200+ câu Trắc nghiệm Lập trình Android cơ bản có đáp án - Phần 2
50 câu hỏi
Bạn có thể tắt một Activity bằng cách gọi phương thức _______ của nó.
onDestroy()
finishActivity()
finish()
Không phải phương thức (1), (2) và (3).
Chọn đáp án C.
View nào sau đây là các View mà bạn có thể sử dụng trong cửa sổ của ứng dụng Android?
TextBox
TextView
EditText
Đáp án (2) & (3) đều đúng.
Chọn đáp án D.
Phương thức được gọi khi Service được tạo lần đầu tiên bằng cách sử dụng onStartCommand() hoặc onBind() là:
onRestart()
onStart()
onCreate()
startService().
Chọn đáp án C.
Vị trí lưu trữ cơ sở dữ liệu mặc định của ứng dụng trên thiết bị là:
Data/Apps/Package_name
Data/Data/Package_name/Database
Data/Data/Package_name/Databases
Data/Data/Package_name.
Chọn đáp án C.
Khi nào ContentProvider được kích hoạt?
Sử dụng Intent
Sử dụng SQLite
Sử dụng ContentResolver
Tất cả đáp án (1), (2) và (3) đều sai.
Chọn đáp án C.
Phần nào được sử dụng trong Android không phải là nguồn mở?
Power management
WiFi driver
Keypad driver
Audio driver.
Chọn đáp án B.
Không gian bên ngoài Widget có thể được điều chỉnh bằng cách:
Weight
Margins
Height
Padding.
Chọn đáp án B.
Lớp Dialog trong Android là:
AlertDialog
ProgressDialog
DatePickerDialog
Tất cả đáp án (1), (2) và (3) đều đúng.
Chọn đáp án D.
Để tạo một emulator, bạn cần có AVD. AVD là viết tắt của:
Application Virtual Display
Android Virtual Device
Android Virtual Display
Active Virtual Device.
Chọn đáp án B.
Button Option có thể được chọn từ danh mục Palette nào?
Containers
Layouts
Textfields
Widgets.
Chọn đáp án D.
Phương thức được sử dụng để tạo thông báo Log trong Android là:
Log.d()
Log.R()
Log.r()
Log.D().
Chọn đáp án A.
Giới hạn thời gian của BroadcastReceiver trong Android là:
1 hour
5 sec
15 sec
10 sec.
Chọn đáp án D.
Lớp nào sau đây là lớp cha của lớp ứng dụng chính trong Android có giao diện người dùng?
AndroidApp
MIDLet
AppLet
Activity.
Chọn đáp án D.
Android được tích hợp sẵn cơ sở dữ liệu nào?
SQLite
SQLLite
MySQL
Oracle.
Chọn đáp án A.
Không gian tuỳ chỉnh giữa cạnh của nội dung widget bằng cách sử dụng:
Margins
Padding
Height
Weight.
Chọn đáp án B.
Các yêu cầu từ lớp Content Provider được xử lý bằng phương thức nào?
onCreate
onSelect
onClick
ContentResolver.
Chọn đáp án D.
Component nào không được kích hoạt bởi Intent?
Services
BroadcastReceiver
Activity
ContentProvider.
Chọn đáp án D.
Dalvik Virtual Machine (DVM) sử dụng nhân mã nguồn của:
Windows
Ubuntu
Mac OS
Linux.
Chọn đáp án D.
Để hiển thị dữ liệu lên ListView, Spinner…, ta phải dùng bộ chuyển đổi dữ liệu gọi là:
ContentValue
Adapter
Bundle
Cursor.
Chọn đáp án B.
Một loại dịch vụ được cung cấp bởi Android giúp tạo giao diện người dùng là:
View System
Notifications Manager
Content Providers
Activity Manager.
Chọn đáp án A.
Vòng đời của Activity trong Android là gì?
onCreate() → onStart() → onResume() → onStop() → onRestart()
onCreate() → onStart() → onResume() → onStop()
onCreate() → onStart() → onResume()
Tất cả đáp án (1), (2) và (3) đều đúng.
Chọn đáp án D.
Lớp cha của Service là:
ContextWrapper
Context
Object
ContextThemeWrapper.
Chọn đáp án B.
Tạo giao diện người dùng trong Android yêu cầu:
Java và SQL
Dreamweaver
XML và Java
XML và C++.
Chọn đáp án C.
Sự khác biệt giữa Margin và Padding trong Android layout là gì?
Margin là khoảng cách bên ngoài view
Padding là khoảng cách bên trong view
Đáp án (1) & (2) đều đúng
Tất cả đáp án sai.
Chọn đáp án C.
Trong Android Studio, các tùy chọn nhanh có thể được truy cập từ:
Navigation bar
Tool bar
Editor tab
Menu bar.
Chọn đáp án B.
Trong giao diện người dùng Android, onClick thật sự là:
function
button
property
class.
Chọn đáp án A.
Tập tin quy định bố trí màn hình của bạn là:
Tập tin Layout
Tập tin Manifest
Strings XML
R file.
Chọn đáp án A.
Sự khác biệt giữa Activity context và Application context là gì?
Activity context gắn với vòng đời Activity, Application context gắn với vòng đời ứng dụng
Application context gắn với Activity
Tất cả đáp án sai
Activity context gắn với Activity, Application context gắn với ứng dụng.
Chọn đáp án A.
Bạn có thể sử dụng cách nào sau đây để hiển thị thanh tiến trình trong ứng dụng Android?
ProgressBar
ProgressDialog
Đáp án (1) và (2) đều đúng
ProgressView.
Chọn đáp án C.
Nên sử dụng cách nào sau đây để lưu dữ liệu chưa được lưu và giải phóng tài nguyên đang được ứng dụng Android sử dụng?
Activity.onShutdown()
Activity.onPause()
Activity.onStop()
Activity.onDestroy().
Chọn đáp án B.
Trong Android Studio, hoạt động chính cho ứng dụng phải được khai báo trong:
<intent-filter>
<intent>
<intent-layout>
<intent-activity>.
Chọn đáp án A.
Những điểm quan trọng nào của thiết bị cần xem xét khi thiết kế ứng dụng?
Kích thước và độ phân giải màn hình
Cấu hình tối thiểu
Chức năng nổi bật của thiết bị
Tất cả đáp án trên.
Chọn đáp án D.
Lớp nào được sử dụng để xử lý Bluetooth trên thiết bị?
Adapter
BluetoothAdapter
Manager
Matcher.
Chọn đáp án B.
Tập tin XML nào chứa tất cả văn bản mà ứng dụng sử dụng?
strings.xml
stack.xml
text.xml
string.java.
Chọn đáp án A.
Điều nào phù hợp để lưu trạng thái của ứng dụng Android?
Activity.onDestroy()
Activity.onFreeze()
Activity.onPause()
Activity.onStop().
Chọn đáp án C.
Chức năng của lớp ContentProvider là gì?
Truy cập thông tin môi trường ứng dụng
Chia sẻ dữ liệu giữa các ứng dụng Android
Tạo và xuất bản tệp đa phương tiện
Phân phát nội dung đa phương tiện.
Chọn đáp án B.
Một Activity có thể được coi là tương ứng với:
Một phương thức
Một đối tượng
Một lớp Java
Một dự án Java.
Chọn đáp án C.
Môi trường Java cần thiết để phát triển được gọi là:
DEX
DVM
API
JDK.
Chọn đáp án D.
Có thể sử dụng lệnh gọi nào sau đây để khởi động Service?
bindService
startService
Đáp án (1) & (2) đều đúng
runService.
Chọn đáp án C.
Trong Android Studio, thẻ hiển thị lỗi được gọi là:
ADB logs
logcat
CPU
memory.
Chọn đáp án B.
Trong TableLayout khái niệm cột (column) được hiểu dựa vào:
Thẻ TableColumn
Màn hình tương tác
Số lượng View trong TableRow
Tất cả đều sai.
Chọn đáp án C.
Các lớp con trực tiếp của Activity là:
ListActivity
ActivityGroup
FragmentActivity
Tất cả đáp án trên.
Chọn đáp án D.
Cái gì chạy trong nền và không có thành phần UI?
Applications
Services
Content Providers
Intents.
Chọn đáp án B.
Phương thức nào để lưu dữ liệu vào SharedPreferences?
Editor.writer()
Editor.commit()
SharedReferences.edit()
SharedReferences.commit().
Chọn đáp án B.
Lý do chính thay thế Java VM bằng Dalvik VM là:
Java VM chạy chậm
Java VM khó cấu hình
Không đáp ứng đủ bộ nhớ
Java VM có phí.
Chọn đáp án C.
Cái nào không liên quan đến Fragment class?
dialogFragment
cursorFragment
listFragment
preferenceFragment.
Chọn đáp án B.
Nhà phát triển Android có thể test ứng dụng trên:
Emulator trong Android SDK
Điện thoại Android
Emulator bên thứ ba
Tất cả đáp án trên.
Chọn đáp án D.
Sự khác biệt giữa Android API và Google API là gì?
Google API bao gồm Google Maps và thư viện Google
Android API chỉ gồm thư viện Android
Đáp án (1) & (2) đúng
Tất cả sai.
Chọn đáp án C.
Nếu muốn chia sẻ dữ liệu giữa tất cả ứng dụng nên dùng:
SQLite Databases
Content Provider
Internal Storage
Shared Preferences.
Chọn đáp án B.
Tập tin nào thiết lập quyền, Activity, Service, Broadcast Receiver cho ứng dụng?
Strings XML
Manifest file
Layout file
R file.
Chọn đáp án B








