
Đề thi
250+ câu trắc nghiệm Tiếng Trung Quốc tổng hợp 1+2+3+4 có đáp án - Phần 6
Thao TruongĐại họcTrắc nghiệm tổng hợp5 lượt thi
25 câu hỏi
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm
①
②
③
④
Xem đáp án
Chọn đáp án B.
2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
并不
并
并没
并没有
Xem đáp án
Chọn đáp án A.
3.Trắc nghiệm
• 1 điểm
明明
但是
偏偏
即使
Xem đáp án
Chọn đáp án A.
4.Trắc nghiệm
• 1 điểm
但是
尽管
虽然
偏偏
Xem đáp án
Chọn đáp án B và C.
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm
去过
过去
通过
回过
Xem đáp án
Chọn đáp án C.
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm
经过
通过
走过
从来
Xem đáp án
Chọn đáp án A,B.
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm
由此
由这儿
因此
由于
Xem đáp án
Chọn đáp án A.
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm
由北京经过上海的。
由火山爆发造成的。
由我负责的。
由此而来。
Xem đáp án
Chọn đáp án B.
9.Trắc nghiệm
• 1 điểm
却
明明
而
由
Xem đáp án
Chọn đáp án C.
10.Trắc nghiệm
• 1 điểm
又
而
却
很
Xem đáp án
Chọn đáp án A, B.
11.Trắc nghiệm
• 1 điểm
又
而
却
并
Xem đáp án
Chọn đáp án B.
12.Trắc nghiệm
• 1 điểm
让
而
使
并
Xem đáp án
Chọn đáp án A và C.
13.Trắc nghiệm
• 1 điểm
①
②
③
④
Xem đáp án
Chọn đáp án A.
14.Trắc nghiệm
• 1 điểm
次
遍
趟
场
Xem đáp án
Chọn đáp án A, D.
15.Trắc nghiệm
• 1 điểm
次
遍
趟
场
Xem đáp án
Chọn đáp án A, B.
16.Trắc nghiệm
• 1 điểm
想
认为
以为
使
Xem đáp án
Chọn đáp án B.
17.Trắc nghiệm
• 1 điểm
以为
认为
使
思考
Xem đáp án
Chọn đáp án B.
18.Trắc nghiệm
• 1 điểm
/
另外
另
并
Xem đáp án
Chọn đáp án B.
19.Trắc nghiệm
• 1 điểm
又
另
而
另外
Xem đáp án
Chọn đáp án B và D.
20.Trắc nghiệm
• 1 điểm
另外
也
和
另
Xem đáp án
Chọn đáp án A.
21.Trắc nghiệm
• 1 điểm
按时
及时
即使
一定
Xem đáp án
Chọn đáp án A.
22.Trắc nghiệm
• 1 điểm
按时
及时
即使
一定
Xem đáp án
Chọn đáp án B.
23.Trắc nghiệm
• 1 điểm
本来
从来
原来
过来
Xem đáp án
Chọn đáp án A và C.
24.Trắc nghiệm
• 1 điểm
本来
从来
原来
过来
Xem đáp án
Chọn đáp án C.
25.Trắc nghiệm
• 1 điểm
全
全部
应该
全都
Xem đáp án
Chọn đáp án B.
Bạn có thích hoạt động này không?
Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây
Lập trình hướng đối tượng với C++Lập trình trực quan C#Phát triển ứng dụng với PHP và MySQLTiếng Anh chuyên ngành CNTTXúc tiến thương mạiPháp chế doanh nghiệp và kỹ năng pháp chế doanh nghiệpTâm lý kinh doanhQuản trị ngân hàng thương mạiTiếng Anh Du lịch và Khách sạnTiếng Anh LogisticsTiếng Anh Quảng cáo và Tiếp thịTiếng Việt thực hànhĐất nước học Trung QuốcNgữ pháp tiếng Trung QuốcTiếng Trung Quốc tổng hợp 1+2+3+4Từ vựng tiếng Trung QuốcPhương pháp nghiên cứu kinh doanh (Business Research Methods)Quản trị đàm phán và giải quyết xung đột (Nergotiation management)

















