Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 6 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
The young generations also need to join hands to _______ our traditions and customs.
preserve
provide
organize
recognize
Đáp án đúng: A
Giải thích: “join hands to preserve” = chung tay bảo tồn.
Dịch nghĩa: Các thế hệ trẻ cần chung tay bảo tồn phong tục và truyền thống của chúng ta.
Choose the correct answer.
Ha Long Bay is a beautiful _______, which was recognized as a world heritage site by UNESCO in 1994.
monument
competition
landscape
tourism
Đáp án đúng: C
Giải thích: “beautiful landscape” = thắng cảnh đẹp.
Dịch nghĩa: Vịnh Hạ Long là một thắng cảnh tuyệt đẹp, được UNESCO công nhận năm 1994.
Choose the correct answer.
The local authority expects to _______ the old town hall to the way it looked in 1990.
promote
expand
improve
restore
Đáp án đúng: D
Giải thích: “restore … to the way it looked” = khôi phục như ban đầu.
Dịch nghĩa: Chính quyền mong muốn khôi phục tòa thị chính cũ như năm 1990.
Choose the correct answer.
We decided to organize a festival to introduce and promote our _______ music.
folk
tradition
singing
culture
Đáp án đúng: A
Giải thích: Cụm cố định: “folk music” = âm nhạc dân gian.
Dịch nghĩa: Chúng tôi tổ chức lễ hội để giới thiệu và quảng bá âm nhạc dân gian.
Choose the correct answer.
The _______ monument was built to commemorate the great leader of our nation.
traditional
ancient
modern
social
Đáp án đúng: C
Giải thích: “modern monument” = công trình tưởng niệm hiện đại (mới xây).
Dịch nghĩa: Công trình tưởng niệm hiện đại này được xây để tưởng nhớ vị lãnh tụ.
Choose the correct answer.
We are discussing several ways to encourage young people to learn about and _______ our cultural heritage.
restore
propose
contribute
appreciate
Đáp án đúng: D
Giải thích: “appreciate cultural heritage” = trân trọng/ đánh giá cao di sản.
Dịch nghĩa: Chúng tôi bàn cách khuyến khích giới trẻ tìm hiểu và trân trọng di sản văn hóa.
Choose the correct answer.
I think one of the best ways to preserve our cultural values is to ___________ people's awareness.
rise
raise
spread
set up
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cụm cố định: “raise awareness” = nâng cao nhận thức.
Dịch nghĩa: Một trong những cách tốt nhất để bảo tồn giá trị văn hóa là nâng cao nhận thức của mọi người.
Choose the correct answer.
This is the most beautiful landscape for foreign travelers ________.
visiting
to visit
visit
visited
Đáp án đúng: B
Giải thích: Dùng to-infinitive để chỉ mục đích.
Dịch nghĩa: Đây là thắng cảnh đẹp nhất dành cho du khách nước ngoài đến tham quan.
Choose the correct answer.
We were invited to an international fair ________ our famous cultural heritage sites.
introduced
introduce
introducing
to introduce
Đáp án đúng: D
Giải thích: “be invited to do something” = được mời để làm gì.
Dịch nghĩa: Chúng tôi được mời tham dự hội chợ quốc tế để giới thiệu các di sản văn hóa nổi tiếng của mình.
Choose the correct answer.
________ the architecture of historical buildings, engineers can search for many materials in the library.
To understand
Understood
Understand
To be understood
Đáp án đúng: A
Giải thích: Mệnh đề rút gọn chỉ mục đích dùng to + V (để làm gì).
Dịch nghĩa: Để hiểu được kiến trúc của các công trình lịch sử, các kỹ sư có thể tìm tài liệu trong thư viện.
Choose the correct answer.
The students decided to set up folk clubs ________ cultural heritage such as traditional music.
preserve
preserving
to preserve
preserved
Đáp án đúng: C
Giải thích: “decide to do something” = quyết định làm gì.
Dịch nghĩa: Học sinh quyết định thành lập các câu lạc bộ dân ca để bảo tồn di sản văn hóa như âm nhạc truyền thống.
Choose the correct answer.
The festival is the most exciting one ________ by the local people here.
holding
to hold
to be held
having held
Đáp án đúng: C
Giải thích: “the most exciting one to be held”: thể bị động của to-infinitive, diễn tả sự kiện sẽ được tổ chức.
Dịch nghĩa: Lễ hội này là lễ hội thú vị nhất sẽ được người dân địa phương tổ chức.
Choose the correct answer.
The clubs will organise training for students who want to learn folk songs, a _________ musical instrument, or folk dancing.
traditional
tradition
traditionally
traditions
Đáp án đúng: A
Giải thích: Cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “instrument” → “traditional” (nhạc cụ truyền thống).
Dịch nghĩa: Các câu lạc bộ sẽ tổ chức huấn luyện cho học sinh muốn học hát dân ca, chơi nhạc cụ truyền thống hoặc múa dân gian.
Choose the correct answer.
People’s lack of knowledge about cultural heritage is a big _______ that we must find a solution to.
issue
task
interest
result
Đáp án đúng: A
Giải thích: “a big issue” = một vấn đề lớn.
Dịch nghĩa: Sự thiếu hiểu biết của mọi người về di sản văn hoá là một vấn đề lớn mà chúng ta phải tìm cách giải quyết.
Choose the correct answer.
Preserving the national heritage can present a ________ to many nations, especially if they have many sites.
product
fine
present
challenge
Đáp án đúng: D
Giải thích: “present a challenge” = đặt ra một thách thức.
Dịch nghĩa: Việc bảo tồn di sản quốc gia có thể là một thách thức đối với nhiều quốc gia, đặc biệt là những nước có nhiều di sản.
Choose the correct answer.
A non-profit organization uses its website to reach people around the world and collects ________ from ones who want to help.
donations
donate
to donate
donating
Đáp án đúng: A
Giải thích: “collects” + danh từ → “donations” (các khoản quyên góp).
Dịch nghĩa: Một tổ chức phi lợi nhuận sử dụng trang web của mình để kết nối với mọi người trên khắp thế giới và quyên góp tiền từ những ai muốn giúp đỡ.
Choose the correct answer.
The island's _____________ is similar to Hawaii's.
landscape
appearance
area
landslide
Đáp án đúng: A
Giải thích: “landscape” = cảnh quan; phù hợp khi so sánh vẻ đẹp thiên nhiên của các hòn đảo.
Dịch nghĩa: Cảnh quan của hòn đảo này tương tự như ở Hawaii.
Choose the correct answer.
How many _____________ buildings are damaged by fire each year?
history
historical
historic
past
Đáp án đúng: C
Giải thích: “historic building” = toà nhà có giá trị lịch sử.
Dịch nghĩa: Mỗi năm có bao nhiêu công trình lịch sử bị hư hại do hoả hoạn?
Choose the correct answer.
They want to _____________ the castle to its former glory.
return
restore
preserve
gain
Đáp án đúng: B
Giải thích: “restore … to its former glory” = phục hồi lâu đài về vẻ huy hoàng như xưa.
Dịch nghĩa: Họ muốn khôi phục lại lâu đài về vẻ đẹp huy hoàng vốn có.
Choose the correct answer.
No fluorescent lights, no motorcycles, no television, on the 15th day of each lunar month, the riverside town of Hoi An _____________ modern life the night off.
gives
lets
brings
turns
Đáp án đúng: A
Giải thích: “give something the night off” = cho cái gì đó nghỉ trong đêm (tạm ngừng hoạt động).
Dịch nghĩa: Không đèn huỳnh quang, không xe máy, không tivi – vào ngày rằm mỗi tháng âm lịch, phố cổ Hội An cho cuộc sống hiện đại “nghỉ ngơi” một đêm.



