Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Global Success Unit 2 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Many festivals celebrate the _______ of their community's ancestors, showcasing traditional dances and music.
origin
confusion
lifestyle
identity
Đáp án đúng: A
Giải thích: “origin” = nguồn gốc, phù hợp với “ancestors” (tổ tiên).
Dịch nghĩa: Nhiều lễ hội tôn vinh nguồn gốc tổ tiên của cộng đồng, thể hiện qua các điệu múa và âm nhạc truyền thống.
Choose the correct answer.
The _______ of international travel has made understanding different cultures more important than ever.
trend
popularity
festivity
origin
Đáp án đúng: B
Giải thích: “popularity” = sự phổ biến → “sự phổ biến của du lịch quốc tế”.
Dịch nghĩa: Sự phổ biến của du lịch quốc tế đã khiến việc hiểu các nền văn hóa khác nhau trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Choose the correct answer.
The _______ of a multicultural society is evident in the arts, where multiple influences create unique styles.
origin
language barrier
richness
costume
Đáp án đúng: C
Giải thích: “richness” = sự phong phú, đa dạng → phù hợp với “multicultural society”.
Dịch nghĩa: Sự phong phú của một xã hội đa văn hóa thể hiện rõ trong nghệ thuật, nơi nhiều ảnh hưởng tạo nên những phong cách độc đáo.
Choose the correct answer.
In cities around the globe, multicultural education is on the _____, fostering understanding and respect among young minds.
hit
raise
defeat
rise
Đáp án đúng: D
Giải thích: “on the rise” = đang gia tăng, phát triển.
Dịch nghĩa: Ở các thành phố trên toàn cầu, giáo dục đa văn hóa đang ngày càng phát triển, nuôi dưỡng sự thấu hiểu và tôn trọng trong giới trẻ.
Choose the correct answer.
Rice is a _______ food in many cultures, but each has its own distinct way of preparing it.
unique
staple
connected
multicultural
Đáp án đúng: B
Giải thích: “staple food” = lương thực chính.
Dịch nghĩa: Gạo là lương thực chính ở nhiều nền văn hóa, nhưng mỗi nơi lại có cách chế biến riêng biệt.
Choose the correct answer.
What is considered a _______ in one culture may be a normal practice in another, highlighting the need for cultural sensitivity.
taboo
trend
festivity
costume
Đáp án đúng: A
Giải thích: “taboo” = điều cấm kỵ → phù hợp với ngữ cảnh “ở nền văn hóa này là điều cấm kỵ nhưng ở nền văn hóa khác lại bình thường”.
Dịch nghĩa: Điều bị coi là cấm kỵ ở một nền văn hóa có thể lại là tập quán bình thường ở một nền văn hóa khác, nhấn mạnh sự cần thiết của sự nhạy cảm văn hóa.
Choose the correct answer.
_______ can mean different things in different cultures; some view it as a sign of respect, while others have a more relaxed approach to time.
Specialty
Blend
Ingredient
Punctuality
Đáp án đúng: D
Giải thích: “punctuality” = sự đúng giờ.
Dịch nghĩa: Sự đúng giờ có thể mang ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa; một số coi đó là dấu hiệu của sự tôn trọng, trong khi số khác lại có thái độ thoải mái hơn với thời gian.
Choose the correct answer.
Using certain gestures can be _______ in some cultures, even if they are seen as harmless in others.
unique
fascinating
insulting
cultural
Đáp án đúng: C
Giải thích: “insulting” = mang tính xúc phạm.
Dịch nghĩa: Sử dụng một số cử chỉ có thể là xúc phạm trong một số nền văn hóa, mặc dù ở nơi khác chúng được coi là vô hại.
Choose the correct answer.
Cultural changes in _____ can be stressful and result in confidence and mental health.
specialty
anxiety
identity
cuisine
Đáp án đúng: C
Giải thích: “cultural identity” = bản sắc văn hóa.
Dịch nghĩa: Những thay đổi trong bản sắc văn hóa có thể gây căng thẳng và ảnh hưởng đến sự tự tin cũng như sức khỏe tinh thần.
Choose the correct answer.
A multicultural world celebrates a wide range _____ traditions, cuisines, and languages, enriching our global community.
of
for
to
with
Đáp án đúng: A
Giải thích: Cấu trúc: “a wide range of + N” = một loạt, nhiều loại.
Dịch nghĩa: Một thế giới đa văn hóa tôn vinh nhiều loại hình truyền thống, ẩm thực và ngôn ngữ, làm phong phú thêm cộng đồng toàn cầu của chúng ta.
Choose the correct answer.
Bodies of ______ dead in the tragic accident yesterday were taken away.
the
a
an
0
Đáp án đúng: A
Giải thích: Danh từ “dead” đã xác định nên dùng mạo từ “the”.
Dịch nghĩa: Thi thể của những người thiệt mạng trong vụ tai nạn thảm khốc ngày hôm qua đã được đưa đi.
Choose the correct answer.
______ Socialist Republic of Vietnam is a country with a great patriotism through its history.
The
A
An
0
Đáp án đúng: A
Giải thích: Tên quốc gia “The Socialist Republic of Vietnam” luôn đi với mạo từ xác định “The”.
Dịch nghĩa: Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam là một đất nước có tinh thần yêu nước vĩ đại xuyên suốt lịch sử.
Choose the correct answer.
They studied the geology of ______ Sahara Desert.
a
an
the
0
Đáp án đúng: C
Giải thích: Tên sa mạc, đại dương, sông, dãy núi → luôn có “the”.
Dịch nghĩa: Họ đã nghiên cứu địa chất của sa mạc Sahara.
Choose the correct answer.
A recent survey has shown that ______ increasing number of men are willing to share the housework with their wives.
a
an
the
some
Đáp án đúng: B
Giải thích: “an increasing number of …” = một số lượng ngày càng tăng.
Dịch nghĩa: Một khảo sát gần đây cho thấy số lượng ngày càng nhiều đàn ông sẵn sàng chia sẻ việc nhà với vợ mình.
Choose the correct answer.
There is ______ book called "The Mermaid".
an
D
a
the
Đáp án đúng: C
Giải thích: Dùng “a” vì “book” bắt đầu bằng phụ âm.
Dịch nghĩa: Có một cuốn sách tên là "Nàng tiên cá".
Choose the correct answer.
They decided to move to the countryside because they wanted to be close to ______ nature.
a
the
an
0
Đáp án đúng: D
Giải thích: “nature” (thiên nhiên) là danh từ không đếm được → không dùng mạo từ.
Dịch nghĩa: Họ quyết định chuyển về nông thôn vì muốn gần gũi với thiên nhiên.
Choose the correct answer.
Mr. Herbert has lived in ______ Australia for several years before he came back Vietnam.
a
the
0
an
Đáp án đúng: C
Giải thích: Tên quốc gia (Australia) dùng không mạo từ.
Dịch nghĩa: Ông Herbert đã sống ở Úc vài năm trước khi trở về Việt Nam.
Choose the correct answer.
They live near ______ Thames.
an
0
a
the
Đáp án đúng: D
Giải thích: Tên sông luôn đi với “the”.
Dịch nghĩa: Họ sống gần sông Thames.
Choose the correct answer.
Do you know any of ______ people who live across ______ road?
a /
the / the
0 / the
the / 0
Đáp án đúng: B
Giải thích: “the people” (người cụ thể đã được biết đến), “the road” (con đường xác định).
Dịch nghĩa: Bạn có biết những người sống ở bên kia đường không?
Choose the correct answer.
Her husband, Peter Griffin comes from ______ California.
a
the
0
an
Đáp án đúng: C
Giải thích: Tên bang (California) → không dùng mạo từ.
Dịch nghĩa: Chồng cô ấy, Peter Griffin, đến từ California.





