Giải SGK Tiếng anh 10 English Discovery (Cánh buồm) Unit 5 Listening trang 51 có đáp án
10 câu hỏi
In pairs, discuss the questions. (Theo cặp, thảo luận các câu hỏi.)
1. Are there any charity organizations in your town / city?
Có tổ chức từ thiện nào trong thị trấn / thành phố của bạn không?
Are you interested in helping out at charity organizations? Why (not)?
Bạn có quan tâm đến việc giúp đỡ tại các tổ chức từ thiện không? Tại sao (không)?
(Học sinh tự thực hành)
Listen to a conversation between Kevin and Mai and mark the statements true (T) or false (F). (Nghe đoạn hội thoại giữa Kevin và Mai và đánh dấu câu đúng (T) hoặc sai (F).)
1. Kevin has finished his volunteer work.
1. F
Kevin đã hoàn thành công việc tình nguyện của mình.
Kevin and Mai need to make a presentation about their volunteer work.
2. F
Kevin và Mai cần thuyết trình về công việc tình nguyện của họ.
Kevin and Mai's assignment is due in two weeks.
3. T
Nhiệm vụ của Kevin và Mai sẽ đến hạn sau hai tuần nữa.
Mai has already completed her assignment.
4. F
Mai đã hoàn thành bài tập của mình.
Mai is interested in working with people.
5. T
Mai thích làm việc với mọi người.
Listen to the conversation again and
choose the best option to complete the sentences. (Nghe lại đoạn hội thoại và chọn phương án tốt nhất để hoàn thành các câu.)
1. B | 2. A | 3. C | 4. B |
Hướng dẫn dịch:
1. Kevin quan tâm đến việc giúp đỡ môi trường.
2. "Bàn tay xanh" là tổ chức môi trường.
3. Kevin quan tâm đến khả năng làm việc nhóm và kỹ năng lãnh đạo của anh ấy.
4. Mẹ của Kevin đang làm việc tại một trung tâm cấp cao.
Work in groups. Which of the following volunteer activities would you be interested in? Why? (Làm việc nhóm. Bạn sẽ quan tâm đến hoạt động tình nguyện nào sau đây? Tại sao?)
- Tutoring children at an orphanage
- Recycling
- Picking up trash
- Planting trees
- Helping the elderly people
- Rescuing animals
- Helping on a farm
- Dạy kèm trẻ em tại trại trẻ mồ côi
- Tái chế
- Nhặt rác
- Trồng cây
- Giúp đỡ người già
- Cứu hộ động vật
- Giúp việc ở nông trại
(Học sinh tự thực hành)
Listen to two words in each group. Tick (V) their ending sounds /nd/, /ɪŋ/ or /nt/ (Nghe hai từ trong mỗi nhóm. Đánh dấu (V) âm cuối của chúng /nd/, /ɪŋ/ hoặc /nt/)








