
15 câu hỏi
more crowded
most crowded
the crowded
crowded
Chọn đáp án: A
Giải thích: cấu trúc so sánh hơn: more + adj dài + than
Dịch: Con đường này đông đúc hơn con đường kia.
in
to
of
on
Chọn đáp án: C
Giải thích: cấu trúc to the left of: về bên trái
Dịch: Rạp chiếu phim ở phía bên trái của phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật.
exciting
boring
historic
memorial
Chọn đáp án: A
Giải thích: cấu trúc “be so + adj + that + S V”
exciting: thú vị
Dịch: Cuộc sống thành thị quá thú vị nên tôi muốn sống ở đó mãi mãi
fantastic
polluted
modern
exciting
Chọn đáp án: B
Giải thích: be polluted: bị ô nhiễm
Dịch: Khu vực tôi sống bị ô nhiễm vì một nhà máy.
the
X
an
a
Chọn đáp án: D
Giải thích: a + danh từ đếm được số ít
Dịch: Có một bức tượng ở quảng trường.
in
to
of
at
Chọn đáp án: B
Giải thích:
cấu trúc hỏi đường: “Could you show me the way to the + N?”: bạn có thể chỉ tôi đường đến… được không?
Dịch: Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ngôi đền được không?
most historic
more historic
the historic
historicer
Chọn đáp án: B
Giải thích: cấu trúc so sánh hơn: more + adj dài + than
Dịch: Ngôi chùa này cổ kính hơn cung điện.
peaceful
noisy
terrible
narrow
Chọn đáp án: A
Giải thích: peaceful: yên bình
Dịch: Sống ở ngoại ô thì yên bình một cách đáng kinh ngạc.
the most quiet
the quietest
quieter than
more quiet
Chọn đáp án: B
Giải thích: Cấu trúc so sánh nhất: “the + adj ngắn-est”
Tính từ “quiet” (yên lặng) là tính từ đặc biệt được xếp vào loại tính từ ngắn
Dịch: Có phải công viên là nơi yên tĩnh nhất thành phố của bạn không?
peaceful
fantastic
memorial
noisy
Chọn đáp án: D
Giải thích: noisy: ồn ào
Dịch: Có rất nhiều phương tiện giao thông ở thị trấn. Nó rất ồn ào.
exciting
quiet
historic
interesting
Chọn đáp án: C
Giải thích: historic: cổ kính
Dịch: Những toà nhà này được xây dựng 200 năm trước. Chúng rất cổ kính.
more expensive
more convenient
noisier
cheaper
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Câu so sánh hơn
Câu có cấu trúc so sánh hơn với từ khóa “than”, dùng để so sánh hai điều:
Living in the countryside và living in the city.
Trong ngữ cảnh này, ta cần chọn tính từ có nghĩa phù hợp để mô tả cuộc sống ở nông thôn so với thành phố.
Sống ở nông thôn thường được cho là ít tốn kém hơn → cheaper là phù hợp nhất về ngữ nghĩa.
expensive → more expensive
convenient → more convenient
noisy → noisier
cheap → cheaper
Dựa vào nghĩa thực tế và cấu trúc so sánh hơn, chọn D.
Dịch: Sống ở nông thôn thì rẻ hơn sống ở thành phố.
living
to live
live
lived
Chọn đáp án: B
Giải thích: cấu trúc prefer to V: thích làm gì hơn
Dịch: Tôi thích sống ở khu này hơn nơi khác.
inconvenient
fantastic
terrible
peaceful
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
inconvenient (adj): bất tiện
fantastic (adj): tuyệt vời
terrible (adj): tồi tệ
peaceful (adj): bình yên
Dựa vào nghĩa của câu ta chọn đáp án A
Dịch: Siêu thị mới thiếu rất nhiều đồ thiết yếu. Nó thật bất tiện.
most modern
more modern
moderner
modern
Chọn đáp án: B
Giải thích: cấu trúc so sánh hơn: more + adj dài + than
Dịch: Một ngôi nhà ở thành phố thì hiện đại hơn nhà nông thôn.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.





![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)
















