Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 8: B. Sentence patterns có đáp án
Đề thi

Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 8: B. Sentence patterns có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 375 lượt thi
12 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Read and match (Đọc và nối)

Read and match (Đọc và nối) 1. A: Do you have a _? (ảnh 1)

Xem đáp án

1. d

2. c

3. b

4. a

Hướng dẫn dịch:

1. Bạn có sách không? – Có, tớ có.

2. Bạn có tẩy không? – Không, tớ không.

3. Bạn có bút chì không? – Không, tớ không.

4. Bạn có vở ghi không? – Có, tớ có.

2. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) (ảnh 1)

Xem đáp án

1. a ruler

2. an eraser; I don't

3. a school bag; I do

4. a notebook; I don't

Hướng dẫn dịch:

1. Tớ có một cái thước.

2. Bạn có tẩy không? – Không, tớ không.

3. Bạn có cặp sách không? – Có, tớ có.

4. Bạn có vở ghi không? – Không, tớ không.

3. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) I have (ảnh 1)

Xem đáp án

a ruler

(Tớ có một cái thước.)

4. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) A: Do you have (ảnh 1)

Xem đáp án

an eraser; I don't

(Bạn có tẩy không? – Không, tớ không.)

5. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) A; Do you have _? (ảnh 1)

Xem đáp án

a school bag; I do

(Bạn có cặp sách không? – Có, tớ có.)

6. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) A: Do you have _ (ảnh 1)

Xem đáp án

a notebook; I don't

(Bạn có vở ghi không? – Không, tớ không.)

7. Tự luận
1 điểm

Make sentences (Tạo các câu)

Xem đáp án

1. I have a notebook.

2. Do you have an eraser?

3. Yes, I do.

4. Do you have a school bag?

5. No, I don't.

Hướng dẫn dịch:

1. Tôi có một cuốn sổ.

2. Bạn có cục tẩy không?

3. Có, tớ có.

4. Bạn có cặp sách không?

5. Không, tớ không.

8. Tự luận
1 điểm

Make sentence (Tạo câu)

Make sentence (Tạo câu) have / a notebook / I (ảnh 1)

Xem đáp án

I have a notebook.

(Tôi có một cuốn sổ.)

9. Tự luận
1 điểm

Make sentence (Tạo câu)

Make sentence (Tạo câu) an eraser / you / Do (ảnh 1)

Xem đáp án

Do you have an eraser?

(Bạn có cục tẩy không?)

10. Tự luận
1 điểm

Make sentence (Tạo câu)

Make senence (Tạo câu) do / I / yes (ảnh 1)

Xem đáp án

Yes, I do.

(Có, tớ có.)

11. Tự luận
1 điểm

Make sentence (Tạo câu)

Make sentence (Tạo câu) you / Do / a school bag (ảnh 1)

Xem đáp án

Do you have a school bag?

(Bạn có cặp sách không?)

12. Tự luận
1 điểm

Make sentences (Tạo các câu)

Make sentence (Tạo câu) don't / I / No (ảnh 1)

Xem đáp án

No, I don't.

(Không, tớ không.)