cứu trải nghiệm người dùng) thường bao gồm những hoạt động nào?
Phỏng vấn người dùng, khảo sát, phân tích hành vi người dùng, thử nghiệm khả năng sử dụng (usability testing) để hiểu nhu cầu, mong muốn và hành vi của đối tượng mục tiêu. Kết luận Lý giải
Viết mã nguồn cho các tính năng chính của ứng dụng. Kết luận Lý giải
Thiết kế giao diện người dùng dựa trên sở thích cá nhân của nhà phát triển. Kết luận Lý giải
Tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng trên các thiết bị cao cấp. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi phát triển ứng dụng di động, tầm quan trọng của ‘User Feedback’ (Phản hồi của người dùng) là gì?
Cung cấp thông tin quý giá để cải thiện sản phẩm, phát hiện lỗi, hiểu rõ nhu cầu của người dùng và định hướng phát triển các tính năng mới. Kết luận Lý giải
Chỉ được sử dụng để xác nhận rằng ứng dụng đang hoạt động tốt. Kết luận Lý giải
Được sử dụng để quyết định giá bán của ứng dụng. Kết luận Lý giải
Là thông tin không cần thiết nếu ứng dụng đã hoạt động ổn định. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘Progressive Web Apps’ (PWAs) mang lại lợi ích gì so với ứng dụng gốc truyền thống?
Có thể truy cập qua trình duyệt web mà không cần cài đặt, hoạt động nhanh chóng, có khả năng hoạt động ngoại tuyến và đẩy thông báo, kết hợp ưu điểm của web và ứng dụng di động. Kết luận Lý giải
Yêu cầu người dùng luôn phải có kết nối internet để sử dụng. Kết luận Lý giải
Chỉ có thể chạy trên một hệ điều hành duy nhất. Kết luận Lý giải
Luôn yêu cầu quyền truy cập sâu vào phần cứng của thiết bị. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong phát triển ứng dụng di động, phương pháp Agile được ưa chuộng vì nó mang lại những lợi ích gì chính yếu?
Tăng cường khả năng thích ứng với sự thay đổi yêu cầu, cung cấp giá trị liên tục cho khách hàng và thúc đẩy hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan. Kết luận Lý giải
Giảm thiểu chi phí phát triển ban đầu bằng cách tập trung vào các tính năng cốt lõi và trì hoãn các chức năng phụ. Kết luận Lý giải
Đảm bảo tất cả các yêu cầu được hoàn thành chính xác theo kế hoạch ban đầu mà không cần điều chỉnh. Kết luận Lý giải
Tạo ra tài liệu kỹ thuật chi tiết và toàn diện ngay từ giai đoạn đầu dự án. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Trong phát triển ứng dụng di động, ‘Service’ (Dịch vụ) trên Android được sử dụng để làm gì?
Thực hiện các hoạt động kéo dài mà không có giao diện người dùng trực tiếp, chẳng hạn như phát nhạc nền, tải dữ liệu hoặc gửi dữ liệu lên mạng. Kết luận Lý giải
Đại diện cho một màn hình tương tác với người dùng. Kết luận Lý giải
Quản lý việc nhận và xử lý các sự kiện đầu vào từ người dùng. Kết luận Lý giải
Lưu trữ dữ liệu người dùng một cách an toàn trên thiết bị. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi phát triển ứng dụng di động, việc sử dụng ‘Dependency Injection’ (DI) mang lại lợi ích gì?
Giúp giảm sự phụ thuộc giữa các thành phần của ứng dụng, làm cho mã nguồn dễ đọc, dễ bảo trì và dễ kiểm thử hơn bằng cách cung cấp các đối tượng cần thiết từ bên ngoài. Kết luận Lý giải
Tự động hóa việc tạo ra tất cả các lớp trong ứng dụng. Kết luận Lý giải
Đảm bảo rằng tất cả các thành phần đều có thể truy cập trực tiếp vào nhau. Kết luận Lý giải
Tăng tốc độ biên dịch ứng dụng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Push Notification là một tính năng quan trọng trong ứng dụng di động. Mục đích chính của nó là gì?
Thông báo cho người dùng về các sự kiện, cập nhật hoặc tin nhắn mới ngay cả khi ứng dụng đang không hoạt động, nhằm tăng cường sự tương tác và giữ chân người dùng. Kết luận Lý giải
Tự động cập nhật toàn bộ dữ liệu ứng dụng mà không cần sự cho phép của người dùng. Kết luận Lý giải
Gửi quảng cáo định kỳ đến người dùng mà không liên quan đến hoạt động của ứng dụng. Kết luận Lý giải
Thu thập thông tin cá nhân của người dùng mà không được sự đồng ý rõ ràng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi thiết kế giao diện người dùng (UI) cho ứng dụng di động, nguyên tắc ‘Consistency’ (Tính nhất quán) có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
Đảm bảo các yếu tố như màu sắc, font chữ, biểu tượng, cách bố trí và hành vi tương tác được sử dụng đồng nhất trên toàn bộ ứng dụng, giúp người dùng dễ dàng học hỏi và điều hướng. Kết luận Lý giải
Sử dụng cùng một bộ màu sắc và font chữ đã được định sẵn bởi hệ điều hành (iOS hoặc Android) cho tất cả các thành phần giao diện. Kết luận Lý giải
Thiết kế mỗi màn hình với giao diện hoàn toàn mới và độc đáo để tạo sự bất ngờ cho người dùng. Kết luận Lý giải
Tập trung vào việc làm cho các nút bấm lớn nhất có thể để dễ dàng nhấn trên màn hình cảm ứng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A
Khi triển khai tính năng đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội (ví dụ: Google, Facebook) trong ứng dụng di động, công nghệ nào thường được sử dụng để xác thực?
OAuth 2.0 là một tiêu chuẩn ủy quyền phổ biến, cho phép người dùng cấp quyền truy cập hạn chế vào tài khoản của họ trên một dịch vụ mà không cần chia sẻ thông tin đăng nhập trực tiếp với ứng dụng. Kết luận Lý giải
HTTP POST là phương thức duy nhất để gửi dữ liệu đăng nhập. Kết luận Lý giải
SOAP là giao thức chính được sử dụng cho xác thực mạng xã hội. Kết luận Lý giải
JWT (JSON Web Token) là giao thức xác thực duy nhất được sử dụng. Kết luận Lý giải
Chọn đáp án A








